Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng kháng ung thư dạ dày của viên nén nổi chứa Curcumin
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng kháng ung thư của viên nén nổi chứa curcumin. Xem tóm tắt và tải về tại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mở đầu Luận án Tiến sĩ Dược học: Tổng quan Curcumin
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mở đầu Luận án Tiến sĩ Dược học Tổng quan Curcumin
Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng kháng ung thư của viên nén nổi chứa Curcumin. Ung thư dạ dày là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Hoạt chất Curcumin từ nghệ vàng có tiềm năng điều trị. Tuy nhiên, Curcumin gặp hạn chế về độ hòa tan và sinh khả dụng thấp. Việc phát triển một dạng bào chế thuốc mới giúp cải thiện các nhược điểm này là cần thiết. Viên nén nổi trong dạ dày kéo dài thời gian lưu giữ, tăng khả năng hấp thu của hoạt chất dược phẩm. Nghiên cứu này nhằm khắc phục rào cản, tối ưu hóa hiệu quả điều trị của Curcumin.
1.1. Giới thiệu tổng quan về Curcumin Sức mạnh hoạt chất dược phẩm
Curcumin là một polyphenol tự nhiên. Hoạt chất này được chiết xuất từ củ nghệ (Curcuma longa). Curcumin thể hiện nhiều tác dụng dược lý quý giá. Các nghiên cứu đã chỉ ra hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và đặc biệt là kháng ung thư. Tuy nhiên, Curcumin có độ hòa tan rất kém trong nước. Điều này hạn chế nghiêm trọng khả năng hấp thu của cơ thể. Sinh khả dụng thấp là thách thức lớn. Việc cải thiện độ hòa tan Curcumin là mục tiêu hàng đầu trong phát triển công thức thuốc.
1.2. Tổng quan dạng thuốc nổi Ứng dụng công nghệ bào chế
Viên nén nổi là một dạng bào chế thuốc đặc biệt. Dạng này có khả năng nổi trên dịch dạ dày. Ưu điểm chính là kéo dài thời gian lưu giữ thuốc tại dạ dày. Điều này giúp hoạt chất có thêm thời gian hòa tan và hấp thu. Công nghệ bào chế viên nổi đặc biệt hữu ích cho các hoạt chất kém tan. Viên nổi cũng phù hợp với các hoạt chất hấp thu tốt ở phần trên đường tiêu hóa. Cơ chế nổi thường dựa vào tá dược sinh khí hoặc tá dược có độ nhớt cao. Viên nén nổi giúp tăng sinh khả dụng, giảm tần suất dùng thuốc.
1.3. Bối cảnh ung thư dạ dày Nhu cầu phát triển công thức thuốc mới
Ung thư dạ dày là loại ung thư phổ biến. Tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu. Các phương pháp điều trị hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế. Thuốc hóa trị thường gây tác dụng phụ nặng. Nhu cầu phát triển công thức thuốc mới an toàn và hiệu quả là cấp thiết. Curcumin được xem là ứng cử viên tiềm năng. Khả năng kháng ung thư của Curcumin đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu. Nghiên cứu bào chế dược phẩm tập trung vào việc đưa Curcumin thành dạng thuốc hiệu quả. Đây là hy vọng mới trong điều trị ung thư dạ dày.
II.Công nghệ Bào chế Viên nén Nổi chứa Curcumin
Nghiên cứu này tập trung vào công nghệ bào chế viên nén nổi chứa Curcumin. Mục tiêu chính là cải thiện độ hòa tan và sinh khả dụng của hoạt chất. Việc tạo ra hệ phân tán rắn (HPTR) là một bước quan trọng. HPTR giúp tăng khả năng hòa tan của Curcumin. Sau đó, HPTR được tích hợp vào viên nén nổi. Quá trình bào chế được thực hiện qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn đều được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dạng bào chế thuốc cuối cùng là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này tuân thủ các nguyên tắc khoa học dược hiện đại.
2.1. Mục tiêu nghiên cứu bào chế dược phẩm Curcumin
Mục tiêu chính là bào chế thành công viên nén nổi. Viên nén này chứa hệ phân tán rắn Curcumin 100 mg. Viên nén cần đạt các tiêu chuẩn về độ hòa tan và thời gian nổi. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá tác dụng kháng ung thư của công thức trên cả mô hình in vitro và in vivo. Việc phát triển công thức thuốc này mở ra hướng điều trị mới. Nó giải quyết những hạn chế của Curcumin thô. Nâng cao hiệu quả điều trị ung thư dạ dày là mục đích cuối cùng của đề tài luận án dược này.
2.2. Phương pháp cải thiện độ hòa tan Curcumin Hệ phân tán rắn
Để cải thiện độ hòa tan của Curcumin, HPTR được lựa chọn. HPTR là hệ thống trong đó hoạt chất phân tán trong một chất mang polymer. Các phương pháp bào chế HPTR được khảo sát. Bao gồm phương pháp nghiền, phương pháp dung môi và phương pháp vật lý. Nhiều loại chất mang cũng được thử nghiệm. Ví dụ như PVP K30, PEG 6000, HPMC E5. Mục tiêu là tìm ra phương pháp và chất mang tối ưu. Hệ HPTR thu được phải có độ hòa tan Curcumin cao nhất. Đây là bước then chốt trong công nghệ bào chế.
2.3. Quy trình bào chế viên nén nổi Tối ưu dạng bào chế thuốc
HPTR Curcumin sau khi tối ưu được sử dụng. HPTR này là thành phần hoạt chất chính của viên nén nổi. Quá trình bào chế viên nén nổi bao gồm trộn tá dược, tạo hạt và dập viên. Các tá dược tạo khung và sinh khí được lựa chọn cẩn thận. Natri bicarbonat và acid citric thường được dùng làm tác nhân sinh khí. Tá dược HPMC tạo khung gel. Các yếu tố như độ cứng, độ mài mòn, thời gian rã và thời gian nổi được đánh giá. Mục tiêu là đạt được dạng bào chế thuốc ổn định. Viên nén phải đảm bảo khả năng nổi trong dạ dày đủ lâu.
III.Phát triển Công thức Thuốc Hệ phân tán rắn Curcumin
Phát triển công thức thuốc là trọng tâm của nghiên cứu này. Việc tối ưu hóa hệ phân tán rắn (HPTR) Curcumin là bước đầu. Nhiều chất mang và phương pháp bào chế được so sánh. Mục đích là nâng cao độ hòa tan của hoạt chất dược phẩm. Sau đó, HPTR này được tích hợp vào viên nén nổi. Công thức viên nén nổi được thiết kế để duy trì tác dụng lâu dài. Đặc tính hóa lý của HPTR và viên nén được đánh giá toàn diện. Đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dược phẩm là ưu tiên hàng đầu. Khoa học dược hiện đại được áp dụng xuyên suốt quá trình.
3.1. Lựa chọn chất mang Tối ưu hóa hệ phân tán rắn
Các chất mang khác nhau được khảo sát để tạo HPTR. Bao gồm PVP K30, PEG 6000 và HPMC E5. Tween 80 cũng được thêm vào để cải thiện tính thấm ướt. Tỷ lệ hoạt chất và chất mang được tối ưu. Mỗi chất mang có đặc tính riêng. Lựa chọn đúng chất mang là yếu tố quyết định. Chất mang phải tương thích với Curcumin. Nó cũng cần tạo ra HPTR có độ hòa tan vượt trội. Việc này đòi hỏi thử nghiệm kỹ lưỡng. Đảm bảo HPTR đạt hiệu quả cao nhất là mục tiêu.
3.2. Ảnh hưởng phương pháp bào chế Cải thiện độ hòa tan
Ba phương pháp bào chế HPTR được so sánh. Đó là phương pháp nghiền, phương pháp dung môi và phương pháp vật lý. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Phương pháp dung môi thường cho hiệu quả cao. Tuy nhiên, nó cần kiểm soát tốt dư lượng dung môi. Phương pháp nghiền đơn giản hơn. Kết quả cho thấy phương pháp dung môi kết hợp chất mang PVP K30 và Tween 80 tối ưu nhất. Phương pháp này tạo ra HPTR Curcumin với độ hòa tan tăng đáng kể. Đây là một tiến bộ quan trọng trong công nghệ bào chế.
3.3. Đặc tính hóa lý Đánh giá chất lượng hoạt chất dược phẩm
HPTR Curcumin được đánh giá chi tiết. Các chỉ tiêu gồm độ hòa tan, độ tinh thể và hình thái học. Phương pháp quang phổ UV-Vis và HPLC được sử dụng. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh cấu trúc. Phân tích nhiệt vi sai (DSC) xác định tính chất nhiệt. Kết quả cho thấy HPTR có độ hòa tan tăng gấp nhiều lần so với Curcumin thô. Sự chuyển dạng vô định hình của Curcumin được xác nhận. Điều này giải thích sự cải thiện độ hòa tan. Đảm bảo chất lượng hoạt chất dược phẩm là thiết yếu.
IV.Đánh giá Tác dụng Kháng Ung thư Curcumin trên Chuột
Nghiên cứu đánh giá tác dụng kháng ung thư của viên nén nổi chứa HPTR Curcumin. Các thử nghiệm được thực hiện trên cả mô hình in vitro và in vivo. Mục tiêu là xác định hiệu quả của dạng bào chế thuốc này. Dòng tế bào ung thư ở người được sử dụng cho thử nghiệm in vitro. Mô hình chuột nhắt trắng gây ung thư dạ dày được sử dụng cho thử nghiệm in vivo. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học dược về tiềm năng điều trị của Curcumin. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển dược phẩm chống ung thư.
4.1. Thử nghiệm in vitro Tác dụng trên dòng tế bào ung thư
Tác dụng gây độc tế bào của HPTR Curcumin được đánh giá. Các dòng tế bào ung thư dạ dày người (ví dụ: AGS, HGC-27) được sử dụng. Phương pháp MTT được áp dụng để đo độ sống của tế bào. Nồng độ ức chế 50% (IC50) được xác định. Kết quả cho thấy HPTR Curcumin có tác dụng gây độc mạnh. Hiệu quả này vượt trội so với Curcumin thô. Điều này chứng minh rằng việc cải thiện độ hòa tan có ảnh hưởng tích cực. Nó giúp tăng hoạt tính sinh học của hoạt chất dược phẩm. Đề tài luận án dược này khẳng định tiềm năng in vitro.
4.2. Thử nghiệm in vivo Hiệu quả trên mô hình chuột nhắt trắng
Mô hình chuột nhắt trắng gây ung thư dạ dày được thiết lập. Các nhóm chuột được điều trị với viên nén nổi chứa HPTR Curcumin. Nhóm đối chứng được dùng giả dược hoặc Curcumin thô. Các chỉ số như trọng lượng cơ thể, kích thước khối u và các dấu ấn sinh học được theo dõi. Kết quả cho thấy nhóm điều trị bằng viên nén nổi Curcumin giảm đáng kể sự phát triển của khối u. So với nhóm đối chứng, hiệu quả rõ rệt. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tác dụng kháng ung thư in vivo của dạng bào chế thuốc này.
4.3. Phân tích kết quả Tác dụng dược lý của dạng bào chế thuốc
Phân tích kết quả in vitro và in vivo cung cấp cái nhìn toàn diện. Viên nén nổi chứa HPTR Curcumin thể hiện hiệu quả kháng ung thư rõ rệt. Sinh khả dụng được cải thiện đóng vai trò quan trọng. Dạng bào chế thuốc mới giúp Curcumin phát huy tối đa tiềm năng. Tác dụng dược lý của Curcumin được nâng cao đáng kể. Kết quả này mở ra hướng ứng dụng lâm sàng cho dược phẩm. Nó củng cố vai trò của chuyên ngành dược học trong phát triển thuốc.
V.Thẩm định Quy trình Phân tích Dược phẩm Hiện đại
Thẩm định quy trình phân tích là một phần quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác và tin cậy của các kết quả. Quy trình định lượng Curcumin trong HPTR và viên nén nổi được xây dựng. Phương pháp quang phổ UV-Vis và HPLC được áp dụng. Các thông số như tính tuyến tính, độ chính xác, độ đúng, giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng được đánh giá. Nghiên cứu cũng bao gồm đánh giá độ ổn định của dạng bào chế thuốc. Điều này nhằm xác định tuổi thọ và điều kiện bảo quản tối ưu. Tất cả tuân thủ các hướng dẫn của Hội nghị quốc tế về hài hòa (ICH).
5.1. Định lượng Curcumin bằng UV Vis và HPLC
Curcumin trong HPTR được định lượng bằng phương pháp quang phổ UV-Vis. Phương pháp này nhanh chóng và hiệu quả. Trong khi đó, Curcumin trong viên nén nổi được định lượng bằng HPLC. HPLC cung cấp độ chọn lọc và độ chính xác cao hơn. Đặc biệt khi có mặt nhiều tá dược. Việc sử dụng cả hai phương pháp giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Quy trình được tối ưu hóa cho từng loại mẫu. Đây là các công cụ thiết yếu trong khoa học dược. Chúng đảm bảo kiểm soát chất lượng hoạt chất dược phẩm.
5.2. Thẩm định quy trình Đảm bảo độ chính xác dược phẩm
Quy trình định lượng được thẩm định chặt chẽ. Đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng dược phẩm. Tính tuyến tính của đường chuẩn được kiểm tra. Độ chính xác được đánh giá qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD). Độ đúng được xác định qua tỷ lệ phục hồi. Giới hạn phát hiện và định lượng cũng được thiết lập. Kết quả thẩm định cho thấy các quy trình phân tích đều đạt yêu cầu. Chúng đáng tin cậy cho việc định lượng Curcumin. Việc này là cơ sở để phát triển công thức thuốc an toàn và hiệu quả.
5.3. Đánh giá độ ổn định Tối ưu tuổi thọ của dạng bào chế thuốc
Độ ổn định của viên nén nổi chứa HPTR Curcumin được nghiên cứu. Viên nén được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Các chỉ tiêu chất lượng được kiểm tra định kỳ. Bao gồm hàm lượng Curcumin, độ hòa tan, thời gian nổi. Mục đích là xác định tuổi thọ của dạng bào chế thuốc. Kết quả cho thấy viên nén có độ ổn định tốt trong điều kiện bảo quản khuyến nghị. Việc này đảm bảo chất lượng dược phẩm trong suốt thời gian sử dụng. Nó cũng giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và lưu trữ.
VI.Kết luận Nghiên cứu Bào chế Dược phẩm Curcumin
Luận án tiến sĩ dược học này đã thành công trong việc bào chế và đánh giá. Viên nén nổi chứa hệ phân tán rắn Curcumin 100 mg đã được phát triển. Dạng bào chế thuốc mới này cải thiện đáng kể độ hòa tan và sinh khả dụng của Curcumin. Các thử nghiệm in vitro và in vivo chứng minh tác dụng kháng ung thư hiệu quả. Quy trình phân tích được thẩm định đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng lâm sàng to lớn. Đây là đóng góp quan trọng cho chuyên ngành dược học. Nó mang lại hy vọng mới trong điều trị ung thư dạ dày.
6.1. Thành công trong phát triển công thức thuốc mới
Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra HPTR Curcumin có độ hòa tan cao. Phương pháp dung môi kết hợp PVP K30 và Tween 80 là tối ưu. Viên nén nổi chứa HPTR Curcumin 100 mg cũng đã được bào chế. Viên nén này đáp ứng các tiêu chuẩn về dược động học. Nó thể hiện thời gian nổi và độ hòa tan mong muốn. Việc phát triển công thức thuốc này giải quyết được vấn đề sinh khả dụng thấp của Curcumin thô. Đây là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu bào chế dược phẩm. Nó mở ra hướng mới cho hoạt chất dược phẩm tự nhiên.
6.2. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng của dược phẩm
Kết quả từ thử nghiệm in vitro và in vivo rất hứa hẹn. Viên nén nổi chứa Curcumin thể hiện tác dụng ức chế khối u rõ rệt. Hiệu quả này vượt trội so với Curcumin thô. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng của dược phẩm này là rất lớn. Nó có thể trở thành một lựa chọn bổ sung. Hoặc có thể là liệu pháp mới trong điều trị ung thư dạ dày. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho các nghiên cứu tiếp theo trên người. Đề tài luận án dược đã chứng minh giá trị thực tiễn.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo Mở rộng khoa học dược
Mặc dù kết quả khả quan, cần có thêm nghiên cứu. Các thử nghiệm lâm sàng trên người là bước tiếp theo. Cần đánh giá thêm về tính an toàn và hiệu quả liều dùng. Nghiên cứu về cơ chế tác dụng chi tiết hơn cũng cần thiết. Khảo sát khả năng kết hợp với các liệu pháp khác. Mở rộng ứng dụng của dạng bào chế thuốc này cho các loại ung thư khác. Tiếp tục phát triển công thức thuốc để tối ưu hóa hiệu quả. Điều này sẽ giúp mở rộng kiến thức trong chuyên ngành dược học. Nó cũng đóng góp vào sự phát triển của khoa học dược toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ CỦA VIÊN NÉN NỔI CHỨA CURCUMIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Thành phố Hồ Chí Minh-Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ CỦA VIÊN NÉN NỔI CHỨA CURCUMIN Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc Mã số: 62720402 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. VĨNH ĐỊNH Thành phố Hồ Chí Minh-Năm 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2017 Tác giả ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan.
ii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt.iv Danh mục các bảng.vi Danh mục các hình.ix Danh mục các biểu đồ. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ CURCUMIN.
TỔNG QUAN VỀ THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH PHÂN TÍCH-ĐỘ ỔN ĐỊNH VÀ TUỔI THỌ CỦA THUỐC. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ HỆ PHÂN TÁN RẮN (HPTR) ĐỂ CẢI THIỆN ĐỘ HÒA TAN CỦA CURCUMIN. TỔNG QUAN VỀ DẠNG THUỐC NỔI TRONG DẠ DÀY. TỔNG QUAN VỀ UNG THƯ DẠ DÀY-CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH TẾ BÀO VÀ MÔ HÌNH GÂY UNG THƯ DẠ DÀY TRÊN CHUỘT NHẮT TRẮNG.
VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG CURCUMIN TRONG HPTR BẰNG PHƯƠNG PHÁP QUANG PHỔ UV-Vis VÀ TRONG VIÊN NÉN NỔI BẰNG PHƯƠNG PHÁP HPLC.
NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HPTR CHỨA CURCUMIN CÓ ĐỘ HÒA TAN CAO BẰNG CÁC PHƯƠNG PHÁP VÀ CHẤT MANG KHÁC NHAU. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN NỔI CHỨA HỆ PHÂN TÁN RẮN CURCUMIN 100 MG. ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ DẠ DÀY CỦA THÀNH PHẦN CÔNG THỨC VIÊN NÉN NỔI CHỨA HPTR CURCUMIN 100 MG TRÊN DÒNG TẾ BÀO UNG THƯ Ở NGƯỜI (IN VITRO) VÀ TRÊN CHUỘT NHẮT TRẮNG (IN VIVO). XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG CURCUMIN TRONG HPTR BẰNG PHƯƠNG PHÁP QUANG PHỔ UV-Vis VÀ TRONG VIÊN NÉN NỔI BẰNG PHƯƠNG PHÁP HPLC.
NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ PHÂN TÁN RẮN CHỨA CURCUMIN CÓ ĐỘ HÒA TAN CAO BẰNG CÁC PHƯƠNG PHÁP VÀ CHẤT MANG KHÁC NHAU. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN NỔI CHỨA HỆ PHÂN TÁN RẮN CURCUMIN 100 MG. ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ DẠ DÀY CỦA THÀNH PHẦN CÔNG THỨC VIÊN NÉN NỔI CHỨA HPTR CURCUMIN 100 MG TRÊN DÒNG TẾ BÀO UNG THƯ Ở NGƯỜI (IN VITRO) VÀ TRÊN CHUỘT NHẮT TRẮNG (IN VIVO).127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Stt Chữ Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt viết tắt 1 5-FU 5-fluorouracil 2 ACN Acetonitril 3 ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Nations Đông Nam Á 4 B(a)P Benzo(a)pyren 5 CD Cyclodextrin 6 Cur Curcumin 7 DAD Diode array detector Đầu dò dãy diod quang 8 DM Phương pháp dung môi 9 DMBA 7,12 dimethyl benzanthracene 10 DMSO Dimethyl sulfoxide 11 DSC Differential Thermal Analysis Phân tích nhiệt vi sai 12 HPLC High performance liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography 13 HPMC Hydropropyl methylcellulose 14 HPTR Hệ phân tán rắn 15 IC50 The half maximal inhibitory Nồng độ tối thiểu ức chế concentration 50% sinh vật thử nghiệm 16 ICH International Conference on Hội nghị quốc tế về hài Harmonization hòa 17 IR Infrared Hồng ngoại 18 MeOH Methanol 19 mtb Khối lượng trung bình 20 MTT 3-(4,5-dimethyl-thiazol-2-yl)-2,5- diphenyl tetrazolium bromid) 21 N Phương pháp nghiền 5 Stt Chữ Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt viết tắt 22 PEG Polyethylenglycol 23 PVP Polyvinylpyrrolidon 24 RH Relative humidity Độ ẩm tương đối 25 RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối 26 SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn 27 SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử quét 28 UTDD Ung thư dạ dày 29 UV-Vis Ultraviolet-Visible Tử ngoại khả kiến 30 VL Phương pháp vật lý 31 VNN Viên nén nổi 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Một số chế phẩm thuôc nổi trên thị trường.
Phân loại mô bệnh học ung thư dạ dày theo Tổ chức Y tế Thế giới năm 2010. Một số nghiên cứu tác dụng của curcumin trên mô hình gây ung thư khác trên chuột. Các nguyên liệu sử dụng trong bào chế. Các nguyên liệu sử dụng trong phân tích.
Các nguyên liệu và động vật sử dụng trong thử in vitro và in vivo. Các trang thiết bị được sử dụng trong đề tài. Các điều kiện thăm dò. Các công thức bào chế HPTR và hỗn hợp trộn vật lý.
Thành phần công thức cơ bản của viên placebo. Thành phần công thức thăm dò các tá dược tạo khung. Điều kiện và tần số thử nghiệm trong nghiên cứu độ ổn định. Các chỉ tiêu đánh giá, mức chất lượng và số lượng viên nén nổi curcumin 100 mg dùng trong nghiên cứu độ ổn định.
Nồng độ thử nghiệm. Sai lệch độ hấp thu của các hệ tá dược so với mẫu giả định. Sự tuyến tính giữa độ hấp thu theo nồng định lượng. Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp định lượng HPTR curcumin với hệ chất mang PVP K30+Tween 80.
Kết quả thử độ đúng phương pháp định lượng HPTR curcumin. Giá trị trung bình các thông số sắc ký của mẫu chuẩn curcumin ở các pha động khảo sát (n=6). Tính tương thích hệ thống trên mẫu chuẩn curcumin. Tính tương thích hệ thống trên mẫu thử viên nén nổi chứa HPTR curcumin.
Kết quả khảo sát tính tuyến tính. Kết quả khảo sát độ đúng. Khảo sát độ lặp lại của phương pháp. Kết quả khảo sát độ chính xác trung gian.
Độ hoà tan của curcumin nguyên liệu. Độ hoà tan của HPTR curcumin với hệ β-CD và Tween 80. Độ hoà tan của HPTR curcumin với hệ β-CD và PVP K30. Độ hoà tan của HPTR curcumin với hệ PEG 6000/PVP K30 (10:90).
Độ hoà tan của HPTR curcumin với hệ PEG 6000/PVP K30 (25:75). Độ hoà tan của HPTR curcumin với hệ PEG 6000/HPMC 606 (15:85). Độ hoà tan của HPTR curcumin với hệ PVP K30 và Tween 80. Độ hoà tan của curcumin từ các HPTR với các hệ chất mang.
So sánh độ hoà tan giữa các cặp. Độ lặp lại quá trình hoà tan của HPTR curcumin với hệ chất mang PVP K30 và Tween 80 bào chế bằng phương pháp nghiền ướt-công thức 1. Kết quả khảo sát hàm lượng tá dược dính. Kết quả khảo sát tỉ lệ dung môi xát hạt.
Kết quả ảnh hưởng của loại tá dược tạo khí đến khả năng nổi của viên. Kết quả đánh giá khả năng nổi của viên khi thay đổi tỉ lệ NaHCO3 và acid citric. Kết quả đánh giá sử dụng gôm xanthan đến khả năng nổi của viên. Kết quả đánh giá sử dụng HPMC K4M đến khả năng nổi của viên.
Kết quả đánh giá sử dụng HPMC K15M đến khả năng nổi của viên. Kết quả đánh giá sử dụng HPMC 615 đến khả năng nổi của viên. Kết quả đánh giá khả năng nổi của viên khi phối hợp polyme. Kết quả ảnh hưởng của độ cứng đến khả năng nổi của viên.
Mô hình công thức được xây dựng bởi phần mềm Design-Expert. Kết quả thực nghiệm. Thành phần công thức tối ưu. Kết quả thực nghiệm 3 lô kiểm chứng và kết quả dự đoán.
Độ hòa tan từ viên nén nổi chứa HPTR curcumin:PVP:Tween (1:4: 0,22) và viên nén nổi chứa curcumin nguyên liệu. Kết quả kiểm nghiệm 03 lô. Kết quả thử nghiệm độ ổn định của 3 lô ở điều kiện lão hóa cấp tốc tại thời điểm 6 tháng. Kết quả thử nghiệm độ ổn định của 3 lô ở điều kiện thử nghiệm dài hạn tại thời điểm 24 tháng.
Tác dụng của các mẫu thử lên tỷ lệ sống của tế bào ung thư dạ dày N87. Tỷ lệ % ức chế phát triển tế bào ung thư của các mẫu thử. Phương trình hồi quy và giá trị IC50 của các mẫu thử. Số chuột chết ở các lô thử nghiệm.
Tỷ lệ chuột mang u ngoài da ở các lô từ tuần 5 đến tuần 24. Chỉ số mỡ của chuột ở các lô từ tuần 5 đến tuần 24. So sánh kết quả đại thể giữa các lô từ tuần 5 đến tuần 24. So sánh kết quả vi thể ở các lô ở tuần 5 đến tuần 24.99 9 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.
Cấu trúc của curcumin. Quá trình hình thành và di căn khối u và tác động của curcumin. Sơ đồ tóm tắt quy trình bào chế viên nén nổi lô 2000 viên. Phổ UV-Vis của mẫu chuẩn curcumin, mẫu thử HPTR curcumin/(PVP K30 + Tween 80) và hệ tá dược PVP K30 + Tween 80 trong đệm pH 1,2.
Phổ UV-Vis của mẫu chuẩn curcumin có sử dụng methanol trong giai đoạn đầu xử lý mẫu, mẫu trắng đệm pH 1,2 và mẫu trắng methanol. Sắc ký đồ curcumin chuẩn ở điều kiện 6. Phổ sắc ký đồ dung môi pha mẫu MeOH (1), pha động (2), mẫu trắng (3), mẫu chuẩn (4), mẫu thử (5) và mẫu thử thêm chuẩn (6). Phổ sắc ký đồ mẫu phân hủy trong NaOH 1N (1), mẫu phân hủy trong o H2O2 30% (2), mẫu phân hủy ở 80 C (3), mẫu phân hủy bằng ánh sáng (4), mẫu phân hủy trong đệm pH 8 (5) và mẫu chuẩn (6).
Phổ IR của curcumin NL. Phổ IR của tá dược. Phổ IR của HPTR curcumin. Chồng phổ IR.
Phổ DSC của tá dược. Phổ DSC của curcumin NL. Phổ DSC của HPTR curcumin. Chồng phổ DSC.
SEM của curcumin NL. SEM của tá dược. SEM của HPTR curcumin. Hình ảnh X-quang dạ dày chó.
Tế bào nuôi cấy trong môi trường bình thường; (b) Tế bào xử lý với môi trường chứa DMSO 0,5% (tt/tt) sau 48 giờ (10X, Zoom 5. Hình thái tế bào N87 sau 48 giờ xử lý với các mẫu thử (10X, Zoom 5. Khối u ngoài da trên chuột sau khi uống DMBA. Đại thể dạ dày có khối u.
Đại thể dạ dày bình thường. Vi thể dạ dày ung thư. Vi thể dạ dày bình thường.99 1 1 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Đồ thị tương quan giữa độ hấp thu và nồng độ dung dịch curcumin chuẩn.
Đồ thị tương quan giữa diện tích đỉnh và nồng độ curcumin chuẩn. Đồ thị biểu diễn độ hoà tan của curcumin từ các HPTR với các hệ chất mang khác nhau. Đồ thị biểu diễn độ hoà tan của cucumin nguyên liệu và công thức hệ phân tán rắn N_F3 ở các khoảng thời gian bảo quản. Đồ thị biểu diễn độ hòa tan của curcumin chứa HPTR curcumin:PVP:Tween (1:4: 0,22) và viên nén nổi chứa curcumin nguyên liệu.
Sự thay đổi khối lượng chuột ở các lô thử nghiệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bào chế viên nén nổi chứa Curcumin kháng ung thư dạ dày (2017) [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/curcumin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bào chế viên nén nổi chứa Curcumin kháng ung thư dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng kháng ung thư của viên nén nổi chứa curcumin. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Bào chế viên nén nổi chứa Curcumin kháng ung thư dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Bào chế viên nén nổi chứa Curcumin kháng ung thư dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bào chế viên nén nổi chứa Curcumin kháng ung thư dạ dày" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bào chế viên nén nổi chứa Curcumin kháng ung thư dạ dày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bào chế viên nén nổi chứa Curcumin kháng ung thư dạ dày" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bào chế viên nén nổi chứa Curcumin kháng ung thư dạ dày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.