Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đến năm 1991
Luận án: Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đến năm 1991. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh Đảng lãnh đạo quan hệ Việt Nam với Liên Xô
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phúc
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh Đảng lãnh đạo quan hệ Việt Nam với Liên Xô
Sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975, đất nước thống nhất hoàn toàn. Việt Nam bước vào kỷ nguyên tái thiết và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Bối cảnh quốc tế xuất hiện nhiều biến động phức tạp và gay gắt. Các nước phương Tây áp đặt chính sách bao vây kinh tế và cô lập ngoại giao. Quan hệ giữa các nước lớn diễn biến khó lường. Xung đột biên giới bùng phát ở phía Tây Nam và phía Bắc. Đất nước đứng trước yêu cầu cấp bách về bảo vệ chủ quyền. Nguồn lực kinh tế trong nước còn kiệt quệ sau nhiều năm chiến tranh tàn phá. Đời sống nhân dân gặp vô vàn khó khăn. Cơ sở hạ tầng bị phá hủy nặng nề. Trong hoàn cảnh đó, Đảng Cộng sản Việt Nam xác định mở rộng hợp tác quốc tế là nhiệm vụ sống còn. Liên Xô trở thành đối tác chiến lược quan trọng nhất. Sự hỗ trợ từ các nước xã hội chủ nghĩa tạo điểm tựa vững chắc cho cách mạng Việt Nam. Mối quan hệ song phương này đáp ứng trực tiếp yêu cầu an ninh và phát triển đất nước.
1.1. Tình hình quốc tế và khu vực sau năm 1975
Cục diện thế giới sau năm 1975 có nhiều chuyển biến sâu sắc. Chiến tranh Lạnh vẫn diễn ra gay gắt giữa hai khối đối đầu. Mỹ thực hiện chính sách thù địch và cấm vận toàn diện chống Việt Nam. Tại Đông Nam Á, tình hình an ninh khu vực trở nên bất ổn nghiêm trọng. Tập đoàn phản động Pol Pot gây chiến tranh xâm lược biên giới Tây Nam. Xung đột biên giới phía Bắc cũng leo thang căng thẳng. Mối quan hệ giữa Việt Nam và Trung Quốc rạn nứt sâu sắc. Vị thế địa chính trị của đất nước đứng trước nhiều thử thách hiểm nghèo. Việt Nam rất cần môi trường hòa bình để phục hồi sau chiến tranh. Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương tìm kiếm liên minh chiến lược nhằm bảo đảm an ninh quốc gia. Sự gắn kết chặt chẽ với khối xã hội chủ nghĩa trở thành lựa chọn tất yếu khách quan. Liên Xô là siêu cường duy nhất có đủ tiềm lực giúp Việt Nam đối phó sức ép quốc tế.
1.2. Nhu cầu khôi phục kinh tế của Việt Nam
Chiến tranh kéo dài để lại hậu quả nặng nề cho nền kinh tế Việt Nam. Cơ sở vật chất kỹ thuật bị tàn phá gần như hoàn toàn. Đất canh tác nhiễm bom mìn và chất độc hóa học. Hệ thống giao thông, cầu đường và nhà máy đình trệ sản xuất. Lạm phát tăng cao và tình trạng thiếu thốn lương thực, thực phẩm diễn ra gay gắt. Ngân sách quốc gia cạn kiệt, nguồn vốn đầu tư nội lực rất hạn chế. Việt Nam rất cần sự giúp đỡ từ bạn bè quốc tế để khôi phục hạ tầng. Liên Xô sở hữu tiềm lực kinh tế và khoa học kỹ thuật hàng đầu thế giới. Nguồn nguyên liệu, thiết bị công nghiệp và chuyên gia từ Liên Xô đóng vai trò quyết định. Sự trợ giúp này giúp Việt Nam từng bước ổn định sản xuất và bảo đảm đời sống nhân dân.
1.3. Đường lối đối ngoại coi Liên Xô là trụ cột
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IV của Đảng năm 1976 đã hoạch định đường lối đối ngoại mới. Đảng khẳng định tăng cường đoàn kết và hợp tác toàn diện với Liên Xô là nguyên tắc hàng đầu. Mối quan hệ Việt - Xô được coi là hòn đá tảng trong chính sách đối ngoại quốc gia. Chủ trương này nhằm huy động tối đa sức mạnh thời đại kết hợp với sức mạnh dân tộc. Việc mở rộng quan hệ dựa trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin và tinh thần quốc tế vô sản. Đảng chỉ đạo các cấp bộ ngành nhanh chóng hiện thực hóa các thỏa thuận hợp tác song phương. Quan hệ ngoại giao phát triển mạnh mẽ trên mọi cấp độ từ trung ương đến địa phương. Đây là định hướng chiến lược xuyên suốt nhằm bảo vệ thành quả cách mạng và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
II. Đảng lãnh đạo quan hệ Việt Nam với Liên Xô 1975 1986
Giai đoạn 1975-1986 ghi nhận bước phát triển nhảy vọt trong quan hệ hai nước. Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành nhiều nghị quyết và chỉ thị quan trọng để thúc đẩy hợp tác toàn diện. Các chuyến thăm cấp cao giữa lãnh đạo hai Đảng và hai Nhà nước diễn ra thường xuyên. Hai bên thống nhất lập trường trên các diễn đàn quốc tế lớn. Việt Nam chính thức gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) vào năm 1978. Liên Xô cung cấp cho Việt Nam những khoản viện trợ không hoàn lại và các khoản vay ưu đãi quy mô lớn. Hàng loạt công trình trọng điểm quốc gia về năng lượng, giao thông và công nghiệp nặng được khởi công. Sự hợp tác quân sự giúp nâng cao sức mạnh phòng thủ của Quân đội nhân dân Việt Nam. Giai đoạn này đặt nền móng vật chất vững chắc cho sự phát triển của đất nước.
2.1. Ký kết Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác năm 1978
Ngày 3 tháng 11 năm 1978, Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Việt Nam - Liên Xô được ký kết tại Mát-xcơ-va. Văn kiện lịch sử này có hiệu lực trong vòng 25 năm. Hiệp ước đánh dấu bước ngoặt pháp lý cao nhất trong quan hệ song phương. Các điều khoản xác định rõ cam kết hỗ trợ lẫn nhau về kinh tế, khoa học và quốc phòng. Văn kiện tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ Việt Nam trước các mối đe dọa an ninh. Liên Xô cam kết tham khảo ý kiến và có biện pháp thích hợp nếu một trong hai bên bị tấn công. Hiệp ước tạo nên lá chắn ngoại giao và quân sự then chốt cho Việt Nam trong bối cảnh quốc tế phức tạp. Văn kiện này thể hiện sự gắn kết chiến lược sâu sắc giữa hai quốc gia xã hội chủ nghĩa.
2.2. Hợp tác kinh tế thương mại và viện trợ SEV
Sau khi gia nhập SEV năm 1978, quan hệ kinh tế giữa hai nước mở rộng nhanh chóng. Liên Xô trở thành đối tác thương mại lớn nhất và nhà tài trợ chính của Việt Nam. Hàng triệu tấn xăng dầu, phân bón, lương thực và thép được chuyển đến các cảng Việt Nam. Các dự án biểu tượng được xây dựng với sự hỗ trợ kỹ thuật của Liên Xô. Tiêu biểu là Thủy điện Hòa Bình, Thủy điện Trị An, Cầu Thăng Long và Xí nghiệp Liên doanh Dầu khí Vietsovpetro. Hàng vạn chuyên gia Liên Xô đã trực tiếp sang làm việc và chuyển giao công nghệ tại Việt Nam. Nền thương mại song phương hoạt động theo cơ chế hiệp định thanh toán bù trừ bằng đồng rúp chuyển nhượng. Nguồn lực từ Liên Xô chiếm tỷ trọng chi phối trong nguồn vốn đầu tư công của Việt Nam.
2.3. Hỗ trợ quốc phòng quân sự và an ninh quốc gia
Hợp tác quân sự là một trong những trụ cột quan trọng nhất của liên minh Việt - Xô. Trước các nguy cơ chiến tranh biên giới, Liên Xô cung cấp khối lượng lớn vũ khí và khí tài hiện đại. Hệ thống máy bay chiến đấu, tên lửa phòng không, tàu hải quân và xe tăng được chuyển giao liên tục. Hai bên tăng cường phối hợp huấn luyện tác chiến và trao đổi thông tin tình báo chiến lược. Cảng Cam Ranh trở thành căn cứ hậu cần tiếp vận kỹ thuật của Hạm đội Thái Bình Dương Liên Xô. Sự hiện diện quân sự của Liên Xô góp phần cân bằng lực lượng và răn đe các thế lực thù địch tại khu vực. Sức mạnh chiến đấu của quân đội Việt Nam được nâng cao rõ rệt nhờ vũ khí và học thuyết quân sự Xô viết.
III. Đảng lãnh đạo quan hệ Việt Nam với Liên Xô 1986 1991
Từ cuối năm 1986, quan hệ hai nước bước vào giai đoạn điều chỉnh mang tính lịch sử. Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra đường lối Đổi mới toàn diện. Cùng thời điểm đó, Liên Xô triển khai công cuộc Cải tổ (Perestroika) dưới sự lãnh đạo của Mikhail Gorbachev. Bối cảnh nội bộ và quốc tế của hai nước đều có những thay đổi căn bản. Đảng lãnh đạo chủ trương chuyển đổi mô hình hợp tác từ viện trợ đơn thuần sang hợp tác bình đẳng cùng có lợi. Phương thức thanh toán chuyển đổi dần sang tiền tệ tự do chuyển đổi theo giá thị trường quốc tế. Mặc dù gặp nhiều xáo trộn do khủng hoảng kinh tế chính trị tại Liên Xô, hai bên vẫn nỗ lực duy trì các công trình trọng điểm. Đảng bình tĩnh ứng phó trước những diễn biến chính trị phức tạp tại Đông Âu và Liên bang Xô viết.
3.1. Tác động từ công cuộc Cải tổ tại Liên Xô
Chính sách Cải tổ và tư duy đối ngoại mới của Liên Xô tác động trực tiếp đến quan hệ song phương. Liên Xô cắt giảm dần các khoản viện trợ không hoàn lại cho các nước đồng minh. Mát-xcơ-va ưu tiên bình thường hóa quan hệ với các nước phương Tây và Trung Quốc. Sự thay đổi này đòi hỏi Việt Nam phải chủ động thích ứng và tự lực tự cường. Tình hình kinh tế Liên Xô ngày càng suy thoái khiến nguồn cung hàng hóa sang Việt Nam bị gián đoạn. Các cam kết đầu tư bị chậm tiến độ do thiếu hụt ngân sách từ phía bạn. Đảng theo dõi sát sao tình hình và kịp thời điều chỉnh kế hoạch phát triển kinh tế xã hội. Việc phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài dần được thay thế bằng tư duy phát huy nội lực dân tộc.
3.2. Chuyển đổi cơ chế hợp tác thời kỳ Đổi mới
Đảng chỉ đạo chuyển mạnh sang cơ chế hạch toán kinh tế và thương mại sòng phẳng. Hai nước ký kết các hiệp định thương mại mới dựa trên nguyên tắc cung cầu và giá cả thị trường thế giới. Các doanh nghiệp hai bên được khuyến khích liên doanh trực tiếp thay vì thông qua cơ chế bao cấp tập trung. Liên doanh Dầu khí Vietsovpetro tiếp tục khai thác hiệu quả mỏ dầu Bạch Hổ và đóng góp lớn cho ngân sách Việt Nam. Hợp tác lao động và xuất khẩu hàng tiêu dùng sang Liên Xô được đẩy mạnh để trả nợ. Việt Nam xuất khẩu các mặt hàng nông sản, dệt may và thủ công mỹ nghệ sang thị trường Xô viết. Sự chuyển đổi cơ chế giúp giảm bớt gánh nặng bao cấp và nâng cao hiệu quả kinh tế thực tế của các dự án.
3.3. Xử lý biến động chính trị khi Liên Xô sụp đổ
Cuối năm 1991, Liên bang Xô viết chính thức tan rã, đánh dấu sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa tại châu Âu. Đây là biến cố địa chính trị chấn động toàn cầu. Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vững bản lĩnh chính trị và kiên định con đường xã hội chủ nghĩa. Đảng nhanh chóng công nhận tính kế thừa pháp lý của Liên bang Nga và các quốc gia cộng hòa độc lập. Mối quan hệ ngoại giao được chuyển giao êm thấm sang khuôn khổ quan hệ với Liên bang Nga và các nước SNG. Các tài sản, công trình và thỏa thuận hợp tác trước đây được rà soát và xử lý trên tinh thần xây dựng. Đảng lãnh đạo công tác đối ngoại thích ứng linh hoạt, bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia và chuẩn bị cho thời kỳ hội nhập sâu rộng.
IV. Thành tựu Đảng lãnh đạo quan hệ Việt Nam với Liên Xô
Sự lãnh đạo của Đảng trong quan hệ với Liên Xô giai đoạn 1975-1991 mang lại nhiều thành tựu có ý nghĩa chiến lược. Việt Nam đã bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ trong những giai đoạn ngặt nghèo nhất. Nguồn viện trợ to lớn từ Liên Xô giúp nền kinh tế Việt Nam vượt qua khủng hoảng sau chiến tranh. Hàng trăm công trình hạ tầng kỹ thuật được xây dựng làm bệ phóng cho công nghiệp hóa đất nước. Hàng vạn cán bộ khoa học kỹ thuật và công nhân lành nghề được đào tạo bài bản tại các trường đại học Xô viết. Đội ngũ nhân lực này trở thành rường cột cho công cuộc Đổi mới sau này. Bên cạnh đó, quá trình hợp tác cũng bộc lộ một số hạn chế do cơ chế hành chính quan liêu bao cấp và sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn lực bên ngoài.
4.1. Đóng góp to lớn cho công cuộc bảo vệ Tổ quốc
Quan hệ đồng minh chiến lược với Liên Xô tạo nên sức mạnh răn đe to lớn. Nguồn trang bị vũ khí hiện đại giúp Quân đội nhân dân Việt Nam giành thắng lợi trong các cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới. Hệ thống phòng thủ đất nước được củng cố toàn diện cả trên bộ, trên biển và trên không. Hiệp ước 1978 bảo đảm sự hỗ trợ chính trị quốc tế mạnh mẽ cho Việt Nam trước sự bao vây cấm vận. Thế trận quốc phòng toàn dân được trang bị kỹ thuật tiên tiến, đáp ứng yêu cầu tác chiến hiện đại. Sự ủng hộ chí tình của Liên Xô giúp Việt Nam đứng vững trước mọi âm mưu chia rẽ và phá hoại. Lợi ích an ninh quốc gia được bảo đảm vững chắc trong bối cảnh môi trường chiến lược vô cùng phức tạp.
4.2. Xây dựng nền tảng công nghiệp và đào tạo nhân lực
Liên Xô giúp Việt Nam xây dựng những công trình then chốt của nền kinh tế quốc dân. Nhà máy Thủy điện Hòa Bình mở ra bước ngoặt lớn về cung cấp điện năng cho toàn miền Bắc. Ngành công nghiệp dầu khí hình thành với sản lượng khai thác hàng triệu tấn dầu thô mỗi năm. Hàng ngàn viện nghiên cứu, trường học và bệnh viện tiếp nhận trang thiết bị hiện đại từ Liên Xô. Hàng vạn sinh viên, nghiên cứu sinh và thực tập sinh Việt Nam được đào tạo tại Liên bang Xô viết. Đội ngũ trí thức này tiếp thu trình độ khoa học kỹ thuật tiên tiến của thế giới. Họ trực tiếp vận hành các công trình kinh tế lớn và dẫn dắt công cuộc nghiên cứu khoa học công nghệ của đất nước suốt nhiều thập kỷ.
4.3. Những hạn chế về cơ chế và hiệu quả hợp tác
Bên cạnh các thành quả to lớn, quá trình hợp tác tồn tại không ít hạn chế lịch sử. Cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn vốn viện trợ. Nhiều dự án chậm tiến độ và gây lãng phí vật tư, máy móc thiết bị do khâu quy hoạch thiếu đồng bộ. Nền kinh tế Việt Nam rơi vào tình trạng phụ thuộc sâu sắc vào nguồn cung cấp và thị trường Liên Xô. Khi Liên Xô gặp khủng hoảng kinh tế, các ngành công nghiệp trong nước lập tức rơi vào khó khăn nghiêm trọng. Cơ chế thanh toán phi thị trường cản trở khả năng cạnh tranh quốc tế của hàng hóa Việt Nam. Những bất cập này đòi hỏi Đảng phải kiên quyết đổi mới tư duy kinh tế và cải cách mô hình hợp tác đối ngoại.
V. Bài học kinh nghiệm trong quan hệ Việt Nam Liên Xô
Quá trình lãnh đạo quan hệ với Liên Xô từ năm 1975 đến 1991 để lại nhiều bài học lịch sử sâu sắc cho Đảng. Những kinh nghiệm quý báu này trở thành kim chỉ nam cho đường lối đối ngoại thời kỳ Đổi mới. Đảng nhận thức rõ nguyên tắc giữ vững độc lập tự chủ phải luôn gắn liền với đoàn kết quốc tế. Việc mở rộng hợp tác phải xuất phát từ lợi ích tối cao của quốc gia dân tộc. Tư duy đối ngoại cần linh hoạt, thích ứng kịp thời với những biến động nhanh chóng của tình hình thế giới. Sự kết hợp giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại đòi hỏi phương thức triển khai thực tế, hiệu quả. Đây là nền tảng tư tưởng quan trọng định hình chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa hiện nay.
5.1. Giữ vững độc lập tự chủ trong bang giao quốc tế
Bài học cốt lõi đầu tiên là luôn đặt độc lập tự chủ lên hàng đầu trong mọi mối quan hệ bang giao. Hợp tác quốc tế phải dựa trên nguyên tắc bình đẳng và tôn trọng chủ quyền lãnh thổ của nhau. Ngoại lực có vai trò rất quan trọng nhưng nội lực mới mang tính quyết định lâu dài. Đất nước không thể phụ thuộc hoàn toàn vào một đối tác hay một khối liên minh duy nhất. Đường lối đối ngoại độc lập tự chủ giúp Việt Nam đứng vững trước những biến động địa chính trị toàn cầu. Việc tự chủ trong hoạch định chính sách kinh tế và quốc phòng bảo đảm quyền tự quyết của dân tộc. Bài học này giúp đất nước chủ động ứng phó với mọi tình huống bất ngờ trên trường quốc tế.
5.2. Kết hợp hài hòa lợi ích quốc gia và nghĩa vụ quốc tế
Sự lãnh đạo của Đảng chứng minh sự cần thiết của việc kết hợp hài hòa lợi ích dân tộc với nghĩa vụ quốc tế. Lợi ích quốc gia dân tộc là mục tiêu bất biến nhưng phải tôn trọng chuẩn mực quốc tế chung. Tình đoàn kết với các nước xã hội chủ nghĩa được xây dựng trên sự tin cậy chính trị và chân thành. Đồng thời, việc thực thi các cam kết đối ngoại phải phù hợp với nguồn lực thực tế của đất nước. Việc giải quyết các tranh chấp quốc tế cần dựa trên luật pháp quốc tế và đàm phán hòa bình. Sự hài hòa giữa nghĩa vụ và lợi ích giúp nâng cao uy tín ngoại giao của Việt Nam. Mối quan hệ hợp tác chỉ bền vững khi đem lại giá trị thiết thực cho cả hai phía.
5.3. Đổi mới tư duy đối ngoại và đa phương hóa quan hệ
Sự sụp đổ của mô hình Xô viết thôi thúc Đảng đổi mới mạnh mẽ tư duy lý luận về quan hệ quốc tế. Đảng rút ra bài học sâu sắc về việc chuyển từ đối đầu sang đối thoại và hội nhập quốc tế. Chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa được hình thành từ thực tiễn lịch sử giai đoạn này. Việt Nam chủ trương làm bạn với tất cả các nước trong cộng đồng quốc tế vì hòa bình và phát triển. Việc mở rộng quan hệ đối ngoại dựa trên lợi ích kinh tế thực chất và luật pháp quốc tế. Bài học từ mối quan hệ Việt - Xô giúp đất nước xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược toàn diện rộng mở ngày nay.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THỊ PHÚC ĐẢNG LÃNH ĐẠO QUAN HỆ CỦA VIỆT NAM VỚI LIÊN XÔ TỪ NĂM 1975 ĐẾN NĂM 1991 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THỊ PHÚC ĐẢNG LÃNH ĐẠO QUAN HỆ CỦA VIỆT NAM VỚI LIÊN XÔ TỪ NĂM 1975 ĐẾN NĂM 1991 Ngành : Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã số : 9229015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hồ Thị Tố Lương 2. Vũ Thị Duyên HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS,TS. Hồ Thị Tố Lương, TS.
Các kết quả và số liệu được nêu trong Luận án là trung thực. Những kết luận của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Phúc MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu. CHỦ TRƯƠNG VÀ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG TRONG QUAN HỆ VIỆT NAM VỚI LIÊN XÔ TỪ THÁNG 5-1975 ĐẾN THÁNG 11- 1986. Những yếu tố tác động đến quan hệ Việt Nam - Liên Xô và chủ trương của Đảng.
Quá trình Đảng chỉ đạo thực hiện quan hệ Việt Nam với Liên Xô 55 Chương 3. SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG TRONG QUAN HỆ CỦA VIỆT NAM VỚI LIÊN XÔ TỪ THÁNG 12-1986 ĐẾN THÁNG 12-1991. Những yếu tố tác động đến quan hệ của Việt Nam với Liên Xô và chủ trương của Đảng. Đảng chỉ đạo thực hiện quan hệ Việt Nam với Liên Xô.
NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM. Một số kinh nghiệm. 175 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.178 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 179 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
197 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BCHTƯ : Ban Chấp hành Trung ương BCT : Bộ Chính trị CNTB : Chủ nghĩa tư bản CNXH : Chủ nghĩa xã hội ĐCS : Đảng Cộng sản SEV : Hội đồng Tương trợ Kinh tế TBT : Tổng Bí thư TBCN : Tư bản chủ nghĩa THCN : Trung học chuyên nghiệp XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong bất cứ thời đại nào quan hệ quốc tế đều có ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển của các quốc gia. Vì vậy, trong quá trình lãnh đạo nhân dân đấu tranh giành độc lập dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, ĐCS Việt Nam đã tạo dựng mối quan hệ quốc tế sâu, rộng đặc biệt với Liên Xô. Cùng với Trung Quốc, Liên Xô là một trong những nước đầu tiên trên thế giới công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hoà vào năm 1950.
Sự hợp tác mật thiết, cũng như sự giúp đỡ to lớn của Liên Xô đã có ảnh hưởng to lớn đến tiến trình cách mạng Việt Nam, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong đấu tranh giải phóng dân tộc, cũng như trong công cuộc xây CNXH, trong đó có thời kỳ 1975-1991. Sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975, Việt Nam tiến hành công cuộc khôi phục và xây dựng đất nước sau chiến tranh. Bên cạnh những thuận lợi sau khi giành độc lập, thống nhất Tổ quốc, Việt Nam đối diện với nhiều khó khăn, thách thức. Trên thế giới, Mỹ và các nước đế quốc thực hiện chính sách bao vây, cấm vận đối với Việt Nam.
Trong khu vực, quan hệ Việt Nam-Trung Quốc trở nên căng thẳng vì Trung Quốc gây xung đột ở biên giới phía Bắc và hải đảo; quan hệ Việt Nam-Campuchia cũng xấu đi khi tập đoàn phản động Pôn Pốt-Iêngxari nắm chính quyền ở Campuchia, bên trong thì chúng tiến hành chiến dịch thanh trừng nội bộ với những cuộc tàn sát đẫm máu nhân dân Campuchia, bên ngoài, tiến hành từng bước chiến tranh xâm lược Việt Nam, kích động hận thù dân tộc. Trong bối cảnh đó, đẩy mạnh mối quan hệ Việt Nam với các nước XHCN, đặc biệt là Liên Xô, tiếp tục là chủ trương rất quan trọng trong chính sách đối ngoại của ĐCS Việt Nam. 2 Nhận thức được tầm quan trọng trong quan hệ với Liên Xô, Đảng đã có những chủ trương và sự chỉ đạo trực tiếp để xây dựng và phát triển quan hệ hai nước. Đặc biệt, Hiệp ước Hữu nghị và hợp tác giữa nước Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam với Liên bang Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Xô viết ký kết vào ngày 03-11-1978, đánh dấu bước phát triển mới, mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực, cả về bề rộng cũng như chiều sâu, coi mối quan hệ với Liên Xô là “hòn đá tảng” trong chính sách đối ngoại.
Quan hệ hợp tác với Liên Xô về các mặt chính trị - ngoại giao, kinh tế - thương mại, giáo dục - đào tạo, khoa học - kỹ thuật, quân sự - quốc phòng, từ năm 1975 đến năm 1991 đã tác động rất lớn đến tiến trình phát triển của cách mạng Việt Nam. Sự ủng hộ, giúp đỡ về nhiều mặt của Liên Xô góp phần vào công cuộc khôi phục hàn gắn vết thương chiến tranh, cũng như quá trình xây dựng đất nước về cả vật chất cũng như tinh thần. Năm 1991, Liên Xô tan rã - đó cũng là thời điểm chấm dứt một chặng đường quan hệ bang giao Việt-Xô. Hệ thống XHCN lâm vào thoái trào.
ĐCS Việt Nam tiếp tục kiên định mục tiêu, con đường XHCN đã lựa chọn, trong khi tình hình khu vực và thế giới tiếp tục có sự chuyển biến to lớn trên nhiều mặt. Do đó, nghiên cứu quá trình Đảng lãnh đạo quan hệ Việt Nam-Liên Xô một cách hệ thống, toàn diện là một việc làm cần thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Từ đó, một mặt có thể đánh giá những thành tựu cũng như những hạn chế của đường lối đối ngoại nói chung và chủ trương trong quan hệ với Liên Xô nói riêng mà Đảng đề ra trong giai đoạn đất nước tiến lên xây dựng CNXH và bước vào công cuộc đổi mới; những kinh nghiệm rút ra trong việc xử lý các mối quan hệ với các nước lớn, giúp Việt Nam có thêm cơ sở khoa học để tiếp tục, hoàn thiện đường lối đối ngoại trong giai đoạn mới, đặc biệt là thúc đẩy quan hệ với Liên bang Nga (kế thừa tư cách pháp lý của Liên Xô) đi vào chiều sâu, có hiệu quả hơn, là một vấn đề hết sức thiết thực, có ý nghĩa cấp bách, mang tầm chiến lược lâu dài. Mặt khác, qua luận án, cung cấp thêm một số tư liệu để góp phần khoả lấp một khoảng trống vẫn tồn tại trong khoa học lịch sử về quan hệ Việt Nam - Liên Xô, đồng thời, góp phần phục 3 vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy môn Lịch sử nói chung và Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam nói riêng.
Vì những lý do trên, nghiên cứu sinh quyết định chọn đề tài “Đảng lãnh đạo quan hệ của Việt Nam với Liên Xô từ năm 1975 đến năm 1991” làm luận án Tiến sĩ ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Làm rõ chủ trương và quá trình Đảng chỉ đạo thực hiện quan hệ của Việt Nam với Liên Xô từ năm 1975 đến năm 1991, từ đó đúc kết những kinh nghiệm trên cơ sở khoa học, có giá trị tham khảo cho hiện tại. Nhiệm vụ nghiên cứu Để hoàn thành mục đích nghiên cứu nêu trên, luận án tập trung thực hiện những nhiệm vụ sau: - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Đảng lãnh đạo quan hệ với Liên Xô từ năm 1975 đến năm 1991.
- Phân tích những yếu tố tác động đến sự lãnh đạo của Đảng trong quan hệ của Việt Nam với Liên Xô từ năm 1975 đến năm 1991. - Phân tích, làm rõ chủ trương và sự chỉ đạo của Đảng trong quan hệ của Việt Nam với Liên Xô từ năm 1975 đến năm 1991. - Nhận xét về ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân; từ đó, đúc kết những kinh nghiệm chủ yếu từ quá trình Đảng lãnh đạo quan hệ của Việt Nam với Liên Xô từ năm 1975 đến năm 1991. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Chủ trương và sự chỉ đạo của Đảng trong quan hệ của Việt Nam với Liên Xô từ năm 1975 đến năm 1991. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Chủ trương và chỉ đạo của Đảng trong quan hệ Việt Nam với Liên Xô về các mặt: chính trị - ngoại giao; kinh tế - thương mại; giáo dục - đào tạo, khoa học - kỹ thuật; quân sự - quốc phòng. 4 Về thời gian: Luận án chọn khoảng thời gian nghiên cứu từ tháng 5- 1975 (Việt Nam vừa kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước) đến tháng 12-1991 (Liên Xô tan rã). Để đảm bảo tính hệ thống và đạt được mục đích nghiên cứu, luận án có đề cập đến một số vấn đề liên quan trước năm 1975 và sau năm 1991.
Về không gian: Luận án nghiên cứu ở Việt Nam, Liên Xô. Cơ sở lý luận, thực tiễn, phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu 4. Cơ sở lý luận và thực tiễn Cơ sở lý luận: Luận án được nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về quan hệ quốc tế nói chung và quan hệ ngoại giao giữa các nước trong hệ thống XHCN. Cơ sở thực tiễn: Luận án được thực hiện trên cơ sở thực tiễn hoạt động lãnh đạo của ĐCS Việt Nam về quan hệ ngoại giao với Liên Xô từ năm 1975 đến năm 1991, được thể hiện thông qua chủ trương, sự chỉ đạo của Đảng và điều hành của Nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu Luận án sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu của khoa học lịch sử, trong đó chủ yếu là phương pháp lịch sử và phương pháp lôgic. Phương pháp lịch sử được sử dụng chủ yếu để làm rõ tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án; quá trình hoạch định chủ trương, chỉ đạo của Đảng trong quan hệ Việt Nam với Liên Xô từ năm 1975 đến năm 1991.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phúc (2023). Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đ [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dang-lanh-dao-quan-he-cua-viet-nam-voi-lien-xo-tu-nam-1975-den-nam-1991
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đến năm 1991. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đ" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đ" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đảng lãnh đạo quan hệ của việt nam với liên xô từ năm 1975 đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.