Nghiên cứu đặc điểm phân tử gen rpob katg của vi khuẩn lao kháng đa thuốc ở việt

Nghiên cứu sâu đặc điểm phân tử gen rpob và katg của vi khuẩn lao. Phân tích cấu trúc, chức năng, góp phần cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh lao.

Tác giả

Luan An

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích đặc điểm gen rpoB, katG: Kháng thuốc lao
Số trang:
136 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích đặc điểm gen rpoB katG Kháng thuốc lao

Lao là một trong những bệnh truyền nhiễm hàng đầu, gây tỷ lệ tử vong cao trên thế giới. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 1/3 dân số thế giới nhiễm lao. Mỗi năm, có thêm gần 9 triệu người mắc lao mới và khoảng 1,3 triệu người tử vong do lao. Lao kháng thuốc là thách thức lớn, đặc biệt là lao kháng đa thuốc (MDR-TB). Công tác chẩn đoán còn nhiều hạn chế. Việt Nam là một quốc gia có tỷ lệ bệnh lao cao. Báo cáo năm 2013 cho thấy tổng số người mắc lao là 190.000. Số người mắc lao mới khoảng 130.000. Ước tính 17.000 trường hợp tử vong do lao. Tình hình vi khuẩn lao kháng thuốc tại Việt Nam đáng lo ngại. Tỷ lệ lao kháng đa thuốc ở bệnh nhân điều trị lại là 23%. Ở bệnh nhân lao mới là 4%. Kháng rifampicin và isoniazid là hai loại kháng thuốc được quan tâm nhất. Đây là những thuốc chủ lực trong điều trị lao. Chúng thường dẫn đến thất bại điều trị và tử vong. WHO định nghĩa MDR-TB là trường hợp kháng với ít nhất đồng thời rifampicin và isoniazid. Việc phát hiện các chủng lao kháng rifampicin thường đồng nghĩa với xác định lao kháng đa thuốc. Các nghiên cứu về phân tử của vi khuẩn lao kháng rifampicin đã công bố cho thấy, tính kháng rifampicin liên quan đến đột biến ở gen rpoB. Kháng isoniazid thường liên quan đến đột biến ở gen katG. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm phân tử của hai gen này.

1.1. Bối cảnh bệnh lao kháng thuốc tại Việt Nam

Việt Nam đối mặt với gánh nặng lớn từ bệnh lao. Tỷ lệ nhiễm lao kháng thuốc, đặc biệt là lao kháng đa thuốc (MDR-TB), là mối đe dọa nghiêm trọng. Tỷ lệ này cao đáng báo động. Tình hình kháng thuốc của vi khuẩn lao kháng thuốc tại Việt Nam đang là vấn đề cấp thiết. Việc phát hiện sớm và chính xác MDR-TB rất quan trọng. Chẩn đoán chậm trễ dẫn đến thất bại điều trị. Đồng thời, nó tăng nguy cơ lây lan trong cộng đồng. Các thuốc chính là rifampicin và isoniazid. Kháng hai thuốc này đặc biệt nguy hiểm. Phát hiện kháng rifampicin được coi là chỉ dấu quan trọng cho MDR-TB. Điều này cần được ưu tiên trong công tác kiểm soát lao.

1.2. Vai trò của gen rpoB và katG trong kháng thuốc

Gen rpoB và gen katG đóng vai trò trung tâm trong cơ chế kháng thuốc của Mycobacterium tuberculosis. Đột biến gen rpoB liên quan trực tiếp đến kháng rifampicin. Đây là thuốc chống lao dòng 1 mạnh mẽ. Kháng isoniazid thường liên quan đến đột biến gen katG. Việc nghiên cứu đặc điểm di truyền của hai gen này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ cơ chế phân tử của hiện tượng kháng thuốc. Thông tin này là nền tảng cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sinh học phân tử nhanh và chính xác. Các phương pháp này sẽ giúp xác định sớm vi khuẩn lao kháng thuốc. Từ đó, đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả hơn.

II.Đột biến gen lao Cơ chế kháng rifampicin và isoniazid

Sự đề kháng của vi khuẩn lao với các thuốc chủ lực như rifampicin và isoniazid có cơ sở phân tử rõ ràng. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa đột biến gen và khả năng kháng thuốc. Việc hiểu rõ các đột biến gen lao này là chìa khóa. Nó giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị đích hiệu quả hơn. Gen rpoB và katG là hai mục tiêu chính. Đột biến ở các vị trí khác nhau có thể ảnh hưởng đến mức độ và kiểu hình kháng thuốc. Các nghiên cứu về tính kháng thuốc của vi khuẩn lao cho thấy, rất hiếm các chủng kháng rifampicin đơn thuần. Thường có ít nhất 90% các chủng lao lâm sàng kháng rifampicin đồng thời cũng kháng isoniazid. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện kháng rifampicin. Nó giúp xác định sớm lao kháng đa thuốc. Các kit chẩn đoán hiện tại thường nhắm vào các điểm đột biến phổ biến. Tuy nhiên, sự đa dạng của đột biến yêu cầu phân tích toàn diện hơn.

2.1. Đột biến rpoB gây kháng rifampicin

Rifampicin là một trong những thuốc chống lao dòng 1 quan trọng nhất. Kháng rifampicin liên quan trực tiếp đến đột biến trong gen rpoB. Gen rpoB mã hóa tiểu đơn vị beta của RNA polymerase phụ thuộc DNA. Đây là một enzyme thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của Mycobacterium tuberculosis. Đột biến gen rpoB thường xảy ra ở một vùng cụ thể gọi là RRDR (Rifampicin Resistance-Determining Region). Sự thay đổi trình tự DNA trong vùng này làm biến đổi cấu trúc của RNA polymerase. Điều này ngăn cản rifampicin gắn kết với enzyme. Từ đó, thuốc mất khả năng ức chế tổng hợp RNA của vi khuẩn. Kết quả là vi khuẩn trở nên kháng với rifampicin. Việc phát hiện đột biến gen rpoB là phương pháp nhanh chóng để xác định kháng rifampicin.

2.2. Đột biến katG gây kháng isoniazid

Isoniazid cũng là một thuốc chống lao dòng 1 chủ lực. Kháng isoniazid thường liên quan đến đột biến trong gen katG. Gen katG mã hóa enzyme catalase-peroxidase. Enzyme này có vai trò kích hoạt isoniazid từ dạng tiền thuốc thành dạng có hoạt tính sinh học. Đột biến gen katG, đặc biệt là đột biến ở codon 315, có thể làm giảm hoặc mất hoạt tính của enzyme. Khi enzyme catalase-peroxidase bị suy giảm chức năng, isoniazid không thể được hoạt hóa đầy đủ. Do đó, nó không thể phát huy tác dụng diệt khuẩn đối với Mycobacterium tuberculosis. Điều này dẫn đến tình trạng vi khuẩn trở nên kháng với isoniazid. Phân tích gen katG giúp xác định cơ chế kháng isoniazid. Đồng thời hỗ trợ chẩn đoán chính xác.

III.Thực trạng bệnh lao Thách thức vi khuẩn lao kháng thuốc

Bệnh lao là một trong những căn bệnh truyền nhiễm cổ xưa nhất của loài người. Dấu tích hóa thạch cho thấy bệnh xuất hiện từ hàng trăm nghìn năm trước Công nguyên. Trong lịch sử, bệnh lao đã gây ra nhiều đại dịch, đặc biệt là ở châu Âu và châu Mỹ. Tác nhân gây bệnh, Mycobacterium tuberculosis, được Robert Koch xác định vào năm 1882. Công trình này là một cột mốc quan trọng trong y học. Trong thế kỷ 20, bệnh lao đã cướp đi sinh mạng của khoảng 100 triệu người. Sự ra đời của streptomycin vào năm 1943, thuốc chống lao đầu tiên, đã mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị. Sau đó, nhiều loại thuốc chống lao khác được phát triển. Chúng đã cứu sống hàng triệu bệnh nhân. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của đại dịch HIV/AIDS, dịch tễ lao toàn cầu đã phức tạp hơn. Nó đặt ra những thách thức to lớn cho cuộc chiến chống lao. Đặc biệt là sự gia tăng của vi khuẩn lao kháng thuốc. Việc chẩn đoán và kiểm soát lao kháng thuốc vẫn còn nhiều hạn chế.

3.1. Tổng quan lịch sử và dịch tễ bệnh lao

Bệnh lao có lịch sử lâu đời, là một trong những kẻ giết người thầm lặng của nhân loại. Các mô tả về bệnh lý và tính chất lây lan đã được ghi nhận từ rất sớm. Robert Koch là người đầu tiên phân lập và mô tả Mycobacterium tuberculosis. Đây là công trình đặt nền móng cho y học hiện đại về lao. Sự phát triển của các thuốc chống lao đã cách mạng hóa điều trị. Từ bệnh án tử hình, lao trở thành bệnh có thể chữa khỏi. Tuy nhiên, căn bệnh này vẫn đeo bám nhiều quốc gia. Đặc biệt là những nước đang phát triển. Dịch tễ lao chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố xã hội, kinh tế và y tế. Sự xuất hiện của HIV/AIDS làm trầm trọng thêm tình hình. Nó gây suy giảm miễn dịch, tăng nguy cơ mắc lao và lao kháng thuốc.

3.2. Gánh nặng toàn cầu từ vi khuẩn lao kháng thuốc

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, gánh nặng bệnh lao kháng thuốc vẫn rất lớn. WHO báo cáo chỉ 66% số bệnh nhân lao được phát hiện. Nhiều bệnh nhân lao không được chẩn đoán và điều trị. Họ tiếp tục lây lan vi khuẩn trong cộng đồng. Đây là nguồn lây bệnh nguy hiểm. Tình trạng vi khuẩn lao kháng thuốc, đặc biệt là kháng đa thuốc (MDR-TB), là mối lo ngại toàn cầu. Nó làm phức tạp việc điều trị. Đòi hỏi phác đồ phức tạp hơn, kéo dài hơn và tốn kém hơn. Gánh nặng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân. Nó còn ảnh hưởng đến hệ thống y tế công cộng. Cần có các chiến lược mạnh mẽ hơn để kiểm soát và phòng ngừa sự lây lan của các chủng vi khuẩn lao kháng thuốc.

IV.Chẩn đoán vi khuẩn lao kháng thuốc Phân tích gen

Chẩn đoán lao kháng thuốc hiện nay vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp truyền thống như kháng sinh đồ mất nhiều thời gian. Điều này cản trở việc điều trị kịp thời và hiệu quả. Các kit thương mại hiện có tuy nhanh hơn nhưng vẫn còn hạn chế. Chúng thường chỉ tập trung vào một số điểm đột biến gen lao phổ biến. Tuy nhiên, đặc điểm phân tử của vi khuẩn lao kháng thuốc có sự đa dạng lớn. Các đột biến gen kháng thuốc lao có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau. Tần số các đột biến cũng thay đổi đáng kể giữa các vùng địa lý và cộng đồng dân cư. Điều này đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán sinh học phân tử tiên tiến hơn. Phương pháp phải có khả năng xác định toàn diện các đột biến. Phát triển các phương pháp chẩn đoán phù hợp với từng khu vực là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả công tác giám sát và kiểm soát lao.

4.1. Hạn chế của chẩn đoán truyền thống và kit thương mại

Chẩn đoán vi khuẩn lao kháng thuốc bằng kháng sinh đồ mất khoảng 8 tuần. Khoảng thời gian này quá dài để can thiệp kịp thời. Việc chậm trễ chẩn đoán và điều trị góp phần làm tăng tỷ lệ tử vong. Đồng thời, nó thúc đẩy sự lây lan của chủng kháng thuốc. Các kit chẩn đoán thương mại có giá thành cao. Chúng thường chỉ tập trung vào các điểm đột biến 526, 531 trên gen rpoB và 315 trên gen katG. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã phát hiện thêm các đột biến ở các vị trí khác. Ví dụ 514, 533, 176 trên gen rpoB. Tần số và loại đột biến rất khác nhau. Điều này làm giảm độ nhạy và độ đặc hiệu của các kit tiêu chuẩn. Chúng không thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu chẩn đoán tại các vùng có đặc điểm dịch tễ khác biệt.

4.2. Tầm quan trọng của sinh học phân tử trong chẩn đoán

Kỹ thuật sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán nhanh vi khuẩn lao kháng thuốc. Đặc biệt là lao kháng đa thuốc. Phương pháp này cho phép phát hiện sớm các đột biến gen kháng thuốc lao. Nó giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán từ vài tuần xuống còn vài giờ hoặc vài ngày. Từ đó, bác sĩ có thể nhanh chóng đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Điều này cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ lây lan. Nghiên cứu đặc điểm phân tử của các chủng kháng thuốc phân lập từ các vùng khác nhau rất quan trọng. Nhất là từ các quốc gia có tỷ lệ bệnh lao và tỷ lệ lao kháng thuốc cao. Dữ liệu này giúp phát triển các phương pháp phân tử hiệu quả hơn. Các phương pháp này sẽ phù hợp với từng nước và từng khu vực. Nó đảm bảo chẩn đoán chính xác và kịp thời.

V.Nghiên cứu đặc điểm di truyền Gen kháng thuốc lao tại Việt Nam

Việt Nam chưa có dữ liệu đầy đủ về đặc điểm phân tử của vi khuẩn lao kháng đa thuốc trong nước. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng nguyên bản các kit chẩn đoán lao kháng thuốc của nước ngoài. Mỗi vùng địa lý có thể có những đột biến đặc trưng riêng. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp phát triển các công cụ chẩn đoán phù hợp với bối cảnh địa phương. Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện. Mục tiêu là xác định đặc điểm phân tử gen rpoB và katG. Các gen này liên quan đến kháng đa thuốc của các chủng vi khuẩn lao. Các chủng được phân lập tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2009. Nghiên cứu cũng nhằm xác định giá trị của phương pháp sinh học phân tử. Nó dùng trong chẩn đoán vi khuẩn lao kháng đa thuốc ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Góp phần nâng cao năng lực phòng chống lao kháng thuốc của quốc gia.

5.1. Mục tiêu và cơ sở nghiên cứu tại Việt Nam

Nghiên cứu này có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định đặc điểm phân tử gen rpoB và katG. Các gen này liên quan đến kháng đa thuốc của các chủng vi khuẩn lao. Các chủng được phân lập từ năm 2008-2009. Thứ hai, xác định giá trị của phương pháp sinh học phân tử. Phương pháp này dùng trong chẩn đoán vi khuẩn lao kháng đa thuốc ở Việt Nam. Cơ sở để thực hiện nghiên cứu là thiếu dữ liệu địa phương. Thiếu thông tin về đặc điểm di truyền khiến việc áp dụng kit thương mại nước ngoài kém hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp xây dựng chiến lược chẩn đoán và kiểm soát lao kháng thuốc tại Việt Nam. Đây là bước cần thiết để tối ưu hóa công tác phòng chống dịch bệnh.

5.2. Giá trị ứng dụng của phân tích gen kháng thuốc lao

Kết quả của nghiên cứu này mang lại giá trị ứng dụng cao. Dữ liệu về đặc điểm di truyền của gen rpoB và katG tại Việt Nam rất cần thiết. Nó giúp phát triển các kit chẩn đoán sinh học phân tử nội địa. Các kit này sẽ được tối ưu hóa cho các đột biến gen lao phổ biến ở Việt Nam. Điều này giúp giảm chi phí chẩn đoán. Đồng thời, nó tăng cường độ chính xác và tốc độ phát hiện. Việc chẩn đoán nhanh và chính xác vi khuẩn lao kháng thuốc là chìa khóa. Nó giúp đưa ra phác đồ điều trị kịp thời, phù hợp. Từ đó, giảm tỷ lệ thất bại điều trị và tử vong. Nghiên cứu này góp phần nâng cao năng lực y tế. Nó hỗ trợ công tác giám sát và kiểm soát lao hiệu quả hơn. Cuối cùng, nó giảm gánh nặng bệnh lao kháng thuốc cho cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm phân tử gen rpob katg của vi khuẩn lao kháng đa thuốc ở việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DAT VAN DE Lao là một trong những bệnh truyền nhiễm hàng đầu gây tỷ lệ tử vong trên thế giới ngày nay. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 1⁄3 dân số thế giới nhiễm lao. Mỗi năm, có thêm gần 9 triệu người mắc lao mới và khoảng 1,3 triệu người tử vong do lao. Trong đó, 81% số bệnh nhân thuộc về 22 nước có gánh nặng bệnh lao [133].

Trong khi đó, tỷ lệ phát hiện mặc dù liên tục được cải thiện nhưng chi dat 66 % số bệnh nhân ước tính [133], do có những hạn chế về công tác chân đoán, đặc biệt là lao kháng thuốc. Như vậy, còn rất nhiều bệnh nhân lao không được phát hiện và chữa trị đang tiếp tục lây lan cho cộng đồng. Theo thống kê của WHO, Việt Nam là một quốc gia có tỷ lệ bệnh lao cao. Theo báo cáo của Chương trình Chống lao Quốc gia (CTCLQG) năm 2013, tổng số người mắc lao là 190.000; trong đó, số người mắc lao mới khoảng 130.000, số trường hợp tử vong do lao ước tính là 17.

Tình hình kháng thuốc của vi khuẩn lao tại Việt Nam đang là một van dé dang lo ngai. Ty 1é vi khuẩn lao kháng đa thuốc ở bệnh nhân điều tri lại là 23%, ở bệnh nhân lao mới là 4% [4]. Trong các loại kháng thuốc của vi khuẩn lao, kháng rifampicin va isoniazid - những thuốc chủ lực trong điều trị lao - được quan tâm nhất vì thường dẫn đến thất bại trong điều trị và tử vong. Theo định nghĩa của WHO, “lao kháng đa thuốc” là trường hợp kháng với ít nhất đồng thời rifampicin và isoniazid [135].

Sự đề kháng với 2 thuốc chống lao dòng 1 này được cho là có đột biến trên một số gen liên quan, đặc biét la cac gen rpoB va katG. Cac nghiên cứu về tính kháng thuốc của vi khuẩn lao cho thấy, rất hiếm các chủng kháng rifampicin đơn thuần mà thường có ít nhất 90% các chủng lao lâm sàng kháng rifampicin đồng thời cũng kháng isoniazid [15], [62]. Như vậy, việc phát hiện các chủng lao kháng rifampicin cũng có nghĩa là xác định được lao kháng đa thuốc [92]. Các nghiên cứu về phân tử của vi khuẩn lao kháng rifampicin đã công bố cho thấy, tính kháng rifampicin liên quan đến đột biến o gen rpoB, con khang isoniazid thường liên quan dén dot bién 6 gen katG [112], [140].

Chân đoán lao kháng thuốc chủ yếu vẫn dựa vào phương pháp kháng sinh đồ và phải mất khoảng 8 tuần mới cho kết quả. Chẩn đoán nhanh vi khuẩn lao kháng thuốc, đặc biệt là kháng đa thuốc bằng kỹ thuật sinh học phân tử là cần thiết trong công tác giám sát và kiểm soát lao. Các kit thương mại của nước ngoài chân đoán lao kháng thuốc có giá thành cao và thường chỉ nhằm vào các điểm đột biến 526, 531 trên gen zpo# và 315 trên gen katG. Cac nghiên cứu về lao kháng thuốc ở từng khu vực lại phát hiện thêm các điểm đột biến ở vị trí khác như 514, 533, 176 trên gen rzpoB; đặc biệt tần số các đột biến thay đổi giữa các cộng đồng người và vùng địa lý [15], [52], [65], [88], [110], [140].

Đặc điểm phân tử của các chủng kháng thuốc phân lập được từ các vùng khác nhau trên thế giới, nhất là từ các quốc gia có tỷ lệ bệnh lao và tỷ lệ lao kháng thuốc cao sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển có hiệu quả hơn các phương pháp phân tử để phát hiện nhanh chóng tính kháng thuốc phù hợp với từng nước và từng khu vực. Việt Nam chưa có các đữ kiện đầy đủ về đặc điểm phân tử của vi khuẩn lao kháng đa thuốc trong nước nên chưa có cơ sở để áp dụng nguyên bản kit chân đoán lao kháng thuốc của nước ngoài. Vì vậy chúng tôi thực hiện dé tai: “Nghiên cứu đặc điểm phân tử gen rpoB, katG của vi khuẩn lao kháng đa thuốc ở Việt Nam” nhằm mục tiêu: 1. Xác định đặc điểm phân tứ gen rpoB và katG liên quan đến kháng đa thuốc của các chủng vỉ khuẩn lao phân lập được năm 2008-2009.

Xác định giá trị của phương pháp sinh học phân tử trong chấn đoán vỉ khuẩn lao kháng đa thuốc ở Việt Nam. Chương 1 TONG QUAN 1. Bénh lao Lao là căn bệnh truyền nhiễm xuất hiện từ lâu. Các nghiên cứu dấu tích hoá thạch cho thấy, bệnh lao xuất hiện ở người khoảng 400 - 230 năm trước Công nguyên.

Đại dịch lao bùng phát ở châu Âu ở thé ky XVII, lan sang châu Mỹ và kéo dài cho đến tận thế kỷ XIX. Trong giai đoạn này, những mô tả về giải phẫu, bệnh lý, tính chất lây lan của căn bệnh nảy đã được công bố nhờ những công trình nghiên cứu của Benjamin Martien (1720), Franciscus Sylvius de la Boe (1769) va Jean-Antoine Villemin (1865). Tac nhan gay bénh lao, Mycobacterium tuberculosis, chinh thức được xác định và mô tả vào năm 1882. Đây là công trình nghiên cứu của Robert Koch (1843-1910).

Để ghi nhận công lao của ông, người ta còn gọi trực khuẩn lao gây bệnh trên người là trực khuan Koch (Bacille de Koch) [92]. Trong thé ky 20, bénh lao da giét chét khoảng 100 triệu người. Từ năm 1943, streptomycin, thuốc chồng lao đầu tiên được phát hiện và được sử dụng điều trị có hiệu quả. Sau đó hàng loạt thuốc chống lao khác ra đời đã mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị bệnh lao, cũng như đã cứu chữa cho hàng triệu bệnh nhân lao khỏi căn bệnh nguy hiểm này [92].

Cùng với sự phát triển của đại dịch HIV/AIDS, dịch tễ lao toàn cầu đã bước sang một hướng phát triển mới gây ra những thách thức vô cùng to lớn cho cuộc chiến chống lao của loài người, đó là sự tương tác giữa lao và đại dịch HIV/AIDS và sự phát triển của các chủng lao kháng thuốc [92], [131], [133]. Tình hình bệnh lao trên thế giới Hiện nay, trên thế giới có khoảng 2,2 tỷ người nhiễm lao (chiếm 1/3 dân số thế giới). Theo số liệu công bố của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) [133], ước tính năm 2012 có thêm khoảng 8,6 triệu người mắc lao mới (trung bình 122 trường hợp trên 100 000 dân) và 1,3 triệu người tử vong do lao (trong đó, 940 000 người HIV (-) và 330 000 người tử vong do lao/HIV (+)). Trong số các trường hợp tử vong, có 170 000 trường hợp mắc lao kháng đa thuốc [133].

Phân bồ toàn cầu bệnh lao nghiêng về phía các nước có thu nhập thấp và nhóm nền kinh tế mới nổi. Hầu hết các trường hợp xảy ra ở châu Á (58%) và châu Phi (27%), một tỷ lệ nhỏ hơn ở phía đông khu vực Địa trung Hải (8%), khu vực châu Âu (4%). Khoảng §1% số bệnh nhân lao toàn cầu thuộc 22 nước có gánh nặng bệnh lao cao [133]. Trong tổng số 8,6 triệu người mắc lao mới trên toàn cầu năm 2012, có khoảng 13% sống chung với HIV.

Tỷ lệ các trường hợp bệnh lao đồng nhiễm với HIV cao nhất trong các quốc gia thuộc khu vực châu Phi (82%) [133]. Tình hình bệnh lao ở Việt Nam Theo báo cáo của WHO năm 2012, Việt Nam đứng thứ 12/22 nước có gánh nặng bệnh lao cao trên toàn cầu. Ở khu vực Tây - Thái Bình Dương, Việt nam đứng thứ ba sau Trung quốc và Philippin về số lượng bệnh nhân lao cũng như bệnh nhân lao mới xuất hiện hàng năm [133]. Năm 2013, tỉ lệ mắc lao mới các thể là 144/100.000 dân; tí lệ hiện mắc lao các thể là 209/100.000 dân; tỉ lệ tử vong do lao 1a 19/100.

Số liệu ghi nhận của chương trình chống lao quốc gia hàng năm cho thấy, tình hình bệnh lao ngày càng diễn biến phức tạp hơn, tỉ lệ phát hiện ca bệnh trên thực tế có thể thấp hơn con số ước tính trước đây. Một số lượng đáng kê các bệnh nhân lao chưa được chân đoán và điều trị là nguồn lây quan trọng trong cộng đồng. Điều đó sẽ tăng thêm sự khó khăn đối với công tác chống lao không những trong những năm tới mà có thể còn trong thời gian khá đài [2]. Vi khuẩn lao Vị khuẩn lao có tên khoa học là Mycobacterium tuberculosis.

Thực chất tác nhân gây bệnh lao là một phức hợp gồm nhiều loài được gọi chung là Mycobacterium tuberculosis complex (MTBC). Cac loài trong phức hợp này là tác nhân gây nên bệnh lao trên các vật chủ khác nhau. Khả năng gây bệnh của các loài là khác nhau, trong đó loài gây bệnh thường xuyên trên người là Mycobacterium tuberculosis (MTB). Dac diém hinh thé, céu trúc Vi khuẩn lao là trực khuẩn mảnh, dai 2-4 pm, rong 0,3-1,5 im, đứng riêng lẻ hoặc xếp thành hình chữ N, Y, V hoặc thành đãy phân nhánh như cành cây.

Tuy nhiên, cũng tùy thuộc vào điều kiện nuôi cấy và thời gian nuôi cay mà vi khuẩn có kích thước và hình dạng thay đổi, từ cầu trực khuẩn đến trực khuẩn đài [12], [92]. ¥ ee Vi khuẩn lao trên kính hién vi quang học —- Vi khun lao trên kính hiển vi điện tử Hinh 1. Hinh ảnh vi khuẩn lao * Nguồn: theo Palomino J.(2007)[92] Vi khuân lao khó bắt màu các thuốc nhuộm thông thường. Thường nhuộm theo phương pháp Ziehl - Neelsen, trực khuẩn lao không bị cồn và acid làm mắt màu của carbonfuchsin, bắt màu đỏ [3], [12].

Mycobacterium tubereulosis có câu trúc vách tế bào phức tạp, hoàn hảo mà ít vi sinh vật có được. Nó không những đảm bảo cho sự tỒn tại của vi khuẩn mà còn làm cho vi khuẩn bền vững đối với hiện tượng thực bảo, khi xâm nhập vào cơ thể vi khuẩn lao khó bị tiêu điệt. Vách có vai trò quan trọng đối với khả năng gây bệnh của vi khuẩn. Thành tế bào vi khuẩn lao có tỷ lệ lipit cao, chiếm tới hơn 60% trọng lượng khô của thành tế bào, trong đó axit mycolic là thành phần lipit chủ yếu.

Thành tế bảo cũng được đặc trưng bởi sự liên kết giữa các axit mycolic và các chất lipid phức tạp, tạo nên độc tính của vi khuẩn lao, làm tăng khả năng chống thấm nước của thành vi khuẩn giúp vi khuẩn tồn tại lâu với môi trường bên ngoài, chống khả năng bị huỷ diệt bởi đại thực bào và các tế bào miễn dịch. Axit mycolic là các chất béo nhánh anpha duy nhất tìm thấy trong thành tế bào của Mycobacterium va Corynebacterium. Ching chiếm 50% trọng lượng khô của vỏ tế bao Mycobacteria [92]. Đặc điển nuôi cấy Vi khuẩn lao ưa khí bắt buộc, không mọc được ở điều kiện kị khí.

Vì vậy, các trường hợp lao phổi, thường tồn thương hay gặp ở thuỳ trên của phổi. Tuy nhiên, trong điều kiện thiếu oxy như trong các nốt vôi hoá, cục xơ hoá, cục bã đậu rắn chắc vi khuẩn lao vẫn tồn tại ở trạng thái không hoạt động trong khá nhiều năm [3], [12], [92].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu đặc điểm phân tử gen rpob katg của vi khuẩn lao k (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-phan-tu-gen-rpob-katg-cua-vi-khuan-lao-khang-da-thuoc-o-viet-nam-la

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm phân tử gen rpob katg của vi khuẩn lao k" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu đặc điểm phân tử gen rpob và katg của vi khuẩn lao. Phân tích cấu trúc, chức năng, góp phần cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh lao.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm phân tử gen rpob katg của vi khuẩn lao k" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm phân tử gen rpob katg của vi khuẩn lao k" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm phân tử gen rpob katg của vi khuẩn lao k" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter