Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫu thuật gãy trật khớ

Nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm giải phẫu ổ cối. Ứng dụng kết quả vào cải thiện các phương pháp điều trị, đặc biệt trong phẫu thuật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu chi tiết giải phẫu ổ cối, cấu trúc khớp háng
Số trang:
140 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu chi tiết giải phẫu ổ cối cấu trúc khớp háng

Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối là nền tảng quan trọng trong chấn thương chỉnh hình. Ổ cối là một phần của xương chậu, tạo thành khớp háng. Khớp háng là một khớp cầu, chịu lực lớn. Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu ổ cối giúp định vị tổn thương. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch điều trị. Nghiên cứu tập trung vào các trụ xương, diện sụn khớp. Đặc điểm hình thái ổ cối rất đa dạng. Mỗi cá thể có thể có biến thể nhỏ. Việc này ảnh hưởng đến sự tương thích với chỏm xương đùi. Nó cũng tác động đến nguy cơ mất vững khớp háng. Cấu trúc giải phẫu khớp háng bao gồm xương chậu, chỏm xương đùi. Các dây chằng, bao khớp cũng đóng vai trò thiết yếu. Kiến thức sâu về giải phẫu giúp phẫu thuật viên. Họ có thể thực hiện thay khớp háng hoặc nội soi khớp háng chính xác. Sự hiểu biết về giải phẫu ổ cối còn giúp dự đoán kết quả điều trị. Nó cũng giúp giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật khớp háng. Đây là yếu tố then chốt để phục hồi chức năng vận động.

1.1. Đặc điểm giải phẫu ổ cối và các phần liên quan

Ổ cối là một hốc lõm trên xương chậu. Nó tiếp khớp với chỏm xương đùi. Cấu trúc ổ cối bao gồm trần ổ cối, đáy ổ cối, hai trụ trước và sau. Trụ trước và trụ sau ổ cối chịu trách nhiệm chính trong việc truyền lực. Diện sụn khớp che phủ phần lớn bề mặt ổ cối. Sụn đóng vai trò giảm ma sát, hấp thụ lực. Mép ổ cối (labrum) là cấu trúc sụn sợi vành đai. Nó giúp tăng độ sâu của ổ cối. Mép ổ cối cũng tăng cường tính ổn định của khớp háng. Các nghiên cứu đã đo đạc kích thước cụ thể của các phần này. Chúng bao gồm độ sâu ổ cối, góc nghiêng, góc ngửa. Những thông số này có ý nghĩa trong việc đánh giá sự phù hợp với chỏm xương đùi. Bất kỳ sự bất thường nào cũng có thể dẫn đến thoái hóa khớp háng sớm. Thậm chí có thể gây ra gãy trật khớp háng. Việc phân tích đặc điểm hình thái ổ cối giúp cá nhân hóa điều trị.

1.2. Sinh cơ học của khớp háng và sự mất vững

Khớp háng là khớp chịu tải trọng lớn nhất cơ thể. Nó cho phép các chuyển động phức tạp. Sinh cơ học khớp háng liên quan đến sự phân bố lực. Các lực tác động lên khớp khi đứng, đi, chạy. Sự cân bằng giữa ổ cối và chỏm xương đùi rất quan trọng. Mất cân bằng dẫn đến tăng áp lực cục bộ. Điều này gây mòn sụn, thoái hóa khớp háng. Tổn thương ổ cối có thể làm thay đổi sinh cơ học. Điều này dẫn đến sự mất vững của khớp háng. Mất vững là tình trạng chỏm xương đùi không còn ổn định trong ổ cối. Nó có thể gây trật khớp hoặc gãy trật khớp háng. Các yếu tố như hình dạng ổ cối, dây chằng, cơ xung quanh ảnh hưởng đến sự ổn định. Nghiên cứu sinh cơ học giúp hiểu rõ hơn cơ chế chấn thương. Nó cũng định hướng các phương pháp phẫu thuật phục hồi chức năng.

1.3. Cấu trúc mạch máu nuôi dưỡng ổ cối xương chậu

Hệ thống mạch máu cung cấp dinh dưỡng cho ổ cối và chỏm xương đùi. Sự cấp máu đầy đủ rất cần thiết cho sức khỏe xương và sụn. Các động mạch chính bao gồm động mạch bịt, động mạch mông trên, mông dưới. Những mạch này tạo thành một mạng lưới phức tạp. Chúng nuôi dưỡng xương chậu và khớp háng. Tổn thương mạch máu có thể gây hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi. Đây là biến chứng nghiêm trọng. Đặc biệt trong các trường hợp gãy trật khớp háng. Vị trí và đường đi của mạch máu có vai trò quan trọng. Phẫu thuật viên cần nắm vững để tránh tổn thương. Việc bảo tồn mạch máu là mục tiêu chính trong phẫu thuật ổ cối. Điều này đảm bảo quá trình lành xương diễn ra hiệu quả. Nó cũng giúp ngăn ngừa các biến chứng thiếu máu cục bộ. Hiểu biết này tối ưu hóa kết quả điều trị phẫu thuật khớp háng.

II. Đặc điểm tổn thương chẩn đoán gãy trật khớp háng trung tâm

Gãy trật khớp háng trung tâm là một chấn thương nghiêm trọng. Nó liên quan đến cả gãy ổ cối và trật chỏm xương đùi. Chấn thương này thường do lực tác động mạnh. Ví dụ như tai nạn giao thông, ngã từ độ cao. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị. Đặc điểm tổn thương giải phẫu trong gãy ổ cối rất đa dạng. Nó có thể bao gồm gãy đơn giản hoặc phức tạp. Gãy có thể ảnh hưởng đến trụ trước, trụ sau hoặc cả hai. Nó cũng có thể kèm theo tổn thương đáy ổ cối. Tương thích thứ phát là một yếu tố cần đánh giá. Nó mô tả mức độ khớp háng vẫn duy trì được chức năng. Ngay cả khi có tổn thương. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm. Nó xác định vị trí, mức độ di lệch. Nó cũng đánh giá các tổn thương phối hợp khác. Điều trị phẫu thuật khớp háng là phương pháp chính. Mục tiêu là phục hồi giải phẫu và chức năng khớp. Nghiên cứu này phân tích sâu các đặc điểm này. Nó giúp cải thiện chiến lược điều trị cho bệnh nhân.

2.1. Cơ chế và vị trí thường gặp của gãy ổ cối

Gãy ổ cối thường xảy ra do lực trực tiếp hoặc gián tiếp. Cơ chế chấn thương phổ biến là lực tác động dọc trục. Ví dụ, đầu gối va đập mạnh vào bảng điều khiển ô tô. Điều này đẩy chỏm xương đùi vào ổ cối. Các loại gãy ổ cối được phân loại theo Letournel và Judet. Nó dựa trên đường gãy và các trụ xương bị ảnh hưởng. Các loại gãy cơ bản bao gồm gãy thành sau, thành trước. Gãy cột sau, gãy cột trước và gãy ngang. Gãy phức tạp là sự kết hợp của các loại gãy cơ bản. Vị trí thương tổn thường gặp là thành sau ổ cối. Hoặc gãy trụ sau. Nguyên nhân do hướng lực tác động. Sự di lệch của chỏm xương đùi thường đi kèm. Điều này làm tăng độ phức tạp của chấn thương. Sự hiểu biết về cơ chế giúp tiên lượng tổn thương. Nó cũng hỗ trợ trong việc lên kế hoạch phẫu thuật. Mục tiêu là phục hồi cấu trúc giải phẫu khớp háng.

2.2. Phân loại và mức độ di lệch chỏm xương đùi

Phân loại gãy ổ cối là bước quan trọng trong chẩn đoán. Các hệ thống phân loại như Letournel và Judet. Hoặc phân loại AO giúp mô tả tổn thương. Phân loại Carnesale đặc biệt cho gãy trật khớp háng trung tâm. Nó dựa trên mức độ di lệch của chỏm xương đùi vào xương chậu. Mức độ di lệch chỏm xương đùi là yếu tố quyết định điều trị. Di lệch càng nhiều, tổn thương càng nặng. Các mức độ di lệch có thể từ nhẹ đến nặng. Di lệch nặng thường yêu cầu phẫu thuật khẩn cấp. Mục đích là nắn chỉnh và cố định. Điều này ngăn ngừa biến chứng thoái hóa khớp háng sớm. Việc đánh giá chính xác mức độ di lệch chỏm xương đùi giúp lựa chọn phương pháp. Nó cũng giúp dự đoán kết quả sau phẫu thuật. Nó cũng ảnh hưởng đến việc có cần thay khớp háng hay không.

2.3. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong gãy ổ cối

Chẩn đoán hình ảnh là công cụ không thể thiếu. Nó đánh giá gãy ổ cối và gãy trật khớp háng. X-quang thường quy là bước đầu tiên. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về tổn thương. Các tư thế X-quang đặc biệt như chéo chậu, chéo bịt. Những tư thế này giúp xác định các đường gãy phức tạp. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là tiêu chuẩn vàng. Nó cung cấp hình ảnh 3D chi tiết về cấu trúc giải phẫu ổ cối. CT scan giúp đánh giá mức độ di lệch. Nó cũng phát hiện các mảnh xương rời, tổn thương sụn. Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể được sử dụng. Nó đánh giá tổn thương mô mềm, dây chằng. MRI cũng phát hiện tổn thương mạch máu hoặc thần kinh. Chẩn đoán hình ảnh chính xác giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch. Nó giúp thực hiện phẫu thuật khớp háng hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro trong quá trình điều trị.

III. Ứng dụng điều trị phẫu thuật gãy ổ cối và thay khớp háng

Điều trị gãy trật khớp háng trung tâm thường yêu cầu phẫu thuật. Mục tiêu chính là phục hồi giải phẫu ổ cối. Đồng thời tái tạo sự tương thích giữa ổ cối và chỏm xương đùi. Việc nắn chỉnh chính xác và cố định vững chắc là rất quan trọng. Điều này giúp phục hồi chức năng khớp háng. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ thoái hóa khớp háng sau này. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm kết xương bên trong. Hoặc trong một số trường hợp, cần thay khớp háng toàn phần. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm loại gãy, mức độ di lệch, tuổi bệnh nhân. Tình trạng sức khỏe tổng thể cũng được xem xét. Nghiên cứu đã đánh giá các đường mổ khác nhau. Mỗi đường mổ có ưu và nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các loại gãy ổ cối khác nhau. Kết quả điều trị phẫu thuật khớp háng được theo dõi chặt chẽ. Đánh giá chức năng khớp háng, biến chứng là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân trở lại hoạt động bình thường. Phẫu thuật viên cần hiểu rõ kỹ thuật. Họ cũng phải có kinh nghiệm để đạt kết quả tốt nhất.

3.1. Các phương pháp phẫu thuật kết xương ổ cối

Phẫu thuật kết xương ổ cối nhằm mục đích nắn chỉnh. Nó cũng cố định các mảnh gãy. Các mảnh gãy được đưa về vị trí giải phẫu ban đầu. Dụng cụ kết xương bao gồm nẹp, vít. Có thể dùng dây thép, chỉ khâu đặc biệt. Kỹ thuật mổ mở là phương pháp phổ biến. Nó cho phép phẫu thuật viên nhìn rõ và nắn chỉnh trực tiếp. Kết quả nắn chỉnh chính xác là yếu tố quyết định thành công. Điều này đặc biệt đúng với gãy ổ cối phức tạp. Các phương pháp tiếp cận khác nhau được sử dụng. Chúng phụ thuộc vào vị trí và loại gãy. Ví dụ, đường mổ Kocher-Langenbeck cho gãy thành sau, trụ sau. Đường mổ chậu bẹn cho gãy thành trước, trụ trước. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đòi hỏi kinh nghiệm. Nó cũng đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng từ chẩn đoán hình ảnh. Phẫu thuật này giúp tái tạo cấu trúc giải phẫu khớp háng.

3.2. Lựa chọn đường mổ và kỹ thuật can thiệp

Lựa chọn đường mổ là một quyết định quan trọng. Nó phụ thuộc vào vị trí gãy ổ cối và kinh nghiệm phẫu thuật viên. Các đường mổ phổ biến bao gồm đường mổ Kocher-Langenbeck, đường mổ ilioinguinal (chậu bẹn). Ngoài ra còn có đường mổ cải tiến. Mỗi đường mổ cung cấp khả năng tiếp cận khác nhau. Chúng phù hợp với các loại gãy cụ thể. Ví dụ, đường mổ Kocher-Langenbeck tiếp cận tốt thành sau, trụ sau. Nó cũng ít gây tổn thương mạch máu và thần kinh quan trọng. Đường mổ chậu bẹn tiếp cận tốt thành trước và trụ trước. Nó cho phép nắn chỉnh chính xác các mảnh gãy. Kỹ thuật can thiệp bao gồm nắn chỉnh kín, nắn chỉnh mở. Nó cũng có thể kết hợp nội soi khớp háng. Kỹ thuật nội soi ít xâm lấn hơn. Nó được ưu tiên cho một số loại tổn thương nhất định. Sự chính xác trong kỹ thuật là chìa khóa. Nó giúp đạt được sự ổn định sau phẫu thuật khớp háng.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sau phẫu thuật khớp háng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị phẫu thuật. Chất lượng nắn chỉnh giải phẫu là yếu tố hàng đầu. Nắn chỉnh càng chính xác, kết quả càng tốt. Thời điểm phẫu thuật cũng rất quan trọng. Mổ sớm giúp giảm thiểu biến chứng. Ví dụ như hoại tử chỏm xương đùi, thoái hóa khớp háng. Mức độ tổn thương ban đầu cũng là yếu tố tiên lượng. Gãy phức tạp, di lệch lớn có tiên lượng thận trọng hơn. Tuổi của bệnh nhân, tình trạng sức khỏe tổng thể cũng ảnh hưởng. Bệnh nhân trẻ thường có khả năng phục hồi tốt hơn. Sự hợp tác của bệnh nhân trong vật lý trị liệu sau mổ là thiết yếu. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm nhiễm trùng, tạo xương lạc chỗ. Nó cũng có thể gây hư khớp háng, cần thay khớp háng. Nghiên cứu này khảo sát các yếu tố liên quan. Mục đích là tối ưu hóa kết quả điều trị gãy trật khớp háng trung tâm.

IV. Đánh giá kết quả nghiên cứu giải phẫu và lâm sàng điều trị

Nghiên cứu này tổng hợp các kết quả quan trọng. Các kết quả bao gồm nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối. Đồng thời đánh giá hiệu quả điều trị trên lâm sàng. Dữ liệu giải phẫu được thu thập từ xương khô và phim CT scan. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm hình thái ổ cối. Kết quả nghiên cứu lâm sàng đánh giá nhóm bệnh nhân. Nhóm này được điều trị gãy trật khớp háng trung tâm. Các tiêu chí đánh giá bao gồm kết quả nắn chỉnh sau mổ. Nó cũng đánh giá chức năng khớp háng, các biến chứng. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng. Kết quả chung cho thấy hiệu quả của phẫu thuật. Đồng thời nêu bật những thách thức còn tồn tại. Phân tích này đóng góp vào kiến thức hiện có. Nó cung cấp bằng chứng để cải thiện hướng dẫn điều trị. Ứng dụng điều trị phẫu thuật gãy ổ cối có thể được tối ưu. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân.

4.1. Kết quả nghiên cứu đặc điểm giải phẫu trên xương khô

Nghiên cứu trên xương khô cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này về kích thước và hình dạng ổ cối. Các phép đo bao gồm diện vuông, góc trụ trước, trụ sau. Kích thước phần xương chứa sụn khớp cũng được ghi nhận. Những thông số này là cơ sở để so sánh. Chúng so sánh với dữ liệu từ các quần thể khác. Việc này giúp hiểu rõ sự đa dạng về đặc điểm hình thái ổ cối. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này giữa các cá thể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá cá nhân. Nó không chỉ dựa vào các giá trị trung bình. Nghiên cứu này củng cố kiến thức về giải phẫu ổ cối. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các dụng cụ cấy ghép. Nó cũng tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật khớp háng.

4.2. Phân tích kết quả điều trị lâm sàng và biến chứng

Phân tích lâm sàng tập trung vào kết quả điều trị gãy trật khớp háng trung tâm. Kết quả nắn chỉnh sau mổ được đánh giá bằng hình ảnh. Nó được đánh giá bằng các tiêu chí cụ thể. Đánh giá chức năng khớp háng sử dụng thang điểm. Ví dụ như thang điểm Merle d’Aubigné. Các biến chứng sau mổ được ghi nhận đầy đủ. Chúng bao gồm nhiễm trùng, tạo xương lạc chỗ, hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi. Hư khớp háng là biến chứng muộn. Nó có thể yêu cầu thay khớp háng sau này. Tỷ lệ và loại biến chứng được phân tích. Mục đích là xác định yếu tố nguy cơ. Kết quả điều trị tốt thường liên quan đến nắn chỉnh giải phẫu hoàn hảo. Nó cũng liên quan đến sự ổn định vững chắc của ổ cối. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn thực tế. Nó về hiệu quả và hạn chế của các phương pháp điều trị.

4.3. Các yếu tố liên quan đến tiên lượng chức năng khớp háng

Nghiên cứu đã khảo sát mối liên quan giữa nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm kết quả nắn chỉnh, loại tổn thương (phân loại Carnesale). Nó cũng liên quan đến độ di lệch chỏm xương đùi. Thời điểm phẫu thuật, đường mổ. Dụng cụ kết xương được sử dụng. Tất cả đều ảnh hưởng đến kết quả cơ năng và biến chứng. Kết quả cho thấy nắn chỉnh chính xác là yếu tố tiên lượng mạnh nhất. Nó cho chức năng khớp háng tốt. Phẫu thuật sớm cũng cải thiện đáng kể tiên lượng. Mối liên hệ giữa loại gãy và biến chứng hư khớp háng được làm rõ. Hiểu biết về các yếu tố này giúp phẫu thuật viên. Họ có thể đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Nó cũng giúp tư vấn cho bệnh nhân. Mục tiêu là đạt được kết quả tối ưu. Đồng thời giảm thiểu rủi ro khi phẫu thuật khớp háng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫu thuật gãy trật khớp háng trung tâmluận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y  LÊ VĂN TUẤN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU Ổ CỐI VÀ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT GÃY TRẬT KHỚP HÁNG TRUNG TÂM LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y  LÊ VĂN TUẤN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU Ổ CỐI VÀ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT GÃY TRẬT KHỚP HÁNG TRUNG TÂM Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số: 62 72 01 29 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ GIA VINH 2. PHẠM ĐĂNG NINH HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Lê Văn Tuấn MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH THUẬT NGỮ ANH VIỆT BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN. Đặc điểm về giải phẫu của ổ cối khớp háng. Tổ chức sụn ổ cối.

Trụ trước. Chỏm xương đùi. Mạch máu của ổ cối. Sinh cơ học của khớp háng.

Thay đổi và hậu quả về cơ sinh học khi gãy ổ cối. Các đặc tính tiếp xúc trong khớp. Sự mất vững của khớp háng. Đặc điểm tổn thương giải phẫu trong gãy ổ cối.

Cơ chế chấn thương. Vị trí thương tổn. Tương thích thứ phát. Gãy trật khớp háng trung tâm.

Chẩn đoán hình ảnh trong gãy trật khớp háng trung tâm. Điều trị gãy trật khớp háng trung tâm. 32 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu về giải phẫu.

Nghiên cứu trên lâm sàng. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu về đặc điểm giải phẫu. Nghiên cứu trên lâm sàng.

Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 67 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu về đặc điểm giải phẫu.

Kết quả nghiên cứu giải phẫu trên xương khô. Kết quả nghiên cứu giải phẫu trên phim CT scan. Kết quả nghiên cứu lâm sàng. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.

Kết quả điều trị. Khảo sát một số yếu tố liên quan trong nghiên cứu lâm sàng. Kết quả chung. 92 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN.

Về nghiên cứu đặc điểm giải phẫu. Kết quả nghiên cứu giải phẫu trên xương chậu khô. Kết quả nghiên cứu giải phẫu trên phim CT scan. Về nghiên cứu trên lâm sàng.

Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Về kết quả điều trị. Các biến cố và biến chứng. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU XƯƠNG KHÔ BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU BỆNH ÁN MINH HỌA DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.

Bảng phân loại Southampton. Đánh giá cơ năng khớp háng của Merle d’Aubigné. Kích thước của diện vuông. Góc hợp bởi trụ trước, trụ sau với diện vuông.

Kích thước trụ trước liên quan với ổ cối. Kích thước trụ sau liên quan với ổ cối. Kích thước phần xương chứa sụn khớp của ổ cối. Góc hợp bởi trụ trước, sau với tiếp tuyến của ổ cối.

Số đo góc Matta trên các phim. Mức độ di lệch chỏm xương đùi. Tổn thương phối hợp. Chi tiết các tổn thương phối hợp.

Thời điểm phẫu thuật. Các đường mổ được sử dụng. Số lươ ̣ng ne ̣p dùng kết xương ổ cối và khung chậu. Số lươ ̣ng ne ̣p kết xương ta ̣i ổ cố i (nep̣ thẳ ng và ne ̣p móc).

Đánh giá kết quả nắn chỉnh sau mổ. Đánh giá sự lành vế t thương theo Southampton. Đánh giá kết quả cơ năng. Biến chứng sau mổ.

Thời gian theo dõi. Liên quan giữa kết quả nắn chỉnh và tổn thương phối hợp. Liên quan giữa kế t quả nắ n chỉnh và phân loa ̣i Carnesale. Liên quan giữa kết quả nắn chỉnh và độ di lệch chỏm xương đùi.

Liên quan kế t qủa nắ n chin̉ h và thời điể m phẫu thuâ ̣t. Liên quan giữa kết quả nắn chỉnh và đường mổ. Liên quan giữa kết quả nắn chỉnh và dụng cụ kết xương. Liên quan giữa kế t quả cơ năng và phân loa ̣i Carnesale.

Liên quan giữa kết quả cơ năng và thời điểm phẫu thuật. Liên quan giữa kết quả cơ năng và kết quả nắn chỉnh. Liên quan giữa đường mổ và phân loa ̣i Carnesale. Liên quan giữa hư khớp háng và phân loa ̣i Carnesale.

Liên quan giữa hư khớp háng và độ di lêch chỏm. Liên quan giữatạo xương lạc chỗ và phân loa ̣i Carnesale. Liên quan giữa tạo xương lạc chỗ và độ di lêch chỏm. Kết quả nắn chỉnh và một số yếu tố liên quan.

Kết quả cơ năng và một số yếu tố liên quan. 92 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố theo giới. Phân bố theo tuổi.

Tỉ lệ nguyên nhân tai nạn. Phân loại gãy theo Carnesale. 74 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Trụ trước và trụ sau theo phân loại của AO 7 1.

Đường gãy thường gặp ở trụ trước 9 1. Mạch máu của ổ cối 12 1. Lực tác động ở khớp háng 13 1. Sự phân bố của lực trong mối liên quan xoay trong, ngoài của 19 chỏm xương đùi với ổ cối 1.

Phân lọai gãy ổ cối theo Letournel và Judet 22 1. Phân loại gãy ổ cối theo AO 23 1. Phân loại chi tiết của AO 25 1. Phân loại trật khớp háng trung tâm của Carnesale 29 1.

Góc Matta trên các phim X quang thẳng, chéo chậu và chéo 30 bịt 1. Đường mổ Kocher-Langenbeck 35 1. Đường mổ chậu bẹn 37 2. Các du ̣ng cu ̣ đo giải phẫu ổ cố i trên xương khô 46 2.

Đo kić h thước diện vuông 47 2. Đo góc trụ trước với diện vuông 48 2. Đo góc trụ sau với diện vuông 48 2. Đo trụ trước 49 2.

Đo diện sụn ổ cối 50 2. Đo đường kính của ổ cối 51 2. Đo khoảng cách từ gai chậu trước trên tới gai ngồi 51 2. Đo khoảng cách từ khuyết eo đến gai chậu trước dưới 52 2.

Các lát cắt trên CT scan khung chậu 53 2. Hình ảnh CT scan cắ t ngang tâm chỏm và ổ cố i bên phải 53 2. Hình ảnh từ điểm rìa của trụ trước ổ cối bên trái đo vào 5mm 54 trên CT scan 2. Hình ảnh góc hợp bởi trụ trước với tiếp tuyến của ổ cối bên 55 trái trên CT scan 2.

Hình ảnh từ điểm rìa của trụ sau ổ cối bên trái đo vào 5mm 55 trên CT scan 2. Hình ảnh góc hợp bởi trụ sau với tiếp tuyến của ổ cối bên trái 56 trên CT scan 2. Thước ngắm độ tự chế và cách đặt thước khi bắt vít 57 2. Hình ảnh đo góc Matta trên X quang 58 2.

Hình ảnh đo độ di lệch chỏm xương đùi trên X quang 59 2. Trơ ̣ cu ̣ phẫu thuâ ̣t khung châ ̣u và nẹp vít 62 2. Sử dụng thước tự chế trong phẫu thuật 63 3. Gãy trật khớp háng trung tâm 76 4.

Khung ngắ m chữ T với 2 góc khoan cố định 102 BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Lực cơ dạng Abductor force (ABD) Gãy ổ cối Acetabular fracture Diện vuông Acetabular quadrant Ổ cố i Acetabulum Trụ trước Anterior column Vách trước Anterior wall Trọng lượng cơ thể Body weight (BW) Gãy trật khớp háng trung tâm Central acetabular fracture- dislocation Chỏm xương đùi Femoral head Đường chậu bẹn Ilioinguinal approach Phản lực của khớp háng Joint reactive force (JRF) Trụ sau Posterior column Vách sau Posterior wall Vòm chịu lực Weight bearing dome Gờ vô danh Pelvic brim Gãy dưới vòm Infratectal fracture Gãy cận vòm Juxtatectal fracture Gãy ngang vòm Transtectal fracture BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ đầy đủ GCTD Gai chậu trước dưới GCTT Gai chậu trước trên ĐM Động mạch 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thương gãy khung chậu là loại chấn thương nặng và không hiếm gặp, phần lớn do tai nạn giao thông. Ngoài gãy xương phức tạp di lệch lớn còn thường gặp những tổn thương kết hợp (chấn thương sọ não, chấn thương ngực, bụng, tiết niệu…), là một cấp cứu ngoại khoa đe dọa đến tính mạng người bệnh, nguy cơ gây tử vong. Do đó cần thiết lập một hệ thống cấp cứu tại hiện trường hay hệ thống bệnh viện có đủ khả năng điều trị các tổn thương này [46]. Vỡ ổ cối là một dạng gãy khung chậu vì ổ cối do các thành phần của khung chậu cấu tạo thành.

Trong số các loại gãy ổ cối, có một dạng đặc biệt là gãy trật khớp háng trung tâm. Đây là loại gãy đáy ổ cối đồng thời có sự di lệch của chỏm xương đùi và diêṇ vuông vào phía bên trong tiểu khung. Nếu không kéo nắn chỏm xương đùi về vị trí giải phẫu và phục hồi lại diện khớp của đáy ổ cối sẽ dẫn đến hạn chế biên độ vận động và thoái hóa nhanh khớp háng [95], [107]. Bên cạnh việc chụp X quang qui ước khung châ ̣u [4], hiện nay hầu hết các trường hợp được chụp cắt lớp điện toán để chẩn đoán.

Hình ảnh trên phim chụp cắt lớp tái tạo không gian ba chiều cho thấy rõ chi tiết từng tổn thương. Nhờ đó, phẫu thuật viên đưa ra chỉ định điều trị thích hợp, dự kiến kế hoạch điều trị bảo tồn hay phẫu thuật một cách chi tiết và tiên lượng các biến cố biến chứng có thể xảy ra. Trước đây, phương pháp điều trị gãy khung chậu để người bệnh nằm bất động và kéo tạ trong nhiều ngày. Phương pháp điều trị này đơn giản, an toàn nhưng tỉ lệ phục hồi chức năng, nguy cơ thoái hóa khớp háng rất cao.

Dễ hiểu vì di lệch, biến dạng của ổ cối đòi hỏi phải được nắn chỉnh tốt nhất và cố 2 định vững thì người bệnh mới có thể tập phục hồi sớm [22], [92], [98], [105]. Phẫu thuật mở nắn và cố định đối với gãy ổ cối chỉ thật sự phát triển từ những năm 1980, khi mà Letournel thông báo những thành công đồng thời cho xuất bản cuốn sách đầu tiên về gãy ổ cối năm 1974 [30].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Tuấn (2017). Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-giai-phau-o-coi-va-ung-dung-dieu-tri-phau-thuat-gay-trat-khop-hang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm giải phẫu ổ cối. Ứng dụng kết quả vào cải thiện các phương pháp điều trị, đặc biệt trong phẫu thuật.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫ" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫ" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter