Luận án: Đảng Cộng sản Việt Nam Lãnh đạo Quan hệ Việt Nam - Campuchia (1993-2010) – TS Lương Thị Phương Thảo
Luận án TS: Đảng CSVN lãnh đạo quan hệ Việt Nam-Campuchia 1993-2010. Phân tích sâu sắc đường lối đối ngoại.
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đảng CSVN: Bối cảnh quan hệ Việt Nam – Campuchia (1993-2010)
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
- Tác giả:
- Lương Thị Phương Thảo
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đảng CSVN Bối cảnh quan hệ Việt Nam Campuchia 1993 2010
Giai đoạn 1993-2010 đánh dấu nhiều chuyển biến lớn. Bối cảnh khu vực và quốc tế định hình quan hệ Việt Nam - Campuchia. Khu vực Đông Nam Á chuyển mình mạnh mẽ. Tiến trình hội nhập ASEAN của Việt Nam và Campuchia diễn ra. Điều này tạo cơ hội lẫn thách thức. Đảng Cộng sản Việt Nam theo đuổi đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ. Mục tiêu là hòa bình, hợp tác và phát triển. Việt Nam chú trọng củng cố quan hệ láng giềng. Quan hệ với Campuchia được Đảng đặc biệt quan tâm. Chính sách đối ngoại của Đảng CSVN ưu tiên ổn định khu vực. Vấn đề hậu xung đột Campuchia đòi hỏi nỗ lực chung. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam định hướng rõ ràng. Điều này nhằm duy trì và phát triển tình hữu nghị. Sự tin cậy chính trị giữa hai quốc gia được xây dựng. Các yếu tố nội tại của Campuchia cũng ảnh hưởng. Tình hình chính trị Campuchia ổn định dần. Điều này tạo cơ sở cho hợp tác song phương. Quan hệ Việt Nam - Campuchia 1993-2010 được củng cố từng bước. Đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam luôn đề cao tinh thần này.
1.1. Bối cảnh quốc tế và khu vực có ảnh hưởng
Kết thúc Chiến tranh Lạnh thay đổi cục diện thế giới. Khu vực Đông Nam Á chứng kiến sự tăng cường hợp tác. Tiến trình hội nhập ASEAN của Việt Nam và Campuchia diễn ra mạnh mẽ. Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995. Campuchia tham gia năm 1999. Điều này mở ra khuôn khổ hợp tác đa phương mới. Vấn đề an ninh khu vực Đông Nam Á được đặt lên hàng đầu. Các nước tập trung vào phát triển kinh tế. Giải quyết vấn đề hậu xung đột Campuchia là ưu tiên. Đảng Cộng sản Việt Nam nhận thức rõ điều này. Đảng định hướng chính sách đối ngoại phù hợp. Mục tiêu xây dựng môi trường hòa bình. Điều này phục vụ công cuộc phát triển đất nước. Hợp tác song phương với Campuchia là yếu tố then chốt. Chính sách đối ngoại của Đảng CSVN nhấn mạnh tầm quan trọng của láng giềng. Các thách thức chung như biến đổi khí hậu cũng xuất hiện. Nỗ lực hợp tác được tăng cường.
1.2. Đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam kiên định đường lối độc lập, tự chủ. Chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Mục tiêu là vì hòa bình, hợp tác và phát triển. Việt Nam muốn là bạn, là đối tác tin cậy. Chính sách đối ngoại của Đảng CSVN ưu tiên củng cố quan hệ với các nước láng giềng. Campuchia là một trong những ưu tiên hàng đầu. Đảng nhận định rõ tầm quan trọng chiến lược của Campuchia. Quan hệ hữu nghị truyền thống được vun đắp. Sự lãnh đạo của Đảng CSVN thể hiện qua các nghị quyết. Các nghị quyết định hướng hợp tác toàn diện. Điều này bao gồm chính trị, kinh tế, quốc phòng, an ninh. Đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam thể hiện sự kiên định. Đồng thời cũng có sự linh hoạt trong ứng xử. Quan hệ Việt Nam - Campuchia 1993-2010 dựa trên các nguyên tắc này. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là nền tảng.
II.Đảng CSVN Chủ trương quan hệ Việt Nam Campuchia 1993 2000
Giai đoạn 1993-2000 là thời kỳ phục hồi và củng cố. Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra nhiều chủ trương quan trọng. Mục tiêu là phát triển quan hệ hữu nghị với Campuchia. Việt Nam muốn xây dựng lòng tin, hợp tác cùng phát triển. Giai đoạn này, Campuchia bắt đầu ổn định sau xung đột. Chính phủ mới được thành lập. Bối cảnh này đòi hỏi Đảng CSVN có chính sách khéo léo. Chính sách đối ngoại Việt Nam ưu tiên củng cố hòa bình. Việt Nam nỗ lực hỗ trợ Campuchia trong khả năng. Điều này góp phần xây dựng Campuchia độc lập, trung lập. Quan hệ Việt Nam - Campuchia 1993-2010 dần được định hình. Sự chỉ đạo của Đảng nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau là nguyên tắc. Đồng thời, thúc đẩy hợp tác trên các lĩnh vực. Các cuộc gặp cấp cao thường xuyên diễn ra. Điều này khẳng định cam kết của Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục tiêu chung là hòa bình và thịnh vượng.
2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ song phương
Sau Thỏa thuận hòa bình Paris (1991), Campuchia bước vào giai đoạn mới. Tình hình nội bộ Campuchia còn nhiều phức tạp. Các lực lượng chính trị cạnh tranh gay gắt. Vấn đề hậu xung đột Campuchia vẫn hiện hữu. Tâm lý lịch sử giữa hai dân tộc còn ảnh hưởng. Điều này đặt ra thách thức cho quan hệ song phương. Đảng Cộng sản Việt Nam nhận thức rõ khó khăn. Việt Nam chủ động xây dựng chính sách mềm dẻo. Mục tiêu là xoa dịu khác biệt. Đồng thời, tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Chính sách đối ngoại Việt Nam tập trung vào ổn định. Việt Nam mong muốn một Campuchia hòa bình. Điều này là vì lợi ích an ninh khu vực Đông Nam Á. Các yếu tố bên ngoài cũng tác động. Sự can dự của một số cường quốc có lúc tạo thêm phức tạp. Đảng CSVN luôn kiên trì mục tiêu xây dựng hữu nghị bền vững.
2.2. Chủ trương củng cố và phát triển quan hệ
Đảng Cộng sản Việt Nam ban hành nhiều chủ trương. Mục tiêu củng cố và phát triển quan hệ Việt Nam - Campuchia. Đảng nhấn mạnh nguyên tắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Tôn trọng thể chế chính trị của Campuchia. Việt Nam khẳng định mong muốn hữu nghị, hợp tác lâu dài. Các cuộc gặp cấp cao giữa lãnh đạo hai Đảng, hai Nhà nước được duy trì. Điều này tạo nền tảng chính trị vững chắc. Sự chỉ đạo của Đảng tập trung vào nhiều lĩnh vực. Hợp tác an ninh quốc phòng là ưu tiên. Giải quyết vấn đề biên giới Việt Nam - Campuchia một cách hòa bình. Thúc đẩy giao lưu văn hóa, kinh tế. Quan hệ Việt Nam - Campuchia 1993-2010 từng bước được cải thiện. Các chủ trương của Đảng CSVN thể hiện tầm nhìn chiến lược. Điều này nhằm xây dựng mối quan hệ tin cậy.
III.Đảng CSVN Tăng cường quan hệ Việt Nam Campuchia 2001 2010
Giai đoạn 2001-2010 chứng kiến quan hệ song phương phát triển sâu rộng. Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục chỉ đạo tăng cường hợp tác. Campuchia ngày càng ổn định về chính trị. Nền kinh tế Campuchia có nhiều khởi sắc. Hai nước trở thành thành viên của ASEAN. Tiến trình hội nhập ASEAN của Việt Nam và Campuchia mang lại cơ hội mới. Đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục định hướng. Mục tiêu xây dựng quan hệ hữu nghị, hợp tác toàn diện. Đảng CSVN nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác kinh tế Việt Nam - Campuchia. Hợp tác quốc phòng - an ninh Việt Nam - Campuchia cũng được đẩy mạnh. Các vấn đề còn tồn đọng được tập trung giải quyết. Vấn đề biên giới Việt Nam - Campuchia tiếp tục là trọng tâm. Sự lãnh đạo của Đảng thể hiện qua các chuyến thăm song phương. Các thỏa thuận hợp tác được ký kết. Điều này tạo khuôn khổ pháp lý cho quan hệ. Quan hệ Việt Nam - Campuchia 1993-2010 đạt nhiều thành tựu nổi bật.
3.1. Đặc điểm tình hình và chủ trương mới của Đảng
Đầu thế kỷ 21, tình hình khu vực ổn định hơn. Campuchia có chính phủ ổn định và phát triển kinh tế. Hai nước cùng hội nhập sâu rộng vào ASEAN và thế giới. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác. Đảng Cộng sản Việt Nam điều chỉnh và bổ sung chủ trương. Mục tiêu là đưa quan hệ lên tầm cao mới. Từ hữu nghị truyền thống sang đối tác chiến lược. Chủ trương của Đảng nhấn mạnh hợp tác thực chất. Điều này bao gồm kinh tế, thương mại, đầu tư. Hợp tác quốc phòng - an ninh Việt Nam - Campuchia cũng được tăng cường. Chính sách đối ngoại của Đảng CSVN đặt ra mục tiêu cao hơn. Các chương trình hỗ trợ Campuchia được triển khai. Nâng cao năng lực cho Campuchia. Sự tin cậy chính trị giữa hai bên được củng cố.
3.2. Chỉ đạo thúc đẩy hợp tác toàn diện
Đảng Cộng sản Việt Nam chỉ đạo thúc đẩy hợp tác đa ngành. Lĩnh vực chính trị, ngoại giao tiếp tục được ưu tiên. Các trao đổi cấp cao được duy trì thường xuyên. Hợp tác kinh tế Việt Nam - Campuchia tăng trưởng ấn tượng. Thương mại song phương và đầu tư đạt nhiều kết quả. Việt Nam trở thành nhà đầu tư lớn tại Campuchia. Hợp tác quốc phòng - an ninh Việt Nam - Campuchia được củng cố. Điều này bao gồm đào tạo, huấn luyện, chia sẻ thông tin. Hợp tác chống tội phạm xuyên quốc gia là trọng tâm. Lĩnh vực văn hóa, giáo dục cũng được chú trọng. Trao đổi sinh viên, giao lưu văn hóa, hỗ trợ đào tạo tiếng Việt. Kiều bào Việt Nam tại Campuchia được quan tâm. Đảng CSVN và chính sách đối ngoại Việt Nam tạo điều kiện. Điều này giúp kiều bào ổn định cuộc sống. Đồng thời, đóng góp vào quan hệ hai nước.
IV.Các trụ cột hợp tác Việt Nam Campuchia do Đảng lãnh đạo
Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam thể hiện qua các trụ cột hợp tác. Quan hệ Việt Nam - Campuchia 1993-2010 được xây dựng vững chắc. Các lĩnh vực chính trị, an ninh quốc phòng, kinh tế, văn hóa đều được củng cố. Đảng CSVN và chính sách đối ngoại Việt Nam luôn ưu tiên láng giềng. Các thỏa thuận và cam kết song phương là minh chứng. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển. Hợp tác kinh tế Việt Nam - Campuchia mang lại lợi ích chung. Các dự án đầu tư, thương mại tăng cường kết nối. An ninh khu vực Đông Nam Á được đảm bảo. Hợp tác quốc phòng - an ninh Việt Nam - Campuchia đóng vai trò quan trọng. Hai nước cùng nỗ lực giải quyết các vấn đề tồn đọng. Vấn đề biên giới Việt Nam - Campuchia được quan tâm đặc biệt. Các nỗ lực phân giới cắm mốc tiếp tục diễn ra. Điều này khẳng định cam kết của cả hai bên. Mục tiêu là xây dựng biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác.
4.1. Hợp tác chính trị ngoại giao và an ninh
Hợp tác chính trị - ngoại giao là nền tảng. Các cuộc gặp cấp cao thường xuyên diễn ra. Điều này củng cố lòng tin chính trị. Hai bên phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn khu vực. ASEAN, Liên Hợp Quốc là ví dụ. Hợp tác quốc phòng - an ninh Việt Nam - Campuchia được tăng cường. Điều này bao gồm trao đổi đoàn, đào tạo cán bộ. Hai nước cùng chống lại các mối đe dọa chung. Tội phạm xuyên quốc gia, khủng bố, buôn lậu là các mối đe dọa đó. An ninh khu vực Đông Nam Á được đảm bảo hơn. Các hoạt động tuần tra biên giới chung được thực hiện. Vấn đề biên giới Việt Nam - Campuchia được quản lý hiệu quả. Đảng CSVN chỉ đạo duy trì môi trường hòa bình. Điều này quan trọng cho sự phát triển của cả hai nước.
4.2. Hợp tác kinh tế văn hóa và giáo dục
Hợp tác kinh tế Việt Nam - Campuchia có bước phát triển vượt bậc. Thương mại song phương tăng trưởng mạnh mẽ. Việt Nam đầu tư vào nhiều lĩnh vực tại Campuchia. Nông nghiệp, viễn thông, tài chính là các lĩnh vực chính. Hợp tác văn hóa, giáo dục cũng được thúc đẩy. Các chương trình học bổng cho sinh viên Campuchia. Trao đổi nghệ thuật, bảo tồn di sản văn hóa. Kiều bào Việt Nam tại Campuchia là cầu nối hữu nghị. Đảng Cộng sản Việt Nam quan tâm đến đời sống kiều bào. Các chính sách hỗ trợ kiều bào được triển khai. Điều này giúp kiều bào hòa nhập. Đồng thời, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Campuchia. Quan hệ Việt Nam - Campuchia 1993-2010 được làm phong phú hơn.
4.3. Vấn đề biên giới và giải quyết tồn đọng
Vấn đề biên giới Việt Nam - Campuchia là trọng tâm. Đảng Cộng sản Việt Nam kiên trì chủ trương giải quyết hòa bình. Hai bên nỗ lực đàm phán phân giới, cắm mốc. Mục tiêu là xây dựng đường biên giới rõ ràng. Biên giới phải là hòa bình, hữu nghị và hợp tác. Việc hoàn thành công tác phân giới cắm mốc mang ý nghĩa lịch sử. Điều này góp phần ổn định an ninh khu vực Đông Nam Á. Các vấn đề tồn đọng khác cũng được giải quyết. Nguyên tắc tôn trọng luật pháp quốc tế được tuân thủ. Chính sách đối ngoại của Đảng CSVN luôn nhất quán. Mục tiêu là đảm bảo lợi ích quốc gia. Đồng thời, duy trì quan hệ tốt đẹp với Campuchia. Các cơ chế hợp tác biên giới được thiết lập. Điều này giúp quản lý và phát triển khu vực biên giới.
V.Đảng CSVN Kinh nghiệm lãnh đạo quan hệ Việt Nam Campuchia
Quá trình lãnh đạo quan hệ Việt Nam - Campuchia (1993-2010) mang lại nhiều kinh nghiệm. Đảng Cộng sản Việt Nam thể hiện sự kiên định và linh hoạt. Mục tiêu là xây dựng quan hệ hữu nghị truyền thống. Đồng thời, thích ứng với bối cảnh mới. Các bài học rút ra có giá trị thực tiễn. Điều này góp phần vào việc hoạch định chính sách đối ngoại. Đảng CSVN và chính sách đối ngoại Việt Nam luôn ưu tiên láng giềng. Quan hệ với Campuchia là hình mẫu về đối ngoại. Sự chân thành, tôn trọng lẫn nhau là chìa khóa. Các vấn đề phức tạp được giải quyết qua đối thoại. Hợp tác đa dạng hóa các lĩnh vực. Điều này tạo nên mối quan hệ bền vững. Tầm quan trọng của an ninh khu vực Đông Nam Á được nhận thức sâu sắc. Kinh nghiệm này tiếp tục được áp dụng. Điều này giúp tăng cường vị thế của Việt Nam.
5.1. Bài học về sự kiên định và linh hoạt trong đối ngoại
Đảng Cộng sản Việt Nam thể hiện sự kiên định trong nguyên tắc. Nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền của Campuchia. Không can thiệp vào công việc nội bộ. Đồng thời, có sự linh hoạt trong chính sách. Điều này giúp ứng phó với các tình huống phức tạp. Chính sách đối ngoại của Đảng CSVN luôn gắn liền với thực tiễn. Sự thay đổi trong tình hình Campuchia được nắm bắt. Từ đó, điều chỉnh phương thức hợp tác. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích chung. Quan hệ Việt Nam - Campuchia 1993-2010 minh chứng điều này. Bài học về sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Duy trì tình hữu nghị lâu đời. Đồng thời, xây dựng quan hệ đối tác chiến lược. Đảng CSVN luôn đề cao tinh thần này.
5.2. Tầm quan trọng của quan hệ láng giềng tốt đẹp
Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhận thức tầm quan trọng của láng giềng. Quan hệ Việt Nam - Campuchia là nhân tố quan trọng cho khu vực. Hòa bình, ổn định và hợp tác là nền tảng. Quan hệ tốt đẹp giúp đảm bảo an ninh khu vực Đông Nam Á. Điều này tạo điều kiện cho phát triển kinh tế. Hai nước có thể cùng nhau đối phó với thách thức. Vấn đề biên giới Việt Nam - Campuchia được giải quyết hiệu quả. Điều này góp phần xây dựng lòng tin. Sự đoàn kết giữa hai dân tộc được củng cố. Kinh nghiệm cho thấy sự đầu tư vào quan hệ láng giềng là cần thiết. Đảng CSVN và chính sách đối ngoại Việt Nam nhấn mạnh điều này. Mục tiêu là vì lợi ích lâu dài của cả hai quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LƯƠNG THỊ PHƯƠNG THẢO ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM LÃNH ĐẠO QUAN HỆ CỦA VIỆT NAM VỚI CAMPUCHIA TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2010 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LƯƠNG THỊ PHƯƠNG THẢO ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM LÃNH ĐẠO QUAN HỆ CỦA VIỆT NAM VỚI CAMPUCHIA TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2010 Chuyên ngành: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã số: 62 22 56 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ QUANG HIỂN HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân. Các ý tưởng, số liệu, kết cấu, kết luận trong Luận án là kết quả nghiên cứu của bản thân dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Quang Hiển, giảng viên Bộ môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Luận án đưa ra những kết quả trung thực, khách quan, khoa học và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Các tài liệu tham khảo có xuất sứ rõ ràng, đầy đủ. Hà Nội, ngày.năm 2017 Tác giả luận án Lƣơng Thị Phƣơng Thảo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của nhiều tập thể và cá nhân, tác giả xin bày tỏ sự kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: - PGS. Vũ Quang Hiển, người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ đường cho tác giả từ khi triển khai đề tài cho đến lúc hoàn thành Luận án.
Lê Mậu Hãn và PGS. Nguyễn Quốc Hùngđã định hướng cho tác giả khi lựa chọn đề tài. - Các GS, PGS, TS trong Hội đồng Semina cấp Bộ môn, cấp Cơ sở, Phản biện kín, cấp Đại học Quốc gia đã cho tác giả những ý kiến đóng góp cụ thể, chỉ dẫn có giá trị và khoa học. - Lãnh đạo Trường; Ban Chủ nhiệm và tập thể giảng viên Khoa Lịch sử; Chủ nhiệm và các Thầy, Cô bộ môn Lịch sử Đảng; Các cán bộ phụ trách Bộ phận sau Đại học và cán bộ giáo vụ Khoa Lịch sử, Phòng Đào tạo Sau Đại học; Phòng Kế hoạch - Tài vụ Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ Luận án.
- Lãnh đạo Trường, Khoa Lý luận chính trị và Bộ môn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã có sự quan tâm kịp thời, giúp đỡ hiệu quả. - Tổng biên tập và cán bộ các Tạp chí, cán bộ các Viện nghiên cứu, Thư viện, Bảo tàng, Cục Lưu trữ… giúp tác giả trong việc tìm kiếm và đăng bài nghiên cứu tài liệu. - Tập thể lớp Sử K27 (khóa 1982-1986) trường Đại học Tổng hợp Hà Nội; Tập thể lớp C (khóa 1978-1981) trường cấp III Lam Sơn, Thanh Hóa đã luôn khuyến khích, động viên tác giả cố gắng vượt mọi khó khăn để hoàn thành Luận án. - Gia đình, những người thân và bạn bè luôn kề vai sát cánh đồng hành cùng tác giả.
Tuy tác giả đã rất cố gắng, song Luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế, rất mong nhận được sự góp ý của các Thầy, Cô và bạn bè đồng nghiệp. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Lƣơng Thị Phƣơng Thảo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tài liệu. Đóng góp khoa học của luận án. Cấu trúc của Luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các nhóm công trình nghiên cứu. Nhóm công trình nghiên cứu về quan hệ của Việt Nam với Campuchia. Nhóm công trình nghiên cứu sự lãnh đạo của Đảng trong quan hệ của Việt Nam với Campuchia.
Nhận xét về kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề Luận án tiếp tục nghiên cứu. Nhận xét về kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài. Những vấn đề Luận án cần tiếp tục nghiên cứu. 19 Tiểu kết chương 1.
CHỦ TRƢƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG TRONG QUAN HỆ CỦA VIỆT NAM VỚI CAMPUCHIA TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2000. Chủ trương củng cố quan hệ của Việt Nam với Campuchia. Những yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ của Việt Nam với Campuchia. Chủ trương của Đảng.
36 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Sự chỉ đạo của Đảng. Về quan hệ chính trị. Về an ninh - quốc phòng.
Về kinh tế và văn hóa. 60 Tiểu kết chương 2. ĐẢNG LÃNH ĐẠO TĂNG CƢỜNG QUAN HỆ CỦA VIỆT NAM VỚI CAMPUCHIA TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2010. Đặc điểm tình hình và chủ trương của Đảng.
Đặc điểm tình hình. Chủ trương của Đảng. Sự chỉ đạo của Đảng. Chỉ đạo phát triển quan hệ chính trị.
Củng cố quan hệ an ninh - quốc phòng. Chỉ đạo tăng cường quan hệ hợp tác kinh tế và văn hóa. 103 Tiểu kết chương 3. NHẬN XÉT VÀ KINH NGHỆM.
Một số kinh nghiệm. 125 Tiểu kết chương 4. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
166 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng nƣớc ngoài Tên Tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á ADHOK Cambodian Human Rights and Hiệp hội nhân quyền và phát Development Association triển Campuchia APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn kinh tế châu Á-Thái Cooperation Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn an ninh khu vực ASEAN ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nations Nam Á ATS Amphetamin Hoạt động kiểm soát chất kích thích Amphetamin CPP Cambodian People's Party Đảng Nhân dân Campuchia DRV Democratic Republic of Vietnam Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa EU European Union Liên minh châu Âu EWEC East-West Economic Corridor Hành lang kinh tế Đông-Tây FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FULRO Front Unifié pour la Libération Mặt trận Thống nhất đấu tranh des Races Opprimées của các sắc tộc bị áp bức FUNCINPEC Front Uni National Pour Un Mặt trận Thống nhất dân tộc vì Cambodge independent, neutre, một nước Campuchia Độc lập, pacifique,et cooperatif Hòa bình, Trung lập và Hòa hợp Campuchia), Đảng chính trị Bảo hoàng GMS Greater Mekong Subregion Hợp tác tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng KKK Khmers Kampuchea-Krom Nhà nước Khmer Kampuchia Federation Krom hoặc Liên đoàn Khmers Kampuchia - Krom TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LICAHDO Cambodian League for the Tổ chức bảo vệ nhân quyền Promotion and Defense of Licahdo Human Rights MB Military bank (Vietnam) Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội (Việt Nam) NGO Non-governmental organization Tổ chức phi chính phủ ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức PRK People's Republic of Kampuchea Nhà nước dân chủ Campuchia SNC Supreme Nation Council Hội đồng Dân tộc tối cao Campuchia SOC State of Campuchia Nhà nước Campuchia SRV Socialist Republic of Vietnam Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam UNHCR United Nations High Cao Ủy Liên Hợp Quốc về Commissioner for Refugees người tị nạn UNTAC United Nations Transitional Cơ quan quyền lực lâm thời Authority in Cambodia Liên Hợp Quốc ở Campuchia USD United States Dollar Đồng tiền Hoa Kỳ WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới GAET General Army of Economic Công ty Vật tư Công nghiệp and Technolory Quốc phòng (Việt Nam) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam và Campuchia là hai quốc gia láng giềng cùng nằm trên bán đảo Đông Dương, có quan hệ gần gũi hữu nghị truyền thống lâu đời. Trong nhiều thập kỷ, hai dân tộc đã từng đoàn kết đấu tranh chống lại các đội quân xâm lược của các nước thực dân, đế quốc vì những quyền dân tộc cơ bản. Ngày 24-6-1967, giữa lúc nhân dân Việt Nam đang nỗ lực chiến đấu chống giặc ngoại xâm; hai nước, Campuchia và Việt Nam chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao cấp đại sứ.
Đây là sự kiện quan trọng, thể hiện sự ủng hộ có ý nghĩa cao cả của Campuchia đối với Việt Nam trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và thống nhất đất nước, đồng thời cũng khẳng định sự ủng hộ chân tình và có trách nhiệm của Việt Nam đối với cuộc đấu tranh bảo vệ nền hòa bình, độc lập, trung lập và hòa hợp dân tộc của Campuchia do Quốc Vương Nôrôđôm Xihanúc đứng đầu. Kế thừa quan hệ truyền thống sẵn có, sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao, nhân dân Việt Nam và Campuchia càng hợp tác và giúp đỡ lẫn nhau nhiều hơn, đồng cam cộng khổ, chia ngọt sẻ bùi vì sự nghiệp giải phóng dân tộc, vì quyền được sống trong tự do, hạnh phúc và xây dựng đất nước phồn vinh, đưa quan hệ hai nước lên một tầm cao mới. Năm 1993, với thắng lợi của cuộc Tổng tuyển cử dẫn tới sự ra đời của Quốc hội lập hiến tại Campuchia, quan hệ giữa Việt Nam và Campuchia chuyển sang giai đoạn phát triển mới, thực hiện phương châm “láng giềng tốt đẹp, hữu nghị truyền thống, hợp tác toàn diện, bền vững lâu dài” [32]. Trước những tác động của bối cảnh thế giới và khu vực, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Đảng Nhân dân Campuchia, quan hệ của Việt Nam với Campuchia đã không ngừng được củng cố và phát triển sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, mang lại hiệu quả thiết thực cho nhân dân hai nước.
Căn cứ tình hình quốc tế và trong nước, Đảng Cộng sản Việt Nam đã đề ra những chủ trương đối ngoại nói chung, chủ trương quan hệ của Việt Nam với Campuchia nói riêng, đồng thời cũng có nhiều biện pháp chỉ đạo cụ thể nhằm củng cố và phát triển mối quan hệ vì lợi ích của nhân dân hai nước, phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, vì sự ổn định và phát triển của khu vực, góp phần bảo vệ hòa bình thế giới. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thị Phương Thảo (2017). Đảng CSVN Lãnh đạo Quan hệ Việt Nam - Campuchia (1993-2010) [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dang-csvn-lanh-dao-quan-he-viet-nam-campuchia-1993-2010
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đảng CSVN Lãnh đạo Quan hệ Việt Nam - Campuchia (1993-2010)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đảng CSVN lãnh đạo quan hệ Việt Nam-Campuchia 1993-2010. Phân tích sâu sắc đường lối đối ngoại.
Luận án "Đảng CSVN Lãnh đạo Quan hệ Việt Nam - Campuchia (1993-2010)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Đảng CSVN Lãnh đạo Quan hệ Việt Nam - Campuchia (1993-2010)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đảng CSVN Lãnh đạo Quan hệ Việt Nam - Campuchia (1993-2010)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đảng CSVN Lãnh đạo Quan hệ Việt Nam - Campuchia (1993-2010)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đảng CSVN Lãnh đạo Quan hệ Việt Nam - Campuchia (1993-2010)" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đảng CSVN Lãnh đạo Quan hệ Việt Nam - Campuchia (1993-2010)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.