Đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích miocene khu cực bạch long vĩ luận án tiến s

Phân tích địa tầng, phân tập trầm tích Miocene khu vực Bạch Lo. Nghiên cứu thành phần, cấu trúc, môi trường lắng đọng, làm rõ lịch sử địa chất và tiềm năng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Địa chất và Dầu khí khu vực Bạch Long Vĩ
Số trang:
140 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Địa vật lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Địa chất và Dầu khí khu vực Bạch Long Vĩ

Luận án tập trung nghiên cứu đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích Kỷ Miocen tại khu vực Bạch Long Vĩ. Khu vực này có tiềm năng dầu khí đáng kể và mang ý nghĩa chiến lược quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc địa chất dưới lòng đất, hỗ trợ các hoạt động thăm dò dầu khí. Lịch sử tìm kiếm và thăm dò dầu khí tại Bạch Long Vĩ đã diễn ra tích cực, thu thập nhiều dữ liệu quan trọng. Tài liệu nghiên cứu bao gồm địa chấn 2D, 3D chất lượng cao và dữ liệu chi tiết từ các giếng khoan. Những dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho các phân tích địa chất chuyên sâu. Hiểu biết toàn diện về địa chất khu vực là cần thiết để xác định và phát triển các mục tiêu dầu khí mới.

1.1. Vị trí và lịch sử thăm dò dầu khí

Khu vực Bạch Long Vĩ mang ý nghĩa chiến lược, tiềm năng dầu khí lớn. Luận án này nghiên cứu sâu sắc đặc điểm địa tầng, nhằm làm rõ cấu trúc địa chất dưới lòng đất. Lịch sử tìm kiếm thăm dò dầu khí tại đây đã diễn ra tích cực trong nhiều thập kỷ qua. Các dự án trước đã thu thập khối lượng lớn dữ liệu quan trọng. Tài liệu nghiên cứu bao gồm các tuyến địa chấn 2D, địa chấn 3D chất lượng cao và dữ liệu chi tiết từ các giếng khoan. Những dữ liệu này cung cấp cơ sở vững chắc cho mọi phân tích địa chất chi tiết. Hiểu biết sâu rộng về khu vực này hỗ trợ công tác thăm dò và khai thác. Công tác này cần xác định chính xác các mục tiêu dầu khí mới tiềm năng.

1.2. Khung cảnh và Cấu trúc Địa chất chính

Địa chất khu vực Bạch Long Vĩ thể hiện sự phức tạp đáng kể. Đá móng trước Kainozoi, thường là carbonate hoặc đá biến chất, đóng vai trò nền tảng. Các trầm tích mảnh vụn Kainozoi, đặc biệt từ Kỷ Miocen, phủ lên trên đá móng này. Quá trình kiến tạo khu vực trải qua nhiều giai đoạn phát triển địa chất. Giai đoạn tách giãn (Rifting phase) tạo ra các bồn trũng trầm tích, điển hình như Bồn trũng Sông Hồng lân cận. Giai đoạn sau tách giãn (Post-rifting phase) tiếp tục ảnh hưởng đến cấu trúc địa chất hiện tại, gây ra các đứt gãy và nếp uốn. Các hệ thống đứt gãy lớn kiểm soát chặt chẽ sự phân bố và dày mỏng của trầm tích. Cấu trúc địa chất này hình thành nhiều loại bẫy dầu khí. Phân tích địa tầng giúp làm rõ mối quan hệ giữa kiến tạo và bồi tích.

1.3. Hệ thống Dầu khí Miocen tiềm năng

Hệ thống dầu khí tại Bạch Long Vĩ sở hữu nhiều đặc điểm hứa hẹn. Đá sinh khả năng tạo hydrocarbon tốt, thường là các lớp sét kết giàu vật chất hữu cơ lắng đọng trong môi trường yếm khí. Đá chứa chủ yếu là cát kết có độ rỗng và độ thấm cao, phân bố trong các hệ thống sông-biển. Các pha di cư dầu khí diễn ra chủ yếu qua các đứt gãy kiến tạo. Sự hình thành các bẫy cấu tạo và bẫy địa tầng là yếu tố quan trọng quyết định tích tụ hydrocarbon. Tiềm năng dầu khí Miocen cần được đánh giá kỹ lưỡng, đặc biệt là các tập trầm tích có đặc điểm thạch học phù hợp. Khu vực này có thể so sánh với các mỏ lớn đã được phát hiện, ví dụ như Mỏ Bạch Hổ ở Bồn trũng Cửu Long, nơi có hệ thống dầu khí tương tự. Nghiên cứu này góp phần đáng kể vào việc đánh giá chính xác tiềm năng đó.

II.Phương pháp Phân tích Địa tầng Kỷ Miocen hiệu quả

Luận án áp dụng phương pháp địa tầng phân tập, địa chấn địa tầng và phân tích ĐVLGK. Các phương pháp này là công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu trầm tích Kỷ Miocen. Mục tiêu là xác định các mặt ranh giới địa tầng, môi trường trầm tích và tướng đá. Sự kết hợp các phương pháp này cho phép xây dựng mô hình địa chất toàn diện. Mô hình này hỗ trợ đánh giá tiềm năng dầu khí một cách chính xác. Việc tích hợp dữ liệu đa dạng là chìa khóa để đạt được kết quả đáng tin cậy. Phân tích này góp phần nâng cao hiểu biết về địa chất khu vực Bạch Long Vĩ.

2.1. Cơ sở lý luận Địa tầng phân tập

Phương pháp địa tầng phân tập là cơ sở lý luận cốt lõi cho nghiên cứu này. Phương pháp này phân chia các chuỗi trầm tích liên tục thành các tập riêng biệt. Các tập trầm tích này được giới hạn bởi các mặt bất chỉnh hợp hoặc các mặt chỉnh hợp tương đương. Mục tiêu chính là tái tạo lịch sử bồi tích và kiến tạo của khu vực. Việc lựa chọn mô hình tập trầm tích phù hợp là cực kỳ quan trọng, giúp dự đoán chính xác sự phân bố trầm tích. Mô hình này cũng xác định mối quan hệ địa thời học giữa các lớp. Các mặt ngập lụt cực đại (MFS) và các mặt biển tiến (TS) được xác định rõ ràng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng dầu khí. Phân tích này được áp dụng chi tiết cho trầm tích Kỷ Miocen tại Bạch Long Vĩ.

2.2. Kỹ thuật Địa chấn và Địa vật lý giếng khoan

Kỹ thuật địa chấn địa tầng được sử dụng rộng rãi để phân tích. Phân tích tướng địa chấn giúp xác định môi trường trầm tích cổ. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan (ĐVLGK) cung cấp thông tin thạch học chi tiết. Các đường cong ĐVLGK, như Gamma tự nhiên (GR), điện trở suất, được phân tích kỹ lưỡng. Dạng đường cong phản ánh trực tiếp đặc điểm thạch học trầm tích và sự thay đổi môi trường. Việc liên kết tài liệu địa chấn và ĐVLGK là bước thiết yếu, đảm bảo tính chính xác cao. Việc này giúp xác định chính xác các mặt ranh giới địa tầng. Nó cũng làm rõ đặc điểm của các tập trầm tích riêng biệt. Sự kết hợp phương pháp này tăng cường đáng kể độ tin cậy của các kết quả phân tích.

2.3. Tích hợp dữ liệu đa dạng cho phân tích

Việc tích hợp nhiều loại dữ liệu mang lại cái nhìn toàn diện về địa chất. Kết quả từ phân tích địa chấn địa tầng được đối chiếu với dữ liệu ĐVLGK. Dữ liệu thạch học trầm tích từ lõi khoan và mảnh vụn cắt cũng rất quan trọng. Phân tích cổ sinh vật, bao gồm hóa thạch vi sinh vật, giúp xác định tuổi và môi trường bồi tích. Các mặt ranh giới địa tầng được liên kết xuyên suốt qua khu vực nghiên cứu. Đặc điểm tướng và môi trường trầm tích được xác định chính xác. Sự tích hợp này cung cấp mô hình trầm tích hoàn chỉnh và đáng tin cậy. Nó hỗ trợ nhận diện hiệu quả các hệ thống trầm tích có tiềm năng dầu khí. Đây là chìa khóa để thành công trong thăm dò dầu khí.

III.Địa tầng Phân tập Trầm tích Miocen Bạch Long Vĩ

Chương này trình bày chi tiết về địa tầng phân tập trầm tích Kỷ Miocen tại khu vực Bạch Long Vĩ. Việc xác định các mặt ranh giới địa tầng và các tập trầm tích là rất quan trọng. Nghiên cứu làm rõ đặc điểm của các hệ thống trầm tích biển thấp, biển tiến và biển cao. Từ đó, một mô hình địa tầng phân tập tổng hợp đã được xây dựng. Mô hình này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phát triển địa chất và tiềm năng dầu khí của khu vực. Kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động thăm dò tiếp theo.

3.1. Xác định ranh giới Địa tầng và tập trầm tích

Các mặt ranh giới địa tầng quan trọng trong Kỷ Miocen đã được xác định. Các mặt ranh giới tập trầm tích (SB - Sequence Boundary, SU - Subaerial Unconformity) là nền tảng. Các mặt ngập lụt cực đại (MFS - Maximum Flooding Surface) được nhận diện rõ ràng. Các mặt biển tiến (TS - Transgressive Surface) cũng được khoanh định một cách cẩn thận. Việc liên kết các mặt ranh giới này qua các giếng khoan và các tuyến địa chấn là bước thiết yếu. Đây là cơ sở để chia tách các tập trầm tích Miocen thành các đơn vị riêng biệt. Phân tích này cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc địa tầng. Các ranh giới này phản ánh các sự kiện biển tiến và biển lùi quan trọng trong lịch sử địa chất.

3.2. Đặc điểm các hệ thống trầm tích Miocen

Các tập trầm tích Miocen được phân loại thành các hệ thống trầm tích. Hệ thống trầm tích biển thấp (LST - Lowstand Systems Tract) thường bao gồm cát kết thô. Hệ thống trầm tích biển tiến (TST - Transgressive Systems Tract) gồm các trầm tích hạt mịn hơn, thể hiện sự dâng cao của mực nước biển. Hệ thống trầm tích biển cao (HST - Highstand Systems Tract) biểu hiện sự ổn định và biển lùi. Mỗi hệ thống có đặc điểm tướng trầm tích riêng biệt. Phân bố của chúng phản ánh sự thay đổi mực nước biển và hoạt động kiến tạo. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành bẫy chứa hydrocarbon. Hiểu rõ các hệ thống này là vô cùng quan trọng cho thăm dò.

3.3. Tổng hợp mô hình Địa tầng phân tập khu vực

Một mô hình địa tầng phân tập tổng hợp đã được xây dựng. Mô hình này tích hợp tất cả các dữ liệu đã phân tích từ địa chấn, giếng khoan, thạch học và cổ sinh. Nó cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về sự phát triển địa chất Miocen tại Bạch Long Vĩ. Mô hình này cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa quá trình kiến tạo và bồi tích trầm tích. Các pha nâng hạ địa chất và các sự kiện chính được làm rõ. Vị trí các tập trầm tích chứa hydrocarbon tiềm năng được khoanh vùng chính xác. Đây là cơ sở vững chắc cho các đánh giá tiềm năng dầu khí tiếp theo. Mô hình góp phần định hướng công tác thăm dò hiệu quả.

IV.Môi trường Tướng Trầm tích Miocen Bạch Long Vĩ

Phân tích chi tiết về môi trường và tướng trầm tích Kỷ Miocen được thực hiện. Một tập trầm tích điển hình (Tập-4) đã được lựa chọn để minh họa. Các đặc điểm thạch học trầm tích và tướng địa chấn được mô tả rõ ràng. Việc hiểu rõ sự phân bố tướng trầm tích là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định các khu vực có chất lượng đá chứa tốt. Các thông tin này đóng góp vào việc đánh giá tiềm năng dầu khí và định hướng thăm dò. Phân tích này mang lại cái nhìn sâu sắc về các yếu tố kiểm soát sự tích tụ hydrocarbon.

4.1. Lựa chọn tập trầm tích điển hình Miocen

Nghiên cứu tập trung vào Tập-4, nằm trong Miocen giữa, làm điển hình. Tập này được lựa chọn để minh họa chi tiết về môi trường và tướng trầm tích. Việc lựa chọn dựa trên sự đa dạng trầm tích và tiềm năng chứa dầu khí của nó. Dữ liệu từ các giếng khoan và địa chấn cho thấy sự đa dạng đáng kể trong Tập-4. Phân tích chi tiết tập này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình bồi tích. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự hình thành và phân bố đá chứa tiềm năng. Việc này rất quan trọng để dự đoán các khu vực có chất lượng đá chứa tốt.

4.2. Đặc điểm Môi trường và Tướng trầm tích Tập 4

Tập-4 biểu hiện một môi trường trầm tích phức tạp và đa dạng. Các tướng trầm tích quan sát được bao gồm cát kết, bột kết và sét kết. Chúng được hình thành trong các môi trường biển nông, ven bờ và đới chuyển tiếp. Đặc điểm thạch học trầm tích của Tập-4 được mô tả chi tiết từ mẫu vật. Các thông số địa chấn và hình dạng tướng cũng được phân tích kỹ lưỡng. Môi trường này thường thuận lợi cho sự tích tụ vật liệu hữu cơ, tạo nên đá sinh tiềm năng. Các tướng khác nhau chỉ ra điều kiện bồi tích thay đổi liên tục. Hiểu rõ môi trường giúp đánh giá chất lượng đá chứa.

4.3. Phân bố Tướng trầm tích Miocen tổng thể

Phân bố tướng trầm tích Miocen có tính hệ thống rõ ràng. Các tướng cát kết, là đá chứa tiềm năng, thường phân bố ở khu vực nhất định. Các tướng sét kết, có thể là đá sinh hoặc đá chắn, tập trung ở khu vực khác. Sự phân bố này liên quan chặt chẽ đến kiến tạo khu vực và cổ địa hình. Nó kiểm soát trực tiếp sự phân bố của đá chứa hydrocarbon tiềm năng. Các khu vực có tướng trầm tích phù hợp với đá chứa được ưu tiên. Những khu vực này trở thành mục tiêu thăm dò chính, có khả năng cao chứa hydrocarbon. Việc hiểu biết này rất quan trọng trong công tác thăm dò dầu khí. Nó định hướng các giếng khoan tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích miocene khu cực bạch long vĩ luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHAN GIANG LONG ĐẶC ĐIỂM ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP TRẦM TÍCH MIOCENE KHU VỰC BẠCH LONG VĨ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2018 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHAN GIANG LONG ĐẶC ĐIỂM ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP TRẦM TÍCH MIOCENE KHU VỰC BẠCH LONG VĨ Ngành: Kỹ thuật Địa vật lý Mã số: 9520502 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. MAI THANH TÂN 2. HOÀNG NGỌC ĐANG Hà Nội - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Tác giả luận án Phan Giang Long ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU .v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. vi MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN ĐẶC ĐIỂM ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN VÀ ĐỊA CHẤT KHU VỰC BẠCH LONG VĨ.

Vị trí địa lý, lịch sử tìm kiếm thăm dò dầu khí và cơ sở tài liệu. Vị trí địa lý khu vực Bạch Long Vĩ. Khái quát lịch sử tìm kiếm thăm dò dầu khí. Cơ sở tài liệu.

Khung cảnh địa chất khu vực. Đặc điểm địa tầng trầm tích khu vực nghiên cứu. Đặc điểm đá móng trước Kainozoi. Đặc điểm địa tầng trầm tích mảnh vụn Kainozoi.

Lịch sử phát triển địa chất khu vực nghiên cứu. Giai đoạn trước tách giãn (pre-rifting phase). Giai đoạn tách giãn (Rifting phase). Giai đoạn sau tách giãn (Post rifting phase).

Đặc điểm hệ thống dầu khí khu vực nghiên cứu. Đặc điểm đá sinh. Đặc điểm đá chứa. Các pha di cư dầu khí.

32 CHƢƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp địa tầng phân tập và lựa chọn mô hình tập trầm tích. Cơ sở về địa tầng phân tập. Lựa chọn mô hình tập trầm tích.

Cơ sở của địa chấn địa tầng và phân tích tƣớng địa chấn. Cơ sở của địa chấn địa tầng. Phân tích tướng địa chấn và tướng trầm tích. Phân tích tài liệu Địa vật lý giếng khoan.

Phân tích dạng đường cong ĐVLGK. Liên kết tài liệu địa chấn và địa vật lý giếng khoan. Xác định các mặt ranh giới địa tầng. Xác định đặc điểm tướng và môi trường trầm tích.

Tích hợp các kết quả phân tích địa chấn địa tầng, ĐVLGK, thạch học, cổ sinh …………………………………………………………………………………….61 CHƢƠNG III: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP TRẦM TÍCH MIOCENE KHU VỰC BẠCH LONG VĨ. Đặc điểm các mặt ranh giới địa tầng trong Miocene khu vực Bạch Long Vĩ. Đặc điểm các mặt ranh giới tập trầm tích, các mặt ngập lụt cực đại và các mặt biển tiến. Liên kết các mặt ranh giới địa tầng.

Đặc điểm các tập trầm tích và các hệ thống trầm tích trong Miocene khu vực Bạch Long Vĩ. Địa tầng phân tập trầm tích tổng hợp trong Miocene khu vực Bạch Long Vĩ …………………………………………………………………………………….95 CHƢƠNG IV: ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƢỜNG, TƢỚNG TRẦM TÍCH CỦA TRẦM TÍCH MIOCENE KHU VỰC BẠCH LONG VĨ. Cơ sở lựa chọn tập trầm tích điển hình phục vụ minh họa chi tiết về môi trƣờng, tƣớng trầm tích. Đặc điểm môi trƣờng của Tập-4 (tập trên Miocene giữa).

Đặc điểm tƣớng trầm tích của Tập-4 (tập trên Miocene giữa). Phân bố tƣớng trầm tích Miocene .121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .122 TÀI LIỆU THAM KHẢO .124 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 2D seismic: Địa chấn 2 chiều 3D seismic: Địa chấn 3 chiều BLV: Bạch Long Vĩ BSFR: Mặt đáy biển lùi cƣỡng bức BT (TS, MRS): Mặt biển tiến CC: Mặt chỉnh hợp liên kết Cr: Tuyến cắt ngang 3D (Cross line) ĐVLGK: Địa vật lý giếng khoan Foram.: Hoá thạch vi sinh vật trôi nổi, bám đáy FSST: Hệ thống trầm tích biển lùi cƣỡng bức GR: Đƣờng gamma tự nhiên GK: Giếng khoan HST: Hệ thống trầm tích biển cao Il: Tuyến dọc 3D (In line) Kz: Kainozoi LST: Hệ thống trầm tích biển thấp Ma: Triệu năm Mudlog: Karotaz khí NLCĐ (MFS): Mặt ngập lụt cực đại Palyno.: Hoá thạch bào tử, phấn hoa RC: Hệ số phản xạ RG (SB, SU): Mặt ranh giới tập trầm tích RSME: Mặt xâm thực bờ biển khi biển lùi SR-D: Mặt xâm thực bờ biển khi biển tiến TOC: Tổng hàm lƣợng Carbon hữu cơ TST: Hệ thống trầm tích biển tiến VCHC: Vật chất hữu cơ v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Cơ sở tài liệu địa chấn sử dụng phục vụ nghiên cứu. Cơ sở tài liệu giếng khoan đã mã hoá sử dụng phục vụ nghiên cứu.

Giá trị trung bình của phân tích Rock-Eval các trầm tích hạt mịn khu vực nghiên cứu và vùng lân cận (Nguyễn Thị Dậu và nnk, 2014). Mối quan hệ giữa các tham số, tƣớng địa chấn và đặc điểm địa chất (Mai Thanh Tân, 2006). Đặc điểm địa chấn địa tầng theo tuyến dọc, xu thế thay đổi dạng đƣờng cong GR, đặc điểm thạch học, cổ sinh các mặt ranh giới địa tầng và hệ thống trầm tích của trầm tích Miocene khu vực Bạch Long Vĩ. Môi trƣờng, tƣớng trầm tích, khu vực phân bố và đặc điểm tƣớng (thông số và hình dạng) địa chấn của trầm tích Miocene khu vực Bạch Long Vĩ.106 vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.

Vị trí khu vực Bạch Long Vĩ. Cơ sở tài liệu phục vụ nghiên cứu. Hệ thống đứt gãy chính ở bể trầm tích Sông Hồng (Lei C. Mô hình kiến tạo Kainozoi khu vực Đông Nam Á (Ye et al, 2011).

Địa tầng tổng hợp và Hệ thống dầu khí khu vực Bạch Long Vĩ (PVEP POC, 2011). Đá móng carbonate tuổi Devon-Carbon tại giếng 106-HRN-1X (PVEP POD, 2014). Mô hình kiến tạo các bể trầm tích Việt Nam (Hoàng Ngọc Đang, Lê Văn Cự, 2007). Phân vùng kiến tạo khu vực Bạch Long Vĩ và vùng lân cận (ITC, 2016).

Tuyến địa chấn 2D cắt ngang khu vực Bạch Long Vĩ (ITC, 2016). Biểu đồ quan hệ HI - Tmax cho thấy loại VCHC của đá sinh Oligocene khu vực nghiên cứu và vùng lân cận (EPC, 2015). Biểu đồ quan hệ TOC - (S1+S2) đá sinh Oligocene khu vực nghiên cứu (EPC, 2015). Biểu đồ quan hệ TOC - (S1+S2) đá sinh Miocene khu vực nghiên cứu (EPC, 2015).

Đặc trƣng ĐVLGK, kết quả thử RCI ở đá chứa móng tại GK 106 HRN-1X (PVEP POD, 2014). Đá móng carbonate hệ tầng Cát Bà (C1cb-ảnh trên) và carbonate, dolomite hệ tầng Bắc Sơn (C2-P2 bs, ảnh dƣới) hang hốc, nứt nẻ mạnh. Phát hiện khí condensat trong cát kết Miocene giữa tại giếng Kỳ Lân-1X (PVEP SH, 2015). Sơ đồ mô tả di cƣ dầu khí khu vực Bạch Long Vĩ (Petronas, 2010).

Sơ đồ phân loại các loại mô hình tập trầm tích (Catuneanu, 2006). So sánh các mô hình tập tích tụ, tập cùng nguồn gốc và tập biển tiến - biển lùi (Mai Thanh Tân, 2006). Khái quát các hệ thống trầm tích trong mô hình tập tích tụ (Posamentier et al. Các kiểu nhóm phân tập tƣơng ứng với các thời kỳ biển lùi, biển tiến và biển dừng (Van Wagoner et al.

Một số mặt ranh giới địa tầng trong mô hình tập tích tụ (Embry, 2009). Đặc điểm thạch học, dạng đƣờng cong ĐVLGK của giếng B-1X. Dấu hiệu xác định ranh giới địa tầng trên tuyến địa chấn dọc khu vực đới cao thuộc lô 106 xung quanh các giếng A-1X và B-1X. Mô hình tổng hợp mô tả đặc điểm tiếp xúc của pha phản xạ xác định mặt ranh giới địa chấn địa tầng (Vail, 1987).

Phân loại các chỉ tiêu xác định bất chỉnh hợp (Mai Thanh Tân, 2006). Hình ảnh hệ thống trầm tích biển thấp trên lát cắt địa chấn (Mai Thanh Tân, 2006). Hệ thống trầm tích biển tiến trên lát cắt địa chấn (Mai Thanh Tân, 2006). Hệ thống trầm tích biển cao trên lát cắt địa chấn (Wang et al.

Một số dạng trƣờng sóng phản xạ (Mai Thanh Tân, 2006). Phân loại các kiểu phân lớp phản xạ (Mai Thanh Tân, 2006). Một số hình ảnh các đơn vị tƣớng địa chấn trong không gian 3 chiều (Snedden et al. Liên kết địa chấn với ĐVLGK (Miller et al.

Đặc điểm thay đổi độ hạt trầm tích qua các mặt ranh giới địa tầng và các hệ thống trầm tích của các trầm tích ven bờ (Catuneanu, 2006). Đặc điểm mặt bất chỉnh hợp theo đƣờng GR, Sonic (Catuneanu, 2006). Đặc điểm mặt chỉnh hợp liên kết theo đƣờng GR (Catuneanu, 2006). Đặc điểm mặt ngập lụt cực đại theo đƣờng GR (Catuneanu, 2006).

Đặc điểm mặt biển tiến theo đƣờng GR (Catuneanu, 2006). Đặc điểm một số dạng đƣờng cong ĐVLGK liên quan đến biến đổi tƣớng (Serra, 1989). Dạng đƣờng cong gamma mô tả trầm tích thô hƣớng lên trong khi biển lùi (a) và mịn hƣớng lên trong khi biển tiến (b) (Van Wagoner et al. Ví dụ về phân tích dạng đƣờng cong gamma tự nhiên liên quan đến sự biến đổi tƣớng trong các hệ thống trầm tích (Amigun, 2014).

Sự thay đổi tƣớng trầm tích trong các môi trƣờng trầm tích (Browning et al. Sơ đồ khối thực hiện đề tài nghiên cứu “đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích Miocene khu vực Bạch Long Vĩ”. Đặc điểm các mặt ranh giới địa tầng của Tập-2 tại giếng A-1X. Đặc điểm các mặt ranh giới địa tầng của Tập-4 tại giếng B-1X.

Đặc điểm các mặt ranh giới địa tầng của Tập-4 tại giếng C-1X. Đặc điểm các mặt ranh giới địa tầng của Tập-6 tại giếng D-1X. Liên kết các ranh giới địa tầng của Tập-4 theo giếng A-1X, B-1X, C-1X. Liên kết các ranh giới địa tầng của Tập-4 theo tuyến địa chấn dọc.

Liên kết các mặt ranh giới địa tầng của trầm tích Miocene khu vực Bạch Long Vĩ theo giếng A-1X, B-1X, C-1X. Liên kết các mặt ranh giới địa tầng của trầm tích Miocene khu vực Bạch Long Vĩ theo giếng D-1X, C-1X. Liên kết các mặt ranh giới địa tầng của trầm tích Miocene khu vực Bạch Long Vĩ theo tuyến địa chấn dọc. Liên kết các mặt ranh giới địa tầng của trầm tích Miocene khu vực Bạch Long Vĩ theo tuyến địa chấn ngang.

Đặc điểm các hệ thống trầm tích của Tập-4 qua giếng A-1X, B-1X, C-1X. Đặc điểm các hệ thống trầm tích của Tập-4 theo tuyến địa chấn dọc. Đặc điểm các tập và hệ thống trầm tích của trầm tích Miocene theo các giếng khoan A-1X, B-1X và C-1X. Đặc điểm các tập và hệ thống trầm tích của trầm tích Miocene theo các giếng khoan C-1X và D-1X.

Tuyến địa chấn dọc chƣa minh giải và các ranh giới địa tầng tại các giếng khoan A-1X, B-1X, C-1X .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Giang Long (2018). Đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích miocene khu cực bạch lo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-dia-tang-phan-tap-tram-tich-miocene-khu-cuc-bach-long-vi-luan-an-tien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích miocene khu cực bạch lo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích địa tầng, phân tập trầm tích Miocene khu vực Bạch Lo. Nghiên cứu thành phần, cấu trúc, môi trường lắng đọng, làm rõ lịch sử địa chất và tiềm năng.

Luận án "Đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích miocene khu cực bạch lo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích miocene khu cực bạch lo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích miocene khu cực bạch lo" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Địa vật lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích miocene khu cực bạch lo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích miocene khu cực bạch lo" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm địa tầng phân tập trầm tích miocene khu cực bạch lo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter