Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành

Luận án: Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da tại viện tim mạch quốc gia việt nam luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Biến chứng PCI: Tổng quan rủi ro & thách thức điều trị
Số trang:
147 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Biến chứng PCI Tổng quan rủi ro thách thức điều trị

Bệnh động mạch vành (ĐMV) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong toàn cầu. Tại Hoa Kỳ, hàng năm có hơn 700.000 người nhập viện do nhồi máu cơ tim (NMCT). Tỷ lệ tử vong cao, lên tới 50% trước khi nhập viện. Ngay cả tại bệnh viện có đơn vị can thiệp, tỷ lệ tử vong do NMCT cấp vẫn ở mức 7%. Ở Việt Nam, bệnh ĐMV cũng đang gia tăng. Thống kê tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam cho thấy tỷ lệ bệnh nhân ĐMV nhập viện tăng từ 11,2% năm 2003 lên 24% năm 2007. Điều trị ĐMV đã có nhiều tiến bộ. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là phương pháp hiệu quả. PCI được thực hiện lần đầu năm 1977. Kỹ thuật này đã phát triển vượt bậc, mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân. Tuy nhiên, PCI là thủ thuật xâm lấn. Phương pháp này tiềm ẩn nhiều biến chứng. Nguy cơ tử vong luôn hiện hữu.

1.1. Tầm quan trọng của bệnh động mạch vành

Bệnh ĐMV gây gánh nặng sức khỏe lớn. Đây là nguyên nhân tử vong chính ở các nước đang phát triển. Số liệu toàn cầu cho thấy tầm mức nghiêm trọng. Khoảng 7 triệu người ở Hoa Kỳ mắc bệnh ĐMV. Mỗi năm có thêm 350.000 trường hợp đau thắt ngực mới. Tại Châu Âu, 600.000 người tử vong hàng năm do bệnh ĐMV. Tình hình này nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu và cải thiện điều trị.

1.2. Can thiệp động mạch vành qua da PCI

PCI là giải pháp điều trị hiệu quả cho bệnh ĐMV. Tuy nhiên, thủ thuật này không hoàn toàn không có rủi ro. Biến chứng sau can thiệp là mối lo ngại. Nguy cơ tử vong có thể xảy ra. Thống kê gần đây cho thấy tỷ lệ tử vong dao động từ 0,4% đến 1,9%. Tỷ lệ này tăng lên 5,0% khi có sốc tim. Tắc ĐMV cấp có thể lên tới 4,9%. Phẫu thuật bắc cầu nối chủ-vành cấp cứu chiếm từ 0,4% đến 3,7%. Các biến cố bất lợi sau thủ thuật cần được theo dõi sát sao.

1.3. Tình hình biến chứng PCI tại Việt Nam

PCI được áp dụng tại Việt Nam từ năm 1996. Các báo cáo ghi nhận tỷ lệ biến chứng. Nghiên cứu tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam (2003-2004) trên 516 trường hợp cho thấy: Tỷ lệ tử vong là 5,1%. Rối loạn nhịp tim là 1,2%. Tắc ĐMV cấp là 3,6%. Một thống kê khác tại Bệnh viện Chợ Rẫy (2007-2008) trên 920 trường hợp cho thấy: Tỷ lệ tử vong và NMCT là 6,8%. Bệnh thận do thuốc cản quang là 3,6%. Chảy máu tại đường vào động mạch là 2,0%. Các số liệu này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu đặc điểm biến chứng sớm sau thủ thuật.

II.Đặc điểm biến chứng sớm sau can thiệp động mạch

Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là phương pháp cứu sống bệnh nhân. Tuy nhiên, các biến chứng sớm sau thủ thuật là thách thức lớn. Việc nắm rõ đặc điểm này giúp cải thiện kết quả điều trị. Các tai biến 24 giờ đầu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiên lượng. Tử vong là biến cố đáng sợ nhất. Ngoài ra, NMCT, rối loạn nhịp tim cũng thường gặp. Biến chứng liên quan đến vị trí can thiệp, như chảy máu, cũng cần được quan tâm. Nhận diện sớm các dấu hiệu biến cố bất lợi sau thủ thuật là tối cần thiết. Công tác chăm sóc hậu can thiệp phải tập trung vào phát hiện và xử lý kịp thời những tình huống này. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng cho bệnh nhân.

2.1. Các loại biến chứng thường gặp trong 24 giờ

Trong 24 giờ đầu sau PCI, nhiều loại biến chứng có thể xảy ra. Tử vong là biến cố nghiêm trọng nhất. Nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp) cũng là một rủi ro đáng kể. Rối loạn nhịp tim có thể gây nguy hiểm tính mạng. Tắc nghẽn động mạch vành cấp tính là một biến chứng nguy hiểm. Bệnh thận do thuốc cản quang cũng được ghi nhận. Chảy máu tại đường vào động mạch là biến chứng tại chỗ phổ biến. Các biến cố này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ. Chăm sóc hậu can thiệp cần được thực hiện nghiêm túc.

2.2. Tần suất xuất hiện biến chứng sớm

Tần suất biến chứng sớm sau can thiệp động mạch vành thay đổi. Nó phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và kỹ thuật thực hiện. Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy mức độ đáng kể. Tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam, tỷ lệ tử vong là 5,1%. Tỷ lệ tắc ĐMV cấp là 3,6%. Tại Bệnh viện Chợ Rẫy, tỷ lệ tử vong và NMCT là 6,8%. Các số liệu này cho thấy sự cần thiết của việc đánh giá rủi ro can thiệp một cách kỹ lưỡng.

2.3. Hậu quả của biến chứng sớm

Biến chứng sớm có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Chúng có thể kéo dài thời gian nằm viện. Chi phí điều trị tăng lên đáng kể. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bị ảnh hưởng. Thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Việc quản lý biến chứng sau can thiệp hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu các tai biến 24 giờ đầu. Đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

III.Yếu tố nguy cơ đánh giá rủi ro can thiệp

Yếu tố nguy cơ đóng vai trò then chốt trong thành công hoặc thất bại của thủ thuật PCI. Việc xác định các yếu tố này giúp bác sĩ có kế hoạch điều trị tốt hơn. Điều này bao gồm cả dự phòng biến chứng y tế. Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện trên thế giới. Các nghiên cứu này đã chỉ ra mối liên hệ giữa các yếu tố nguy cơ và biến cố bất lợi sau thủ thuật. Hiểu rõ các yếu tố này là bước đầu trong việc giảm thiểu tai biến 24 giờ đầu. Nó cũng hỗ trợ quản lý biến chứng sau can thiệp hiệu quả.

3.1. Các yếu tố nguy cơ chính gây biến chứng

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ biến chứng sau can thiệp động mạch vành. Tình trạng bệnh lý nền của bệnh nhân là một yếu tố quan trọng. Mức độ phức tạp của tổn thương động mạch vành cũng ảnh hưởng. Kỹ thuật thực hiện thủ thuật có vai trò nhất định. Kinh nghiệm của đội ngũ y bác sĩ cũng góp phần vào kết quả. Các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi tiến hành PCI. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro can thiệp và dự phòng biến chứng y tế.

3.2. Hệ thống điểm nguy cơ dự báo biến chứng

Trên thế giới, nhiều hệ thống điểm nguy cơ đã được phát triển. Các hệ thống này nhằm dự báo biến chứng và tử vong. Ví dụ điển hình bao gồm Mayo Clinic Risk Score, Euro Score, New York Risk Score và SYNTAX Score. Các thang điểm này giúp chuẩn hóa việc đánh giá rủi ro. Chúng cung cấp công cụ khách quan để tiên lượng. Việc áp dụng các thang điểm này hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Chúng cũng giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Đây là một phần quan trọng trong quản lý biến chứng sau can thiệp.

3.3. Đánh giá toàn diện trước can thiệp

Người thầy thuốc cần nắm bắt nhanh chóng khả năng các biến chứng có thể xảy ra. Đánh giá đầy đủ các yếu tố nguy cơ đối với người bệnh là cần thiết. Điều này giúp chuẩn bị phương án dự phòng. Nó cũng tối ưu hóa quy trình can thiệp. Một đánh giá toàn diện bao gồm tiền sử bệnh lý, các xét nghiệm cận lâm sàng. Nó còn bao gồm việc sử dụng các thang điểm nguy cơ. Mục tiêu là giảm thiểu các tai biến 24 giờ đầu. Đồng thời, cải thiện kết quả lâm sàng. Quá trình này góp phần vào dự phòng biến chứng y tế hiệu quả.

IV.Dự phòng quản lý biến cố bất lợi hậu PCI

Dự phòng và quản lý biến chứng là trọng tâm trong chăm sóc bệnh nhân sau PCI. Các biến cố bất lợi sau thủ thuật có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, đặc biệt trong 24 giờ đầu. Việc nâng cao năng lực chuyên môn và hoàn thiện kỹ thuật là nền tảng. Chăm sóc hậu can thiệp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa. Mục tiêu chính là giảm thiểu tối đa rủi ro cho bệnh nhân. Đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Đây là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của PCI. Công tác hồi sức cấp cứu cũng cần được chuẩn bị sẵn sàng.

4.1. Nâng cao kỹ thuật và quy trình can thiệp

Kỹ thuật can thiệp động mạch vành qua da không ngừng được cải tiến. Việc áp dụng các công nghệ mới và đào tạo liên tục giúp giảm thiểu biến chứng. Quy trình thực hiện cần được chuẩn hóa. Các bước từ chuẩn bị bệnh nhân đến thực hiện thủ thuật và theo dõi sau đó phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này giúp hạn chế các tai biến 24 giờ đầu. Nó cũng cải thiện tỷ lệ thành công chung của thủ thuật.

4.2. Chăm sóc và theo dõi sát sao sau thủ thuật

Chăm sóc hậu can thiệp đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Bệnh nhân cần được theo dõi các dấu hiệu sinh tồn liên tục. Các chỉ số về tim mạch và thận cần được kiểm tra thường xuyên. Dấu hiệu chảy máu tại vị trí can thiệp cần được phát hiện sớm. Bất kỳ thay đổi bất thường nào cũng phải được xử lý ngay. Việc này giúp kịp thời phát hiện và quản lý biến chứng sau can thiệp. Giảm thiểu nguy cơ tử vong và các biến cố bất lợi khác.

4.3. Vai trò của hồi sức cấp cứu và đội ngũ y tế

Đội ngũ y tế cần có kiến thức và kỹ năng tốt. Đặc biệt là trong hồi sức cấp cứu. Khả năng ứng phó nhanh với các tình huống khẩn cấp là thiết yếu. Sự phối hợp giữa bác sĩ can thiệp, bác sĩ hồi sức và điều dưỡng là chìa khóa. Các quy trình dự phòng biến chứng y tế cần được xây dựng rõ ràng. Việc tập huấn định kỳ giúp nâng cao năng lực cho toàn bộ ê-kíp. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro can thiệp và tăng cường an toàn cho bệnh nhân.

V.Mục tiêu chính nghiên cứu biến chứng 24 giờ

Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da là cần thiết. Tại Việt Nam, chủ đề này chưa được nghiên cứu có hệ thống. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này sẽ giúp cải thiện công tác dự phòng và quản lý biến chứng sau can thiệp. Nghiên cứu tập trung vào các tai biến 24 giờ đầu sau thủ thuật. Việc này sẽ góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro biến chứng và cải thiện kết quả điều trị.

5.1. Phân tích đặc điểm và tỷ lệ biến chứng

Mục tiêu đầu tiên là phân tích tỷ lệ và đặc điểm của các biến chứng thường gặp. Nghiên cứu sẽ tập trung vào tử vong trong 24 giờ đầu sau PCI. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình thực tế. Nó giúp xác định loại biến chứng nào phổ biến nhất. Đồng thời, đánh giá mức độ nghiêm trọng của chúng. Đây là bước cơ bản để hiểu rõ hơn về các biến cố bất lợi sau thủ thuật.

5.2. Xác định yếu tố nguy cơ liên quan

Mục tiêu thứ hai là xác định một số yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này có liên quan đến biến chứng và tử vong trong 24 giờ đầu. Nghiên cứu sẽ sử dụng thang điểm Mayo Clinic Risk Score và New York Risk Score. Việc này giúp nhận diện các đối tượng có nguy cơ cao. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp dự phòng phù hợp. Việc hiểu rõ yếu tố nguy cơ biến chứng là rất quan trọng.

5.3. Đánh giá khả năng dự báo của thang điểm

Bước đầu, nghiên cứu sẽ đánh giá điểm nguy cơ dự báo biến chứng và tử vong. Việc này được thực hiện bằng cách áp dụng thang điểm Mayo Clinic Risk Score và New York Risk Score. Mục tiêu là kiểm chứng hiệu quả của các thang điểm này trong bối cảnh Việt Nam. Điều này sẽ hỗ trợ tối ưu hóa quy trình đánh giá rủi ro can thiệp. Đồng thời, cải thiện khả năng dự đoán các tai biến 24 giờ đầu. Giúp các bác sĩ có công cụ tốt hơn trong việc ra quyết định lâm sàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da tại viện tim mạch quốc gia việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y  HÀN NHẤT LINH Nghiªn cøu ®Æc ®iÓm mét sè biÕn chøng trong 24 giê ®Çu can thiÖp ®éng m¹ch vµnh qua da t¹i viÖn tim m¹ch quèc gia viÖt nam LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2014 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y  HÀN NHẤT LINH Nghiªn cøu ®Æc ®iÓm mét sè biÕn chøng trong 24 giê ®Çu can thiÖp ®éng m¹ch vµnh qua da t¹i viÖn tim m¹ch quèc gia viÖt nam Chuyên ngành: Nội Tim mạch Mã số: 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. PHẠM GIA KHẢI HÀ NỘI - 2014 3 ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, bệnh động mạch vành (ĐMV) là căn nguyên tử vong lớn nhất và cũng là nguyên nhân chính trong gánh nặng bệnh tật tại các nước đang phát triển. Hàng năm, tại Hoa Kỳ có trên 700.000 người phải nhập viện do nhồi máu cơ tim (NMCT), và có 50% số bệnh nhân NMCT cấp đã tử vong trước khi đến bệnh viện. Ngoài ra, tỷ lệ tử vong do NMCT cấp chiếm 7% trong một bệnh viện có đơn vị can thiệp động mạch vành, và 33% trong một bệnh viện không có đơn vị can thiệp mạch vành [37], [149].

Ở Việt Nam, theo thống kê của Phạm Việt Tuân, tỷ lệ bệnh ĐMV điều trị tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam có xu hướng gia tăng rõ rệt: 11,2% năm 2003, tăng lên 24% trong tổng số các bệnh nhân nhập viện năm 2007 [14]. Mặc dù có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị trong các thập kỷ qua, bệnh ĐMV đặc biệt là NMCT vẫn là một vấn đề sức khoẻ cộng đồng được quan tâm ở các nước phát triển và ngày càng trở nên quan trọng hơn ở các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam [6]. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) được Andreas Grüntzig thực hiện lần đầu tiên năm 1977 tại Zurich (Thụy Sĩ), cho đến nay đã có nhiều bước tiến bộ vượt bậc mang lại hiệu quả cao trong điều trị bệnh ĐMV [101], [144]. Là thủ thuật xâm lấn, phương pháp PCI có thể xảy ra nhiều biến chứng trong quá trình thực hiện thủ thuật, thậm trí có nguy cơ tử vong.

Theo thống kê những năm gần đây, mỗi năm tại Hoa Kỳ có trên 1 triệu người bệnh được PCI, và cho thấy tỷ lệ các biến chứng liên quan đến thủ thuật: tử vong từ 0,4% - 1,9%, tăng lên 5,0% khi có sốc tim; tắc ĐMV cấp từ 0,4% - 4,9%; phẫu thuật bắc cầu nối chủ-vành cấp cứu từ 0,4 - 3,7% [29]. Phương pháp PCI bắt đầu được áp dụng tại Việt Nam từ năm 1996 bằng 2 thủ thuật: nong tổn thương ĐMV bằng bóng và đặt Stent trong ĐMV [4]. Theo một báo cáo của Phạm Gia Khải và cộng sự về 516 trường hợp PCI tại 4 Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam từ năm 2003 đến 2004 cho thấy: tỷ lệ thành công đạt 92,4%; tỷ lệ một số biến chứng liên quan đến thủ thuật như: tử vong (5,1%), rối loạn nhịp tim (1,2%), tắc ĐMV cấp (3,6%) [4]. Một thống kê khác của Khoa Tim mạch can thiệp Bệnh viện Chợ Rẫy về 920 trường hợp PCI từ năm 2007 đến 2008 cho thấy tỷ lệ thành công chung đạt 95,3%; tỷ lệ các biến chứng của thủ thuật bao gồm: tử vong và NMCT (6,8%), bệnh thận do thuốc cản quang (3,6%), chảy máu tại đường vào động mạch (2,0%) [3].

Yếu tố nguy cơ trong PCI đóng vai trò rất quan trọng, nó góp phần sự thành công và thất bại trong thủ thuật can thiệp ĐMV. Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ, từ các nghiên cứu này, nhiều hệ thống điểm nguy cơ dự báo biến chứng và tử vong hình thành và đã được áp dụng tại nhiều Trung tâm Tim mạch can thiệp như: Mayo Clinic Risk Score, Euro Score, New York Risk Score, SYNTAX Score… [36]. Do vậy, đối với người thầy thuốc khi tiến hành PCI, bên cạnh sự hoàn thiện và tiến bộ về kỹ thuật, cần phải nắm bắt nhanh chóng khả năng các biến chứng xảy ra cũng như đánh giá một cách đầy đủ các yếu tố nguy cơ đối với người bệnh. Những biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp ĐMV qua da chưa được nghiên cứu có hệ thống ở Việt Nam.

Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam” nhằm 3 mục tiêu sau: 1. Phân tích tỷ lệ, đặc điểm một số biến chứng thƣờng gặp và tử vong trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da. Xác định một số yếu tố nguy cơ có liên quan đến biến chứng và tử vong trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da thông qua thang điểm Mayo Clinic Risk Score và New York Risk Score. Bƣớc đầu đánh giá điểm nguy cơ dự báo biến chứng và tử vong trong can thiệp động mạch vành qua da bằng áp dụng thang điểm Mayo Clinic Risk Score và New York Risk Score.

5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH 1. Tình hình mắc bệnh động mạch vành 1. Trên thế giới Ước tính hiện tại ở Hoa Kỳ có gần 7 triệu người bị bệnh ĐMV, hàng năm có thêm khoảng 350.000 người bị đau thắt ngực mới.

Tại châu Âu mỗi năm có khoảng 600.000 người tử vong do bệnh ĐMV và một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong [29]. Theo báo cáo của Tổ chức y tế thế giới năm 1999 về tỷ lệ tử vong do bệnh ĐMV ở một số nước ở châu Á: Trung Quốc (8,6%), Ấn Độ (12,5%), các nước châu Á khác (8,3%) [147]. Cũng theo báo cáo của Tổ chức y tế thế giới năm 2001 về tỷ lệ mới mắc bệnh ĐMV ở một số nước phát triển: Hoa Kỳ (3,03%), Pháp (3,57%), Đức (3,91%), Anh (3,69%), Italia (4,12%) [149]. Ở Việt Nam Theo thống kê của Viện Tim mạch Quốc gia Việt nam về số BN nhập viện vì NMCT: trong 10 năm (từ 1980 đến 1990) có 108 BN, nhưng trong vòng 5 năm (từ 1991 đến 1995) đã có 82 BN [26].

Nghiên cứu của Phạm Việt Tuân và Nguyễn Lân Việt: trong vòng 5 năm (từ 2003 đến 2007) tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam đã có 3.662 người nhập viện vì NMCT [14]. Mặc dù các nước phát triển đã có những kế hoạch phòng chống bệnh rất tích cực. Tuy vậy, do sự tích lũy về tuổi, dân số và tỷ lệ mới mắc nên bệnh suất và tử suất do bệnh ĐMV vẫn chiếm một tỷ lệ hàng đầu trong mô hình bệnh tật. Đối với các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, bệnh ĐMV đang có xu hướng gia tăng nhanh và làm thay đổi trong mô hình bệnh tim mạch [6].

Giải phẫu động mạch vành Động mạch đến nuôi cơ tim được gọi là động mạch vành. ĐMV gồm có hai ĐM chính: ĐMV trái và ĐMV phải, đều xuất phát từ gốc động mạch chủ 6 đến cung cấp máu cho cơ tim và lớp thượng tâm mạc, còn lớp nội tâm mạc và mô dưới nội tâm mạc nhận oxy và các chất dinh dưỡng trực tiếp từ máu trong các buồng tim thông qua hiện tượng khuếch tán hoặc vi tuần hoàn [10]. Giải phẫu động mạch vành, mặt trƣớc bên * Nguồn: Trịnh Văn Minh (2006) [10] 1. Thân chung động mạch vành trái Xuất phát từ phần trên của xoang Valsalva vành trái, đi giữa ĐM phổi và tiểu nhĩ trái đến rãnh liên thất trước rồi chia thành hai nhánh: ĐM liên thất trước và ĐM mũ.

Thân chung có chiều dài trung bình từ 1 - 3 cm, nó cung cấp máu cho thành trước bên của tim [10]. Động mạch liên thất trước Xuất phát từ thân chung ĐMV trái, đi dọc theo rãnh liên thất trước tới mỏm tim. Trong 78% các trường hợp, ĐM liên thất trước đi qua mỏm thất trái tới rãnh liên thất sau cấp máu cho mỏm tim, thất trái và một phần thất phải. ĐM liên thất trước phân chia các nhánh chéo và các nhánh vách: các nhánh chéo tách ra từ ĐM liên thất trước, đi qua mặt trước bên của tim, khoảng 90% các trường hợp có từ 1 - 3 nhánh chéo cấp máu cho thành tự do của thất trái ở 7 mặt trước và mặt bên.

Các nhánh vách tách ra từ ĐM liên thất trước, đi thẳng vào vách liên thất [10]. Động mạch mũ Xuất phát từ chỗ chia nhánh của thân chung ĐMV trái, đi qua rãnh nhĩ thất rồi phân chia 1 - 3 nhánh bờ và 1 - 2 nhánh nhĩ: các nhánh bờ cấp máu cho mặt bên thành tự do của thất trái, các nhánh nhĩ cấp máu cho mặt bên và mặt trước của nhĩ trái [10]. Giải phẫu động mạch vành, mặt hoành * Nguồn: Trịnh Văn Minh (2006) [10] 1. Động mạch vành phải Xuất phát từ bên phải gốc động mạch chủ, thấp hơn một ít so với thân chung ĐMV trái, đi qua rãnh nhĩ thất bên phải.

Ở đoạn gần, ĐMV phải cho một nhánh vào tâm nhĩ gọi là ĐM nút xoang, và một nhánh vào thất phải gọi là ĐM phễu, rồi vòng ra bờ phải tới chữ thập của tim chia thành hai nhánh: ĐM liên thất sau và ĐM quặt ngược thất trái [10]. Phân loại bệnh động mạch vành Theo khuyến cáo của hội Tim mạch học Việt Nam về các bệnh lý Tim mạch và Chuyển hoá giai đoạn 2006 - 2010, phân loại bệnh ĐMV bao gồm: 8 * Hội chứng động mạch vành cấp: từ khi có sự ra đời các biện pháp tái tưới máu trong giai đoạn cấp của NMCT (dùng thuốc tiêu huyết khối hoặc can thiệp ĐMV thì đầu), và đặc biệt có khả năng định lượng được các dấu ấn sinh học đặc hiệu của hoại tử cơ tim (troponin I và T), đã có một định nghĩa mới về hội chứng ĐMV cấp: - Hội chứng ĐMV cấp có đoạn ST chênh lên liên tục hay NMCT cấp có đoạn ST chênh lên. - Hội chứng ĐMV cấp không có đoạn ST chênh lên hay NMCT không có đoạn ST chênh lên và đau thắt ngực không ổn định [22], [24]. * Đau thắt ngực ổn định: còn được gọi là bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính hay suy vành, đã được William Heberden mô tả lần đầu tiên và đưa ra thuật ngữ “đau thắt ngực” cách đây hơn 220 năm [18].

Hội chứng động mạch vành cấp Thuật ngữ hội chứng ĐMV cấp mô tả tất cả những BN có biểu hiện thiếu máu cơ tim cấp tính. Trong đó bao gồm NMCT cấp có đoạn ST chênh lên, NMCT cấp không có đoạn ST chênh lên và đau thắt ngực không ổn định [22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hàn Nhất Linh (2014). Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can t [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-mot-so-bien-chung-trong-24-gio-dau-can-thiep-dong-mach-vanh-qua-da-tai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da tại viện tim mạch quốc gia việt nam luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can t" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can t" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter