Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đặc điểm sinh học và
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đặc điểm sinh học và sinh học phân tử của virus care phân lập được tại một số tỉnh phía bắc
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm bệnh lý chính của bệnh Care trên chó
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
- Tác giả:
- Trần Văn Nên
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm bệnh lý chính của bệnh Care trên chó
Bệnh Care trên chó là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả chi tiết các biến đổi bệnh lý. Chó bệnh Care biểu hiện đa dạng triệu chứng. Các đặc điểm bệnh lý giúp nhận diện bệnh chính xác. Virus Care gây tổn thương nhiều hệ cơ quan. Hiểu rõ bệnh lý là cơ sở cho điều trị hiệu quả. Việc xác định các đặc điểm này cũng hỗ trợ công tác phòng bệnh. Thông tin về bệnh lý đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm. Nghiên cứu bệnh lý cũng là nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu khác về virus.
1.1. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể
Bệnh Care trên chó biểu hiện qua nhiều triệu chứng lâm sàng phức tạp. Các dấu hiệu ban đầu thường bao gồm sốt cao, chán ăn, chảy nước mắt, nước mũi. Sau đó, chó bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng hô hấp như ho, khó thở, viêm phổi. Triệu chứng tiêu hóa bao gồm nôn mửa, tiêu chảy, có thể có máu. Ở giai đoạn muộn, các dấu hiệu thần kinh như co giật, run rẩy, liệt chi thường phát triển. Da có thể bị khô cứng, viêm kết mạc mắt. Bệnh tích đại thể thường thấy là viêm đường hô hấp, viêm ruột xuất huyết, xuất huyết điểm ở nhiều cơ quan. Phổi có thể bị viêm kẽ, sung huyết. Hạch lâm ba sưng to. Lách có thể bị sưng nhẹ. Não và tủy sống có thể có các biến đổi viêm.
1.2. Biến đổi bệnh lý vi thể trên các cơ quan
Các cơ quan của chó mắc bệnh Care cho thấy biến đổi vi thể đặc trưng. Phổi thường xuất hiện viêm kẽ, tăng sinh tế bào biểu mô phế nang. Các tế bào lympho và đại thực bào xâm nhập vào mô kẽ. Nơ-ron và tế bào thần kinh đệm ở não và tủy sống có thể bị tổn thương. Các thể vùi trong bào tương hoặc trong nhân thường được tìm thấy trong tế bào biểu mô đường hô hấp, tiêu hóa và tế bào thần kinh. Ruột non biểu hiện viêm niêm mạc, teo nhung mao. Hạch lâm ba và lách có dấu hiệu suy giảm miễn dịch, với sự cạn kiệt tế bào lympho. Các biến đổi vi thể này cung cấp bằng chứng quan trọng cho chẩn đoán xác định bệnh.
1.3. Sự phân bố virus Care trong tổ chức
Virus Care có khả năng phân bố rộng rãi trong cơ thể chó bệnh. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch xác định sự hiện diện của virus trong nhiều loại tế bào và mô. Virus thường tập trung ở các cơ quan lympho như hạch lâm ba, lách, tuyến ức. Hệ hô hấp và tiêu hóa cũng là nơi virus nhân lên mạnh mẽ. Các tế bào biểu mô đường hô hấp, đường tiêu hóa, tế bào miễn dịch đều là mục tiêu của virus. Đặc biệt, virus Care có ái lực mạnh với hệ thần kinh trung ương. Sự hiện diện của virus trong não bộ và tủy sống gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng. Nghiên cứu này khẳng định sự phân bố đa dạng của virus trong các tổ chức, giúp hiểu rõ hơn cơ chế sinh bệnh của virus.
II.Chẩn đoán triệu chứng bệnh Care ở chó hiệu quả
Chẩn đoán chính xác bệnh Care ở chó là yếu tố then chốt. Việc này giúp đưa ra phác đồ điều trị kịp thời. Triệu chứng lâm sàng cung cấp dấu hiệu ban đầu. Tuy nhiên, cần kết hợp các phương pháp cận lâm sàng. Các xét nghiệm hiện đại giúp xác định virus. Điều này tăng độ tin cậy của chẩn đoán. Theo dõi sự thay đổi sinh lý của chó bệnh. Tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn giúp nhận diện bệnh sớm. Hiểu rõ các triệu chứng cũng như phương pháp chẩn đoán là cần thiết. Nó giảm thiểu rủi ro lây lan và biến chứng nặng.
2.1. Nhận diện các dấu hiệu lâm sàng điển hình
Việc chẩn đoán bệnh Care bắt đầu bằng quan sát triệu chứng lâm sàng. Các dấu hiệu ban đầu không đặc hiệu, tương tự các bệnh khác. Chó bệnh thường sốt cao liên tục hoặc ngắt quãng. Chán ăn, bỏ ăn là triệu chứng phổ biến. Dịch mắt, dịch mũi chảy nhiều, ban đầu trong, sau đó đặc lại và có mủ. Ho khan, khó thở cho thấy tổn thương đường hô hấp. Nôn mửa, tiêu chảy, mất nước là dấu hiệu đường tiêu hóa. Ở giai đoạn cuối, các triệu chứng thần kinh như co giật, liệt, đi lại khó khăn xuất hiện. Quan sát kỹ lưỡng sự kết hợp các triệu chứng là cần thiết. Khai thác tiền sử tiêm phòng và tiếp xúc với chó bệnh rất quan trọng.
2.2. Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng RT PCR ELISA
Chẩn đoán chính xác bệnh Care yêu cầu các xét nghiệm cận lâm sàng. Phương pháp RT-PCR phát hiện vật chất di truyền của virus Care với độ nhạy cao. Mẫu bệnh phẩm như dịch mũi, dịch mắt, máu toàn phần, mô nội tạng có thể được sử dụng. RT-PCR giúp xác định sự hiện diện của virus ngay cả ở giai đoạn sớm. Phương pháp ELISA được sử dụng để phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên virus. Phát hiện kháng thể IgG giúp đánh giá mức độ miễn dịch. Phát hiện kháng nguyên giúp chẩn đoán sự nhiễm trùng cấp tính. Các phương pháp này bổ sung cho nhau, tăng cường độ chính xác chẩn đoán.
2.3. Thay đổi chỉ tiêu máu ở chó mắc bệnh
Chó mắc bệnh Care thường có sự thay đổi đáng kể trong các chỉ tiêu máu. Công thức máu cho thấy giảm số lượng bạch cầu, đặc biệt là lympho bào. Hiện tượng này phản ánh sự suy giảm hệ miễn dịch do virus Care gây ra. Thiếu máu cũng có thể xảy ra, đặc biệt ở giai đoạn mãn tính. Các chỉ số sinh hóa máu cũng biến động. Tăng men gan hoặc men thận có thể xuất hiện nếu có tổn thương các cơ quan này. Theo dõi chỉ tiêu máu giúp đánh giá tình trạng bệnh và tiên lượng. Kết quả xét nghiệm máu cần được diễn giải kết hợp với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm khác.
III.Sinh học virus Care cấu trúc đặc tính và phân loại
Virus Care có đặc điểm sinh học và cấu trúc phức tạp. Việc phân loại virus giúp định danh rõ ràng. Hiểu về hình thái virus là bước đầu tiên trong nghiên cứu. Cấu trúc virus quyết định khả năng gây bệnh. Sức đề kháng của virus ảnh hưởng đến khả năng tồn tại. Cơ chế sinh bệnh lý của virus rất đa dạng. Các đặc tính này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển vacxin. Nắm vững sinh học virus giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả. Nghiên cứu sâu về virus Care mang lại cái nhìn toàn diện. Nó là nền tảng cho các giải pháp phòng chống bệnh.
3.1. Phân loại và hình thái virus Care
Virus Care (Canine Distemper Virus - CDV) thuộc họ Paramyxoviridae, giống Morbillivirus. Các virus trong giống này gây ra nhiều bệnh truyền nhiễm quan trọng ở động vật và người. CDV là virus RNA một sợi, không phân đoạn, mang tính âm. Virus có hình cầu hoặc hình bầu dục. Đường kính khoảng 150-300 nanomet. Lớp vỏ ngoài có các gai glycoprotein, quan trọng cho quá trình bám dính và xâm nhập vào tế bào chủ. Việc phân loại và hiểu rõ hình thái giúp định hình các chiến lược phòng chống.
3.2. Cấu trúc và sức đề kháng của virus
Cấu trúc của virus Care gồm lõi RNA genome bọc trong nucleocapsid. Lớp vỏ ngoài lipid kép có nguồn gốc từ màng tế bào chủ. Trên lớp vỏ này có hai loại protein chính: hemagglutinin (H) và fusion (F). Protein H giúp virus bám vào thụ thể tế bào. Protein F giúp virus xâm nhập vào tế bào bằng cách hợp nhất màng. Virus Care tương đối nhạy cảm với các yếu tố môi trường bên ngoài. Nó dễ bị bất hoạt bởi nhiệt độ cao, ánh sáng mặt trời trực tiếp, dung môi lipid và các chất sát trùng thông thường. Tuy nhiên, virus có thể tồn tại trong môi trường lạnh, ẩm ướt trong thời gian nhất định. Sức đề kháng thấp giúp kiểm soát virus bằng các biện pháp vệ sinh.
3.3. Cơ chế sinh bệnh và đặc tính sinh học
Cơ chế sinh bệnh của virus Care rất phức tạp. Virus xâm nhập vào cơ thể chủ yếu qua đường hô hấp. Sau đó, virus nhân lên trong các tế bào lympho của hệ hô hấp trên. Từ đó, virus lan truyền đến các hạch lympho khu vực rồi vào máu (nhiễm virus huyết). Virus phân bố đến các cơ quan lympho khác, đường hô hấp, tiêu hóa, hệ thần kinh. Virus gây tổn thương trực tiếp tế bào và ức chế miễn dịch. Đặc tính sinh học của virus bao gồm khả năng gây dung hợp tế bào (syncytia formation) và tạo thể vùi nội bào. Nghiên cứu đặc tính này là cơ sở để phát triển vacxin và phương pháp điều trị.
IV.Nghiên cứu sinh học phân tử virus Care tại Việt Nam
Nghiên cứu sinh học phân tử virus Care có vai trò đặc biệt. Nó giúp hiểu rõ hơn về chủng virus lưu hành tại Việt Nam. Phân lập và đặc trưng hóa các chủng virus là cần thiết. Dữ liệu sinh học phân tử cung cấp thông tin quý giá. Nó liên quan đến nguồn gốc và tiến hóa của virus. Giải trình tự gene là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó tiết lộ cấu trúc di truyền của virus. Đánh giá tính kháng nguyên giúp kiểm tra hiệu quả vacxin. Các phát hiện này hỗ trợ phát triển vacxin phù hợp. Nghiên cứu này góp phần vào chiến lược phòng chống bệnh Care cấp quốc gia.
4.1. Đặc điểm sinh học phân tử của chủng virus phân lập
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh học phân tử của các chủng virus Care phân lập tại Việt Nam. Các chủng virus được thu thập từ các tỉnh phía Bắc. Việc phân lập virus trên môi trường tế bào Vero-DST là bước quan trọng. Sau đó, xác định khả năng gây bệnh tích tế bào (CPE) và hiệu giá virus. Biểu đồ tăng trưởng của virus được theo dõi. Các thông tin này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính của virus lưu hành. So sánh với các chủng tham chiếu quốc tế giúp đánh giá sự khác biệt.
4.2. Giải trình tự gene và phân tích dữ liệu virus Care
Kỹ thuật giải trình tự gene được áp dụng để xác định cấu trúc di truyền của virus Care. Các đoạn gene cụ thể, như gene hemagglutinin (H) hoặc phosphoprotein (P), thường được giải trình tự. Phân tích dữ liệu giải trình tự gene giúp xác định các đột biến và sự biến đổi di truyền. Nó cũng cho phép xây dựng cây phát sinh chủng loại. Cây này hiển thị mối quan hệ tiến hóa giữa các chủng virus. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi sự lưu hành và tiến hóa của virus. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển vacxin phù hợp với chủng virus địa phương.
4.3. Đánh giá tính kháng nguyên của virus Care
Tính kháng nguyên của các chủng virus Care phân lập được đánh giá. Phương pháp ELISA được sử dụng để xác định khả năng phản ứng của virus với kháng thể. So sánh tính kháng nguyên của chủng virus địa phương với các chủng vacxin. Điều này giúp đánh giá hiệu quả bảo hộ của vacxin hiện hành. Sự khác biệt về tính kháng nguyên có thể dẫn đến việc vacxin kém hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp thông tin cần thiết để cải thiện các chiến lược phòng bệnh. Phát hiện các biến thể kháng nguyên mới là rất quan trọng.
V.Phòng và điều trị bệnh Care Giải pháp hiệu quả
Phòng và điều trị bệnh Care là mục tiêu hàng đầu. Việc này nhằm bảo vệ sức khỏe đàn chó. Các biện pháp phòng ngừa cần được áp dụng nghiêm ngặt. Tiêm phòng vacxin là giải pháp hiệu quả nhất. Song song đó, vệ sinh môi trường cũng rất quan trọng. Khi chó mắc bệnh, điều trị hỗ trợ là chính. Chăm sóc tích cực giúp chó tăng cơ hội phục hồi. Nghiên cứu khoa học đóng vai trò then chốt. Nó cung cấp cơ sở để phát triển vacxin mới. Đồng thời, nghiên cứu cũng cải thiện phác đồ điều trị. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại do bệnh Care gây ra.
5.1. Các biện pháp phòng ngừa bệnh Care
Phòng ngừa bệnh Care là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe chó. Tiêm phòng vacxin định kỳ là biện pháp hiệu quả nhất. Chó con cần được tiêm phòng đầy đủ theo lịch trình khuyến cáo. Duy trì vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khử trùng định kỳ. Hạn chế chó tiếp xúc với chó bệnh hoặc môi trường ô nhiễm. Cách ly chó mới đưa về chuồng trước khi nhập đàn. Nâng cao sức đề kháng cho chó bằng chế độ dinh dưỡng hợp lý. Các biện pháp này tạo hàng rào bảo vệ vững chắc chống lại virus Care.
5.2. Hướng điều trị và quản lý bệnh
Hiện tại, chưa có thuốc đặc trị virus Care. Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Sử dụng kháng sinh để kiểm soát nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn. Truyền dịch để bù nước, điện giải và dinh dưỡng. Thuốc hạ sốt, thuốc chống nôn, thuốc chống co giật được sử dụng tùy theo triệu chứng. Nâng cao thể trạng và tăng cường miễn dịch cho chó bệnh. Chăm sóc đặc biệt là cần thiết để chó có cơ hội hồi phục. Quản lý bệnh tốt giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong và biến chứng.
5.3. Vai trò của nghiên cứu trong phát triển vacxin
Nghiên cứu về virus Care đóng vai trò quan trọng trong phát triển vacxin. Việc xác định đặc điểm sinh học và sinh học phân tử của virus là nền tảng. Hiểu rõ sự biến đổi di truyền và tính kháng nguyên giúp thiết kế vacxin hiệu quả hơn. Các chủng virus phân lập tại địa phương cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp tạo ra vacxin phù hợp với các chủng virus lưu hành. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế miễn dịch cũng hỗ trợ phát triển vacxin thế hệ mới. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tác động của bệnh Care trên chó toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN VĂN NÊN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ CHỦ YẾU CỦA BỆNH CARE TRÊN CHÓ, ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ SINH HỌC PHÂN TỬ CỦA VIRUS CARE PHÂN LẬP ĐƯỢC TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi Mã số: 62 64 01 02 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Lan 2. Nguyễn Văn Thanh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Trần Văn Nên i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Nguyễn Thị Lan và PGS. Nguyễn Văn Thanh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh lý thú y, Bệnh viện thú y, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ sinh học thú y và phòng thí nghiệm bộ môn bệnh lý đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Trần Văn Nên ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.
ix Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình nghiên cứu bệnh Care trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu bệnh Care trong nước.
Tình hình nghiên cứu bệnh Care ngoài nước. Một số thông tin về virut Care. Phân loại virus gây bệnh Care. Hình thái của virus Care.
Cấu trúc của virus Care. Sức đề kháng của virus Care. Cơ chế sinh bệnh. Đặc tính sinh học của virus Care.
Đặc tính sinh học phân tử của virus Care. Một số thông tin về bệnh Care. Đặc điểm dịch tễ của bệnh Care. Triệu chứng bệnh tích.
Chẩn đoán bệnh Care. Phòng và điều trị bệnh. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Đối tượng vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của chó mắc bệnh Care.
Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của những chủng virus Care phân lập được. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học phân tử của những chủng virus Care phân lập được. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp khám lâm sàng.
Phương pháp mổ khám, quan sát bệnh tích đại thể. Phương pháp làm tiêu bản vi thể và quan sát bệnh tích trên tiêu bản. Phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch. Phương pháp xét nghiệm các chỉ tiêu máu.
Phương pháp nuôi cấy tế bào. Phương pháp phân lập virus Care trên môi trường tế bào Vero-DST. Phương pháp xác định hiệu giá virus (TCID50/ml). Phương pháp xác định đường biểu biễn sự nhân lên của virus.
Phương pháp xác định tính kháng nguyên của virus Care. Phương pháp ELISA. Phương pháp RT-PCR và PCR. Phương pháp giải trình tự gene và xử lý dữ liệu giải trình tự gene.
Xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Kết quả nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của chó mắc bệnh Care. Kết quả chẩn đoán chó mắc bệnh Care bằng phương pháp RT-PCR.
Triệu chứng lâm sàng của chó mắc bệnh Care. Kết quả nghiên cứu một số chỉ tiêu lâm sàng của các giống chó mắc bệnh Care. Kết quả nghiên cứu sự thay đổi về chỉ tiêu máu của các giống chó mắc bệnh Care. Biến đổi bệnh lý đại thể của chó mắc bệnh Care.
Biến đổi bệnh tích vi thể của chó mắc bệnh Care. Kết quả ứng dụng kỹ thuật hóa mô miễn dịch để xác định sự phân bố virus Care trên các cơ quan tổ chức của chó bệnh. Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của những chủng virus Care phân lập được. Thông tin của những chủng virus Care phân lập được sử dụng trong nghiên cứu.
Khả năng gây bệnh tích tế bào (CPE) của những chủng virus Care phân lập được. Hiệu giá của những chủng virus Care phân lập được. Nghiên cứu xác định biểu đồ tăng trưởng của những chủng virus Care phân lập được. Nghiên cứu về tính kháng nguyên của chủng virus Care phân lập được.
Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm sinh học phân tử của những chủng virus Care phân lập được. Kết quả giải trình tự gene của những chủng virus nghiên cứu. Kết quả so sánh trình tự nucleotide của những chủng virus nghiên cứu. Kết quả so sánh trình tự amino acid của những chủng virus nghiên cứu.
So sánh mức độ tương đồng về trình tự nucleotide giữa những chủng virus nghiên cứu. So sánh mức độ tương đồng về trình tự amino acid giữa những chủng virus nghiên cứu. Kết quả xây dựng cây sinh học phân tử. Kết luận và kiến nghị.
107 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án. 108 Tài liệu tham khảo. 117 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CDV Canine distemper virus (Virus gây bệnh Care ở chó) CPE Cytophathogenic Effect (Khả năng gây bệnh tích tế bào) Canine Parvovirus (Virus Parvo gây bệnh viêm ruột truyền CPV nhiễm trên chó) DAB 3,3-diaminobenzidine DNA Deoxyribonucleic acid (Axít deoxyribonucleic) Ethylene diamine tetra acetic acid (axít etylen diamin EDTA tetraaxetic) Enzyme-Linked Immuno Sorbent Assay (Phương pháp miễn ELISA dịch gắn enzyme) FBS Fetal Bovine Serum (Huyết thanh thai bò) FCS Fetal Calf Serum (Huyết thanh thai bê) LD50 Lethal Dose fifty percent (Liều gây chết trung bình) MOI Multiplicity Of Infection (Bội số gây nhiễm) PBS Phosphate Buffered Saline (Dung dịch muối đệm phosphat) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi Polymerase) RNA Ribonucleic acid (Axít ribonucleic) Reverse Transcriptase Polymerase Chain Reaction (Phản ứng RT-PCR tổng hợp chuỗi phiên mã ngược) Signaling lymphocyte activation molecules (Phân tử tín hiệu SLAM kích hoạt tế bào lympho) SLS Sample loading solution (Dung dịch pha mẫu) Tissue Culture Infective fifty percent Dose (Liều gây nhiễm TCID50 50% trên môi trường nuôi cấy mô) vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Các virus thuộc giống Morbillivirus và bệnh do chúng gây ra.
Danh sách các loại vắc-xin phòng bệnh Care được lưu hành ở Việt Nam. Mồi sử dụng cho phản ứng RT-PCR và giải trình tự gene P và H. Chó mắc bệnh Care theo giống chó khác nhau. Chó mắc bệnh Care theo các địa phương nghiên cứu khác nhau.
Các chủng tham chiếu sử dụng để xây dựng cây sinh học phân tử. Kết quả chẩn đoán bằng phương pháp RT-PCR và PCR. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của chó mắc bệnh Care. Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó Phú Quốc mắc bệnh Care.
Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó H’Mông Cộc mắc bệnh Care. Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó Bắc Hà mắc bệnh Care. Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó lai Becgie mắc bệnh Care. Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó Fox mắc bệnh Care.
Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó Rottweiler mắc bệnh Care. Một số chỉ tiêu máu của giống chó Phú Quốc mắc bệnh Care. Một số chỉ tiêu máu của giống chó H’Mông Cộc mắc bệnh Care. Một số chỉ tiêu máu của giống chó Bắc Hà mắc bệnh Care.
Một số chỉ tiêu máu của giống chó lai Becgie mắc bệnh Care. Một số chỉ tiêu máu của giống chó Fox mắc bệnh Care. Một số chỉ tiêu máu của giống chó Rottweiler mắc bệnh Care. Các tổn thương đại thể ở chó mắc Care.
Biến đổi vi thể ở một số cơ quan của chó mắc bệnh Care. Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch. Thông tin của các chủng virus Care sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu khả năng gây bệnh tích tế bào của 5 chủng virus Care và chủng virus vắc-xin Onderstepoort.
Hiệu giá của những chủng virus Care sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả kiểm tra hàm lượng kháng thể của 6 chó thí nghiệm trước khi tiêm vắc-xin Care vô hoạt. Các triệu chứng lâm sàng của các chó thí nghiệm sau khi công cường độc. Kết quả phân lập virus CDV ở các lô chó thí nghiệm.
Các vị trí sai khác nucleotide của gene P giữa những chủng virus nghiên cứu với chủng virus vắc-xin. Các vị trí sai khác nucleotide của gene H giữa những chủng virus nghiên cứu với chủng virus vắc-xin. Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene H giữa các chủng virus Care nghiên cứu và chủng virus vắc-xin. Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene P giữa các chủng virus Care nghiên cứu và chủng virus vắc-xin.
Sự tương đồng về trình tự nucleotide của gene H giữa những chủng virus Care nghiên cứu với mẫu virus vắc-xin Ond-VX (%). Sự tương đồng về trình tự nucleotide của gene P giữa những chủng virus Care nghiên cứu với mẫu virus vắc-xin Ond-VX (%). Sự tương đồng về amino acid mã hóa từ gene H giữa những chủng virus Care nghiên cứu với chủng virus vắc-xin (%). Sự tương đồng về amino acid mã hóa từ gene P giữa những chủng virus Care nghiên cứu với chủng virus vắc-xin (%).
101 viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Nên (2017). Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đ [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dac-diem-benh-ly-chu-yeu-cua-benh-care-tren-cho-dac-diem-sinh-hoc-va-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đặc điểm sinh học và sinh học phân tử của virus care phân lập được tại một số tỉnh phía bắc
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đ" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đ" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.