Luận án: Con người và Tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau 1975 qua lăng kính phê bình sinh thái

Phân tích con người & tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau 1975 qua lăng kính phê bình sinh thái. Khám phá mối quan hệ sâu sắc.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Văn xuôi Việt Nam sau 1975: Xu hướng sinh thái nổi bật
Số trang:
162 trang
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Văn xuôi Việt Nam sau 1975 Xu hướng sinh thái nổi bật

Văn học Việt Nam sau 1975 chứng kiến nhiều đổi thay. Bối cảnh lịch sử xã hội tác động mạnh mẽ. Biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường trở thành vấn đề toàn cầu. Việt Nam đối mặt nhiều thiên tai. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà văn. Văn học phản ánh sự nhạy cảm với môi trường. Văn xuôi Đổi mới dần định hình tư duy sinh thái. Các tác phẩm bắt đầu đề cập sự hủy hoại môi sinh. Kinh tế thị trường, đô thị hóa làm con người xa rời tự nhiên. Con người trở thành nạn nhân, công cụ của thương mại. Văn học tìm cách kết nối lại con người với tự nhiên. Phê bình sinh thái nổi lên như một hướng đi quan trọng. Nó tập trung mối quan hệ con người và tự nhiên trong văn học. Đây là khuynh hướng nghiên cứu văn học hiện đại. Phê bình sinh thái không còn tự thu hẹp. Nó tiếp cận các vấn đề đương đại rộng lớn. Phê bình sinh thái khởi phát từ Anh – Mĩ. Việt Nam cũng dần tiếp nhận và phát triển. Ý thức môi trường trở thành điểm tựa cho các phân tích mới. Văn học được nhìn nhận qua lăng kính sinh thái.

1.1. Bối cảnh hình thành ý thức sinh thái

Văn học Việt Nam sau 1975 phản ánh bối cảnh xã hội phức tạp. Biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường toàn cầu. Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của thiên tai. Điều này tạo tiền đề cho ý thức sinh thái trong văn chương. Văn xuôi Đổi mới bắt đầu khai thác chủ đề môi trường. Các tác phẩm nhấn mạnh sự hủy hoại môi sinh. Đô thị hóa, kinh tế thị trường làm con người mất kết nối với tự nhiên. Văn học hậu chiến tìm kiếm sự cân bằng. Đó là cách để con người sống có trách nhiệm hơn.

1.2. Phê bình sinh thái Khuynh hướng nghiên cứu mới

Phê bình sinh thái là một trào lưu nghiên cứu năng động. Nó cung cấp lăng kính mới cho văn học. Khuynh hướng này xem xét mối quan hệ con người - tự nhiên. Nó thoát khỏi sự tự thu hẹp của các lý thuyết cũ. Phê bình sinh thái giúp tiếp cận vấn đề đương đại. Từ Anh – Mĩ, nó lan rộng ra các nước. Việt Nam cũng tiếp nhận và phát triển. Ý thức môi trường trở thành yếu tố trung tâm. Các công trình nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Văn học được nhìn nhận qua khía cạnh sinh thái.

II.Mối quan hệ con người tự nhiên trong văn xuôi Đổi mới

Văn xuôi Việt Nam sau 1975 có sự chuyển mình sâu sắc. Cách thể hiện mối quan hệ con người với tự nhiên thay đổi. Tác phẩm không còn nhìn tự nhiên một chiều. Điểm nhìn đa chiều xuất hiện. Thiên nhiên không chỉ là bối cảnh đơn thuần. Nó là một thực thể sống, có tiếng nói riêng. Motif cốt truyện cũng biến đổi. Các câu chuyện thường tập trung hậu quả môi trường. Sự mất cân bằng tự nhiên được khai thác triệt để. Văn học phản ánh trực diện hiện thực xã hội. Tính chất nhân vật thay đổi rõ rệt. Nhân vật không còn là người hùng chinh phục tự nhiên. Họ có thể là nạn nhân hoặc người bảo vệ. Con người đối diện hậu quả từ hành động của mình. Giọng điệu văn chương cũng khác biệt. Nó trở nên trăn trở, suy tư hơn. Tiếng nói lo âu về môi trường xuất hiện. Giọng điệu phê phán cũng hiện hữu. Điều này cho thấy ý thức môi trường sâu sắc hơn. Văn học hậu chiến phản ánh sự nhạy cảm mới.

2.1. Thay đổi điểm nhìn và motif cốt truyện

Văn xuôi Đổi mới thay đổi cách nhìn về tự nhiên. Điểm nhìn tác phẩm không còn đơn tuyến. Tự nhiên được miêu tả như một chủ thể. Nó tham gia vào diễn biến câu chuyện. Motif cốt truyện xoay quanh hậu quả sinh thái. Các thảm họa môi trường trở thành trọng tâm. Sự khai thác quá mức được đưa vào tác phẩm. Điều này làm nổi bật mối quan hệ con người - tự nhiên. Văn học thể hiện sự quan ngại. Nó kêu gọi sự nhận thức mới mẻ.

2.2. Nhân vật và giọng điệu mới trong văn xuôi

Tính chất nhân vật có sự biến đổi. Con người không còn vị trí tối thượng. Họ hiện diện với nhiều vai trò. Có thể là người tàn phá, hoặc người chịu đựng. Giọng điệu văn chương trở nên trầm tĩnh. Nó mang theo nỗi lo âu về môi trường. Các tác phẩm thể hiện sự suy tư. Giọng điệu phê phán thẳng thắn. Điều này góp phần hình thành ý thức môi trường. Nó là đặc trưng của văn xuôi Việt Nam sau 1975.

III.Cảm hứng phê phán Con người tội đồ hay nạn nhân

Văn xuôi Việt Nam sau 1975 thường phơi bày mặt trái. Con người bị coi là 'tội đồ' của tự nhiên. Hành vi thống trị tự nhiên bị phê phán mạnh mẽ. Khai thác quá mức tài nguyên. Chiếm đoạt không gian hoang dã là chủ đề phổ biến. Văn học thể hiện sự hủy hoại môi trường do con người. Đó là ý thức về con người gây ra thảm họa. Các tác phẩm nêu bật sự vô trách nhiệm. Điều này đặt ra vấn đề về đạo đức sinh thái. Hiện thực xã hội được phản ánh chân thực. Mặt khác, con người cũng là 'nạn nhân'. Họ chịu đựng hậu quả từ chính hành động. Số phận con người trong thảm họa tự nhiên được khắc họa. Lũ lụt, hạn hán, ô nhiễm trở thành nỗi ám ảnh. Văn học tái hiện sự bất lực của con người. Nỗi sợ hãi trước sức mạnh tự nhiên. Niềm kính sợ với sinh mệnh tự nhiên được gợi lên. Cái nhìn này sâu sắc về thân phận con người. Nó thúc đẩy ý thức môi trường. Văn học không chỉ phê phán mà còn cảnh báo.

3.1. Con người tội đồ Thống trị và chiếm đoạt tự nhiên

Văn xuôi sau 1975 không né tránh phê phán. Con người được miêu tả như kẻ phá hoại. Họ thống trị tự nhiên bằng sức mạnh kỹ thuật. Khai thác tài nguyên vô tội vạ. Chiếm đoạt những vùng đất hoang dã. Điều này dẫn đến mất cân bằng sinh thái. Văn học phơi bày sự ích kỷ. Nó đặt ra câu hỏi về trách nhiệm. Ý thức môi trường được hình thành từ góc nhìn này. Hiện thực xã hội được phản ánh rõ nét.

3.2. Con người nạn nhân Số phận giữa thảm họa sinh thái

Trong nhiều tác phẩm, con người là nạn nhân. Họ phải đối mặt với thảm họa tự nhiên. Lũ lụt, hạn hán, ô nhiễm môi trường. Điều này cho thấy sự trả thù của thiên nhiên. Số phận con người trở nên mong manh. Niềm kính sợ tự nhiên trỗi dậy. Đó là sự nhận thức về giới hạn. Văn học khắc họa thân phận con người. Nó là lời cảnh tỉnh về hậu quả môi trường. Ý thức môi trường trở nên cấp thiết.

IV.Ý thức môi trường Hiện thực xã hội và nỗi bất an

Văn xuôi sau 1975 khám phá nhiều khía cạnh. Sự tha hóa của con người là một chủ đề lớn. Nó liên quan trực tiếp đến môi trường. Ý thức sinh thái giai cấp được đề cập. Những người nghèo khổ thường chịu ảnh hưởng nặng nề hơn. Ý thức sinh thái nữ quyền cũng được xem xét. Phụ nữ thường có mối liên hệ đặc biệt với đất đai. Họ là người trực tiếp chịu tác động ô nhiễm. Các tác phẩm phơi bày sự bất công. Điều này góp phần làm rõ hiện thực xã hội. Nỗi bất an sinh thái lan rộng. Văn học đưa ra cái nhìn phản lãng mạn về nông thôn. Nông thôn không còn là nơi thanh bình lý tưởng. Nó đối mặt với sự xâm lấn của công nghiệp. Ô nhiễm, biến đổi cảnh quan diễn ra. Nỗi bất an đô thị cũng được khắc họa. Đô thị hóa nhanh chóng gây ra nhiều vấn đề. Mất đi không gian xanh, ô nhiễm không khí. Cuộc sống hiện đại đầy rẫy lo toan. Các tác phẩm thể hiện sự mất cân bằng này. Chúng góp phần nâng cao ý thức môi trường.

4.1. Con người tha hóa và ý thức sinh thái giai cấp nữ quyền

Văn học khám phá sự tha hóa của con người. Nó gắn liền với khủng hoảng môi trường. Ý thức sinh thái giai cấp chỉ ra bất công. Người nghèo chịu tác động lớn nhất. Ý thức sinh thái nữ quyền cũng nổi bật. Phụ nữ có liên hệ sâu sắc với đất đai. Họ là những người dễ tổn thương. Các tác phẩm phơi bày hiện thực xã hội. Điều này thúc đẩy sự nhận thức. Thân phận con người được nhìn từ nhiều góc độ.

4.2. Cái nhìn phản lãng mạn về nông thôn và nỗi bất an đô thị

Văn học không còn lãng mạn hóa nông thôn. Nông thôn đối mặt với đô thị hóa, ô nhiễm. Nó không còn là biểu tượng bình yên. Nỗi bất an sinh thái lan đến đô thị. Các thành phố phát triển nhanh chóng. Điều này gây mất cân bằng. Ô nhiễm, thiếu không gian xanh. Nỗi bất an đô thị trở thành chủ đề. Văn học phản ánh sự lo lắng. Nó nhấn mạnh ý thức môi trường. Hiện thực xã hội được phơi bày chân thực.

V.Kiến tạo đạo đức sinh thái Lắng nghe tiếng nói tự nhiên

Văn học tìm kiếm giải pháp. Diễn ngôn lãng mạn về tự nhiên trở lại. Nó không chỉ là sự hoài niệm. Nó là sự nối dài các giá trị truyền thống. Tiền đề từ các diễn ngôn phương Đông. Mối quan hệ hài hòa được nhấn mạnh. Tự nhiên được mỹ hóa, lý tưởng hóa. Nhưng không phải để thoát ly. Mà để nhận thức giá trị cốt lõi. Văn học hướng con người sống có trách nhiệm. Nó kiến tạo một cảm quan đạo đức sinh thái. Văn học đề xuất mẫu hình nhân cách mới. Con người cần biết lắng nghe tiếng nói từ tự nhiên. Đồng cảm với thế giới tự nhiên bị tổn thương. Các tác phẩm nhấn mạnh giá trị của thân phận bé nhỏ. Tiếng nói của cây cỏ, con vật. Quê hương được nhận thức như môi trường sinh thái. Văn học đồng quê về những người nghèo khổ. Họ sống hòa mình vào tự nhiên. Điều này gợi mở về bản sắc Việt Nam. Nó là con đường để cân bằng và thanh thản.

5.1. Nối dài diễn ngôn lãng mạn về tự nhiên và lý tưởng hóa

Văn học khôi phục diễn ngôn lãng mạn. Nó kế thừa tư tưởng phương Đông. Mối quan hệ hài hòa được đề cao. Tự nhiên được lý tưởng hóa, mỹ hóa. Điều này không phải để né tránh hiện thực. Nó là nền tảng cho đạo đức sinh thái. Văn học hướng con người đến sự tôn trọng. Thiên nhiên trong văn học trở thành nguồn cảm hứng. Nó khuyến khích cuộc sống có trách nhiệm.

5.2. Nhận diện mẫu hình nhân cách và đồng cảm thế giới bị tổn thương

Văn học kiến tạo mẫu hình nhân cách mới. Con người cần lắng nghe tiếng nói tự nhiên. Đồng cảm với các sinh mệnh nhỏ bé. Bảo vệ thế giới tự nhiên bị tổn thương. Quê hương là một môi trường sinh thái. Văn học đồng quê khắc họa sự gắn bó. Người nghèo khổ sống hòa mình vào tự nhiên. Điều này thể hiện bản sắc Việt Nam. Đó là con đường đến sự bình yên. Ý thức môi trường được nâng cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án con người và tự nhiên trong văn xuôi việt nam sau năm 1975 từ góc nhìn phê bình sinh thái

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nhiệm vụ của luận án.

Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. Chương 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.

Phê bình sinh thái – Một khuynh hướng mới trong phê bình văn học. Khái niệm phê bình sinh thái. Lịch sử phê bình sinh thái. Phê bình sinh thái - một khuynh hướng nghiên cứu văn học.

Lịch sử phê bình mối quan hệ con người với tự nhiên trong văn học Việt Nam.Các công trình nghiên cứu. Phê bình sinh thái – những khởi đầu mới mẻ. Chương 2: KHUYNH HƯỚNG VĂN XUÔI SINH THÁI VIỆT NAM. Những tiền đề lịch sử xã hội của văn học sinh thái Việt Nam.

Sự hình thành của văn xuôi sinh thái sau năm 1975. Giai đoạn manh nha. Giai đoạn hình thành ý thức sinh thái. Những thay đổi trong cách thể hiện mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.

Thay đổi điểm nhìn. Thay đổi motif cốt truyện. Thay đổi tính chất của nhân vật. Thay đổi giọng điệu.

Chương 3: CẢM HỨNG PHÊ PHÁN TỪ ĐIỂM NHÌN PHÊ BÌNH SINH THÁI. Ý thức về con người "tội đồ" trong mối quan hệ với tự nhiên. Thống trị tự nhiên. Chiếm đoạt không gian hoang dã.

Ý thức về con người nạn nhân trong mối quan hệ với tự nhiên. Số phận con người trong những thảm họa tự nhiên. Niềm kính sợ với sinh mệnh tự nhiên. Ý thức về con người tha hóa.

Ý thức sinh thái giai cấp.Ý thức sinh thái nữ quyền. Ý thức về nỗi bất an sinh thái. Cái nhìn phản lãng mạn về nông thôn. Nỗi bất an đô thị.

Chương 4: KIẾN LẬP CẢM QUAN ĐẠO ĐỨC SINH THÁI. Sự trở lại và nối dài diễn ngôn lãng mạn về tự nhiên. Tiền đề từ các diễn ngôn phương Đông. Mĩ hóa, lí tưởng hóa cái tự nhiên.

Nhận thức về quê hương như là môi trường sinh thái. Văn học đồng quê về những người nghèo khổ. Nhận diện mẫu hình nhân cách cho chủ nghĩa nhân văn sinh thái. Lắng nghe tiếng nói từ tự nhiên.

Đồng cảm với thế giới tự nhiên bị thương tổn. Tiếng nói của những thân phận bé nhỏ. DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nghiên cứu văn học sau khi “trở về chính mình” với những lí thuyết như chủ nghĩa cấu trúc, chủ nghĩa hình thức, phê bình mới… chủ yếu quan tâm đến những phương diện nội tại của tác phẩm dường như nhiều khi trở nên tự thu hẹp, khó tiếp cận với những vấn đề đương đại rộng lớn.

Mặt khác, các trường phái nghiên cứu văn học hiện nay với những mối bận tâm về con người: phê bình phân tâm học, phê bình Marxism , lí thuyết tiếp nhận… trên thực tế đã đạt được nhiều thành tựu nhưng có lẽ “đang trong giai đoạn thác ghềnh và thỉnh thoảng mất phương hướng” [150, xvii]. Cần phải tìm một hướng đi khác cho nghiên cứu văn học. Do vậy hiện nay, bên cạnh những hướng nghiên cứu văn học trước đó vẫn đang có những tìm tòi mới mẻ và đạt được nhiều thành tựu thì cũng xuất hiện sự chuyển hướng văn hóa trong nghiên cứu văn học, xuyên qua văn học để quan sát sự đổi thay văn hóa, nghiên cứu ý thức văn hóa được thể hiện như thế nào trong văn học, nghiên cứu ý thức về xã hội, ý thức về môi trường thể hiện trong văn học. Thế kỉ XXI là thế kỉ mà nhiều nhà nghiên cứu cho rằng con người phải đối mặt với nhiều nguy cơ sinh thái nhất.

Trong xã hội hiện đại, cùng với tốc độ đô thị hóa và sự ỷ lại vào khoa học kĩ thuật con người đang ngày càng quay lưng với tự nhiên, khai thác quá mức, khiến cho tự nhiên ngày càng cạn kiệt. Thiên nhiên trả thù con người không phải chỉ bằng các thảm họa, thiên tai, mà đáng sợ hơn, trả thù bằng sự biến mất của chính nó. Cái “dây chuyền sống” huyền diệu của tạo hóa đang ngày càng bị phá hủy. Phê bình sinh thái (ecocritisim) nổi lên khi vấn đề biến đổi khí hậu, sự xuống cấp về môi trường không còn là vấn đề của mỗi quốc gia dân tộc nữa, nó ảnh hưởng đến sự sống.

Văn học quan tâm đến sự sống cho nên khúc ngoặt của phê bình sinh thái xét đến cùng lại liên quan đến bản thể của văn học. Trên thế giới, khởi phát từ Anh – Mĩ, phê bình sinh thái đang là một trào lưu năng động hiện nay, thu hút sự quan tâm ngày càng nhiều hơn các nước ngoài phương Tây. Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của tình trạng biến đổi khí hậu, nước biển dâng, mưa bão, lũ lụt. Sống ở vùng đất nhạy cảm với những đổi thay của môi trường, hẳn nhiên điều đó sẽ ánh xạ vào tác phẩm, nhất là với nhà văn đa cảm, trắc ẩn.

Ý thức sinh thái này đã được nhiều tác giả văn xuôi sau năm 1975 đề cập đến: sự hủy hoại môi sinh dẫn tới việc mất cân bằng tự nhiên; quá trình đô thị hóa, nền kinh tế thị trường khiến con người rời xa môi trường sinh thái, con người trở thành nạn nhân, công cụ của thương mại… Do vậy văn học có khuynh hướng tìm về biểu hiện mối 2 quan hệ giữa con người và tự nhiên, có một tư duy sinh thái trong việc nhận diện, phân tích và thể hiện những nỗi đau môi trường, số phận con người trong cuộc khủng hoảng môi sinh cũng như hướng con người sống có trách nhiệm với thiên nhiên, biết hòa mình vào tự nhiên để được thanh thản, cân bằng trong cuộc sống…Từ hướng nghiên cứu này, có một cách tiếp cận riêng trên con đường khám phá một trong những hấp dẫn của văn học Việt Nam sau 1975 và qua đó kết nối văn học với những vấn đề thiết cốt của nhân loại về trách nhiệm của con người trong khủng hoảng môi sinh. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Đề tài luận án là Con người và tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau năm 1975 từ góc nhìn phê bình sinh thái. Mối quan hệ giữa con người và tự nhiên chúng tôi hiểu như sau: Thứ nhất, từ cái nhìn sinh thái, chúng tôi xem xét mối quan hệ giữa con người và những yếu tố tự nhiên.

Phê bình sinh thái cảnh tỉnh về nguy cơ của khủng hoảng sinh thái. Do vậy, đề tài xem xét quan hệ con người với thực thể tự nhiên để phân tích số phận con người trong cuộc khủng hoảng môi sinh, đồng thời chỉ ra những căn nguyên của những thảm họa môi trường. Mặt khác, vấn đề tự nhiên bao giờ cũng có mối liên hệ với xã hội. Do vậy, luận án cũng xem xét sự kết nối tính sinh thái với các vấn đề xã hội để thấy hành trình bóc lột tự nhiên có mối liên hệ với hành trình bất công xã hội.

Từ đó, phê bình sinh thái đặt ra nhiều vấn đề về sự bất công môi trường, về nông thôn và thành thị, những vấn đề áp bức phụ nữ, vấn đề giai cấp. Từ thực trạng suy thoái môi trường cần thức tỉnh ý thức sinh thái và tạo ra những góc nhìn khác về sự sống mà có thể cung cấp nền tảng đạo đức và kiến thức cho cách hiểu đúng đắn về tương quan giữa các tồn tại trên trái đất. Thứ hai, từ cái nhìn sinh thái dưới góc độ văn học, chúng tôi "đọc" các mã văn học thể hiện ý thức sinh thái trên các phương diện chủ đề, motif cốt truyện, nhân vật, cảm hứng, ngôn ngữ và giọng điệu. Từ đó chỉ ra những đặc điểm của văn học sinh thái như là một xu hướng văn học có tầm quan trọng xã hội thẩm mĩ và chứa đựng bên trong những nhân tố cách tân văn học.

Phạm vi nghiên cứu Dựa trên phê bình sinh thái Anh-Mĩ, hướng tiếp cận nảy sinh trong thời đại khủng hoảng môi trường, đề tài chỉ ra những điểm có thể vận dụng lí thuyết phê bình sinh thái để nghiên cứu dựa trên văn xuôi hư cấu sau năm 1975, chủ yếu là truyện ngắn và tiểu thuyết làm đối tượng khảo sát chính. Từ đó để thấy sự phản ứng của văn học trước những khủng hoảng sinh thái đang diễn ra. Nhiệm vụ của luận án - Khảo sát các tác phẩm văn xuôi sinh thái sau năm 1975; phân tích các tác phẩm dưới góc nhìn của phê bình sinh thái - Đưa ra một cái nhìn toàn cảnh về văn học sinh thái Việt Nam sau năm 1975 - Khảo sát những bình diện khác nhau của khuynh hướng văn xuôi sinh thái 4. Phương pháp nghiên cứu Ngoài những phương pháp được sử dụng như những thao tác thường xuyên trong nghiên cứu văn học như thống kê – phân loại, phân tích, tổng hợp, so sánh (đồng đại, lịch đại), chúng tôi sử dụng các phương pháp sau: 4.

Phương pháp luận - Vận dụng "cảm quan nhìn lại" của phê bình sinh thái làm tiền đề để nhận thức mối quan hệ giữa con người và tự nhiên xung quanh như một thực thể của chỉnh thể sinh thái. Sự nhận thức lại này sẽ giúp chúng ta nhận diện rõ hơn mối quan hệ giữa tự nhiên và văn hóa. - Phương pháp liên ngành: Phê bình sinh thái là một hướng nghiên cứu liên ngành, kết hợp văn học với khoa học, phân tích tác phẩm văn chương để rút ra những cảnh báo môi trường. Luận án vận dụng những kiến thức của các ngành khoa học (sinh thái học, dân tộc học, sử học, triết học, chính trị, đạo đức.), một số loại hình nghệ thuật khác (điện ảnh, âm nhạc…) để hiểu và lý giải một số quan điểm của các tác phẩm.

Các phương pháp nghiên cứu khác - Phương pháp tiếp cận thi pháp học: Thi pháp học hiện đại đã được vận dụng để nhận diện khuynh hướng văn xuôi sinh thái qua điểm nhìn, motif cốt truyện, nhân vật, giọng điệu. - Phương pháp cấu trúc – hệ thống: Phương pháp này giúp xem xét mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên hệ thống mà cụ thể là những dấu hiệu lặp lại có tính quy luật của những yếu tố ấy. Trên cơ sở hệ thống hóa các yếu tố, tính chỉnh thể sẽ được bộc lộ rõ. Những đóng góp mới của luận án - Tổng thuật các nghiên cứu trên thế giới (chủ yếu là Anh-Mỹ) và Việt Nam về phê bình sinh thái.

- Chứng minh có một khuynh hướng văn xuôi sinh thái sau năm 1975, đặc biệt là sau năm 1986. Chỉ ra những đặc điểm của văn xuôi sinh thái như là một xu hướng văn học có tầm quan trọng xã hội thẩm mĩ và chứa đựng những nhân tố cách tân nghệ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Con người & Tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau 1975 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/con-nguoi-tu-nhien-van-xuoi-viet-nam-sau-1975-phe-binh-sinh-thai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Con người & Tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau 1975" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích con người & tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau 1975 qua lăng kính phê bình sinh thái. Khám phá mối quan hệ sâu sắc.

Luận án "Con người & Tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau 1975" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Con người & Tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau 1975" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Con người & Tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau 1975" có bao nhiêu trang?

Luận án "Con người & Tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau 1975" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Con người & Tự nhiên trong văn xuôi Việt Nam sau 1975" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter