Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong tố tụng dân sự" của tác giả Nguyễn Thị Thúy Hằng (Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Mã số: 9 38 01 03, Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2019, người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Trần Anh Tuấn và TS. Đinh Trung Tụng) là công trình khoa học chuyên sâu và tiên phong. Đề tài được đặt trong bối cảnh thể chế hóa Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 và Nghị quyết số 49-NQ/TW về Chiến lược Cải cách tư pháp. Nghiên cứu bám sát tinh thần khoản 3 Điều 102 Hiến pháp năm 2013: "Tòa án nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân".

Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được xác định: Các công trình trước đây chỉ tiếp cận quyền tố tụng dưới dạng các quyền riêng rẽ (như quyền tranh tụng, quyền bào chữa, quyền nhờ luật sư) hoặc nghiên cứu quyền con người ở cấp độ chung, thiếu vắng một công trình lý luận hệ thống, toàn diện về cơ chế "bảo đảm pháp lý" cho việc thực thi quyền tố tụng của đương sự trong Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015. Pháp luật hiện hành bộc lộ sự bất đối xứng: ghi nhận quyền cho đương sự nhưng thiếu cơ chế chế tài ràng buộc nghĩa vụ đối ứng của bên đối lập, phân định nhiệm vụ và trách nhiệm giải trình của Tòa án và Viện Kiểm sát (VKS) còn nhiều khoảng trống thực thi.

Luận án thiết lập hệ thống 6 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Khái niệm, bản chất pháp lý và các đặc điểm đặc thù của bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong tố tụng dân sự (TTDS) là gì?
  2. Cơ sở khoa học, lý luận và chuẩn mực quốc tế nào chi phối việc thiết lập cơ chế bảo đảm quyền tố tụng của đương sự?
  3. Nội dung cấu thành của các biện pháp bảo đảm pháp lý cho quyền tố tụng của đương sự bao gồm những thành tố nào?
  4. Những yếu tố chủ quan và khách quan nào trực tiếp chi phối việc bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trên thực tế?
  5. Thực trạng áp dụng pháp luật TTDS Việt Nam tại Tòa án các cấp đang phát sinh những xung đột, vi phạm và bất cập gì? Nguyên nhân xuất phát từ đâu?
  6. Những định hướng, yêu cầu và kiến nghị lập pháp, hành pháp tư pháp cụ thể nào cần được triển khai để tối ưu hóa việc bảo đảm quyền tố tụng?

Giả thuyết nghiên cứu: Các quy định về bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong TTDS Việt Nam hiện nay chưa được xây dựng trên một nền tảng lý luận đồng bộ, dẫn đến những mâu thuẫn nội tại giữa luật nội dung và luật hình thức, làm phát sinh tỷ lệ án bị hủy, sửa và vi phạm thủ tục tư pháp trong thực tiễn xét xử.

Khung lý thuyết vận hành dựa trên sự tích hợp giữa Thuyết Tiêu chuẩn tố tụng tối thiểu (Theory of Minimum Procedural Standards) của Robert G.Bone, Thuyết Mối quan hệ biện chứng giữa Quyền nội dung và Tố quyền (Theory of Action in Justice) của N. Fricero, cùng các chuẩn mực pháp lý quốc tế về quyền xét xử công bằng (Right to a Fair Trial) theo Điều 14 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966) và Điều 6 Công ước Nhân quyền Châu Âu (ECHR). Luận án giới hạn phạm vi trong các vụ án dân sự giải quyết theo thủ tục thông thường tại Tòa án, tập trung vào các biện pháp bảo đảm pháp lý từ giai đoạn thụ lý đến khi ban hành bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.

Literature Review và Positioning

Khảo cứu lịch sử học thuật cho thấy các luồng nghiên cứu chính đã hình thành nhưng còn phân mảnh:

Luồng nghiên cứu lý thuyết quốc tế: Robert G.Bone (2003) trong công trình "Procedure, Participation, Rights" đã xác lập định nghĩa nền tảng: "quyền tố tụng như là một quyền về bộ tiêu chuẩn tối thiểu của tố tụng để bảo đảm được tính chính xác cao nhất". Tác giả Alexandre Ciaudo (2011) tiếp cận tố tụng dưới góc độ chuỗi quy trình ra quyết định tư pháp có cấu trúc, trong khi V. Deshpande (1987) khẳng định các quy tắc pháp lý nội dung chỉ có thể vận hành thực tế thông qua "đường ray" thủ tục tố tụng. Ở góc độ quyền bảo vệ, Jean Louis - Antoine Grégoire (2004) khi phân tích Điều 24 Hiến pháp Tây Ban Nha đã chỉ rõ quyền bảo vệ không thể tách rời quyền được lắng nghe và nghĩa vụ của Tòa án trong việc không được bỏ sót bất kỳ phương diện bảo vệ nào của đương sự.

Luồng nghiên cứu lập pháp và thực tiễn trong nước: Các nghiên cứu trước năm 2015 như của Đỗ Thị Hà (2011), Nguyễn Công Bình (2014), Bùi Thị Huyền (2015) tập trung vào từng quyền năng cụ thể (quyền chứng minh, quyền tranh tụng sơ thẩm, quyền bảo vệ) trong khuôn khổ BLTTDS năm 2004. Sau khi BLTTDS năm 2015 có hiệu lực, công trình của Nguyễn Thị Thu Hà (2016, 2017) đã tiếp cận cơ chế bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong xét xử dân sự.

Tranh biện học thuật cốt lõi: Tồn tại mâu thuẫn gay gắt giữa hai quan điểm về vai trò của VKS trong tố tụng dân sự. Quan điểm thứ nhất (Nguyễn Thị Thu Hà, 2017) đề xuất bãi bỏ sự tham gia của VKS tại phiên tòa sơ thẩm dân sự và hạn chế quyền kháng nghị phúc thẩm để tôn trọng tuyệt đối quyền tự định đoạt của đương sự theo mô hình tố tụng tranh tụng thuần túy. Quan điểm đối lập (Đoàn Đức Lương, 2014) khẳng định việc duy trì và nâng cao năng lực kiểm sát của VKS là điều kiện tiên quyết để kiểm soát quyền lực tư pháp, bảo đảm tính nghiêm minh và bảo vệ đương sự yếu thế.

Vị trí của luận án trong dòng chảy học thuật: Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải quyết toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa 3 đỉnh tam giác tố tụng: (1) Quyền năng luật định của đương sự, (2) Nghĩa vụ đối ứng bắt buộc của đương sự đối lập, và (3) Trách nhiệm pháp lý mang tính cưỡng chế của Tòa án và cơ quan tiến hành tố tụng.

So sánh quốc tế: Luận án đối chiếu trực tiếp với quy định tại Điều 35 BLTTDS Liên bang Nga (quy định hệ thống quyền tự chủ tố tụng), Điều 27 và Điều 31 BLTTDS Ucraina (2004, sửa đổi 2009), Điều 49 BLTTDS Trung Quốc (1991, sửa đổi 2012) và Điều 24 Hiến pháp Tây Ban Nha. Qua đó, luận án chỉ ra pháp luật Việt Nam cần chuyển dịch từ cơ chế "ghi nhận quyền hình thức" sang cơ chế "bảo đảm quyền thực chất" thông qua các chế tài tố tụng hữu hiệu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết quyền tố tụng dân sự thông qua việc định danh bản chất của bảo đảm quyền tố tụng: "Bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong TTDS là tổng thể các biện pháp được pháp luật quy định nhằm bảo đảm thực thi có hiệu quả các quyền tố tụng của đương sự trên thực tế".

Mô hình lý thuyết mới được xác lập dựa trên 3 mệnh đề cốt lõi (Propositions):

  • Mệnh đề 1 (Tính phái sinh và phương tiện): Quyền tố tụng dân sự không tồn tại độc lập tự thân mà là phương tiện pháp lý trực tiếp để khôi phục, hiện thực hóa các quyền nội dung (quyền dân sự, kinh doanh thương mại, lao động, hôn nhân gia đình) khi bị xâm phạm.
  • Mệnh đề 2 (Cân bằng đối ứng): Một quyền tố tụng của chủ thể này chỉ trở thành quyền năng thực tế khi và chỉ khi pháp luật thiết lập nghĩa vụ pháp lý đối ứng tương ứng cho chủ thể đối lập, đi kèm biện pháp cưỡng chế nhà nước.
  • Mệnh đề 3 (Trách nhiệm giải trình tư pháp): Tòa án không chỉ đóng vai trò trọng tài thụ động mà mang trách nhiệm pháp lý chủ động tạo lập điều kiện thuận lợi, không được gây trở ngại hoặc áp đặt ý chí chủ quan lên quá trình thực thi quyền của đương sự.

Sự chuyển dịch mô hình (Paradigm Shift): Nghiên cứu thúc đẩy bước chuyển từ mô hình tố tụng thẩm vấn thuần túy sang mô hình tố tụng kết hợp thẩm vấn - tranh tụng hiện đại lấy quyền con người và quyền tiếp cận công lý làm trung tâm.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự giao thoa giữa 5 trường phái lý thuyết:

  1. Thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN và kiểm soát quyền lực tư pháp của James Madison: "Chính quyền phải có khả năng kiểm soát những người quản lý; kế tiếp chính quyền phải có nghĩa vụ tự kiểm soát mình".
  2. Thuyết Tố quyền của N. Fricero: Khẳng định quyền lợi chủ quan là đối tượng của tố quyền, phân loại tố quyền theo đối tượng quyền lợi (đối nhân, đối vật, động sản, bất động sản).
  3. Thuyết Tiến hóa chế tài tố tụng từ Luật La Mã cổ đại (Savigny, Witold Wolodkiewicz và Mario Zablocka): Phân tích tiến trình từ tố tụng theo nghi thức (legis actio), tố tụng công thức (formula) đến tố tụng theo nhận thức (cognitio extra ordinem), khẳng định chế tài nghiêm minh là điều kiện sống còn để bảo đảm quyền.
  4. Thuyết Tiếp cận công lý đa chiều: Dựa trên Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR 1948 - Điều 7, 8, 10) và ICCPR 1966 (Điều 14).
  5. Thuyết Ống dẫn thủ tục của V. Deshpande: Thủ tục là công cụ hiện thực hóa quy phạm pháp luật nội dung.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích giới hạn trong phạm vi các quan hệ tố tụng dân sự sơ thẩm và phúc thẩm thông thường theo pháp luật Việt Nam hiện hành, không bao gồm giai đoạn thi hành án dân sự và các thủ tục trọng tài thương mại quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật. Về mặt nhận thức luận, luận án áp dụng thuyết hiện thực phê phán (Critical Realism) để mổ xẻ khoảng cách giữa quy định pháp luật trên văn bản (law in books) và thực tiễn thi hành tại Tòa án (law in action).

Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô: Đánh giá thể chế, hệ thống chuẩn mực quốc tế, quan điểm cải cách tư pháp của Đảng.
  • Cấp độ trung mô: Phân tích cấu trúc quy phạm của BLTTDS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn áp dụng.
  • Cấp độ vi mô: Khảo sát các bản án, quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm của Hội đồng Thẩm phán TANDTC và TAND cấp cao; dữ liệu kỷ luật công chức ngành Tòa án và thống kê xử lý khiếu nại luật sư.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập và xử lý thông tin tuân thủ quy trình chuẩn hóa:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp chuẩn tắc: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ thời kỳ phong kiến (Bộ Quốc triều Hình luật thời Lê), thời kỳ Pháp thuộc (Bộ Dân sự tố tụng Bắc Kỳ 1917, Nam Kỳ 1910, Trung Kỳ 1942), giai đoạn 1945–1990 (Sắc lệnh 51/SL năm 1946, Hiến pháp 1946, Pháp lệnh 1989), đến BLTTDS năm 2004 và 2015.
  • Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích quy phạm (normative analysis), phương pháp luật so sánh (comparative law), phương pháp thống kê xã hội học tư pháp và phương pháp tổng kết thực tiễn án lệ.

Data và phân tích

Dữ liệu thực nghiệm được xử lý có hệ thống từ các nguồn chính thống:

  • Dữ liệu giám sát tư pháp của Quốc hội: Báo cáo giám sát của Ủy ban Tư pháp của Quốc hội năm 2017 xác nhận việc xử lý kỷ luật 18 cán bộ, công chức ngành Tòa án do vi phạm chuyên môn, nghiệp vụ (trong đó: buộc thôi việc 2 trường hợp, hạ bậc lương 1 trường hợp, cảnh cáo 6 trường hợp, khiển trách 8 trường hợp, và xử lý hình sự 1 trường hợp).
  • Dữ liệu bổ trợ tư pháp: Báo cáo của Liên đoàn Luật sư Việt Nam giai đoạn từ 19/05/2015 đến 28/02/2018 tiếp nhận và xử lý 522 đơn thư khiếu nại, tố cáo liên quan đến luật sư và người tập sự hành nghề luật sư, phản ánh sự xung đột và vi phạm quy tắc đạo đức ứng xử nghề nghiệp tác động tiêu cực đến quyền của khách hàng.
  • Dữ liệu án lệ và xét xử: Khảo sát thực trạng vi phạm thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm (nhiều vụ án thụ lý trước 01/10/2016 nhưng đến tháng 01/2018 vẫn chưa giải quyết), tình trạng trả lại đơn khởi kiện tùy tiện không ghi rõ lý do, việc thu thập chứng cứ sơ sài và tỷ lệ án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự thiếu hụt cơ chế chế tài đối với nghĩa vụ đối ứng: BLTTDS năm 2015 liệt kê chi tiết các quyền của đương sự tại Điều 70 nhưng không thiết lập các biện pháp cưỡng chế hữu hiệu khi bên đối lập cố tình trốn tránh, che giấu tài liệu chứng cứ hoặc cản trở việc tống đạt văn bản tố tụng, làm tê liệt quyền tiếp cận chứng cứ của đương sự kia.

  2. Áp đặt ý chí chủ quan và vi phạm thời hạn tố tụng của Tòa án: Thực tiễn tồn tại tình trạng Thẩm phán lạm quyền, chưa tôn trọng nguyên tắc tranh tụng bình đẳng, xử lý đơn khởi kiện chậm trễ, tỷ lệ bản án bị hủy, sửa còn cao. Số liệu kỷ luật 18 cán bộ Tòa án năm 2017 là minh chứng định lượng về việc lạm quyền và thiếu trách nhiệm công vụ.

  3. Rào cản thể chế đối với hoạt động của Luật sư: Dù môi trường pháp lý đã cải thiện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự vẫn gặp khó khăn khi tiếp cận hồ sơ vụ án tại Tòa án. Đồng thời, sự suy thoái đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận luật sư (minh chứng qua 522 đơn thư khiếu nại giai đoạn 2015–2018) trực tiếp xâm hại quyền được bảo vệ của đương sự.

  4. Xung đột thẩm quyền và giới hạn kiểm sát của Viện Kiểm sát: Quy định về quyền kháng nghị và sự tham gia của VKS tại phiên tòa sơ thẩm đối với những vụ án Tòa án không tự mình thu thập chứng cứ còn thiếu sự phân định ranh giới rõ ràng giữa kiểm sát tư pháp và can thiệp quyền tự định đoạt.

  5. Khoảng cách hiện thực hóa quyền con người: Tuyên ngôn Nhân quyền (Điều 7, 8, 10) và ICCPR (Điều 14) đã được nội luật hóa nhưng chưa phát huy hiệu lực tối đa do thiếu vắng quy chế bồi thường thiệt hại trực tiếp từ các vi phạm thủ tục tố tụng dân sự do người tiến hành tố tụng gây ra.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý luận: Luận án bổ sung hoàn thiện lý thuyết tố tụng dân sự Việt Nam, định vị nguyên tắc bảo đảm quyền tố tụng là nguyên tắc chi phối xuyên suốt toàn bộ cấu trúc thủ tục tư pháp.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập khung đánh giá mức độ bảo đảm quyền tố tụng qua các chỉ số đo lường: thời gian giải quyết vụ án, tỷ lệ án hủy/sửa, mức độ tiếp cận chứng cứ, và tính độc lập của Thẩm phán.
  • Ứng dụng thực tiễn và chính sách:
    • Bổ sung quy định bắt buộc giao nộp và công khai toàn bộ chứng cứ trước phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải.
    • Áp dụng chế tài phạt tiền và xử lý trách nhiệm bồi thường đối với hành vi che giấu, hủy hoại chứng cứ hoặc từ chối cung cấp chứng cứ theo yêu cầu hợp pháp của Tòa án và đương sự.
    • Ban hành quy chế quản lý, giám sát đạo đức nghề nghiệp độc lập đối với Thẩm phán và Hội thẩm; hoàn thiện cơ chế miễn trừ tư pháp hợp lý để bảo đảm tính độc lập khi ra phán quyết.
    • Chuẩn hóa chương trình đào tạo liên thông các chức danh tư pháp (Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư) để thống nhất nhận thức về quyền con người trong tố tụng.

Limitations và Future Research

Những giới hạn của nghiên cứu:

  • Giới hạn phạm vi: Đề tài khu biệt trong thủ tục giải quyết vụ án dân sự thông thường, chưa mở rộng sang thủ tục giải quyết việc dân sự, thủ tục phá sản doanh nghiệp và giai đoạn thi hành án dân sự.
  • Giới hạn nguồn dữ liệu: Phân tích thực tiễn chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng kết định kỳ công khai của ngành Tòa án, VKSNDTC và Liên đoàn Luật sư; chưa tiếp cận được toàn bộ hồ sơ vi phạm thủ tục chưa bị khiếu nại.
  • Giới hạn thời gian: Tập trung khảo sát thực tiễn giai đoạn đầu thi hành BLTTDS năm 2015 đến năm 2018.

Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Nghiên cứu bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong mô hình Tòa án điện tử và tố tụng dân sự trực tuyến (Online Dispute Resolution - ODR).
  2. Nghiên cứu bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho các nhóm yếu thế (trẻ em, người khuyết tật, đồng bào dân tộc thiểu số) trong các vụ việc dân sự xuyên biên giới.
  3. Nghiên cứu hoàn thiện cơ chế chứng cứ điện tử và bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu cá nhân trong tố tụng dân sự.
  4. Đánh giá tác động kinh tế học pháp luật (Law and Economics) của sự chậm trễ tố tụng đối với chi phí giao dịch của doanh nghiệp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao và các cơ sở nghiên cứu pháp luật trên toàn quốc.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc tổng kết thi hành BLTTDS năm 2015, định hướng sửa đổi, bổ sung các đạo luật tư pháp trong chiến lược xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Tác động xã hội và cộng đồng: Nâng cao ý thức pháp lý của người dân và doanh nghiệp trong việc tự bảo vệ quyền dân sự; thúc đẩy tính minh bạch, vô tư và liêm chính của nền tư pháp, củng cố niềm tin của công chúng vào công lý.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống lý luận vững chắc, xác định được các khoảng trống nghiên cứu sâu hơn về tố tụng chuyên biệt.
  • Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu pháp luật: Sử dụng khung lý thuyết và nguồn tài liệu tham khảo phong phú để phát triển giáo trình, bài giảng chuyên sâu.
  • Đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên: Nhận diện rõ các giới hạn quyền lực và nguy cơ vi phạm tố tụng trong hoạt động nghiệp vụ, nâng cao kỹ năng điều hành phiên tòa dân chủ, tranh tụng.
  • Luật sư và tổ chức trợ giúp pháp lý: Nắm vững các công cụ pháp lý bảo vệ quyền đương sự, nhận diện các hành vi vi phạm tố tụng từ cơ quan chức năng để khiếu nại kịp thời.
  • Cơ quan hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Có thêm căn cứ khoa học và số liệu thực tiễn phục vụ hoạt động thẩm tra, giám sát tư pháp và lập pháp.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Tố quyền của N. Fricero và Thuyết Tiêu chuẩn tố tụng của Robert G.Bone vào bối cảnh pháp lý Việt Nam, xây dựng hoàn chỉnh khái niệm "bảo đảm quyền tố tụng của đương sự" không chỉ dừng ở việc "ghi nhận quyền" mà là một cấu trúc pháp lý động bao gồm: ghi nhận quyền năng - ràng buộc nghĩa vụ đối ứng - chế tài cưỡng chế - trách nhiệm giải trình tư pháp của Tòa án.

  2. Tính đột phá trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các công trình của Đỗ Thị Hà (2011) hay Nguyễn Công Bình (2014) vốn chỉ phân tích đơn ngành hoặc tiếp cận thuần túy luật học chuẩn tắc (doctrinal legal research), luận án đã kết hợp phương pháp hiện thực phê phán với tam giác hóa dữ liệu (kết hợp phân tích án lệ, số liệu kỷ luật công chức Tòa án năm 2017 của Quốc hội và dữ liệu khiếu nại luật sư của Liên đoàn Luật sư 2015–2018).

  3. Phát hiện thực tiễn gây bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu? Phát hiện bất ngờ và có tính phê phán cao là tình trạng vi phạm quyền tố tụng của đương sự bắt nguồn từ chính sự lạm quyền, áp đặt chủ quan và vi phạm thời hạn tố tụng của một bộ phận Thẩm phán (được lượng hóa qua số liệu 18 cán bộ Tòa án bị kỷ luật năm 2017 do Ủy ban Tư pháp Quốc hội công bố) và sự thiếu hụt nghiêm trọng các chế tài xử lý đương sự che giấu chứng cứ.

  4. Luận án có cung cấp quy trình/khung đánh giá có thể nhân rộng (replication protocol)? Luận án cung cấp bộ tiêu chí 5 thành tố đánh giá mức độ bảo đảm quyền tố tụng tại Tòa án cấp tỉnh và huyện: (1) Mức độ tuân thủ thời hạn xử lý đơn và chuẩn bị xét xử; (2) Tỷ lệ bản án bị hủy, sửa có lỗi chủ quan; (3) Tỷ lệ hòa giải thành thực chất; (4) Mức độ tham gia và tạo điều kiện cho luật sư; (5) Số lượng khiếu nại về hành vi tố tụng được giải quyết đúng hạn.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa quy trình tố tụng dân sự và bảo đảm quyền đương sự trên không gian mạng; (2) Xây dựng cơ chế tố tụng tập thể (class action) trong các tranh chấp bảo vệ người tiêu dùng và môi trường; (3) Hoàn thiện lý thuyết bồi thường thiệt hại nhà nước do vi phạm thủ tục tố tụng dân sự.

Kết luận

  1. Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh, định nghĩa chuẩn xác về bản chất, đặc điểm và nội dung của cơ chế bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam.
  2. Chứng minh mối quan hệ biện chứng hữu cơ giữa bảo đảm quyền tố tụng và phục hồi quyền dân sự nội dung, khẳng định quyền tố tụng là cốt lõi của quyền con người trong hoạt động tư pháp theo tinh thần Hiến pháp 2013 và các điều ước quốc tế (UDHR 1948, ICCPR 1966).
  3. Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng thi hành BLTTDS năm 2015, lượng hóa những bất cập thông qua số liệu kỷ luật ngành Tòa án và khiếu nại hoạt động luật sư.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm: bổ sung quyền tố tụng chưa được ghi nhận; luật hóa chế tài nghiêm khắc đối với nghĩa vụ đối ứng; phân định ranh giới can thiệp của VKS; ban hành quy chế giám sát Thẩm phán và đổi mới đào tạo tư pháp liên thông.
  5. Khẳng định sự chuyển dịch mô hình tố tụng dân sự Việt Nam theo hướng dân chủ, công khai, lấy tranh tụng làm trung tâm, tiệm cận các chuẩn mực pháp lý quốc tế về xét xử công bằng.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật tiên phong về tố tụng dân sự số, cơ chế bảo vệ quyền tố tụng của các chủ thể đặc thù và hoàn thiện thể chế tư pháp trong thời kỳ hội nhập toàn cầu.