Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đánh giá hiệu quả kinh

Luận án: Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đánh giá hiệu quả kinh tế một số biện pháp phòng chống tại việt nam luận án tiến sĩ dịch tễ họ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm dịch tễ học bệnh LMLM tại Việt Nam
Số trang:
132 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Dịch tễ học thú y
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm dịch tễ học bệnh LMLM tại Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích sâu về đặc điểm dịch tễ của bệnh lở mồm long móng (FMD) trên phạm vi Việt Nam. Dữ liệu dịch tễ từ năm 2006 đến 2012 được tổng hợp. Các ổ dịch FMD có sự phân bố không đồng đều theo không gian. Các tỉnh trọng điểm thường xuyên ghi nhận ca bệnh. Sự xuất hiện của dịch FMD cũng biến động theo thời gian. Các đỉnh dịch thường xảy ra vào những mùa nhất định trong năm. Điều này gợi ý mối liên hệ với các yếu tố khí hậu, chăn nuôi. Việc hiểu rõ mô hình này giúp định hướng các chiến lược phòng chống hiệu quả hơn. FMD vẫn là mối đe dọa lớn đối với ngành chăn nuôi. Bệnh lở mồm long móng ảnh hưởng đến nhiều loài gia súc móng guốc chẵn. Gia súc nhạy cảm nhất bao gồm trâu, bò, lợn, dê, cừu. Nghiên cứu này xác định loài gia súc mắc bệnh phổ biến. Nó cũng đánh giá tỷ lệ gia súc chết vì FMD. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong khác nhau giữa các loài. Lợn và bò thường chịu thiệt hại nặng nề. Tỷ lệ chết do FMD trực tiếp không cao ở vật trưởng thành. Tuy nhiên, tỷ lệ chết ở vật non lại đáng kể. Hơn nữa, bệnh gây giảm năng suất nghiêm trọng. Việc nhận diện loài vật bị ảnh hưởng giúp tập trung biện pháp phòng ngừa. Nghiên cứu tiến hành điều tra mức độ lưu hành virus FMD tại các tỉnh trọng điểm. Mẫu vật được thu thập từ tháng 10 đến 12 năm 2012. Mục tiêu là xác định sự tồn tại của virus FMD trong quần thể gia súc. Kết quả cho thấy virus FMD vẫn lưu hành rộng rãi. Nhiều chủng virus FMD khác nhau được phát hiện. Sự lưu hành này tạo ra áp lực dịch tễ liên tục. Điều này cản trở việc kiểm soát bệnh hiệu quả. Hoạt động giám sát dịch tễ liên tục rất cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm và ứng phó kịp thời.

1.1. Tình hình dịch tễ FMD theo thời gian và không gian

Nghiên cứu phân tích các đặc điểm dịch tễ học lở mồm long móng theo không gian và thời gian. Giai đoạn 2006-2012, các ổ dịch FMD phân bố không đều. Một số khu vực trọng điểm ghi nhận dịch bệnh thường xuyên. Sự bùng phát dịch có tính chu kỳ, liên quan đến mùa và tập quán chăn nuôi. Việc nắm bắt quy luật này hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng chống bệnh lở mồm long móng. Điều này cũng giúp tập trung nguồn lực vào các vùng có nguy cơ cao.

1.2. Loài vật mắc bệnh và tỷ lệ chết do FMD

Bệnh lở mồm long móng gây ảnh hưởng đến nhiều loài gia súc. Gia súc móng guốc chẵn như trâu, bò, lợn là đối tượng chính. Nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết ở các loài khác nhau. Tỷ lệ chết trực tiếp ở gia súc non cao hơn so với vật trưởng thành. Bệnh cũng gây giảm năng suất nghiêm trọng ở các loài mắc bệnh. Việc này nhấn mạnh thiệt hại đáng kể của bệnh lở mồm long móng đối với chăn nuôi.

1.3. Mức độ lưu hành virus FMD tại các tỉnh

Mức độ lưu hành virus FMD được điều tra tại một số tỉnh trọng điểm. Các mẫu vật được thu thập và phân tích. Kết quả chỉ ra sự tồn tại và lưu hành rộng rãi của virus FMD. Việc xác định các chủng virus FMD lưu hành cũng được thực hiện. Thông tin này rất quan trọng cho việc cập nhật vắc xin. Hoạt động giám sát dịch tễ liên tục giúp theo dõi tình hình lưu hành của virus FMD.

II.Đánh giá virus FMD và cơ chế lây truyền bệnh

Virus FMD thuộc họ Picornaviridae, chi Aphthovirus. Virus này có 7 serotype chính: O, A, C, SAT1, SAT2, SAT3, và Asia1. Mỗi serotype lại có nhiều topotype và biến thể. Serotype O và A thường phổ biến ở Việt Nam. Virus FMD có khả năng đột biến cao. Điều này gây khó khăn cho việc phát triển vắc xin hiệu quả. Hiểu biết về hình thái và cấu trúc virus rất quan trọng. Nó giúp xác định mục tiêu cho các biện pháp phòng chống. Sự đa dạng của serotype đòi hỏi các vắc xin đa giá. Nghiên cứu dịch tễ virus FMD là cần thiết để cập nhật tình hình chủng virus. Bệnh lở mồm long móng lây lan nhanh chóng. Đường lây truyền chính qua tiếp xúc trực tiếp. Nước bọt, dịch tiết từ các vết loét chứa lượng lớn virus. Vật mang trùng đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán virus. Tiếp xúc gián tiếp cũng là một đường lây. Điều này bao gồm qua dụng cụ chăn nuôi, xe cộ, thức ăn, nước uống. Gió cũng có thể mang virus FMD đi xa. Sự di chuyển của gia súc nhiễm bệnh làm virus lây lan nhanh. Các chợ gia súc là nơi có nguy cơ cao. Việc kiểm soát chặt chẽ các con đường lây truyền là cần thiết. FMD gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Nó không chỉ gây chết vật non mà còn giảm năng suất. Gia súc trưởng thành mắc bệnh thường giảm sản lượng sữa, thịt. Khả năng sinh sản cũng bị ảnh hưởng. Bệnh gây giảm khả năng làm việc của gia súc. Chi phí điều trị và phòng bệnh rất lớn. Thương mại quốc tế bị ảnh hưởng do các lệnh cấm vận. Việc kiểm soát dịch bệnh FMD đòi hỏi nguồn lực lớn. Tổn thất kinh tế do FMD gây ra đòi hỏi sự đầu tư vào các biện pháp phòng chống.

2.1. Đặc tính của virus FMD và các serotype

Virus FMD có nhiều serotype khác nhau, gây ra thách thức trong kiểm soát. Các serotype phổ biến tại Việt Nam cần được xác định. Sự biến đổi của virus FMD đòi hỏi nghiên cứu liên tục. Việc này giúp phát triển vắc xin hiệu quả. Đặc điểm virus FMD ảnh hưởng trực tiếp đến độc lực và khả năng lây lan của bệnh lở mồm long móng.

2.2. Phương thức lây truyền bệnh lở mồm long móng

Bệnh lở mồm long móng lây lan chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp. Virus FMD có thể truyền qua các dịch tiết, thức ăn, nước uống bị ô nhiễm. Vận chuyển gia súc không kiểm soát cũng là con đường lây truyền chính. Gió có thể mang mầm bệnh đi xa, gây bùng phát dịch mới. Việc hiểu rõ cơ chế lây truyền giúp ngăn chặn sự lan rộng của bệnh FMD.

2.3. Thiệt hại do bệnh FMD gây ra cho sản xuất

Bệnh FMD gây ra thiệt hại kinh tế nặng nề cho ngành chăn nuôi. Các tổn thất bao gồm tử vong gia súc, giảm năng suất sản xuất. Chi phí điều trị và kiểm soát dịch bệnh FMD cũng rất lớn. Các rào cản thương mại do dịch bệnh FMD làm giảm khả năng xuất khẩu. Việc đánh giá đúng mức thiệt hại giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phòng chống bệnh lở mồm long móng.

III.Phân tích yếu tố nguy cơ và giám sát FMD

Nghiên cứu này tập trung vào xác định yếu tố nguy cơ FMD. Các yếu tố này bao gồm tập quán chăn nuôi. Việc mua bán, vận chuyển gia súc không kiểm soát là nguy cơ lớn. Sự tiếp xúc giữa gia súc hoang dã và gia súc nuôi cũng tiềm ẩn rủi ro. Mật độ chăn nuôi cao làm tăng khả năng lây lan. Điều kiện vệ sinh chuồng trại kém cũng góp phần. Vị trí địa lý gần biên giới hoặc các tuyến đường giao thông chính cũng là yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ FMD giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa. Kiểm soát các yếu tố này là bước quan trọng. Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu dịch tễ. Các phương pháp bao gồm nghiên cứu cắt ngang, thuần tập, và bệnh – chứng. Nghiên cứu cắt ngang đánh giá mức độ lưu hành tại một thời điểm. Nghiên cứu thuần tập theo dõi sự phát triển bệnh trong một nhóm. Nghiên cứu bệnh – chứng xác định yếu tố nguy cơ. Việc sử dụng kỹ thuật RT-PCR giúp chẩn đoán chính xác. Phân lập virus và chẩn đoán huyết thanh học cũng được áp dụng. Những phương pháp này cung cấp dữ liệu toàn diện. Chúng hỗ trợ phân tích đặc điểm dịch tễ FMD. Hoạt động giám sát dịch tễ đóng vai trò then chốt. Nó giúp phát hiện sớm các ổ dịch FMD mới. Giám sát bao gồm theo dõi lâm sàng và xét nghiệm. Thu thập mẫu bệnh phẩm từ gia súc nghi ngờ hoặc có nguy cơ. Phân tích dữ liệu giám sát giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Nó cũng cung cấp thông tin về sự thay đổi của virus FMD. Một hệ thống giám sát mạnh mẽ là nền tảng. Nó giúp đưa ra các quyết định kịp thời cho công tác kiểm soát dịch bệnh FMD.

3.1. Xác định các yếu tố nguy cơ lây lan FMD

Các yếu tố nguy cơ FMD được phân tích chi tiết. Chúng bao gồm tập quán chăn nuôi, hoạt động mua bán gia súc, và mật độ chăn nuôi. Vị trí địa lý và điều kiện vệ sinh cũng là các yếu tố quan trọng. Việc nhận diện rõ các yếu tố nguy cơ FMD giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa. Điều này nhằm giảm thiểu khả năng lây lan của bệnh lở mồm long móng.

3.2. Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học bệnh FMD

Nghiên cứu áp dụng đa dạng phương pháp dịch tễ học. Các phương pháp như cắt ngang, thuần tập, và bệnh – chứng được sử dụng. Chúng giúp thu thập và phân tích dữ liệu về đặc điểm dịch tễ của FMD. Chẩn đoán bằng kỹ thuật RT-PCR và huyết thanh học đảm bảo tính chính xác. Những phương pháp này là cơ sở để đưa ra kết luận về dịch tễ học lở mồm long móng.

3.3. Tầm quan trọng của giám sát dịch tễ FMD

Giám sát dịch tễ là hoạt động không thể thiếu trong kiểm soát FMD. Nó giúp phát hiện sớm các ổ dịch mới và theo dõi sự thay đổi của virus FMD. Hệ thống giám sát hiệu quả cung cấp thông tin kịp thời. Điều này hỗ trợ các cơ quan chức năng đưa ra quyết định nhanh chóng. Giám sát dịch tễ mạnh mẽ là nền tảng cho việc kiểm soát dịch bệnh FMD thành công.

IV.Biện pháp phòng chống và kiểm soát bệnh FMD

Việt Nam đã triển khai nhiều biện pháp phòng chống bệnh lở mồm long móng. Các biện pháp này bao gồm tiêm phòng vắc xin định kỳ. Tiêm vắc xin tạo miễn dịch cho đàn gia súc. Việc kiểm dịch gia súc chặt chẽ là cần thiết. Kiểm soát vận chuyển gia súc ra vào vùng dịch. Thực hiện vệ sinh, tiêu độc, khử trùng chuồng trại thường xuyên. Xử lý động vật chết đúng quy định. Việc thông báo dịch bệnh FMD kịp thời giúp khoanh vùng. Hạn chế tối đa sự lây lan của virus FMD. Kiểm soát dịch bệnh FMD đòi hỏi sự phối hợp liên vùng. Các nước Đông Nam Á thường hợp tác trong chiến lược khống chế FMD. Trao đổi thông tin dịch tễ giữa các quốc gia. Xây dựng các vùng đệm và vùng an toàn dịch. Áp dụng chung các quy trình kiểm dịch và tiêm phòng. Các chương trình quốc gia và khu vực được thiết lập. Mục tiêu là loại trừ FMD khỏi một khu vực cụ thể. Nỗ lực này nhằm bảo vệ ngành chăn nuôi khu vực. Giảm thiểu rủi ro lây lan qua biên giới. Vắc xin là công cụ chính trong kiểm soát dịch bệnh FMD. Việc tiêm phòng vắc xin giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh. Nó cũng giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh. Lựa chọn loại vắc xin phù hợp với chủng virus FMD lưu hành rất quan trọng. Chương trình tiêm phòng cần được thực hiện rộng rãi. Đảm bảo tỷ lệ bao phủ vắc xin cao trong đàn. Tuy nhiên, vắc xin cần được cập nhật thường xuyên. Điều này do sự biến đổi của virus. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch tiêm phòng là cần thiết.

4.1. Các biện pháp phòng chống bệnh LMLM hiện hành

Các biện pháp phòng chống bệnh lở mồm long móng tại Việt Nam rất đa dạng. Tiêm phòng vắc xin định kỳ là yếu tố cốt lõi. Kiểm dịch, kiểm soát vận chuyển gia súc cũng được tăng cường. Công tác vệ sinh, tiêu độc, khử trùng chuồng trại được đẩy mạnh. Báo cáo dịch bệnh FMD kịp thời giúp khoanh vùng nhanh chóng. Các biện pháp này nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus FMD.

4.2. Khống chế dịch bệnh FMD tại khu vực

Kiểm soát dịch bệnh FMD đòi hỏi hợp tác khu vực. Các nước Đông Nam Á thường phối hợp trong phòng chống FMD. Trao đổi thông tin và áp dụng các tiêu chuẩn kiểm dịch chung. Xây dựng các vùng an toàn dịch là mục tiêu quan trọng. Các chiến lược này giúp giảm thiểu rủi ro lây truyền xuyên biên giới. Đây là một phần của chiến lược kiểm soát dịch bệnh FMD toàn diện.

4.3. Vai trò của vắc xin trong kiểm soát FMD

Vắc xin đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát dịch bệnh FMD. Tiêm phòng vắc xin giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng. Lựa chọn vắc xin phù hợp với chủng virus FMD lưu hành rất quan trọng. Chương trình tiêm phòng cần duy trì tỷ lệ bao phủ cao. Điều này giúp tạo miễn dịch cộng đồng. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch tiêm phòng là cần thiết.

V.Hiệu quả kinh tế phòng chống bệnh lở mồm long móng

Kiểm soát dịch bệnh FMD đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể. Nghiên cứu này phân tích kinh phí cho chương trình khống chế FMD. Các chi phí bao gồm mua vắc xin, vật tư y tế. Chi phí cho nhân lực y tế, vận chuyển, lấy mẫu cũng lớn. Kinh phí cho công tác giám sát dịch tễ và tuyên truyền. Xây dựng cơ sở hạ tầng phòng chống dịch. Tổng chi phí hoạt động của chương trình khống chế là một phần quan trọng. Nó cần được cân đối với lợi ích mang lại. Đánh giá kinh tế giúp tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách. Bệnh lở mồm long móng gây ra tổn thất lớn cho sản xuất. Thiệt hại bao gồm mất mát gia súc do chết hoặc tiêu hủy. Giảm năng suất thịt, sữa, khả năng sinh sản. Chi phí điều trị và chăm sóc gia súc bệnh. Thiệt hại do gián đoạn thương mại trong và ngoài nước. Các vùng dịch bị cấm xuất bán gia súc, sản phẩm. Nghiên cứu này định lượng các khoản thiệt hại này tại Việt Nam. Nó cung cấp bức tranh rõ ràng về tác động kinh tế. Việc kiểm soát dịch bệnh FMD mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Lợi ích này vượt xa chi phí đầu tư. Giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở gia súc. Nâng cao năng suất chăn nuôi và chất lượng sản phẩm. Mở rộng cơ hội xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi. Đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế tổng thể. Nó so sánh chi phí và lợi ích của các biện pháp phòng chống. Kết quả cho thấy đầu tư vào phòng chống bệnh lở mồm long móng là cần thiết và có giá trị cao.

5.1. Chi phí hoạt động chương trình khống chế FMD

Chi phí cho các chương trình kiểm soát dịch bệnh FMD là rất lớn. Các khoản chi bao gồm vắc xin, nhân lực, giám sát dịch tễ. Việc phân tích chi phí này giúp đánh giá hiệu quả của đầu tư. Nguồn kinh phí cần được quản lý hiệu quả. Điều này đảm bảo tính bền vững của các biện pháp phòng chống bệnh lở mồm long móng.

5.2. Thiệt hại sản xuất do bệnh FMD ở Việt Nam

Bệnh lở mồm long móng gây ra thiệt hại đáng kể cho sản xuất. Các thiệt hại bao gồm mất gia súc, giảm năng suất và chi phí điều trị. Các rào cản thương mại cũng gây tổn thất lớn. Nghiên cứu này định lượng rõ ràng những tổn thất này. Điều này giúp chứng minh sự cần thiết của các biện pháp kiểm soát dịch bệnh FMD.

5.3. Đánh giá tổng thể lợi ích kinh tế phòng chống FMD

Phòng chống bệnh lở mồm long móng mang lại lợi ích kinh tế vượt trội. Lợi ích bao gồm giảm tỷ lệ mắc bệnh, tăng năng suất chăn nuôi. Việc này cũng mở rộng cơ hội thương mại cho sản phẩm. Đánh giá toàn diện lợi ích so với chi phí đầu tư. Kết quả khẳng định giá trị kinh tế cao của việc đầu tư vào kiểm soát dịch bệnh FMD.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đánh giá hiệu quả kinh tế một số biện pháp phòng chống tại việt nam luận án tiến sĩ dịch tễ học thú y 9 64 01 08

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THU THỦY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC BỆNH LỞ MỒM LONG MÓNG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH TẾ MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Dịch tễ học thú y Mã số: 9 64 01 08 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Bá Hiên TS. Nguyễn Văn Cảm NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thu Thủy i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài sự cố gắng của bản thân, tôi luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ của các tổ chức, cơ quan, các nhà khoa học, các thầy cô giáo, bạn bè đồng nghiệp và những người thân trong gia đình. Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn Cục Thú y và Tổ chức Thú y thế giới (OIE), đã cho phép tôi tham gia triển khai và sử dụng số liệu, kết quả của các dự án có liên quan. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc sự hướng dẫn, giúp đỡ chân tình, đầy trách nhiệm và hết lòng vì khoa học của thầy giáo PGS. Nguyễn Bá Hiên và TS.

Nhân dịp này, tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ của Ban Quản lý đào tạo và Bộ môn Vi sinh vật Truyền nhiễm, Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án tại Học viện. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất tới Quý thầy cô, các cơ quan, nhà khoa học cùng các đồng nghiệp và UBND, Sở Nông nghiệp & PTNT, Chi cục Thú y các tỉnh đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới những người thân trong gia đình đã luôn quan tâm, động viên giúp tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thu Thủy ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

viii Trích yếu luận án. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Giới thiệu về bệnh LMLM. Lịch sử bệnh LMLM. Tình hình dịch LMLM trên thế giới. Tình hình bệnh LMLM ở Việt Nam.

Vi rút gây bệnh LMLM. Hình thái, cấu trúc vi rút LMLM. Các serotype của vi rút LMLM. Đặc tính nuôi cấy của vi rút LMLM.

Sức đề kháng của vi rút LMLM. Một số đặc điểm cơ bản của bệnh LMLM. Loài vật mắc bệnh. Triệu chứng - bệnh tích.

Cơ chế sinh bệnh. Phương thức truyền lây. Đường xâm nhập. Tình trạng mang trùng.

Những thiệt hại do bệnh LMLM gây ra. Các phương pháp chẩn đoán bệnh. Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán phân lập vi rút.

Chẩn đoán huyết thanh học. Chẩn đoán bằng kỹ thuật RT-PCR. Một số phương pháp nghiên cứu dịch tễ học. Nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study).

Nghiên cứu thuần tập (Cohort study). Nghiên cứu Bệnh - Chứng (Case – Control study). Các biện pháp phòng, chống bệnh LMLM. Phòng chống bệnh LMLM trên thế giới.

Phòng chống bệnh LMLM trong khu vực Đông Nam Á. Phòng chống bệnh LMLM tại Việt Nam. Nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học theo không gian và thời gian của bệnh LMLM tại Việt Nam, giai đoạn 2006 – 2012. Nghiên cứu mức độ phơi nhiễm và mang trùng vi rút LMLM tại một số tỉnh trọng điểm từ tháng 10-12/2012.

Nghiên cứu phân tích và đánh giá hiệu quả kinh tế của một số biện pháp phòng chống bệnh LMLM. Đối tượng và vật liệu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp áp dụng để nghiên cứu đặc điểm dịch tễ theo không gian và thời gian.

Phương pháp nghiên cứu mức độ lưu hành vi rút LMLM tại một số tỉnh trọng điểm từ tháng 10-12/2012. Nghiên cứu phân tích và đánh giá hiệu quả kinh tế của một số biện pháp phòng chống bệnh LMLM. Tính hiệu quả kinh tế của một số biện pháp phòng chống bệnh LMLM. Kết quả và thảo luận.

Đặc điểm dịch tễ học theo không gian và thời gian của bệnh LMLM tại Việt Nam, giai đoạn 2006 - 2012. Đặc điểm loài gia súc mắc bệnh LMLM. Đặc điểm loài gia súc chết vì bệnh LMLM. Đặc điểm thời gian của các ổ dịch LMLM giai đoạn 2006 – 2012.

Đặc điểm không gian các ổ dịch LMLM giai đoạn 2006 - 2012. Mức độ lưu hành vi rút lmlm tại một số tỉnh trọng điểm từ tháng 10- 12/2012. Mức độ lưu hành vi rút LMLM. Xác định chủng vi rút LMLM.

Xác định các yếu tố nguy cơ. Hiệu quả kinh tế của một số biện pháp phòng chống bệnh LMLM. Kinh phí hoạt động của chương trình khống chế bệnh LMLM. Thiệt hại sản xuất do bệnh LMLM ở Việt Nam.

Chi phí tổng thể do bệnh LMLM ở Việt Nam. Kết luận và kiến nghị. 101 Các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến luận án. 102 Tài liệu tham khảo.

118 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BHK Baby Hamster Kidney CCU Carrying Capacity Unit CI Confidence Interval EDR Estimated Dissemination Ratio ELISA Enzyme Linked Immuno-Sorbent Assay FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations FMD Foot and Mouth Disease KHBT Kết hợp bổ thể LMLM Lở Mồm Long Móng LPB-ELISA Liquid Phase Blocking-ELISA LPEC Livestock Production Efficiency Calculator NN&PTNN Nông nghiệp và Phát triển nông thôn OIE World Organisation for Animal Health OR Odds Ratio PBS Phosphate Buffer Saline PCR Polymerase Chain Reaction ROC Receiver Operating Characteristic Curve SE Standard Error SEACFMD RCU The Southeast Asia and China Foot and Mouth Disease Campaign (SEACFMD) Regional Coordination Unit in Bangkok USD United States Dollar WRL World Reference Laboratory WTO World Trade Organization vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Tình hình dịch LMLM từ năm 2013 - 2015. Phân loại ổ dịch LMLM theo từng loài gia súc, giai đoạn 2006 - 2012. Tỉ lệ loài gia súc mắc bệnh LMLM (năm 2006 - 2012) theo loài.

Tỷ lệ các loài gia súc bị chết do bệnh LMLM giai đoạn 2006 - 2012. Nguy cơ xuất hiện dịch LMLM tại các tỉnh đồng bằng sông Hồng, Đông Bắc bộ và Tây Bắc bộ, giai đoạn 2006 - 2009. Nguy cơ xuất hiện dịch LMLM tại các tỉnh Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ, giai đoạn 2006 - 2009. Nguy cơ xuất hiện dịch LMLM tại các tỉnh Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, giai đoạn 2006 - 2009.

Nguy cơ xuất hiện dịch LMLM tại các tỉnh đồng bằng sông Hồng, Đông Bắc Bộ và Tây Bắc Bộ, giai đoạn 2010 - 2012. Nguy cơ xuất hiện dịch LMLM tại các tỉnh Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ, giai đoạn 2010 - 2012. Nguy cơ xuất hiện dịch LMLM tại các tỉnh Tây nguyên, Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, giai đoạn 2010 - 2012. Mức độ lưu hành vi rút LMLM tại các địa phương và hộ chăn nuôi.

Mức độ lưu hành vi rút LMLM ở cá thể và theo xét nghiệm probang. Mức độ tương đồng kháng nguyên của vi rút vắc xin LMLM với 2 chủng vi rút thực địa. Kết quả phân tích mô hình hồi quy nhị biến (phân tích sàng lọc-Bivariate analysis). Kết quả phân tích đa tầng, nhiều biến xác định các yếu tố nguy cơ.

Chi phí vắc xin sử dụng trong gian đoạn 2006 - 2012. Chi phí trung bình chi trả cho cán bộ tham gia kiểm soát bệnh LMLM hàng năm ở Việt Nam từ 2006 - 2012. Chi phí hàng năm về kiểm soát bệnh LMLM ở Việt Nam. Thiệt hại do gia súc mất sức kéo vì bệnh LMLM.

Thiệt hại do gia súc mất sức kéo vì tổn thương vĩnh viễn về móng. Thiệt hại về sức kéo do gia súc bị chết. Giá trị tổng đàn trên toàn quốc khi có và không có biện pháp kiểm soát bệnh LMLM. Tổng chi phí liên quan đến bệnh LMLM tại Việt Nam.

Tỉ suất chi phí - lợi nhuận của kiểm soát bệnh LMLM. 98 vii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2. Phân bố của các ổ dịch LMLM trên thế giới năm 2015. Bản đồ gen và cấu trúc của vi rút LMLM.

Tình hình phân bổ 7 chủng vi rút LMLM trên thế giới năm 2015. Triệu chứng, bệnh tích của bệnh LMLM ở trâu, bò. Sơ đồ mô tả nghiên cứu cắt ngang. Sơ đồ mô tả nghiên cứu thuần tập hồi cứu và tịnh tiến.

Sơ đồ mô tả nghiên cứu bệnh - chứng. Diễn biến theo thời gian của các ổ dịch LMLM trong giai đoạn 2006 - 2012. Tần suất các ổ dịch LMLM 2 năm (2006 và 2011). Tỷ lệ lây lan ước tính (EDR) của dịch LMLM tính được cho năm 2006 so với số lượng ổ dịch thực tế xảy ra.

Biểu đồ dịch tễ phân bố về không gian dịch LMLM năm 2006. Biểu đồ dịch tễ phân bố về không gian dịch LMLM năm 2007. Biểu đồ dịch tễ phân bố về không gian dịch LMLM năm 2008. Biểu đồ dịch tễ phân bố về không gian dịch LMLM năm 2009.

Biểu đồ dịch tễ phân bố về không gian LMLM năm 2010. Biểu đồ dịch tễ phân bố về không gian dịch LMLM năm 2011. Biểu đồ dịch tễ phân bố về không gian dịch LMLM năm 2012. Biểu đồ dịch tễ phân bố về không gian dịch LMLM giai đoạn 2006 – 2012.

Sơ đồ Steinen và truyền lây cục bộ ổ dịch LMLM tại Việt Nam giai đoạn 2006 - 2012. Mối tương quan giữa ổ dịch LMLM với quốc lộ gần nhất. Biểu đồ so sánh tỷ lệ trâu, bò phơi nhiễm tự nhiên với vi rút LMLM. Phả hệ của các mẫu vi rút LMLM týp A phân lập tại Việt Nam .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Thủy (2018). Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đán [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-dich-te-hoc-benh-lo-mom-long-mong-va-danh-gia-hieu-qua-kinh-te-mot-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đán" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đánh giá hiệu quả kinh tế một số biện pháp phòng chống tại việt nam luận án tiến sĩ dịch tễ họ

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đán" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học thú y. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đán" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh lở mồm long móng và đán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter