Luận án: Đặc điểm Ngôn ngữ Lời Điều chỉnh Hội thoại Tiếng Anh và Tiếng Việt
Phân tích đặc điểm ngôn ngữ học lời điều chỉnh trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt. So sánh, làm rõ sự khác biệt.
university of foreign language studies
Luan An
doctoral dissertation
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về đặc điểm ngôn ngữ lời điều chỉnh
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- university of foreign language studies
- Chuyên ngành:
- English Linguistics
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Hạnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về đặc điểm ngôn ngữ lời điều chỉnh
Lời điều chỉnh là một phần tự nhiên của giao tiếp. Nó chỉ hành động sửa lỗi hoặc điều chỉnh những gì đã nói. Lỗi có thể là về phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hoặc ý nghĩa. Các loại điều chỉnh chính bao gồm tự sửa chữa và sửa chữa bởi người khác. Tự sửa chữa là khi người nói tự nhận ra và khắc phục lỗi của mình. Sửa chữa bởi người khác xảy ra khi một người nghe chỉ ra hoặc giúp người nói điều chỉnh. Việc hiểu các loại điều chỉnh này rất quan trọng. Nó giúp làm rõ bản chất của giao tiếp. Đây là trọng tâm chính của phân tích hội thoại.
1.1. Định nghĩa và phân loại lời điều chỉnh
Lời điều chỉnh là các hành động ngôn ngữ nhằm chỉnh sửa hoặc làm rõ thông tin đã phát ngôn. Nó bao gồm nhiều loại, từ sửa lỗi phát âm đến điều chỉnh ý nghĩa phức tạp. Hai hình thức chính là tự sửa chữa (do người nói tự thực hiện) và sửa chữa bởi người khác (do người nghe hỗ trợ). Các điều chỉnh này đảm bảo thông điệp được truyền tải chính xác và hiệu quả. Việc phân loại này tạo nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm ngôn ngữ của lời điều chỉnh trong giao tiếp.
1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu này
Nghiên cứu này khám phá các đặc điểm ngôn ngữ của lời điều chỉnh. Trọng tâm là so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là xác định các mẫu ngữ dụng học, ngữ nghĩa học và cú pháp học. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách người nói xử lý lỗi giao tiếp. Nó cũng làm nổi bật sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ. Kết quả có ý nghĩa lý luận cho ngôn ngữ học so sánh. Nó cũng có giá trị thực tiễn trong giảng dạy ngôn ngữ. Việc nâng cao hiệu quả giao tiếp là một mục tiêu quan trọng.
1.3. Cơ sở lý luận về sửa chữa ngôn ngữ
Khái niệm sửa chữa ngôn ngữ dựa trên lý thuyết về hành động lời nói. Lý thuyết này xem xét cách ngôn ngữ được sử dụng để thực hiện các hành động. Lời điều chỉnh thường là một phản ứng tự phát trong đàm thoại. Các nghiên cứu trước đây đã đặt nền móng cho việc phân tích này. Chúng tập trung vào cách sửa chữa ảnh hưởng đến dòng chảy của tương tác. Việc hiểu các định nghĩa và các cách tiếp cận trước đây là cần thiết. Nó giúp đặt nghiên cứu vào bối cảnh học thuật rộng hơn, đặc biệt trong phân tích hội thoại và giao tiếp.
II.Đặc điểm ngữ dụng của lời điều chỉnh Anh Việt
Các đặc điểm ngữ dụng của lời điều chỉnh là trọng tâm chính của nghiên cứu này. Nó phân tích cách các hành vi sửa lỗi được sử dụng trong giao tiếp thực tế. Nghiên cứu xem xét các chức năng và mục đích của tự sửa chữa và sửa chữa bởi người khác. Dữ liệu từ các cuộc hội thoại trong phim truyền hình tiếng Anh và tiếng Việt cung cấp bằng chứng cụ thể. Việc so sánh giữa hai ngôn ngữ làm nổi bật những khác biệt và tương đồng về văn hóa và xã hội trong việc xử lý lỗi ngôn ngữ. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách người bản ngữ tiếng Anh và tiếng Việt duy trì luồng hội thoại hiệu quả.
2.1. Chức năng ngữ dụng của tự sửa chữa
Tự sửa chữa đóng nhiều vai trò ngữ dụng quan trọng. Nó giúp người nói làm rõ ý định của mình. Nó cũng cải thiện độ chính xác của thông điệp. Đôi khi, tự sửa chữa có thể là một chiến lược để câu giờ, giúp người nói có thêm thời gian xử lý thông tin. Các chức năng khác bao gồm duy trì hình ảnh bản thân (face-saving) và giảm thiểu sự gián đoạn trong giao tiếp. Việc phân tích các cuộc hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt cho thấy sự đa dạng của các chức năng này. Mỗi ngôn ngữ có thể ưu tiên các chức năng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa.
2.2. Đặc điểm sửa chữa bởi người khác trong hội thoại
Sửa chữa bởi người khác là hành động của người nghe. Người nghe chỉ ra lỗi hoặc cung cấp bản sửa lỗi. Chức năng ngữ dụng bao gồm làm rõ thông tin và có thể là một hình thức hỗ trợ đồng người nói. Tuy nhiên, nó đôi khi có thể được coi là mang tính đối đầu, tùy thuộc vào cách thức thực hiện. Phân tích ngữ dụng xác định các bối cảnh sử dụng, quyết định tính chấp nhận được của việc sửa chữa. Nghiên cứu xem xét cách các hành vi này biểu hiện trong phim truyền hình. Dữ liệu từ phim tiếng Anh và tiếng Việt được sử dụng để minh họa các đặc điểm này.
2.3. So sánh chức năng ngữ dụng giữa hai ngôn ngữ
Nghiên cứu này so sánh các chức năng ngữ dụng của lời điều chỉnh. Cụ thể là giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Có thể có những điểm tương đồng về mặt phổ quát, ví dụ, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng sửa chữa để làm rõ thông điệp. Tuy nhiên, cũng có những khác biệt đáng kể. Những khác biệt này xuất phát từ đặc điểm văn hóa và cấu trúc xã hội. Tiếng Việt có thể ưu tiên các chiến lược duy trì quan hệ hơn trong các tương tác. Tiếng Anh có thể tập trung vào hiệu quả thông tin. Việc so sánh này cung cấp cái nhìn sâu sắc về giao tiếp đa văn hóa và ngữ dụng học.
III.Phân tích ngữ nghĩa lời điều chỉnh trong đối thoại
Phần này tập trung vào các đặc điểm ngữ nghĩa của lời điều chỉnh. Nó khám phá cách người nói và người nghe thay đổi ý nghĩa của lời nói thông qua các hành động sửa chữa. Phân tích xem xét các quá trình ngữ nghĩa diễn ra trong cả tự sửa chữa và sửa chữa bởi người khác. Các nghiên cứu về ý nghĩa trải nghiệm, sự thay đổi trong từ vựng và cách các thông điệp được làm rõ là trọng tâm. So sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt giúp làm nổi bật cách các hệ thống ngữ nghĩa khác nhau xử lý việc điều chỉnh. Điều này cung cấp hiểu biết sâu sắc về vai trò của ngữ nghĩa trong việc duy trì giao tiếp chính xác.
3.1. Ý nghĩa trải nghiệm trong tự sửa chữa
Tự sửa chữa không chỉ là thay đổi từ. Nó còn điều chỉnh ý nghĩa trải nghiệm của thông điệp. Người nói có thể sửa đổi một từ hoặc cụm từ để thay đổi cách một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái được miêu tả. Ví dụ, thay đổi động từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa cốt lõi. Phân tích ngữ nghĩa khám phá những thay đổi này, xem xét cách người nói cố gắng truyền tải ý nghĩa chính xác nhất. Sự khác biệt về ý nghĩa trải nghiệm giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong quá trình tự sửa chữa cũng được xem xét kỹ lưỡng, làm nổi bật các sắc thái ngôn ngữ.
3.2. Quá trình ngữ nghĩa của sửa chữa bởi người khác
Sửa chữa bởi người khác cũng liên quan đến các quá trình ngữ nghĩa phức tạp. Người nghe có thể đề xuất một từ hoặc cụm từ khác nhằm làm rõ ý nghĩa hoặc sửa lỗi sai thông tin. Việc sửa chữa này thường thay đổi các thành phần ngữ nghĩa chính của câu. Ví dụ, thay đổi một đối tượng hoặc thuộc tính được đề cập. Các quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hiểu biết chung về thông điệp. Nghiên cứu xem xét các ví dụ cụ thể từ dữ liệu phim. Nó phân tích cách các yếu tố ngữ nghĩa được điều chỉnh một cách có hệ thống trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.
3.3. Điểm tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa
So sánh ngữ nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt là một phần quan trọng của nghiên cứu. Cả hai ngôn ngữ đều có thể thay đổi các yếu tố ngữ nghĩa. Mục tiêu là đạt được sự chính xác cao nhất trong thông điệp. Tuy nhiên, cách thức thực hiện điều này có thể khác biệt đáng kể. Tiếng Việt có thể tập trung vào việc sử dụng các từ láy hoặc từ đồng nghĩa để điều chỉnh sắc thái. Tiếng Anh có thể sử dụng các cấu trúc ngữ pháp khác để tinh chỉnh ý nghĩa. Nghiên cứu này làm rõ các mẫu ngữ nghĩa này. Nó giúp người học ngôn ngữ hiểu sâu hơn về ý nghĩa trong bối cảnh sửa chữa lỗi giao tiếp.
IV.Đặc trưng cú pháp lời điều chỉnh tiếng Anh tiếng Việt
Phần này tập trung vào các đặc điểm cú pháp của lời điều chỉnh. Nó phân tích vị trí và cấu trúc của các hành động sửa chữa trong câu. Nghiên cứu khám phá cách tự sửa chữa và sửa chữa bởi người khác được tích hợp vào ngữ pháp của cả tiếng Anh và tiếng Việt. Việc phân tích các thành phần cú pháp như nhóm danh từ, mệnh đề, nhóm động từ và cụm giới từ là rất quan trọng. So sánh giữa hai ngôn ngữ cung cấp cái nhìn về sự linh hoạt và quy tắc của mỗi hệ thống ngữ pháp. Điều này đóng góp vào hiểu biết về cách người nói cấu trúc lại thông điệp để sửa lỗi.
4.1. Cấu trúc cú pháp của tự sửa chữa
Tự sửa chữa thường xảy ra tại các điểm nhất định trong cấu trúc cú pháp của câu. Người nói có thể dừng lại sau một nhóm danh từ (Nominal Group). Hoặc sau một mệnh đề, một nhóm động từ (Verbal Group), hoặc một cụm giới từ (Prepositional Phrase). Vị trí khởi đầu sửa chữa cho thấy các điểm xử lý ngôn ngữ và lập kế hoạch nói. Tiếng Anh có thể có những mẫu cú pháp đặc trưng. Tiếng Việt cũng có những quy tắc riêng biệt, phản ánh cấu trúc ngữ pháp của nó. Nghiên cứu phân tích các mẫu này, cung cấp cái nhìn về cách người nói cấu trúc lại câu để sửa chữa thông điệp hiệu quả.
4.2. Khởi đầu sửa chữa bởi người khác trong câu
Sửa chữa bởi người khác cũng có các đặc điểm cú pháp riêng. Chúng thường được khởi đầu sau một mệnh đề hoặc một nhóm danh từ. Điều này cho thấy người nghe phản ứng với một phần cụ thể của câu đã được nói. Phân tích xem xét các cấu trúc ngữ pháp bị ảnh hưởng bởi hành động sửa chữa này. Nó cũng xem xét cách các sửa chữa này được tích hợp vào câu mà không làm gián đoạn quá nhiều. Dữ liệu từ phim truyền hình cung cấp các ví dụ thực tế. Những ví dụ này giúp minh họa sự phức tạp của tương tác giao tiếp và cấu trúc câu.
4.3. Đối chiếu cấu trúc cú pháp ở hai ngôn ngữ
Nghiên cứu này so sánh các đặc điểm cú pháp của lời điều chỉnh. Cụ thể là giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Cả hai ngôn ngữ đều có các chiến lược để khởi đầu sửa chữa. Tuy nhiên, vị trí và cấu trúc có thể khác biệt đáng kể. Tiếng Việt có thể linh hoạt hơn trong vị trí sửa chữa do cấu trúc ít phụ thuộc vào trật tự từ hơn. Tiếng Anh thường tuân theo các quy tắc cú pháp nghiêm ngặt hơn. Nghiên cứu chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt về cú pháp. Nó đóng góp vào hiểu biết về ngữ pháp so sánh. Điều này rất hữu ích cho người học ngôn ngữ và nghiên cứu ngôn ngữ học.
V.Phương pháp và tầm quan trọng nghiên cứu lời điều chỉnh
Phần này trình bày phương pháp luận nghiên cứu và thảo luận về tầm quan trọng của nó. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ phim truyền hình tiếng Anh và tiếng Việt để phân tích các đặc điểm ngôn ngữ. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết, đảm bảo tính khoa học. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa lý luận sâu sắc đối với ngôn ngữ học mà còn mang lại giá trị thực tiễn. Đặc biệt là trong lĩnh vực giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Các hạn chế và gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất, mở ra hướng đi mới cho việc khám phá lời điều chỉnh.
5.1. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng để phân tích lời điều chỉnh. Dữ liệu được thu thập từ các cuộc hội thoại trong phim truyền hình. Bao gồm phim tiếng Anh (EFCs) và phim tiếng Việt (VFCs). Phim truyền hình cung cấp bối cảnh giao tiếp tự nhiên và đa dạng. Dữ liệu sau đó được mã hóa và phân tích có hệ thống. Phân tích tập trung vào các đặc điểm ngữ dụng, ngữ nghĩa và cú pháp. Việc đảm bảo độ tin cậy và giá trị của dữ liệu là rất quan trọng. Điều này giúp các phát hiện có giá trị khoa học và khách quan trong nghiên cứu ngôn ngữ.
5.2. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu có ý nghĩa lý luận sâu sắc. Nó đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh. Nó làm rõ các khái niệm về lời điều chỉnh và phân tích hội thoại. Kết quả mở rộng hiểu biết về hành vi giao tiếp và tương tác ngôn ngữ. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này có thể được áp dụng trong giảng dạy ngôn ngữ. Nó giúp người học tiếng Anh và tiếng Việt nhận diện lỗi. Họ cũng học cách sửa chữa một cách hiệu quả trong giao tiếp. Điều này cải thiện kỹ năng giao tiếp và sự tự tin.
5.3. Hạn chế và gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được xem xét. Dữ liệu chủ yếu lấy từ phim truyền hình. Điều này có thể không hoàn toàn phản ánh giao tiếp đời thực một cách toàn diện. Việc mở rộng phạm vi dữ liệu sang các cuộc hội thoại tự nhiên hơn là cần thiết. Gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm: phân tích dữ liệu hội thoại tự nhiên hơn. Có thể xem xét các yếu tố xã hội và tâm lý ảnh hưởng đến lời điều chỉnh. Việc khám phá các loại sửa chữa khác cũng là một hướng đi. Điều này sẽ làm sâu sắc thêm hiểu biết về lời điều chỉnh trong ngôn ngữ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTHE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGUYỄN THỊ MINH HẠNH LINGUISTIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE CONVERSATIONS DOCTORAL DISSERTATION IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES Da Nang, 2021 THE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGUYỄN THỊ MINH HẠNH LINGUISTIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE CONVERSATIONS Major: ENGLISH LINGUISTICS Code: 9.01 DOCTORAL DISSERTATION IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES SUPERVISOR: Assoc. NGUYỄN THỊ QUỲNH HOA Da Nang, 2021 i TABLE OF CONTENTS Page Table of Contents. i List of Abbreviations. Aims and Objectives.
Aims of the Study. Objectives of the Study. Scope of the Study. Significance of the Study.
Theoretical Significance of the Study. Practical Significance of the Study. Structure of the Thesis. 8 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2.
Definitions of Terms. Speech Act of Repair. Linguistic Features of Verbal Repairs. Previous Studies Related to the Study.
44 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY 3. Data Collection Method. Data Analysis Method. Data Coding Method.
Reliability and Validity. 58 CHAPTER 4: PRAGMATIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE TELEVISION FILM CONVERSATIONS 4. Pragmatic Features of Verbal Self-Repairs. Pragmatic Features of Verbal Self-Repair in EFCs.
Pragmatic Features of Verbal Self-Repair in VFCs. Similarities and Differences. Pragmatic Features of Verbal Other-Repairs. Pragmatic Features of Verbal Other-Repair in EFCs.
Pragmatic Features of Verbal Other-Repair in VFCs. Similarities and Differences. 91 CHAPTER 5: SEMANTIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE TELEVISION FILM CONVERSATIONS 5. Semantic Features of Verbal Self-Repair in EFCs in Films.
Semantic Features of Verbal Self-Repair in VFCs in Films. Similarities and Differences. Semantic Features of Verbal Other-Repair in EFCs. Semantic Features of Verbal Other-Repair in VFCs.
Similarities and Differences. 152 CHAPTER 6: SYNTACTIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE TELEVISION FILM CONVERSATIONS 6. Syntactic Features of Verbal Self-Repair in EFCs. Self-Repair initiated after a Nominal Group.
Self-Repair initiated after a Clause. Self-Repair initiated after a Verbal Group. Self-Repair initiated after a Prepositional Phrase. Syntactic Features of Verbal Self-Repair in VFCs.
Self-Repair initiated after a Nominal Group. Self-Repair initiated after a Verbal Group. Self-Repair initiated after a Prepositional Phrase. Self-Repair initiated after a Clause.
Similarities and Differences. Syntactic Features of Verbal Other-Repair in EFCs. Other-Repair initiated after a Clause. Other-Repair initiated after a Nominal Group.
Other-Repair initiated after a Verbal Group. Other-Repair initiated after a Prepositional Phrase. Other-Repair initiated after the Adjective Group. Syntactic Features of Verbal Other-Repair in VFCs.
Other-Repair initiated after a Clause. Other-Repair initiated after a Nominal Group. Other-Repair initiated after a Verbal Group. Other-repair initiated after an Adjective group.
Similarities and Differences. Limitations of the Study. Suggestions for Further Research. 229 v ABBREVIATIONS Adj: Adjective Adj P: Adjective phrase Adv: Adverb Adv P: Adverbial phrase LFs: Linguistic Features ms: minutes N: Noun NG: Nominal Group P: Preposition PP: Prepositional phrase EFCs: English Film Conversations VFCs: Vietnamese Film Conversations RECs: Repairs in English Conversations RVCs: Repairs in Vietnamese Conversations S: Speaker Ss: Speakers S1: the second speaker S1s: the second speakers V: Verb VG: Verbal Group vi LISTS OF TABLES Table 3.1: Number of conversations containing Repairs .1: Pragmatic Functions of Verbal Self-Repair in EFCs .2: Pragmatic Functions of Representatives and Expressives of Verbal Self- Repair in EFCs………………………………………………………………………54 Table 4.3: Pragmatic Functions of Verbal Self-Repair in VFCs .4: Pragmatic Functions of Representatives and Expressives of Verbal Self- Repair in VFCs………………………………………………………………………61 Table 4.5: Pragmatic Functions of Verbal Other-Repair in EFCs…………….6: Pragmatic Functions of Representatives and Expressives of Verbal Other- Repair in EFCs .7: Pragmatic Functions of Verbal Other-Repair in VFCs .8: Pragmatic Functions of Representatives and Expressives of Verbal Other- Repair in VFCs .1: Semantic Processes Of Verbal Self-Repair in EFCs .2: Parts of Experiential Meaning of Verbal Self-Repair in EFCs.3: Semantic Processes of Verbal Self-Repair in VFCs .4: Parts of Experiential Meaning of Verbal Self-Repair in VFCs .5: Semantic Processes of Verbal Other-Repair in EFCs .6: Parts of Experiential Meaning of Verbal Other-Repair in EFCs.7: Semantic Processes of Verbal Other-Repair in VFCs.8: Parts of Experiential Meaning of Verbal Other-Repair in VFCs.1: Syntactic Features Of Verbal Self-Repair in EFCs.2: Syntactic Structures Of Verbal Self-Repair in EFCs.3: Syntactic Features Of Verbal Self-Repair in VFCs.4: Syntactic Structures Of Verbal Self-Repair in VFCs.5: Syntactic Features Of Verbal Other-Repair in EFCs.6: Syntactic Structures Of Verbal Other-Repair in EFCs.7: Syntactic Features Of Verbal Other-Repair in VFCs.8: Syntactic Structures Of Verbal Self-Repair in VFCs.
217 LISTS OF FIGURES Figure 3.1: Steps for searching and downloading the subtitle of a film .2: The software VLC media player .3: Pragmatic features of verbal repairs from Excel 2010 .4: Types of verbal repairs and their pragmatic functions from Excel 2010.5: The Analytical Framework of the study. 47 1 ABSTRACT The study investigated linguistic features of verbal repairs in English and Vietnamese Conversations. The type of this research is qualitative, quantitative, deductive, descriptive and contrastive research. This study used 372 daily conversations from 23 English television films and 385 daily conversations from 39 Vietnamese television films to analyze the pragmatic, semantic and syntactic features of verbal repairs.
The research used the theory of conversation analysis and repair of Schegloff et al. (1977)In addition, the cooperative principles of Grice (1975), classification of illocutionary act of Searle (1969) were used to find out the pragmatic features. Semantic and syntactic features of verbal repairs were analyzed on the basis of the viewpoints of functional grammar by Halliday (1994) and then they were concretized by Downing (2015). Some aspects such as the frequencies of the use of the repairs, the functions of the repairs, the violation of Grice’s maxims, the experiential meanings of the repairs, the techniques of the repairs were to be compared.
The results revealed that for pragmatic features: English speakers used self and other-repair for the functions of representatives whereas Vietnamese speakers used self and other-repair for the functions of expressives. The findings showed that English speakers violated the maxim of cooperative principle of Grice (1975) because either they did not provide enough information or their information not clear. Vietnamese speakers used self and other-repairs for their own communicative purposes. For semantic features, the study showed that S and S1 in the extracts of English and Vietnamese film conversations repaired the experiential meanings of 5 processes: material, mental, relational, verbal and existential processes in Downing (2015)’s classification.
For syntactic features, the findings revealed that S and S1 in the extracts of English and Vietnamese film conversations used the techniques such as recycling, replacing, inserting, adding to repair after a noun, verb, preposition, adjective and clause. Rationale Conversation – verbal communication between people - is indispensable in our daily life. In the social relationships or in common communication, people need to talk to exchange information, establish and maintain social relationship, discuss together to find out the solutions to professional issues and even other problems in their daily lives. Liddicoat (2007) states that conversation is one of the ways people can socialize, develop and sustain each other’s relationship.
For that reason, delivering information smoothly is really important for achieving its goal. Although mutual understanding is the goal and the expected state of affairs in conversation, interlocutors sometimes have difficulty in interpreting the other speaker’s turn, or they may interpret their turns differently from what they actually meant. To deal with such problematic cases - where some troubles in speaking, hearing, or understanding the talk occur - repair organisation is needed. Repair is a mechanism to achieve clarification, to re-establish mutual intelligibility after some perceived trouble.
The interlocutors do not have smooth conversations because the obstructions appear in the middle of their conversations. According to Schegloff (cited in Cho, 2008), these obstructions can be any factor in the conversation. It can be a grammatically correct form or a pragmatically appropriate expression. These obstructions make the interlocutors revise a part or the whole of their utterance.
Repair is a term that refers to how people deal with the difficulty that appears in the middle of the conversation. Conversations in films are also talks about issues in the daily life between people. The conversational settings are selected and written by the scriptwriters. Although film scripts are not naturally occurring conversations and are therefore not what people actually do in real life conversations, their purposes are the same as the ones in natural conversations in every day life, as Dose (2013) states “Speakers use language for a wide range of communicative purpose: in addition to conveying 3 information, speakers express opinions, feelings, and attitudes”.
Therefore, conversational situations in films also contain obstructions which make conversations not so smooth as do conversations in daily life. Repairing the trouble sources causing communication breakdown was done to help characters in films obtain their communicative purposes, as in the following examples.1) S: It’ll only be temporary, okay? S1: What’s temporary? S: Temporary means just for a little bit of time.1), S was explaining to the guard in the flat about S’s letting her boyfriend to her room. S knew the regulation of the flat, but S supposed that letting her boyfriend in the room was “temporary”. The guard asked for explaining the meaning of the word temporary, so S made a repair by explaining that permitting her boyfriend to come in her room happened for a short period of time.
S’s repair helped S avoid the misunderstanding that could cause the communication breakdown.2) S: Bác ơi cháu báo tin mừng cho Bác. S1: Tin mừng à? Tin mừng gì thế? S: Đối thủ cạnh tranh của chúng cháu đã ngừng cạnh tranh, không chỉ có thế họ còn quay lại giúp chúng cháu, thế có đáng mừng không Bác. S1: Thế mừng quá còn gì nữa.2), S1 did not know which happy news S was mentioning, S1 asked S to give more information for S’s utterance. S repaired the utterance by giving some more detailed information of happy news (Đối thủ cạnh tranh của chúng cháu đã ngừng cạnh tranh, không chỉ có thế họ còn quay lại giúp chúng cháu).
S’s repair helped S1 understand more and their conversation became more interesting. The example shows that repairs can perform many other pragmatic functions than just preventing communication breakdowns. A communication breakdown is originated from trouble source in a conversation. It occurs when a message is not properly carried among participants and as a result, the conversation is blocked.
According to Schegloff et al. (1977), repair sequences consist, minimally, of the repairable and the repair. The repairable is 4 a linguistic unit which contains the trouble source and which is being repaired, and the repair is the turn in which the problematic element is replaced with another. "Trouble source" refers to any elements in a conversation which cause communication breakdown to the participants.
It could be placed anywhere during conversational interaction and any element could be repaired by participants in conversation. In daily communicative conversations and in conversations in films, the interlocutors can face communication breakdowns. Therefore, they have to use strategies to repair the trouble sources or ask for repair so that they can have effective communication. Schegloff et al.
(1977) were the first researchers of linguistics who mentioned the term of repair and presented strategies of repair often used to overcome the trouble sources causing communication breakdowns.3 ) Ken: Sure enough ten minutes later the bell r - the doorbell rang.3) shows that the speaker S (Ken) produced the trouble source bell because S (Ken) knew that the hearer could not know what kind of bell, So S (Ken) found out the trouble source and initiated repair by using the word the doorbell. There have been many authors dealing with the theory of repair but Schegloff is considered the first outstanding figure in this realm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Hạnh (2021). Đặc điểm Ngôn ngữ Lời Điều chỉnh Hội thoại Anh-Việt [Luận án tiến sĩ, university of foreign language studies]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/da-c-die-m-ngon-ngu-ho-c-cu-a-lo-i-die-u-chi-nh-trong-ho-i-thoa-i-tie-ng-anh-va-tie-ng-vie-t
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm Ngôn ngữ Lời Điều chỉnh Hội thoại Anh-Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích đặc điểm ngôn ngữ học lời điều chỉnh trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt. So sánh, làm rõ sự khác biệt.
Luận án "Đặc điểm Ngôn ngữ Lời Điều chỉnh Hội thoại Anh-Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại university of foreign language studies. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đặc điểm Ngôn ngữ Lời Điều chỉnh Hội thoại Anh-Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm Ngôn ngữ Lời Điều chỉnh Hội thoại Anh-Việt" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đặc điểm Ngôn ngữ Lời Điều chỉnh Hội thoại Anh-Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm Ngôn ngữ Lời Điều chỉnh Hội thoại Anh-Việt" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm Ngôn ngữ Lời Điều chỉnh Hội thoại Anh-Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.