Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và động học của các vật liệu sio2 và mgsio3 lỏng l

Phân tích chuyên sâu cấu trúc, động học vật liệu. Nghiên cứu tính chất cơ bản, hành vi phức tạp, mở đường ứng dụng mới.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

106

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu cấu trúc và động học vật liệu SiO2, MgSiO3 lỏng
Số trang:
106 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu cấu trúc và động học vật liệu SiO2 MgSiO3 lỏng

Nghiên cứu này tập trung vào việc làm sáng tỏ các đặc trưng cấu trúc và động học của hai vật liệu quan trọng: SiO2 lỏng và MgSiO3 lỏng. Cả hai vật liệu đều đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học vật liệu đến địa chất hành tinh. Vật liệu SiO2 là thành phần chính của nhiều loại thủy tinh, gốm sứ. Vật liệu MgSiO3 liên quan đến cấu tạo của lớp phủ Trái Đất. Việc hiểu rõ cấu trúc và động học ở trạng thái lỏng rất quan trọng để dự đoán và kiểm soát các tính chất vật liệu cuối cùng. Phương pháp mô phỏng vật liệu được sử dụng để khám phá những hiện tượng khó quan sát bằng thực nghiệm.

1.1. Tổng quan về vật liệu SiO2 và MgSiO3 lỏng

SiO2 và MgSiO3 ở trạng thái lỏng thể hiện các tính chất độc đáo. Các tính chất này ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình hình thành khoáng chất, hoạt động của núi lửa và sản xuất vật liệu công nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của các vật liệu này dưới các điều kiện khắc nghiệt. Việc phân tích cấu trúc tinh thể (tức là cấu trúc cục bộ trong chất lỏng) và động học phân tử là trọng tâm. Điều này giúp giải thích các hiện tượng như độ nhớt cao và khả năng chuyển pha vật liệu đặc trưng. Phương pháp mô phỏng động lực học phân tử cung cấp một công cụ mạnh mẽ để khảo sát các đặc tính vi mô.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu đặc trưng cấu trúc động học

Mục tiêu chính là xác định các đặc trưng cấu trúc và động học của SiO2 và MgSiO3 lỏng. Nghiên cứu tìm hiểu hiện tượng đa thù hình, động học không đồng nhất và sự tách pha vi mô. Các kết quả có thể làm nền tảng cho việc thiết kế vật liệu mới. Việc hiểu các cơ chế động học phân tử cơ bản cho phép dự đoán tốt hơn tính chất vật liệu. Phân tích này cũng so sánh các kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm hiện có. Qua đó, khẳng định độ tin cậy của mô hình và phương pháp đã áp dụng. Các nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết về chuyển pha vật liệu và hành vi của chất lỏng phức tạp.

II.Phương pháp mô phỏng động lực học phân tử vật liệu

Mô phỏng động lực học phân tử (ĐLHPT) là phương pháp tính toán trung tâm của nghiên cứu này. Nó cho phép nghiên cứu sự tương tác của hàng nghìn nguyên tử theo thời gian. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và động học phân tử ở cấp độ nguyên tử. Các mô phỏng được thực hiện trong các điều kiện nhiệt độ và áp suất khác nhau. Điều này mô phỏng môi trường khắc nghiệt mà các vật liệu này thường tồn tại. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin không thể thu được từ các thí nghiệm truyền thống như kính hiển vi điện tử hay nhiễu xạ tia X, đặc biệt đối với vật liệu lỏng ở áp suất cao.

2.1. Xây dựng mô hình động lực học phân tử hiệu quả

Mô hình ĐLHPT được xây dựng dựa trên các hàm thế tương tác giữa các nguyên tử. Đối với SiO2, thế BKS (Van Beets – Kramer – Van Santen) được sử dụng. Đối với MgSiO3, thế OG (Oganov) được áp dụng. Việc lựa chọn thế tương tác phù hợp đảm bảo độ chính xác của mô phỏng. Các điều kiện biên tuần hoàn được áp dụng để mô phỏng một hệ thống vô hạn. Các tính toán được thực hiện trong tập hợp NPT (số hạt, áp suất và nhiệt độ không đổi) hoặc NVE (số hạt, thể tích và năng lượng không đổi). Việc xây dựng mô hình đúng đắn là chìa khóa để nghiên cứu chính xác cấu trúc tinh thể và động học của hệ.

2.2. Phân tích cấu trúc và động học qua dữ liệu mô phỏng

Dữ liệu thu được từ mô phỏng ĐLHPT được phân tích kỹ lưỡng. Hàm phân bố xuyên tâm (PBXT) được sử dụng để xác định cấu trúc cục bộ. Số phối trí và đơn vị phối trí được tính toán để mô tả liên kết hóa học. Kỹ thuật trực quan hóa giúp hiển thị các đơn vị cấu trúc như SiO4, SiO5, SiO6. Động học được phân tích thông qua độ dịch chuyển bình phương trung bình của các nguyên tử. Sự phụ thuộc của χ vào thời gian mô phỏng cũng được khảo sát. Điều này cung cấp thông tin về chuyển động của các nguyên tử và dao động mạng tinh thể, làm rõ các tính chất vật liệu.

III.Phân tích đặc trưng cấu trúc và động học của SiO2 lỏng

Nghiên cứu đã khám phá sâu sắc cấu trúc và động học của SiO2 lỏng. Hiện tượng đa thù hình và sự chuyển đổi giữa các đơn vị phối trí là những điểm nổi bật. Các điều kiện áp suất và nhiệt độ khác nhau ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc mạng. Phân tích chi tiết giúp hiểu cách các nguyên tử sắp xếp và di chuyển. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng công nghiệp của SiO2. Các kết quả này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tính chất vật liệu của SiO2 lỏng ở cấp độ nguyên tử.

3.1. Hiện tượng đa thù hình và đơn vị phối trí SiO2

SiO2 lỏng thể hiện nhiều dạng đơn vị phối trí khác nhau. Các dạng phổ biến bao gồm SiO4, SiO5 và SiO6. Các đơn vị này tạo thành một mạng lưới phức tạp. Sự phân bố của các đơn vị này thay đổi theo áp suất và nhiệt độ. Áp suất cao làm tăng tỉ phần SiO5 và SiO6. Điều này dẫn đến sự hình thành pha mật độ cao. Ngược lại, SiO4 chiếm ưu thế ở áp suất thấp, hình thành pha mật độ thấp. Việc phân tích cấu trúc tinh thể cục bộ này làm rõ hành vi của SiO2 lỏng. Nó cũng giúp hiểu các cơ chế chuyển pha vật liệu dưới điều kiện khắc nghiệt.

3.2. Động học không đồng nhất và sự chuyển đổi đơn vị

Động học của SiO2 lỏng cho thấy tính không đồng nhất rõ rệt. Các nguyên tử không di chuyển với tốc độ đồng đều. Có các vùng nguyên tử di chuyển nhanh và vùng di chuyển chậm. Tốc độ chuyển đổi giữa các đơn vị phối trí (ví dụ từ SiO4 sang SiO5) cũng được khảo sát. Tốc độ này tăng lên khi nhiệt độ tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt và khả năng khuếch tán của vật liệu. Sự hình thành các đám nguyên tử (cluster) cũng góp phần vào động học không đồng nhất. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về dao động mạng tinh thể và các tính chất vận chuyển của SiO2 lỏng.

IV.Khám phá cấu trúc động học MgSiO3 lỏng và tính chất vật liệu

Nghiên cứu mở rộng sang MgSiO3 lỏng, một vật liệu có vai trò quan trọng trong địa vật lý. Các đặc trưng cấu trúc địa phương của Si và Mg được phân tích chi tiết. Hiện tượng tách pha vi mô cũng được khám phá. Những hiểu biết này đóng góp vào việc giải thích các quá trình địa chất. Chúng cũng cung cấp thông tin có giá trị cho khoa học vật liệu. Việc sử dụng mô phỏng động lực học phân tử cho phép nghiên cứu các hệ phức tạp này. Các tính chất vật liệu của MgSiO3 lỏng được làm rõ dưới điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.

4.1. Cấu trúc địa phương của Si Mg trong MgSiO3 lỏng

Trong MgSiO3 lỏng, cấu trúc địa phương quanh Si và Mg được nghiên cứu cẩn thận. Si thường tồn tại dưới dạng SiO4, SiO5 và SiO6, tương tự như SiO2 lỏng. Mg có số phối trí với oxy thay đổi đáng kể theo áp suất. Áp suất cao làm tăng số phối trí của Mg, dẫn đến cấu trúc chặt hơn. Sự phân bố của oxy cầu (BO) trong các đơn vị SiO cũng được xác định. Việc này giúp hiểu rõ hơn về mạng lưới polyme và sự liên kết. Phân tích cấu trúc tinh thể cục bộ là chìa khóa để hiểu tính chất vật liệu của MgSiO3 lỏng.

4.2. Hiện tượng tách pha vi mô trong vật liệu MgSiO3

MgSiO3 lỏng thể hiện hiện tượng tách pha vi mô dưới các điều kiện nhất định. Điều này có nghĩa là vật liệu không hoàn toàn đồng nhất ở quy mô nhỏ. Thay vào đó, nó hình thành các vùng giàu thành phần khác nhau. Hiện tượng này ảnh hưởng đến các tính chất vật liệu vĩ mô, ví dụ như độ nhớt và khả năng truyền nhiệt. Các mô phỏng cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự tồn tại và động học của các pha vi mô này. Việc hiểu rõ sự tách pha này có ý nghĩa quan trọng trong các mô hình địa động lực học và các ứng dụng kỹ thuật. Nó cũng liên quan đến các cơ chế chuyển pha vật liệu ở trạng thái lỏng.

V.Ứng dụng mô phỏng vật liệu trong khoa học vật liệu

Nghiên cứu này minh chứng vai trò mạnh mẽ của mô phỏng vật liệu. Đặc biệt là động lực học phân tử trong việc giải quyết các thách thức khoa học. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và động học của vật liệu lỏng phức tạp. Những kết quả thu được không chỉ mở rộng kiến thức khoa học cơ bản. Nó còn có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Từ thiết kế vật liệu mới đến hiểu biết về các quá trình tự nhiên. Khả năng dự đoán tính chất vật liệu là lợi thế lớn của phương pháp này. Nó bổ sung cho các kỹ thuật thực nghiệm như phổ học vật liệu.

5.1. Đóng góp của nghiên cứu vào hiểu biết vật liệu lỏng

Nghiên cứu đã làm giàu hiểu biết về hành vi của SiO2 và MgSiO3 lỏng. Nó cung cấp các dữ liệu định lượng về cấu trúc và động học phân tử. Các phát hiện về hiện tượng đa thù hình, động học không đồng nhất và tách pha vi mô là những đóng góp quan trọng. Những kiến thức này vượt xa những gì có thể thu được từ các phương pháp thực nghiệm truyền thống. Việc này đặc biệt đúng ở điều kiện áp suất và nhiệt độ cao. Nghiên cứu khẳng định hiệu quả của mô phỏng vật liệu trong việc làm sáng tỏ các cơ chế phức tạp. Nó góp phần vào lý thuyết chung về tính chất vật liệu và chuyển pha.

5.2. Hướng phát triển và tiềm năng ứng dụng vật liệu nano

Các kết quả từ nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Có thể mở rộng sang các hệ vật liệu silicat khác hoặc điều kiện cực đoan hơn. Tiềm năng ứng dụng của mô phỏng động học phân tử rất lớn. Nó có thể được dùng để thiết kế các vật liệu mới với tính chất mong muốn. Điều này bao gồm cả vật liệu nano, nơi cấu trúc và động học ở quy mô nguyên tử là tối quan trọng. Việc hiểu rõ dao động mạng tinh thể và các tương tác ở quy mô nguyên tử giúp tối ưu hóa hiệu suất. Công trình này là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng mô phỏng để giải quyết các vấn đề khoa học vật liệu và kỹ thuật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và động học của các vật liệu sio2 và mgsio3 lỏng la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (106 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LUYỆN THỊ SAN NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VÀ ĐỘNG HỌC CỦA CÁC VẬT LIỆU SiO2 VÀ MgSiO3 LỎNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LUYỆN THỊ SAN NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VÀ ĐỘNG HỌC CỦA CÁC VẬT LIỆU SiO2 VÀ MgSiO3 LỎNG Chuyên ngành: VẬT LÝ KỸ THUẬT Mã số: 62520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. VŨ VĂN HÙNG HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Thay mặt tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.TS Nguyễn Văn Hồng Luyện Thị San LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Nguyễn Văn Hồng và GS. Vũ Văn Hùng, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện làm việc của Bộ môn Vật lý tin học, Viện Vật lý kỹ thuật và phòng đào tạo Sau đại học Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dành cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, những người thân, những đồng nghiệp đã dành những tình cảm, động viên giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 2 tháng 11 năm 2017 Luyện Thị San MỤC LỤC Danh mục các từ viết tắt và ký hiệu. 1 Danh mục các bảng biểu. 2 Danh mục các hình vẽ và đồ thị. TỔNG QUAN VỀ HAI VẬT LIỆU SiO2 VÀ MgSiO3 1.

Tổng quan vật liệu SiO2. Hiện tượng đa thù hình. Các hiện tượng động học. Tổng quan vật liệu MgSiO3.

PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN 2. Phương pháp mô phỏng động lực học phân tử. Xây dựng mô hình động lực học phân tử. Mô hình động lực học phân tử.

Phân tích cấu trúc. Hàm phân bố xuyên tâm. Số phối trí và đơn vị phối trí. Kỹ thuật trực quan hóa.

Phân tích động học. CẤU TRÚC VÀ ĐỘNG HỌC CỦA SiO2 LỎNG 3. Hiện tượng đa thù hình. Hiện tượng động học.

Động học không đồng nhất. CẤU TRÚC CỦA MgSiO3 LỎNG 4. Cấu trúc địa phương của Si và Mg. Hiện tượng tách pha vi mô.

90 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 92 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 93 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU ĐLHPT Động lực học phân tử PBXT Phân bố xuyên tâm VĐH Vô định hình ĐVPT Đơn vị phối trí BO Nguyên tử ôxy cầu NBO Nguyên tử ôxy không cầu BKS Van Beets – Kramer – Van Santen OG Oganov NPT Số hạt, áp suất và nhiệt độ không đổi NVE Số hạt, thể tích và năng lượng không đổi Si Nguyên tử silíc O Nguyên tử ôxy NRM Cộng hưởng từ hạt nhân 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2.1 Các thông số thế BKS đối với hệ SiO2 31 Bảng 2.2 Các thông số thế OG đối với hệ MgSiO3 33 Bảng 3.1 Đặc trưng cấu trúc của SiO2 lỏng ở nhiệt độ và áp suất khác 44 nhau: rlk là vị trí của đỉnh thứ nhất hàm PBXT thành phần, TN: Thực nghiệm, MP: mô phỏng Bảng 3.2 Sự phân bố OSi3 và mối liên kết giữa các ĐVPT SiOx liền 47 kề thông qua các cạnh dùng chung (Ne) và các mặt dùng chung (Nf) trong SiO2 lỏng Bảng 3.3 Tốc độ chuyển đổi giữa các ĐVPT ở nhiệt độ khác nhau.1 Đặc trưng cấu trúc của MgSiO3 lỏng ở áp suất khác nhau: 73 rlkj là vị trí của đỉnh thứ nhất hàm PBXT thành phần.2 Sự phân bố của các BO trong ĐVPT SiO4 ở các áp suất 84 khác nhau.3 Sự phân bố của các BO trong ĐVPT SiO5 ở các áp suất 84 khác nhau.4 Sự phân bố của các BO trong ĐVPT SiO6 ở các áp suất 84 khác nhau. 2 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 2.1 Minh họa điều kiện biên tuần hoàn.2 Hàm PBXT cho hệ 1 thành phần.3 Hàm PBXT cặp cho hệ hai thành phần.4 Hàm PBXT cặp Si-O trong hệ MgSiO3 lỏng ở T = 3500 K, P = 37 30 GPa.5 Số lượng chuyển đổi phụ thuộc vào thời gian.6 Minh họa đám hình thành giữa nguyên tử Si và O.

Khối cầu màu 42 đen là Si, màu vàng là O.1 Năm ĐVPT cấu thành mạng SiO2 lỏng: SiO4 (a); SiO5 (b); SiO6 45 (c); OSi2 (d); OSi3 (d). Khối cầu nhỏ là O và khối cầu lớn là Si.2 Sự phân bố tỉ phần ĐVPT SiOx và OSiy ở áp suất khác nhau.3 Phân bố góc Si-O-Si và khoảng cách liên kết O-Si trong các 46 ĐVPT OSi2 và OSi3.4 Liên kết giữa các ĐVPT SiOx và đám được hình thành bởi SiOx 48 (khối cầu lớn là Si và nhỏ là O): Liên kết giữa các ĐVPT SiOx thông qua một BO (a); Liên kết giữa các ĐVPT SiOx thông qua 2 BO (b); OSi3 (c); Đám của SiO4 hình thành pha mật độ thấp (d); Đám của SiO5 và SiO6 hình thành pha mật độ cao (e).5 Sự phân bố các ĐVPT SiOx và OSiy trong SiO2 lỏng (T = 3200 49 K) ở áp suất 5, 15 và 25 GPa. Khối cầu lớn là Si, khối cầu nhỏ là O.6 Sự phụ thuộc của mật độ vào áp suất trong SiO2 lỏng.7 Độ dịch chuyển bình phương trung bình của các nguyên tử trung 52 tâm với giá trị k khác nhau.8 Sự phụ thuộc của χ vào thời gian mô phỏng.9 Độ dịch chuyển bình phương trung bình/1 nguyên tử cho nhóm 54 nguyên tử thứ nhất và thứ hai.10 Số lượng đám tạo bởi các nguyên tử thuộc nhóm nguyên tử A1, 55 A2 và A3 tại các thời điểm mô phỏng khác nhau.11 Kích thước đám lớn nhất tại các thời điểm mô phỏng khác nhau, 56 P = 0 GPa.12 Độ dịch chuyển bình phương trung bình và số lượng đám tạo bởi 57 nguyên tử nhóm A2 và A3; A2 và A3 được lựa chọn ở thời điểm td = 47.8 ps và áp suất P = 0 GPa.13 Số lượng đám tạo bởi các nguyên tử thuộc nhóm nguyên tử A1, 59 A4 và A5 tại các thời điểm mô phỏng khác nhau.14 Số lượng chuyển đổi trung bình cho 1 nguyên tử và độ dịch 60 chuyển bình phương trung bình của các nguyên tử nhóm A1, A4 và A5 ở P = 0 GPa.15 Số chuyển đổi trung bình và số phối trí trung bình ZD tại các thời 61 điểm mô phỏng khác nhau; P = 0 GPa, T = 3000 K.16 Minh họa chuyển động của các nguyên tử. Khối cầu màu đen 63 ứng với các đám cứng.

Khối cầu đỏ và xanh ứng với các nguyên tử linh động. Khối cầu màu đỏ ứng với các nguyên tử thuộc các siêu phân tử.17 a) Chuyển đổi có ích; b) Chuyển đổi không có.18 Sự phụ thuộc áp suất của hệ số khuếch tán (a) và tốc độ chuyển 65 đổi (b), T = 3000 K.19 Sự phụ thuộc của η = Mbt/Mbo vào số lượng chuyển đổi, T = 66 3000 K.20 Minh họa quá trình dịch chuyển của các nguyên tử: A) Một 68 nguyên tử dịch chuyển qua khoảng không giữa hai nguyên tử để tới một vị trí mới; B) Sự dịch chuyển của một nhóm nguyên tử.21 Hệ số khuếch tán của Si và O cho các hệ nhiệt độ và áp suất khác 68 nhau.22 Sự phụ thuộc của η vào số lượng chuyển đổi trung bình ở nhiệt 69 độ 2600 K và 3000 K.1 Hàm PBXT gSi-O(r), gMg-O(r), gSi-Mg(r), gSi-Si(r), gO-O(r) và gMg- 74 Mg(r) của MgSiO3 ở T = 3000 K và các áp suất khác nhau.2 Cấu trúc mạng của MgSiO3 lỏng ở áp suất 0 GPa (Khối cầu màu 75 đỏ là nguyên tử Mg, khối cầu màu đen là nguyên tử Si và khối cầu màu vàng là O).3 Sự phân bố của các ĐVPT SiOx (x = 4, 5, 6) trong MgSiO3 lỏng 76 khi áp suất thay đổi.4 Phân bố góc O-Si-O của các ĐVPT SiOx (x = 4, 5, 6) trong 77 MgSiO3 lỏng ở áp suất khác nhau.5 Phân bố khoảng cách liên kết Si-O trong MgSiO3 lỏng ở các áp 77 suất khác nhau.6 Phân bố tỉ phần các ĐVPT MgOx (trái) và số phối trí trung bình 78 của Mg (phải) khi áp suất thay đổi.7 Phân bố các cầu nối OTy (y = 2÷6; T là Si hoặc Mg) khi áp suất 79 thay đổi.8 Phân bố tỉ phần nguyên tử O hình thành các cầu nối trong 80 MgSiO3 lỏng khi áp suất thay đổi.9 Mạng Si-O trong MgSiO3 bị vỡ thành các mạng con, 81 (Khối cầu màu đen là Si, khối cầu màu vàng là O).10 Cầu nối được hình thành do nguyên tử Mg gắn vào mạng Si-O 82 thông qua các BO và NBO.11 Sự phân bố của BO, NBO và ôxy tự do trong MgSiO3 lỏng khi 83 áp suất thay đổi.12 Sự phân bố của O-Six, O-Mgy và Sin-O-Mgm (x, y, n, m = 1 ÷ 6) 83 trong MgSiO3 lỏng khi áp suất thay đổi.13 Sự phân bố không gian của các cầu nối O-Six trong MgSiO3 lỏng 86 ở áp suất 0 và 30 GPa. Khối cầu màu đen là Si, màu vàng là O.14 Sự phân bố không gian của các O-Mgy trong MgSiO3 lỏng ở áp 86 suất 0 và 30 GPa. Khối cầu màu vàng là O và màu đỏ là Mg.15 Cấu trúc mạng của MgSiO3 lỏng ở 0 GPa và 30 GPa.

Đám/chuỗi 87 SiOx ứng với màu đen; Đám/chuỗi MgOy ứng với màu đỏ (Các ĐVPT SiOx ứng với khối cầu màu đen và MgOy ứng với các khối cầu màu đỏ). Lý do chọn đề tài Hai vật liệu SiO2 và MgSiO3 đều là những vật liệu phổ biến trong vỏ trái đất, có nhiều ứng dụng công nghệ cao, đồng thời đóng vai trò quan trọng với ngành khoa học trái đất. Chính vì vậy những nghiên cứu về cấu trúc và động học của những vật liệu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về các quá trình xảy ra trong lòng trái đất mà còn giúp chế tạo những vật liệu có tính chất ưu việt. Ở trạng thái lỏng, những vấn đề nghiên cứu liên quan tới cấu trúc, động học, mối liên hệ giữa cấu trúc và động học của hai vật liệu SiO2 và MgSiO3 luôn là chủ đề thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học.

Cho đến nay, có rất nhiều các mô hình lý thuyết, các công trình nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng đã được tiến hành nhằm giải thích các hiện tượng thú vị như đa thù hình, tách pha vi mô, động học không đồng nhất, thuyên giảm động học, khuếch tán dị thường, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luyện Thị San (2017). Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và động học của các vật liệu s [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-trung-cau-truc-va-dong-hoc-cua-cac-vat-lieu-sio2-va-mgsio3-long-la-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và động học của các vật liệu s" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuyên sâu cấu trúc, động học vật liệu. Nghiên cứu tính chất cơ bản, hành vi phức tạp, mở đường ứng dụng mới.

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và động học của các vật liệu s" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và động học của các vật liệu s" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và động học của các vật liệu s" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và động học của các vật liệu s" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và động học của các vật liệu s" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và động học của các vật liệu s" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter