Đặc điểm Gen Mã hóa Protein Vỏ SMV Phân Lập từ Đậu Tương - Luận văn Thạc sĩ

Phân lập và nghiên cứu đặc điểm đoạn gen mã hóa protein vỏ của soybean mosaic virus nhằm cung cấp thông tin về cấu trúc và chức năng của protein này.

Chuyên ngành
Di truyền học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

58

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Gen Protein Vỏ SMV: Chìa khóa Kháng Đậu Tương
Số trang:
58 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Di truyền học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Gen Protein Vỏ SMV Chìa khóa Kháng Đậu Tương

Đậu tương, một cây trồng chiến lược, đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng từ Soybean Mosaic Virus (SMV). Bệnh khảm đậu tương gây tổn thất năng suất lớn. Việc phát triển các giống đậu tương kháng virus là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu gen protein vỏ (CP) của SMV cung cấp cơ sở vững chắc. Protein vỏ SMV đóng vai trò thiết yếu trong chu trình sống của virus. Hiểu rõ gen protein vỏ giúp mở ra con đường tạo ra cây chuyển gen kháng virus. Kỹ thuật di truyền đang được áp dụng để tăng cường khả năng chống chịu bệnh. Luận văn này đi sâu vào đặc điểm của gen protein vỏ SMV. Gen CP được phân lập và phân tích. Kết quả có ý nghĩa lớn cho công tác chọn tạo giống đậu tương. Đây là bước tiến quan trọng trong phòng chống bệnh khảm đậu tương. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ năng suất và chất lượng đậu tương. Các phương pháp phân tử hiện đại được sử dụng. Sự đa dạng của SMV cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nâng cao hiểu biết về gen protein vỏ SMV là cần thiết.

1.1. Bệnh khảm đậu tương và mối đe dọa nông nghiệp

Bệnh khảm đậu tương do SMV gây ra. Đây là một trong những bệnh virus phổ biến nhất trên đậu tương. Bệnh làm giảm đáng kể năng suất và chất lượng hạt. Triệu chứng bao gồm lá xoăn, biến dạng và cây còi cọc. Các vùng trồng đậu tương lớn trên thế giới đều bị ảnh hưởng. Việt Nam cũng không ngoại lệ. Thiệt hại kinh tế hàng năm rất lớn. Kiểm soát bệnh SMV gặp nhiều thách thức. Biện pháp hóa học không hiệu quả. Sử dụng giống kháng là giải pháp bền vững nhất. Tuy nhiên, nguồn gen kháng tự nhiên còn hạn chế. Do đó, cần có các phương pháp tiếp cận mới. Kỹ thuật di truyền mang lại hy vọng. Gen protein vỏ SMV là mục tiêu chính. Nó giúp phát triển cây kháng virus. Việc hiểu rõ SMV là bước đầu tiên để chống lại bệnh khảm đậu tương.

1.2. Vai trò của protein vỏ SMV trong tương tác cây chủ

Protein vỏ SMV (CP) là thành phần cấu trúc chính của hạt virus. Nó bảo vệ bộ gen của virus. Protein vỏ cũng đóng vai trò quan trọng trong sự xâm nhiễm và lây lan của virus. CP tương tác với các yếu tố của cây chủ. Sự tương tác này quyết định khả năng gây bệnh. Gen protein vỏ mã hóa cho protein này. Thay đổi trong gen CP có thể ảnh hưởng đến độc lực của virus. Hoặc nó có thể ảnh hưởng đến khả năng kháng bệnh của cây. Nghiên cứu sâu về protein vỏ SMV là cần thiết. Thông tin này hỗ trợ việc thiết kế chiến lược kháng virus. Nó cũng giúp hiểu rõ cơ chế tương tác giữa SMV và đậu tương. Biểu hiện gen protein vỏ trong cây đậu tương có thể tạo ra kháng virus. Đây là nguyên lý của kỹ thuật chuyển gen. Mục tiêu là tạo ra cây chuyển gen kháng SMV bền vững.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về gen protein vỏ SMV

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là phân lập gen protein vỏ SMV từ các dòng virus địa phương. Tiếp theo, trình tự nucleotide của gen CP được xác định. Phân tích so sánh trình tự gen CP với các dòng SMV khác được thực hiện. Điều này giúp đánh giá sự đa dạng di truyền của SMV. Mục tiêu khác là suy diễn trình tự amino acid từ gen CP. Sau đó, so sánh với các protein vỏ đã biết. Kết quả giúp xác định các biến thể quan trọng. Những biến thể này có thể liên quan đến khả năng gây bệnh. Thông tin này là cơ sở cho việc phát triển chiến lược kháng virus. Nó cũng là tiền đề cho kỹ thuật di truyền. Đặc biệt, nó giúp thiết kế các cấu trúc chuyển gen hiệu quả. Việc tạo cây chuyển gen kháng SMV là đích đến cuối cùng. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển bền vững của cây đậu tương.

II.SMV trên Đậu Tương Tác động và Giải pháp Di truyền

SMV (Soybean Mosaic Virus) gây ra bệnh khảm đậu tương nghiêm trọng. Bệnh này ảnh hưởng nặng nề đến sản xuất đậu tương toàn cầu. Thiệt hại về năng suất và chất lượng là đáng kể. Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng nặng nề từ bệnh này. Việc tìm kiếm giải pháp phòng trừ hiệu quả là cấp bách. Các phương pháp truyền thống như luân canh hay sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không hiệu quả. Kỹ thuật di truyền nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn. Đặc biệt, việc sử dụng gen protein vỏ SMV để tạo cây chuyển gen kháng virus đang được quan tâm. Gen protein vỏ SMV được coi là gen mục tiêu lý tưởng. Nó có khả năng kích hoạt cơ chế kháng virus trong cây chủ. Biểu hiện gen CP trong cây đậu tương giúp cây chống lại sự xâm nhiễm của SMV. Các nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của phương pháp này. Việc tạo ra cây chuyển gen kháng bệnh khảm đậu tương sẽ mang lại lợi ích kinh tế to lớn. Nó cũng đảm bảo an ninh lương thực. Hiểu biết sâu sắc về SMV và protein vỏ của nó là chìa khóa. Điều này giúp phát triển các giống đậu tương kháng virus hiệu quả và bền vững.

2.1. Tình hình bệnh SMV tại Việt Nam và trên thế giới

Bệnh khảm đậu tương do SMV gây ra phổ biến khắp các vùng trồng đậu tương. Trên thế giới, bệnh này là nguyên nhân chính gây giảm năng suất. Các dòng SMV khác nhau tồn tại ở nhiều khu vực. Điều này gây khó khăn cho công tác phòng trừ. Tại Việt Nam, SMV cũng là một vấn đề lớn. Nhiều giống đậu tương địa phương bị nhiễm bệnh nặng. Thiệt hại có thể lên tới 50% hoặc hơn. Nông dân gặp nhiều khó khăn trong việc kiểm soát. Do đó, cần có các giải pháp toàn diện. Việc xác định các dòng SMV phổ biến là quan trọng. Nó giúp lựa chọn gen protein vỏ SMV phù hợp. Các nghiên cứu dịch tễ học và đa dạng gen SMV cần được tăng cường. Điều này hỗ trợ phát triển các giống đậu tương kháng SMV hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu tác động của bệnh khảm đậu tương.

2.2. Protein vỏ SMV Gen mục tiêu cho kháng virus

Protein vỏ SMV (CP) là thành phần không thể thiếu của virus. Nó có vai trò trung tâm trong chu kỳ sống của SMV. Gen protein vỏ (CP gen) mã hóa cho protein này. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng biểu hiện gen protein vỏ trong cây có thể tạo ra khả năng kháng virus. Đây là một chiến lược phổ biến trong kỹ thuật di truyền thực vật. Cơ chế kháng virus có thể liên quan đến RNAi (RNA interference). Hoặc nó có thể liên quan đến sự cản trở lắp ráp hạt virus. Việc cô lập và đặc trưng hóa gen protein vỏ SMV là bước đầu tiên. Nó cần thiết để tạo ra các cấu trúc chuyển gen. Các gen CP từ các dòng SMV khác nhau có thể tạo ra mức độ kháng virus khác nhau. Do đó, việc lựa chọn gen CP phù hợp là rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra cây chuyển gen đậu tương kháng SMV hiệu quả.

2.3. Tiềm năng của kỹ thuật di truyền trong phòng chống

Kỹ thuật di truyền mang lại tiềm năng to lớn trong phòng chống bệnh SMV. Nó cho phép đưa các gen kháng virus vào cây đậu tương. Gen protein vỏ SMV là một trong những ứng cử viên hàng đầu. Việc tạo cây chuyển gen kháng virus là một hướng đi bền vững. Nó giảm sự phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp. Kỹ thuật chuyển gen có thể tạo ra các giống đậu tương mới. Những giống này có khả năng chống chịu bệnh khảm đậu tương tốt hơn. Các phương pháp như chuyển gen CP đã được thử nghiệm thành công trên nhiều loại cây trồng. Biểu hiện gen CP trong cây đậu tương có thể giúp cây có khả năng chống lại sự nhân lên của virus. Đây là một giải pháp dài hạn. Nó góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững. Công nghệ gen tiếp tục mở ra nhiều cơ hội mới.

III.Phân tích Đa dạng Gen Protein Vỏ SMV và Ứng dụng

Việc hiểu biết về gen protein vỏ SMV là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp nhận diện virus mà còn mở đường cho các chiến lược kháng virus mới. Luận văn này tập trung vào phân tích đa dạng của gen protein vỏ SMV. Các phương pháp sinh học phân tử hiện đại được áp dụng. Điều này bao gồm thu thập mẫu, phân lập gen và xác định trình tự. Sự đa dạng di truyền của SMV là một yếu tố cần được xem xét. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của các giải pháp kháng virus. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của gen protein vỏ. Nó giúp xác định các vùng bảo tồn và các vùng biến đổi. Các vùng này có thể liên quan đến khả năng lây nhiễm hoặc khả năng kháng. Kết quả phân tích có thể được sử dụng để thiết kế cây chuyển gen kháng virus hiệu quả hơn. Luận văn cũng tập trung vào việc so sánh trình tự gen protein vỏ với các dòng SMV đã được biết. Điều này giúp đặt các dòng SMV địa phương vào bối cảnh toàn cầu. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu về bệnh khảm đậu tương trong tương lai.

3.1. Phương pháp phân lập và khuếch đại gen CP SMV

Để nghiên cứu gen protein vỏ SMV, các mẫu đậu tương bị bệnh được thu thập. RNA tổng số được chiết xuất từ các mẫu này. Tiếp theo, kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) được sử dụng. Kỹ thuật này giúp tổng hợp cDNA từ RNA virus. Sau đó, gen protein vỏ (CP gen) được khuếch đại bằng PCR. Cặp mồi đặc hiệu được thiết kế dựa trên trình tự gen CP của SMV đã biết. Sản phẩm PCR được kiểm tra bằng điện di gel agarose. Kích thước của đoạn gen khuếch đại được xác nhận. Gen CP sau đó được tinh sạch và tách dòng vào vector phù hợp. Vector này thường là plasmid để nhân dòng và giải trình tự. Quy trình này đảm bảo thu được gen protein vỏ SMV tinh khiết và chính xác. Đây là bước cơ bản để tiến hành các phân tích sâu hơn về gen CP. Nó chuẩn bị vật liệu cho việc giải trình tự và phân tích chức năng.

3.2. Đặc điểm di truyền của gen protein vỏ SMV phân lập

Sau khi phân lập, gen protein vỏ SMV được giải trình tự. Trình tự nucleotide của gen CP được xác định. Phân tích trình tự này cung cấp thông tin về cấu trúc gen. Nó bao gồm độ dài, thành phần bazơ và các codon. Các đặc điểm này có thể khác nhau giữa các dòng SMV. So sánh trình tự gen CP với các dòng SMV đã biết trên GenBank được thực hiện. Điều này giúp xác định mức độ tương đồng. Nó cũng giúp phát hiện các vị trí biến đổi. Các vị trí sai khác có thể ảnh hưởng đến protein vỏ SMV. Hoặc nó có thể liên quan đến khả năng gây bệnh của virus. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về tính đa dạng của SMV. Nó cũng là cơ sở cho việc thiết kế các chiến lược kháng virus. Điều này bao gồm việc phát triển cây chuyển gen kháng SMV. Mục tiêu là tạo ra sự bảo vệ rộng rãi chống lại bệnh khảm đậu tương.

3.3. So sánh trình tự gen CP và suy diễn amino acid

Trình tự nucleotide của gen protein vỏ SMV phân lập được so sánh. Nó được đối chiếu với các trình tự gen CP của SMV đã đăng ký trên cơ sở dữ liệu quốc tế. Các phần trăm tương đồng và khác biệt được tính toán. Trình tự amino acid của protein vỏ SMV được suy diễn từ trình tự gen CP. Sau đó, trình tự amino acid này cũng được so sánh. Nó được so sánh với các protein vỏ SMV đã biết. Phân tích này giúp xác định các vùng bảo tồn và các vùng biến đổi trong protein. Các vùng biến đổi có thể là yếu tố quyết định tính đặc hiệu của dòng virus. Hoặc chúng có thể ảnh hưởng đến tương tác với cây chủ. Sơ đồ hình cây phát sinh chủng loại được xây dựng. Nó dựa trên trình tự amino acid suy diễn. Điều này cho thấy mối quan hệ tiến hóa giữa các dòng SMV khác nhau. Dữ liệu này rất có giá trị trong nghiên cứu SMV và kháng virus. Nó đặc biệt hữu ích cho việc thiết kế chiến lược chuyển gen kháng SMV.

IV.Khám phá Gen Protein Vỏ SMV Cơ sở Chuyển Gen Kháng Bệnh

Việc khám phá và đặc trưng hóa gen protein vỏ SMV là bước then chốt. Nó tạo ra cơ sở khoa học vững chắc cho kỹ thuật di truyền. Đặc biệt, nó hỗ trợ việc phát triển cây chuyển gen kháng virus. Protein vỏ SMV, khi được biểu hiện trong cây, có thể kích hoạt các cơ chế phòng vệ tự nhiên. Điều này dẫn đến khả năng kháng virus. Luận văn này đóng góp vào sự hiểu biết về tiềm năng ứng dụng của gen protein vỏ. Nó cung cấp dữ liệu chi tiết về trình tự và đa dạng di truyền. Thông tin này rất quan trọng để lựa chọn gen CP phù hợp. Gen CP được chọn sẽ được sử dụng trong các cấu trúc chuyển gen. Mục tiêu là tạo ra cây đậu tương có khả năng chống chịu bệnh khảm đậu tương. Kỹ thuật di truyền mở ra triển vọng to lớn. Nó giúp sản xuất đậu tương bền vững hơn. Nó cũng giảm thiểu thiệt hại do SMV gây ra. Nghiên cứu này khẳng định vai trò trung tâm của gen protein vỏ SMV trong chiến lược kháng virus.

4.1. Bước đầu xác định gen protein vỏ SMV để chuyển gen

Xác định gen protein vỏ SMV là bước khởi đầu quan trọng. Gen CP được phân lập và giải trình tự trong luận văn này. Nó cung cấp một bản thiết kế chi tiết. Bản thiết kế này cần thiết cho việc xây dựng các cấu trúc chuyển gen. Việc lựa chọn một biến thể gen CP phù hợp là rất quan trọng. Nó cần phải có hiệu quả trong việc tạo ra kháng virus. Các đặc điểm như tính ổn định của protein vỏ SMV. Hoặc khả năng tương tác của nó với hệ thống kháng của cây. Tất cả đều được xem xét kỹ lưỡng. Dữ liệu từ phân tích đa dạng gen protein vỏ giúp xác định các gen CP triển vọng. Những gen này có thể mang lại khả năng kháng rộng phổ. Mục tiêu là tạo ra cây chuyển gen có khả năng chống chịu tốt. Nó chống lại nhiều dòng SMV khác nhau. Điều này đặt nền móng cho việc phát triển cây chuyển gen đậu tương.

4.2. Cơ chế kháng virus qua biểu hiện gen protein vỏ

Cơ chế kháng virus qua biểu hiện gen protein vỏ SMV khá đa dạng. Một trong những cơ chế chính là RNA interference (RNAi). Khi gen CP được biểu hiện trong cây, nó tạo ra RNA thông tin. RNA này có thể bị hệ thống RNAi của cây nhận diện. Sau đó, nó được phân hủy hoặc ức chế biểu hiện. Điều này ngăn chặn sự nhân lên của virus. Một cơ chế khác là 'cross-protection' (bảo vệ chéo). Sự hiện diện của protein vỏ SMV trong cây có thể cản trở sự tháo vỏ của virus mới. Hoặc nó có thể cản trở sự lắp ráp của hạt virus. Điều này làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình lây nhiễm. Các cơ chế này mang lại tiềm năng to lớn. Nó giúp phát triển cây chuyển gen kháng virus mạnh mẽ. Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của kỹ thuật di truyền.

4.3. Tiềm năng tạo cây chuyển gen kháng SMV

Tiềm năng tạo cây chuyển gen kháng SMV là rất lớn. Với gen protein vỏ SMV đã được xác định và đặc trưng. Có thể thiết kế các cấu trúc biểu hiện gen. Các cấu trúc này được đưa vào cây đậu tương bằng kỹ thuật chuyển gen. Mục tiêu là tạo ra cây chuyển gen có khả năng kháng bệnh khảm đậu tương. Cây chuyển gen có thể biểu hiện protein vỏ SMV hoặc các đoạn RNA tương ứng. Điều này giúp cây tự phòng vệ chống lại sự lây nhiễm. Việc tạo ra cây chuyển gen kháng virus là một chiến lược bền vững. Nó giảm sự phụ thuộc vào các biện pháp kiểm soát khác. Nó cũng góp phần vào an ninh lương thực toàn cầu. Thành công trong việc tạo cây chuyển gen kháng SMV sẽ mang lại lợi ích kinh tế lớn. Nó cũng có lợi cho môi trường. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn trong nông nghiệp.

V.Kết quả Nghiên cứu Gen Protein Vỏ SMV Hướng đi Tương Lai

Luận văn đã đạt được những kết quả quan trọng trong nghiên cứu gen protein vỏ SMV. Thành công trong việc phân lập, giải trình tự và phân tích đa dạng gen CP là một bước tiến lớn. Các dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm của gen protein vỏ SMV. Đặc biệt, nó làm sáng tỏ sự đa dạng của SMV trên đậu tương. Kết quả này không chỉ có giá trị học thuật. Nó còn có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu sâu hơn về chức năng của protein vỏ SMV có thể được tiến hành. Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng gen protein vỏ vào việc tạo ra cây chuyển gen kháng virus. Điều này sẽ giúp nông dân đối phó hiệu quả hơn với bệnh khảm đậu tương. Hướng đi tương lai tập trung vào việc phát triển các chiến lược kháng virus bền vững. Nó dựa trên kỹ thuật di truyền. Mục tiêu là bảo vệ năng suất đậu tương và tăng cường an ninh lương thực. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của gen protein vỏ SMV là một công cụ mạnh mẽ trong phòng chống bệnh.

5.1. Thành công trong cô lập và phân tích gen protein vỏ SMV

Luận văn đã thành công trong việc cô lập gen protein vỏ SMV. Gen CP được thu nhận từ các mẫu đậu tương bị nhiễm bệnh. Kỹ thuật RT-PCR và giải trình tự gen đã được áp dụng hiệu quả. Trình tự nucleotide của gen CP đã được xác định một cách chính xác. Phân tích này bao gồm việc so sánh với các trình tự đã có trên GenBank. Nó giúp xác định các đặc điểm di truyền riêng biệt. Sự thành công này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản cần thiết. Dữ liệu này có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp chẩn đoán virus mới. Hoặc nó có thể được dùng để thiết kế cây chuyển gen kháng SMV. Kết quả này khẳng định khả năng của các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Nó giúp giải quyết các thách thức trong nông nghiệp. Đặc biệt là trong việc kiểm soát bệnh khảm đậu tương.

5.2. Đánh giá đa dạng di truyền của protein vỏ SMV

Luận văn đã tiến hành đánh giá đa dạng di truyền của protein vỏ SMV. Việc so sánh trình tự gen CP và suy diễn amino acid đã được thực hiện. Nó giúp phát hiện các biến thể giữa các dòng SMV khác nhau. Sự đa dạng này có thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bệnh. Hoặc nó có thể ảnh hưởng đến khả năng cây kháng virus. Việc hiểu rõ đa dạng của protein vỏ SMV là rất quan trọng. Nó giúp thiết kế các chiến lược kháng virus phổ rộng. Một gen protein vỏ có thể hiệu quả chống lại nhiều dòng SMV khác nhau. Dữ liệu về đa dạng gen protein vỏ SMV là nền tảng. Nó giúp lựa chọn các gen CP lý tưởng cho kỹ thuật chuyển gen. Mục tiêu là tạo ra cây chuyển gen kháng bệnh khảm đậu tương hiệu quả. Kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện về SMV.

5.3. Đề xuất ứng dụng gen CP trong phát triển đậu tương kháng virus

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất nhiều ứng dụng tiềm năng. Gen protein vỏ SMV có thể được sử dụng trực tiếp trong kỹ thuật chuyển gen. Nó giúp tạo ra cây chuyển gen đậu tương kháng virus. Các chiến lược biểu hiện gen CP khác nhau có thể được thử nghiệm. Mục tiêu là đạt được khả năng kháng virus tối ưu. Ngoài ra, thông tin về đa dạng gen protein vỏ SMV có thể hỗ trợ chương trình chọn tạo giống. Nó giúp phát triển các chỉ thị phân tử để chọn lọc giống kháng. Nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa protein vỏ SMV và cây chủ là cần thiết. Điều này giúp khám phá các mục tiêu mới cho kháng virus. Việc sử dụng gen CP trong phát triển đậu tương kháng SMV là một hướng đi chiến lược. Nó góp phần đảm bảo an ninh lương thực và sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm của đoạn gen mã hóa protein vỏ phân lập từ soybean mosaic virus luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (58 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HOÀNG THỊ HẢI YẾN LUẬN VĂN THẠC SĨ SINH HỌC Thái Nguyên - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HOÀNG THỊ HẢI YẾN Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 60.21 LUẬN VĂN THẠC SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Chu Hoàng Mậu Thái Nguyên - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các trong nhóm nghiên cứu. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, mọi trích dẫn trong luận văn đều ghi rõ nguồn gốc. Tác giả luận văn Hoàng Thị Hải Yến XÁC NHẬN CỦA XÁC NHẬN CỦA CÁN BỘ HƢỚNG KHOA CHUYÊN MÔN DẪN KHOA HỌC GS.

Chu Hoàng Mậu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Chu Hoàng Mậu đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành NCS. Lò Thị Mai Thu, giảng viên Trƣờng Đại học Tây Bắc.

Xin cảm ơn t cán bộ Phòng Công nghệ , Phòng thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia về Công nghệ gen, Viện Công nghệ sinh học - Viện Hàn Lâm Khoa học & Công nghệ Việt Nam đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện thí nghiệm của đề tài. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn thầy cô Bộ môn Di truyền&Sinh học hiện đại, Ban chủ nhiệm Khoa Sinh - KTNN, Trƣờng Đại học Sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi, tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận văn. Cuối cùng, tôi bày tỏ lời cảm ơn đến các đồng nghiệp, bạn bè cùng toàn thể gia đình đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập. Thái Nguyên, ngày 03 tháng 06 năm 2014 Tác giả Hoàng Thị Hải Yến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. iv Danh mục các bảng. v Danh mục các hình.

vi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm sinh học của cây đậu tƣơng. Giá trị kinh tế của cây đậu tƣơng. Tình hình sản xuất đậu tƣơng trên thế giới và ở Việt Nam.

5 BEAN MOSAIC VIRUS (SMV). Bệnh virus hạ. 8 , kí chủ ế truyền bệnh. Triệu chứng của bệ.

Biện pháp phòng trừ. Protein vỏ (CP) và gen mã hóa protein vỏ của SMV. 17 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Chƣơng 2. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

VẬT LIỆU, HÓA CHẤT, THIẾT BỊ. Vật liệu nghiên cứu. Hoá chất và thiết bị. Địa điểm nghiên cứu.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp thu mẫu. 20 Chƣơng 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ THU THẬP MẪU.

Ự ĐA DẠNG CỦA CÁC DÒNG SMV. 40 ễn từ CP. 42 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 45 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

46 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT DNA : Deoxyribonucleic Acid RNA : Ribonucleic Acid bp : Cặp bazơ cDNA : Sợi bổ sung DNA (Complementary DNA) tổng hợp từ mARN nhờ Enzym phiên mã ngƣợc CP : Coat protein cs : cộng sự DEPC : Diethy pyrocarbonate dNTP : Deoxynucleotide Kb : Kilo bazơ LB : Luria Bertani PCR : Polymerase chain reaction - Phản ứng chuỗi polymerase RT- : Reverse trancriptase - Polymerase chain reaction (PCR PCR ngƣợc) Rase : Ribonuclease SMV : Soybean mosaic virus X-gal : 5-bromo-4-chloro-3-indolyl-β-D-galactopyranoside IPTG : isopropylthio-β-galactoside RNAi : RNA interference TN : Thái Nguyên SL3 : Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tình hình sản xuất đậu tƣơng ở Việt Nam giai đoạn 2008 - 2012. Một số virus gây bệnh trên đậu tƣơng. Trình tự cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu.

Thành phần của phản ứng PCR. Chu kỳ nhiệt cho phản ứng PCR. Thành phần gắn gen CP vào vector tách dòng pBT. Thành phần phản ứng colony – PCR.

Chu trình nhiệt của phản ứng colony - PCR. Các vị trí sai khác giữa trình tự đoạn gen CP của SMV dòng SL3 so với trình tự có mã số X63771. Các vị trí sai khác giữa trình tự amino acid suy diễn từ gen CP phân lập từ SMV dòng SL3 và trình tự amino acid của protein có mã số CAA45307. Hệ số tƣơng đồng và hệ số sai khác về trình tự amino CP.

43 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Sơ đồ các gen trong hệ gen của SMV. Hình ảnh 3D protein vỏ của SMV. 29 sản phẩm PCR trên gel agarose.

Hình ảnh điện di sản phẩm colony-PCR từ khuẩn lạc. So sánh trình tự đoạn gen CP 3 thu tại tỉnh Sơn La và trình tự gen CP của dòng virus SMV đƣợc đăng ký GenBank có mã số X63771. So sánh trình tự amino acid suy diễn từ gen CP phân lập từ SMV dòng SL3 và trình tự amino acid của protein có mã số CAA45307 trên GenBank. 36 - - protein có mã số CAA45307 trên GenBank.

Kết quả so sánh bằng Nucleotide blast của đoạn gen CP của SMV dòng SL3 trên NCBI. Kết quả so sánh bằng Protein blast của trình tự amino acid suy diễn từ gen CP của SMV dòng SL3 trên NCBI. Sơ đồ hình cây thiết lập dựa trên trình tự amino acid suy diễn từ gen CP của 10 dòng SMV. 43 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Đậu tƣơng (Glycine max (L.) Merrill) là cây công nghiệp ngắn ngày, có giá trị kinh tế và hàm lƣợng dinh dƣỡng cao. Tỉ lệ khối lƣợng các chất khô trong hạt đậu tƣơng có đến 30 - 45% protein với đầy đủ và cân đối các loại axit amin cần thiết, 19 - 25% lipit, 20% gluxit, 4 - 5% chất khoáng và các vitamin (B1, B2, C, D, E, K. Hạt đậu tƣơng cung cấp nguồn dinh dƣỡng phong phú cho con ngƣời và động vật. Rễ đậu tƣơng có nốt sần chứa vi khuẩn có khả năng cố định nitơ không khí, vì vậy trồng đậu tƣơng góp phần cải tạo đất và bảo vệ môi trƣờng.

Với những giá trị to lớn đó, cây đậu tƣơng đƣợc đánh giá là cây trồng quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và đời sống xã hội nhiều nƣớc trên thế giới. Hiện nay ở Việt Nam, cây đậu tƣơng chiếm một vị trí rất quan trọng trong cơ cấu cây trồng nông nghiệp, đƣợc gieo trồng ở cả 7 vùng nông nghiệp trên cả nƣớc với mục đích giải quyết vấn đề thiếu protein cho ngƣời và gia súc, xuất khẩu và cải tạo đất. Những năm gần đây, năng suất đậu tƣơng bình quân của thế giới và của nƣớc ta bị giảm sút đáng kể do nhiều nguyên nhân nhƣ tác động xấu của môi trƣờng, sâu bệnh, chất lƣợng hạt giống, kỹ thuật canh tác… Trong những nguyên nhân trên, các bệnh do nhiễm virus đã gây tổn thất lớn về năng suất, chất lƣợng đậu tƣơng và hiện nay vẫn chƣa có biện pháp hiệu quả để phòng trừ. Đậu tƣơng là cây trồng dễ bị nhiễm nhiều loại virus, nhƣ bệnh khảm (Soybean mosaic virus - SMV), bệnh khảm vàng (Bean yellow mosaic virus - BYMV), bệnh xoăn lá và một số bệnh virus khác.

Soybean mosaic virus (SMV) là một trong những loại virus gây bệnh nghiêm trọng nhất ở cây đậu tƣơng. Sau khi nhiễm SMV, đậu tƣơng sẽ suy giảm khả năng sinh trƣởng, phát triển, giảm năng suất và chất lƣợng hạt. Nghiên cứu hệ gen của SMV sẽ cung cấp những gợi ý để xác định các yếu tố quyết định đến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ triệu chứng bệnh khảm lá ở cây đậu tƣơng, từ đó nghiên cứu tạo cây đậu tƣơng kháng virus phục vụ công tác chọn tạo giống đậu tƣơng sạch bệnh. Xuất phát từ lí do trên, chúng tôi lựa chọn và tiến hành đề tài: “Đặc điểm của gen mã hóa protein vỏ Soybean mosaic virus”.

Mục tiêu nghiên cứu Xác định đƣợc đặc điểm trình tự -coat CP phân lập từ SMV gây bệnh khảm lá ở cây đậu tƣơng. Nội dung nghiên cứu 3. Thu thập mẫu lá đậu tƣơng nhiễm SMV từ vùng trồng đậu tƣơng hai tỉnh Sơn La và Thái Nguyên. Tách chiết RNA tổng số, tạo cDNA và nhân bản gen CP từ hệ gen của SMV.

Tách dòng và xác định trình tự gen CP mã hóa protein vỏ của SMV. So sánh trình tự nucleotide của gen CP; trình tự amino acid poty-coat trong protein do đoạn gen CP mã hóa đƣợc với trên GenBank. trình tự nucleotide của gen CP; trình tự amino acid -coat trong protein do gen CP mã hóa. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TƢƠNG Cây đậu tƣơng (Glycine max L. Merill) là một trong những loài cây trồng đƣợc biết đến rất sớm. Đậu tƣơng đƣợc thuần hoá đầu tiên ở Trung Quốc vào khoảng thế kỉ XVII trƣớc công nguyên. Từ Trung Quốc, đậu tƣơng đƣợc đƣa đến Triều Tiên, Nhật Bản, Nga sang Nam Á và Đông Nam Á qua con đƣờng tơ lụa.

Ở Việt Nam, đậu tƣơng đƣợc trồng từ lâu đời, sớm nhất là các tỉnh thuộc khu vực trung du, miền núi phía Bắc và miền Đông Nam Bộ [1], [2]. Về phân loại thực vật học, cây đậu tƣơng hay còn gọi là đậu nành, tên khoa học Glycine max (L. Các giống đậu tƣơng trồng ở Việt Nam thuộc loài Glycine max (L.) Merill (2n= 40) trong giống phụ G.Soya, giống Glycine thuộc họ đậu (Lengunoceace) họ phụ cánh bƣớm (Papilinoideae)[1]. Đối với đậu tƣơng trồng có thể phân loại theo đặc điểm thực vật học, dựa theo thời gian sinh trƣởng, theo thời vụ.

Đặc điểm sinh học của cây đậu tƣơng Đậu tƣơng là loại cây trồng cạn thu hạt, gồm các bộ phận chính nhƣ: rễ, thân, cành, lá, hoa, quả, hạt. Rễ đậu tƣơng là rễ cọc gồm rễ cái và rễ bên. Rễ cái thƣờng phát triển ăn sâu 20 - 30cm, xung quanh mọc ra các rễ bên. Trên rễ có nhiều nốt sần chứa vi khuẩn Rhizobium japonicum có khả năng cố định đạm của không khí tạo thành đạm dễ tiêu.

Khi mới hình thành thì nốt sần có màu trắng sữa, khi phát triển tốt nhất nó có màu hồng, số lƣợng và chất lƣợng nốt sần có ảnh hƣởng đến sinh trƣởng và năng suất của đậu tƣơng. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Luận án đầy đủ ở file: Luận án Full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Hải Yến (2014). Gen Protein Vỏ SMV trên Đậu Tương: Luận Văn Tiến Sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-gen-ma-hoa-protein-vo-smv-phan-lap-tu-dau-tuong-luan-van-thac-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Gen Protein Vỏ SMV trên Đậu Tương: Luận Văn Tiến Sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân lập và nghiên cứu đặc điểm đoạn gen mã hóa protein vỏ của soybean mosaic virus nhằm cung cấp thông tin về cấu trúc và chức năng của protein này.

Luận án "Gen Protein Vỏ SMV trên Đậu Tương: Luận Văn Tiến Sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Gen Protein Vỏ SMV trên Đậu Tương: Luận Văn Tiến Sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Gen Protein Vỏ SMV trên Đậu Tương: Luận Văn Tiến Sĩ" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Gen Protein Vỏ SMV trên Đậu Tương: Luận Văn Tiến Sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Gen Protein Vỏ SMV trên Đậu Tương: Luận Văn Tiến Sĩ" có 58 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Gen Protein Vỏ SMV trên Đậu Tương: Luận Văn Tiến Sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter