Luận án Tiến sĩ Y học: Nghiên cứu Đặc điểm và Xơ vữa Động mạch ở Bệnh nhân Bệnh thận mạn tại Huế

Luận án: Luận án tiến sĩ y học hoàn chỉnh nghiên cứu đặc điểm và giá trị tiên lượng của hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bn bệnh thận mạn giai đoạn cuối.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu đặc điểm bệnh thận mạn và biến chứng
Số trang:
189 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu đặc điểm bệnh thận mạn và biến chứng

Luận án này tập trung vào bệnh thận mạn (BTM), một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng. Nghiên cứu khảo sát các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân BTM. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý được ghi nhận. Các xét nghiệm sinh hóa như creatinin, ure, eGFR được phân tích kỹ lưỡng. Tình trạng protein niệu và thiếu máu cũng được đánh giá. Đặc biệt, luận án đi sâu vào các biến chứng thường gặp ở bệnh nhân BTM. Đây là các biến chứng liên quan đến hệ tim mạch, rối loạn chuyển hóa lipid, và các vấn đề dinh dưỡng. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chiến lược điều trị và quản lý hiệu quả hơn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng BTM. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi và can thiệp sớm. Điều này nhằm hạn chế sự tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.1. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng BTM

Nghiên cứu chi tiết các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân BTM. Dữ liệu nhân khẩu học được thu thập. Các thông tin về huyết áp tâm thu (HATT) và huyết áp tâm trương (HATTr) được ghi nhận. Tiền sử đái tháo đường (ĐTĐ) và các bệnh lý nền khác được xem xét. Các chỉ số cận lâm sàng quan trọng được phân tích. Mức lọc cầu thận (MLCT) ước tính bằng công thức CKD-EPI và MDRD được tính toán. Nồng độ hemoglobin (Hb) và các chỉ số hồng cầu khác được đánh giá. Mức cholesterol toàn phần, HDL-C và LDL-C cũng được đo. Đây là những thông số cơ bản. Chúng giúp xác định giai đoạn bệnh. Chúng còn định hướng các can thiệp y tế phù hợp.

1.2. Biến chứng thường gặp ở bệnh thận mạn tính

Bệnh thận mạn gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung vào các biến chứng tim mạch. Xơ vữa động mạch (Atherosclerosis - A) là một trong số đó. Biến chứng thiếu máu, rối loạn điện giải và xương cũng được khảo sát. Các vấn đề dinh dưỡng như suy dinh dưỡng (Malnutrition - M) thường xuyên xuất hiện. Tình trạng viêm hệ thống (Inflammation - I), biểu hiện qua hs-CRP, cũng rất phổ biến. Các biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng. Chúng làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc nhận diện và kiểm soát sớm các biến chứng là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn sự tiến triển xấu của BTM.

II.Phức hợp suy dinh dưỡng viêm xơ vữa MIA ở BTM

Phức hợp suy dinh dưỡng – viêm – xơ vữa (MIA) là một hội chứng phổ biến. Nó đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân bệnh thận mạn (BTM). Luận án này nghiên cứu sâu về các thành phần của MIA. Nó phân tích mối liên hệ chặt chẽ giữa suy dinh dưỡng, tình trạng viêm mạn tính và quá trình xơ vữa động mạch. Các yếu tố thúc đẩy MIA được xác định. Các hậu quả lâm sàng của MIA được đánh giá. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số cụ thể để định lượng mức độ MIA. Việc hiểu rõ cơ chế và tác động của MIA là cần thiết. Nó giúp cải thiện hiệu quả điều trị. Nó còn giúp nâng cao tiên lượng sống cho bệnh nhân BTM. Đây là một thách thức lớn trong quản lý bệnh nhân thận.

2.1. Tầm quan trọng của suy dinh dưỡng M trong BTM

Suy dinh dưỡng (M) là một vấn đề nghiêm trọng ở bệnh nhân BTM. Nó đặc biệt phổ biến ở giai đoạn cuối và bệnh nhân lọc máu chu kỳ (LMCK). Nghiên cứu đánh giá tình trạng dinh dưỡng bằng các chỉ số. Chỉ số khối cơ thể (BMI) được ghi nhận. Chu vi giữa cánh tay (MAC) được đo. Nồng độ albumin huyết thanh và prealbumin được phân tích. Suy dinh dưỡng làm tăng nguy cơ tử vong. Nó còn làm giảm khả năng phục hồi của bệnh nhân. Việc nhận biết sớm và can thiệp dinh dưỡng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp cải thiện kết quả lâm sàng.

2.2. Vai trò của viêm hệ thống I trong BTM

Tình trạng viêm mạn tính (I) là một yếu tố trung tâm của phức hợp MIA. Nghiên cứu đo lường các chỉ dấu viêm. Protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP) là một chỉ số quan trọng. Các interleukin (IL) cũng được xem xét. Viêm hệ thống góp phần vào sự tiến triển của xơ vữa động mạch. Nó còn thúc đẩy suy dinh dưỡng. Nồng độ cao của các chỉ dấu viêm liên quan đến tiên lượng xấu. Nó còn tăng tỷ lệ biến cố tim mạch. Kiểm soát viêm là mục tiêu chính. Nó giúp cải thiện sức khỏe tổng thể bệnh nhân BTM.

2.3. Mối liên hệ giữa MIA và xơ vữa động mạch A

Mối quan hệ giữa suy dinh dưỡng, viêm và xơ vữa động mạch (A) là một vòng xoắn bệnh lý. Tình trạng viêm mạn tính thúc đẩy quá trình xơ vữa. Suy dinh dưỡng làm trầm trọng thêm cả viêm và xơ vữa. Nghiên cứu đánh giá mức độ xơ vữa động mạch. Độ dày lớp nội trung mạc (IMT) được đo. Sự hiện diện của mảng xơ vữa (MXV) cũng được ghi nhận. Các chỉ số này liên quan trực tiếp đến các biến cố tim mạch. MIA là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nó dự báo tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao ở bệnh nhân BTM.

III.Đánh giá chỉ số và yếu tố tiên lượng bệnh thận mạn

Việc đánh giá chính xác các chỉ số và yếu tố tiên lượng là then chốt. Nó giúp quản lý bệnh thận mạn (BTM) hiệu quả. Luận án này tập trung vào các phương pháp đánh giá toàn diện. Các chỉ số sinh hóa và hình ảnh quan trọng được phân tích. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự tiến triển của BTM được xác định. Nghiên cứu cũng khảo sát các chỉ dấu tiên lượng bệnh. Đặc biệt, chỉ số suy dinh dưỡng-viêm (MIS) được sử dụng. MIS là một công cụ hữu ích. Nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của MIA. Thông tin này rất cần thiết cho các bác sĩ lâm sàng. Nó hỗ trợ việc ra quyết định điều trị cá thể hóa. Từ đó, cải thiện kết quả lâm sàng và chất lượng sống cho bệnh nhân.

3.1. Các chỉ số sinh hóa và hình ảnh quan trọng

Nghiên cứu sử dụng một loạt các chỉ số sinh hóa. Nồng độ creatinin, ure, cystatin C được đo lường. Mức albumin, prealbumin và transferrin được phân tích. Các chỉ số viêm như hs-CRP và fibrinogen cũng được đánh giá. Về hình ảnh, siêu âm mạch máu được thực hiện. Độ dày lớp nội trung mạc (IMT) động mạch cảnh được đo. Sự hiện diện và đặc điểm của mảng xơ vữa (MXV) được ghi nhận. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu khách quan. Chúng giúp đánh giá chính xác tình trạng bệnh và mức độ biến chứng.

3.2. Yếu tố nguy cơ và chỉ dấu tiên lượng bệnh

Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến sự tiến triển của BTM. Huyết áp cao, đái tháo đường không kiểm soát là những yếu tố chính. Rối loạn lipid máu cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu xác định các chỉ dấu tiên lượng độc lập. Tình trạng suy dinh dưỡng, mức độ viêm hệ thống, và mức độ xơ vữa động mạch là các chỉ dấu đáng chú ý. Các tỷ số nguy cơ (HR) và tỷ số chênh (OR) được tính toán. Chúng ước tính khả năng xảy ra các biến cố bất lợi. Thông tin này giúp các nhà lâm sàng dự báo nguy cơ. Nó hỗ trợ việc điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

3.3. Phương pháp đánh giá chỉ số suy dinh dưỡng viêm MIS

Chỉ số suy dinh dưỡng-viêm (MIS) là một công cụ đánh giá toàn diện. Nó tích hợp cả các yếu tố dinh dưỡng và viêm. MIS bao gồm 10 thành phần. Các thành phần này liên quan đến tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm. Điểm MIS cao cho thấy tình trạng suy dinh dưỡng và viêm nặng hơn. Nghiên cứu ứng dụng MIS để phân loại bệnh nhân BTM. Nó giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Việc sử dụng MIS giúp cá thể hóa chiến lược điều trị. Từ đó, cải thiện hiệu quả quản lý phức hợp MIA.

IV.Giá trị lâm sàng nghiên cứu trong lọc máu chu kỳ

Nghiên cứu mang lại giá trị lâm sàng đáng kể. Nó đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân lọc máu chu kỳ (LMCK). Luận án làm rõ tác động của phức hợp MIA lên nhóm bệnh nhân này. Nó đánh giá gánh nặng kinh tế và chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân LMCK thường xuyên đối mặt với các biến chứng nghiêm trọng. Các chiến lược can thiệp và điều trị hiệu quả được đề xuất. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ việc cải thiện phác đồ điều trị hiện hành. Mục tiêu là tối ưu hóa chăm sóc cho bệnh nhân LMCK. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống. Luận án nhấn mạnh vai trò của việc tiếp cận toàn diện trong quản lý BTM giai đoạn cuối.

4.1. Ảnh hưởng của MIA đến bệnh nhân lọc máu

Bệnh nhân lọc máu chu kỳ (LMCK) là đối tượng dễ bị tổn thương. Phức hợp MIA ảnh hưởng nghiêm trọng đến họ. Suy dinh dưỡng làm giảm khả năng đáp ứng miễn dịch. Tình trạng viêm mạn tính gia tăng. Nó thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Các biến cố tim mạch tăng cao ở nhóm này. MIA còn liên quan đến tỷ lệ nhập viện cao. Nó làm tăng nguy cơ tử vong sớm. Nghiên cứu làm sáng tỏ mức độ ảnh hưởng này. Nó cung cấp dữ liệu cần thiết. Nó giúp xây dựng các chương trình chăm sóc đặc biệt cho bệnh nhân LMCK.

4.2. Gánh nặng kinh tế và chất lượng cuộc sống

Bệnh thận mạn, đặc biệt là LMCK, tạo ra gánh nặng kinh tế lớn. Chi phí điều trị, thuốc men và xét nghiệm rất cao. Các chi phí gián tiếp do mất khả năng lao động cũng đáng kể. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của BTM và MIA đến chất lượng cuộc sống. Các chỉ số chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe được khảo sát. Bệnh nhân LMCK thường gặp phải các vấn đề tâm lý. Họ bị hạn chế về hoạt động thể chất. Việc giảm gánh nặng và cải thiện chất lượng sống là mục tiêu ưu tiên. Luận án góp phần cung cấp thông tin để xây dựng chính sách y tế phù hợp.

4.3. Các chiến lược can thiệp và điều trị hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất các chiến lược can thiệp dựa trên bằng chứng. Các can thiệp dinh dưỡng được nhấn mạnh. Chúng bao gồm tư vấn chế độ ăn và bổ sung protein. Các phương pháp kiểm soát viêm cũng được xem xét. Việc quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch là rất quan trọng. Điều trị tối ưu bệnh lý nền như đái tháo đường và tăng huyết áp là cần thiết. Luận án gợi ý các biện pháp toàn diện. Chúng nhằm giảm thiểu tác động của MIA. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện tiên lượng. Nó còn giúp nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân BTM và LMCK.

V.Ứng dụng và định hướng phát triển y học tương lai

Kết quả của luận án này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho thực hành lâm sàng. Nghiên cứu mở ra những hướng mới cho các công trình khoa học tiếp theo. Việc hiểu sâu hơn về phức hợp MIA và bệnh thận mạn (BTM) là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc sức khỏe. Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức y học. Nó tạo tiền đề cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến hơn. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện đáng kể cuộc sống của bệnh nhân BTM. Điều này đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ lâm sàng và nhà hoạch định chính sách.

5.1. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng BTM

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra. Cần tăng cường sàng lọc và đánh giá sớm tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân BTM. Việc theo dõi sát sao các chỉ số viêm là cần thiết. Chú trọng đánh giá và can thiệp xơ vữa động mạch. Bác sĩ lâm sàng nên cân nhắc áp dụng chỉ số suy dinh dưỡng-viêm (MIS). MIS giúp cá thể hóa kế hoạch điều trị. Chế độ ăn uống phù hợp và bổ sung dinh dưỡng cần được tư vấn kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa việc quản lý BTM. Điều này nhằm hạn chế các biến chứng.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về MIA và CKD

Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Cần có thêm các nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng. Chúng nhằm đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị MIA. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử của MIA là cần thiết. Phát triển các biomarker mới cho việc chẩn đoán sớm MIA được khuyến khích. Việc khảo sát tác động của yếu tố di truyền đến MIA cũng là một hướng đi. Các nghiên cứu đa trung tâm và quy mô lớn hơn có thể cung cấp thêm bằng chứng. Điều này giúp củng cố hiểu biết về BTM.

5.3. Nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc sức khỏe

Việc nâng cao chất lượng điều trị BTM đòi hỏi một tiếp cận đa ngành. Các chương trình giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân và gia đình cần được phát triển. Tăng cường hợp tác giữa các chuyên khoa là rất quan trọng. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới là cần thiết. Chính sách y tế cần hỗ trợ bệnh nhân BTM. Nó giúp họ tiếp cận các dịch vụ chăm sóc tốt nhất. Luận án góp phần vào nỗ lực chung này. Nó hướng tới việc cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học hoàn chỉnh nghiên cứu đặc điểm và giá trị tiên lượng của hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bn bệnh thận mạn giai đoạn cuối

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến: Ban Giám Đốc Đại Học Huế, Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Y Dược Huế, Ban Giám Đốc Bệnh Viện Trung ương Huế, đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu sinh tại Đại Học Huế. Ban Đào tạo Sau Đại Học - Đại Học Huế, Phòng Đào tạo Sau Đại học - Trường Đại Học Y Dược Huế, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hiện luận án này. Ban giám hiệu Trường Cao đẳng Y tế Huế đặc biệt là Tiến sĩ Nguyễn Văn Tuấn, Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Y tế Huế; Tiến sĩ Nguyễn Nam Hùng, Giám đốc Sở Y tế Thành phố Huế, nguyên Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Y tế Huế đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo mọi kiều kiện thuận lợi cho tôi được hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin nói lời cám ơn sâu sắc đến Phó giáo sư Hoàng Bùi Bảo, Trưởng Phòng Đào tạo Sau Đại học, Phó Trưởng Bộ môn Nội - Trường Đại Học Y Dược Huế, một bậc Thầy quý kính đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tận tình và động viên tôi trong quá trình hoàn thành luận án.

Giáo sư Võ Tam, Phó Hiệu trưởng Trường Đại Học Y Dược Huế, Trưởng Khoa Nội Thận - Cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Huế đã tận tình hướng dẫn tôi, góp ý những vấn đề liên quan đến luận án ngay từ khi bắt đầu tiến hành đến khi kết thúc. Bác sĩ Chuyên khoa 2 Trần Thị Anh Thư, Phụ trách Khoa Nội Thận - Cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Huế; Bác sĩ Chuyên khoa 2 Nguyễn Đình Vũ, Trưởng Khoa Thận Nhân tạo Bệnh viện Trung ương Huế đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu. Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Sinh hóa Bệnh viện Trung ương Huế đặc biệt là Bác sĩ Chuyên khoa 2 Lê Thị Phương Anh; Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Thăm dò chức năng đặc biệt là Phó giáo sư Nguyễn Phước Bảo Quân đã nhiệt tình giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc tiến hành các xét nghiệm liên quan đến luận án. Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Nội Thận - Cơ xương khớp và Khoa Thận Nhân tạo Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.

Tất cả các thầy cô Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ, cán bộ thuộc Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu sinh. Tất cả những người đi trước đã để lại cho tôi nguồn tài liệu tham khảo có giá trị giúp cho tôi hoàn thành luận án này. Tất cả các bệnh nhân và thân nhân của bệnh nhân đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Những đồng nghiệp thân thương đã chia sẻ ngọt bùi và tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu.

Những người thân trong gia đình: Ba, Mẹ và Các Em đã giúp đỡ, động viên chia sẻ những khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Lời cuối cùng, xin cảm ơn người Chồng thương yêu đã không quản gian khổ, giúp đỡ và chia sẻ với tôi lúc thuận lợi cũng như khó khăn để tôi có thể hoàn thành tốt công việc. Huế, tháng 8 năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT A : Atherosclerosis (Xơ vữa động mạch) BTM : Bệnh thận mạn BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CCS : Canadian Cardiovascular Society (Hiệp Hội Tim mạch Canada) CRP : C reactive protein (Protein phản ứng C) CKD-EPI : Chronic Kidney Disease Epidemiology Collaboration (Hợp tác dịch tễ bệnh thận mạn) ĐTĐ : Đái tháo đường HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương Hb : Hemoglobin HDL-C : High Density Lipoprotein Cholesterol (Cholesterol của liporotein tỷ trọng cao) HR : Hazard ratio (Tỷ số nguy cơ) hs-CRP : High sensitivity C reactive protein (Protein phản ứng C độ nhạy cao) HT : Huyết thanh I : Inflammation (Viêm) IDPN : Intra-dialysis parenteral nutrition (Dinh dưỡng đường tĩnh mạch trong lọc máu) IPN : Intra-peritoneal parenteral nutrition (Dinh dưỡng đường tĩnh mạch trong lọc màng bụng) IGF-1 : Insulin-like growth factor 1 (Yếu tố tăng trưởng giống Insulin 1) IMT : Intima media thickness (Độ dày lớp nội trung mạc) IL : Interleukin KDIGO : Kidney Disease Improving Global Outcome (Cải Thiện Kết Quả Toàn Cầu Về Bệnh Thận) KDOQI : Kidney Disease Outcomes Quality Initiative (Hội Đồng Lượng Giá Về Hiệu quả Điều trị Bệnh Thận) KTC : Khoảng tin cậy LMCK : Lọc máu chu kỳ LDL-C : Low Density Lipoprotein Cholesterol (Cholesterol của liporotein tỷ trọng thấp) M : Malnutrition (Suy dinh dưỡng) MAC : Mid Arm Circumference (Chu vi giữa cánh tay) MDRD : Modification of Diet in Renal Disease Study (Nghiên cứu thay đổi chế độ ăn ở bệnh thận) MIA : Malnutrition - Inflammation - Atherosclerosis (Suy dinh dưỡng - Viêm - Xơ vữa động mạch) MLCT : Mức lọc cầu thận MIC : Malnutrition-inflammation complex (Phức hợp suy dinh dưỡng - viêm) MIS : Malnutrition-inflammation score (Chỉ số suy dinh dưỡng-viêm) MXV : Mảng xơ vữa nPCR : Normalized Protein Catabolic Rate (Tốc độ giáng hóa protein bình thường) NKF : National Kidney Foundation (Hội Thận Quốc Gia Hoa Kỳ) NO : Nitric oxid OR : Odds Ratio (Tỷ số Odds) RLLM : Rối loạn lipid máu SAA : Serum amyloid A (Amyloid A huyết thanh ) SDD : Suy dinh dưỡng SGA : Subjective global assessment (Đánh giá dinh dưỡng tổng thể theo chủ quan) TC : Total Cholesterol (Cholesterol toàn phần) TL : Trọng lượng THA : Tăng huyết áp TG : Triglycerid TPPM : Thẩm phân phúc mạc TNF : Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử u) TSF : Triceps skinfold (Nếp gấp da cơ tam đầu) XVĐM : Xơ vữa động mạch MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục chữ viết tắt Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Đóng góp của luận án.3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh thận mạn, bệnh thận mạn giai đoạn cuối và các biến cố tim mạch ở bệnh thận mạn. Hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch (hội chứng MIA) và đặc điểm các thành tố của hội chứng MIA. Tình hình nghiên cứu về hội chứng MIA ở bệnh nhân bệnh thận mạn 29 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.59 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung.

Tỷ lệ, đặc điểm các thành tố và một số yếu tố liên quan đến hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch (hội chứng MIA) ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Một số biến cố tim mạch, tỷ lệ và giá trị tiên lượng của hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch (hội chứng MIA) trên các biến cố tim mạch và tử vong trong 18 tháng theo dõi.79 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Tỷ lệ, đặc điểm các thành tố và một số yếu tố liên quan đến hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch (hội chứng MIA) ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối.

Một số biến cố tim mạch, tỷ lệ và giá trị tiên lượng của hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch (hội chứng MIA) trên các biến cố tim mạch và tử vong trong 18 tháng theo dõi. Hạn chế của nghiên cứu. 141 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn bệnh thận mạn (triệu chứng tồn tại > 3 tháng).

Các giai đoạn của bệnh thận mạn. Tần suất các biến cố tim mạch nặng (/100 bệnh nhân-năm). Nguyên nhân suy dinh dưỡng trong BTM. Các nguyên nhân của viêm trong bệnh thận mạn.

Một số chỉ điểm viêm trong bệnh thận mạn. Các tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Châu Âu 2012. Phân độ đau thắt ngực. Đặc điểm tuổi.

Đặc điểm giới. Đặc điểm huyết áp theo nhóm nghiên cứu. Đặc điểm BMI theo nhóm nghiên cứu. Thời gian phát hiện bệnh ở nhóm CLM.

Thời gian lọc máu trung bình của nhóm nghiên cứu. Nồng độ prealbumin huyết thanh theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân thiếu máu theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân RLLM ít nhất 1 thành phần theo nhóm nghiên cứu.

Tỷ lệ thành tố suy dinh dưỡng (M) theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ thành tố viêm (I) theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ thành tố xơ vữa động mạch (A) theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân có ít nhất 1 thành tố của hội chứng MIA theo nhóm nguyên nhân BTM.

Tỷ lệ bệnh nhân có ít nhất 1 thành tố của hội chứng MIA theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ các nhóm MIA theo nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tình trạng suy dinh dưỡng (M) trong nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tình trạng viêm (I) trong nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm tình trạng xơ vữa động mạch (A) trong nhóm nghiên cứu 74 Bảng 3. Đặc điểm tình trạng suy dinh dưỡng (M) theo nhóm MIA 74 Bảng 3. Đặc điểm tình trạng viêm (I) theo nhóm MIA. Đặc điểm xơ vữa động mạch (A) theo nhóm MIA.

Liên quan nhóm MIA với một số đặc điểm chung. Liên quan nhóm MIA với các thông số dinh dưỡng. Liên quan nhóm MIA với các thông số viêm. Liên quan nhóm MIA với thời gian phát hiện bệnh ở nhóm chưa lọc máu.

Liên quan nhóm MIA với thời gian điều trị thay thế thận suy (TPPM và lọc máu chu kỳ). Đặc điểm biến đổi bệnh nhân. Các biến cố tim mạch trong nhóm nghiên cứu. Đặc điểm chung bệnh nhân có biến cố tim mạch.

Đặc điểm tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân có biến cố tim mạch 81 Bảng 3. Đặc điểm các thông số viêm ở bệnh nhân có biến cố tim mạch. Phân tích hồi quy COX đơn biến các yếu tố liên quan biến cố tim mạch ở nhóm nghiên cứu. Kết quả phân tích Kaplan Meier thành tố M liên quan đến nguy cơ xuất hiện biến cố tim mạch trong nhóm nghiên cứu.

Kết quả phân tích Kaplan Meier thành tố I liên quan đến nguy cơ xuất hiện biến cố tim mạch trong nhóm nghiên cứu. Kết quả phân tích Kaplan Meier thành tố A liên quan đến nguy cơ xuất hiện biến cố tim mạch trong nhóm nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm, Xơ vữa Động mạch ở Bệnh nhân CKD (2017) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm, Xơ vữa Động mạch ở Bệnh nhân CKD" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học hoàn chỉnh nghiên cứu đặc điểm và giá trị tiên lượng của hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bn bệnh thận mạn giai đoạn cuối.

Luận án "Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm, Xơ vữa Động mạch ở Bệnh nhân CKD" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm, Xơ vữa Động mạch ở Bệnh nhân CKD" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm, Xơ vữa Động mạch ở Bệnh nhân CKD" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm, Xơ vữa Động mạch ở Bệnh nhân CKD" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm, Xơ vữa Động mạch ở Bệnh nhân CKD" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm, Xơ vữa Động mạch ở Bệnh nhân CKD" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter