Đặc điểm hoạt động động đất khu vực biển đông luận án tiến sĩ

Phân tích sâu về đặc điểm, quy luật hoạt động động đất tại Biển Đông. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về địa chấn khu vực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan địa động lực & cấu trúc địa chất Biển Đông
Số trang:
132 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Địa vật lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan địa động lực cấu trúc địa chất Biển Đông

Khu vực Biển Đông trải qua hoạt động địa động lực phức tạp. Nó là nơi hội tụ của nhiều mảng kiến tạo lớn. Các mảng này bao gồm mảng Á-Âu, Thái Bình Dương và Ấn Độ-Úc. Sự tương tác mảng kiến tạo Biển Đông tạo ra nhiều đứt gãy kiến tạo Biển Đông. Các đứt gãy này là nguồn gốc chính của hoạt động địa chấn Biển Đông. Luận án này tổng quan về các nghiên cứu trước đây. Nó xem xét đặc điểm kiến tạo - địa động lực hiện đại của khu vực. Việc hiểu rõ cấu trúc địa chất Biển Đông là nền tảng. Nó giúp đánh giá đúng bản chất của các trận động đất. Những nghiên cứu trước đây đã cung cấp dữ liệu quan trọng. Tuy nhiên, vẫn cần một cách tiếp cận thống nhất hơn. Điều này đặc biệt đúng với việc chuẩn hóa danh mục động đất. Mục tiêu là xây dựng một cái nhìn toàn diện về lịch sử và nguy cơ động đất khu vực.

1.1. Đặc điểm kiến tạo địa động lực hiện đại khu vực

Khu vực Biển Đông được định hình bởi các lực địa động lực mạnh mẽ. Vùng này nằm trong khu vực va chạm của ba mảng kiến tạo chính. Sự di chuyển và va chạm này gây ra biến dạng vỏ Trái Đất. Các đứt gãy kiến tạo Biển Đông lớn như hệ thống đứt gãy Manila, Palawan, và Vịnh Bắc Bộ hoạt động tích cực. Chúng tạo ra các hoạt động địa chấn thường xuyên. Cấu trúc địa chất Biển Đông phức tạp, với các rãnh đại dương sâu, bồn trũng và các dãy núi ngầm. Các đặc điểm này đều liên quan trực tiếp đến sự phân bố chấn tiêu Biển Đông và cường độ động đất khu vực. Hiểu rõ cơ chế kiến tạo giúp dự đoán tốt hơn các khu vực có nguy cơ động đất cao.

1.2. Tình hình nghiên cứu động đất Biển Đông trước đây

Lịch sử động đất Biển Đông đã được ghi nhận qua nhiều thập kỷ. Nhiều nhà khoa học đã thực hiện các nghiên cứu về hoạt động địa chấn Biển Đông. Các công trình này đã thành lập các danh mục động đất sơ bộ. Chúng cũng phân tích tần suất động đất Biển Đông và cường độ. Một số nghiên cứu đã cố gắng dự báo độ lớn động đất cực đại khu vực. Tuy nhiên, các danh mục động đất thường không đồng nhất. Chúng sử dụng các thang độ lớn khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc so sánh và phân tích tổng thể. Luận án này giải quyết vấn đề đó. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan có hệ thống hơn. Mục tiêu là làm cơ sở cho các nghiên cứu tương lai.

II. Phương pháp nghiên cứu hoạt động địa chấn Biển Đông

Luận án áp dụng một bộ phương pháp khoa học. Các phương pháp này được thiết kế để phân tích hoạt động địa chấn Biển Đông một cách toàn diện. Chúng bao gồm việc thu thập và xử lý số liệu. Sau đó là sử dụng các công cụ thống kê và địa vật lý. Mục tiêu là đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng. Nó bao gồm Biển Đông và các vùng lân cận có liên quan đến địa động lực. Các nguồn số liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng dữ liệu. Các phương pháp phân tích cụ thể giúp làm rõ các đặc điểm về tần suất, cường độ và phân bố động đất.

2.1. Phạm vi khảo sát và nguồn số liệu động đất

Nghiên cứu tập trung vào khu vực Biển Đông. Nó cũng mở rộng đến các vùng địa động lực kế cận. Đây là các khu vực có ảnh hưởng lớn đến hoạt động địa chấn Biển Đông. Số liệu động đất được thu thập từ các tổ chức quốc tế uy tín. Các nguồn này bao gồm Trung tâm Địa chấn Quốc tế (ISC) và Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS). Dữ liệu này bao gồm các thông tin cơ bản về chấn tâm. Nó cũng có độ lớn, độ sâu của từng trận động đất. Việc sử dụng số liệu đa dạng giúp có cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo tính đại diện cho Lịch sử động đất Biển Đông.

2.2. Các phương pháp phân tích địa chấn được áp dụng

Luận án sử dụng phương pháp so sánh, đối chiếu để đánh giá dữ liệu. Phương pháp phân tích hồi quy giúp xây dựng mối quan hệ giữa các tham số động đất. Kỹ thuật cửa sổ không gian - thời gian được dùng để theo dõi sự tiến triển của hoạt động địa chấn. Phương pháp phân bố cực trị tổng quát (GEV) là công cụ chính. Nó giúp ước tính độ lớn động đất cực đại. Những phương pháp này hỗ trợ việc phân tích tần suất động đất Biển Đông. Chúng cũng giúp xác định cường độ động đất khu vực. Việc kết hợp nhiều phương pháp tăng cường độ tin cậy của kết quả.

III. Xây dựng danh mục động đất thống nhất Biển Đông

Việc xây dựng một danh mục động đất thống nhất là trọng tâm của luận án. Các nguồn dữ liệu thô thường chứa sự không đồng nhất. Chúng sử dụng các thang độ lớn khác nhau. Quá trình này bao gồm ba bước chính. Đầu tiên là phân tích và chỉnh lý số liệu ban đầu. Sau đó, các độ lớn động đất được chuyển đổi và chuẩn hóa. Cuối cùng, tiền chấn và dư chấn được lọc bỏ. Mục tiêu là tạo ra một danh mục sạch. Danh mục này chỉ chứa các kích động chính. Nó là cơ sở vững chắc cho các phân tích tiếp theo. Danh mục thống nhất giúp đánh giá chính xác tần suất động đất Biển Đông và cường độ động đất khu vực.

3.1. Phân tích chỉnh lý số liệu động đất ban đầu

Số liệu động đất thô từ các nguồn khác nhau cần được làm sạch. Các lỗi dữ liệu, sự trùng lặp và thiếu thông tin được xác định. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra tính nhất quán của dữ liệu. Các thông tin về thời gian, tọa độ chấn tâm và độ lớn được đối chiếu. Mục tiêu là loại bỏ các sai sót. Việc chỉnh lý này đảm bảo dữ liệu đầu vào có chất lượng cao. Nó là yếu tố quyết định độ chính xác của các phân tích về hoạt động địa chấn Biển Đông sau này.

3.2. Chuyển đổi và chuẩn hóa độ lớn động đất magnitude

Các loại độ lớn động đất khác nhau (Ms, Mb, ML, Mw) cần được thống nhất. Magnitude moment (Mw) được chọn làm thang đo chuẩn. Các hàm tương quan được xây dựng. Chúng giúp chuyển đổi các loại magnitude khác về Mw. Việc xây dựng các hàm tương quan Mw = f(Ms), Mw = f(Mb), Mw = f(ML) là quan trọng. Nó đảm bảo tính đồng nhất cho toàn bộ danh mục động đất. Quá trình chuẩn hóa này giúp so sánh chính xác cường độ động đất khu vực. Nó tăng cường độ tin cậy của các kết quả phân tích.

3.3. Lọc bỏ tiền chấn dư chấn để tạo danh mục

Để phản ánh đúng tần suất động đất Biển Đông độc lập, tiền chấn và dư chấn cần được loại bỏ. Các sự kiện này thường xảy ra trước và sau một trận động đất chính. Chúng có thể làm sai lệch thống kê về hoạt động địa chấn Biển Đông. Các thuật toán và tiêu chí cụ thể được áp dụng. Chúng giúp nhận diện và tách riêng các nhóm tiền chấn và dư chấn. Danh mục động đất cuối cùng chỉ bao gồm các trận động đất chính. Điều này giúp cung cấp một cái nhìn rõ ràng hơn về Lịch sử động đất Biển Đông và nguy cơ tiềm ẩn.

IV. Đặc điểm hoạt động động đất Biển Đông chi tiết

Phần này đi sâu vào các đặc điểm cụ thể của hoạt động địa chấn Biển Đông. Nó phân tích sự phân bố không gian và thời gian của các trận động đất. Bản đồ chấn tâm cho thấy các khu vực tập trung động đất. Các đồ thị lặp lại cung cấp thông tin về tần suất động đất Biển Đông theo độ lớn. Nghiên cứu cũng xem xét độ sâu chấn tiêu. Điều này giúp hiểu cấu trúc kiến tạo dưới bề mặt. Sự tiến triển động đất theo thời gian được đánh giá. Nó giúp nhận diện các chu kỳ hoạt động hoặc sự gia tăng hoạt động. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn chi tiết nhất về đặc trưng của cường độ động đất khu vực.

4.1. Phân bố không gian và tần suất động đất Biển Đông

Bản đồ chấn tâm động đất được xây dựng. Bản đồ này thể hiện Phân bố chấn tiêu Biển Đông. Nó cho thấy rõ các khu vực có hoạt động địa chấn mạnh. Các vùng này thường trùng khớp với các đứt gãy kiến tạo Biển Đông chính. Đồ thị lặp lại động đất cung cấp thông tin về Tần suất động đất Biển Đông. Nó mô tả mối quan hệ giữa số lượng động đất và độ lớn của chúng. Các phân tích này giúp nhận diện các khu vực có nguy cơ cao. Nó cũng hỗ trợ đánh giá cường độ động đất khu vực tiềm năng.

4.2. Độ sâu chấn tiêu và tiến trình động đất theo thời gian

Phân bố động đất theo độ sâu chấn tiêu được phân tích chi tiết. Thông tin này giúp hiểu về cơ chế phát sinh động đất. Nó liên quan đến các cấu trúc địa chất Biển Đông sâu hơn. Các trận động đất nông hoặc sâu có thể chỉ ra các loại đứt gãy khác nhau. Tiến trình thời gian của hoạt động địa chấn Biển Đông cũng được nghiên cứu. Phân bố động đất theo năm được theo dõi. Điều này giúp phát hiện các xu hướng hoặc thay đổi trong hoạt động. Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về Lịch sử động đất Biển Đông và động lực của nó.

V. Động đất mạnh nguy cơ động đất cực đại Biển Đông

Phần cuối cùng của luận án tập trung vào các sự kiện động đất mạnh. Nó cũng đánh giá nguy cơ động đất cực đại khu vực. Một số trận động đất có cường độ lớn đã được nghiên cứu chi tiết. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế và ảnh hưởng của chúng. Các phân tích này cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng làm cơ sở để ước tính độ lớn động đất cực đại (Mmax). Mmax là yếu tố then chốt trong đánh giá nguy cơ động đất Biển Đông. Kết quả có ý nghĩa lớn đối với công tác quy hoạch. Nó cũng quan trọng cho các biện pháp giảm thiểu rủi ro thảm họa.

5.1. Nghiên cứu chi tiết các trận động đất lớn lịch sử

Nhiều trận động đất mạnh tại khu vực Biển Đông đã được phân tích. Các trận này có độ lớn từ M7 trở lên. Ví dụ bao gồm các sự kiện tại Molucca, Southern Sumatra và Philippine. Chi tiết về tọa độ chấn tâm, độ sâu và thời gian xảy ra được ghi nhận. Cơ cấu chấn tiêu của những trận động đất này cũng được nghiên cứu. Việc phân tích sâu các sự kiện này giúp làm rõ các đặc điểm của cường độ động đất khu vực. Nó cũng cung cấp thông tin về các đứt gãy kiến tạo Biển Đông hoạt động. Những hiểu biết này là vô giá để đánh giá Nguy cơ động đất Biển Đông trong tương lai.

5.2. Đánh giá độ lớn động đất cực đại Mmax khu vực

Ước tính độ lớn động đất cực đại (Mmax) là một kết quả quan trọng. Mmax biểu thị độ lớn lớn nhất mà một khu vực có thể trải qua. Phương pháp phân bố cực trị tổng quát (GEV) được sử dụng để tính toán. Các giá trị Mmax được xác định cho toàn bộ khu vực Biển Đông. Vùng Philippine cũng được đánh giá riêng biệt. Điều này do hoạt động địa chấn mạnh tại đây. Kết quả Mmax là cơ sở khoa học vững chắc. Nó dùng để đánh giá Nguy cơ động đất Biển Đông. Nó cũng hỗ trợ các quyết định về quy hoạch đô thị. Mmax giúp thiết kế các công trình chịu động đất hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm hoạt động động đất khu vực biển đông luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT VŨ THỊ HOÃN ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG ĐỘNG ĐẤT KHU VỰC BIỂN ĐÔNG Ngành: Kỹ thuật Địa vật lý Mã số: 9520502 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA VẬT LÝ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHAN THIÊN HƢƠNG HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu do tôi thu thập và xử lý, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án VŨ THỊ HOÃN ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Danh mục các chữ viết tắt,các ký hiệu. v Danh mục các bảng. vi Danh mục các hình vẽ, đồ thị. vii Lời cảm ơn.

1 Chƣơng1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỘNG ĐẤT KHU VỰC BIỂN ĐÔNG VÀ LÂN CẬN. Đặc điểm kiến tạo - địa động lực hiện đại khu vực Biển Đông và kế cận. Tình hình nghiên cứu đặc điểm hoạt động động đất khu vực Biển Đông 15 1. Vài nét về việc thành lập danh mục động đất.

Tình hình nghiên cứu về đặc điểm hoạt động động đất khu vực Biển Đông. Tình hình nghiên cứu dự báo độ lớn động đất cực đại khu vực Biển Đông. 29 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 32 Chƣơng 2: PHẠM VI KHU VỰC NGHIÊN CỨU, SỐ LIỆU SỬ DỤNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phạm vi khu vực nghiên cứu. Số liệu sử dụng. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp so sánh, đối chiếu.

Phƣơng pháp phân tích hồi quy. Phƣơng pháp cửa sổ không gian - thời gian. Phƣơng pháp phân bố cực trị tổng quát. 40 iii KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.

44 Chƣơng 3: THÀNH LẬP DANH MỤC ĐỘNG ĐẤT THỐNG NHẤT KHU VỰC BIỂN ĐÔNG VÀ LÂN CẬN. Phân tích và chỉnh lý số liệu phục vụ nghiên cứu. Xây dựng các hàm tƣơng quan giữa các loại magnitude. Hàm tƣơng quan Mw = f(Ms).

Hàm tƣơng quan Mw = f(Mb). Hàm tƣơng quan Mw = f(ML). Tách các nhóm tiền chấn - dƣ chấn khỏi danh mục động đất. Thành lập danh mục động đất thống nhất khu vực Biển Đông.

53 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 54 Chƣơng 4: ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG ĐỘNG ĐẤT KHU VỰC BIỂN ĐÔNG. Đặc điểm hoạt động động đất khu vực Biển Đông. Bản đồ chấn tâm động đất khu vực Biển Đông.

Đồ thị lặp lại động đất khu vực Biển Đông. Phân bố động đất theo độ sâu chấn tiêu. Tiến trình thời gian - phân bố động đất theo năm. Phân bố động đất cực đại theo thời gian.

Nghiên cứu chi tiết một số trận động đất mạnh khu vực Biển Đông. Trận động đất số 1 ngày 21/01/2007 tại Molucca, Indonesia M7. Trận động đất số 2 ngày 12/09/2007 tại Southern Sumatra, Indonesia M8. Trận động đất số 3 ngày 11/02/2009 tại Kepulauan Talaud, Indonesia ngày 11/02/2009 với M7.

Trận động đất số 4 ngày 31/08/ 2012 tại Sulangan, Philippines với magnitude M7. Trận động đất số 5 ngày 15/10/2013 tại Balilihan, Philippines với magnitude M7. Trận động đất số 6 ngày 15/11/2014 tại Balilihan, Philippines với magnitude M7. Đánh giá độ lớn động đất cực đại khu vực nghiên cứu.

Đánh giá độ lớnđộng đất cực đại cho khu vực Biển Đông. Đánh giá độ lớnđộng đất cực đại cho vùng Philippine. 93 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 94 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

96 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 112 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, CÁC KÝ HIỆU BĐ: Biển Đông DC: Dƣ chấn; DMĐĐ: Danh mục động đất ĐNA: Đông Nam Á CCCT: Cơ cấu chấn tiêu GEV: Generalized Extreme Value distribution (Phân bố cực trị tổng quát) GPS:Global Positioning System (Hệ thống Định vị Toàn cầu) ISC: International Seismological Centre (Trung tâm địa chấn quốc tế) KĐC: Kích động chính mB: Magnitude theo sóng khối chu kì dài mb: Magnitude theo sóng khối chu kì ngắn Mb: Magnitude theo sóng khối nói chung Mmax: Moment magnitude cực đại ML: Magnitude địa phƣơng MS: Magnitude theo sóng mặt Mw: Magnitude moment NCS: Nghiên cứu sinh nnk hoặc et al: Những ngƣời khác RIMES: Regional Integrated Multi-Hazard Early Warning System for Africa and Asia (Hệ thống cảnh báo sớm đa tích hợp khu vực châu Phi và châu Á) TC: Tiền chấn USGS: United State Geological Survey (Cục khảo sát địa chất Hoa Kỳ) φ: Vĩ độ : Kinh độ NCS: Nghiên cứu sinh vi DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.1: Giới hạn khu vực Biển Đông theo Tổ chức Thủy văn Quốc tế.1: Các giá trị R1a , R1b và R1 tƣơng ứng với các giá trị MS*.2: Tổng bình phƣơng sai số của các hàm Mw = f(MS) .3: Tổng bình phƣơng sai số của các hàm Mw = f(Mb) .4: Các giá trị cửa sổ không gian – thời gian dùng trong luận án.1: Phân bố số lƣợng động đất theo magnitude.2: Phân bố động đất khu vực Biển Đông theo độ sâu chấn tiêu.3: Danh mục các trận động đất mạnh nhất khu vực Biển 58 Đông giai đoạn 1900-2017.4: Phân bố số lƣợng động đất khu vực Biển Đông theo thời gian (3 ≤ Mw ≤ 8,5).5: Phân bố magnitude động đất cực đại theo năm 62 Bảng 4.6a: Các tham số cơ bản của 6 trận động đất mạnh.6b: Các đặc điểm cơ bản của các nhóm TC-DC kèm theo các KĐC.7: Giá trị các tham số T, λT, 1/ λT phục vụ tính Mmax.8: Các giá trị Q0,8() tƣơng ứng với các giá trị khác nhau. 91 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Tên hình Trang Hình 1.1: Sơ đồ địa địa động lực hiện đại Đông Nam Á (Ngô Thị Lƣ, 8 Rogozhin E.2: Đặc điểm phân bố ứng suất kiến tạo khu vực Biển Đông và 10 lân cận (Nguyễn Văn Lƣơng và Cao Đình Triều, 2014).3: Sơ đồ vận tốc chuyển dịch tuyệt đối trong IGS05 của các 12 trạm GPS trên Biển Đông (Phan Trọng Trịnh và nnk, 2011).4: Bản đồ các hệ đứt gãy hoạt động trên Biển Đông và kế cận 14 (Bùi Công Quế chủ biên, 2010).5: Sơ đồ các vùng nguồn động đất có khả năng gây sóng thần 26 trên Biển Đông (Nguyễn Hồng Phƣơng và nnk, 2012).6: Tính địa chấn khu vực Biển Đông và lân cận (Xu,2014).1: Giới hạn khu vực Biển Đông theo Tổ chức Thủy văn Quốc tế.2: Phạm vi khu vực Biển Đông và lân cận.1: Các đồ thị hàm số Mw = f(Ms) bậc nhất và bậc hai.2: Các đồ thị hàm số Mw = f(Ms) với giá trị Ms* = 5.3: Các đồ thị hàm số Mw = f(Ms) bậc nhất và bậc hai.4: Các đồ thị hàm số Mw = f(Mb) bậc nhất và bậc hai.5: Các đồ thị hàm số Mw = f(ML) bậc nhất và bậc hai.6: Các đồ thị hàm số Mw =f(ML) bậc nhất và bậc hai theo 52 phân đoạn magnitude.1: Đồ thị lặp lại động đất khu vực Biển Đông (1900 - 2017).

Phân bố số lƣợng động đất theo độ sâu chấn tiêu 57 Hình 4. Bản đồ chấn tâm động đất khu vực Biển Đông giai đoạn 59 1900 - 2017 (Mw ≥ 5. Tiến trình thời gian hoạt đông động đất khu vực Biển Đông 62 giai đoạn 1990 - 2017. Phân bố magnitude động đất cực đại theo năm.6: Sơ đồ chấn tâm của 6 trận động đất dùng để nghiên cứu chi 67 tiết động đất mạnh.6a: Phân bố chấn tâm động đất số 1 và các DC của chúng.6b: Mặt cắt độ sâu chấn tiêu các DC trận động đất số 1.6c: Phân bố chấn tiêu động đất số 1 và các DC của chúng 70 trong không gian.6d: Cơ cấu chấn tiêu động đất số 1 và các DC của nó.7a: Phân bố chấn tâm động đất số 2 và các TC-DC của nó.7b: Mặt cắt độ sâu chấn tiêu các TC-DC trận động đất số 2 72 Hình 4.7c: Phân bố chấn tiêu động đất số 2 và các TC-DC của nó 73 trong không gian.7d: Cơ cấu chấn tiêu động đất số 2 và các TC-DC của nó.7d’: Sơ đồ đứt gãy khu vực xung quanh động đất số 2 phía 73 Nam Sumatra, Indonesia M8.8a: Phân bố chấn tâm động đất số 3 và các TC-DC của nó.8b: Mặt cắt độ sâu chấn tiêu các TC và DC trận động đất số 3.8c: Phân bố chấn tiêu động đất số 3 và các TC-DC của nó 76 trong không gian.8d: Cơ cấu chấn tiêu động đất số 3 và các TC-DC của nó.8e: Sơ đồ hệ thống đứt gãy xung quan chấn tâm động đất 77 M72 tại Talaud, Indonesia (Nguồn USGS).9a: Phân bố chấn tâm động đất số 4 và các TC-DC của nó.9b: Mặt cắt độ sâu chấn tiêu các DC trận động đất số 4.9c: Phân bố chấn tiêu động đất số 4 và các TC-DC của nó 79 trong không gian.9d: Cơ cấu chấn tiêu động đất số 4 và các TC-DC của nó.9d’: Đứt gãy trong khu vực lân cận trận động đất số 4 79 Hình 4.10a: Phân bố chấn tâm động đất số 5 và các DC của nó.10b: Mặt cắt độ sâu chấn tiêu các DC trận động đất số 5.10c: Phân bố chấn tiêu động đất số 5 và các DC của nó trong 81 không gian.10d: Cơ cấu chấn tiêu động đất số 5 và các DC của nó.11a: Phân bố chấn tâm động đất số 6 và các TC-DC của nó.11b: Mặt cắt độ sâu chấn tiêu các TC-DC trận động đất số 6.11c: Phân bố chấn tiêu động đất số 6 và các TC-DC của nó 85 trong không gian.11d: Cơ cấu chấn tiêu động đất số 6 và các TC-DC của nó.12: Đồ thị hàm (T) với magnitude ngƣỡng M* =5.

Đồ thị hàm Qq() với q = 0,8 theo số liệu từ DMĐĐ khu 90 vực Biển Đông (M ≥ 5,0) giai đoạn 1917 - 2017. x LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành tại Trƣờng Đại học Mỏ - Địa chất, dƣới sự hƣớng dẫn của TSKH Ngô Thị Lƣ và PGS. TS Phan Thiên Hƣơng. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các giáo viên hƣớng dẫn, đặc biệt là TSKH Ngô Thị Lƣ đã trực tiếp định hƣớng, chỉ dạy tận tình và liên tục động viên, khích lệ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình hoàn thành luận án.

Tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và những góp ý quý báu từ GS TS Phan Trọng Trịnh, GS TSKH Mai Thanh Tân, PGS TS Nguyễn Hồng Phƣơng, PGS TS Cao Đình Triều, TS Nguyễn Văn Dƣơng. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Vật lý Địa cầu, đặc biệt là TS Nguyễn Xuân Anh - Viện trƣởng, đã quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tác giả xin cảm ơn các đồng nghiệp Viện Vật lý Địa cầu, đặc biệt là các đồng nghiệp phòng Vật lý kiến tạo đã giúp đỡ nhiệt tình, thiết thực cho tôi trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ cụ thể của luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Hoãn (2018). Đặc điểm hoạt động động đất khu vực biển đông luận án tiến s [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-hoat-dong-dong-dat-khu-vuc-bien-dong-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm hoạt động động đất khu vực biển đông luận án tiến s" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích sâu về đặc điểm, quy luật hoạt động động đất tại Biển Đông. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về địa chấn khu vực.

Luận án "Đặc điểm hoạt động động đất khu vực biển đông luận án tiến s" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đặc điểm hoạt động động đất khu vực biển đông luận án tiến s" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm hoạt động động đất khu vực biển đông luận án tiến s" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Địa vật lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đặc điểm hoạt động động đất khu vực biển đông luận án tiến s" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm hoạt động động đất khu vực biển đông luận án tiến s" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm hoạt động động đất khu vực biển đông luận án tiến s" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter