Dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân phân thứ chứa trễ luận

Nghiên cứu dáng điệu nghiệm phương trình, làm rõ mối liên hệ với bao hàm thức và các dạng thức vi phân phức tạp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

93

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Dáng điệu Nghiệm Phương trình Vi phân Phân thứ Chứa Trễ
Số trang:
93 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Phương trình vi phân và tích phân
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Dáng điệu Nghiệm Phương trình Vi phân Phân thứ Chứa Trễ

Nghiên cứu này tập trung vào dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân phân thứ chứa trễ. Giải tích phân thứ mở rộng khái niệm đạo hàm và tích phân sang bậc thực bất kỳ. Phương trình vi phân phân thứ mô tả nhiều hiện tượng tự nhiên và kỹ thuật tốt hơn mô hình bậc nguyên. Các hệ thống này thường xuất hiện trễ, gây ảnh hưởng đến tính chất nghiệm. Luận án khảo sát các tính chất cơ bản như tồn tại nghiệm, duy nhất nghiệm, và các dạng ổn định nghiệm. Sự hiểu biết về hành vi nghiệm là thiết yếu cho việc mô hình hóa chính xác. Các phương pháp toán học tiên tiến được áp dụng để phân tích các hệ thống phức tạp này. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong toán học ứng dụng.

1.1. Tổng quan Nghiên cứu Dáng điệu nghiệm

Nghiên cứu dáng điệu nghiệm phương trình vi phân phân thứ là một lĩnh vực đang phát triển. Nó xuất phát từ câu hỏi của L'Hospital và Leibniz về khái quát hóa đạo hàm bậc nguyên. Qua hơn ba thế kỷ, giải tích phân thứ đã chứng minh giá trị trong mô tả các hệ thống nhớt đàn hồi. Các ứng dụng mở rộng sang điện môi, sóng điện từ. Luận án này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về các hành vi nghiệm phức tạp.

1.2. Lý do lựa chọn đề tài Mô hình hóa thực tiễn

Đề tài được chọn vì khả năng mô tả chính xác hơn các hiện tượng thực tiễn. Nhiều hệ thống vật lý và sinh học thể hiện tính chất nhớ và phụ thuộc vào lịch sử. Phương trình vi phân phân thứ chứa trễ là công cụ lý tưởng cho các mô hình này. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc phân tích và kiểm soát các hệ động lực. Nó giải quyết những thách thức trong việc dự đoán tính chất nghiệm và sự phát triển của hệ thống.

1.3. Mục tiêu chính của Luận án Phân tích tính chất

Mục tiêu chính là phân tích các tính chất quan trọng của nghiệm phương trình và bao hàm thức. Các tính chất này bao gồm sự tồn tại nghiệm, duy nhất nghiệm, và các dạng ổn định. Luận án tìm hiểu tính ổn định Lyapunov, ổn định tiệm cận yếu. Đồng thời, nghiên cứu tính hút trong thời gian hữu hạn. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết chung về phương trình vi phân và bao hàm thức.

II.Khái niệm cơ bản về Giải tích Phân thứ và công cụ

Để phân tích dáng điệu nghiệm, luận án sử dụng các khái niệm cơ bản của giải tích phân thứ. Các định nghĩa về đạo hàm và tích phân phân thứ được trình bày chi tiết. Đặc biệt, luận án xem xét cả đạo hàm và tích phân phân thứ có trọng. Các công cụ toán học hỗ trợ bao gồm lý thuyết độ đo không compact và ánh xạ nén. Đây là nền tảng cho việc chứng minh sự tồn tại nghiệm và các tính chất khác. Các không gian hàm phù hợp được định nghĩa. Một số bất đẳng thức thường dùng cũng được giới thiệu.

2.1. Đạo hàm và Tích phân phân thứ Các định nghĩa

Giải tích phân thứ khái quát hóa các phép toán vi tích phân. Luận án sử dụng định nghĩa Riemann-Liouville cho tích phân phân thứ. Đạo hàm phân thứ được định nghĩa theo Riemann-Liouville và Caputo. Ngoài ra, các khái niệm có trọng của tích phân và đạo hàm phân thứ cũng được xét. Các công cụ này cho phép mô tả linh hoạt hơn các hiện tượng phức tạp.

2.2. Công cụ toán học Độ đo không compact Ánh xạ nén

Độ đo không compact là một công cụ mạnh để nghiên cứu các không gian Banach. Chúng giúp ước lượng "độ compact" của các tập hợp. Ánh xạ nén và các định lí điểm bất động là kỹ thuật chủ chốt. Chúng được áp dụng để chứng minh sự tồn tại nghiệm. Các định lí điểm bất động cổ điển như định lí Schauder hay Darbo-Sadovskii được sử dụng.

2.3. Giải tích đa trị và Định lí điểm bất động

Luận án cũng đề cập đến một số vấn đề về giải tích đa trị. Giải tích đa trị nghiên cứu các ánh xạ trả về tập hợp thay vì một giá trị duy nhất. Đây là cơ sở để xử lý bao hàm thức vi phân. Các định lí điểm bất động trong không gian đa trị là cần thiết. Chúng giúp thiết lập sự tồn tại nghiệm cho các bao hàm thức.

III.Tồn tại Tính chất Nghiệm Phương trình Vi phân Trễ

Chương này khảo sát chi tiết dáng điệu nghiệm của phương trình tán xạ-sóng nửa tuyến tính. Phương trình này bao gồm các xung và trễ hữu hạn. Việc đặt bài toán rõ ràng là bước đầu tiên. Nghiên cứu tập trung vào sự tồn tại nghiệm tích phân của các hệ thống này. Sau đó, tính ổn định nghiệm được phân tích sâu. Các kỹ thuật chứng minh dựa trên lý thuyết điểm bất động và độ đo không compact. Kết quả này cung cấp cái nhìn quan trọng về hành vi của hệ động lực phức tạp.

3.1. Dáng điệu nghiệm phương trình tán xạ sóng xung

Phương trình tán xạ-sóng nửa tuyến tính chứa xung và trễ hữu hạn được xem xét. Dạng phương trình này mô hình hóa nhiều hiện tượng vật lý. Sự có mặt của các xung gây ra những thay đổi đột ngột. Trễ hữu hạn ảnh hưởng đến tính chất nghiệm theo thời gian. Nghiên cứu dáng điệu nghiệm giúp hiểu rõ hơn sự tiến hóa của hệ thống.

3.2. Sự tồn tại nghiệm tích phân trong không gian hàm

Một phần quan trọng của nghiên cứu là chứng minh sự tồn tại nghiệm tích phân. Các phương pháp dựa trên không gian hàm Banach được sử dụng. Việc xây dựng một ánh xạ phù hợp là cần thiết. Sau đó, áp dụng các định lí điểm bất động để đảm bảo sự tồn tại của nghiệm. Điều này thiết lập cơ sở cho các phân tích tính chất tiếp theo.

3.3. Tính ổn định nghiệm của hệ động lực có trễ hữu hạn

Tính ổn định nghiệm là một yếu tố then chốt. Luận án khảo sát tính ổn định Lyapunov cho phương trình có trễ hữu hạn. Các điều kiện đủ để đảm bảo tính ổn định được thiết lập. Sự ổn định đảm bảo rằng nghiệm không thay đổi quá nhiều khi có nhiễu nhỏ. Phân tích này rất quan trọng trong thiết kế và kiểm soát hệ động lực.

IV.Phân tích Ổn định Nghiệm Bao hàm thức Vi phân

Luận án mở rộng nghiên cứu sang bao hàm thức vi phân. Đặc biệt, nó khảo sát bao hàm thức vi phân dạng tán xạ-sóng với trễ vô hạn. Khác với phương trình vi phân, bao hàm thức cho phép mô tả sự không chắc chắn. Bài toán đặt ra là xác định sự tồn tại nghiệm và các dạng ổn định của chúng. Trễ vô hạn thêm một lớp phức tạp cho hệ thống. Nghiên cứu này tập trung vào tính ổn định tiệm cận yếu của nghiệm. Kết quả có ý nghĩa cho việc phân tích các hệ thống không xác định.

4.1. Bao hàm thức vi phân dạng tán xạ sóng trễ vô hạn

Bao hàm thức vi phân dạng tán xạ-sóng với trễ vô hạn được nghiên cứu. Đây là một mô hình tổng quát hơn phương trình vi phân. Các hàm đa trị được sử dụng để định nghĩa bao hàm thức. Trễ vô hạn phản ánh sự phụ thuộc của hệ thống vào toàn bộ lịch sử quá khứ. Điều này làm cho việc phân tích trở nên thách thức hơn.

4.2. Khảo sát sự tồn tại nghiệm bị chặn mũ

Sự tồn tại nghiệm là điều kiện tiên quyết cho mọi phân tích khác. Luận án chứng minh sự tồn tại của nghiệm bị chặn mũ. Các kỹ thuật từ giải tích đa trị và lý thuyết điểm bất động được áp dụng. Nghiệm bị chặn mũ có vai trò quan trọng trong việc đánh giá sự phát triển của hệ thống. Chúng đảm bảo nghiệm không tăng quá nhanh.

4.3. Kết quả về ổn định tiệm cận yếu của nghiệm

Tính ổn định tiệm cận yếu của nghiệm bao hàm thức được thiết lập. Đây là một dạng ổn định quan trọng. Nó cho biết nghiệm hội tụ về một tập hợp nào đó theo thời gian. Các điều kiện để đạt được sự ổn định này được trình bày. Kết quả này cung cấp hiểu biết sâu sắc về hành vi dài hạn của các hệ động lực.

V.Tính hút trong thời gian hữu hạn của Nghiệm Phân thứ

Phần này tập trung vào một tính chất đặc biệt của dáng điệu nghiệm: tính hút trong thời gian hữu hạn. Nghiên cứu được thực hiện cho phương trình sóng phân thứ có trọng. Tính hút trong thời gian hữu hạn có nghĩa là nghiệm hội tụ đến một tập hợp nhất định trong một khoảng thời gian hữu hạn. Đây là một tính chất mong muốn trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Việc đặt bài toán bao gồm việc định nghĩa rõ ràng các phương trình và điều kiện. Sự tồn tại nghiệm là bước đầu tiên trước khi khảo sát tính hút. Các kết quả này mở ra hướng tiếp cận mới cho việc kiểm soát hệ thống.

5.1. Phương trình sóng phân thứ có trọng Bài toán

Phương trình sóng phân thứ có trọng là tâm điểm của chương này. Các trọng số ảnh hưởng đến tính chất của đạo hàm phân thứ. Bài toán đặt ra là phân tích dáng điệu nghiệm của loại phương trình này. Các điều kiện ban đầu và biên được xác định. Việc hiểu rõ mô hình là cần thiết trước khi đi sâu vào phân tích.

5.2. Sự tồn tại nghiệm và đặc điểm

Sự tồn tại nghiệm của phương trình sóng phân thứ có trọng được chứng minh. Các đặc điểm của nghiệm, như tính liên tục và tính khả vi, được khảo sát. Các kỹ thuật toán học liên quan đến không gian hàm và ánh xạ nén được sử dụng. Điều này khẳng định rằng mô hình toán học là hợp lệ.

5.3. Tính hút trong thời gian hữu hạn Cơ chế

Cơ chế của tính hút trong thời gian hữu hạn được làm rõ. Nó chỉ ra rằng mọi nghiệm của hệ thống đều tiến đến một tập hợp nhất định trong một thời gian cụ thể. Các điều kiện để đảm bảo tính chất này được thiết lập. Tính hút trong thời gian hữu hạn là một đặc trưng quan trọng của hệ động lực tự ổn định. Nó có ứng dụng lớn trong điều khiển nhanh.

VI.Ứng dụng và tầm quan trọng của Nghiên cứu Dáng điệu Nghiệm

Nghiên cứu về dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân phân thứ chứa trễ có tầm quan trọng lớn. Các kết quả lý thuyết trong luận án cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng cho phép hiểu rõ hơn hành vi của các hệ động lực phức tạp. Điều này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Từ mô hình hóa vật liệu nhớt đàn hồi đến điều khiển robot, các kết quả đều hữu ích. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển mới trong toán học và các ngành liên quan.

6.1. Đóng góp của Luận án vào Lý thuyết Phương trình vi phân

Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết phương trình vi phân và bao hàm thức. Các kết quả về tồn tại nghiệm, duy nhất nghiệm, và các dạng ổn định là mới. Đặc biệt là trong bối cảnh phân thứ, có trọng, xung và trễ. Các phương pháp chứng minh được phát triển có thể áp dụng cho nhiều bài toán khác.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong Hệ động lực và Kỹ thuật

Các kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng cao. Chúng giúp thiết kế hệ thống điều khiển tối ưu. Việc dự đoán hành vi của hệ động lực trở nên chính xác hơn. Các mô hình dựa trên giải tích phân thứ ngày càng được ưa chuộng. Ví dụ, trong xử lý tín hiệu, vật lý plasma, hoặc kinh tế học.

6.3. Hướng phát triển cho Nghiên cứu Dáng điệu nghiệm

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng sang các loại phương trình khác. Việc khảo sát các dạng ổn định nâng cao hơn là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về tính chất định tính của nghiệm cũng quan trọng. Ứng dụng các công cụ mới để phân tích các bài toán thực tế phức tạp hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân phân thứ chứa trễ luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (93 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ——————— * ——————— NGUYỄN NHƯ QUÂN DÁNG ĐIỆU NGHIỆM CỦA PHƯƠNG TRÌNH VÀ BAO HÀM THỨC VI PHÂN PHÂN THỨ CHỨA TRỄ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ——————— * ——————— NGUYỄN NHƯ QUÂN DÁNG ĐIỆU NGHIỆM CỦA PHƯƠNG TRÌNH VÀ BAO HÀM THỨC VI PHÂN PHÂN THỨ CHỨA TRỄ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 9 46 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Trần Đình Kế TS. Nguyễn Thành Anh Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Đình Kế và TS.

Nguyễn Thành Anh. Các kết quả được phát biểu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình của các tác giả khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Như Quân LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Giải tích Khoa Toán-Tin, trường Đại học sư phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn tận tình, chu đáo, đầy trách nhiệm của PGS. Trần Đình Kế và TS.

Nguyễn Thành Anh. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy Trần Đình Kế và cảm thấy rất may mắn và vinh dự khi nhận được sự dìu dắt, hướng dẫn của thầy trên con đường nghiên cứu khoa học. Tác giả cũng xin được gửi lời cám ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Thành Anh, thầy là người đã giới thiệu, động viên tác giả những ngày đầu và trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh.

Tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng sau Đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán-Tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đặc biệt là các thầy cô giáo trong Bộ môn Giải tích đã luôn giúp đỡ, động viên, tạo môi trường học tập nghiên cứu thuận lợi cho tác giả. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Điện lực, các anh chị đồng nghiệp công tác tại Bộ môn Toán, Khoa Khoa học cơ bản, Trường Đại học Điện lực đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Lời cảm ơn sau cùng, tác giả xin dành cho gia đình, những người luôn yêu thương, chia sẻ, động viên tác giả vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Tác giả Mục lục Lời cam đoan.

KIẾN THỨC CHUẨN BỊ. GIẢI TÍCH PHÂN THỨ. Đạo hàm và tích phân phân thứ. Đạo hàm và tích phân phân thứ có trọng.

LÍ THUYẾT GIẢI THỨC. ĐỘ ĐO KHÔNG COMPACT VÀ CÁC ƯỚC LƯỢNG. ÁNH XẠ NÉN VÀ CÁC ĐỊNH LÍ ĐIỂM BẤT ĐỘNG. Một số vấn đề về giải tích đa trị.

Ánh xạ nén và một số định lí điểm bất động. TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA CÁC HỆ VI PHÂN. Ổn định Lyapunov. Ổn định thời gian hữu hạn và tính hút trong thời gian hữu hạn.

MỘT SỐ KẾT QUẢ BỔ TRỢ. Các không gian hàm. Một số bất đẳng thức thường dùng. TÍNH ỔN ĐỊNH NGHIỆM CỦA PHƯƠNG TRÌNH TÁN XẠ-SÓNG NỬA TUYẾN TÍNH CHỨA XUNG VÀ TRỄ HỮU 3 HẠN.

ĐẶT BÀI TOÁN. SỰ TỒN TẠI NGHIỆM TÍCH PHÂN. TÍNH ỔN ĐỊNH NGHIỆM. TÍNH ỔN ĐỊNH TIỆM CẬN YẾU CỦA NGHIỆM BAO HÀM THỨC VI PHÂN DẠNG TÁN XẠ-SÓNG VỚI TRỄ VÔ HẠN.

ĐẶT BÀI TOÁN. SỰ TỒN TẠI NGHIỆM BỊ CHẶN MŨ. KẾT QUẢ VỀ TÍNH ỔN ĐỊNH TIỆM CẬN YẾU. TÍNH HÚT TRONG THỜI GIAN HỮU HẠN CỦA NGHIỆM PHƯƠNG TRÌNH SÓNG PHÂN THỨ CÓ TRỌNG.

ĐẶT BÀI TOÁN. SỰ TỒN TẠI NGHIỆM. TÍNH HÚT TRONG THỜI GIAN HỮU HẠN. 80 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

84 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 85 4 MỘT SỐ KÍ HIỆU THƯỜNG DÙNG TRONG LUẬN ÁN R tập hợp các số thực R+ tập hợp các số thực dương (E, k·kE ) không gian Banach với chuẩn trong E 2E họ các tập con của E P(E) = {A ∈ 2E : A 6= ∅}, Pb (E) = {A ∈ P(E) : A là tập bị chặn} Pc (E) = {A ∈ P(E) : A là tập đóng} Kv(E) = {A ∈ P(E) : A là tập lồi và compact} L(E) không gian các toán tử tuyến tính, bị chặn trên không gian Banach E Ch = C([−h, 0]; E) χh độ đo không compact trong không gian Ch BE [a, r] = {x ∈ E : kx − ak ≤ r} I0α f (t) tích phân phân thứ Riemann-Liouville bậc α > 0 của hàm f D0α f (t) đạo hàm phân thứ Riemann-Liouville bậc α > 0 của hàm f C α D0 f (t) đạo hàm phân thứ Caputo bậc α > 0 của hàm f I0α,σ f (t) tích phân phân thứ Riemann-Liouville có trọng với bậc α > 0 của hàm f C α,σ D0 f (t) đạo hàm phân thứ có trọng theo nghĩa Ca- puto với bậc α > 0 của hàm f I ánh xạ đồng nhất → hội tụ mạnh * hội tụ yếu 5 MỞ ĐẦU 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Giải tích phân thứ bắt nguồn từ câu hỏi đưa ra vào năm 1695 bởi L´Hospital và Leibniz. Đó là làm thế nào để khái quát hóa các khái niệm của giải tích bậc nguyên cho trường hợp có bậc bất kỳ? Như thường gọi, giải tích phân thứ là thuật ngữ dùng để chỉ đạo hàm và tích phân phân thứ.

Qua lịch sử hơn ba thế kỷ hình thành và phát triển, trong một thời gian dài giải tích phân thứ chủ yếu thu hút sự quan tâm của các nhà toán học, do chưa biết nhiều đến các ứng dụng của nó trong các mô hình thực tiễn và các lĩnh vực khoa học khác. Trong những thập kỷ gần đây, nhiều nhà nghiên cứu đã dành sự quan tâm cho giải tích phân thứ khi thấy rằng đạo hàm và tích phân phân thứ là công cụ có thể mô tả tốt hơn nhiều hiện tượng trong thế giới tự nhiên và trong kỹ thuật như: hệ nhớt đàn hồi, sự phân cực chất điện môi, sóng điện từ, sự truyền nhiệt, kỹ thuật chế tạo người máy, hệ sinh học, tài chính và một số lĩnh vực khác [4, 10, 37, 43]. Trong lịch sử, giải tích phân thứ đã thu hút được sự chú ý của nhiều nhà toán học tiên phong như Euler, Laplace, Fourier, Liouville, Riemann, Laurant, Hardy, và Riesz. Các ứng dụng của giải tích phân thứ trong vật lí đầu tiên được thực hiện bởi Abel và Heaviside [44, 68].

Ngày nay, phương trình vi phân phân thứ có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học. Đối với một số ứng dụng thực tế việc sử dụng phương trình vi phân phân thứ mang lại hiệu quả tốt hơn so với phương trình vi phân cổ điển. Lí thuyết định tính và ứng dụng của phương trình vi phân phân thứ trong vật lí, kỹ thuật, kinh tế, sinh học và sinh thái học được nghiên cứu rộng rãi, có thể tìm thấy trong các công trình [44, 51, 52, 57, 68] và các trích dẫn trong đó. Khi xem xét các mô hình thực tiễn, đặc biệt trong các bài toán điều khiển thì trễ là một nhân tố không thể tách rời.

Do đó, các hệ có trễ thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà toán học, ở đó việc nghiên cứu dáng điệu tiệm cận nghiệm là một trong những bài toán quan trọng và hấp dẫn nhất. Trong nhiều mô hình ứng dụng [51], người ta sử dụng phương trình vi 6 phân đạo hàm riêng phân thứ dạng ∂tα u(t, x) = ∆u(t, x), t > 0, x ∈ Ω ⊂ RN , (1) với bậc đạo hàm α ∈ (0, 2], ∆ là toán tử Laplace. Trường hợp α ∈ (0, 1), nó là phương trình dưới khuếch tán, được ứng dụng trong vật lí bởi Nigmatullin [58] để mô tả quá trình khuếch tán trong môi trường vật liệu fractal (một dạng đặc biệt của vật liệu xốp). Trường hợp α ∈ (1, 2), nó là phương trình sóng phân thứ, mô tả sự lan truyền của sóng cơ trong vật liệu nhớt đàn hồi.

Lí thuyết cơ sở về phương trình vi phân phân thứ đã được phát triển và trình bày trong nhiều tài liệu, có thể kể đến các cuốn sách tiêu biểu [43, 57, 65]. Những kết quả gần đây về phương trình vi phân phân thứ chủ yếu dành cho tính giải được trong khoảng thời gian hữu hạn [63, 72, 74] và tính điều khiển được (chính xác hoặc xấp xỉ) [42, 45, 66, 73, 74]. Trong khi lí thuyết ổn định cho phương trình vi phân bậc nguyên có lịch sử phát triển lâu dài và đạt được nhiều kết quả quan trọng [22, 23, 32] thì các kết quả về tính ổn định đối với các phương trình vi phân phân thứ còn ít được biết đến. Trên thực tế, việc sử dụng các công cụ cổ điển như phương pháp hàm Lyapunov cho các phương trình vi phân phân thứ gặp nhiều khó khăn do việc tính đạo hàm phân thứ của các phiếm hàm Lyapunov rất khó thực hiện.

Quay lại phương trình (1) trong trường hợp α ∈ (1, 2), một dạng tương tự của nó được xem xét là Z t (t − s)α−2 ∂t u(t, x) = ∆u(s, x)ds, t > 0, x ∈ Ω. Phương trình với nhiễu phi tuyến tương ứng dạng Z t α−2 (t − s) ∂t u(t, x) = ∆u(s, x)ds + f (t, x, u(t, x)), t > 0, x ∈ Ω, 0 Γ(α − 1) (3) mô tả quá trình khuếch tán kỳ dị và sự truyền sóng trong vật liệu nhớt đàn hồi, được nghiên cứu trong [37, 50, 53, 54]. Để nghiên cứu lớp phương trình này, ta thường chuyển nó về phương trình vi phân trong không gian Banach. Cụ thể, ta có thể coi u : [0, T ] → L2 (Ω) là hàm theo biến t nhận giá trị trong L2 (Ω) xác định bởi u(t) = u(t, ·).

Khi đó, phương trình (3) 7 có thể viết dưới dạng phương trình vi phân trừu tượng Z t α−2 (t − s) u0 (t) = Au(s)ds + f (t, u(t)), (4) 0 Γ(α − 1) trong đó A = ∆ với miền xác định phù hợp theo điều kiện biên và f (t, u(t)) = f (t, ·, u(t, ·)). Gần đây, vấn đề nghiên cứu dáng điệu tiệm cận của nghiệm đối với lớp phương trình này nhận được sự quan tâm của một số nhà nghiên cứu [1, 15, 16, 17], tuy nhiên kết quả đạt được còn hạn chế. Theo hiểu biết của chúng tôi, chưa có kết quả nào về tính ổn định nghiệm của phương trình dạng (4) được công bố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Như Quân (2018). Dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân ph [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dang-dieu-nghiem-cua-phuong-trinh-va-bao-ham-thuc-vi-phan-phan-thu-chua-tre

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân ph" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu dáng điệu nghiệm phương trình, làm rõ mối liên hệ với bao hàm thức và các dạng thức vi phân phức tạp.

Luận án "Dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân ph" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân ph" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân ph" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân ph" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân ph" có 93 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dáng điệu nghiệm của phương trình và bao hàm thức vi phân ph" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter