Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình trạng kháng insulin
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình trạng kháng insulin ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát có rối loạn glucose máu lúc đói
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm lâm sàng bệnh Tăng Huyết Áp & Rối Loạn Glucose
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Vân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm lâm sàng bệnh Tăng Huyết Áp Rối Loạn Glucose
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát. Đối tượng khảo sát cũng mắc rối loạn glucose máu lúc đói. Thông tin về tuổi, giới tính, chỉ số BMI được thu thập chi tiết. Các chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương được ghi nhận chính xác. Nghiên cứu làm rõ tình trạng sức khỏe ban đầu của nhóm bệnh này. Sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ tim mạch khác được đánh giá. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng giúp nhận diện sớm nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Đây là nền tảng cho các can thiệp y tế kịp thời. Tầm soát và chẩn đoán lâm sàng chính xác đóng vai trò then chốt trong quản lý bệnh. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về quần thể bệnh nhân. Nó bao gồm cả các bệnh kèm và dấu hiệu sớm của biến chứng.
1.1. Hồ sơ bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát
Nghiên cứu khảo sát bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát mới phát hiện. Đối tượng còn mắc rối loạn glucose máu lúc đói. Tuổi trung bình được xác định. Tỷ lệ giới tính nam/nữ được thống kê. Chỉ số khối cơ thể (BMI) của nhóm bệnh nhân được ghi nhận. Các chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương cũng được đo lường chính xác. Đặc điểm lâm sàng cung cấp bức tranh ban đầu về quần thể nghiên cứu.
1.2. Phân loại rối loạn glucose máu
Phân loại rối loạn glucose máu được thực hiện dựa trên tiêu chuẩn. Nhóm bệnh nhân có glucose máu lúc đói cao. Mức đường huyết chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) được áp dụng. Điều này giúp phát hiện tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường tiềm ẩn. Khía cạnh này quan trọng cho chẩn đoán lâm sàng sớm.
1.3. Đặc điểm bệnh kèm và biến chứng sớm
Tỷ lệ mắc các bệnh đi kèm được ghi nhận. Béo phì là một đặc điểm phổ biến. Rối loạn lipid máu cũng thường gặp. Nghiên cứu đánh giá các dấu hiệu sớm của tổn thương cơ quan đích. Điều này bao gồm phì đại thất trái, microalbumin niệu. Đặc điểm này cảnh báo về nguy cơ biến chứng tim mạch, bệnh thận mạn.
II. Kháng Insulin Khái niệm vai trò bệnh sinh đánh giá
Kháng insulin là một tình trạng quan trọng trong sinh lý bệnh của nhiều bệnh lý chuyển hóa. Nó đặc biệt liên quan đến tăng huyết áp và rối loạn glucose máu. Nghiên cứu làm rõ khái niệm cơ bản về insulin và cơ chế hoạt động. Nó giải thích cách thức kháng insulin phát triển và tác động lên cơ thể. Sự hiểu biết sâu sắc về kháng insulin giúp nhận diện nguy cơ mắc đái tháo đường type 2. Nó cũng cảnh báo nguy cơ biến chứng tim mạch. Các phương pháp xác định tình trạng kháng insulin được trình bày chi tiết. HOMA-IR là một trong những chỉ số được sử dụng phổ biến. Vai trò của kháng insulin trong sinh lý bệnh tăng huyết áp và tổn thương cơ quan đích được phân tích. Đây là yếu tố dự báo quan trọng cho tiên lượng bệnh. Tầm quan trọng của việc đánh giá kháng insulin được nhấn mạnh.
2.1. Khái niệm và cơ chế kháng insulin
Kháng insulin là tình trạng tế bào giảm đáp ứng với insulin. Tuyến tụy tăng tiết insulin để bù trừ. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến thụ thể insulin. Tín hiệu nội bào bị gián đoạn. Điều này dẫn đến rối loạn chuyển hóa glucose. Khái niệm này then chốt trong bệnh học đái tháo đường type 2.
2.2. Các phương pháp xác định kháng insulin
Nghiên cứu sử dụng chỉ số HOMA-IR để đánh giá kháng insulin. Đây là phương pháp phổ biến, không xâm lấn. HOMA-IR tính toán dựa trên nồng độ glucose và insulin lúc đói. Nó cung cấp ước lượng đáng tin cậy. Các phương pháp khác như kẹp tăng đường huyết (hyperinsulinemic-euglycemic clamp) cũng được nhắc đến trong tổng quan.
2.3. Tầm quan trọng trong tăng huyết áp và rối loạn chuyển hóa
Kháng insulin là yếu tố nguy cơ độc lập cho tăng huyết áp. Nó thúc đẩy rối loạn chức năng nội mạc. Kháng insulin góp phần vào sự phát triển của xơ vữa động mạch. Nó làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường. Việc xác định kháng insulin có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng và quản lý bệnh nhân.
III. Tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân Tăng Huyết Áp
Tăng huyết áp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương cơ quan đích. Đặc biệt, khi kết hợp với rối loạn glucose máu, nguy cơ này càng gia tăng. Nghiên cứu tập trung đánh giá các tổn thương cụ thể trên tim, thận và mắt. Phì đại thất trái là một biểu hiện phổ biến của tổn thương tim. Rối loạn chức năng nội mạc và mạch máu lớn cũng được xem xét. Biến chứng thận mạn được nhận diện thông qua microalbumin niệu. Tổn thương đáy mắt, điển hình là bệnh võng mạc do tăng huyết áp, cũng là một chỉ dấu quan trọng. Việc phát hiện sớm các tổn thương này có ý nghĩa then chốt. Nó giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch và thận nghiêm trọng. Sinh lý bệnh của những tổn thương này thường phức tạp. Chúng liên quan đến căng thẳng oxy hóa và viêm mạn tính. Chẩn đoán lâm sàng chính xác đòi hỏi các phương pháp thăm dò chuyên sâu.
3.1. Tổn thương tim mạch phì đại thất trái rối loạn chức năng
Phì đại thất trái là biến chứng tim mạch phổ biến. Nó được phát hiện qua siêu âm tim. Nghiên cứu đánh giá chỉ số khối thất trái. Rối loạn chức năng tâm trương thất trái cũng được ghi nhận. Những tổn thương này là dấu hiệu sớm của bệnh tim do tăng huyết áp. Nó ảnh hưởng xấu đến tiên lượng bệnh nhân.
3.2. Biến chứng thận mạn tính microalbumin niệu GFR
Tổn thương thận được đánh giá thông qua albumin niệu. Microalbumin niệu là dấu hiệu sớm của bệnh thận mạn. Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) cũng được tính toán. eGFR giúp đánh giá chức năng thận tổng thể. Sự suy giảm chức năng thận làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch.
3.3. Tổn thương đáy mắt bệnh võng mạc
Khám đáy mắt là phương pháp quan trọng để phát hiện tổn thương. Bệnh võng mạc do tăng huyết áp là một biến chứng thường gặp. Các dấu hiệu như co thắt động mạch, xuất huyết, phù gai thị được ghi nhận. Tổn thương mắt phản ánh tình trạng tổn thương mạch máu nhỏ toàn thân. Nó có ý nghĩa trong chẩn đoán và tiên lượng.
IV. Mối liên quan kháng Insulin và tổn thương cơ quan đích
Nghiên cứu này đặc biệt khám phá mối liên quan giữa tình trạng kháng insulin và sự phát triển của tổn thương cơ quan đích. Kháng insulin không chỉ là yếu tố nguy cơ mà còn là cơ chế bệnh sinh chính. Nó thúc đẩy các biến đổi bất lợi trên tim, thận và hệ mạch máu. Phát hiện cho thấy mức độ kháng insulin càng cao, nguy cơ tổn thương cơ quan càng lớn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát kháng insulin. Nó có thể giúp giảm thiểu biến chứng. Các phân tích thống kê xác nhận mối tương quan này. Chúng cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Mối liên hệ này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán lâm sàng và quản lý bệnh. Nắm bắt được sinh lý bệnh này giúp định hướng các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân tăng huyết áp có rối loạn glucose máu. Kháng insulin là một mắt xích quan trọng trong chuỗi biến cố dẫn đến tổn thương cơ quan đích.
4.1. Kháng insulin và tổn thương tim mạch
Nghiên cứu tìm thấy mối liên quan giữa kháng insulin và phì đại thất trái. Kháng insulin thúc đẩy tăng sinh tế bào cơ tim. Nó góp phần vào xơ hóa cơ tim. Mối liên quan này cũng thể hiện qua rối loạn chức năng nội mạc. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch như suy tim, nhồi máu cơ tim.
4.2. Kháng insulin và bệnh lý thận
Tình trạng kháng insulin liên quan chặt chẽ đến microalbumin niệu. Kháng insulin gây ra các thay đổi cấu trúc và chức năng thận. Nó thúc đẩy quá trình xơ hóa cầu thận. Điều này làm tăng tốc độ tiến triển của bệnh thận mạn. Quản lý kháng insulin có thể làm chậm quá trình tổn thương thận.
4.3. Kháng insulin và biến đổi mạch máu nhỏ
Kháng insulin gây rối loạn chức năng mạch máu nhỏ. Điều này dẫn đến tổn thương đáy mắt. Nó cũng ảnh hưởng đến các vi mạch khác trong cơ thể. Sự liên kết này giải thích tại sao kháng insulin là yếu tố nguy cơ cho bệnh võng mạc. Nắm vững sinh lý bệnh này hỗ trợ tiên lượng và điều trị.
V. Phương pháp nghiên cứu đánh giá lâm sàng chi tiết
Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang. Đối tượng là bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát và rối loạn glucose máu lúc đói. Tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Các chỉ tiêu nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Chúng bao gồm các thông số lâm sàng, cận lâm sàng, và các chỉ dấu tổn thương cơ quan đích. Kỹ thuật đo lường được chuẩn hóa. Điều này hạn chế sai số. Xử lý số liệu được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt. Sự minh bạch trong phương pháp luận là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Các bước thực hiện được mô tả chi tiết, cho phép tái lập nghiên cứu.
5.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng chọn lọc
Nghiên cứu có thiết kế cắt ngang mô tả. Đối tượng là bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát mới phát hiện. Họ có glucose máu lúc đói cao. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này nhằm chọn lọc quần thể nghiên cứu phù hợp nhất. Địa điểm nghiên cứu là bệnh viện lớn.
5.2. Các chỉ tiêu và tiêu chí đánh giá lâm sàng
Các chỉ tiêu bao gồm thông số huyết áp, glucose, insulin, lipid máu. HOMA-IR được dùng để đánh giá kháng insulin. Tổn thương cơ quan đích được đánh giá bằng siêu âm tim, albumin niệu, và khám đáy mắt. Các tiêu chí được dựa trên hướng dẫn y khoa quốc tế. Điều này đảm bảo tính chính xác cho chẩn đoán lâm sàng.
5.3. Xử lý số liệu và đạo đức nghiên cứu
Dữ liệu được nhập và phân tích bằng phần mềm SPSS. Các test thống kê phù hợp được sử dụng. Đảm bảo tính có ý nghĩa của mối liên quan. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Sự đồng thuận của bệnh nhân được thu thập. Thông tin cá nhân được bảo mật tuyệt đối.
VI. Kết quả bàn luận Phát hiện chính từ nghiên cứu
Các kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về quần thể bệnh nhân. Đặc biệt là những người tăng huyết áp kèm rối loạn glucose máu lúc đói. Phát hiện chính làm nổi bật tỷ lệ cao của tình trạng kháng insulin. Nó cũng chỉ ra sự hiện diện sớm của tổn thương cơ quan đích. Mối liên quan chặt chẽ giữa kháng insulin và các tổn thương này được xác nhận. Kết quả được bàn luận trong bối cảnh các nghiên cứu trước đây. Sự khác biệt và tương đồng được phân tích kỹ lưỡng. Ý nghĩa lâm sàng của các phát hiện được nhấn mạnh. Nó có thể định hình lại chiến lược chẩn đoán lâm sàng và quản lý bệnh. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng can thiệp tiềm năng. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng và giảm biến chứng. Các hạn chế của nghiên cứu cũng được nêu rõ. Điều này tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Tổng thể, nghiên cứu đóng góp vào hiểu biết về sinh lý bệnh học.
6.1. Tóm tắt các phát hiện quan trọng
Nghiên cứu phát hiện tỷ lệ cao kháng insulin ở bệnh nhân tăng huyết áp có rối loạn glucose máu. Tổn thương cơ quan đích như phì đại thất trái, microalbumin niệu, và bệnh võng mạc cũng phổ biến. Có mối tương quan mạnh mẽ giữa kháng insulin và mức độ tổn thương cơ quan. Điều này khẳng định vai trò của kháng insulin trong sinh lý bệnh.
6.2. Ý nghĩa lâm sàng và đề xuất
Phát hiện có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán lâm sàng. Nó đề xuất sàng lọc kháng insulin sớm ở nhóm đối tượng này. Can thiệp giảm kháng insulin có thể là chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là ngăn ngừa hoặc làm chậm tổn thương cơ quan đích. Điều này cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
6.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu có một số hạn chế về thiết kế cắt ngang. Nó chưa thể xác định quan hệ nhân quả tuyệt đối. Cần có các nghiên cứu dọc và can thiệp trong tương lai. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào hiệu quả các biện pháp giảm kháng insulin. Nó cũng cần đánh giá tiên lượng dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------------- NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, TỔN THƯƠNG CƠ QUAN ĐÍCH VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG INSULIN Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP NGUYÊN PHÁT CÓ RỐI LOẠN GLUCOSE MÁU LÚC ĐÓI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------------- NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, TỔN THƯƠNG CƠ QUAN ĐÍCH VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG INSULIN Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP NGUYÊN PHÁT CÓ RỐI LOẠN GLUCOSE MÁU LÚC ĐÓI Chuyên ngành : NỘI TIM MẠCH Mã số : 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: TS. VIÊN VĂN ĐOAN PGS. NGUYỄN VĂN QUÝNH HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc bệnh viện Bạch mai, Ban giám đốc bệnh viện Trung Ương quân đội 108, Bộ môn Tim mạch, Phòng sau đại học Viện nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS Viên Văn Đoan,Trưởng khoa Khám bệnh bệnh viện Bạch Mai, chủ nhiệm bộ môn Tim mạch trường Đại học Quốc Gia.
Thầy đã chỉ bảo, truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu cũng như lương tâm, đạo đức nghề nghiệp, thầy cũng đã tận tình giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình làm việc, học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.TS Nguyễn Văn Quýnh -Viện 108 là người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tận tình cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy Vũ Điện Biên, thầy Phạm Nguyên Sơn, thầy Phạm Thái Giang và toàn thể các thầy cô trong bộ môn tim mạch và trong hội đồng chấm luận án đã hướng dẫn tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tập thể cán bộ nhân viên khoa Khám bệnh Bệnh viện Bạch Mai đã tận tình giúp tôi nuôi dưỡng đam mê với học tập, với công việc trong suốt quá trình làm việc tại bệnh viện Bạch Mai.
Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với gia đình là nguồn động lực, cổ vũ cho tôi và tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới bạn bè đã luôn giúp đỡ cho tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 18 tháng 02 năm 2019 Nguyễn Thị Hồng Vân LỜI CAM ĐOAN Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện tại Khoa Khám bệnh Bệnh viện Bạch Mai. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Vân MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. KHÁI NIỆM VỀ INSULIN VÀ KHÁNG INSULIN.
Khái niệm về insulin. Khái niệm về kháng insulin. Các phương pháp xác định kháng insulin. Các bệnh lý, hội chứng lâm sàng liên quan với kháng insulin.
TỔN THƯƠNG CƠ QUAN ĐÍCH Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP CÓ RỐI LOẠN GLUCOSE MÁU LÚC ĐÓI. Rối loạn chức năng nội mạc. Tổn thương hệ thống mạch máu lớn. Tổn thương hệ thống mạch máu nhỏ.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ THA CÓ RỐI LOẠN GLUCOSE MÁU LÚC ĐÓI TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Tình hình nghiên cứu trên Thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. 33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu và tiêu chí đánh giá.
XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, MỘT SỐ TỔN THƯƠNG CƠ QUAN ĐÍCH, KẾT QUẢ NGHIỆM PHÁP DUNG NẠP GLUCOSE VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG INSULIN Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP MỚI PHÁT HIỆN CÓ RỐI LOẠN GLUCOSE MÁU LÚC ĐÓI.
Đặc điểm lâm sàng. Một số tổn thương cơ quan đích. Kết quả nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống của nhóm bệnh. Tình trạng kháng insulin ở các nhóm nghiên cứu.
ĐÁNH GIÁ MỐI LIÊN QUAN GIỮA KHÁNG INSULIN VÀ TỔN THƯƠNG MỘT SỐ CƠ QUAN ĐÍCH. Mối liên quan với tổn thương tim mạch. Mối liên quan với tổn thương thận. Mối liên quan với tổn thương mắt.
82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, MỘT SỐ TỔN THƯƠNG CƠ QUAN ĐÍCH, KẾT QUẢ NGHIỆM PHÁP DUNG NẠP GLUCOSE, TÌNH TRẠNG KHÁNG INSULIN CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của nhóm đối tượng nghiên cứu. Một số tổn thương cơ quan đích.
Kết quả nghiệm pháp dung nạp glucose ở nhóm bệnh tăng huyết áp có rối loạn glucose máu lúc đói. Tình trạng kháng insulin ở các nhóm nghiên cứu. MỐI LIÊN QUAN GIỮA KHÁNG INSULIN VỚI TỔN THƯƠNG MỘT SỐ CƠ QUAN ĐÍCH Ở NHÓM NGHIÊN CỨU. Mối liên quan với tim mạch.
Mối liên quan giữa kháng insulin và một số tổn thương thận. Mối liên quan với tổn thương đáy mắt. 119 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACR: Albumin Creatinin Ratio BMI: Chỉ số khối lượng cơ thể BN: Bệnh nhân ĐTĐ: Đái tháo đường eGFR: Mức lọc cầu thận ước tính G 0: Nồng độ Glucose máu lúc đói G120: Nồng độ Glucose tại thời điểm 120 phút sau NPDNG I0: Nồng độ Insulin lúc đói I120: Nồng độ Insulin tại thời điểm 120 phút sau NPDNG LVMI: Chỉ số khối cơ thất trái MAU: Microalbumin niệu NPDNG: Nghiệm pháp dung nạp glucose RLDNG: Rối loạn dung nạp glucose RLGLĐ: Rối loạn glucose máu lúc đói RWT: Relative Wall thickness – Bề dày thành thất tương đối THA: Tăng huyết áp WHR: Chỉ số vòng eo/ vòng hông DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Phân loại bệnh thận mạn theo 5 giai đoạn dựa vào mức lọc cầu thận ước tính theo công thức tính có điều chỉnh trong bệnh lý thận-MDRD phân loại albumin niệu theo KDIGO.
Phân độ THA theo Hội tim mạch học Việt Nam (2008). Đánh giá BMI theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới áp dụng cho khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Phân loại rối loạn lipid máu theo khuyến cáo của Hội tim mạch Việt Nam 2008. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm về nhóm tuổi. Đặc điểm về giới giữa 2 nhóm nghiên cứu. Đặc điểm chỉ số nhân trắc giữa 2 nhóm nghiên cứu. Đặc điểm một số thói quen giữa 2 nhóm nghiên cứu.
Phân độ huyết áp giữa 2 nhóm nghiên cứu. Kết quả một số xét nghiệm sinh hoá giữa 2 nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ rối loạn lipid máu giữa các nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ phì đại thất trái giữa 2 nhóm nghiên cứu.
Tỷ lệ phì đại thất trái giữa các phân nhóm trong nhóm bệnh. Phân loại tổn thương thận giữa 2 nhóm nghiên cứu. Phân loại tổn thương thận giữa các phân nhóm của nhóm bệnh62 Bảng 3. Phân loại tổn thương đáy mắt giữa 2 nhóm nghiên cứu.
Phân loại tổn thương đáy mắt giữa các phân nhóm của nhóm bệnh. Kết quả nghiệm pháp dung nạp glucose của nhóm bệnh. Nồng độ glucose và insulin trung bình tại thời điểm ban đầu của các nhóm nghiên cứu. Nồng độ glucose, insulin máu tại các thời điểm giữa các phân nhóm của nhóm bệnh.
Tương quan nồng độ glucose và insulin tại các thời điểm của nhóm bệnh. Đánh giá kháng insulin và chức năng tế bào β của các nhóm nghiên cứu. Đánh giá kháng insulin giữa các phân nhóm của nhóm bệnh. Tứ phân vị chỉ số kháng insulin của nhóm chứng thường.
Tỷ lệ kháng insulin theo HOMA - IR của các nhóm nghiên cứu71 Bảng 3. Tỷ lệ kháng insulin theo QUICKI của các nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ kháng insulin theo HOMA - IR giữa các phân nhóm ở nhóm bệnh. Tỷ lệ kháng insulin theo QUICKI giữa các phân nhóm ở nhóm bệnh.
Nguy cơ tổn thương tim với kháng insulin (HOMA – IR) qua phân tích hồi quy đơn biến logistic. Nguy cơ tổn thương tim với kháng insulin (QUICKI) qua phân tích hồi quy đơn biến Binary logistic. Nguy cơ tổn thương tim với kháng insulin (HOMA – IR) qua phân tích hồi quy đa biến Binary logistic. Nguy cơ tổn thương tim với kháng insulin (QUICKI) qua phân tích hồi quy đa biến Binary logistic.
Nguy cơ tổn thương thận với kháng insulin tính theo HOMA - IR qua phân tích hồi quy đơn biến Binary logistic. Nguy cơ tổn thương thận với kháng insulin tính theo QUICKI qua phân tích hồi quy đơn biến Binary logistic. Nguy cơ tổn thương thận với kháng insulin tính theo HOMA – IR qua phân tích hồi quy đa biến Binary logistic. Nguy cơ tổn thương thận với kháng insulin tính theo chỉ số QUICKI qua phân tích hồi quy đa biến Binary logistic.
Nguy cơ tổn thương mắt với kháng Insulin theo HOMA_ IR qua phân tích hồi quy đơn biến Binary logistic. Nguy cơ tổn thương mắt với kháng insulin theo QUICKI qua phân tích hồi quy đơn biến Binary logistic. Nguy cơ tổn thương mắt với kháng insulin tính theo chỉ số HOMA_IR qua phân tích hồi quy đa biến Binary logistic. Nguy cơ tổn thương mắt với kháng insulin theo chỉ số QUICKI qua phân tích hồi quy đa biến Binary logistic.
85 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Tỷ lệ MAU (+) giữa 2 nhóm nghiên cứu. Kết quả nghiệm pháp dung nạp glucose của nhóm bệnh. Tương quan tuyến tính giữa nồng độ I0, G0.
Tương quan tuyến tính giữa nồng độ G0, G120. Tương quan tuyến tính giữa nồng độ G0, I120. Tỷ lệ kháng insulin theo HOMA - IR của các nhóm NC. Tỷ lệ kháng insulin theo QUICKI của các nhóm NC.
Tỷ lệ kháng insulin theo HOMA - IR giữa các phân nhóm ở nhóm bệnh. 74 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 1. Các vị trí kháng insulin. Liên quan kháng insulin và tăng huyết áp.
Liên quan kháng insulin với béo phì .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Vân (2019). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-lam-sang-ton-thuong-co-quan-dich-va-tinh-trang-khang-insulin-o-benh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình trạng kháng insulin ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát có rối loạn glucose máu lúc đói
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tổn thương cơ quan đích và tình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.