Luận án: Đặc điểm biến chứng 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da tại Viện Tim

Nghiên cứu luận án về biến chứng 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da tại Viện Tim. Phân tích đặc điểm và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan biến chứng can thiệp ĐMV qua da (PCI)
Số trang:
147 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan biến chứng can thiệp ĐMV qua da PCI

Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là thủ thuật quan trọng điều trị bệnh động mạch vành (ĐMV). Kể từ lần đầu thực hiện năm 1977, PCI đã có nhiều tiến bộ vượt bậc, mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, đây là một thủ thuật xâm lấn. Do đó, PCI tiềm ẩn nhiều rủi ro biến chứng. Các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình thực hiện, thậm chí dẫn đến tử vong. Hiểu rõ các biến chứng PCI là rất cần thiết. Nó giúp nâng cao an toàn cho người bệnh.

1.1. Khái niệm và lịch sử can thiệp ĐMV qua da

Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là một phương pháp điều trị bệnh lý động mạch vành. Phương pháp này dùng bóng nong và đặt stent để tái thông mạch máu. Andreas Grüntzig thực hiện PCI lần đầu tại Zurich năm 1977. Từ đó, kỹ thuật này liên tục phát triển. PCI trở thành trụ cột trong điều trị bệnh ĐMV. Hiệu quả của PCI đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ.

1.2. Các biến chứng tiềm ẩn của PCI

PCI, dù hiệu quả, vẫn là thủ thuật xâm lấn. Thủ thuật này đi kèm nguy cơ biến chứng. Các biến chứng bao gồm tử vong, tắc ĐMV cấp. Phẫu thuật bắc cầu nối chủ-vành cấp cứu cũng có thể cần thiết. Tỷ lệ biến chứng đặt stent khác nhau tùy trường hợp. Biến chứng này có thể là huyết khối stent cấp. Tai biến can thiệp ĐMV luôn là mối lo ngại. Việc nắm rõ các rủi ro là tối quan trọng.

1.3. Thống kê biến chứng PCI toàn cầu

Hàng năm, Hoa Kỳ có trên 1 triệu người bệnh được PCI. Thống kê cho thấy tỷ lệ biến chứng PCI. Tỷ lệ tử vong dao động từ 0,4% đến 1,9%. Con số này tăng lên 5,0% nếu có sốc tim. Tắc ĐMV cấp chiếm 0,4% đến 4,9%. Phẫu thuật bắc cầu nối cấp cứu cần thiết trong 0,4% đến 3,7% trường hợp. Các số liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý biến chứng.

II.Tầm quan trọng biến chứng PCI 24 giờ đầu

Bệnh động mạch vành (ĐMV) là nguyên nhân tử vong hàng đầu. Nó cũng là gánh nặng bệnh tật lớn. PCI là giải pháp hiệu quả, nhưng các biến chứng có thể xảy ra sớm. Đặc biệt, 24 giờ đầu sau can thiệp là giai đoạn cực kỳ quan trọng. Việc theo dõi và quản lý chặt chẽ trong thời gian này giúp giảm thiểu rủi ro. Các tai biến can thiệp ĐMV sớm đòi hỏi sự can thiệp kịp thời. Nghiên cứu sâu về biến chứng trong 24 giờ đầu PCI là cần thiết. Điều này giúp cải thiện kết quả điều trị và an toàn cho người bệnh.

2.1. Đánh giá sớm tai biến can thiệp ĐMV

24 giờ đầu sau PCI là giai đoạn nhạy cảm. Đây là lúc các biến chứng cấp tính thường xuất hiện. Việc đánh giá sớm tai biến can thiệp ĐMV giúp can thiệp kịp thời. Nó có thể ngăn ngừa hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, huyết khối stent cấp thường xảy ra sớm. Chảy máu sau PCI cũng cần được phát hiện nhanh chóng. Theo dõi sát là chìa khóa để xử lý hiệu quả.

2.2. Nguy cơ tử vong và di chứng sau PCI

Biến chứng trong 24 giờ đầu có thể dẫn đến tử vong. Nếu không tử vong, người bệnh có thể chịu di chứng nặng. Nhồi máu cơ tim sau can thiệp là một biến chứng nghiêm trọng. Rối loạn nhịp tim sau ĐMV cũng thường gặp. Suy thận cấp sau can thiệp là một nguy cơ khác. Các biến chứng này cần được nhận diện và xử trí nhanh chóng để giảm thiểu tổn thương.

2.3. Thiếu hụt nghiên cứu về biến chứng PCI ở Việt Nam

Hiện tại, biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp ĐMV qua da chưa được nghiên cứu có hệ thống ở Việt Nam. Sự thiếu hụt này gây khó khăn trong việc đánh giá đầy đủ. Nó cũng hạn chế việc xác định yếu tố nguy cơ cụ thể cho bệnh nhân Việt Nam. Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực này là cấp thiết. Nó sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng cho y học nước nhà.

III.Mục tiêu nghiên cứu biến chứng ĐMV qua da

Một nghiên cứu về biến chứng ĐMV qua da được thực hiện tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam. Mục tiêu là phân tích đặc điểm các biến chứng trong 24 giờ đầu. Nghiên cứu cũng nhằm xác định các yếu tố nguy cơ. Việc này giúp cải thiện an toàn và hiệu quả của thủ thuật. Dữ liệu từ nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển hướng dẫn điều trị tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ việc áp dụng các thang điểm nguy cơ dự báo biến chứng một cách phù hợp với thực trạng Việt Nam.

3.1. Phân tích tỷ lệ đặc điểm biến chứng ĐMV

Mục tiêu đầu tiên là phân tích tỷ lệ và đặc điểm. Nghiên cứu tập trung vào các biến chứng thường gặp. Biến chứng xảy ra trong 24 giờ đầu can thiệp ĐMV qua da. Tỷ lệ tử vong cũng là một khía cạnh quan trọng. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ phổ biến của tai biến can thiệp ĐMV.

3.2. Xác định yếu tố nguy cơ và điểm số dự báo

Nghiên cứu hướng tới xác định các yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này liên quan đến biến chứng và tử vong. Việc áp dụng thang điểm như Mayo Clinic Risk Score và New York Risk Score là trọng tâm. Các thang điểm này giúp dự báo rủi ro. Chúng cung cấp công cụ định lượng cho bác sĩ lâm sàng.

3.3. Đánh giá khả năng dự báo của thang điểm

Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá bước đầu. Nghiên cứu đánh giá điểm nguy cơ dự báo biến chứng và tử vong. Việc này thông qua áp dụng thang điểm Mayo Clinic Risk Score và New York Risk Score. Đánh giá này giúp xác định tính phù hợp và hiệu quả của các thang điểm. Nó hỗ trợ ứng dụng các công cụ này trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

IV.Các yếu tố nguy cơ biến chứng can thiệp ĐMV

Yếu tố nguy cơ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong PCI. Chúng ảnh hưởng đến thành công hay thất bại của thủ thuật. Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố nguy cơ giúp người thầy thuốc chuẩn bị tốt hơn. Nó cũng giúp dự đoán khả năng xảy ra biến chứng. Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào các yếu tố này. Từ đó, nhiều hệ thống điểm nguy cơ đã được hình thành. Các thang điểm này hỗ trợ dự báo biến chứng và tử vong sau can thiệp ĐMV. Nắm vững yếu tố nguy cơ là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa kết quả PCI.

4.1. Vai trò của yếu tố nguy cơ trong PCI

Yếu tố nguy cơ ảnh hưởng lớn đến kết quả PCI. Nó góp phần vào sự thành công hoặc thất bại của thủ thuật. Việc xác định các yếu tố này giúp cá thể hóa điều trị. Nó cũng giúp đưa ra quyết định lâm sàng phù hợp. Ví dụ, bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ có thể cần theo dõi chặt chẽ hơn. Điều này giúp giảm thiểu tai biến can thiệp ĐMV.

4.2. Các hệ thống thang điểm nguy cơ phổ biến

Thế giới đã phát triển nhiều hệ thống điểm nguy cơ. Chúng dùng để dự báo biến chứng và tử vong. Các thang điểm như Mayo Clinic Risk Score, Euro Score, New York Risk Score, SYNTAX Score được áp dụng rộng rãi. Các công cụ này giúp chuẩn hóa việc đánh giá rủi ro. Chúng hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị và phòng ngừa biến chứng đặt stent.

4.3. Ứng dụng thang điểm tại Viện Tim mạch Quốc gia

Nghiên cứu này áp dụng thang điểm Mayo Clinic Risk Score và New York Risk Score. Việc này nhằm đánh giá nguy cơ biến chứng tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam. Ứng dụng các thang điểm này giúp xây dựng quy trình đánh giá chuẩn. Nó cũng giúp phát hiện sớm các nguy cơ biến chứng. Đặc biệt là các biến chứng như nhồi máu cơ tim sau can thiệp hay rối loạn nhịp tim sau ĐMV.

V.Tình hình bệnh ĐMV và PCI tại Việt Nam

Bệnh động mạch vành (ĐMV) đang có xu hướng gia tăng đáng báo động tại Việt Nam. Nó trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) đã được áp dụng từ năm 1996. PCI mang lại hiệu quả điều trị cao. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng PCI vẫn là một thách thức. Các thống kê từ Viện Tim mạch Quốc gia và Bệnh viện Chợ Rẫy đã chỉ ra điều này. Việc hiểu rõ tình hình thực tế giúp định hướng phát triển y tế. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng điều trị bệnh ĐMV trong nước.

5.1. Xu hướng gia tăng bệnh ĐMV tại Việt Nam

Bệnh ĐMV tại Việt Nam có xu hướng gia tăng rõ rệt. Thống kê của Phạm Việt Tuân cho thấy tỷ lệ bệnh ĐMV điều trị tại Viện Tim mạch Quốc gia tăng từ 11,2% (2003) lên 24% (2007). Điều này phản ánh gánh nặng bệnh tật ngày càng lớn. Nó đòi hỏi các giải pháp y tế hiệu quả hơn.

5.2. Hiệu quả và thách thức của PCI trong nước

Phương pháp PCI bắt đầu áp dụng tại Việt Nam từ năm 1996. Hai thủ thuật chính là nong bóng và đặt stent. Tỷ lệ thành công chung đạt mức cao, khoảng 92,4% - 95,3%. Tuy nhiên, thách thức vẫn tồn tại. Các biến chứng sau can thiệp ĐMV vẫn xảy ra. Việc này đòi hỏi cải thiện kỹ thuật và quản lý bệnh nhân. Các biến chứng đặt stent cần được phòng ngừa hiệu quả.

5.3. Thống kê biến chứng PCI tại các bệnh viện lớn

Tại Viện Tim mạch Quốc gia, tỷ lệ tử vong là 5,1%. Rối loạn nhịp tim là 1,2%. Tắc ĐMV cấp là 3,6%. Khoa Tim mạch can thiệp Bệnh viện Chợ Rẫy ghi nhận tỷ lệ tử vong và nhồi máu cơ tim là 6,8%. Bệnh thận do thuốc cản quang chiếm 3,6%. Chảy máu tại đường vào động mạch là 2,0%. Các số liệu này chứng tỏ tai biến can thiệp ĐMV vẫn là một vấn đề cần quan tâm.

VI.Giảm thiểu biến chứng sau can thiệp ĐMV qua da

Việc giảm thiểu biến chứng sau can thiệp ĐMV qua da (PCI) là mục tiêu hàng đầu. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật tiên tiến và quản lý bệnh nhân toàn diện. Người thầy thuốc cần nắm bắt nhanh chóng các khả năng biến chứng. Đồng thời, đánh giá đầy đủ các yếu tố nguy cơ cho người bệnh. Nâng cao nhận thức về các tai biến tiềm ẩn là điều cần thiết. Việc này giúp cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Liên tục học hỏi và cập nhật kiến thức là chìa khóa để đạt được điều này.

6.1. Tối ưu hóa kỹ thuật can thiệp ĐMV

Kỹ thuật can thiệp ĐMV cần được tối ưu hóa liên tục. Sự hoàn thiện về kỹ thuật giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại và kinh nghiệm của bác sĩ là rất quan trọng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của PCI. Nó cũng giảm thiểu các biến chứng như thủng mạch vành hay bóc tách động mạch vành.

6.2. Quản lý bệnh nhân sau đặt stent ĐMV

Quản lý chặt chẽ bệnh nhân sau đặt stent ĐMV là yếu tố then chốt. Theo dõi sát 24 giờ đầu sau PCI là bắt buộc. Việc này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Các biến chứng như chảy máu sau PCI, huyết khối stent cấp cần được xử lý ngay. Quản lý thuốc và chế độ sinh hoạt cũng góp phần quan trọng.

6.3. Nâng cao nhận thức về nguy cơ tai biến ĐMV

Nâng cao nhận thức về nguy cơ tai biến ĐMV cho cả y bác sĩ và bệnh nhân là cần thiết. Giáo dục cộng đồng về các triệu chứng và cách xử lý. Điều này giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe. Nó cũng khuyến khích họ tuân thủ điều trị. Nhận biết sớm các biến chứng như thiếu máu cục bộ chi sau can thiệp hay rối loạn nhịp tim sau ĐMV có thể cứu sống người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. TỔNG QUAN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH
1.1.1. Tình hình mắc bệnh động mạch vành
1.1.1.1. Trên thế giới
1.1.1.2. Ở Việt Nam
1.1.2. Giải phẫu động mạch vành
1.1.2.1. Thân chung động mạch vành trái
1.1.2.2. Động mạch liên thất trước
1.1.2.3. Động mạch mũ
1.1.2.4. Động mạch vành phải
1.1.3. Phân loại bệnh động mạch vành
1.1.4. Hội chứng động mạch vành cấp
1.1.4.1. Cơ chế bệnh sinh
1.1.4.2. Rối loạn về huyết động
1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH
1.2.1. Điều trị nội khoa
1.2.1.1. Nhóm thuốc ức chế ngưng tập tiểu cầu
1.2.1.2. Nhóm thuốc chống đông
1.2.1.3. Nhóm thuốc tiêu huyết khối
1.2.1.4. Nhóm thuốc nitrate
1.2.1.5. Nhóm thuốc chẹn thụ thể bêta giao cảm
1.2.1.6. Nhóm thuốc ức chế men chuyển
1.2.1.7. Nhóm thuốc chẹn dòng canxi
1.2.1.8. Nhóm thuốc điều chỉnh rối loạn lipid máu
1.2.2. Phẫu thuật bắc cầu nối chủ-vành
1.2.2.1. Phẫu thuật bắc cầu nối chủ-vành cấp cứu
1.2.2.2. Phẫu thuật bắc cầu nối chủ-vành có chuẩn bị
1.2.3. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI)
1.2.3.1. Lịch sử
1.2.3.2. Sơ lược về thủ thuật can thiệp
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da tại viện tim

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y  HÀN NHẤT LINH Nghiªn cøu ®Æc ®iÓm mét sè biÕn chøng trong 24 giê ®Çu can thiÖp ®éng m¹ch vµnh qua da t¹i viÖn tim m¹ch quèc gia viÖt nam LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2014 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y  HÀN NHẤT LINH Nghiªn cøu ®Æc ®iÓm mét sè biÕn chøng trong 24 giê ®Çu can thiÖp ®éng m¹ch vµnh qua da t¹i viÖn tim m¹ch quèc gia viÖt nam Chuyên ngành: Nội Tim mạch Mã số: 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. PHẠM GIA KHẢI HÀ NỘI - 2014 3 ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, bệnh động mạch vành (ĐMV) là căn nguyên tử vong lớn nhất và cũng là nguyên nhân chính trong gánh nặng bệnh tật tại các nước đang phát triển. Hàng năm, tại Hoa Kỳ có trên 700.000 người phải nhập viện do nhồi máu cơ tim (NMCT), và có 50% số bệnh nhân NMCT cấp đã tử vong trước khi đến bệnh viện. Ngoài ra, tỷ lệ tử vong do NMCT cấp chiếm 7% trong một bệnh viện có đơn vị can thiệp động mạch vành, và 33% trong một bệnh viện không có đơn vị can thiệp mạch vành [37], [149].

Ở Việt Nam, theo thống kê của Phạm Việt Tuân, tỷ lệ bệnh ĐMV điều trị tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam có xu hướng gia tăng rõ rệt: 11,2% năm 2003, tăng lên 24% trong tổng số các bệnh nhân nhập viện năm 2007 [14]. Mặc dù có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị trong các thập kỷ qua, bệnh ĐMV đặc biệt là NMCT vẫn là một vấn đề sức khoẻ cộng đồng được quan tâm ở các nước phát triển và ngày càng trở nên quan trọng hơn ở các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam [6]. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) được Andreas Grüntzig thực hiện lần đầu tiên năm 1977 tại Zurich (Thụy Sĩ), cho đến nay đã có nhiều bước tiến bộ vượt bậc mang lại hiệu quả cao trong điều trị bệnh ĐMV [101], [144]. Là thủ thuật xâm lấn, phương pháp PCI có thể xảy ra nhiều biến chứng trong quá trình thực hiện thủ thuật, thậm trí có nguy cơ tử vong.

Theo thống kê những năm gần đây, mỗi năm tại Hoa Kỳ có trên 1 triệu người bệnh được PCI, và cho thấy tỷ lệ các biến chứng liên quan đến thủ thuật: tử vong từ 0,4% - 1,9%, tăng lên 5,0% khi có sốc tim; tắc ĐMV cấp từ 0,4% - 4,9%; phẫu thuật bắc cầu nối chủ-vành cấp cứu từ 0,4 - 3,7% [29]. Phương pháp PCI bắt đầu được áp dụng tại Việt Nam từ năm 1996 bằng 2 thủ thuật: nong tổn thương ĐMV bằng bóng và đặt Stent trong ĐMV [4]. Theo một báo cáo của Phạm Gia Khải và cộng sự về 516 trường hợp PCI tại 4 Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam từ năm 2003 đến 2004 cho thấy: tỷ lệ thành công đạt 92,4%; tỷ lệ một số biến chứng liên quan đến thủ thuật như: tử vong (5,1%), rối loạn nhịp tim (1,2%), tắc ĐMV cấp (3,6%) [4]. Một thống kê khác của Khoa Tim mạch can thiệp Bệnh viện Chợ Rẫy về 920 trường hợp PCI từ năm 2007 đến 2008 cho thấy tỷ lệ thành công chung đạt 95,3%; tỷ lệ các biến chứng của thủ thuật bao gồm: tử vong và NMCT (6,8%), bệnh thận do thuốc cản quang (3,6%), chảy máu tại đường vào động mạch (2,0%) [3].

Yếu tố nguy cơ trong PCI đóng vai trò rất quan trọng, nó góp phần sự thành công và thất bại trong thủ thuật can thiệp ĐMV. Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ, từ các nghiên cứu này, nhiều hệ thống điểm nguy cơ dự báo biến chứng và tử vong hình thành và đã được áp dụng tại nhiều Trung tâm Tim mạch can thiệp như: Mayo Clinic Risk Score, Euro Score, New York Risk Score, SYNTAX Score… [36]. Do vậy, đối với người thầy thuốc khi tiến hành PCI, bên cạnh sự hoàn thiện và tiến bộ về kỹ thuật, cần phải nắm bắt nhanh chóng khả năng các biến chứng xảy ra cũng như đánh giá một cách đầy đủ các yếu tố nguy cơ đối với người bệnh. Những biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp ĐMV qua da chưa được nghiên cứu có hệ thống ở Việt Nam.

Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu đặc điểm một số biến chứng trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam” nhằm 3 mục tiêu sau: 1. Phân tích tỷ lệ, đặc điểm một số biến chứng thƣờng gặp và tử vong trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da. Xác định một số yếu tố nguy cơ có liên quan đến biến chứng và tử vong trong 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da thông qua thang điểm Mayo Clinic Risk Score và New York Risk Score. Bƣớc đầu đánh giá điểm nguy cơ dự báo biến chứng và tử vong trong can thiệp động mạch vành qua da bằng áp dụng thang điểm Mayo Clinic Risk Score và New York Risk Score.

5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH 1. Tình hình mắc bệnh động mạch vành 1. Trên thế giới Ước tính hiện tại ở Hoa Kỳ có gần 7 triệu người bị bệnh ĐMV, hàng năm có thêm khoảng 350.000 người bị đau thắt ngực mới.

Tại châu Âu mỗi năm có khoảng 600.000 người tử vong do bệnh ĐMV và một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong [29]. Theo báo cáo của Tổ chức y tế thế giới năm 1999 về tỷ lệ tử vong do bệnh ĐMV ở một số nước ở châu Á: Trung Quốc (8,6%), Ấn Độ (12,5%), các nước châu Á khác (8,3%) [147]. Cũng theo báo cáo của Tổ chức y tế thế giới năm 2001 về tỷ lệ mới mắc bệnh ĐMV ở một số nước phát triển: Hoa Kỳ (3,03%), Pháp (3,57%), Đức (3,91%), Anh (3,69%), Italia (4,12%) [149]. Ở Việt Nam Theo thống kê của Viện Tim mạch Quốc gia Việt nam về số BN nhập viện vì NMCT: trong 10 năm (từ 1980 đến 1990) có 108 BN, nhưng trong vòng 5 năm (từ 1991 đến 1995) đã có 82 BN [26].

Nghiên cứu của Phạm Việt Tuân và Nguyễn Lân Việt: trong vòng 5 năm (từ 2003 đến 2007) tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam đã có 3.662 người nhập viện vì NMCT [14]. Mặc dù các nước phát triển đã có những kế hoạch phòng chống bệnh rất tích cực. Tuy vậy, do sự tích lũy về tuổi, dân số và tỷ lệ mới mắc nên bệnh suất và tử suất do bệnh ĐMV vẫn chiếm một tỷ lệ hàng đầu trong mô hình bệnh tật. Đối với các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, bệnh ĐMV đang có xu hướng gia tăng nhanh và làm thay đổi trong mô hình bệnh tim mạch [6].

Giải phẫu động mạch vành Động mạch đến nuôi cơ tim được gọi là động mạch vành. ĐMV gồm có hai ĐM chính: ĐMV trái và ĐMV phải, đều xuất phát từ gốc động mạch chủ 6 đến cung cấp máu cho cơ tim và lớp thượng tâm mạc, còn lớp nội tâm mạc và mô dưới nội tâm mạc nhận oxy và các chất dinh dưỡng trực tiếp từ máu trong các buồng tim thông qua hiện tượng khuếch tán hoặc vi tuần hoàn [10]. Giải phẫu động mạch vành, mặt trƣớc bên * Nguồn: Trịnh Văn Minh (2006) [10] 1. Thân chung động mạch vành trái Xuất phát từ phần trên của xoang Valsalva vành trái, đi giữa ĐM phổi và tiểu nhĩ trái đến rãnh liên thất trước rồi chia thành hai nhánh: ĐM liên thất trước và ĐM mũ.

Thân chung có chiều dài trung bình từ 1 - 3 cm, nó cung cấp máu cho thành trước bên của tim [10]. Động mạch liên thất trước Xuất phát từ thân chung ĐMV trái, đi dọc theo rãnh liên thất trước tới mỏm tim. Trong 78% các trường hợp, ĐM liên thất trước đi qua mỏm thất trái tới rãnh liên thất sau cấp máu cho mỏm tim, thất trái và một phần thất phải. ĐM liên thất trước phân chia các nhánh chéo và các nhánh vách: các nhánh chéo tách ra từ ĐM liên thất trước, đi qua mặt trước bên của tim, khoảng 90% các trường hợp có từ 1 - 3 nhánh chéo cấp máu cho thành tự do của thất trái ở 7 mặt trước và mặt bên.

Các nhánh vách tách ra từ ĐM liên thất trước, đi thẳng vào vách liên thất [10]. Động mạch mũ Xuất phát từ chỗ chia nhánh của thân chung ĐMV trái, đi qua rãnh nhĩ thất rồi phân chia 1 - 3 nhánh bờ và 1 - 2 nhánh nhĩ: các nhánh bờ cấp máu cho mặt bên thành tự do của thất trái, các nhánh nhĩ cấp máu cho mặt bên và mặt trước của nhĩ trái [10]. Giải phẫu động mạch vành, mặt hoành * Nguồn: Trịnh Văn Minh (2006) [10] 1. Động mạch vành phải Xuất phát từ bên phải gốc động mạch chủ, thấp hơn một ít so với thân chung ĐMV trái, đi qua rãnh nhĩ thất bên phải.

Ở đoạn gần, ĐMV phải cho một nhánh vào tâm nhĩ gọi là ĐM nút xoang, và một nhánh vào thất phải gọi là ĐM phễu, rồi vòng ra bờ phải tới chữ thập của tim chia thành hai nhánh: ĐM liên thất sau và ĐM quặt ngược thất trái [10]. Phân loại bệnh động mạch vành Theo khuyến cáo của hội Tim mạch học Việt Nam về các bệnh lý Tim mạch và Chuyển hoá giai đoạn 2006 - 2010, phân loại bệnh ĐMV bao gồm: 8 * Hội chứng động mạch vành cấp: từ khi có sự ra đời các biện pháp tái tưới máu trong giai đoạn cấp của NMCT (dùng thuốc tiêu huyết khối hoặc can thiệp ĐMV thì đầu), và đặc biệt có khả năng định lượng được các dấu ấn sinh học đặc hiệu của hoại tử cơ tim (troponin I và T), đã có một định nghĩa mới về hội chứng ĐMV cấp: - Hội chứng ĐMV cấp có đoạn ST chênh lên liên tục hay NMCT cấp có đoạn ST chênh lên. - Hội chứng ĐMV cấp không có đoạn ST chênh lên hay NMCT không có đoạn ST chênh lên và đau thắt ngực không ổn định [22], [24]. * Đau thắt ngực ổn định: còn được gọi là bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính hay suy vành, đã được William Heberden mô tả lần đầu tiên và đưa ra thuật ngữ “đau thắt ngực” cách đây hơn 220 năm [18].

Hội chứng động mạch vành cấp Thuật ngữ hội chứng ĐMV cấp mô tả tất cả những BN có biểu hiện thiếu máu cơ tim cấp tính. Trong đó bao gồm NMCT cấp có đoạn ST chênh lên, NMCT cấp không có đoạn ST chênh lên và đau thắt ngực không ổn định [22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hàn Nhất Linh (2014). Biến chứng can thiệp ĐMV qua da: 24 giờ đầu tại Viện Tim [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-bien-chung-24h-dau-can-thiep-dong-mach-vanh-qua-da

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến chứng can thiệp ĐMV qua da: 24 giờ đầu tại Viện Tim" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án về biến chứng 24 giờ đầu can thiệp động mạch vành qua da tại Viện Tim. Phân tích đặc điểm và đề xuất giải pháp.

Luận án "Biến chứng can thiệp ĐMV qua da: 24 giờ đầu tại Viện Tim" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Biến chứng can thiệp ĐMV qua da: 24 giờ đầu tại Viện Tim" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến chứng can thiệp ĐMV qua da: 24 giờ đầu tại Viện Tim" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Biến chứng can thiệp ĐMV qua da: 24 giờ đầu tại Viện Tim" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến chứng can thiệp ĐMV qua da: 24 giờ đầu tại Viện Tim" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến chứng can thiệp ĐMV qua da: 24 giờ đầu tại Viện Tim" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter