Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn của vật liệu nhiề

Luận án: Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn của vật liệu nhiều thành phần và đa tinh thể la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại L

Chuyên ngành
Cơ kỹ thuật
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

106

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích hệ số dẫn vật liệu phức hợp đa pha
Số trang:
106 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Cơ kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích hệ số dẫn vật liệu phức hợp đa pha

Việc xác định chính xác hệ số dẫn, bao gồm cả hệ số dẫn nhiệt và hệ số dẫn điện, là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Tài liệu này tập trung vào các phương pháp đánh giá hệ số dẫn cho vật liệu phức tạp, đặc biệt là vật liệu nhiều thành phần và vật liệu đa tinh thể. Các vật liệu này có cấu trúc vi mô không đồng nhất, gây ra thách thức lớn trong việc ước lượng tham số. Một vật liệu có nhiều thành phần, như vật liệu composite, thường được tạo thành từ các pha có thông số vật liệu khác nhau. Sự phân bố và hình dạng của các pha này ảnh hưởng đáng kể đến tính chất vĩ mô của vật liệu. Do đó, cần có các mô hình toán học và phương pháp tính gần đúng hiệu quả để dự đoán hành vi dẫn. Việc hiểu rõ cách hệ số dẫn biến đổi trong các vật liệu này giúp các nhà khoa học và kỹ sư tối ưu hóa thiết kế và ứng dụng vật liệu trong các hệ thống đòi hỏi hiệu suất cao về nhiệt hoặc điện.

1.1. Tầm quan trọng của hệ số dẫn

Hệ số dẫn đóng vai trò trọng yếu trong việc đánh giá hiệu suất của vật liệu. Ví dụ, hệ số dẫn nhiệt quyết định khả năng cách nhiệt hoặc truyền nhiệt, ảnh hưởng đến hiệu quả năng lượng của tòa nhà hoặc thiết bị điện tử. Hệ số dẫn điện lại quan trọng cho các ứng dụng dẫn điện, từ mạch điện tử đến dây cáp. Sự biến thiên của các thông số vật liệu này trong các vật liệu phức hợp có thể dẫn đến những tính chất độc đáo. Hiểu rõ giá trị hệ số dẫn giúp chọn lựa vật liệu phù hợp, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa chức năng sản phẩm. Nó là cơ sở cho các phân tích kỹ thuật chuyên sâu.

1.2. Các loại vật liệu phức hợp

Tài liệu này nghiên cứu hai loại vật liệu chính: vật liệu nhiều thành phần và vật liệu đa tinh thể. Vật liệu nhiều thành phần, hay vật liệu composite, bao gồm hai hoặc nhiều pha riêng biệt kết hợp lại. Mỗi pha có các thông số vật liệu riêng. Ví dụ điển hình là vật liệu nền polymer gia cường sợi thủy tinh hoặc gốm. Vật liệu đa tinh thể lại là vật liệu rắn được cấu tạo từ nhiều tinh thể nhỏ (hạt) có hướng tinh thể khác nhau. Ranh giới hạt và sự định hướng của chúng ảnh hưởng mạnh đến hệ số dẫn của toàn bộ vật liệu. Việc mô hình hóa chính xác các cấu trúc vi mô này là cần thiết để có thể ước lượng tham số hiệu quả.

II.Đánh giá cận trên dưới hệ số dẫn vật liệu hiệu quả

Việc xác định chính xác hệ số dẫn của vật liệu phức tạp thường rất khó khăn. Do đó, việc thiết lập giới hạn trên và dưới cho hệ số dẫn là một phương pháp hiệu quả. Các bất đẳng thức này cung cấp một khoảng giá trị mà hệ số dẫn thực tế phải nằm trong đó. Đây là một công cụ hữu ích khi không thể có được lời giải chính xác. Các phương pháp cổ điển như giới hạn của Hashin-Shtrikman cung cấp các cận chặt chẽ hơn so với các mô hình đơn giản như Voigt hoặc Reuss. Tài liệu này tập trung vào việc áp dụng các bất đẳng thức này cho nhiều mô hình vật liệu khác nhau. Giới hạn trên và dưới không chỉ cung cấp một khoảng tin cậy mà còn giúp hiểu cách các thông số vật liệu của từng pha ảnh hưởng đến tính chất vĩ mô của toàn bộ vật liệu. Việc phân tích sai số của các giới hạn này cũng được xem xét.

2.1. Lý thuyết cận trên dưới Hashin Shtrikman

Lý thuyết cận trên dưới của Hashin-Shtrikman được đánh giá cao về khả năng cung cấp các giới hạn chặt chẽ cho hệ số dẫn của vật liệu dị thể. Phương pháp này dựa trên việc sử dụng các hàm Green và nguyên lý biến phân. Giới hạn trên và dưới được xác định dựa trên thông số vật liệu của các pha thành phần và tỷ lệ thể tích của chúng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho vật liệu có cấu trúc vi mô phức tạp, nơi mà các tính toán chính xác rất khó thực hiện. Kết quả từ lý thuyết Hashin-Shtrikman thường được sử dụng làm mốc so sánh cho các phương pháp tính gần đúng khác.

2.2. Ứng dụng cho mô hình vật liệu nhiều pha

Tài liệu này ứng dụng các giới hạn trên và dưới cho các mô hình vật liệu nhiều pha cụ thể. Các ví dụ bao gồm mô hình quả cầu lồng nhau hai hoặc ba pha. Trong các mô hình này, một pha cốt liệu được bao quanh bởi các pha nền khác nhau. Việc tính toán các cận trên và dưới cho các mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách phân bố pha ảnh hưởng đến hệ số dẫn vĩ mô. Kết quả ước lượng tham số từ các bất đẳng thức này cho thấy một khoảng giá trị khả thi. Điều này hỗ trợ việc thiết kế vật liệu với các thông số vật liệu mong muốn mà không cần thực hiện các thí nghiệm tốn kém.

III.Phương pháp số FFT ước lượng hệ số dẫn chính xác

Để đạt được độ chính xác cao hơn trong việc ước lượng tham số hệ số dẫn, các phương pháp số đã được phát triển. Trong đó, phương pháp biến đổi Fourier nhanh (FFT) nổi bật là một công cụ mạnh mẽ. FFT cho phép tính gần đúng các trường vật lý trong vật liệu dị thể một cách hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các mô hình vật liệu có cấu trúc tuần hoàn hoặc phức tạp mà các phương pháp giải tích không thể xử lý. Việc sử dụng FFT giúp giải quyết các bài toán biên phức tạp, chuyển đổi từ miền không gian sang miền Fourier. Điều này làm giảm đáng kể gánh nặng tính toán. Phân tích sai số của phương pháp FFT cho thấy độ tin cậy của kết quả, đặc biệt khi so sánh với dữ liệu thực nghiệm hoặc các giới hạn lý thuyết. Việc áp dụng FFT mở ra khả năng mô phỏng và dự đoán tính chất vật liệu với độ chính xác cao.

3.1. Nguyên lý của phương pháp biến đổi Fourier nhanh

Phương pháp FFT là một thuật toán hiệu quả để tính toán biến đổi Fourier rời rạc. Trong cơ học vật liệu, FFT được sử dụng để giải các phương trình vi phân riêng phần mô tả sự dẫn truyền trong vật liệu dị thể. Nguyên lý cơ bản là biến đổi các trường vật lý (ví dụ: trường nhiệt độ, trường điện thế) và các thông số vật liệu từ miền không gian thực sang miền Fourier. Trong miền Fourier, các phép toán đạo hàm trở thành phép nhân, đơn giản hóa đáng kể bài toán. Sau khi giải trong miền Fourier, kết quả được biến đổi ngược lại miền không gian thực. Phương pháp này phù hợp cho các cấu trúc có tính tuần hoàn, giảm thiểu thời gian tính toán và tăng hiệu quả.

3.2. So sánh mô hình vật liệu đa pha

Tài liệu này áp dụng phương pháp FFT để phân tích các mô hình vật liệu đa pha. Các mô hình vật liệu hai pha dạng hướng ngang hoặc các quả cầu sắp xếp tuần hoàn được nghiên cứu. Kết quả tính toán bằng FFT được so sánh với các đánh giá từ giới hạn trên và dưới. Sự so sánh này cho phép đánh giá độ chính xác của cả hai phương pháp. Trong nhiều trường hợp, FFT cung cấp ước lượng tham số gần với giá trị thực hơn, đặc biệt đối với các cấu trúc phức tạp. Việc so sánh giữa các mô hình vật liệu ba pha có cấu trúc tuần hoàn trong không gian hai và ba chiều cũng được thực hiện. Phân tích sai số chi tiết được trình bày, xác nhận tính hiệu quả của FFT.

IV.Ước lượng tham số hệ số dẫn vật liệu đa tinh thể

Vật liệu đa tinh thể đặt ra những thách thức đặc biệt trong việc ước lượng tham số hệ số dẫn của chúng. Cấu trúc vi mô của vật liệu đa tinh thể, bao gồm kích thước, hình dạng và sự định hướng của các hạt tinh thể, ảnh hưởng đáng kể đến các thông số vật liệu. Mỗi hạt tinh thể có thể có tính chất dị hướng, và ranh giới hạt cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình dẫn truyền. Tài liệu này phát triển các mô hình toán học và phương pháp tính gần đúng để giải quyết vấn đề này. Mục tiêu là cung cấp một cách tiếp cận toàn diện để đánh giá cận và xấp xỉ chính xác hệ số dẫn cho các vật liệu phức tạp này. Việc kết hợp giữa lý thuyết cận trên dưới và phương pháp số cho phép đưa ra các dự đoán tin cậy về hành vi dẫn của vật liệu đa tinh thể. Phân tích sai số giúp xác nhận độ chính xác của các mô hình.

4.1. Mô hình hóa vật liệu đa tinh thể

Để ước lượng hệ số dẫn của vật liệu đa tinh thể, việc xây dựng mô hình toán học phù hợp là rất quan trọng. Các mô hình này cần tính đến sự dị hướng của từng tinh thể và sự phân bố ngẫu nhiên hoặc có cấu trúc của các hạt. Ranh giới hạt cũng được xem xét, vì chúng có thể hoạt động như rào cản hoặc đường dẫn cho quá trình dẫn truyền. Các phương pháp mô hình hóa có thể bao gồm việc sử dụng các phần tử rời rạc để đại diện cho từng hạt hoặc các phương pháp đồng nhất hóa để tính toán các thông số vật liệu hiệu quả. Mục đích là tạo ra một mô hình có khả năng tái tạo chính xác hành vi dẫn của vật liệu thực tế.

4.2. Đánh giá cận và xấp xỉ chính xác

Với vật liệu đa tinh thể, cả phương pháp đánh giá giới hạn trên và dưới lẫn phương pháp số đều được áp dụng để đạt được ước lượng tham số chính xác. Các bất đẳng thức Hashin-Shtrikman được mở rộng để phù hợp với tính chất dị hướng của các hạt. Đồng thời, phương pháp FFT cũng được điều chỉnh để xử lý cấu trúc ngẫu nhiên của vật liệu đa tinh thể. Sự kết hợp này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ số dẫn. Các giá trị cận đưa ra một khoảng giá trị an toàn, trong khi các phép tính gần đúng bằng phương pháp số cung cấp một ước lượng chính xác hơn. Phân tích sai số được thực hiện để đánh giá độ tin cậy của các kết quả, so sánh với các trường hợp cụ thể hoặc dữ liệu thực nghiệm.

V.Ứng dụng thực tiễn và phân tích sai số hệ số dẫn

Việc đánh giá và xấp xỉ hệ số dẫn có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong ngành kỹ thuật. Các phương pháp được phát triển trong tài liệu này cung cấp công cụ mạnh mẽ để ước lượng tham số quan trọng này. Giới hạn trên và dưới giúp nhanh chóng xác định khoảng giá trị khả dĩ, hữu ích trong giai đoạn thiết kế ban đầu. Trong khi đó, các phương pháp số như FFT mang lại độ chính xác cao hơn cho các mô hình phức tạp. Phân tích sai số là một bước không thể thiếu để xác nhận độ tin cậy của mọi kết quả. Nó đảm bảo rằng các mô hình toán học và tính gần đúng đều phản ánh chính xác hành vi của vật liệu thực tế. Các kết quả này trực tiếp hỗ trợ việc phát triển vật liệu mới và tối ưu hóa hiệu suất của các hệ thống hiện có, từ đó tạo ra những ứng dụng đột phá trong công nghiệp.

5.1. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp

Để đảm bảo tính đúng đắn của các kết quả, việc phân tích sai số là rất quan trọng. Các sai số có thể phát sinh từ việc đơn giản hóa mô hình toán học, sai số trong dữ liệu thông số vật liệu đầu vào, hoặc sai số từ chính các phương pháp số. Tài liệu này thảo luận các cách để định lượng và giảm thiểu các sai số này. Kết quả từ các phương pháp tính gần đúng và giới hạn trên dưới được so sánh với các dữ liệu thực nghiệm đã công bố. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm là tiêu chí chính để đánh giá độ tin cậy. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác như kích thước lưới trong FFT hoặc giả định về hình học pha cũng được phân tích chi tiết.

5.2. Ứng dụng trong thiết kế vật liệu

Các phương pháp đánh giá hệ số dẫn có ứng dụng rộng rãi trong thiết kế vật liệu. Kỹ sư có thể sử dụng các ước lượng tham số này để lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cụ thể, ví dụ như vật liệu cách nhiệt trong xây dựng hoặc vật liệu dẫn nhiệt trong tản nhiệt điện tử. Khả năng dự đoán các thông số vật liệu trước khi sản xuất hàng loạt giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Nó cho phép tối ưu hóa cấu trúc vi mô của vật liệu để đạt được hệ số dẫn mong muốn. Tài liệu này cung cấp một khuôn khổ vững chắc cho việc phát triển vật liệu nhiều thành phần và đa tinh thể mới với các đặc tính dẫn được kiểm soát.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn của vật liệu nhiều thành phần và đa tinh thể la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (106 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIEN HAN LAM KHOA HOC VA CONG NGHE VIET NAM HOC VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE NGUYEN VAN LUAT DANH GIA CAN TREN, DUGI VA XAP Xi TINH HE sé DAN CUA VAT LIEU NHIEU THANH PHAN VA DA TINH THE LUAN AN TIEN Si CO KY THUAT Hà Nội - 2017 VIEN HAN LAM KHOA HOC VA CONG NGHE VIET NAM HOC VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE NGUYEN VAN LUAT DANH GIA CAN TREN, DUGI VA XAP Xi TINH HE SO DAN CUA VAT LIEU NHIEU THANH PHAN VA DA TINH THE Chuyén nganh: Co ky thuat Mã số: 62 52 01 01 LUAN AN TIEN Si CO KY THUAT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TSKH PHAM ĐỨC CHÍNH 2.TS NGUYÊN TRUNG KIÊN Hà Nội - 2017 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi, mọi số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và cũng chưa có tác giả khác công bố ở bắt cứ công trình nghiên cứu nào từ trước tới nay. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về nội dung khoa học của công trình này. Nghiên cứu sinh NGUYEN VAN LUAT ii LOI CAM ON Tôi xin chân thành gửi lời cám ơn sâu sắc tới PGS.TSKH Phạm Đức Chính và TS. Nguyễn Trung Kiên những người luôn tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi thực hiện các nghiên cứu khoa học giúp cho tôi hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin gửi lời ơn đến các Thầy, Cô đã giảng dạy tôi trong khuôn khổ chương trình đào tạo Tiến sỹ, nhóm Seminar khoa học tại Viện Cơ học, các đồng nghiệp, Khoa đào tạo sau đại học-Viện Cơ học đã luôn giúp đỡ tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Các nghiên cứu trong luận án cũng được hỗ trợ bởi Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ quốc gia (NAEOSTED). Cuối cùng xin gửi lời cám ơn đến ĐH Công nghiệp Hà Nội, Khoa Cơ khí và gia đình đã động viên, ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. Muc luc LỜI CAMĐOAN .0 00000 cee eee ee ii Danhsáchbảng.

ix Những kí hiệu và chữ viết tắt. TONG QUAN 5 ll. LỊCH SỬ TIẾP CẬN ĐỒNG NHẤT HOA VA QUA TRINH DANH GIÁ HỆ SỐ DẪN CỦA VẬT LIỆU. ĐÁNH GIA BIEN PHAN CAN TREN, DƯỚI HỆ SỐ DẪN CUA VAT LIEU DANG HUGNG NHIEU THANH PHAN TRONG KHONG GIAN d CHIEU 20 21; Danhpidtrén.

e520 s eee wwe ewe Ewe HS ee ew 20 2. ee ee 26 23: Ap dụng tính toán hệ số dẫn (HSD) vĩ mô cho một số mô hình vật ¡00. mô hình quả cầu lồngnhau. Mô hình vật liệu đối xứngbapha.

Mô hình vật liệu tổ hợp hai pha dạng nền, cốt liệu tròn. MO PHONG SO FFT VA SO SANH VOI CAC ĐÁNH GIÁ CHO MOT SO MO HiNH VAT LIEU 47 3. Phương pháp biến đổi Fourier nhanh (FFT). Áp dụng phương pháp số FFT cho một số mô hình vậtlệu.

M6 hinh vat liéu hai pha dang huéngngang.2: Mô hình vật liệu hai pha gồm các quả cầu sắp xếp tuần hoàn 53 3. So sánh FFT giữa các mô hình vật liệu ba pha có cấu trúc tuần hoàn trong không gian haichiu. So sánh giữa các mô hình vật liệu ba pha có cấu trúc tuần hoàn trong không gian bachiu. Q Q Q Q Qua 63 Chương 4.

ĐÁNH GIÁ HỆ SỐ DẪN CHO VẬT LIỆU ĐA TINH THỂ HON DON TRONG KHONG GIAN d CHIEU 64 4. Áp dụng đánh giá một số trường hợp cụthể_.ee 84 KẾT LUẬN CHUNG. 85 Các công trình đã công bố. 87 Tai liéu tham khao 88 Danh sach hinh ve 1.1 Vật liệu composite nên nhôm (AI), cốt là những quả cầu gốm (Ce- 7/7128).2 Mô hình quả cầu lồng nhau (a) Quả cầu lồng nhau 2 pha, (b) Quả cầu lồng nhau 3pha.

10 1;3 Vật liệu composite dạng cỖtsợi.4 Vật liệu tổ hợp ngẫu nhiên hoàn toàn 1,2,3pha. 11 1:5 Vật liệu đa tỉnh thểhỗn độn.6 Mô hình thí nghiệm (a) Thiết bị ảo hệ số dẫn nhiệt H-940, (b) Các mẫu thử vật liệu tổng hợp bakelite-graphite.7 Kết quả so sánh thực nghiệm và lý thuyết của vật liệu tổ hợp bake- lite-graphite 2. yew a em ER MEMES ewe we ee E3 18 2.1 mé hinh qud cduléng nhau2 pha.2 Đánh giá HSD vĩ mô quả cầu lồng nhau 2 pha: pha cốt liệu Œ\ = 2, pha nên C› = 20, trong không gian 2 chiều. 31 23 Đánh gid HSD vi mé qua cdu léng nhau 2 pha: pha cét liéu C, = 2, pha nên C› = 20, trong không gian 3 chiều .4 mô hình quả cầu lồng nhau 3pha.

33 25 Đánh giá HSD vĩ mô quả cầu lông nhau 3 pha: 2 pha cốt liệu Œi = 1,Ca = 5, pha nên C3 = 20, trong không gian 2 chiều .6 Đánh giá HSD vĩ mô quả câu lỗng nhau 3 pha: 2 pha cốt liệu Œi = 20, Cy = 5, pha nén C3 = 1, trong không gian 3 chiều .7 Vật liệu tổ hợp đẳng hướng đối xứng .8 Đánh giá HSD vi mé vat liéu déi xing 3 pha C, = 20,C2 = 5, Ca = 1, trong không gian 2 chiều .9 Đánh giá HSD vĩ mô vật liệu dối xứng 3 pha Œị = 1,C› = 5, C3 = 20 trong không gian 3 chiều .10 Kết quả đánh giá HSD cho vật liệu 2 pha: pha nên C, = l1, cốt liệu Ca = 10 trong không gian 2 chiêu. (a) Cầu trúc của vật liệu có cốt liệu hình tròn sắp xếp dạng hình vuông. (b) Đô thị kết quả đánh giá cận trên, đưỚi.11 Kết quả đánh giá HSD cho vật liệu 2 pha: pha nên C, = 1, cốt liéu Cy = 10 trong không gian 2 chiêu. (a) Cau tric cua vat liệu có cốt liệu hình tròn sắp xếp dạng hình lục giác.

(b) Dé thị kết quả đánh giá cận trên, dưới.12 Kết quả đánh giá HSD cho vật liệu 2 pha: pha nên C, = 1, cot liệu C› = 10 trong không gian 2 chiêu. (a) Cầu trúc của vật liệu có cốt liệu hình tròn cùng kích cõ sắp xếp ngẫu nhiên không chông lắn. (b) Đà thị kết quả đánh giá cận trên, dưới .13 Kết quả đánh giá HSD cho vật liệu 2 pha: pha nên | = 1, cốt liệu Ca = 10 trong không gian 2 chiêu. (a) Cầu trúc của vật liệu có cốt liệu hình tròn cùng kích cỡ sắp xắp ngẫu nhiên chông lắn.

(b) Đồ thị kết quả đánh giá cận trên, dưới .14 Kết quả đánh giá HSD cho vật liệu 2 pha C, = 1,C› = 10 trong không gian 2 chiêu. (a) Cầu trúc của vật liệu 2 pha, các quả cầu pha phân bô hỗn độn dạng đối xứng. (b) Đồ thị kết quả đánh giá cận trên, HỚI. Ặ Q Q Q Q SH HH va 2.15 Vật liệu có cấu trúc lập phương trong không gian 3 chiêu.16 Kết quả đánh giá HSD cho vật liệu 2 pha trong không gian 3 chiêu có cầu trúc lập phương đơn giản với pha nên Ơ\ = 10, pha cốt ligwCg=2 23 8h ea DERM RTH ETE RE ES RS 2.17 Kết quả đánh giá HSD cho vật liệu 2 pha trong không gian 3 chiều có cầu trúc lập phương tâm khói với pha nên Œ\ = 10, pha cốt liduCg=2 hố he.18 Kết quả đánh giá HSD cho vật liệu 2 pha trong không gian 3 chiêu có cầu trúc lập phương tâm mặt với pha nên C, = 10, pha cot liệu CỔ 5 eee Hie EH EE MEN DER wee we wR Ee vii 2.19 Mô hình quả cầu cùng kích cỡ phân bố ngẫu nhiên trong không gian 3 chiêu.

(a) Quả câu không chông lắn ngẫu nhiên. (b) Quả câu chồng lắn ngẫu nhiên.20 Kết quả đánh giá HSD cho vật liệu 2 pha trong không gian 3 chiều có câu trúc quả câu ngẫu nhiên không chông lắn với pha nên C\ = 5, pha cốt liệu Ca lỗ .21 Kết quả đánh giá HSD cho vật liệu 2 pha trong không gian 3 chiều có cầu trúc quả cầu ngẫu nhiên chông lấn với pha nên C\ = 5, pha cốt liệu CŒạ = lỗ_.1 Mô hình vật liệu tuần hoàn và phân tử đặc trưng .2 Mô hình vật liệu hai pha đẳng hướng ngang đi với hệ sô dẫn. (a) Cốt liệu tròn sắp xếp dạng hình vuông, (b) Cốt liệu tròn sắp xếp dạng hình lục giác. Kết quả FFT hệ sô dẫn vĩ mô của vật liệu hai pha có cốt liệu sắp xếp dạng hình vuông trong không gian 2 chiêu, Ởyy = 1, = 10 53 3.

Kết quả FFT hệ số dẫn vĩ mô của vật liệu hai pha có cốt liệu sắp xếp dạng hình lục giác trong không gian 2 chiêu, Cạị = 1, = WO ee 3.5 Mô hình vật liệu tuần hoàn trong không gian 3 chiều. (a) Cầu trúc của vật liệu có cốt liệu hình tròn sắp xắp dạng lập phương đơn giản. (b)Kết quả sô FFT với Ởụ = 1,Œy=10.6 Mô hình vật liệu tuần hoàn trong không gian 3 chiêu. (a) Cầu trúc của vật liệu có cốt liệu hình tròn sắp xếp dạng lập phương tâm khói.

(b)Kết quả sô FFT với Cu =1,C;=10 .7 Mô hình vật liệu tuân hoàn trong không gian 3 chiêu. (a) Cấu trúc của vật liệu có cốt liệu hình tròn sắp xếp dạng lập phương tâm mặt. (b)Kết quả sô FFT với Ởụ = 1,Cr=10.8 Mô hình có cấu trúc hình vuông «2 oe 3.9 Mô hình có cấu trúc hình lục giác .10 mô hình dạng ngẫu nhiên .11 So sánh kết quả FFT hệ số dẫn vĩ mô giữa các mô hình cho trường hop Cu = 1, Œ, =20,nN —=ð_.12 So sánh kết quả FFT hệ số dẫn vĩ mô giữa các mô hình cho trường hop Car = 5; Oy 1, Gam 20 nce wees cere eres ews 3.13 So sánh kết quả FFT hệ só dẫn vĩ mô giữa các mô hình cho trường hợp nạ; = 20, Œ,— l,nNn —=5. ee ee ee 3.14 Mô hình vật liệu dạng quả cầu lông nhau sắp xếp tuần hoàn.

(a) Lập phương đơn giản. (b) Lập phương tâm khói. (c) Lập phương (GUM, gk RARER EMRE EERE REHM E ERS 3.15 So sdnh két qua FFT hé sé dan vi mé gitta cdc mé hinh cho truéng hop Gig = 1,.Cig = 5, Cy = 20 ac enews ewe eae w ea we 3.16 So sánh kết quả FFT hệ số dẫn vĩ mô giữa các mô hình cho trường hop Gu = 20, Cm = 5) Gg Hl. etme ae ee cme mae m a awe 4.1 Đánh giá hệ sô dẫn vĩ mô của vật liệu đa tỉnh thể hỗn độn trong không gian2 chidu oo.2 Đánh giá hệ sô dẫn vĩ mô của vật liệu đa tỉnh thể hỗn độn trong không gian 3 chiêu, véi C3 =2; 3 ; 3.5; 8 va cdc hé sé cé dink CC; = 5,C2=10.3 Đánh giá hệ sô dẫn vĩ mô của vật liệu đa tỉnh thể hỗn độn trong không gian 3 chiêu, với Ca =2; 3 ; 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Luật (2017). Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn c [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/da-nh-gia-ca-n-tren-duo-i-va-xa-p-xi-ti-nh-he-so-da-n-cu-a-va-t-lie-u-nhie-u

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn của vật liệu nhiều thành phần và đa tinh thể la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại L

Luận án "Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn c" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn c" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá cận trên dưới và xấp xỉ tính hệ số dẫn c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter