Luận án: Đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể Thông 5 lá (Pinus dalatensis Ferré) ở Tây Nguyên

Nghiên cứu đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá pinus dalatensis ferré ở Tây Nguyên, đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững loài cây này.

Chuyên ngành
Lâm sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân bố và môi trường sống của Pinus dalatensis Tây Nguyên
Số trang:
184 trang
Trường:
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Lâm sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân bố và môi trường sống của Pinus dalatensis Tây Nguyên

Thông 5 lá (Pinus dalatensis) là loài cây gỗ đặc hữu, phân bố chủ yếu tại khu vực Tây Nguyên Việt Nam. Nghiên cứu sâu về phân bố giúp xác định chính xác các khu vực ưu tiên bảo tồn. Môi trường sống đặc trưng có vai trò quan trọng định hình sự tồn tại và phát triển của loài. Các yếu tố địa hình, thổ nhưỡng, và khí hậu quyết định phạm vi sinh trưởng của Thông 5 lá. Loài cây này thường tìm thấy ở độ cao nhất định, thích nghi với điều kiện cụ thể của vùng núi cao. Hiểu rõ môi trường giúp xây dựng chiến lược quản lý rừng bền vững. Dữ liệu về phân bố mật độ cung cấp cái nhìn tổng quan về quần thể hiện tại. Các khu rừng Thông Đà Lạt cần được giám sát chặt chẽ. Bảo tồn Pinus dalatensis bắt đầu từ việc nắm vững môi trường sống tự nhiên. Thông tin này cần thiết cho công tác quy hoạch lâm nghiệp. Đây là bước đầu để gìn giữ nguồn gen quý hiếm của Tây Nguyên.

1.1. Vùng phân bố địa lý của Pinus dalatensis

Pinus dalatensis phân bố giới hạn trong các khu vực núi cao của Tây Nguyên. Các tỉnh Lâm Đồng, Đắk Lắk, Kon Tum là những địa điểm chính. Đặc biệt, Vườn Quốc gia Bidoup – Núi Bà, Chư Yang Sin, Kon Ka Kinh chứa đựng quần thể đáng kể. Bản đồ phân bố chi tiết được lập, thể hiện rõ các điểm tập trung của Thông 5 lá. Mật độ quần thể khác nhau tùy theo từng vùng. Các khu vực có địa hình dốc, hiểm trở thường là nơi trú ngụ của loài cây này. Phạm vi phân bố bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người. Phân bố Pinus dalatensis cũng cho thấy sự nhạy cảm với biến đổi môi trường. Việc khoanh vùng bảo vệ là cần thiết.

1.2. Môi trường sống đặc trưng của Thông 5 lá

Môi trường sống của Pinus dalatensis thường là rừng thông hỗn giao hoặc rừng thông thuần loại. Độ cao thích hợp dao động từ 1.000m đến 2.000m so với mực nước biển. Đất feralit trên đá mẹ granit hoặc các loại đất có tầng mùn dày là lý tưởng. Độ ẩm không khí cao, lượng mưa dồi dào là điều kiện thuận lợi. Nhiệt độ trung bình năm mát mẻ. Thông 5 lá thích nghi với khí hậu cận nhiệt đới núi cao. Thực vật dưới tán rừng cũng ảnh hưởng đến môi trường sống. Hệ sinh thái rừng thông đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học. Bảo tồn môi trường sống là ưu tiên hàng đầu.

1.3. Đặc điểm khí hậu ảnh hưởng phân bố Thông Đà Lạt

Khí hậu đóng vai trò then chốt trong phân bố Pinus dalatensis. Lượng mưa hàng năm, nhiệt độ trung bình, độ ẩm không khí là các yếu tố quyết định. Thông Đà Lạt phát triển tốt trong điều kiện khí hậu ẩm ướt, mát mẻ. Mùa khô kéo dài có thể gây stress cho cây. Sương muối và gió mạnh ở độ cao lớn cũng ảnh hưởng đến sinh trưởng. Sự thay đổi khí hậu đang tác động đến phạm vi phân bố của loài. Mô hình khí hậu được sử dụng để dự đoán xu hướng. Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa khí hậu và vòng năm cây giúp hiểu rõ hơn. Cần có biện pháp thích ứng để bảo vệ loài.

II. Đặc điểm lâm học và cấu trúc quần thể Thông Đà Lạt

Cấu trúc lâm phần chứa Pinus dalatensis cho thấy sự đa dạng. Nghiên cứu đặc điểm lâm học cung cấp cái nhìn chi tiết về quần thể. Thông 5 lá thường mọc cùng các loài cây gỗ khác, tạo nên hệ sinh thái phức tạp. Cấu trúc thành phần loài, phân bố theo cấp kính và chiều cao rất quan trọng. Mật độ cây, hình thái thân cây phản ánh sức sống của rừng. Các thông số này là nền tảng cho việc đánh giá trạng thái rừng. Hiểu cấu trúc giúp xác định chiến lược quản lý hiệu quả. Lâm phần thông cần được bảo vệ khỏi khai thác quá mức. Đây là yếu tố then chốt để bảo tồn Pinus dalatensis lâu dài. Dữ liệu lâm học hỗ trợ mô hình hóa sự phát triển rừng.

2.1. Cấu trúc thành phần loài lâm phần thông

Lâm phần có Pinus dalatensis thường là rừng hỗn giao. Thông 5 lá là loài ưu thế hoặc đồng ưu thế. Các loài cây lá rộng, cây bụi khác cùng tồn tại. Thành phần loài thay đổi theo độ cao và điều kiện địa hình. Đa dạng sinh học trong lâm phần thông là cao. Sự hiện diện của các loài cây tái sinh cũng được ghi nhận. Cấu trúc thành phần loài ảnh hưởng đến sự cạnh tranh nguồn lực. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa các loài giúp quản lý rừng tốt hơn. Bảo tồn Pinus dalatensis cần bảo tồn toàn bộ hệ sinh thái.

2.2. Cấu trúc mật độ cây theo cấp kính và chiều cao

Phân bố mật độ cây Thông 5 lá theo cấp kính (N/D) và cấp chiều cao (N/H) rất đặc trưng. Biểu đồ N/D thường có dạng chữ 'J' ngược, cho thấy sự tái sinh liên tục. Cây con và cây non chiếm tỷ lệ lớn. Cây trưởng thành có mật độ thấp hơn nhưng đóng vai trò quan trọng. Cấu trúc N/H cũng tương tự, cây thấp và trung bình chiếm đa số. Phân bố này phản ánh động thái quần thể. Giúp đánh giá sức khỏe và khả năng tự phục hồi của rừng. Các dữ liệu này cung cấp thông tin về quá trình sinh trưởng cây rừng. Quản lý rừng thông cần dựa trên cấu trúc hiện tại.

2.3. Cấu trúc mặt bằng của lâm phần Pinus dalatensis

Cấu trúc mặt bằng của lâm phần thông 5 lá thể hiện sự phân bố không gian. Pinus dalatensis có thể mọc thành cụm hoặc phân tán. Sự phân bố này bị ảnh hưởng bởi địa hình và cạnh tranh ánh sáng. Các khoảng trống trong rừng tạo điều kiện cho tái sinh. Cấu trúc mặt bằng ảnh hưởng đến sự lưu thông không khí và ánh sáng. Việc lập bản đồ mặt bằng cung cấp thông tin trực quan. Giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp lâm sinh. Phân bố không đều có thể là dấu hiệu của sự xáo trộn môi trường. Bảo tồn rừng cần xem xét cấu trúc mặt bằng tổng thể.

III. Sinh thái và các yếu tố ảnh hưởng đến Thông 5 lá

Sinh thái Pinus dalatensis rất phức tạp, liên quan đến nhiều nhân tố. Mối quan hệ giữa Thông 5 lá và các loài khác trong quần xã ảnh hưởng đến sự phát triển. Các yếu tố sinh thái như ánh sáng, nước, dinh dưỡng đất quyết định sự sinh trưởng. Sự biến đổi môi trường có thể gây ra những tác động tiêu cực. Hiểu rõ các mối quan hệ này giúp tối ưu hóa công tác bảo tồn. Việc giám sát liên tục các nhân tố sinh thái là cần thiết. Thông Đà Lạt có khả năng thích nghi nhất định. Tuy nhiên, giới hạn sinh thái của loài cần được nghiên cứu kỹ. Bảo tồn Pinus dalatensis đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái học. Đây là cơ sở khoa học cho các quyết định quản lý rừng.

3.1. Mối quan hệ sinh thái của Thông Đà Lạt

Thông Đà Lạt có mối quan hệ phức tạp với các loài thực vật khác. Cạnh tranh ánh sáng, nước và chất dinh dưỡng là phổ biến. Cộng sinh với nấm rễ (mycorrhiza) giúp Thông 5 lá hấp thụ dinh dưỡng. Loài này cũng là nơi trú ngụ của nhiều loài động vật. Mối quan hệ với thực vật dưới tán rừng ảnh hưởng đến tái sinh. Các loài ưu thế trong quần xã tác động đến sự phân bố của Pinus dalatensis. Chuỗi thức ăn và lưới thức ăn trong hệ sinh thái rừng thông. Mối quan hệ này quyết định sức khỏe tổng thể của rừng. Bảo tồn sự đa dạng sinh học là chìa khóa.

3.2. Ảnh hưởng của nhân tố môi trường đến Thông 5 lá

Nhiều nhân tố môi trường tác động đến sinh trưởng Pinus dalatensis. Nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm là các yếu tố khí hậu chính. Độ cao so với mực nước biển ảnh hưởng đến khả năng sinh tồn. Đặc điểm đất đai như độ pH, hàm lượng dinh dưỡng cũng quan trọng. Ánh sáng mặt trời là nhân tố thiết yếu cho quá trình quang hợp. Gió mạnh và sương muối ở vùng cao gây tổn thương cho cây. Các yếu tố sinh vật như sâu bệnh hại cũng ảnh hưởng. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất các hiện tượng cực đoan. Cần nghiên cứu sâu hơn về tác động tổng hợp của các nhân tố này. Bảo tồn Pinus dalatensis đòi hỏi khả năng thích ứng.

3.3. Các loài ưu thế trong quần xã Pinus dalatensis

Trong quần xã có Thông 5 lá, một số loài cây gỗ khác cũng ưu thế. Các loài thuộc chi Pinus khác có thể cùng tồn tại. Ví dụ như Thông ba lá (Pinus kesiya). Một số loài cây lá rộng cũng đóng vai trò quan trọng. Sự hiện diện của các loài này tạo nên sự cạnh tranh tài nguyên. Đồng thời, chúng cũng hỗ trợ duy trì hệ sinh thái. Các loài ưu thế có thể ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của Thông Đà Lạt. Việc quản lý các loài ưu thế khác là một phần của bảo tồn Pinus dalatensis. Nghiên cứu sâu về tương tác giữa các loài là cần thiết.

IV. Tái sinh và sinh trưởng của Thông 5 lá ở Tây Nguyên

Quá trình tái sinh của Thông 5 lá (Pinus dalatensis) là yếu tố sống còn cho sự tồn tại của loài. Nghiên cứu sâu về tái sinh giúp đánh giá sức khỏe và khả năng phục hồi của rừng. Sinh trưởng của cây rừng được phản ánh qua bề rộng vòng năm. Các yếu tố khí hậu và môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng. Hiểu rõ cơ chế tái sinh và sinh trưởng là cơ sở cho các biện pháp lâm sinh. Quản lý rừng thông cần chú trọng đến việc tạo điều kiện thuận lợi cho tái sinh tự nhiên. Giám sát sinh trưởng cung cấp thông tin về sự thích ứng của loài. Bảo tồn Pinus dalatensis phụ thuộc vào khả năng tái sinh liên tục. Đây là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của lâm phần thông.

4.1. Đặc điểm cây gỗ tái sinh của Thông 5 lá

Tái sinh Thông 5 lá chủ yếu diễn ra tự nhiên. Hạt thông nảy mầm trong điều kiện ẩm ướt, có đủ ánh sáng. Cây con Pinus dalatensis thường phát triển dưới tán rừng thưa. Mật độ cây tái sinh thay đổi theo khu vực. Khả năng sống sót của cây non phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Cạnh tranh với thực vật dưới tán rừng là một thách thức. Sự có mặt của lớp vật liệu hữu cơ trên mặt đất hỗ trợ tái sinh. Các đặc điểm hình thái của cây con phản ánh môi trường sống. Bảo tồn Thông 5 lá cần bảo vệ các khu vực tái sinh tiềm năng.

4.2. Sinh trưởng đường kính và vòng năm Pinus dalatensis

Sinh trưởng đường kính của Thông 5 lá được đo lường qua thời gian. Bề rộng vòng năm là chỉ số quan trọng phản ánh sinh trưởng. Phân tích vòng năm giúp xác định tốc độ tăng trưởng hàng năm. Mối quan hệ giữa vòng năm và biến đổi khí hậu được nghiên cứu. Vòng năm rộng cho thấy điều kiện sinh trưởng thuận lợi. Vòng năm hẹp báo hiệu giai đoạn khó khăn. Dữ liệu vòng năm cung cấp lịch sử sinh trưởng của cây. Giúp dự đoán xu hướng phát triển của lâm phần thông. Sinh trưởng này là minh chứng cho sự thích nghi của Pinus dalatensis.

4.3. Các yếu tố tác động đến tái sinh thông 5 lá

Nhiều yếu tố tác động đến quá trình tái sinh Pinus dalatensis. Điều kiện khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm đất. Ánh sáng là yếu tố quan trọng cho sự nảy mầm và phát triển cây con. Chất lượng đất, tầng mùn và độ pH ảnh hưởng đến rễ. Sự cạnh tranh với các loài thực vật khác làm giảm khả năng sống sót. Cháy rừng, dịch bệnh cũng là mối đe dọa lớn. Hoạt động của động vật ăn hạt ảnh hưởng đến số lượng hạt. Các yếu tố này cần được quản lý để đảm bảo tái sinh bền vững. Bảo tồn Pinus dalatensis phụ thuộc vào kiểm soát các yếu tố này.

V. Giá trị và giải pháp bảo tồn loài Pinus dalatensis

Pinus dalatensis (Thông 5 lá) không chỉ là loài cây quý hiếm mà còn mang nhiều giá trị. Giá trị kinh tế tiềm năng và giá trị sinh thái nổi bật. Việc nghiên cứu giá trị này thúc đẩy các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Thông Đà Lạt góp phần quan trọng vào đa dạng sinh học rừng Tây Nguyên. Bảo tồn loài này là nhiệm vụ cấp bách. Các biện pháp bảo tồn cần được thực hiện đồng bộ. Từ bảo vệ sinh cảnh đến nhân giống và phục hồi. Giá trị của lâm phần thông cần được truyền thông rộng rãi. Đây là loài cây biểu tượng của vùng núi cao Việt Nam. Bảo tồn Pinus dalatensis đảm bảo sự cân bằng của hệ sinh thái. Cần có sự chung tay của cộng đồng và chính quyền.

5.1. Giá trị kinh tế và sinh thái của Thông Đà Lạt

Pinus dalatensis có giá trị kinh tế tiềm năng từ gỗ. Gỗ thông thường được sử dụng trong xây dựng và đồ mộc. Tuy nhiên, loài này đang được bảo vệ, việc khai thác bị hạn chế. Giá trị sinh thái của Thông 5 lá là rất lớn. Cây góp phần giữ đất, chống xói mòn, bảo vệ nguồn nước. Rừng thông tạo môi trường sống cho nhiều loài động thực vật. Thông Đà Lạt là nguồn gen quý hiếm, có ý nghĩa khoa học. Khả năng hấp thụ carbon của rừng thông cũng đáng kể. Bảo tồn Pinus dalatensis mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường.

5.2. Tình trạng bảo tồn loài Pinus dalatensis

Pinus dalatensis được xếp vào danh sách các loài cần ưu tiên bảo vệ. IUCN có thể đã đưa loài này vào danh sách đỏ. Tình trạng quần thể đang bị đe dọa bởi nhiều yếu tố. Mất rừng do chuyển đổi mục đích sử dụng đất là nguyên nhân chính. Khai thác gỗ trái phép, cháy rừng cũng gây tổn thất. Tái sinh tự nhiên bị hạn chế ở một số khu vực. Biến đổi khí hậu làm tăng áp lực lên môi trường sống. Tình trạng bảo tồn Thông 5 lá đòi hỏi hành động khẩn cấp. Cần có chương trình giám sát và đánh giá thường xuyên.

5.3. Các biện pháp bảo tồn Thông 5 lá Tây Nguyên

Nhiều biện pháp được đề xuất để bảo tồn Pinus dalatensis. Thành lập các khu bảo tồn, vườn quốc gia là quan trọng. Tăng cường tuần tra, kiểm soát chống khai thác trái phép. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của Thông 5 lá. Thực hiện chương trình nhân giống và trồng bổ sung. Nghiên cứu sâu về di truyền để tăng cường đa dạng. Quản lý rừng bền vững, hạn chế tác động tiêu cực. Phòng chống cháy rừng hiệu quả là cần thiết. Bảo tồn Pinus dalatensis là trách nhiệm chung của xã hội.

VI. Ứng dụng công nghệ GIS nghiên cứu Thông 5 lá Tây Nguyên

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu Pinus dalatensis. Ứng dụng GIS giúp lập bản đồ phân bố chính xác. Phân tích không gian các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến loài. Dữ liệu GIS cung cấp cái nhìn tổng thể về môi trường sống của Thông 5 lá. Công nghệ này hỗ trợ việc quản lý và bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu được cập nhật liên tục, giúp theo dõi biến động quần thể. GIS là nền tảng để xây dựng các mô hình dự báo. Giúp đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Ứng dụng GIS vào nghiên cứu lâm nghiệp đã chứng minh tính hiệu quả. Bảo tồn Pinus dalatensis cần tận dụng công nghệ này.

6.1. Lập bản đồ phân bố và mật độ Pinus dalatensis

GIS được sử dụng để xây dựng bản đồ phân bố Pinus dalatensis. Các điểm tọa độ cây được thu thập và tích hợp vào hệ thống. Bản đồ thể hiện rõ các khu vực có mật độ Thông 5 lá cao. Dữ liệu địa hình, độ cao, độ dốc được lớp phủ lên bản đồ. Giúp xác định các vùng ưu tiên cho bảo tồn. Bản đồ mật độ cung cấp thông tin về cấu trúc quần thể. Lập bản đồ phân bố giúp theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Đây là công cụ thiết yếu để quản lý rừng thông. Bản đồ là cơ sở để quy hoạch sử dụng đất hợp lý.

6.2. Phân tích dữ liệu sinh thái bằng GIS

GIS cho phép phân tích mối quan hệ giữa Thông 5 lá và các yếu tố sinh thái. Dữ liệu về khí hậu, thổ nhưỡng, độ che phủ rừng được xử lý. Phân tích chồng ghép các lớp dữ liệu không gian. Xác định các vùng có điều kiện sinh trưởng tối ưu. Mô hình dự đoán sự phù hợp sinh thái của Pinus dalatensis. GIS hỗ trợ đánh giá tác động của biến đổi khí hậu. Phân tích này cung cấp hiểu biết sâu sắc về môi trường sống. Giúp xây dựng chiến lược bảo tồn dựa trên dữ liệu. Hiệu quả của các biện pháp bảo tồn được đánh giá thông qua GIS.

6.3. Đánh giá tiềm năng bảo tồn qua dữ liệu GIS

Dữ liệu GIS hỗ trợ đánh giá tiềm năng bảo tồn Pinus dalatensis. Xác định các khu vực có đa dạng gen cao. Đánh giá mức độ đe dọa của các yếu tố môi trường. Xác định các hành lang sinh thái cho loài. GIS giúp lập kế hoạch phục hồi và mở rộng vùng phân bố. Ưu tiên các khu vực cần bảo vệ khẩn cấp. Thông tin GIS cung cấp cơ sở cho quyết định chính sách. Đánh giá này là nền tảng cho việc phân bổ nguồn lực hiệu quả. Bảo tồn Pinus dalatensis thông qua GIS mang lại hiệu quả cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể loài thông 5 lá pinus dalatensis ferré ở tây nguyên luận án tiến sĩ lâm nghiệp viện khoa học lâm nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM LÊ CẢNH NAM ĐẶC ĐIỂM LÂM HỌC VÀ SINH THÁI QUẦN THỂ LOÀI THÔNG 5 LÁ (Pinus dalatensis Ferré) Ở TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội, 2020 i ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM LÊ CẢNH NAM ĐẶC ĐIỂM LÂM HỌC VÀ SINH THÁI QUẦN THỂ LOÀI THÔNG 5 LÁ (Pinus dalatensis Ferré) Ở TÂY NGUYÊN Chuyên ngành: Lâm sinh Mã số: 9 62 02 05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thành Mến Hà Nội, 2020 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này được hoàn thành theo Chương trình đào tạo tiến sĩ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, khóa 25/2013. Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của bản thân tôi. Tất cả các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.

Được sự cho phép của chủ nhiệm đề tài khoa học công nghệ cấp tỉnh “Điều tra phân bố, sinh thái một số loài thực vật thân gỗ quí hiếm phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen tại tỉnh Đăk Lăk” Luận án có kế thừa một phần số liệu để nghiên cứu sinh thái loài tại Vườn quốc gia Chư Yang Sin. Tác giả Lê Cảnh Nam ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành theo Chương trình đào tạo tiến sĩ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, khóa 25/2013. Tác giả xin chân thành cám ơn sự quan tâm, giúp đỡ và hỗ trợ của tập thể lãnh đạo các đơn vị: Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Viện Khoa học Lâm nghiệp Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, Ban Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Viện Nghiên cứu Lâm sinh trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo và cán bộ - viên chức các VQG Bidoup - Núi Bà, Chư Yang Sin và Kon Ka Kinh đã tạo điều kiện và giúp đỡ tác giả trong thời gian thu thập số liệu ngoại nghiệp.

Xin chân thành cám ơn GS. Nguyễn Ngọc Lung, GS. Vương Văn Quỳnh, GS. Võ Đại Hải, TS.

Đào Công Khanh, PGS. Lê Xuân Trường, PGS. Cao Thị Lý, PGS. Nguyễn Huy Sơn, PGS.

Triệu Văn Hùng, PGS. Trần Văn Con, PGS. TS Bùi Thế Đồi, TS. Nguyễn Phú Hùng, TS.

Trần Lâm Đồng, TS. Lại Thanh Hải, TS. Đặng Thịnh Triều, TS. Nguyễn Văn Thịnh, ThS.

Hồ Ngọc Thọ, ThS. Nguyễn Công Tài Anh, ThS. Lương Hữu Thạnh, ThS. Bùi Thế Hoàng, ThS.

Trương Quang Cường, ThS. Lưu Thế Trung, ThS. Hoàng Thanh Trường, TS. Ngô Văn Cầm, hai thầy phản biện độc lập và những người khác đã góp ý và hỗ trợ tác giả trong quá trình thu thập số liệu và hoàn thành luận án.

Tác giả xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thành Mến, Viện trưởng Viện KHLN Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, là người hướng dẫn khoa học 2 đã tạo điều kiện và giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đặc biệt, tác giả xin ghi nhận và chân thành cám ơn GS. Bảo Huy với tư cách là người hướng dẫn khoa học 1 đã dành nhiều thời gian và công sức cho việc hướng dẫn và giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này.

Cuối cùng tác giả xin gửi lời cám ơn đến những người thân trong gia đình, vợ con đã động viên, chia sẻ trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tác giả Lê Cảnh Nam iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.IV DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT.VIII DANH MỤC CÁC BẢNG.IX DANH MỤC CÁC HÌNH. 4 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TRÊN THẾ GIỚI.

Cấu trúc quần thể thực vật rừng. Sinh thái rừng và mối quan hệ các nhân tố sinh thái đến rừng. Nghiên cứu vòng năm và sinh trưởng cây rừng trong mối quan hệ với khí hậu. Ứng dụng GIS để nghiên cứu, lập dữ liệu phân bố, sinh thái loài.

Nghiên cứu về Thông 5 lá. Cấu trúc quần thể thực vật rừng. Sinh thái rừng và mô hình hóa các mối quan hệ sinh thái rừng. Vòng năm và mô hình hóa quá trình sinh trưởng cây rừng.

Sử dụng GIS để nghiên cứu, lập dữ liệu phân bố, sinh thái loài. Nghiên cứu về Thông 5 lá. Thảo luận vấn đề nghiên cứu. 28 NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP.28 VÀ ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm cấu trúc lâm phần.

Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng các nhân tố sinh thái đến phân bố mật độ Thông 5 lá. Phương pháp xác định mối quan hệ sinh thái loài. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của nhân tố khí hậu đến bề rộng vòng năm và sinh trưởng đường kính loài Thông 5 lá theo vùng phân bố. Phương pháp lập bản đồ phân bố và mật độ loài Thông 5 lá.

Đặc điểm khu vực nghiên cứu. 53 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm cấu trúc lâm phần có phân bố Thông 5 lá. Cấu trúc thành phần loài lâm phần có phân bố Thông 5 lá.

Cấu trúc thành phần loài cây gỗ tái sinh ở lâm phần có phân bố Thông 5 lá. Cấu trúc số cây theo cấp kính (N/D) của lâm phần có phân bố Thông 5 lá. Cấu trúc số cây theo cấp chiều cao (N/H) của lâm phần có phân bố Thông 5 lá. Cấu trúc mặt bằng của lâm phần và riêng loài Thông 5 lá.

Cấu trúc N/D và N/H của riêng loài Thông 5 lá. Ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái đến phân bố mật độ Thông 5 lá. Mối quan hệ sinh thái giữa Thông 5 lá với các loài ưu thế trong quần xã. Bề rộng vòng năm và sinh trưởng, tăng trưởng đường kính cây cá thể Thông 5 lá dưới ảnh hưởng của nhân tố khí hậu và vùng phân bố.

Biến động của nhân tố khí hậu trong vùng phân bố Thông 5 lá. Biến động bề rộng vòng năm chuẩn hóa (Zt) theo chuỗi thời gian ở 3 vùng phân bố88 3. Ảnh hưởng của khí hậu đến chỉ số bề rộng vòng năm chuẩn hóa (Zt) vùng Bidoup - Núi Bà. Ảnh hưởng của khí hậu đến chỉ số bề rộng vòng năm chuẩn hóa (Zt) vùng Chư Yang Sin.

Ảnh hưởng của khí hậu đến chỉ số bề rộng vòng năm chuẩn hóa (Zt) vùng Kon Ka Kinh. Mô hình sinh trưởng, tăng trưởng đường kính Thông 5 lá theo vùng phân bố sinh thái. Bản đồ và cơ sở dữ liệu GIS về phân bố mật độ và sinh thái Thông 5 lá. Tổng hợp các ứng dụng cho bảo tồn và phát triển quần thể Thông 5 lá.124 v KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ.130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.131 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

149 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt, ký hiệu Nguyên nghĩa A Tuổi cây (năm) BD Bidoup - Núi Bà CYS Chư Yang Sin D Đường kính ở độ cao ngang ngực 1,3 m (cm) F Tần suất xuất hiện G Tiết diện ngang thân cây vị trí 1,3m (m2) GIS Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System) H Chiều cao cây (m) IUCN Liên minh bảo tồn đa dạng sinh học quốc tế (International Union for Conservation of Nature) IV% Chỉ số quan trọng loài (Importance Value Index) KKK Kon Ka Kinh N Mật độ cây gỗ/ha (cây/ha) NT Sắp nguy cấp (Near Threatened) ÔTC Ô tiêu chuẩn P Lượng mưa (mm/năm) Pd Tỷ lệ tăng trưởng đường kính T Nhiệt độ (0C) VQG Vườn quốc gia Zd Tăng trưởng đường kính (cm/năm) Zr Bề rộng vòng năm (cm) Zt Bề rộng vòng năm chuẩn hóa vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Mã hóa mật độ Thông 5 lá và các nhân tố sinh thái cùng chiều tăng. Thông tin thống kê về cây mẫu Thông 5 lá đã khoan xác định. Thành phần loài ưu thế theo IV% trong các lâm phần có Thông 5 lá phân bố.

Thành phần loài tái sinh ưu thế theo IV% trong các lâm phần. Kiểm tra sự đồng nhất các dãy phân bố N/D của các ô tiêu chuẩn trong vùng và khác vùng phân bố theo tiêu chuẩn χ2. Kết quả kiểm tra mô phỏng cấu trúc N/D theo nhóm ô đồng nhất. Kiểm tra sự đồng nhất dãy phân bố N/H các ô tiêu chuẩn.

Kết quả các ô có thể mô phỏng được cấu trúc N/H theo một phân bố lý thuyết ở ba vùng phân bố. Cấu trúc mặt bằng lâm phần theo ô tiêu chuẩn và riêng loài Thông 5 lá. Kết quả mô phỏng cấu trúc N/D theo các dạng phân bố lý thuyết cho loài Thông 5 lá ở 3 vùng phân bố. Kết quả mô phỏng cấu trúc N/H theo các dạng phân bố lý thuyết cho loài Thông 5 lá ở 3 vùng phân bố.

Kết quả lựa chọn mô hình quan hệ giữa cấp mật độ Thông 5 lá (N). Biến động cấp mật độ Thông 5 lá /ha (N) theo 27 tổ hợp ba nhân tố ảnh hưởng. Các nhân tố sinh thái hình thành các cấp mật độ Thông 5 lá. Chỉ số IV% của các loài ưu thế trên tất cả lâm phần nghiên cứu ở ba vùng phân bố loài Thông 5 lá.

Kết quả xác định mối quan hệ sinh thái loài giữa Thông 5 lá với các loài ưu thế trong quần xã. Chỉ số IV% của các loài ưu thế tái sinh trên tất cả lâm phần nghiên cứu. Kết quả xác định mối quan hệ sinh thái loài giữa Thông 5 lá tái sinh với các loài ưu thế tái sinh trong quần thể. Chỉ tiêu thống kê của bề rộng vòng năm chuẩn hóa (Zt) ở ba vùng phân bố theo chuỗi thời gian.

Chỉ tiêu thống kê bề rộng vòng năm chuẩn hóa Zt và chỉ tiêu khí hậu theo chuỗi thời gian tương ứng. Chỉ tiêu thống kê sinh trưởng D và Zd theo A của các cây khoan. Thẩm định chéo sai số theo K-Fold mô hình quan hệ H/D của Thông 5 lá có hay không xét ảnh hưởng của các vùng phân bố khác nhau. Tham số của mô hình H = ai × Db theo các vùng phân bố Thông 5 lá khác nhau ở Tây Nguyên.

Ước tính H của Thông 5 lá theo D qua mô hình H = ai × Db ở các vùng phân bố khác nhau ở Tây Nguyên. Thẩm định chéo sai số theo K-Fold để lựa chọn mô hình sinh trưởng đường kính (D/A) của Thông 5 lá. Thẩm định chéo sai số theo K-Fold để lựa chọn mô hình sinh trưởng đường kính (D/A) của Thông 5 lá với ảnh hưởng của các vùng phân bố khác nhau. Mô hình Mitscherlich D = 300 × (1 – e(-ai×A)) chung và theo các vùng phân bố Thông 5 lá khác nhau ở Tây Nguyên.

Ước tính sinh trưởng D của Thông 5 lá theo mô hình Mitscherlich.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Cảnh Nam (2020). Đặc điểm lâm học, sinh thái Thông 5 lá (Pinus dalatensis) Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-lam-hoc-sinh-thai-thong-5-la-pinus-dalatensis-tay-nguyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm học, sinh thái Thông 5 lá (Pinus dalatensis) Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá pinus dalatensis ferré ở Tây Nguyên, đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững loài cây này.

Luận án "Đặc điểm lâm học, sinh thái Thông 5 lá (Pinus dalatensis) Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đặc điểm lâm học, sinh thái Thông 5 lá (Pinus dalatensis) Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm học, sinh thái Thông 5 lá (Pinus dalatensis) Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đặc điểm lâm học, sinh thái Thông 5 lá (Pinus dalatensis) Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm học, sinh thái Thông 5 lá (Pinus dalatensis) Tây Nguyên" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm học, sinh thái Thông 5 lá (Pinus dalatensis) Tây Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter