Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên trong trầm tích đệ t
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên trong trầm tích đệ tứ vùng quảng trị thừa thiên huế và giải pháp quản lý sử dụng. Xem tóm t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan vật liệu xây dựng tự nhiên và tầm quan trọng
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Đặng Quốc Tiến
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan vật liệu xây dựng tự nhiên và tầm quan trọng
Vật liệu xây dựng tự nhiên đóng vai trò thiết yếu trong mọi công trình. Chúng là nền tảng cho sự phát triển hạ tầng. Tài liệu này tập trung nghiên cứu nguồn vật liệu tại Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Khu vực này sở hữu các trầm tích Đệ Tứ phong phú. Mục tiêu nghiên cứu là cung cấp cái nhìn tổng thể. Nghiên cứu xác định các đặc điểm cơ bản của vật liệu. Đồng thời, đề xuất các giải pháp quản lý, sử dụng hiệu quả. Việc tối ưu hóa sử dụng tài nguyên là cấp bách. Điều này không chỉ hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương. Nó còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái. Các loại vật liệu phổ biến bao gồm cát sỏi xây dựng, đất sét làm vật liệu xây dựng. Đá xây dựng tự nhiên cũng là thành phần quan trọng. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ đặc điểm địa chất vật liệu xây dựng. Từ đó, xác định giá trị và tiềm năng khai thác. Việc lập kế hoạch bền vững dựa trên các thông tin này.
1.1. Khái niệm và phân loại vật liệu xây dựng tự nhiên
Vật liệu xây dựng tự nhiên là các loại vật chất có sẵn. Chúng được khai thác trực tiếp từ môi trường. Việc sử dụng có thể không qua chế biến hoặc chỉ qua xử lý sơ bộ. Các nhóm chính bao gồm đá xây dựng tự nhiên, cát sỏi xây dựng và đất sét làm vật liệu xây dựng. Ngoài ra, gỗ tự nhiên trong xây dựng cũng là một phần không thể thiếu. Mỗi loại vật liệu có những đặc tính riêng biệt. Đá tự nhiên thường dùng cho cấu trúc chịu lực, ốp lát. Cát và sỏi là cốt liệu chính cho bê tông và vữa. Đất sét được dùng rộng rãi trong sản xuất gạch, ngói và vật liệu nung. Hiểu rõ khái niệm và phân loại giúp công tác điều tra, đánh giá tài nguyên chính xác hơn. Nó định hướng quy hoạch khai thác một cách hợp lý, tối ưu.
1.2. Vai trò kinh tế môi trường vật liệu tự nhiên
Vật liệu xây dựng tự nhiên đóng góp đáng kể vào kinh tế quốc gia. Chúng cung cấp nguồn nguyên liệu thô dồi dào cho ngành xây dựng. Điều này thúc đẩy tạo việc làm, tăng trưởng GDP. Chi phí sản xuất vật liệu tự nhiên thường thấp hơn so với vật liệu nhân tạo. Điều này giảm giá thành công trình. Tuy nhiên, khai thác quá mức gây ra tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường. Nó dẫn đến suy giảm tài nguyên, biến đổi cảnh quan tự nhiên. Các vấn đề như ô nhiễm nước, ô nhiễm không khí và tiếng ồn cũng phát sinh. Phát triển khai thác vật liệu xây dựng bền vững là một giải pháp cấp bách. Nó nhằm mục đích cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. Việc này đòi hỏi các quy định về quản lý phải chặt chẽ hơn.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu vùng Quảng Trị Thừa Thiên Huế
Vùng Quảng Trị và Thừa Thiên Huế sở hữu tiềm năng lớn về vật liệu xây dựng tự nhiên. Đặc biệt là các trầm tích Đệ Tứ. Khu vực này đang trải qua quá trình phát triển kinh tế mạnh mẽ. Nhu cầu sử dụng vật liệu xây dựng tăng cao đáng kể. Nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác trữ lượng và chất lượng vật liệu. Nghiên cứu cũng xác định rõ ràng phân bố nguồn vật liệu tự nhiên. Từ các kết quả này, tài liệu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Điều này hỗ trợ các cấp chính quyền trong công tác quản lý. Nó giúp quy hoạch phát triển bền vững cho ngành xây dựng. Mục tiêu là đảm bảo nguồn cung vật liệu lâu dài. Đồng thời, giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường.
II.Đặc điểm địa chất trầm tích Đệ Tứ vùng nghiên cứu
Nghiên cứu sâu về đặc điểm địa chất vật liệu xây dựng là một trọng tâm của tài liệu. Trầm tích Đệ Tứ tại khu vực Quảng Trị và Thừa Thiên Huế rất đa dạng. Chúng chứa đựng nhiều loại vật liệu quan trọng. Điển hình là cát sỏi xây dựng và đất sét làm vật liệu xây dựng. Đặc điểm địa chất quyết định trực tiếp đến tính chất cơ lý vật liệu xây dựng tự nhiên. Nó ảnh hưởng đến thành phần hóa học vật liệu tự nhiên và cấu trúc vật liệu xây dựng. Hơn nữa, sự phân bố và trữ lượng của nguồn vật liệu cũng phụ thuộc vào quá trình địa chất. Các quá trình kiến tạo, phong hóa và bồi tích đã tạo nên sự khác biệt rõ rệt. Hiểu rõ địa chất giúp tối ưu hóa công tác thăm dò, khai thác. Nó đồng thời giảm thiểu rủi ro về môi trường.
2.1. Vị trí địa lý đặc điểm địa chất vùng Quảng Trị Huế
Vùng nghiên cứu bao gồm Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Nó nằm ở khu vực duyên hải miền Trung Việt Nam. Khu vực này có địa hình đa dạng. Nó chuyển tiếp từ đồng bằng ven biển thấp đến vùng đồi núi phía Tây. Hệ thống sông ngòi dày đặc, tạo ra nhiều bãi bồi và thung lũng. Các trầm tích Đệ Tứ tích tụ phong phú tại đây. Điều kiện địa chất phức tạp. Sự hình thành các loại vật liệu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm hoạt động của dòng chảy sông, biển và quá trình phong hóa mạnh mẽ. Đặc điểm địa chất vật liệu xây dựng khu vực này rất đặc trưng. Nó tạo ra các loại vật liệu với tính chất cơ lý vật liệu xây dựng tự nhiên riêng biệt.
2.2. Cấu trúc địa tầng Đệ Tứ và sự hình thành vật liệu
Cấu trúc địa tầng Đệ Tứ tại vùng nghiên cứu có nhiều tầng. Mỗi tầng sở hữu thành phần vật chất khác biệt. Chúng chứa đựng nhiều loại vật liệu quan trọng. Điển hình là cát sỏi xây dựng và đất sét làm vật liệu xây dựng. Sự xen kẽ giữa các lớp trầm tích tạo ra sự đa dạng về cấu trúc vật liệu xây dựng. Các quá trình bồi tích và xói mòn kéo dài đã hình thành nên các mỏ vật liệu có giá trị. Cấu trúc vật liệu xây dựng thay đổi rõ rệt theo độ sâu và vị trí địa lý. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khai thác và ứng dụng. Việc lập bản đồ địa tầng chi tiết giúp xác định chính xác tiềm năng. Nó hỗ trợ khoanh vùng các mỏ vật liệu có giá trị kinh tế cao.
2.3. Ảnh hưởng địa chất đến chất lượng vật liệu xây dựng
Đặc điểm địa chất vật liệu xây dựng trực tiếp quyết định chất lượng cuối cùng của vật liệu. Thành phần hóa học vật liệu tự nhiên và mức độ phong hóa là các yếu tố quan trọng nhất. Ví dụ, đất sét có thể có độ dẻo, cường độ nén và khả năng chịu nước khác nhau. Cát sỏi xây dựng cũng khác biệt về kích thước hạt, độ sạch và tỷ lệ thành phần. Đá xây dựng tự nhiên chịu ảnh hưởng lớn bởi độ cứng, độ bền nén và khả năng chống mài mòn. Điều kiện địa chất còn tạo ra sự đa dạng về thành phần hóa học vật liệu tự nhiên. Sự hiện diện của nước ngầm cũng tác động đáng kể đến tính chất vật liệu. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này. Nó giúp xác định loại vật liệu phù hợp nhất cho từng mục đích sử dụng cụ thể.
III.Đặc tính phân bố nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên
Phần này đi sâu vào phân tích tính chất cơ lý vật liệu xây dựng tự nhiên. Nó mô tả chi tiết thành phần hóa học vật liệu tự nhiên và cấu trúc vật liệu xây dựng. Các kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin toàn diện, chính xác. Chúng xác định rõ ràng phân bố nguồn vật liệu tự nhiên trong các trầm tích Đệ Tứ. Vùng Quảng Trị - Thừa Thiên Huế sở hữu nhiều loại vật liệu có giá trị. Chúng bao gồm cát sỏi xây dựng, đất sét làm vật liệu xây dựng và đá xây dựng tự nhiên. Hiểu rõ các đặc tính này giúp tối ưu hóa việc ứng dụng. Nó định hướng cho các hoạt động khai thác vật liệu xây dựng bền vững. Việc này đảm bảo hiệu quả kinh tế. Đồng thời, nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
3.1. Tính chất cơ lý vật liệu xây dựng tự nhiên chính
Tính chất cơ lý vật liệu xây dựng tự nhiên được đánh giá một cách kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu quan trọng như cường độ chịu nén, độ bền, độ mài mòn được phân tích chi tiết. Đối với cát sỏi xây dựng, các thông số về kích thước hạt, mô đun độ lớn và độ sạch được xác định. Đất sét làm vật liệu xây dựng được kiểm tra về giới hạn dẻo, giới hạn chảy và độ co ngót. Đá xây dựng tự nhiên được đánh giá về độ cứng, khả năng chịu lực và độ bền dưới tác động của thời tiết. Các kết quả này là cơ sở quan trọng. Nó giúp phân loại vật liệu chính xác. Từ đó, xác định ứng dụng phù hợp cho từng loại vật liệu. Chất lượng vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của công trình.
3.2. Thành phần hóa học cấu trúc vật liệu xây dựng
Thành phần hóa học vật liệu tự nhiên là yếu tố then chốt. Nó quyết định tính ổn định và độ bền của vật liệu. Hàm lượng các oxit chính như SiO2, Al2O3, Fe2O3 được phân tích định lượng. Cấu trúc vật liệu xây dựng bao gồm hình dạng hạt, kích thước hạt và dạng liên kết giữa chúng. Ví dụ, đất sét thường có cấu trúc lớp, tinh thể nhỏ mịn. Cát sỏi có cấu trúc rời rạc, hạt tròn hoặc góc cạnh. Đá có cấu trúc đặc chắc, tinh thể lớn hoặc vi tinh. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích rõ ràng tính chất cơ lý vật liệu xây dựng tự nhiên. Nó còn giúp dự đoán khả năng phản ứng với các tác nhân bên ngoài. Việc hiểu rõ thành phần hóa học vật liệu tự nhiên và cấu trúc vật liệu xây dựng giúp lựa chọn vật liệu tối ưu.
3.3. Phân bố nguồn vật liệu tự nhiên theo không gian
Phân bố nguồn vật liệu tự nhiên tại khu vực Quảng Trị và Thừa Thiên Huế thể hiện sự không đồng đều. Cát sỏi xây dựng thường tập trung dọc theo các con sông lớn. Chúng cũng xuất hiện nhiều ở các bãi bồi ven sông và bãi biển. Đất sét làm vật liệu xây dựng phổ biến rộng rãi hơn. Chúng có mặt ở các vùng đồng bằng và khu vực cửa sông. Đá xây dựng tự nhiên chủ yếu xuất hiện ở các khu vực đồi núi, nơi có nền đá gốc. Nghiên cứu đã lập bản đồ chi tiết về phân bố nguồn vật liệu tự nhiên. Bản đồ này giúp xác định chính xác các khu vực có tiềm năng lớn. Nó định vị các mỏ có thể khai thác hiệu quả. Thông tin này cực kỳ quan trọng cho công tác quy hoạch sử dụng đất. Nó hỗ trợ đắc lực cho việc khai thác vật liệu xây dựng bền vững.
IV.Đánh giá tài nguyên và khả năng khai thác vật liệu
Đánh giá tài nguyên vật liệu xây dựng tự nhiên là một bước cần thiết. Nó xác định chính xác trữ lượng và chất lượng của nguồn vật liệu. Nghiên cứu này đã tiến hành dự báo tài nguyên tại khu vực Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Nó tập trung chủ yếu vào cát sỏi xây dựng và đất sét làm vật liệu xây dựng. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá khả năng khai thác vật liệu xây dựng bền vững. Các yếu tố kinh tế, kỹ thuật và môi trường được xem xét một cách toàn diện. Việc này giúp lập kế hoạch khai thác tối ưu, đảm bảo hiệu quả. Nó đảm bảo nguồn cung vật liệu cho tương lai. Đồng thời, nó giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.
4.1. Dự báo tài nguyên vật liệu xây dựng tự nhiên
Dự báo tài nguyên vật liệu xây dựng tự nhiên dựa trên các khảo sát địa chất chuyên sâu. Dữ liệu từ các cuộc thăm dò, khoan thăm dò và phân tích mẫu được sử dụng. Phân bố nguồn vật liệu tự nhiên được lập bản đồ chi tiết. Trữ lượng của cát sỏi xây dựng và đất sét làm vật liệu xây dựng được ước tính cẩn thận. Đá xây dựng tự nhiên cũng được định lượng dựa trên các phương pháp địa chất. Các phương pháp địa thống kê hiện đại được áp dụng để tăng độ chính xác. Kết quả dự báo cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc quy hoạch khai thác, sử dụng hiệu quả. Thông tin này còn giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt.
4.2. Khả năng khai thác vật liệu xây dựng bền vững
Khai thác vật liệu xây dựng bền vững là một mục tiêu hàng đầu. Nó đánh giá khả năng khai thác mà không gây cạn kiệt nguồn tài nguyên. Các yếu tố như công nghệ khai thác hiện có và chi phí vận chuyển được tính toán kỹ lưỡng. Tác động môi trường của hoạt động khai thác cũng được đánh giá nghiêm ngặt. Việc khai thác cần tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Nó phải sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu lãng phí. Điều này tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên. Tính chất cơ lý vật liệu xây dựng tự nhiên của vật liệu được xem xét kỹ. Điều này đảm bảo chất lượng đầu ra. Nó đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các công trình xây dựng.
4.3. Thách thức trong khai thác sử dụng vật liệu tự nhiên
Hoạt động khai thác vật liệu xây dựng tự nhiên đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề quy hoạch chồng chéo giữa các ngành là phổ biến. Việc quản lý lỏng lẻo dẫn đến tình trạng khai thác trái phép. Suy giảm tài nguyên là một hệ quả trực tiếp của việc khai thác không kiểm soát. Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng phát sinh do các hoạt động thiếu quy trình. Xung đột lợi ích giữa cộng đồng dân cư và các doanh nghiệp khai thác cũng thường xuyên xảy ra. Chi phí phục hồi môi trường sau khai thác thường rất cao. Khai thác vật liệu xây dựng bền vững đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Nó cần sự thay đổi trong tư duy quản lý. Các giải pháp cần tập trung vào kiểm soát hiệu quả. Nó phải tăng cường trách nhiệm của tất cả các bên liên quan.
V.Giải pháp quản lý sử dụng vật liệu xây dựng bền vững
Phần này đề xuất các giải pháp toàn diện. Nó tập trung vào quản lý và sử dụng vật liệu xây dựng tự nhiên. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới khai thác vật liệu xây dựng bền vững. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện cơ chế, chính sách quản lý. Nó cũng đề xuất các cải tiến về kỹ thuật khai thác. Đồng thời, tập trung vào công tác bảo vệ môi trường. Các nguồn cát sỏi xây dựng và đất sét làm vật liệu xây dựng cần được quản lý chặt chẽ. Đá xây dựng tự nhiên cũng đòi hỏi quy hoạch khai thác khoa học. Áp dụng công nghệ tiên tiến là yếu tố cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng. Nó giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường.
5.1. Cơ chế chính sách quản lý nguồn vật liệu tự nhiên
Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện hành. Các quy định về cấp phép khai thác và quản lý tài nguyên phải rõ ràng, minh bạch. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ. Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm. Nên có chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp áp dụng khai thác vật liệu xây dựng bền vững. Khuyến khích mạnh mẽ việc sử dụng vật liệu tái chế và vật liệu thay thế. Quy hoạch phân bố nguồn vật liệu tự nhiên cần được thực hiện đồng bộ. Điều này đảm bảo tính bền vững của nguồn tài nguyên. Nó giảm áp lực khai thác lên các mỏ vật liệu truyền thống. Các cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ hơn để đạt hiệu quả cao nhất.
5.2. Kỹ thuật khai thác sử dụng hiệu quả vật liệu tự nhiên
Cần áp dụng các công nghệ khai thác hiện đại. Điều này giúp tăng hiệu suất khai thác và giảm tổn thất vật liệu. Sử dụng thiết bị sàng lọc, rửa tiên tiến là cần thiết. Nó nâng cao chất lượng của cát sỏi xây dựng. Tối ưu hóa quy trình sản xuất gạch, ngói từ đất sét làm vật liệu xây dựng cũng rất quan trọng. Nghiên cứu các giải pháp tái sử dụng chất thải từ quá trình khai thác. Phát triển các vật liệu thay thế từ phế thải công nghiệp. Đào tạo và nâng cao năng lực cho người lao động là yếu tố then chốt. Điều này cải thiện hiệu quả sử dụng vật liệu. Nó hướng tới một mô hình khai thác vật liệu xây dựng bền vững toàn diện.
5.3. Phát triển bền vững bảo vệ môi trường vật liệu
Bảo vệ môi trường là một ưu tiên hàng đầu trong quản lý vật liệu xây dựng. Cần thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách nghiêm ngặt. Yêu cầu khôi phục cảnh quan sau khi kết thúc khai thác. Các biện pháp như trồng cây xanh, lấp đầy hố mỏ là cần thiết. Quản lý chất thải khai thác và xử lý nước thải đúng quy định. Giảm thiểu ô nhiễm bụi, tiếng ồn từ các hoạt động khai thác. Giám sát chặt chẽ tất cả các hoạt động khai thác. Tăng cường ý thức và trách nhiệm của cộng đồng. Tất cả nhằm hướng tới khai thác vật liệu xây dựng bền vững. Điều này đảm bảo cân bằng sinh thái. Nó gìn giữ tài nguyên cho các thế hệ tương lai. Phát triển kinh tế phải luôn gắn liền với bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐẶNG QUỐC TIẾN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN NGUỒN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TỰ NHIÊN TRONG TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ VÙNG QUẢNG TRỊ - THỪA THIÊN HUẾ VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ, SỬ DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT HỌC HUẾ, NĂM 2021 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐẶNG QUỐC TIẾN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN NGUỒN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TỰ NHIÊN TRONG TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ VÙNG QUẢNG TRỊ - THỪA THIÊN HUẾ VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ, SỬ DỤNG Ngành đào tạo: Địa chất học Mã số: 9440201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TSKH NGUYỄN THANH 2.TS ĐỖ QUANG THIÊN HUẾ, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án với đề tài “Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên trong trầm tích Đệ Tứ vùng Quảng Trị - Thừa Thiên Huế và giải pháp quản lý, sử dụng” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Thừa Thiên Huế, tháng 6 năm 2021 Tác giả Đặng Quốc Tiến i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa lý - Địa chất, Trường Đại học khoa học, Đại học Huế với sự hướng dẫn khoa học của NGND.TSKH Nguyễn Thanh và PGS.TS Đỗ Quang Thiên.
Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án của mình. Trong quá trình thực hiện luận án, nghiên cứu sinh nhận được sự quan tâm, giúp đỡ, góp ý có hiệu quả của các thầy, cô giáo Khoa Địa lý - Địa chất, Phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Khoa học Huế; Trường Đại học Mỏ - Địa chất; Cục Kiểm soát hoạt động khoáng sản miền Trung - Tổng cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam; Đoàn Quy hoạch và Điều tra Tài nguyên nước 708; Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Trị; Công ty cổ phần Tư vấn thiết kế giao thông Thừa Thiên Huế; Công ty cổ phần Đầu tư xây dựng SDC; một số công ty về thăm dò, khai thác khoáng sản, tư vấn về công trình giao thông, dân dụng; các bạn đồng nghiệp; Tạp chí Địa chất; Viện Địa chất - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trung tâm phân tích thí nghiệm địa chất… Nhân dịp này nghiên cứu sinh xin chân thành cám ơn sự quan tâm, giúp đỡ quý báu đó. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH ẢNH. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án.
Mục tiêu nghiên cứu đề tài luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài luận án. Nhiệm vụ của đề tài luận án. Phương pháp luận nghiên cứu đề tài luận án.
Luận điểm bảo vệ của đề tài luận án. Những điểm mới của đề tài luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc đề tài luận án.
TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU, TÌM KIẾM, THĂM DÒ, KHAI THÁC VẬT LIỆU KHOÁNG XÂY DỰNG TỰ NHIÊN. Vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên. Tình hình nghiên cứu, tìm kiếm, thăm dò, khai thác và sử dụng vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên ở trên thế giới và Việt Nam. Trên thế giới.
Tình hình cấp phép khai thác vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên vùng nghiên cứu. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA TẦNG ĐỆ TỨ VÙNG NGHIÊN CỨU. Vị trí địa lý vùng nghiên cứu trầm tích Đệ Tứ. Đặc điểm địa tầng Đệ Tứ vùng nghiên cứu.
Lịch sử nghiên cứu. Thang địa tầng Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Đặc điểm địa tầng Đệ Tứ. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA NGUỒN VẬT LIỆU KHOÁNG XÂY DỰNG TỰ NHIÊN VÙNG NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm phân bố vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên. Theo chiều sâu phân bố. Theo diện tích phân bố. Đánh giá tài nguyên dự báo và khả năng khai thác, sử dụng.
Tài nguyên dự báo của các thành tạo vật liệu xây dựng vùng nghiên cứu. Khả năng khai thác, sử dụng vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên. Kết quả nghiên cứu chất lượng các vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên. Nhóm đất hạt mịn (đất loại sét).
Nhóm vật liệu khoáng xây dựng hạt thô. Phân bố vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên và tài nguyên xuất lộ có thể khai thác được. MỘT SỐ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ, SỬ DỤNG NGUỒN VẬT LIỆU KHOÁNG XÂY DỰNG TỰ NHIÊN TRONG TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ VÙNG NGHIÊN CỨU. Phương pháp tiếp cận trong điều tra cơ bản, tìm kiếm - thăm dò và những tồn tại trong hoạt động khoáng sản.
Phương pháp tiếp cận trong điều tra cơ bản, tìm kiếm, thăm dò khoáng sản. Một số tồn tại trong việc tiếp cận điều tra và quản lý khoáng sản. Hiện trạng quy hoạch nguồn vật liệu khoáng xây dựng vùng nghiên cứu118 4. Một số giải pháp quản lý, sử dụng vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên.
Nhóm các giải pháp về cơ chế, chính sách. Nhóm các giải pháp về kỹ thuật. Nhóm các giải pháp về khai thác, sử dụng hợp lý và bảo vệ môi trường, phát triển bền vững .134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Chú thích ASTM Tiêu chuẩn Mỹ BS Tiêu chuẩn Anh BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường BXD Bộ Xây dựng ĐCCT Địa chất công trình ĐCTV Địa chất thủy văn MTĐC Môi trường địa chất NĐ Nghị định JIS Tiêu chuẩn Nhật KT -XH Kinh tế - xã hội KTKS Khai thác khoáng sản QLNN Quản lý nhà nước TPVC Thành phần vật chất TPKV Thành phần khoáng vật TCCL Tính chất cơ lý TCXD Tiêu chuẩn xây dựng TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam UBND Ủy ban nhân dân Wtn Độ ẩm tự nhiên w Khối lượng thể tích tự nhiên C Khối lượng thể tích khô S Khối lượng riêng e0 Hệ số rỗng Góc ma sát trong C Lực dính kết vi a1-2 Hệ số nén lún ở cấp ứng suất 1 - 2kG/cm2 E Mô đun tổng biến dạng Ms Mô đun độ lớn Md Giá trị trung bình đường kính hạt So Hệ số chọn lọc của trầm tích cơ học Sk Hệ số đối xứng của đường cong phân bố thành phần hạt Kc Hệ số nén chặt tự nhiên Rtc Sức chịu tải tiêu chuẩn vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân cấp trữ lượng, tài nguyên khoáng sản của Liên hợp quốc. Nguyên liệu khoáng mềm rời tự nhiên làm vật liệu xây dựng ở nước ta.
Phân cấp tài nguyên, trữ lượng khoáng sản rắn năm 1979. Phân cấp trữ lượng và tài nguyên khoáng sản rắn. Quy định thành phần hóa học đất loại sét sản xuất gạch. Quy định về kích cỡ hạt đất loại sét sản xuất gạch.
Quy định các chỉ tiêu cơ lý đất loại sét sản xuất gạch. Quy định thành phần hóa học đất loại sét sản xuất ngói. Quy định chỉ tiêu cỡ hạt đất loại sét sản xuất ngói. Quy định tính chất cơ lý đất loại sét sản xuất ngói.
Quy đinh thành phần hạt của cát tự nhiên sử dụng cho sản xuất bê tông. Hàm lượng các tạp chất trong cát. Hàm lượng ion Cl- trong cát mịn. Tiêu chuẩn cát xây tô.
Bảng thống kê các mỏ vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Bảng thống kê các mỏ vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên trên địa bàn tỉnh Quảng Trị. Thực trạng nghiên cứu, phân chia địa tầng Đệ Tứ đồng bằng ven biển vùng nghiên cứu. Thang địa tầng Đệ Tứ.
Tiềm năng, khả năng khai thác vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên trong trầm tích Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Độ sâu mái, bề dày các thành tạo vật liệu khoáng xây dựng Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Kết quả đánh giá tài nguyên dự báo các loại vật liệu khoáng xây dựng vùng nghiên cứu. Thành phần khoáng vật vật liệu khoáng hạt mịn Đệ Tứ vùng nghiên cứu.
Thành phần hóa học các thành tạo vật liệu khoáng hạt mịn Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Thành phần hóa học của sét gạch ngói vùng nghiên cứu. Thành phần độ hạt của vật liệu sét gạch ngói vùng nghiên cứu. Thành phần hạt, hệ số độ hạt thành tạo vật liệu khoáng trầm tích Đệ Tứ 89 Bảng 3.
Thành phần khoáng vật vật liệu khoáng hạt thô Đệ Tứ vùng nghiên cứu 90 Bảng 3. Thành phần hóa học các thành tạo vật liệu khoáng hạt thô Đệ Tứ vùng nghiên cứu. Kết quả thăm dò cát cuội sỏi xây dựng vùng nghiên cứu. Thành phần hạt các mẫu cát trầm tích biển Pleistocen thượng phần trên.
Kết quả phân tích thành phần khoáng vật các mẫu trầm tích biển Pleistocen thượng phần trên. Thành phần hóa học các mẫu trầm tích biển Pleistocen thượng phần trên. Kết quả phân tích cơ lý các mẫu cát biển Pleistocen thượng phần trên. Tổng hợp giá trị tính chất công nghệ mẫu cát biển Pleistocen thượng phần trên.
Thành phần hạt các mẫu cát trầm tích biển Holocen trung. Kết quả phân tích khoáng vật các mẫu cát trầm tích biển Holocen trung. Thành phần hóa học các mẫu cát trầm tích biển Holocen trung. Tính chất cơ lý các mẫu cát cát trầm tích biển Holocen trung.
Tổng hợp giá trị tính chất công nghệ các mẫu cát biển Holocen trung 101 Bảng 3. Thành phần hạt cát nguồn gốc hỗn hợp biển, biển gió Holocen thượng. Kết quả phân tích trọng sa 5 mẫu cát biển, biển gió Holocen thượng. Thành phần hóa học các mẫu cát biển, biển gió Holocen thượng.
Tính chất cơ lý các mẫu cát biển, biển gió Holocen thượng. Tổng hợp tính chất công nghệ cát biển, biển gió Holocen thượng. Thành phần hạt (%) cát xám trắng trầm tích biển Holocen trung ở một số mỏ vùng nghiên cứu. Thành phần hóa học và trữ lượng cát thủy tinh các mỏ.
Giá trị tổng hợp một số đặc trưng về tính chất xây dựng của đất rời vùng nghiên cứu. Giá trị tổng hợp một số đặc trưng về tính chất xây dựng của đất dính và đất đặc biệt vùng nghiên cứu. Kết quả tính toán tài nguyên dự báo các loại vật liệu khoáng xây dựng tự nhiên xuất lộ trên mặt vùng nghiên cứu. Các mỏ cát sỏi lòng sông quy hoạch khai thác, sử dụng đến năm 2020 ở tỉnh Quảng Trị .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Quốc Tiến (2021). Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-co-ban-nguon-vat-lieu-xay-dung-tu-nhien-trong-tram-tich-de-tu-vung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên trong trầm tích đệ tứ vùng quảng trị thừa thiên huế và giải pháp quản lý sử dụng. Xem tóm t
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm cơ bản nguồn vật liệu xây dựng tự nhiên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.