Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối người và khả năng biệt
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối người và khả năng biệt hóa thành tế bào giống tế bào bê ta tụy nội tiết luận án tiến sĩ. Xem t
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm hình thái màng ối người: Cấu trúc vi thể và siêu vi thể
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Giải phẫu người
- Tác giả:
- Nguyễn Bảo Trân
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm hình thái màng ối người Cấu trúc vi thể và siêu vi thể
Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá đặc điểm hình thái màng ối người. Các phương pháp mô học hiện đại được áp dụng. Điều này bao gồm khảo sát ở cấp độ vi thể và siêu vi thể. Màng ối là một cấu trúc quan trọng. Nó đóng vai trò bảo vệ thai nhi. Khảo sát chi tiết giúp hiểu rõ hơn về sinh học của nó. Các thông số như độ dày, thành phần tế bào được ghi nhận. Phân tích này là nền tảng cho các ứng dụng tế bào gốc. Đặc biệt, nó làm rõ nguồn gốc và tính chất của tế bào gốc màng ối. Hiểu biết về cấu trúc màng ối cũng quan trọng. Nó liên quan đến việc thu thập và xử lý các tế bào gốc. Dữ liệu hình thái cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ cho các nghiên cứu y học tái tạo trong tương lai. Tính toàn vẹn cấu trúc của màng ối rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến sự sống còn của tế bào gốc. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc sử dụng lâm sàng. Nó là một phần của chiến lược y học tái tạo rộng lớn hơn.
1.1. Khảo sát hình thái vi thể màng ối
Màng ối được phân tích bằng tiêu bản nhuộm HE. Các đặc điểm mô học màng ối được mô tả. Độ dày tổng thể của màng ối được đo đạc. Sự khác biệt giữa các vùng gần và xa cuống rốn được ghi nhận. Lớp biểu mô và lớp trung mô được khảo sát riêng biệt. Hình thái tế bào biểu mô màng ối được quan sát. Màng đáy cũng được đánh giá cẩn thận. Thông tin này cung cấp cái nhìn cơ bản về cấu trúc. Nó hỗ trợ nhận diện các thành phần chính của màng ối. Việc này rất cần thiết cho việc phân lập tế bào. Chất lượng mô là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả thu thập tế bào gốc màng ối. Nghiên cứu này khẳng định cấu trúc đa lớp của màng ối người.
1.2. Phân tích cấu trúc siêu vi thể màng ối
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) được sử dụng. SEM tiết lộ hình thái bề mặt màng ối. Cấu trúc vi nhung mao trên tế bào biểu mô được quan sát rõ ràng. TEM cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc nội bào. Các bào quan như ty thể, lưới nội chất được ghi nhận. Điều này cho thấy hoạt động trao đổi chất của tế bào. Nó cũng làm rõ liên kết giữa các tế bào. Các kỹ thuật này cung cấp dữ liệu định lượng. Chúng mô tả sâu sắc cấu trúc siêu vi thể. Hiểu biết này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình phân lập và nuôi cấy tế bào gốc. Dữ liệu này góp phần vào hình thái học màng ối toàn diện.
1.3. Đặc điểm mô học lớp tế bào biểu mô
Lớp tế bào biểu mô màng ối đóng vai trò then chốt. Nó là một trong những nguồn chính của tế bào gốc màng ối. Nghiên cứu mô tả hình dạng, kích thước tế bào. Mức độ nhân đôi và mật độ tế bào cũng được đánh giá. Các liên kết tế bào chặt chẽ được quan sát. Chúng đảm bảo chức năng hàng rào của màng ối. Sự hiện diện của các protein đặc hiệu được kiểm tra. Đặc điểm mô học này giúp phân biệt tế bào. Nó cũng hỗ trợ việc xác định tính thuần khiết. Các yếu tố này quan trọng cho các ứng dụng y học tái tạo. Thông tin này hữu ích trong việc chuẩn bị mô cho cấy ghép. Nó cũng cải thiện kỹ thuật mô tổng thể.
II.Tế bào gốc màng ối người Phân lập và nuôi cấy
Việc phân lập và nuôi cấy tế bào gốc màng ối người là trọng tâm. Màng ối là nguồn tế bào gốc dồi dào. Nó có nhiều ưu điểm hơn các nguồn khác. Quy trình phân lập cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu quả và độ an toàn. Tế bào gốc màng ối (AMSCs) có khả năng tự đổi mới. Chúng cũng có khả năng biệt hóa đa hướng. Đây là những đặc tính quan trọng cho y học tái tạo. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào được phát triển. Mục tiêu là tăng sinh tế bào đủ số lượng. Đồng thời, duy trì tính gốc của chúng. Các yếu tố môi trường nuôi cấy được điều chỉnh. Điều này tối đa hóa sự phát triển của tế bào. Nghiên cứu này cung cấp một quy trình chuẩn. Nó cho phép thu thập và mở rộng tế bào gốc. Việc này là bước đầu tiên để ứng dụng lâm sàng. Sự thành công của nuôi cấy ảnh hưởng lớn đến tiềm năng trị liệu tế bào gốc.
2.1. Quy trình phân lập tế bào gốc hiệu quả
Màng ối người được thu thập sau sinh. Quy trình phân lập tế bào được tiêu chuẩn hóa. Các bước rửa, cắt nhỏ mô được thực hiện cẩn thận. Enzyme như collagenase hoặc trypsin được sử dụng. Chúng giúp phá vỡ ma trận ngoại bào. Tế bào được tách ra từ mô màng ối. Sau đó, chúng được ly tâm để thu hoạch. Kỹ thuật này cần đảm bảo tế bào sống sót cao. Đồng thời, giữ được tính toàn vẹn của tế bào. Việc tối ưu hóa nồng độ enzyme và thời gian xử lý là rất quan trọng. Quy trình này cung cấp nguồn tế bào gốc màng ối thuần khiết. Đây là yếu tố then chốt cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng đảm bảo nguồn vật liệu đáng tin cậy cho y học tái tạo.
2.2. Kỹ thuật nuôi cấy và tăng sinh tế bào
Tế bào gốc màng ối được nuôi cấy trong môi trường chuyên biệt. Môi trường này giàu chất dinh dưỡng và yếu tố tăng trưởng. Tế bào được cấy vào bình nuôi cấy và ủ. Sự tăng sinh của chúng được theo dõi định kỳ. Mật độ tế bào và hình thái được kiểm tra. Việc thay môi trường nuôi cấy thường xuyên là cần thiết. Điều này duy trì sức khỏe và tốc độ tăng trưởng của tế bào. Mục tiêu là thu được một lượng lớn tế bào gốc. Các tế bào này phải duy trì đặc tính gốc của chúng. Nuôi cấy thành công là điều kiện tiên quyết. Nó phục vụ cho các thí nghiệm biệt hóa và ứng dụng. Kỹ thuật nuôi cấy tiên tiến hỗ trợ tiềm năng trị liệu tế bào gốc.
2.3. Bảo quản và phục hồi tế bào gốc thành công
Tế bào gốc màng ối sau khi nuôi cấy cần được bảo quản. Kỹ thuật bảo quản lạnh sâu được áp dụng. Chất bảo vệ lạnh (ví dụ DMSO) được sử dụng. Tế bào được đông lạnh từ từ và lưu trữ trong nitơ lỏng. Điều này giúp duy trì khả năng sống của tế bào trong thời gian dài. Khi cần sử dụng, tế bào được rã đông nhanh chóng. Sau đó, chúng được phục hồi và nuôi cấy lại. Khả năng sống sót và tính gốc của tế bào được kiểm tra sau phục hồi. Sự thành công trong bảo quản và phục hồi là thiết yếu. Nó đảm bảo nguồn cung cấp tế bào ổn định. Điều này rất quan trọng cho các dự án nghiên cứu dài hạn. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng ngân hàng tế bào gốc màng ối.
III.Tiềm năng biệt hóa của tế bào gốc màng ối người
Một trong những phát hiện nổi bật là khả năng biệt hóa của tế bào gốc màng ối người. Các tế bào này có tiềm năng trở thành nhiều loại tế bào khác nhau. Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào việc biệt hóa thành tế bào giống beta tụy nội tiết. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học tái tạo. Bệnh đái tháo đường, đặc biệt là type 1, liên quan đến sự phá hủy tế bào beta tụy. Việc tạo ra tế bào thay thế có thể mang lại hy vọng. Tế bào gốc màng ối thể hiện tính linh hoạt. Chúng có thể được định hướng để phát triển theo một hướng cụ thể. Các yếu tố kích thích và môi trường biệt hóa được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra các tế bào chức năng. Những tế bào này có khả năng sản xuất insulin. Khám phá này mở ra nhiều con đường mới. Nó góp phần vào việc tìm kiếm các liệu pháp tiên tiến. Tiềm năng trị liệu tế bào gốc được khai thác triệt để.
3.1. Khả năng biệt hóa thành tế bào giống beta tụy
Tế bào gốc màng ối người được biệt hóa in vitro. Chúng chuyển đổi thành tế bào có đặc điểm của tế bào beta tụy. Các dấu ấn phân tử đặc trưng của tế bào beta được biểu hiện. Điều này bao gồm các protein như insulin, C-peptide, PDX-1. Sự biểu hiện này được xác nhận bằng hóa mô miễn dịch. Kết quả cho thấy tế bào có khả năng tổng hợp và tiết insulin. Khả năng này rất có ý nghĩa. Nó tạo tiền đề cho việc điều trị đái tháo đường. Đây là một bằng chứng rõ ràng về tiềm năng biệt hóa của tế bào gốc màng ối. Các phương pháp kỹ thuật mô được cải tiến liên tục.
3.2. Vai trò trong điều trị bệnh đái tháo đường
Bệnh đái tháo đường là một thách thức y tế toàn cầu. Việc cấy ghép tế bào beta tụy là một giải pháp. Tuy nhiên, nguồn tế bào hiến tặng khan hiếm. Tế bào gốc màng ối người có thể là một nguồn thay thế. Khả năng biệt hóa thành tế bào giống beta tụy mở ra triển vọng lớn. Nó cung cấp một chiến lược mới để điều trị. Tế bào được biệt hóa có thể được sử dụng để tái tạo. Hoặc nó có thể thay thế các tế bào beta bị tổn thương. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển liệu pháp. Nó hướng tới việc kiểm soát đường huyết hiệu quả. Đây là một ứng dụng quan trọng của y học tái tạo.
3.3. Cơ chế biệt hóa và yếu tố kích thích
Cơ chế chính xác của quá trình biệt hóa được điều tra. Các yếu tố tăng trưởng và chất điều hòa được xác định. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng biệt hóa. Ví dụ, các yếu tố như Activin A, Exendin-4, và nicotinamide. Chúng thúc đẩy sự hình thành tế bào giống beta tụy. Môi trường nuôi cấy biệt hóa được thiết kế đặc biệt. Điều này tối ưu hóa hiệu quả chuyển đổi. Hiểu biết về cơ chế này rất cần thiết. Nó giúp kiểm soát và cải thiện quá trình biệt hóa. Các nghiên cứu sâu hơn về tín hiệu tế bào đang được tiến hành. Mục tiêu là đạt được tế bào chức năng hoàn chỉnh. Đây là bước quan trọng để khai thác tiềm năng trị liệu tế bào gốc.
IV.Đánh giá tính gốc của tế bào và màng ối người
Việc xác định tính gốc của tế bào là bước không thể thiếu. Nó đảm bảo rằng các tế bào phân lập có đặc tính của tế bào gốc. Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật tiên tiến. Mục tiêu là đánh giá tính gốc của tế bào gốc màng ối người. Đồng thời, các đặc tính của màng ối cũng được kiểm tra. Điều này bao gồm phân tích các dấu ấn bề mặt tế bào. Các yếu tố đặc trưng cho tế bào gốc được tìm kiếm. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp nhận diện các protein cụ thể trong tế bào và mô. Việc xác nhận tính gốc là cơ sở cho mọi ứng dụng. Nếu không có tính gốc, tiềm năng trị liệu sẽ không tồn tại. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó khẳng định bản chất của tế bào gốc màng ối. Đây là một bước quan trọng để tiến tới các thử nghiệm lâm sàng.
4.1. Xác định dấu ấn tính gốc tế bào
Các dấu ấn phân tử đặc trưng được sử dụng. Chúng để xác nhận tính gốc của tế bào. Ví dụ, Oct-4, Nanog, SOX2 là các yếu tố phiên mã. Chúng duy trì trạng thái chưa biệt hóa của tế bào gốc. Các protein bề mặt tế bào như CD73, CD90, CD105 cũng được kiểm tra. Chúng là các dấu ấn đặc trưng của tế bào gốc trung mô. Ngược lại, các dấu ấn như CD34, CD45 thường âm tính. Điều này khẳng định sự không hiện diện của tế bào tạo máu. Việc phân tích dấu ấn được thực hiện bằng miễn dịch huỳnh quang. Hoặc nó có thể bằng kỹ thuật dòng chảy tế bào. Kết quả này cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó xác nhận các tế bào phân lập là tế bào gốc màng ối.
4.2. Đặc tính miễn dịch của màng ối
Màng ối và tế bào gốc màng ối có đặc tính miễn dịch độc đáo. Chúng thường không gây phản ứng thải ghép mạnh. Điều này là do mức độ biểu hiện thấp của các kháng nguyên HLA lớp I và II. Đặc điểm này làm cho màng ối trở thành vật liệu cấy ghép lý tưởng. Nó giảm thiểu nguy cơ bị hệ miễn dịch cơ thể người nhận tấn công. Các nghiên cứu hóa mô miễn dịch đã xác nhận điều này. Nó cho thấy sự vắng mặt hoặc biểu hiện yếu của các phức hợp hòa hợp mô chính. Đặc tính này tăng cường tiềm năng của màng ối. Nó được sử dụng trong y học tái tạo và kỹ thuật mô. Nó là một lợi thế lớn so với các nguồn tế bào gốc khác.
4.3. Ứng dụng hóa mô miễn dịch trong nghiên cứu
Kỹ thuật hóa mô miễn dịch được sử dụng rộng rãi. Nó để xác định vị trí và biểu hiện của protein. Trong nghiên cứu này, nó được dùng để xác định các protein đặc hiệu. Chúng bao gồm cytokeratin (CK) cho tế bào biểu mô màng ối. Các dấu ấn liên quan đến tính gốc cũng được kiểm tra. Ví dụ như Oct-4 trong tế bào gốc. Ngoài ra, các protein liên quan đến biệt hóa như insulin cũng được xác định. Kỹ thuật này cung cấp bằng chứng trực quan. Nó cho thấy sự hiện diện và phân bố của các phân tử mục tiêu. Điều này rất quan trọng để xác nhận các kết quả khác. Nó hỗ trợ mạnh mẽ cho đặc điểm mô học màng ối.
V.Ứng dụng và triển vọng của tế bào gốc màng ối người
Tế bào gốc màng ối người mang lại tiềm năng to lớn. Chúng có nhiều ứng dụng trong y học tái tạo và trị liệu. Nghiên cứu này đã làm rõ nhiều khía cạnh. Nó cho thấy khả năng biệt hóa và đặc tính sinh học của chúng. Màng ối là nguồn tế bào gốc phong phú và dễ tiếp cận. Nó cũng ít gây tranh cãi về mặt đạo đức hơn các nguồn khác. Đặc tính miễn dịch thấp của tế bào gốc màng ối là một lợi thế. Điều này giảm nguy cơ thải ghép khi cấy ghép. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào thử nghiệm lâm sàng. Mục tiêu là chuyển đổi những phát hiện từ phòng thí nghiệm. Chúng sẽ trở thành các liệu pháp hiệu quả cho bệnh nhân. Tiềm năng trị liệu tế bào gốc từ màng ối rất đáng kể. Nó mở ra một kỷ nguyên mới cho y học hiện đại.
5.1. Tiềm năng trong y học tái tạo
Y học tái tạo tìm cách sửa chữa hoặc thay thế mô tổn thương. Tế bào gốc màng ối là ứng cử viên lý tưởng. Chúng có thể được sử dụng để tái tạo mô xương, sụn, da. Hoặc chúng có thể dùng cho mô thần kinh và tim mạch. Khả năng biệt hóa đa hướng của chúng là nền tảng. Nó cho phép các tế bào này thích nghi với nhiều môi trường mô khác nhau. Màng ối cũng có tính chống viêm và chống sẹo. Những đặc tính này rất có giá trị. Chúng giúp phục hồi chức năng mô hiệu quả hơn. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm điều trị bỏng, vết thương mãn tính. Nó còn có thể dùng trong các bệnh thoái hóa khớp và thần kinh. Kỹ thuật mô đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cấu trúc phức tạp.
5.2. Hướng nghiên cứu phát triển trị liệu
Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào tối ưu hóa. Nó tối ưu hóa quy trình biệt hóa tế bào gốc màng ối. Đặc biệt là cho các bệnh cụ thể. Ví dụ, cải thiện hiệu quả biệt hóa thành tế bào beta tụy. Điều này để có thể sử dụng trong điều trị đái tháo đường. Các mô hình bệnh trên động vật sẽ được sử dụng. Chúng đánh giá tính an toàn và hiệu quả của các liệu pháp. Nghiên cứu cũng cần tìm hiểu sâu hơn về cơ chế. Nó làm rõ cách tế bào gốc tương tác với mô chủ. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các sản phẩm tế bào gốc. Chúng có thể được ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng. Đây là một bước tiến quan trọng cho tiềm năng trị liệu tế bào gốc.
5.3. Vai trò của kỹ thuật mô trong ứng dụng
Kỹ thuật mô là một lĩnh vực không thể thiếu. Nó để tạo ra các mô và cơ quan chức năng từ tế bào gốc. Tế bào gốc màng ối có thể được kết hợp. Chúng được kết hợp với giàn giáo sinh học (scaffolds). Điều này để tạo ra các cấu trúc 3D. Chúng mô phỏng mô tự nhiên trong cơ thể. Ví dụ, tạo ra mô tụy nhân tạo. Hoặc nó có thể là mảnh ghép da từ tế bào gốc. Kỹ thuật này giúp cung cấp môi trường thích hợp. Nó thúc đẩy sự phát triển và biệt hóa của tế bào. Nó cũng cải thiện khả năng tích hợp vào cơ thể. Sự phát triển của kỹ thuật mô sẽ mở rộng đáng kể. Nó mở rộng khả năng ứng dụng của tế bào gốc màng ối trong y học. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn cho y học tái tạo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN BẢO TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI MÀNG ỐI, TẾ BÀO GỐC MÀNG ỐI NGƯỜI VÀ KHẢ NĂNG BIỆT HÓA THÀNH TẾ BÀO GIỐNG TẾ BÀO BÊ TA TỤY NỘI TIẾT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN BẢO TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI MÀNG ỐI, TẾ BÀO GỐC MÀNG ỐI NGƯỜI VÀ KHẢ NĂNG BIỆT HÓA THÀNH TẾ BÀO GIỐNG TẾ BÀO BÊ TA TỤY NỘI TIẾT Chuyên ngành: Giải phẫu người Mã số: 62 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Ngọc Anh 2. Phạm Văn Trân HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Luận án này là sản phẩm khoa học thuộc đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước “Hợp tác nghiên cứu quy trình sản xuất một số chế phẩm sinh học từ tế bào gốc màng ối” do Học viện Quân y chủ trì. Là người tham gia trực tiếp thực hiện các nội dung thuộc đề tài được trình bày trong luận án này, tôi xin cam đoan những số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố trong các luận văn, luận án nào và đã được chủ nhiệm đề tài cho phép sử dụng vào luận án này.
Hà Nội, ngày … tháng … năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Bảo Trân MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VÀ THUẬT NGỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG. ii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. ii DANH MỤC HÌNH.
iii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm cấu trúc màng ối. Nguồn gốc màng ối.
Cấu trúc màng ối. Chức năng của màng ối. Tế bào gốc màng ối. Một số khái niệm tế bào gốc.
Các đặc điểm màng ối liên quan công nghệ tế bào gốc. Khả năng biệt hóa của tế bào gốc màng ối. Một số nghiên cứu tế bào gốc. Tế bào gốc và bệnh đái tháo đường.
Tình hình nghiên cứu và ứng dụng tế bào gốc ở Việt nam. 26 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu:. Thu thập màng ối. Xác định các đặc điểm hình thái vi thể của màng ối bằng tiêu bản nhuộm HE. Nghiên cứu đặc điểm hình thái siêu vi thể của màng ối bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM).
Nghiên cứu đặc điểm hình thái siêu vi thể của màng ối bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Xác định các đặc tính màng ối và tế bào màng ối bằng kỹ thuật hóa mô miễn dịch. Phân lập, nuôi cấy và bảo quản các tế bào gốc màng ối người. Biệt hóa tế bào gốc thành tế bào beta tụy đảo.
Các kỹ thuật khác:. Hóa chất và thiết bị máy móc nghiên cứu. Môi trường sinh phẩm và hóa chất. Thời gian và địa điểm nghiên cứu:.5 Phương pháp xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 49 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả đặc điểm hình thái vi thể và siêu vi thể màng ối. Thu thập mẫu màng ối.
Đặc điểm hình thái vi thể màng ối trên tiêu bản nhuộm HE. Đặc điểm hình thái siêu vi thể của màng ối quan sát dưới kính hiển vi điện tử. Xác định đặc tính màng ối và tính gốc của tế bào biểu mô màng ối70 3. Phân lập, nuôi cấy và bước đầu đánh giá khả năng biệt hóa tế bào gốc màng ối thành tế bào giống tế bào beta tụy nội tiết.
Phân lập tế bào gốc từ màng ối người. Xác định tính gốc của tế bào phân lập được. Nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc màng ối. Bảo quản và phục hồi thành công tế bào gốc màng ối.
Biệt hóa tế bào gốc thành tế bào giống tế bào beta tụy nội tiết. Mô tả đặc điểm cấu trúc vi thể, siêu vi thể màng ối và tế bào gốc màng người. Đặc điểm hình thái màng ối trên tiêu bản nhuộm HE. Đặc điểm hình thái siêu vi thể của màng ối quan sát dưới kính hiển vi điện tử.
Xác định đặc tính màng ối và tính gốc của tế bào biểu mô màng ối95 4. Phân lập, nuôi cấy và bước đầu đánh giá khả năng biệt hóa tế bào gốc màng ối thành tế bào giống tế bào beta tụy nội tiết. Phân lập tế bào gốc từ màng ối người .2 Xác định tính gốc của tế bào phân lập được .3 Nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc màng ối .4 Bảo quản và phục hồi thành công tế bào gốc màng ối. Bước đầu đánh giá khả năng biệt hóa tế bào gốc màng ối thành tế bào giống tế bào beta tụy nội tiết.
113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 i DANH MỤC CÁC TỪ VÀ THUẬT NGỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BMP Bone Morphogenetic Protein 2 CK Cytokeratin 3 DMEM Dulbecco’s Modified Eagle’s medium 4 DMSO Dimethyl Sulfoxide 5 ES cells Embryonic Stem Cells: tế bào gốc phôi 6 FBS Fetal Bovine Serum: Huyết thanh bào thai bò 7 HAE Human Amniotic Epithelial Cells 8 HAM Human Amniotic Mesenchymal Stromal Cells 9 HLA Human Leukocyte Antigen 10 HNF-4 Hepatocyte Nuclear Factor -4 11 ICAM Intercellular Adhesion Molecule-1, CD54 12 NCAM Neural Cell Adhesion Molecule 13 HE Hematoxilyn/Eosin 14 Oct-4 Octamer-binding transcription factor-4 15 PBS Phosphate Buffer Salin Scanning Electron Microscope: kính hiển vi điện 16 SEM tử quét Transmission Electron Microscopy: kính hiển vi 17 TEM điện tử truyền qua ii DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Độ dày màng ối gần cuống rốn và xa cuống rốn 54 3.2 Độ dày màng ối gần cuống rốn 55 3.3 Độ dày màng ối xa cuống rốn 56 3.4 Độ dày của lớp tế bào biểu mô và màng đáy 58 3.5 Độ dày của lớp trung mô ở gần và xa cuống rốn 59 3.6 Số lượng tế bào biểu mô ở vị trí gần và xa cuống rốn 60 3.7 Số lượng tế bào trung mô ở vị trí gần và xa cuống rốn 61 3.8 Số lượng tế bào biểu mô và trung mô gần cuống rốn 62 3.9 Số lượng tế bào biểu mô đếm đưới kính hiển vi điện tử 69 4.1 Độ dày màng ối từ các nghiên cứu 86 4.2 Độ dày lớp biểu mô và màng đáy của màng ối 88 4.3 So sánh số lượng tế bào biểu mô và trung mô các nghiên cứu 90 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Biểu hiện mARN (A) và protein (B) của Insulin. 83 iii DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Sơ đồ rau thai và màng ối 3 1.2 Sơ đồ cấu trúc màng ối 5 1.3 Một số tế bào gốc 7 2.1 Bánh rau và màng ối thu nhận được từ sản phụ 29 2.2 Chuẩn bị và thu nhận mẫu màng ối 31 2.3 Bóc tách màng ối và rửa bằng PBS 31 2.4 Màng ối thu nhận được phục vụ cho nghiên cứu 32 2.5 Quy trình phân lập tế bào gốc từ màng ối 41 2.6 Kính hiển vi điện tử quét JSM – 5410LV (JEOL- Nhật Bản) 48 2.7 Kính hiển vi điện tử truyền qua JEM 1400 48 2.8 Một số dụng cụ máy móc phục vụ nghiên cứu 49 3.1 Hình ảnh bánh rau sau khi thu nhận 51 3.2 Hình ảnh màng ối sau khi tách phục vụ nghiên cứu 52 3.3 Cấu trúc màng ối trên tiêu bản nhuộm HE.4 Kết quả đo đếm các kết quả tiêu bản HE 53 3.5 Các lớp màng ối tiêu bản nhuộm HE 57 3.6 Hình ảnh lớp biểu mô có nhiều hàng tế bào 59 3.7 Mô hình sắp xếp tế bào biểu mô dạng 1 63 3.8 Mô hình sắp xếp tế bào biểu mô dạng 2 63 3.9 Mô hình sắp xếp tế bào biểu mô dạng 3 64 3.10 Mô hình sắp xếp tế bào biểu mô dạng 4 64 3.11 Một số hình thái tế bào khác thường 65 3.12 Tế bào biểu mô màng ối 66 3.13 Liên kết giữa tế bào biểu mô với màng đáy 66 3.14 Liên kết giữa hai tế bào biểu mô màng ối 67 iv Hình Tên hình Trang 3.15 Hai tế bào biểu mô màng ối có đậm độ điện tử khác nhau 68 3.16 Các vi nhung mao và kênh gian bào 68 3.17 Lớp trung mô và các tế bào trung mô màng ối 69 3.18 Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch 70 3.19 Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch 71 3.20 Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch 71 3.21 Các tế bào thu được sau khi phân lập từ màng ối người 72 3.22 Các tế bào phân lập từ màng ối sau 24h 73 3.23 Các tế bào biểu mô màng ối dưới tác dụng của trypsin 74 3.24 Biểu hiện dấu ấn OCT-4.25 Hình ảnh các tế bào gốc tăng sinh sau 24 giờ 76 3.26 Hình ảnh các tế bào gốc tăng sinh sau 48 giờ 77 3.27 Hình ảnh các tế bào gốc tăng sinh sau 72 giờ 78 3.28 Hình ảnh tăng sinh tế bào sau 72h và sau 10 ngày 79 3.29 Hình ảnh tế bào sau 24 giờ sau khi bảo quản và phục hồi 80 3.30 Nhuộm Trypan blue xác định tỷ lệ tế bào sống 80 3.31 Hình ảnh tế bào gốc màng ối người sau 7 ngày nuôi cấy 82 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Từ những năm 1950 đến nay, chúng ta đã được chứng kiến nhiều thành tựu quan trọng trong nghiên cứu về tế bào gốc và nhân bản cũng như những tranh cãi về tính đạo đức trong nghiên cứu lĩnh vực này.
Nghiên cứu về tế bào gốc và nhân bản mang lại cho nhân loại hy vọng chữa được nhiều bệnh mạn tính và nan giải mà hiện nay chưa có biện pháp điều trị hiệu quả. Tế bào gốc là tế bào nền móng của tất cả các tế bào, mô và cơ quan trong cơ thể, đây là những tế bào chưa biệt hoá có khả năng biệt hoá mạnh thành các dòng tế bào mong muốn trong những môi trường nuôi cấy đặc biệt [1]. Tế bào gốc có nguồn gốc từ nhiều nơi như máu cuống rốn, tuỷ xương, phôi thai, mô của bào thai, tế bào chuyển nhân và màng ối [1], [2], [3]. Từ một loại tế bào gốc có thể biệt hoá thành nhiều loại tế bào chuyên biệt để điều trị cho các bệnh thoái hoá hoặc tổn thương mất tế bào như các bệnh Alzheimer [4], chấn thương tuỷ sống, đột quỵ não [5], [6], nhồi máu cơ tim [7], [8], bỏng và nhiều bệnh khác [3], [9].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bảo Trân (2018). Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối ngư [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-hinh-thai-mang-oi-te-bao-goc-mang-oi-nguoi-va-kha-nang-biet-hoa-thanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối ngư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối người và khả năng biệt hóa thành tế bào giống tế bào bê ta tụy nội tiết luận án tiến sĩ. Xem t
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối ngư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối ngư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối ngư" thuộc chuyên ngành Giải phẫu người. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối ngư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối ngư" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình thái màng ối tế bào gốc màng ối ngư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.