Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc xi măng đất xác định
Luận án: Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc xi măng đất xác định kết cấu và các thông số cơ bản của bộ công tác phù hợp điều kiện việt
Kỹ thuật máy nâng, máy vận chuyển liên tục
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Công nghệ gia cố nền đất yếu: Giải pháp cọc xi măng đất
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- trường đại học bách khoa - đại học quốc gia tp. hồ chí minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật máy nâng, máy vận chuyển liên tục
- Tác giả:
- Lê Thanh Đức
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Công nghệ gia cố nền đất yếu Giải pháp cọc xi măng đất
Nền đất yếu là thách thức lớn trong xây dựng tại Việt Nam. Nó gây ra lún không đều, giảm khả năng chịu tải của công trình. Giải pháp cọc xi măng đất nổi lên như một công nghệ gia cố nền đất hiệu quả. Công nghệ này chuyển đổi đất yếu thành vật liệu có cường độ cao hơn. Quá trình này liên quan đến việc trộn đất tự nhiên tại chỗ với chất kết dính, chủ yếu là xi măng. Mục tiêu là tăng cường độ kháng cắt, giảm độ lún của nền đất. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình, thiết bị để nâng cao chất lượng cọc. Nó đảm bảo tính kinh tế và kỹ thuật cho các dự án xây dựng. Công nghệ cọc xi măng đất phù hợp với điều kiện địa chất đa dạng của Việt Nam. Nó cung cấp một nền móng vững chắc cho các công trình hạ tầng và dân dụng. Việc ứng dụng rộng rãi giải pháp này giúp giải quyết nhiều vấn đề tồn đọng trong ngành xây dựng. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
1.1. Đặc điểm và thách thức của nền đất yếu Việt Nam
Việt Nam có diện tích lớn là nền đất yếu. Các khu vực đồng bằng sông Cửu Long, đồng bằng sông Hồng, và ven biển thường có đất sét mềm, bùn. Những loại đất này có độ rỗng cao, cường độ kháng cắt thấp. Độ nén lún lớn gây khó khăn cho việc xây dựng. Các công trình dễ bị lún, nứt, thậm chí sập đổ nếu không được xử lý đúng cách. Thách thức bao gồm chi phí gia cố cao, yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Việc tìm kiếm giải pháp hiệu quả, bền vững là cần thiết. Gia cố nền đất yếu là ưu tiên hàng đầu trong phát triển hạ tầng. Nó đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho các công trình. Cần có những công nghệ tiên tiến để vượt qua các hạn chế của điều kiện tự nhiên.
1.2. Cọc xi măng đất Kỹ thuật gia cố nền tiên tiến
Cọc xi măng đất (XMĐ) là một kỹ thuật gia cố nền đất tiên tiến. Nó sử dụng chất kết dính (thường là xi măng) để trộn trực tiếp với đất tại chỗ. Quá trình này tạo ra các khối cọc hoặc tường cọc có cường độ cao. Mục đích là cải thiện đặc tính cơ lý đất, tăng sức chịu tải. Cọc XMĐ giúp giảm độ lún của nền, tăng ổn định tổng thể. Công nghệ này có nhiều ưu điểm so với phương pháp truyền thống. Nó ít gây chấn động, tiếng ồn, thân thiện môi trường. Kỹ thuật này đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới và tại Việt Nam. Hiệu quả của cọc XMĐ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm loại đất, tỷ lệ trộn, và phương pháp thi công. Việc nghiên cứu sâu giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu suất.
1.3. Lợi ích kinh tế kỹ thuật của cọc XMĐ
Cọc xi măng đất mang lại nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật. Về kinh tế, nó thường có chi phí thấp hơn các phương pháp gia cố nền khác. Đặc biệt khi xử lý đất yếu trên diện rộng. Việc sử dụng vật liệu tại chỗ giảm chi phí vận chuyển. Thời gian thi công nhanh chóng giúp tiết kiệm chi phí dự án. Về kỹ thuật, cọc XMĐ cải thiện đáng kể cường độ chịu tải của nền. Nó giảm độ lún cố kết, tăng khả năng chống trượt. Cọc XMĐ có thể được thiết kế linh hoạt cho nhiều loại công trình. Nó phù hợp với các điều kiện địa chất phức tạp. Công nghệ này còn giúp giảm thiểu tác động môi trường. Nó hạn chế việc đào đất và vận chuyển vật liệu đổ thải. Điều này tạo ra một giải pháp bền vững cho xây dựng.
II. Thiết bị Công nghệ phun trộn Jet Grouting DDM SSM
Việc lựa chọn thiết bị phun trộn và công nghệ thi công có vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của cọc xi măng đất. Có nhiều phương pháp chính được áp dụng rộng rãi. Các phương pháp đó là Jet Grouting (phun phụt cao áp), trộn sâu ướt (DDM) và trộn nông khô (SSM). Mỗi công nghệ có ưu nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các loại đất và yêu cầu dự án khác nhau. Nghiên cứu tập trung vào phân tích cấu tạo, nguyên lý hoạt động của các thiết bị. Đồng thời, nó đánh giá khả năng ứng dụng của chúng tại Việt Nam. Mục tiêu là tối ưu hóa bộ công tác, hệ thống điều khiển tự động. Điều này nhằm nâng cao năng suất và độ bền của máy thi công cọc. Sự hiểu biết sâu sắc về từng công nghệ giúp áp dụng hiệu quả vào thực tiễn.
2.1. Công nghệ Jet Grouting Phun phụt cao áp
Jet Grouting là một công nghệ phun trộn tiên tiến. Nó sử dụng áp lực cao để phun vữa xi măng vào đất. Áp lực phun có thể lên tới vài trăm bar. Dòng phụt cao áp này phá hủy cấu trúc đất. Nó trộn đều đất với vữa xi măng để tạo thành cọc. Cọc Jet Grouting có đường kính lớn, chất lượng đồng đều. Công nghệ này hiệu quả trong các loại đất dính, đất cát. Nó đặc biệt hữu ích khi gặp các lớp đất xen kẽ phức tạp. Jet Grouting cho phép kiểm soát tốt hình dạng và kích thước cọc. Nó thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu độ chính xác cao. Việc kiểm soát áp lực, lưu lượng vữa là then chốt. Nó đảm bảo chất lượng cọc theo thiết kế. Hệ thống điều khiển tự động đóng vai trò quan trọng trong việc này.
2.2. Phương pháp trộn sâu ướt DDM và trộn nông khô SSM
Phương pháp trộn sâu ướt (DDM - Deep Dry Mixing) và trộn nông khô (SSM - Shallow Dry Mixing) là hai kỹ thuật khác. DDM sử dụng thiết bị khoan trộn để đưa xi măng khô hoặc vữa lỏng vào đất. Xi măng được trộn đều với đất nhờ các cánh trộn. Quá trình này diễn ra ở độ sâu lớn. SSM tương tự nhưng được áp dụng cho các lớp đất gần mặt đất. Nó sử dụng máy trộn nông để cải thiện lớp đất mặt. Cả hai phương pháp đều tạo ra cọc xi măng đất. Chúng cải thiện khả năng chịu lực và giảm lún. Việc lựa chọn DDM hay SSM phụ thuộc vào chiều sâu gia cố. Nó cũng phụ thuộc vào điều kiện địa chất và yêu cầu dự án. Thiết bị phun trộn cần có cấu tạo phù hợp để đảm bảo hiệu quả trộn. Sự linh hoạt trong lựa chọn phương pháp là một lợi thế.
2.3. Hệ thống thiết bị phun trộn và bộ công tác
Hệ thống thiết bị phun trộn bao gồm nhiều thành phần. Chúng gồm máy khoan trộn, trạm trộn vữa, bơm vữa, và hệ thống điều khiển. Máy khoan trộn là bộ phận trung tâm. Nó thực hiện việc khoan và trộn đất với xi măng. Bộ công tác, hay mũi khoan trộn, đóng vai trò quan trọng nhất. Thiết kế của nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trộn và năng suất. Các thông số của bộ công tác như đường kính, số lượng cánh trộn, tốc độ quay cần được tối ưu. Một hệ thống điều khiển tự động giúp giám sát và điều chỉnh các thông số. Nó đảm bảo quá trình thi công diễn ra ổn định, hiệu quả. Việc nghiên cứu, phát triển thiết bị phù hợp là cần thiết. Điều này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của công nghệ tại Việt Nam.
III. Tối ưu hóa máy thi công cọc Thông số Hiệu quả khai thác
Để đạt được chất lượng cọc xi măng đất tối ưu và hiệu quả kinh tế cao, việc tối ưu hóa máy thi công cọc là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc xác định các thông số kỹ thuật phù hợp cho bộ công tác. Đồng thời, nó liên quan đến lựa chọn các tham số vận hành tối ưu. Mục tiêu là giảm thiểu chi phí khai thác trong khi vẫn duy trì chất lượng và độ bền của cọc. Nghiên cứu này đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng. Nó bao gồm năng suất thi công, chất lượng cọc, và hiệu quả đầu tư. Việc phân tích các yếu tố này giúp đưa ra quyết định hợp lý. Quyết định đó liên quan đến việc chế tạo hoặc lựa chọn máy thi công cọc. Một hệ thống điều khiển tự động giúp giám sát và điều chỉnh các thông số vận hành. Nó đảm bảo quá trình thi công diễn ra ổn định và hiệu quả. Các phát hiện giúp tối ưu hóa máy thi công cọc trong thực tế.
3.1. Yếu tố ảnh hưởng năng suất và chất lượng cọc
Năng suất thi công và chất lượng cọc xi măng đất phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tốc độ khoan, tốc độ rút cần, tốc độ quay của bộ công tác là các yếu tố chính. Áp lực phun vữa, lưu lượng vữa, và tỷ lệ pha trộn vữa cũng rất quan trọng. Đặc tính cơ lý đất nền ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trộn. Loại xi măng và chất phụ gia sử dụng cũng quyết định cường độ cọc. Điều kiện thời tiết, kinh nghiệm của người vận hành cũng có tác động. Việc tối ưu hóa các thông số này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Một sự cân bằng hợp lý giữa tốc độ thi công và chất lượng sản phẩm là cần thiết. Việc giám sát chặt chẽ các yếu tố này giúp đảm bảo hiệu suất.
3.2. Lựa chọn thông số kết cấu và vận hành tối ưu
Việc lựa chọn thông số kết cấu và vận hành là một bài toán tối ưu. Thông số kết cấu bao gồm đường kính bộ công tác, hình dạng cánh trộn, vật liệu chế tạo. Thông số vận hành gồm tốc độ quay, tốc độ khoan/rút, áp lực và lưu lượng vữa. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp thông số cho chi phí khai thác thấp nhất. Đồng thời, nó phải đảm bảo chất lượng cọc theo yêu cầu thiết kế. Quá trình này thường sử dụng các mô hình toán học và phần mềm mô phỏng. Nó cũng kết hợp với dữ liệu từ các dự án thực tế. Việc đánh giá dựa trên các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật là cần thiết. Nó giúp đưa ra quyết định có cơ sở khoa học. Việc điều chỉnh linh hoạt các thông số trong quá trình thi công cũng quan trọng. Đây là chìa khóa để đạt hiệu quả cao nhất.
3.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật
Hiệu quả kinh tế kỹ thuật của máy thi công cọc được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Chi phí đầu tư ban đầu cho máy móc, thiết bị là một tiêu chí. Chi phí vận hành, bảo trì, nhiên liệu, vật tư tiêu hao cũng quan trọng. Năng suất thi công (số mét cọc/giờ) ảnh hưởng đến tổng thời gian dự án. Chất lượng cọc (cường độ nén, độ đồng nhất) đảm bảo độ bền của công trình. Tuổi thọ của bộ công tác và các linh kiện cũng cần được xem xét. Ngoài ra, các yếu tố như tác động môi trường, an toàn lao động cũng được tính đến. Một hệ thống đánh giá toàn diện giúp so sánh các giải pháp. Nó hỗ trợ việc lựa chọn máy thi công cọc tối ưu nhất. Các tiêu chí này cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả đầu tư.
IV. Cơ sở khoa học Mô hình tính toán chọn máy phun trộn
Nghiên cứu sâu về cơ sở khoa học là nền tảng cho việc phát triển và tối ưu hóa thiết bị phun trộn. Nó bao gồm việc phân tích các giai đoạn chịu lực của bộ công tác. Đồng thời, nó xây dựng các mô hình tính toán để lựa chọn máy thi công cọc hợp lý. Các mô hình này dựa trên nguyên lý quy hoạch tuyến tính và quy hoạch thực nghiệm. Chúng giúp định lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó, đưa ra các giải pháp thiết kế và vận hành tối ưu. Việc áp dụng các phương pháp này giúp giảm thiểu rủi ro. Nó cũng tăng cường độ chính xác trong quá trình lựa chọn thiết bị. Công nghệ khoan phun hiện đại đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học chặt chẽ. Điều này đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của máy thi công cọc. Cơ sở khoa học vững chắc là yếu tố quyết định sự thành công của công nghệ.
4.1. Nghiên cứu giai đoạn chịu lực của mũi khoan trộn
Mũi khoan trộn là bộ phận chịu tải trọng lớn nhất. Nó trải qua hai giai đoạn chịu lực chính. Giai đoạn đầu là khoan phá khi gặp nền đất, đá cứng. Giai đoạn này yêu cầu mũi khoan có khả năng chịu mài mòn, va đập cao. Lực tác động lớn, có thể gây biến dạng hoặc gãy mũi khoan. Giai đoạn thứ hai là khoan vào đất tự nhiên rồi trộn với chất kết dính. Trong giai đoạn này, lực ma sát và lực cắt là chủ yếu. Nghiên cứu cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lực cản. Bao gồm hình dạng mũi khoan, tốc độ quay, và tính chất của đất. Phân tích các giai đoạn này giúp tối ưu hóa thiết kế mũi khoan. Nó đảm bảo độ bền và hiệu quả làm việc. Thiết kế tối ưu giảm thiểu chi phí bảo trì.
4.2. Mô hình toán học theo quy hoạch tuyến tính
Quy hoạch tuyến tính là một công cụ mạnh mẽ trong tối ưu hóa. Nó được áp dụng để xây dựng mô hình lựa chọn máy khoan trộn tạo cọc xi măng đất. Mục tiêu của mô hình là tìm ra tổ hợp máy và thông số tối ưu. Nó nhằm tối thiểu hóa chi phí khai thác hoặc tối đa hóa năng suất. Các ràng buộc trong mô hình bao gồm chất lượng cọc yêu cầu, ngân sách đầu tư. Nó cũng gồm các giới hạn kỹ thuật của thiết bị. Mô hình này giúp đánh giá các phương án khác nhau. Nó đưa ra quyết định dựa trên các tiêu chí định lượng. Sự cần thiết của mô hình toán học là rõ ràng. Nó giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm chủ quan. Đồng thời, nó tăng tính khách quan và hiệu quả của quá trình lựa chọn. Đây là một phương pháp tiếp cận khoa học toàn diện.
4.3. Xác định mối tương quan thông số bằng quy hoạch thực nghiệm
Quy hoạch thực nghiệm là phương pháp hệ thống hóa việc thu thập dữ liệu. Nó được sử dụng để xác định mối tương quan giữa các thông số. Các thông số này bao gồm thông số vận hành máy và đặc tính cọc thành phẩm. Ví dụ, tốc độ quay của mũi khoan ảnh hưởng đến độ đồng đều của cọc. Áp lực phun vữa tác động đến cường độ nén của cọc xi măng đất. Quy hoạch thực nghiệm giúp thiết kế các thí nghiệm hiệu quả. Nó giảm số lượng thí nghiệm cần thiết. Đồng thời, nó vẫn thu được thông tin đầy đủ về các mối quan hệ. Kết quả từ quy hoạch thực nghiệm cung cấp dữ liệu đầu vào. Nó dùng để hiệu chỉnh các mô hình toán học. Nó cũng dùng để đưa ra các khuyến nghị vận hành thực tiễn. Điều này giúp tối ưu hóa hệ thống điều khiển tự động.
V. Vữa xi măng Chất phụ gia Tối ưu đặc tính cơ lý đất
Vữa xi măng và các chất phụ gia đóng vai trò then chốt. Chúng quyết định đặc tính cơ lý cuối cùng của cọc xi măng đất. Việc nghiên cứu thành phần, tỷ lệ trộn của vữa là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là tạo ra hỗn hợp có khả năng trộn tốt với đất. Đồng thời, nó phải đạt được cường độ yêu cầu sau khi đông kết. Nghiên cứu này đi sâu vào vai trò của xi măng. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của các chất phụ gia đến quá trình đông kết và cường độ cọc. Việc tối ưu hóa hỗn hợp vữa giúp cải thiện chất lượng cọc. Nó còn giảm chi phí vật liệu, tăng hiệu quả kinh tế. Hệ thống điều khiển tự động có thể hỗ trợ kiểm soát chất lượng vữa. Chất lượng vữa là yếu tố cốt lõi để đảm bảo độ bền của cọc.
5.1. Vai trò của vữa xi măng trong tạo cọc xi măng đất
Xi măng là chất kết dính chính trong cọc xi măng đất. Khi trộn với nước và đất, xi măng phản ứng hydrat hóa. Nó tạo ra các sản phẩm kết tinh liên kết các hạt đất lại với nhau. Quá trình này hình thành một khối vật liệu cứng, có cường độ cao. Cường độ của cọc phụ thuộc trực tiếp vào loại xi măng, tỷ lệ xi măng/nước. Nó cũng phụ thuộc vào tỷ lệ xi măng/đất. Vữa xi măng cần có độ linh động phù hợp. Nó đảm bảo khả năng bơm và trộn đều với đất. Chất lượng của vữa xi măng ảnh hưởng đến thời gian đông kết. Nó cũng ảnh hưởng đến cường độ kháng nén cuối cùng của cọc. Việc lựa chọn loại xi măng phù hợp là một bước quan trọng. Nó cần phải phù hợp với điều kiện đất nền và yêu cầu dự án. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để tối ưu thành phần vữa.
5.2. Tối ưu hóa chất phụ gia và hỗn hợp vữa
Chất phụ gia được thêm vào vữa xi măng để cải thiện tính chất của nó. Các chất phụ gia có thể bao gồm chất siêu dẻo, chất đông kết nhanh/chậm. Nó cũng có thể là chất chống phân tầng hoặc chất mở rộng thể tích. Chất siêu dẻo giúp giảm lượng nước cần thiết. Nó vẫn duy trì độ linh động của vữa. Chất đông kết nhanh có thể rút ngắn thời gian thi công. Chất chống phân tầng đảm bảo vữa đồng nhất. Việc lựa chọn và tối ưu hóa chất phụ gia giúp kiểm soát tốt hơn quá trình đông kết. Nó cũng giúp cải thiện cường độ và độ bền của cọc. Nghiên cứu về các chất phụ gia phù hợp với điều kiện Việt Nam là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hỗn hợp vữa. Đồng thời, nó giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả. Đây là một khía cạnh quan trọng của công nghệ phun trộn.
5.3. Đánh giá đặc tính cơ lý của cọc sau thi công
Sau khi thi công, việc đánh giá đặc tính cơ lý của cọc xi măng đất là bắt buộc. Nó đảm bảo chất lượng công trình. Các chỉ tiêu chính bao gồm cường độ kháng nén không nở hông (UCS). Độ thấm nước và mô đun đàn hồi cũng là các chỉ tiêu quan trọng. Các phương pháp thử nghiệm tại hiện trường bao gồm xuyên tĩnh (CPT), xuyên tiêu chuẩn (SPT). Nó cũng có thể dùng khoan lấy mẫu để thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quan trọng. Nó dùng để kiểm tra sự phù hợp với yêu cầu thiết kế. Nó cũng dùng để điều chỉnh quy trình thi công nếu cần. Việc kiểm soát chất lượng liên tục là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo hiệu quả lâu dài của giải pháp gia cố nền đất bằng cọc XMĐ. Công tác này cần được thực hiện nghiêm ngặt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LÊ THANH ĐỨC NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ HỆ THỐNG PHUN TRỘN TẠO CỌC XI MĂNG ĐẤT, XÁC ĐỊNH KẾT CẤU VÀ CÁC THÔNG SỐ CƠ BẢN CỦA BỘ CÔNG TÁC PHÙ HỢP ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LÊ THANH ĐỨC NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ HỆ THỐNG PHUN TRỘN TẠO CỌC XI MĂNG ĐẤT, XÁC ĐỊNH KẾT CẤU VÀ CÁC THÔNG SỐ CƠ BẢN CỦA BỘ CÔNG TÁC PHÙ HỢP ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật máy nâng, máy vận chuyển liên tục Mã số chuyên ngành: 62521005 Phản biện độc lập 1: GS.
Phản biện độc lập 2: TS. Nguyễn Hữu Chí Phản biện 1: PGS. Vũ Liêm Chính. Phản biện 2: PGS.
Phản biện 3: TS. Nguyễn Quốc Hùng. NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Hồng Ngân.
LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Lê Thanh Đức i TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án nghiên cứu các máy và hệ thống thiết bị gia cố cải tạo nền đất yếu bằng cách trộn đất tự nhiên với xi măng, tiến hành lựa chọn các máy thi công, thông số kết cấu và tham số vận hành, xây dựng các mô hình tính toán lựa chọn máy thi công và hệ thống thiết bị tạo cọc tối ưu theo mục tiêu chi phí khai thác nhỏ nhất, có xét đến các ràng buộc kinh tế kỹ thuật và chỉ tiêu kinh tế tổng hợp trên cơ sở duy trì chỉ tiêu chất lượng và độ bền bộ công tác.
ii ABSTRACT The thesis gives a research of machines, equipment and systems consolidating soft soil. The soft soil is improved by mixing cement with soil. The study also gives a way of choice of working machine, structural parameter and operating argument. Besides, it provides building of computational model of machine option and system making soil – cement based minimum cost of working.
The cost is included examining of economy, technology based on maintaining both qualitative and durable norms of working tool. iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .5 Khái niệm về nền đất yếu.1 Khái quát về đất yếu .2 Đặc điểm và phân bố đất yếu tại Việt nam .6 Các phương pháp và công nghệ gia cố nền đất yếu.1 Các phương pháp gia cố nền đất yếu truyền thống.2 Gia cố đất yếu bằng cách trộn đất tại chỗ với chất kết dinh .3 Sơ lược về quá trình áp dụng gia cố nền đất yếu bằng cọc XMĐ tại Viêt Nam.15 Các yếu tố ảnh hưởng khi gia cố nền yếu bằng cọc xi măng đất .1 Sự phụ thuộc của chất lượng cọc XMĐ .2 Các nghiên cứu liên quan ở nước ngoài.16 Thiết bị và công nghệ trộn sâu ướt (DDM) tạo cọc xi măng đất .1 Máy khoan trộn tạo cọc bằng phương pháp DDM.2 Thiết bị và công nghệ tạo cọc phụt cao áp (Jet grouting, H 1.23 Thiết bị và công nghệ thi công của phương pháp trộn nông khô (SSM) .29 Kết luận chương 1 .31 CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC, CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐỂ LỰA CHỌN CÁC THÔNG SỐ CƠ BẢN VÀ MÁY KHOAN TRỘN TẠO CỌC XI MĂNG ĐẤT TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM.33 Nghiên cứu hai giai đoạn chịu lực của mũi khoan trộn tạo cọc xi măng đất .1 Giai đoạn khoan phá khi gặp nền đất, đá cứng.2 Giai đoạn khoan vào đất tự nhiên rồi trộn với chất kết dính; .39 Các yếu tố ảnh hưởng đến thông số cơ bản của máy khoan trộn tạo cọc.1 Yếu tố năng suất thi công .2 Các yếu tố liên quan đến chất lượng cọc .3 Các yếu tố liên quan đến hiệu quả khai thác và đầu tư .47 Các phương pháp đánh giá và xác định hệ thống thiết bị thi công, kết cấu, thông số cơ bản của bộ công tác máy thi công tạo cọc xi măng đất.1 Phương pháp đánh giá qua các yếu tố kinh tế – kỹ thuật.2 Phương pháp đánh giá có bổ sung các yếu tố môi trường và xã hội ảnh hưởng tới hiệu quả thi công.48 Lựa chọn phương pháp đánh giá.1 Những khó khăn thách thức khi lựa chọn phương pháp đánh giá .2 Lựa chọn phương pháp đánh giá.49 Nghiên cứu mô hình tính toán lựa chọn hợp lý máy khoan trộn tạo cọc xi măng đất theo “Qui hoạch tuyến tính” .1 Sự cần thiết về xây dựng mô hình toán học chọn máy khoan trộn tạo cọc xi măng đất.2 Khái quát về qui hoạch tuyến tính trong cơ khí - chế tạo máy, .3 Mô phỏng quá trình lựa chọn máy khoan trộn tạo cọc xi măng đất và các thông số cơ bản của bộ công tác.4 Bài toán lựa chọn các máy thi công cọc XMĐ theo các chỉ tiêu không đơn vị đo khi có phương án thi công hợp lý theo phương pháp chuyên gia - Bài toán Partern,( [17].5 Xác định mối tương quan giữa các thông số cơ bản của máy bằng qui hoạch thực nghiệm.60 Kết luận chương 2 .63 CHƯƠNG 3 CÁC TÍNH TOÁN ÁP DỤNG LỰA CHỌN MÁY VÀ CÁC THÔNG SỐ CƠ BẢN CỦA MÁY – BÀI TOÁN QUI HOẠCH TUYẾN TÍNH VÀ BÀI TOÁN PATERN.64 Đặt bài toán : Lựa chọn tối ưu máy thi công cọc xi măng đất theo mục tiêu chi phí khai thác nhỏ nhất và xác định các thông số cơ bản của bộ công tác phù hợp điều kiện nền đất .1 Điều kiện biên và các ràng buộc: .2 Các tham số khảo sát .3 Lưu đồ thuật toán của mô hình qui hoạch tuyến tính chọn máy .4 Kết quả tính toán .5 Phân tích kết quả tính toán .73 Đặt bài toán lựa chọn các máy thi công cọc XMĐ khi xét tới các chỉ tiêu định tính không thứ nguyên để có phương án thi công tốt nhất .1 Điều kiện và ràng buộc.2 Các tham số khảo sát .4 Dẫn giải các bước tính toán .5 Kết quả tính toán và phân tích kết quả .80 Kết luận chương 3 .81 CHƯƠNG 4 TÍNH TOÁN TƯƠNG QUAN GIỮA CÁC THÔNG SỐ CƠ BẢN CỦA MÁY KHOAN TRỘN TẠO CỌC BẰNG MÔ HÌNH QUI HOẠCH THỰC NGHIỆM.
82 Đặt bài toán .82 Các điều kiện , ràng buộc .82 Các tham số cần khảo sát .83 Sơ đồ khối mô hình tính toán mối tương quan giữa các thông số khai thác máy thi công cọc xi măng đất .1 Mối tương quan hệ giữa số vòng quay (n), lực ấn lúc rút cần (Pr) và chiều dài cần keley (L).2 Mối quan hệ giữa chiều dài cần keley (L), số lần quét (T) và công suất máy khoan trộn (N) .3 Mối quan hệ giữa chiều dài cần keley (L), số lần quét (T) và mô men xoắn của máy khoan trộn (M) .4 Mối quan hệ giữa lực tác dộng (Pr), công suất (N) và tốc dộ rút cần khoan (Vr) .5 Mối quan hệ giữa số vòng quay(n), lực ấn (Pr), tốc độ rút (Vr) .6 Mối quan hệ giữa chiều dài cần (L), mô men xoắn(M), tốc độ rút cần (Vr) 101 4.7 Mối quan hệ giữa chiều dài Keley L, mô men xoắn M và tốc độ rút cần Vr 104 vi Mô hình bài toán tăng hiệu quả sử dụng khi hạn chế sự biến đổi một thông số chính chọn trước .1 Các thông số xuất phát.2 Phương trình thực nghiệm yếu tố toàn phần.3 Quan hệ giữa công suất, năng suất và mô men.4 Quan hệ giữa công suất, chất lượng và mô men, (N, T, M), (theo tiêu chí mô men sinh ra trên cần khoan không đổi) .5 Quan hệ giữa năng suất, chất lượng và mô men.111 Kết luận chương 4 .112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .113 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .115 TÀI LIỆU THAM KHẢO .121 vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Phân bố đất yếu ở đồng bằng Bắc Bộ, [19].2 Phân bố đất yếu ở đồng bằng song Cửu Long, Nam Bộ, [19].3 Phân loại các phương pháp trộn sâu, [29].4 Chất kết dính dùng trong trộn khô Tại Nhật1992÷1996 ,(FHWA[33]) .5 Chất kết dính khác nhau theo phương pháp trộn khô Tại Thụy Điển 1996÷2001 (D.6 Thống kê các phương pháp và số lượng các dự án dùng cọc ximăng đất gia cố nền yếu tại Nhật Bản trong thời gian từ 1975-2011 ( M.7 Thống kê cọc XMĐ sử dụng tại Nhật Bản, ( M.8 Ảnh hưởng của các hợp chất CaO, SO3, Al2O3 trong xi măng tới cường độ nén nở hông[46].9 Ảnh hưởng của sự phân bố kích thước hạt tới qu.10 Ảnh hưởng của hàm lượng thành phần đất mùn (axit humic) khi nén nở hông với các mẫu đất khác nhau, [46] .11 Ảnh hưởng của lượng nước ban đầu của đất lên cường độ nén nở hông, [46] .12 Ảnh hưởng của lượng XM tới qu (Wi-Hàm lượng nước trộn, [46]).13 Ảnh hưởng của thời gian trộn tới qu,[46].14 Sự tăng độ bền theo thời gian ninh kết tại các địa điểm khác nhau , [46] .15 Quan hệ qu với t 0C bảo dưỡng cọc XMĐ sau 28 ngày.16 Mũi khoan nhiều trục trộn; a) Của SMW, 2 x1,5 m; b) Đầu cắt đất cứng, đất lẫn đá, sỏi, [35].18 Công nghệ trộn sâu ướt, [35].19 Sơ đồ dây chuyền công nghệ trộn sâu ướt.20 So sánh hiệu quả các phương pháp khoan phụt ướt cao áp với các phương pháp khác, [35], .21 Sự phát triển của cường độ chịu nén của cọc xi măng đất so với cường độ cuối cùng, [35].22 Một kiểu mũi khoan trộn của phương pháp trộn sâu khô, [35], .23 Các mũi trộn khô Bắc Âu, (S.24 Qui trình công nghệ trộn sâu khô (Lê Thanh Đức [4]) .1 Tham số quá trình khoan trộn[ .2 Sơ dồ lực tác dụng lên mũi khoan – trộn.3 Sơ đồ lực cản khi gặp đá cứng.4 Sơ đồ lực tác dụng lên mũi khoan xoay .5 Sự phụ thuộc của tốc độ khoan – cắt theo chiều dọc trục phụ thuộc vào phương pháp khoan và độ cứng của đất đá .6 Quan hệ giữa tốc độ khoan sâu với số vòng quay V = f(n).7 Sơ đồ tính lực trên lưỡi cắt của mũi khoan trộn (N.8 Mũi khoan tạo cọc theo phương pháp ướt.9 Mũi khoan trộn kiểu tấm của phương pháp trộn sâu khô, [47] .10 Mũi khoan trộn kiểu tấm và kiểu khung của phương pháp trộn sâu, [47].11 Các mũi khoan trộn đã được sử dụng hiệu quả tại công trường xây dựng bể chứa xăng dầu Cái Mép, Bà Rịa – Vũng tàu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thanh Đức (2020). Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cong-nghe-va-thiet-bi-he-thong-phun-tron-tao-coc-xi-mang-dat-xac-dinh-ket-cau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc xi măng đất xác định kết cấu và các thông số cơ bản của bộ công tác phù hợp điều kiện việt
Luận án "Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật máy nâng, máy vận chuyển liên tục. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ và thiết bị hệ thống phun trộn tạo cọc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.