Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và kết quả điều trị phẫu
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và kết quả điều trị phẫu thuật nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Lâm sàng Nhồi máu Ruột do Tắc Mạch Mạc Treo
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Lâm sàng Nhồi máu Ruột do Tắc Mạch Mạc Treo
Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm lâm sàng của nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo. Đây là một cấp cứu ngoại khoa nghiêm trọng, đòi hỏi chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Các thông tin về đặc điểm bệnh nhân, biểu hiện lâm sàng, và vai trò của các xét nghiệm cận lâm sàng được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng bệnh, từ đó hỗ trợ quá trình chẩn đoán và đưa ra quyết định điều trị hiệu quả. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh lý phức tạp này.
1.1. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân
Nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo là cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm. Tình trạng này đe dọa nghiêm trọng tính mạng. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm bệnh nhân. Phân tích tuổi, giới tính, các bệnh lý kèm theo. Các yếu tố nguy cơ được xem xét kỹ lưỡng. Triệu chứng lâm sàng ban đầu thường không đặc hiệu. Đau bụng cấp tính là dấu hiệu phổ biến. Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy cũng xuất hiện. Sốt, chướng bụng có thể là dấu hiệu muộn. Tiền căn phẫu thuật hoặc sử dụng thuốc cũng được ghi nhận. Những thông tin này giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Chẩn đoán sớm rất quan trọng.
1.2. Vai trò chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt. Việc này giúp xác định vị trí, mức độ tắc nghẽn. Các phương pháp cận lâm sàng bao gồm chụp X-quang, siêu âm. Tuy nhiên, chúng có giới hạn. Chụp cắt lớp điện toán (CT scan) nổi bật. Đây là phương tiện chẩn đoán được ưu tiên. CT scan cung cấp hình ảnh chi tiết. Các đặc điểm hình ảnh CT được phân tích. Chẩn đoán sớm cải thiện tiên lượng.
1.3. Cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán
Bên cạnh hình ảnh, các xét nghiệm cận lâm sàng cũng cần thiết. Công thức máu, điện giải đồ được kiểm tra. Dấu hiệu viêm như bạch cầu tăng cao có thể xuất hiện. Các chỉ số men gan, thận cũng được đánh giá. Đặc biệt, lactate huyết thanh là chỉ điểm quan trọng. Lactate tăng cao thường gợi ý tình trạng thiếu máu cục bộ. Kết hợp kết quả xét nghiệm với lâm sàng và hình ảnh. Điều này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác nhất. Hỗ trợ quá trình ra quyết định điều trị.
II. Đặc điểm Hình ảnh Cắt Lớp Điện Toán Chẩn đoán
Chụp cắt lớp điện toán (CT scan) là công cụ chẩn đoán hình ảnh không thể thiếu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm hình ảnh CT của nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo. Nghiên cứu này đi sâu vào kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính. Đồng thời xác định các dấu hiệu CT scan điển hình. Việc đánh giá giá trị chẩn đoán của CT scan là trọng tâm. CT scan giúp xác định mức độ tổn thương, vị trí tắc nghẽn. Từ đó, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu, cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
2.1. Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn. Phương pháp này sử dụng tia X và máy tính. Tạo ra các lát cắt ngang chi tiết. Đối với nhồi máu ruột, CT có thuốc cản quang được ưu tiên. Thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch giúp đánh giá mạch máu. Đánh giá tình trạng tưới máu của ruột. Kỹ thuật chụp bao gồm các thì chụp động mạch và tĩnh mạch. Điều này tối ưu hóa việc phát hiện tắc mạch. Quy trình chụp cần được thực hiện nhanh chóng.
2.2. Dấu hiệu CT scan điển hình
Các dấu hiệu CT scan đặc trưng cho nhồi máu ruột. Chúng bao gồm thành ruột dày phù nề. Khí trong thành ruột (pneumatosis intestinalis) là dấu hiệu nặng. Khí trong tĩnh mạch cửa (portal venous gas) cũng là chỉ điểm quan trọng. Huyết khối trong lòng mạch mạc treo được phát hiện. Phù mỡ mạc treo (mesenteric fat stranding) thường xuất hiện. Thiếu tưới máu thành ruột thể hiện qua giảm bắt thuốc cản quang. Tràn dịch ổ bụng cũng có thể đi kèm. Phát hiện sớm các dấu hiệu này rất quan trọng.
2.3. Giá trị chẩn đoán của CT
Chụp cắt lớp điện toán có giá trị chẩn đoán cao. Nó giúp phân biệt nhồi máu ruột với các bệnh lý khác. Độ nhạy và độ đặc hiệu của CT được đánh giá. Nghiên cứu xác định các tiêu chuẩn chẩn đoán CT. CT scan giúp đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương. Đồng thời xác định nguyên nhân tắc mạch. Chẩn đoán hình ảnh chính xác hỗ trợ quyết định phẫu thuật kịp thời. Giảm tỷ lệ tử vong, cải thiện kết quả điều trị.
III. Điều trị Phẫu thuật Tắc Mạch Mạc Treo và Kết Quả
Điều trị phẫu thuật là can thiệp chính cho nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo. Nghiên cứu đánh giá các phương pháp phẫu thuật được sử dụng. Phân tích kết quả điều trị, bao gồm biến chứng và tỷ lệ tử vong. Vai trò của điều trị thuốc kháng đông sau phẫu thuật cũng được xem xét. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng. Đồng thời giảm thiểu các biến chứng sau mổ. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật được phân tích sâu sắc. Điều này góp phần tối ưu hóa quy trình điều trị toàn diện cho bệnh nhân.
3.1. Phương pháp phẫu thuật chính
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Mục tiêu là loại bỏ phần ruột hoại tử. Đồng thời tái lập lưu thông mạch máu. Các phương pháp bao gồm cắt đoạn ruột hoại tử. Sau đó nối lại hoặc tạo hậu môn nhân tạo. Phẫu thuật tái thông mạch máu cũng được thực hiện. Ví dụ như phẫu thuật bắc cầu, lấy huyết khối. Thời gian can thiệp phẫu thuật rất quan trọng. Phẫu thuật càng sớm, tiên lượng càng tốt. Các dấu hiệu trong mổ được ghi nhận. Quyết định phương pháp dựa trên tình trạng bệnh nhân.
3.2. Điều trị thuốc kháng đông
Điều trị thuốc kháng đông rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa tái tắc mạch. Giảm nguy cơ hình thành huyết khối mới. Thuốc kháng đông thường được sử dụng sau phẫu thuật. Liều lượng và thời gian sử dụng được theo dõi chặt chẽ. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Mục tiêu là duy trì hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu biến chứng chảy máu. Điều trị thuốc kháng đông kéo dài thường cần thiết.
3.3. Biến chứng và tử vong sau mổ
Biến chứng sau mổ là vấn đề đáng lo ngại. Chúng bao gồm nhiễm trùng vết mổ, áp xe ổ bụng. Rò miệng nối ruột, suy đa tạng cũng có thể xảy ra. Tỷ lệ tử vong sau mổ còn cao. Nghiên cứu phân tích các yếu tố liên quan đến biến chứng. Đồng thời xác định nguyên nhân gây tử vong. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật rất cần thiết. Giúp phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng. Cải thiện kết quả điều trị tổng thể.
IV. Đặc điểm Bệnh lý Học Thiếu máu Cục bộ Mạc treo
Hiểu biết về đặc điểm bệnh lý học là nền tảng. Nghiên cứu này xem xét giải phẫu mạch máu mạc treo. Phân tích sinh lý bệnh và bệnh sinh của tắc mạch mạc treo. Các nguyên nhân gây thiếu máu cục bộ ruột được làm rõ. Đồng thời, các biểu hiện lâm sàng cấp tính cũng được mô tả chi tiết. Điều này cung cấp kiến thức cơ bản. Hỗ trợ nhận diện sớm và can thiệp chính xác. Việc nắm vững bệnh lý học góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh.
4.1. Giải phẫu mạch máu mạc treo
Hệ thống mạch máu mạc treo phức tạp. Nó cung cấp máu cho ruột non và một phần ruột già. Động mạch mạc treo tràng trên là mạch máu chính. Các nhánh động mạch mạc treo tạo thành mạng lưới phong phú. Tĩnh mạch mạc treo dẫn máu về tĩnh mạch cửa. Sự hiểu biết về giải phẫu rất quan trọng. Giúp định vị tắc nghẽn. Đồng thời hướng dẫn phẫu thuật tái thông mạch máu.
4.2. Bệnh sinh tắc mạch mạc treo
Tắc mạch mạc treo cấp tính có nhiều nguyên nhân. Thuyên tắc động mạch mạc treo là một nguyên nhân phổ biến. Thường xuất phát từ tim hoặc các động mạch lớn. Huyết khối động mạch mạc treo cũng gây tắc nghẽn. Điều này thường liên quan đến xơ vữa động mạch. Huyết khối tĩnh mạch mạc treo cũng là một dạng. Tình trạng này có thể do các bệnh lý tăng đông. Tất cả dẫn đến thiếu máu cục bộ ruột. Gây tổn thương hoại tử nếu không được điều trị kịp thời.
4.3. Biểu hiện lâm sàng cấp tính
Biểu hiện lâm sàng thiếu máu cục bộ mạc treo rất cấp tính. Đau bụng dữ dội là triệu chứng nổi bật. Đau thường không tương xứng với các dấu hiệu thực thể. Giai đoạn đầu có thể không có dấu hiệu đặc hiệu. Dẫn đến chẩn đoán muộn. Sau đó, tình trạng toàn thân xấu đi nhanh chóng. Sốc, nhiễm trùng, suy đa tạng có thể xảy ra. Sự nhận biết sớm các biểu hiện này cứu sống bệnh nhân. Cần phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và cận lâm sàng.
V. Phân tích Yếu tố Tiên lượng Tử vong sau Phẫu thuật
Phân tích các yếu tố tiên lượng tử vong là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó giúp xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến kết cục xấu sau phẫu thuật. Khả năng sống còn của bệnh nhân được đánh giá kỹ lưỡng. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét kết quả điều trị lâu dài. Thông tin này rất hữu ích cho việc tư vấn bệnh nhân. Hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Giúp cải thiện chất lượng chăm sóc. Từ đó tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh nhân nhồi máu ruột sau phẫu thuật.
5.1. Các yếu tố nguy cơ tử vong
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng tử vong. Tuổi cao, bệnh lý nền nặng là các yếu tố nguy cơ. Thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến phẫu thuật cũng quan trọng. Chẩn đoán và điều trị muộn làm tăng tỷ lệ tử vong. Mức độ hoại tử ruột, tình trạng sốc nhiễm trùng cũng là chỉ số tiên lượng. Các chỉ số xét nghiệm như lactate, pH máu có giá trị. Nghiên cứu này xác định các yếu tố tiên lượng độc lập. Giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn.
5.2. Khả năng sống còn bệnh nhân
Khả năng sống còn của bệnh nhân được đánh giá. Tỷ lệ sống sót được tính toán. Phân tích theo các nhóm nguyên nhân khác nhau. So sánh với các nghiên cứu trước đây. Việc này giúp cung cấp bức tranh toàn diện. Về hiệu quả của phác đồ điều trị. Đồng thời xác định các nhóm bệnh nhân cần theo dõi sát sao hơn. Cải thiện khả năng sống sót là mục tiêu chính.
5.3. Kết quả điều trị lâu dài
Kết quả điều trị không chỉ dừng lại ở giai đoạn cấp tính. Theo dõi lâu dài rất cần thiết. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Tình trạng dinh dưỡng, chức năng ruột được kiểm tra. Tỷ lệ tái phát tắc mạch cũng được ghi nhận. Điều trị thuốc kháng đông duy trì giúp phòng ngừa. Kết quả lâu dài phản ánh hiệu quả tổng thể. Đồng thời cung cấp dữ liệu cho các nghiên cứu tiếp theo.
VI. Tính mới và Ứng dụng Nghiên cứu Lâm sàng Y học
Nghiên cứu này mang lại nhiều điểm mới và có tính ứng dụng cao trong y học lâm sàng. Nó cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo. Các phát hiện mới giúp cải thiện quy trình chẩn đoán. Đồng thời tối ưu hóa chiến lược điều trị phẫu thuật. Các ứng dụng thực tiễn được đề xuất. Góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Hạn chế của nghiên cứu cũng được chỉ ra. Định hướng cho các nghiên cứu tương lai. Điều này thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực ngoại khoa tiêu hóa.
6.1. Những điểm mới của luận án
Luận án mang lại nhiều điểm mới. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu toàn diện. Về đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cắt lớp điện toán. Đặc biệt là kết quả điều trị phẫu thuật. Trên nhóm bệnh nhân nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo. Đây là một bệnh lý hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố tiên lượng tử vong. Đồng thời đánh giá chính xác giá trị của CT scan. Điều này giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị.
6.2. Ứng dụng thực tiễn trong lâm sàng
Kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao. Giúp các bác sĩ lâm sàng chẩn đoán sớm hơn. Nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm. Tối ưu hóa quy trình chụp cắt lớp điện toán. Hướng dẫn lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp. Đồng thời đưa ra phác đồ điều trị thuốc kháng đông hiệu quả. Cải thiện công tác hồi sức, chăm sóc sau mổ. Góp phần nâng cao chất lượng điều trị. Giảm gánh nặng bệnh tật.
6.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu cũng có những hạn chế nhất định. Đây là nghiên cứu hồi cứu. Cỡ mẫu có thể chưa lớn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Cần có các nghiên cứu tiến cứu quy mô lớn hơn. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung. Vào các phương pháp điều trị nội khoa mới. Hoặc kỹ thuật can thiệp tối thiểu. Cải thiện hiệu quả chẩn đoán hình ảnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TUẤN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CẮT LỚP ĐIỆN TOÁN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT NHỒI MÁU RUỘT DO TẮC MẠCH MẠC TREO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2014 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TUẤN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CẮT LỚP ĐIỆN TOÁN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT NHỒI MÁU RUỘT DO TẮC MẠCH MẠC TREO Chuyên ngành: NGOẠI TIÊU HÓA Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN TẤN CƯỜNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2014 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Tuấn 4 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Bảng đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu mạch máu mạc treo. Sinh lý bệnh của thiếu máu cục bộ mạc treo cấp tính. Giải phẫu bệnh của thiếu máu cục bộ mạc treo cấp tính.
Bệnh sinh của tắc mạch máu mạc treo cấp tính. Thuyên tắc động mạch mạc treo. Huyết khối động mạch mạc treo. Huyết khối tĩnh mạch mạc treo.
Biểu hiện lâm sàng. Cận lâm sàng. Chụp động mạch. Chụp cộng hưởng từ.
Chụp cắt lớp điện toán. Điều trị tắc mạch mạc treo. Hồi sức tích cực. Điều trị tái lưu thông mạch máu trong tắc động mạch mạc treo cấp tính.
Điều trị tái lưu thông mạch máu trong huyết khối tĩnh mạch mạc treo. Điều trị sau mổ. Các nghiên cứu trong nước về tắc mạch mạc treo. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Loại hình và cỡ mẫu nghiên cứu. Các khái niệm dùng trong nghiên cứu. Các biến số chính trong nghiên cứu. Phương pháp chụp cắt lớp điện toán.
Phương pháp thống kê xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Số liệu chung. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm bệnh nhân. Triệu chứng lâm sàng. Tiền căn phẫu thuật và sử dụng thuốc. Kết quả xét nghiệm.
Chẩn đoán hình ảnh. Giá trị của chụp cắt lớp điện toán. Kết quả điều trị. Thời gian được can thiệp phẫu thuật.
Các dấu hiệu trong mổ và phương pháp phẫu thuật. Điều trị thuốc kháng đông sau phẫu thuật. Biến chứng và tử vong sau mổ. Các yếu tố tiên lượng tử vong sau mổ.
Khả năng sống còn. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân. Phân bố tuổi, giới theo nhóm nguyên nhân. Đặc điểm lâm sàng.
Các triệu chứng lâm sàng khác. Bệnh kèm và các yếu tố nguy cơ. Giá trị của chụp cắt lớp điện toán trong chẩn đoán nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo. Khả năng phát hiện các dấu hiệu của chụp cắt lớp điện toán.
Độ đặc hiệu của các dấu hiệu trong chụp cắt lớp điện toán. Tiêu chuẩn chẩn đoán của chụp cắt lớp điện toán. Kết quả điều trị. Các dấu hiệu trong mổ và phương pháp phẫu thuật.
Biến chứng sau mổ. Tử vong sau mổ. Các yếu tố tiên lượng tử vong sau mổ. Kết quả lâu dài của điều trị phẫu thuật tắc mạch mạc treo.
Những điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu. Những điểm mới và tính ứng dụng của nghiên cứu. Những điểm mới. Những ứng dụng.
110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1. MẪU BỆNH ÁN Phụ lục 2. MẪU BỆNH ÁN CHỤP CẮT LỚP ĐIỆN TOÁN Phụ lục 3. DANH SÁCH BỆNH NHÂN 8 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASA : American Society of Anesthesiologists: Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ APTT : Activated Partial Thromboplastin Time BN : Bệnh nhân CCLĐT : Chụp cắt lớp điện toán CK : Creatine kinase ĐM : Động mạch KTC : Khoảng tin cậy LDH : Lactate dehydrogenase MTTT : Mạc treo tràng trên OR : Odds ratio PTA : Percutaneous transluminal angioplasty: Tạo hình mạch máu qua da rtPA : Recombinant tissue plasminogen activator SGOT : Serum glutamic oxaloacetic transaminase SGPT : Serum glutamic pyruvate transaminase TCK : Temps de céphaline kaolin TH : Trường hợp TIPS : Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt TM : Tĩnh mạch TMCB : Thiếu máu cục bộ TMMT : Tắc mạch mạc treo TQ : Temps de Quick XQBKSS : X quang bụng không sửa soạn 9 BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH Huyết khối Thrombus Cục thuyên tắc Embolus Chụp tĩnh mạch gan bít Wedged hepatic venography Cung tĩnh mạch Venous arcades Dấu ấn ngón tay cái Thumbprint sign Đo nồng độ ô-xy qua thành động mạch Pulse oximetry Đo độ biến thiên thể tích bằng ánh sáng Infrared photoplethysmography hồng ngoại Động mạch mạc treo ngoằn ngoèo Meandering mesenteric artery Động mạch viền Drummond Marginal artery of Drummond Huyết khối Thrombosis Huyết khối thuyên tắc Thromboembolism Ổ bụng vắng hơi Gasless abdomen Phẫu thuật xem lại Second-look procedure Phương tiện chẩn đoán không tiêu chuẩn Non-standard diagnosis test Phù mỡ mạc treo Mesenteric fat stranding Shunt cửa-chủ trong gan xuyên tĩnh mạch cảnh TIPS Thiếu máu cục bộ đoạn ruột khu trú Focal segmental ischemia Thuyên tắc Embolism Tiếp cận thông thương nhau Through-and-through access Mạch thẳng Vasa recta Vữa thuyên tắc Atheroemboli Vùng chuyển tiếp Transitional zone 10 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.
Chẩn đoán trước mổ của 21 BN nhồi máu ruột do TMMT. Tỉ lệ tương đồng về kết quả đọc các dấu hiệu trên phim CCLĐT. So sánh tuổi, giới tính và thời gian đến viện theo nhóm nguyên nhân. Vị trí khởi phát đau bụng.
So sánh mức độ đau bụng giữa hai nhóm. So sánh đặc điểm lâm sàng của hai nhóm nguyên nhân. So sánh bệnh kèm giữa hai nhóm. So sánh tiền sử bệnh tật giữa hai nhóm.
So sánh các chỉ số xét nghiệm huyết học giữa hai nhóm. Kết quả xét nghiệm máu lúc nhập viện ở cả hai nhóm. Các dấu hiệu trên X quang bụng không sửa soạn ở 37 TH. Các dấu hiệu trên siêu âm bụng ở 35 TH.
So sánh tuổi trung bình, sự phân bố giới tính và thời gian trung bình từ CCLĐT đến phẫu thuật giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. Chẩn đoán sau mổ của 49 TH trong nhóm chứng. Phân tích dấu hiệu hình ảnh CCLĐT. So sánh thời gian chờ phẫu thuật và thời gian có triệu chứng trung bình.
So sánh phần ruột bị nhồi máu giữa hai nhóm. Phương pháp phẫu thuật được thực hiện ở 48 TH. Biến chứng sau mổ của 48 TH. So sánh thời gian nằm viện trung bình, tỉ lệ biến chứng và tử vong sau mổ của hai nhóm.
Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan đến tử vong sau mổ. Nguyên nhân tử vong và thời gian theo dõi của 5 BN. Các báo cáo gần đây về TMCB mạc treo cấp tính. Độ nhạy của CCLĐT trong chẩn đoán TMCB mạc treo cấp tính.
Độ đặc hiệu của các dấu hiệu CCLĐT. Độ nhạy và độ đặc hiệu của CCLĐT. Tỉ lệ tử vong sau mổ TMCB ruột do TMMT .102 12 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố số TH nghiên cứu trong 7 năm (2004 – 2010).
Nguyên nhân gây nhồi máu ruột ở 48 BN. Phân bố tuổi ở 48 BN. Phân bố số TH nhóm chứng trong 7 năm (2004 – 2010). Tỉ lệ sống còn ở 2 nhóm BN nhồi máu ruột do tắc ĐM và tắc TM bằng cách sử dụng phân tích Kaplan-Meier.
76 13 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Minh họa tuần hoàn bàng hệ mạch máu mạc treo. Nội soi đại tràng. Mô bệnh học của thành ruột do TMCB.
Sơ đồ trình bày các vị trí thuyên tắc và huyết khối ĐM MTTT. TMCB ruột cấp tính có hoại tử ruột. Hình ảnh “dấu ấn ngón tay cái” ở đại tràng ngang. Phù nề thành ruột trong huyết khối TM MTTT.
Hình ảnh siêu âm Doppler năng lượng có chất tương phản. Hình ảnh cộng hưởng từ và chụp ĐM quy ước trong tắc TM MTTT. Hơi trong thành ruột. Hơi trong TM cửa.
Huyết khối ĐM MTTT, thành ruột giảm bắt cản quang. Hình ảnh hoại tử ruột trong mổ. Huyết khối TM MTTT. Thành ruột dày có bắt cản quang và phù mỡ mạc treo.
Hút lấy huyết khối ĐM MTTT. Kỹ thuật lấy huyết khối ĐM MTTT. Bắc cầu ĐM chậu chung – ĐM MTTT. Phối hợp mở bụng đặt stent ĐM MTTT.
Điều trị huyết khối TM mạc treo qua da xuyên gan. Hình chụp ĐM số hóa xóa nền và CCLĐT BN tắc ĐM MTTT và ĐM hồi-đại tràng. Hình ảnh nhồi máu thận trái, dày thành ruột giảm bắt cản quang và hình ảnh trong mổ. Hình ảnh hoại tử ruột lan rộng và kiểm tra ĐM MTTT trong mổ.
Hình ảnh ruột thiếu máu trước và sau khi lấy huyết khối ĐM. Huyết khối ĐM MTTT và ống thông Fogarty. Hình ảnh ruột thiếu máu trước và sau khi lấy huyết khối TM. 14 Huyết khối và tổn thương trong thành TM MTTT được lấy ra.
71 15 MỞ ĐẦU Thiếu máu cục bộ (TMCB) mạc treo cấp tính bao gồm những hội chứng lâm sàng khác nhau được đặc trưng bởi sự tưới máu ruột không đủ. TMCB mạc treo chiếm khoảng 0,1% tổng số bệnh nhân (BN) nhập viện và có xu hướng tăng lên dần, tỉ lệ tử vong lên đến khoảng 30% đến 90% tùy thuộc vào nguyên nhân và giai đoạn bệnh [28],[78],[100],[114]. TMCB mạc treo cấp tính có thể được phân nhóm theo nguyên nhân như TMCB mạc treo cấp tính do tắc mạch máu (hay tắc mạch mạc treo- TMMT- cấp tính) bao gồm thuyên tắc động mạch (ĐM) mạc treo, huyết khối ĐM mạc treo và huyết khối tĩnh mạch (TM) mạc treo; và TMCB mạc treo không tắc nghẽn [28],[97]. Về lâm sàng, chẩn đoán sớm TMCB mạc treo nguyên phát cấp tính gặp nhiều khó khăn vì triệu chứng của nó thường không đặc hiệu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn (2014). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và k [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-lam-sang-hinh-anh-cat-lop-dien-toan-va-ket-qua-dieu-tri-phau-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và k" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và kết quả điều trị phẫu thuật nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và k" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và k" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và k" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và k" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và k" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và k" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.