Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng các hệ xúc tác ni5

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng các hệ xúc tác ni5 ni5 trên chất mang magnesium oxide và carbon hoạt tính theo phương pháp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hydrogen hóa CO2: Giải pháp tái chế CO2 hiệu quả
Số trang:
177 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hydrogen hóa CO2 Giải pháp tái chế CO2 hiệu quả

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang là thách thức lớn. Nồng độ carbon dioxide (CO2) trong khí quyển tăng cao. Điều này đòi hỏi những giải pháp khử CO2 cấp bách. Phản ứng hydrogen hóa CO2 cung cấp một hướng đi đầy triển vọng. Nó giúp chuyển hóa CO2 thành các sản phẩm có giá trị. Đây là một phần quan trọng trong nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính. Luận án này đi sâu vào nghiên cứu các hệ xúc tác mới. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình tái chế CO2. Nâng cao hiệu quả chuyển hóa CO2 thành các hợp chất hữu ích, góp phần vào chiến lược carbon dioxide utilization (CCU) bền vững. Nghiên cứu này không chỉ mang lại lợi ích môi trường mà còn mở ra cơ hội kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của khử CO2

Biến đổi khí hậu là mối lo ngại toàn cầu. Nồng độ carbon dioxide (CO2) trong khí quyển tăng cao. Điều này đòi hỏi các giải pháp khử CO2 hiệu quả. Phản ứng hydrogen hóa CO2 cung cấp một hướng đi triển vọng. Nó góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Mục tiêu là chuyển hóa CO2 thành các sản phẩm có giá trị.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chuyển hóa CO2

Luận án tập trung nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa CO2. Mục đích là hiểu rõ cơ chế phản ứng. Đồng thời, đánh giá hiệu suất của các hệ xúc tác mới. Nghiên cứu này hướng tới việc phát triển các vật liệu xúc tác hiệu quả. Chúng sẽ thúc đẩy quá trình tái chế CO2. Nâng cao khả năng chuyển hóa CO2 thành các hợp chất hữu ích.

1.3. Lợi ích từ hydrogen hóa CO2

Hydrogen hóa CO2 mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ giảm lượng CO2 thải ra môi trường. Nó còn tạo ra các sản phẩm hóa học và nhiên liệu. Ví dụ, tổng hợp methanol từ CO2. Hoặc tổng hợp hydrocarbon từ CO2. Đây là một phần quan trọng của chiến lược carbon dioxide utilization (CCU). Góp phần phát triển kinh tế tuần hoàn và bền vững.

II.Nghiên cứu xúc tác hydrogen hóa CO2 bằng DFT

Luận án áp dụng phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT). Đây là công cụ tính toán mạnh mẽ trong hóa học lượng tử. DFT cho phép mô phỏng và phân tích chi tiết. Nó nghiên cứu cấu trúc điện tử và tương tác giữa các phân tử. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong thiết kế vật liệu xúc tác. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của cụm Ni5. Cả khi không có chất mang và trên các nền chất mang khác nhau. Ứng dụng DFT giúp xác định năng lượng hoạt hóa, trạng thái chuyển tiếp. Từ đó, tối ưu hóa các điều kiện phản ứng cho xúc tác hydrogen hóa CO2 hiệu quả. Việc này tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí thực nghiệm.

2.1. Giới thiệu lí thuyết phiếm hàm mật độ DFT

Lí thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong hóa học lượng tử. DFT giúp mô tả cấu trúc điện tử của vật chất. Nó cho phép dự đoán tính chất của các hệ phân tử. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với hệ xúc tác. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa chất phản ứng và bề mặt xúc tác.

2.2. Ứng dụng DFT trong thiết kế vật liệu xúc tác

DFT đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu xúc tác. Nó mô phỏng quá trình hấp phụ và phản ứng hóa học. DFT giúp xác định năng lượng hoạt hóa và trạng thái chuyển tiếp. Thông qua DFT, có thể sàng lọc các vật liệu xúc tác tiềm năng. Phương pháp này giảm thiểu chi phí và thời gian thực nghiệm. Nó hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế xúc tác hydrogen hóa CO2.

2.3. Ưu điểm của phương pháp tính toán

Sử dụng DFT cho phép phân tích cơ chế phản ứng ở cấp độ nguyên tử. Nó tiết lộ vai trò của từng thành phần trong hệ xúc tác. Đặc biệt, nghiên cứu này sử dụng phương pháp phiếm hàm mật độ. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của cụm Ni5. Cả khi không có chất mang và trên chất mang. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Nó là nền tảng cho việc phát triển xúc tác hydrogen hóa CO2 mới.

III.Đánh giá vật liệu xúc tác Ni5 Ni5 MgO Ni5 AC hiệu quả

Nghiên cứu tập trung vào ba hệ vật liệu xúc tác chính: cụm Ni5 trần, Ni5 trên nền Magnesium Oxide (MgO) và Ni5 trên nền Carbon hoạt tính (AC). Mỗi hệ xúc tác được phân tích chi tiết về cấu trúc. Tính chất điện tử và khả năng hấp phụ CO2, H2 cũng được đánh giá. Magnesium Oxide và Carbon hoạt tính là hai loại chất mang có vai trò khác nhau. Chúng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính của cụm Ni5. So sánh hiệu suất giữa các hệ này là cần thiết. Mục tiêu là xác định vật liệu xúc tác tối ưu cho phản ứng hydrogen hóa CO2. Từ đó, tạo ra cơ sở cho việc phát triển các chất xúc tác công nghiệp hiệu quả.

3.1. Cấu trúc và tính chất cụm Ni5

Luận án tập trung vào cụm kim loại Ni5. Đây là một vật liệu xúc tác tiềm năng. Cấu trúc cụm Ni5 được nghiên cứu kỹ lưỡng bằng DFT. Nó có tính chất điện tử và hình học độc đáo. Các tính chất này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác. Khả năng hấp phụ CO2 và H2 trên Ni5 được phân tích chi tiết. Hiểu rõ cấu trúc là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất xúc tác.

3.2. Ảnh hưởng của chất mang Magnesium Oxide MgO

Chất mang đóng vai trò quan trọng trong hệ xúc tác. Magnesium Oxide (MgO) là một chất mang phổ biến. Nó có thể thay đổi tính chất của cụm Ni5. Nghiên cứu xem xét cấu trúc của hệ Ni5/MgO. MgO có thể cải thiện độ bền và phân tán của Ni5. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến tương tác bề mặt. Từ đó, ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ và chuyển hóa CO2. Xúc tác hydrogen hóa CO2 trên nền MgO được đánh giá cao.

3.3. Vai trò của Carbon hoạt tính AC

Carbon hoạt tính (AC) là một chất mang khác. Nó được biết đến với diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc lỗ xốp của AC có thể tăng cường hiệu quả xúc tác. Luận án phân tích hệ Ni5/AC. AC có thể cung cấp các vị trí hấp phụ bổ sung. Nó cũng có thể điều chỉnh tính chất điện tử của Ni5. So sánh hiệu suất giữa Ni5/AC và Ni5/MgO là trọng tâm. Mục tiêu là tìm ra vật liệu xúc tác tối ưu cho phản ứng hydrogen hóa CO2.

IV.Cơ chế phản ứng hydrogen hóa CO2 chi tiết

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phản ứng hydrogen hóa CO2. Từ giai đoạn hấp phụ ban đầu của CO2 và H2. Đến các bước chuyển hóa trung gian và hình thành sản phẩm cuối cùng. Các con đường phản ứng khác nhau được khám phá kỹ lưỡng. Năng lượng hoạt hóa (Ea) và các trạng thái chuyển tiếp (TS) được xác định chính xác bằng DFT. Việc phân tích này giúp nhận diện con đường phản ứng ưu việt. Nó làm sáng tỏ vai trò của từng thành phần trong hệ vật liệu xúc tác. Hiểu biết sâu sắc về cơ chế là cơ sở để thiết kế các xúc tác mới. Chúng sẽ có hiệu suất cao hơn trong việc chuyển hóa CO2 thành nhiên liệu.

4.1. Giai đoạn hấp phụ CO2 và H2

Nghiên cứu phân tích quá trình hấp phụ ban đầu. CO2 và H2 phải được hấp phụ lên bề mặt xúc tác. Giai đoạn này rất quan trọng. Năng lượng hấp phụ được tính toán chính xác. Các vị trí hấp phụ ưu tiên trên Ni5, Ni5/MgO và Ni5/AC được xác định. Hiểu rõ hấp phụ giúp làm sáng tỏ hoạt động của vật liệu xúc tác. Nó là bước đầu tiên trong quá trình chuyển hóa CO2 thành nhiên liệu.

4.2. Các con đường phản ứng chuyển hóa CO2

Luận án khám phá các con đường phản ứng khác nhau. CO2 có thể trải qua nhiều bước để hình thành sản phẩm. Các bước này bao gồm sự hình thành các chất trung gian. Ví dụ như formate, carboxyl, hoặc các gốc carbonyl. Mỗi con đường có năng lượng hoạt hóa riêng. Phân tích các con đường này giúp xác định cơ chế phản ứng chính. Mục tiêu là tìm ra con đường hiệu quả nhất để tổng hợp methanol từ CO2 hoặc các hydrocarbon.

4.3. Năng lượng hoạt hóa và trạng thái chuyển tiếp

Năng lượng hoạt hóa (Ea) là yếu tố quyết định tốc độ phản ứng. DFT được sử dụng để tính toán Ea cho từng bước. Các trạng thái chuyển tiếp (TS) được xác định rõ ràng. Điều này cung cấp thông tin về rào cản năng lượng của phản ứng. So sánh Ea giữa các hệ xúc tác giúp đánh giá hiệu quả. Năng lượng hoạt hóa thấp cho thấy một xúc tác tốt hơn. Nghiên cứu này làm sáng tỏ cơ chế phản ứng hydrogen hóa CO2 ở cấp độ phân tử.

V.Tiềm năng chuyển hóa CO2 thành nhiên liệu xanh

Hydrogen hóa CO2 không chỉ là một giải pháp môi trường. Nó còn là chìa khóa mở ra tiềm năng lớn trong sản xuất năng lượng bền vững. Khả năng tổng hợp methanol từ CO2 và các hydrocarbon khác là vô cùng hứa hẹn. Các kết quả nghiên cứu trong luận án cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng hỗ trợ phát triển công nghệ tái chế CO2 tiên tiến. Mục tiêu là biến CO2, một chất thải gây hại, thành nguồn tài nguyên quý giá. Luận án này đóng góp quan trọng vào chiến lược carbon dioxide utilization (CCU) toàn cầu. Nó góp phần xây dựng một tương lai xanh hơn, ít carbon hơn cho hành tinh.

5.1. Khả năng tổng hợp methanol và hydrocarbon

Hydrogen hóa CO2 có tiềm năng lớn. Nó có thể tạo ra nhiều loại nhiên liệu và hóa chất giá trị. Bao gồm tổng hợp methanol từ CO2. Methanol là nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp. Ngoài ra, có thể tạo ra hydrocarbon. Các hydrocarbon là thành phần chính của xăng và dầu diesel. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó góp phần vào việc sản xuất nhiên liệu bền vững.

5.2. Hướng phát triển công nghệ tái chế CO2

Các kết quả từ luận án cung cấp nền tảng. Chúng giúp phát triển công nghệ tái chế CO2 tiên tiến. Việc hiểu rõ hơn về các vật liệu xúc tác và cơ chế phản ứng là then chốt. Điều này hỗ trợ việc thiết kế các lò phản ứng hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Tăng cường hiệu suất và chọn lọc sản phẩm mong muốn. Từ đó, biến đổi CO2 thành tài nguyên có giá trị.

5.3. Đóng góp vào chiến lược carbon dioxide utilization CCU

Luận án là một đóng góp quan trọng. Nó thúc đẩy chiến lược carbon dioxide utilization (CCU). CCU tìm cách sử dụng CO2 như một nguyên liệu thô. Thay vì thải bỏ, CO2 được chuyển hóa. Việc này giúp giảm lượng khí thải carbon. Đồng thời, tạo ra giá trị kinh tế. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ các nỗ lực toàn cầu nhằm chống lại biến đổi khí hậu. Đây là bước tiến trong việc phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng các hệ xúc tác ni5 ni5 trên chất mang magnesium oxide và carbon hoạt tính theo phương pháp phiếm hàm mật độ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI VĂN THỊ MINH HUỆ NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG HYDROGEN HÓA CO2 SỬ DỤNG CÁC HỆ XÚC TÁC Ni5, Ni5 TRÊN CHẤT MANG MAGNESIUM OXIDE VÀ CARBON HOẠT TÍNH THEO PHƢƠNG PHÁP PHIẾM HÀM MẬT ĐỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI VĂN THỊ MINH HUỆ NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG HYDROGEN HÓA CO2 SỬ DỤNG CÁC HỆ XÚC TÁC Ni5, Ni5 TRÊN CHẤT MANG MAGNESIUM OXIDE VÀ CARBON HOẠT TÍNH THEO PHƢƠNG PHÁP PHIẾM HÀM MẬT ĐỘ Chuyên ngành: Hóa lí thuyết và Hóa lí Mã số: 9.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN NGỌC HÀ HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Ngọc Hà. Các số liệu và kết quả được đưa ra trong luận án là trung thực và chưa công bố trong các công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Văn Thị Minh Huệ ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, với sự kính trọng và biết ơn, tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Nguyễn Ngọc Hà đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Thành Huế, TS. Nguyễn Thị Thu Hà và các Thầy Cô ở Bộ môn Hóa lí thuyết và Hóa lí-Khoa Hóa học- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn bè và cộng sự đã luôn động viên,hỗ trợ tôi trong quá trình làm luận án.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Trường Đại học Sư phạm Kĩ thuật Vinh và Công ty Cổ phần Dịch vụ Xuất bản Giáo dục Hà Nội đã ủng hộ và cho phép tôi tham gia học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Lời cảm ơn cuối cùng tôi xin dành cho gia đình, vì đã luôn ủng hộ và yêu thương tôi vô điều kiện. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Văn Thị Minh Huệ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT.

v DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. ix MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những điểm mới của luận án. Bố cục của luận án.

Lí thuyết phiếm hàm mật độ. Phương trình Schrödinger. Các định lí Hohenberg - Kohn. Phương trình Kohn-Sham.

Các sự gần đúng tương quan trao đổi. Phương pháp dải đàn hồi xác định trạng thái chuyển tiếp (CI-NEB). TỔNG QUAN VỀ HỆ CHẤT NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP TÍNH TOÁN. Phản ứng hydrogen hóa CO2.

Xúc tác trên cơ sở kim loại chuyển tiếp cho phản ứng hydrogen hóa CO2. Sơ lược tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Phương pháp tính toán. 29 iv Chƣơng 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Phản ứng hydrogen hóa CO2 trên xúc tác Ni5. Cấu trúc xúc tác Ni5. Hấp phụ CO2 và H2 trên Ni5.

Hydrogen hóa CO2 trên Ni5. Phản ứng hydrogen hóa CO2 trên nền xúc tác Ni5/MgO. Cấu trúc xúc tác Ni5/MgO. Hấp phụ CO2, H2 trên Ni5/MgO.

Hydrogen hóa CO2 trên Ni5/MgO. Phản ứng hydrogen hóa CO2 trên xúc tác Ni5/AC. Cấu trúc xúc tác Ni5/AC. Hấp phụ CO2, H2 trên Ni5/AC.

Hydrogen hóa CO2 trên Ni5/AC. So sánh, phân tích khả năng phản ứng trên ba hệ xúc tác. Giai đoạn hấp phụ. Các giai đoạn chuyển hóa.

133 NHỮNG KIẾN NGHỊ NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT Viết tắt Nguyên bản tiếng Anh Tạm dịch AC Activated carbon Carbon hoạt tính AO Atomic Orbital Orbital nguyên tử BO Bond order Bậc liên kết CI-NEB Climbing Image Nudged Elastic Band Phương pháp dải đàn hồi xác định trạng thái chuyển tiếp DFT Density Functional Theory Lí thuyết phiếm hàm mật độ DME Dimethyl Ether Dimethyl Ether DZP Double Zeta plus Polarization basic Bộ hàm cơ sở DZP e Electron Electron Ea Activation Energy Năng lượng hoạt hóa Eads Adsorption Energy Năng lượng hấp phụ Eb Bond energy Năng lượng liên kết Erel Relative Energy Năng lượng tương đối Năng lượng tương quan trao đổi Exc Exchange-Correlation Energy F Final (State) Trạng thái cuối (g) Gas Ở thể khí GGA Generalized Gradient Approximation Sự gần đúng gradient suy rộng HOMO Highest Occpied Molecular Orbital Orbital phân tử bị chiếm có mức năng lượng cao nhất I Initial (State) Trạng thái đầu IEA International Energy Agency Cơ quan năng lượng quốc tế IPCC Intergovernmental Panel on Climate Ủy ban liên chính phủ về biến đổi Change khí hậu LDA Local Density Approximation Sự gần đúng mật độ địa phương vi Viết tắt Nguyên bản tiếng Anh Tạm dịch LUMO Lowest Unoccpied Molecular Orbital Orbital phân tử không bị chiếm có mức năng lượng thấp nhất MEP Minimum Energy Path Đường cực tiểu năng lượng MO Molecular Orbital Orbital phân tử PBE Perdew-Burke-Ernzerhof Phiếm hàm tương quan trao đổi PBE PDOS Partial Density of State Mật độ trạng thái riêng PES Potential Energy Surface Bề mặt thế năng RPW Reaction Path Way Đường phản ứng RWGS Reverse Water-Gas Shift Reaction Phản ứng RWGS SIESTA Spanish Initiative for Electronic Phương pháp SIESTA Simulations with Thousands of Atoms TS Transition State Trạng thái chuyển tiếp XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

So sánh hoạt tính của một số hệ xúc tác trên cơ sở kim loại nickel trong phản ứng hydrogen hóa CO2. Cấu trúc và năng lượng tối ưu tương đối (E Rel) của các đồng phân cluster Ni5. Độ dài liên kết NiNi (Ǻ) trong cluster Ni5 lưỡng tháp tam giác. Độ dài liên kết và điện tích của nguyên tử trong cấu hình 1.

Năng lượng tương đối (Erel) 7 điểm ảnh đường hấp phụ hóa học H2 thành 1. Độ dài liên kết và điện tích của nguyên tử trong cấu hình 1. Năng lượng tương đối (Erel) 7 điểm ảnh đường hấp phụ hóa học CO2 thành 1. Độ dài liên kết và điện tích của nguyên tử trong cấu hình 1.

Năng lượng tương đối (Erel) 7 điểm ảnh giai đoạn hình thành Ni5H2CO2 và Ni5CO2H2 (kJ. Nhiệt phản ứng (∆E), năng lượng hoạt hóa (Ea) của các giai đoạn phản ứng trên Ni5. Năng lượng tương đối (Erel) 7 điểm ảnh giai đoạn R10 trên Ni5. Độ dài (Å) và góc liên kết (o) của cluster Ni5 trên MgO.

Độ dài liên kết và điện tích của nguyên tử trong cấu hình 2. Năng lượng tương đối (Erel) 7 điểm ảnh đường hấp phụ hóa học H2 thành 2. Độ dài liên kết và điện tích của nguyên tử trong cấu hình 2. Năng lượng tương đối (Erel) 7 điểm ảnh đường hấp phụ hóa học CO2 thành 2.

Độ dài liên kết và điện tích của nguyên tử trong cấu hình 2. Năng lượng tương đối (Erel) 7 điểm ảnh đường hấp phụ hóa học CO2 thành 2. Nhiệt phản ứng (∆E), năng lượng hoạt hóa (Ea) của các giai đoạn phản ứng trên Ni5/MgO. Độ dài (Å) và góc liên kết (o) của cluster Ni5 trên AC.

Độ dài liên kết và điện tích của nguyên tử trong cấu hình 3. Năng lượng tương đối (Erel) 7 điểm ảnh đường hấp phụ hóa học H2 thành 3. Độ dài liên kết và điện tích của nguyên tử trong cấu hình 3. Năng lượng tương đối (Erel) 7 điểm ảnh đường hấp phụ hóa học CO2 thành 3.

Độ dài liên kết và điện tích của nguyên tử trong cấu hình 3. Năng lượng tương đối (Erel) 7 điểm ảnh đường hấp phụ hóa học CO2 thành 3. Nhiệt phản ứng (∆E), năng lượng hoạt hóa (Ea) của các giai đoạn phản ứng trên Ni5/AC. So sánh năng lượng hoạt hóa một số giai đoạn trên 3 hệ xúc tác.

131 ix DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 2. Một số khả năng liên kết của CO2 với kim loại. Giản đồ năng lượng MO của phân tử CO2 (g). Cấu hình hấp phụ của Au25-CO2 (trái) – A), tỉ lệ hình thành CO phụ thuộc thế của Au25 (phải) –A);.

Cấu trúc tối ưu hóa của Cu4 pha tạp O, S và Se. Sự phụ thuộc của năng lượng liên kết vào điện tích trên cluster ZnO trong phản ứng khử CO2 trên ZnO/graphene. Hình ảnh chụp cắt lớp ba chiều của các nguyên tử Ni phân bố trên bề mặt của graphene. Một số cấu hình sau khi hấp phụ H2 trên Ni5.

Hình ảnh HOMO-2 của hệ 1.1a1 tại đẳng giá trị 0,015 e/Å3. Một số cấu hình sau khi hấp phụ CO2 trên Ni5. Mật độ trạng thái riêng của spin_α của nguyên tử C (a) và O (b) trong phân tử CO2. Sơ đồ phản ứng hydrogen hóa CO2 trên Ni5 đề xuất để tính toán.

Mật độ trạng thái riêng của spin_α của các nguyên tử Hc, C, O trong HCOH (R19) hấp phụ trên Ni5. Bề mặt thế năng của các giai đoạn chuyển hóa CO2 với Ha, Hb trên xúc tác Ni5. Bề mặt thế năng của các giai đoạn chuyển hoá từ R15→R38 trên xúc tác Ni5. Mật độ trạng thái riêng của spin_α của các nguyên tử Hc, C, O trong CO hấp phụ trên Ni5.

Giản đồ XRD tính toán cho MgO. Một số cấu trúc Ni5/MgO. Cấu trúc tối ưu của Cu4 (a), cấu trúc tối ưu của Cu4/Al2O3 (b). Hình ảnh HOMO-35 của hệ Cu4/Al2O3 tại đẳng giá trị 0,01 e/Å3.

(a) Cấu trúc Ni5/MgO, (b) Hình ảnh HOMO tại đẳng giá trị 0,015e/Å3. Một số cấu hình sau khi hấp phụ H2 trên Ni5/MgO. Một số cấu hình sau khi hấp phụ CO2 trên Ni5/MgO. Năng lượng tương đối của 7 cấu hình xảy ra khi hấp phụ CO2 trên cluster Cu4.

Cấu hình của 2. Cấu hình sau khi hấp phụ H2 (a) và CO2(b) trên MgO. Hấp phụ CO2 -Cấu hình trước khi tối ưu (a) và sau khi tối ưu (b). Sơ đồ phản ứng hydrogen hóa CO2 trên Ni5/MgO đề xuất để tính toán.

Bề mặt thế năng của các giai đoạn chuyển hóa CO2 với Ha, Hb trên xúc tác Ni5/MgO. Bề mặt thế năng của các giai đoạn chuyển hoá từ R11→R25 trên xúc tác Ni5/MgO. Mật độ trạng thái của spin_α của nguyên tử C và O và H trong phân tử của tiểu phân R10. Mô hình carbon hoạt tính (AC).

Một số cấu trúc Ni5/AC. (a) Cấu trúc Ni5/AC, (b) Hình ảnh HOMO tại đẳng giá trị 0,015e/Å3. Cấu hình bền nhất sau khi hấp phụ H2 trên Ni5/AC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Văn Thị Minh Huệ (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co2-su-dung-cac-he-xuc-tac-ni5-ni5-tren-chat-mang-magnesium-oxide-va-carbon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng các hệ xúc tác ni5 ni5 trên chất mang magnesium oxide và carbon hoạt tính theo phương pháp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng" thuộc chuyên ngành Hóa lí thuyết và Hóa lí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phản ứng hydrogen hóa co2 sử dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter