Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tính chịu hạn của cây đ
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tính chịu hạn của cây đậu tương glycine max l merrill la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Lu
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu nghiên cứu: Gen GmDREB2 và cải thiện chịu hạn đậu tương
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Đào Xuân Tân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu nghiên cứu Gen GmDREB2 và cải thiện chịu hạn đậu tương
Nghiên cứu tập trung vào gen GmDREB2 từ cây đậu tương. Mục tiêu là cải thiện tính chịu hạn của cây đậu tương. Gen GmDREB2 đóng vai trò quan trọng trong phản ứng stress. Công trình này khám phá đặc điểm gen, sau đó chuyển gen vào cây đậu tương. Kỹ thuật di truyền thực vật được áp dụng. Kết quả góp phần tạo ra giống đậu tương biến đổi gen. Giống mới có khả năng chống chịu stress phi sinh học. Nghiên cứu này mang lại giải pháp cho nông nghiệp. Đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chuyển gen GmDREB2
Nghiên cứu xác định đặc điểm phân tử của gen GmDREB2. Gen này được phân lập từ cây đậu tương. Chuyển gen GmDREB2 vào hệ gen cây chủ. Mục tiêu chính là tăng cường khả năng chịu hạn. Nghiên cứu cũng đánh giá sự biểu hiện gen. Các phân tích giúp hiểu rõ cơ chế chịu stress. Đây là cơ sở khoa học cho ứng dụng thực tiễn.
1.2. Tầm quan trọng của đậu tương biến đổi gen chịu hạn
Đậu tương là cây trồng cung cấp protein và dầu. Sản xuất đậu tương bị ảnh hưởng nặng bởi hạn hán. Cải thiện tính chịu hạn là ưu tiên hàng đầu. Đậu tương biến đổi gen mang lại tiềm năng lớn. Kỹ thuật di truyền thực vật tạo ra giống cây khỏe mạnh hơn. Giúp duy trì năng suất trong điều kiện khắc nghiệt. Điều này đóng góp vào an ninh lương thực toàn cầu.
II. Cơ chế chịu hạn Vai trò Yếu tố phiên mã DREB2 thực vật
Thực vật phát triển nhiều cơ chế phức tạp để đối phó stress. Stress phi sinh học như hạn hán, mặn gây thiệt hại nặng nề. Yếu tố phiên mã DREB2 là một phần quan trọng của cơ chế này. Gen GmDREB2 thuộc họ DREB, điều hòa biểu hiện nhiều gen khác. Các gen này tham gia vào phản ứng chịu stress. Nắm rõ cơ chế chịu stress giúp cải thiện khả năng chống chịu. Nghiên cứu tập trung sâu vào vai trò của GmDREB2. Việc này mở ra hướng đi mới cho kỹ thuật di truyền thực vật.
2.1. Cơ chế chịu stress phi sinh học ở thực vật
Thực vật thường xuyên phải chống chịu stress. Hạn hán, mặn, nhiệt độ cao là các stress phi sinh học. Cây kích hoạt các phản ứng sinh hóa, sinh lý. Các phản ứng này bao gồm tổng hợp các chất bảo vệ. Tăng cường khả năng chống oxy hóa cũng là một phần. Biểu hiện gen chịu stress được điều hòa chặt chẽ. Cơ chế chịu stress đảm bảo sự sống sót của cây.
2.2. Yếu tố phiên mã DREB2 điều hòa khả năng chịu hạn
Yếu tố phiên mã DREB2 là một protein điều hòa. Nó gắn vào vùng trình tự đặc hiệu trên DNA. Từ đó kích hoạt hoặc ức chế biểu hiện gen. Các gen được điều hòa liên quan đến chịu hạn. GmDREB2 trong đậu tương đóng vai trò trung tâm. Tăng cường biểu hiện GmDREB2 giúp cây chịu hạn tốt hơn. Đây là một mục tiêu chính của kỹ thuật di truyền thực vật.
2.3. Vai trò đa hiệu của nhân tố phiên mã DREB
Họ nhân tố phiên mã DREB rất đa dạng. Nhiều thành viên không chỉ liên quan chịu hạn. Chúng còn cải thiện tính chịu mặn và các stress khác. Điều khiển biểu hiện gen DREB có tiềm năng lớn. Có thể tạo ra cây trồng chịu nhiều loại stress cùng lúc. Đây là hiệu quả đa hiệu trong cây chuyển gen. Tăng cường khả năng thích nghi của cây trồng.
III. Kỹ thuật di truyền thực vật Chuyển gen GmDREB2 đậu tương
Quy trình chuyển gen GmDREB2 vào đậu tương được thực hiện. Các bước bao gồm phân lập gen, thiết kế vector. Sau đó tiến hành chuyển gen thông qua Agrobacterium tumefaciens. Phương pháp này đảm bảo hiệu quả cao. Cây đậu tương DT84 được dùng làm vật liệu. Các cây chuyển gen được phân tích cẩn thận. Xác định sự có mặt và biểu hiện của gen. Kỹ thuật di truyền thực vật đang mở ra hướng đi mới. Mục tiêu là tạo ra các giống cây trồng ưu việt.
3.1. Phương pháp tách dòng và thiết kế vector chuyển gen
Gen GmDREB2 được tách dòng từ cây đậu tương. Trình tự nucleotide của gen được xác định chính xác. Sau đó, một vector chuyển gen thực vật được thiết kế. Vector này mang cấu trúc biểu hiện gen GmDREB2. Nó bao gồm promoter, gen mục tiêu và terminator. Vector sẵn sàng cho quá trình chuyển gen. Đây là nền tảng của kỹ thuật di truyền thực vật.
3.2. Quy trình chuyển gen GmDREB2 vào cây đậu tương
Chuyển gen được thực hiện bằng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Vi khuẩn này mang vector chứa gen GmDREB2. Agrobacterium lây nhiễm mô thực vật, đưa gen vào. Mô cây đậu tương DT84 được nuôi cấy in vitro. Quá trình tái sinh cây chuyển gen được tối ưu. Cây đậu tương biến đổi gen được chọn lọc và nuôi dưỡng. Đây là bước quan trọng tạo ra vật liệu nghiên cứu.
3.3. Phân tích sự có mặt của gen chuyển trong cây T0
Cần xác định gen chuyển GmDREB2 đã tích hợp vào hệ gen. Phương pháp PCR được sử dụng để phát hiện gen. Các cây đậu tương thế hệ T0 được kiểm tra. Kết quả xác nhận sự hiện diện của gen ngoại lai. Đây là bằng chứng cho quá trình chuyển gen thành công. Bước này rất quan trọng để tiếp tục nghiên cứu.
IV. Kết quả phân tích Gen GmDREB2 và biểu hiện trên cây
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Đặc điểm của gen GmDREB2 được làm rõ. Sự đa dạng của gen này trong các giống đậu tương được ghi nhận. Gen GmDREB2 đã được chuyển và biểu hiện thành công. Cả trên cây thuốc lá và cây đậu tương. Kết quả chứng minh tiềm năng của gen này. Nó có thể cải thiện tính chịu hạn cho cây trồng. Các phân tích sinh hóa cũng củng cố điều này. Đây là bước tiến lớn trong kỹ thuật di truyền thực vật.
4.1. Đặc điểm đa dạng của Gen GmDREB2 trong đậu tương
Các mẫu gen GmDREB2 được phân lập từ nhiều nguồn. Nghiên cứu xác định trình tự và so sánh chúng. Gen GmDREB2 cho thấy sự đa dạng nhất định. Điều này phản ánh sự tiến hóa và thích nghi. Hiểu rõ sự đa dạng giúp chọn lọc gen hiệu quả. Thông tin này cần thiết cho các nghiên cứu cải tạo giống. Nó đóng góp vào việc chọn lựa gen GmDREB2 tốt nhất.
4.2. Biểu hiện protein tái tổ hợp GmDREB2 trên cây thuốc lá
Cấu trúc mang gen GmDREB2 được chuyển vào cây thuốc lá. Đây là một loài cây mô hình phổ biến. Cây thuốc lá chuyển gen T0 được phân tích. Protein tái tổ hợp GmDREB2 đã biểu hiện. Hàm lượng prolin tăng đáng kể trong các cây này. Prolin là một chỉ thị sinh hóa của khả năng chịu stress. Kết quả cho thấy GmDREB2 có thể tăng cường chịu hạn.
4.3. Biểu hiện protein GmDREB2 trên cây đậu tương chuyển gen
Gen GmDREB2 cũng được chuyển thành công vào đậu tương DT84. Cây đậu tương chuyển gen T0 được kiểm tra. Protein tái tổ hợp GmDREB2 đã biểu hiện trong cây. Điều này khẳng định chức năng của gen trong cây chủ. Các phân tích sâu hơn về cơ chế chịu stress được tiến hành. Kết quả này là bằng chứng cho tiềm năng ứng dụng.
V. Ứng dụng Gen GmDREB2 Đậu tương biến đổi gen chịu stress
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng lớn. Gen GmDREB2 có tiềm năng ứng dụng cao. Nó giúp tạo ra giống đậu tương biến đổi gen. Các giống này có khả năng chịu hạn, chịu mặn tốt hơn. Điều này rất quan trọng trong điều kiện biến đổi khí hậu. Kỹ thuật di truyền thực vật cung cấp giải pháp bền vững. Nâng cao năng suất và đảm bảo an ninh lương thực. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa ứng dụng. Mục tiêu là đưa các giống cây này ra sản xuất đại trà.
5.1. Tiềm năng tạo giống đậu tương chịu hạn và chịu mặn
Việc chuyển gen GmDREB2 thành công chứng minh tiềm năng. Có thể tạo ra các giống đậu tương mới. Các giống này sẽ có khả năng chịu hạn vượt trội. Ngoài ra, chúng cũng có thể chịu mặn tốt hơn. Điều này đặc biệt hữu ích cho các vùng đất khô hạn. Gen GmDREB2 là một yếu tố quan trọng trong việc này. Nó giúp cây trồng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
5.2. Cải thiện năng suất nông nghiệp và an ninh lương thực
Khả năng chịu hạn và chịu mặn của cây đậu tương tăng lên. Điều này trực tiếp dẫn đến năng suất ổn định hơn. Ngay cả trong điều kiện thời tiết bất lợi. Giảm thiểu rủi ro mất mùa cho nông dân. Đảm bảo nguồn cung đậu tương ổn định. Góp phần quan trọng vào an ninh lương thực toàn cầu. Kỹ thuật di truyền thực vật là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về biểu hiện gen và cơ chế stress
Cần tiếp tục đánh giá hiệu quả của gen GmDREB2. Nghiên cứu trên các thế hệ cây chuyển gen sau (T1, T2). Phân tích sâu hơn về cơ chế chịu stress ở cấp độ phân tử. Điều này giúp tối ưu hóa biểu hiện gen. Khám phá các tương tác gen khác liên quan. Mục tiêu là phát triển các chiến lược cải tạo giống hiệu quả. Đưa các giống đậu tương biến đổi gen vào ứng dụng thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐÀO XUÂN TÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM VÀ CHUYỂN GEN GmDREB2 NHẰM CẢI THIỆN TÍNH CHỊU HẠN CỦA CÂY ĐẬU TƯƠNG (Glycine max (L.) Merrill) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC THÁI NGUYÊN - 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐÀO XUÂN TÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM VÀ CHUYỂN GEN GmDREB2 NHẰM CẢI THIỆN TÍNH CHỊU HẠN CỦA CÂY ĐẬU TƯƠNG (Glycine max (L.) Merrill) Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62 42 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Chu Hoàng Mậu 2. Lê Văn Sơn THÁI NGUYÊN - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Chu Hoàng Mậu (Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên) và PGS.
Các kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trong các Tạp chí Khoa học và Công nghệ trong, ngoài nước, phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tất cả các nội dung trích dẫn trong luận án đều ghi rõ nguồn gốc. Thái Nguyên, tháng 02 năm 2017 TÁC GIẢ Đào Xuân Tân ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Chu Hoàng Mậu, PGS.
Lê Văn Sơn đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, cán bộ Bộ môn Sinh học hiện đại và Giáo dục Sinh học thuộc Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ của Phòng Công nghệ ADN ứng dụng và Phòng Công nghệ Tế bào thực vật thuộc Viện Công nghệ Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành đề tài luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo, cán bộ của Khoa Sinh học và cán bộ Phòng Đào tạo thuộc Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khoá học này.
Tôi xin cảm ơn lãnh đạo Sở Giáo dục và Đào tạo Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành khoá học và công tác. Tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, đồng chí, đồng nghiệp, bạn bè luôn quan tâm, động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Thái Nguyên, tháng 02 năm 2017 TÁC GIẢ Đào Xuân Tân iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục những chữ viết tắt trong luận án. iv Danh mục bảng trong luận án. v Danh mục hình trong luận án. vi MỞ ĐẦU.
Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ CHẾ PHÂN TỬ CỦA ĐẶC TÍNH CHỊU HẠN Ở THỰC VẬT. Cơ chế chịu hạn của thực vật. Họ nhân tố phiên mã AP2.
Cơ chế tác động của một số nhân tố phiên mã đối với các phản ứng stress 14 phi sinh học ở thực vật. NHÂN TỐ PHIÊN MÃ VÀ TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG CHỊU HẠN 21 CỦA THỰC VẬT. Nâng cao khả năng chống chịu các stress bằng kỹ thuật biểu hiện mạnh 21 nhân tố phiên mã DREB ở thực vật. Hiệu quả đa hiệu trong cây chuyển gen.
Nghiên cứu điều khiển hoạt động của nhân tố phiên mã trong cải tiến 26 giống cây trồng. ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CHUYỂN GEN TRONG CẢI THIỆN KHẢ 28 NĂNG CHỊU HẠN CỦA CÂY ĐẬU TƯƠNG. Cây đậu tương và tác động của hạn đối với cây đậu tương. Nghiên cứu chuyển gen ở cây đậu tương.
Tiềm năng ứng dụng kỹ thuật chuyển gen trong tạo giống đậu tương 34 chịu hạn. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Vật liệu thực vật.
Các chủng vi khuẩn và các loại vector. Các loại mồi sử dụng trong nghiên cứu. HOÁ CHẤT, THIẾT BỊ VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Hóa chất, thiết bị nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu và hoàn thiện luận án. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp phân lập, tách dòng và xác định trình tự gen GmDREB2. Phương pháp thiết kế vector chuyển gen thực vật mang gen GmDREB2.
Phương pháp tạo cây chuyển gen thông qua vi khuẩn A. Nhóm các phương pháp phân tích cây chuyển gen. Các phương pháp phân tích, xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CỦA GEN GmDREB2 PHÂN LẬP TỪ CÂY ĐẬU TƯƠNG. Tách dòng, xác định trình tự gen GmDREB2 từ một số giống đậu tương. Sự đa dạng của gen GmDREB2 phân lập từ cây đậu tương. THIẾT KẾ VECTOR CHUYỂN GEN THỰC VẬT MANG GEN 70 GmDREB2.
Đặc điểm của vector chuyển gen mang cấu trúc chứa gen GmDREB2. Tạo vi khuẩn A. tumefacien tái tổ hợp. CHUYỂN GEN VÀ PHÂN TÍCH SỰ BIỂU HIỆN CỦA GEN GmDREB2 76 TRÊN CÂY THUỐC LÁ.
Kết quả chuyển cấu trúc mang gen GmDREB2 vào cây thuốc lá thông 76 qua A. Phân tích sự biểu hiện của protein tái tổ hợp GmDREB2 trên cây thuốc lá 79 chuyển gen ở thế hệ T0. Hàm lượng prolin trong các cây thuốc lá chuyển gen. KẾT QUẢ CHUYỂN GEN GmDREB2 VÀ TẠO CÂY ĐẬU TƯƠNG 82 CHUYỂN GEN TỪ GIỐNG DT84.
Tái sinh in vitro và chuyển cấu trúc chứa gen chuyển GmDREB2 vào 83 giống đậu tương DT84 qua A. Xác định sự có mặt của gen chuyển GmDREB2 trong hệ gen của các cây 86 đậu tương được chuyển gen ở thế hệ T0. Phân tích sự biểu hiện của protein tái tổ hợp GmDREB2 trên cây đậu 89 tương chuyển gen. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Về kết quả phân lập gen GmDREB2. Về kết quả phân tích biểu hiện chức năng của gen GmDREB2. Về kết quả chuyển gen và phân tích cây đậu tương chuyển gen. 98 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
101 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 iv vi DANH MỤC CÁC TỪ VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ABA Abscisic acid Axit Abxixic ABF ABRE-binding factor Nhân tố ràng buộc ABA ABRE ABA-responsive element Yếu tố cảm ứng ABA Tên một phân họ trong họ AP2 APETALA 2 AP2/ERF ABA-responsive element binding Tên một loại protein ràng buộc AREB protein với yếu tố cảm ứng ABA bp base pairs Cặp bazơ nitơ CBF CRT binding factor Nhân tố ràng buộc với CRT CCM Cocultivation medium Môi trường đồng nuôi cấy CE Coupling element Yếu tố khớp nối cs Cộng sự CRT C-repeat responsive element Yếu tố đáp ứng C-repeat Ct Threshold cycle Ngưỡng chu kỳ Yếu tố có liên quan tới sự mất DRE Dehydration responsive element nước Dehydration responsive element Một phân họ protein có liên DREB binding protein quan tới sự mất nước DREB Dehydration responsive element Nhân tố có liên quan tới sự mất factor binding - factor nước Dehydration responsive element Protein DREB2 - Một loại DREB2 binding protein 2 protein trong phân họ DREB Một loại protein tương tác với DRIP DREB2A-interacting protein DREB2A Enzyme-Linked ImmunoSorbent ELISA Xét nghiệm ELISA Assay EST Expressed Sequence Tag Trình tự đánh dấu biểu hiện Ethylene-responsive element binding ERF Nhân tố ràng buộc Ethylene factor GFP Green Fluorescene Protein Protein huỳnh quang xanh ivvii GM Germination Medium Môi trường nảy mầm Glycine max Dehydration Gen DREB2 - Gen thuộc phân GmDREB2 Responsive Element Binding gene họ DREB ở cây đậu tương Gen mã hóa enzyme GUS β-Glucuronidase gene β-Glucuronidace Môi trường dinh dưỡng cơ bản LB Luria Bertami nuôi cấy vi khuẩn Tên một loại môi trường dinh MS Murashige và Skoog, 1962 dưỡng cơ bản nuôi cấy mô OD Optical Density Mật độ quang PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp Locus quy định tính trạng số QTL Quantitative trait locus lượng Một phân họ trong họ AP2/ERF RAV Related to ABI3/VP1 liên quan đến ABI3/VP1 RM Rooting Medium Môi trường tạo rễ rpm Revolution Per Minute Số vòng/phút Reverse Transcription Polymerase Phản ứng chuỗi trùng hợp - RT-PCR Chain Reaction phiên mã ngược SEM Shoot Elongation Medium Môi trường kéo dài chồi SIM Shoot Induction Medium Môi trường tạo đa chồi Đoạn DNA được chuyển vào T-DNA Transfer DNA thực vật TF Transcription factor Nhân tố phiên mã Ti-plasmid Tumor inducing - plasmid Plasmid gây khối u WT Wild Type Kiểu dại v viii DANH MỤC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 1. Các gen mã hóa nhân tố phiên mã được sử dụng trong kỹ thuật 23 chuyển gen nhằm tăng cường khả năng chịu hạn của thực vật.
Thống kê một số giống đậu tương sử dụng làm vật liệu nghiên cứu. Trình tự nucleotide của các cặp mồi PCR. Thành phần phản ứng PCR với Master Mix. Thành phần phản ứng gắn gen GmDREB2 vào vector tách dòng.
Thành phần môi trường nuôi cấy vi khuẩn. Thành phần phản ứng cắt plasmid bằng NotI, NcoI. Thành phần phản ứng cắt plasmid bằng HindIII. Thành phần môi trường tái sinh cây thuốc lá.
Môi trường tái sinh cây đối với giống đậu tương DT84. Các vị trí sai khác trong trình tự nucleotide của gen GmDREB2 giữa 62 các giống đậu tương. Các vị trí sai khác trong trình tự amino acid suy diễn từ gen 64 GmDREB2 giữa các giống đậu tương. Các vị trí amino acid sai khác ở miền AP2 của protein DREB2 giữa 65 các giống đậu tương nghiên cứu.
Các trình tự gen GmDREB2 phân lập từ các giống đậu tương Việt 67 Nam và các trình tự gen mang mã số trên Ngân hàng Gen được sử dụng phân tích. Hệ số tương đồng và hệ số phân ly của các giống đậu tương dựa 68 trên trình tự nucleotide của gen GmDREB2. Hệ số tương đồng và hệ số phân ly của các giống đậu tương dựa 69 trên trình tự amino acid suy diễn của gen GmDREB2. Kết quả biến nạp cấu trúc pBI121/35S-GmDREB2-cmyc vào cây 77 thuốc lá.
Hàm lượng prolin của các cây thuốc lá chuyển gen và đối chứng sau 81 5 ngày, 9 ngày stress hạn ( = 0,001). Kết quả chuyển cấu trúc chứa gen GmDREB2 vào giống đậu tương 85 DT84. Hiệu suất chuyển gen GmDREB2 vào giống đậu tương DT84 ở 88 thế hệ T0 ở các giai đoạn phân tích. vi x DANH MỤC HÌNH TRONG LUẬN ÁN Trang Hình 1.
Cơ chế chịu hạn của thực vật. Cây phát sinh của họ nhân tố phiên mã AP2/ERF ở thực vật có 10 diệp lục. Điều hòa phiên mã và sau phiên mã của DREB2A trong cây 20 Arabidopsis. Sơ đồ thí nghiệm tổng quát.
Sơ đồ thí nghiệm thiết kế vector chuyển gen pBI121-GmDREB2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Xuân Tân (2017). Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tín [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-va-chuyen-gen-gmdreb2-nham-cai-thien-tinh-chiu-han-cua-cay-dau-tuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tín" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tính chịu hạn của cây đậu tương glycine max l merrill la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Lu
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tín" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tín" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tín" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tín" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tín" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm và chuyển gen gmdreb2 nhằm cải thiện tín" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.