Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng với thông tin ngôn ngữ mờ luận án tiến sĩ
Luận văn xây dựng CSDL hướng đối tượng tích hợp thông tin ngôn ngữ mờ. Nâng cao khả năng biểu diễn và truy vấn dữ liệu phức tạp.
Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Công nghệ Thông tin
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
115
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ
- Số trang:
- 115 trang
- Trường:
- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Công nghệ Thông tin
- Chuyên ngành:
- Bảo đảm toán học cho máy tính và hệ thống tính toán
- Tác giả:
- Đoàn Văn Thắng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ
Phần này giới thiệu các khái niệm nền tảng về Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ (FOODBs). Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải xử lý thông tin không chính xác và không chắc chắn trong các hệ thống cơ sở dữ liệu hiện đại. Các mô hình cơ sở dữ liệu truyền thống thường gặp khó khăn với sự mơ hồ. Một Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ tích hợp điểm mạnh của các mô hình hướng đối tượng với lý thuyết tập mờ. Sự kết hợp này cho phép biểu diễn thực tế hơn các hiện tượng trong thế giới thực. Cuộc thảo luận bao gồm cách thông tin có thể không đầy đủ, không chính xác hoặc không chắc chắn. Những hạn chế này cản trở việc quản lý và truy xuất dữ liệu hiệu quả. Logic mờ cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để giải quyết những vấn đề này. Nó cho phép các hệ thống quản lý và suy luận với dữ liệu định tính và xấp xỉ. Cách tiếp cận này tăng cường khả năng mô hình hóa dữ liệu. Nó cải thiện tính linh hoạt và khả năng biểu đạt của các hệ thống cơ sở dữ liệu. Tài liệu khám phá sự chuyển đổi từ biểu diễn dữ liệu cổ điển sang ngữ cảnh mờ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mở rộng các phép toán cơ sở dữ liệu truyền thống. Các phép toán mới hỗ trợ các giá trị mờ và các thuật ngữ ngôn ngữ. Sự thích nghi này làm cho Hệ quản trị CSDL hướng đối tượng (OODBMS) trở nên mạnh mẽ hơn. Chúng hiện có thể xử lý dữ liệu với sự không chắc chắn cố hữu. Tổng quan này đặt nền móng cho việc đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của FOODBs. Nó cung cấp sự hiểu biết toàn diện về các thách thức và giải pháp. Mục tiêu là xây dựng các hệ thống cơ sở dữ liệu thông minh và dễ thích nghi hơn.
1.1. Thông tin không đầy đủ và biến ngôn ngữ
Dữ liệu thế giới thực thường xuyên thể hiện các đặc điểm không đầy đủ, không chính xác và không chắc chắn. Những thách thức này đặt ra những trở ngại đáng kể cho các hệ thống cơ sở dữ liệu thông thường. Tài liệu giải quyết các loại thiếu hụt thông tin này. Nó giải thích cách mô hình hóa chúng một cách hiệu quả trong một Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Khái niệm Biến ngôn ngữ là rất quan trọng ở đây. Các biến ngôn ngữ cho phép biểu diễn các khái niệm định tính, chẳng hạn như "trẻ", "già", "cao" hoặc "thấp". Các biến này được xác định bởi một tập hợp thuật ngữ, một vũ trụ diễn ngôn và các quy tắc ngữ nghĩa. Các quy tắc ngữ nghĩa thường sử dụng Hàm thuộc. Hàm thuộc gán một mức độ thật cho một phần tử thuộc về một Tập mờ. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài logic đúng/sai nhị phân. Nó cho phép các mức độ thuộc. Ví dụ, một người có thể "khá trẻ". Việc tích hợp Thông tin ngôn ngữ mờ cho phép mô tả dữ liệu phong phú hơn. Nó hỗ trợ các tương tác trực quan hơn với cơ sở dữ liệu. Phần này cũng khám phá các loại phép toán mờ khác nhau. Các phép toán này tổng quát hóa các phép toán tập hợp chuẩn. Chúng áp dụng cho các tập mờ. Những tổng quát hóa như vậy là cần thiết để thao tác và suy luận về dữ liệu mờ. Hiểu các khái niệm này là nền tảng. Nó củng cố toàn bộ khuôn khổ của FOODBs.
1.2. Mô hình dữ liệu hướng đối tượng mờ
Việc phát triển một Mô hình dữ liệu hướng đối tượng mạnh mẽ có khả năng xử lý tính mờ là một khía cạnh cốt lõi. Phần này mô tả chi tiết kiến trúc của một Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Nó mô tả cách các đối tượng, thuộc tính và phương thức được mở rộng để tích hợp thông tin mờ. Trong một FOODB, các đối tượng có thể sở hữu các giá trị thuộc tính mờ. Các giá trị này thường được biểu thị bằng các thuật ngữ ngôn ngữ hoặc tập mờ. Ví dụ, một thuộc tính như "lương" có thể là "cao" hoặc "trung bình". Mỗi thuật ngữ liên kết với một Hàm thuộc cụ thể. Điều này cho phép mô hình hóa dữ liệu linh hoạt và biểu cảm. Mô hình định nghĩa các đối tượng mờ. Các đối tượng này gói gọn cả dữ liệu và hành vi. Các thuộc tính có thể giữ các kiểu dữ liệu mờ. Các phương thức có thể xử lý đầu vào mờ và tạo ra đầu ra mờ. Tài liệu cũng kiểm tra các mối quan hệ giữa các lớp đối tượng mờ. Điều này bao gồm các mối quan hệ kế thừa mờ. Các mối quan hệ này cho phép các mức độ thành viên lớp và kế thừa thuộc tính. Toàn bộ mô hình nhằm cung cấp một khuôn khổ toàn diện. Nó hỗ trợ biểu diễn và quản lý dữ liệu phức tạp, không chắc chắn. Sự mở rộng này tăng cường khả năng của OODBMS truyền thống. Nó tạo điều kiện phát triển các ứng dụng thông minh. Các ứng dụng có thể xử lý sự mơ hồ hiệu quả hơn.
1.3. Ngôn ngữ truy vấn CSDL mờ
Việc tương tác với một Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ đòi hỏi các ngôn ngữ truy vấn chuyên biệt. Phần này nghiên cứu Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu được thiết kế cho FOODBs. Các ngôn ngữ này mở rộng Ngôn ngữ Truy vấn Đối tượng (OQL) chuẩn. Chúng tích hợp các cấu trúc để xử lý thông tin mờ. Người dùng có thể tạo Truy vấn mờ liên quan đến các thuật ngữ ngôn ngữ. Ví dụ, "tìm tất cả nhân viên có mức lương 'trên trung bình'". Công cụ xử lý truy vấn sau đó diễn giải các điều kiện mờ này. Nó sử dụng các hàm thuộc đã định nghĩa. Kết quả của một truy vấn mờ thường là một tập mờ các đối tượng. Mỗi đối tượng có một mức độ liên quan. Điều này trái ngược với các truy vấn truyền thống, tạo ra kết quả đúng/sai rõ ràng. Tài liệu khám phá các phép toán đại số mờ khác nhau. Các phép toán này tạo thành nền tảng của xử lý truy vấn mờ. Ví dụ bao gồm phép chọn mờ, phép chiếu mờ và phép kết nối mờ. Các phép toán này cho phép thao tác các tập mờ đối tượng. Chúng hỗ trợ các truy vấn phức tạp liên quan đến nhiều điều kiện mờ. Việc thiết kế một Hệ quản trị CSDL hướng đối tượng (OODBMS) hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào một ngôn ngữ truy vấn mờ mạnh mẽ. Ngôn ngữ này trao quyền cho người dùng để trích xuất thông tin chi tiết có ý nghĩa. Nó hỗ trợ các quy trình ra quyết định trong môi trường không chắc chắn.
II.Phụ thuộc dữ liệu mờ trong CSDL hướng đối tượng
Phần này đi sâu vào khái niệm quan trọng về phụ thuộc dữ liệu trong một Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Việc hiểu cách dữ liệu mờ liên quan đến nhau là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Lý thuyết cơ sở dữ liệu truyền thống dựa vào các phụ thuộc hàm rõ ràng. Tuy nhiên, trong lĩnh vực dữ liệu mờ, các phụ thuộc này phải được mở rộng. Khái niệm "phụ thuộc mờ" xuất hiện. Điều này cho phép các mức độ phụ thuộc. Nó thừa nhận sự không chính xác cố hữu của dữ liệu. Tài liệu khám phá các dạng phụ thuộc mờ khác nhau. Chúng bao gồm các phụ thuộc thuộc tính mờ và phụ thuộc phương thức mờ. Việc thiết lập các phụ thuộc này giúp thiết kế Mô hình dữ liệu hướng đối tượng mạnh mẽ. Nó đảm bảo rằng các cập nhật và sửa đổi duy trì các mối quan hệ logic. Việc áp dụng Logic mờ là trọng tâm để định nghĩa và quản lý các phụ thuộc này. Các phụ thuộc mờ hỗ trợ các ràng buộc toàn vẹn linh hoạt hơn. Chúng cho phép hệ thống xử lý các biến thể và ước lượng trong dữ liệu. Phần này cung cấp phân tích chi tiết về cơ sở lý thuyết của chúng. Nó cũng thảo luận về ý nghĩa thực tiễn của chúng đối với thiết kế và quản lý cơ sở dữ liệu. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng dữ liệu trong môi trường mà thông tin vốn đã không chắc chắn.
2.1. Quan hệ ngữ nghĩa của dữ liệu mờ
Các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các phần tử dữ liệu mờ là cơ bản. Phần này kiểm tra cách định nghĩa và đo lường các mối quan hệ này. Trong một Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ, các giá trị có thể không bằng nhau chính xác. Thay vào đó, chúng có thể "xấp xỉ bằng nhau" hoặc "tương tự". Điều này đòi hỏi các khái niệm như khớp mờ và xấp xỉ ngữ nghĩa. Tài liệu giới thiệu các phương pháp để so sánh các giá trị mờ. Nó thảo luận về sự tương đương của hai giá trị thuộc tính dựa trên Hàm thuộc của chúng. Nó khám phá cách thiết lập "sự tương đương xấp xỉ". Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý Thông tin ngôn ngữ mờ. Ví dụ, "trẻ" và "rất trẻ" có mối quan hệ ngữ nghĩa. Nhưng chúng không giống hệt nhau. Việc hiểu các kết nối ngữ nghĩa này là rất quan trọng. Nó hỗ trợ xử lý truy vấn thông minh và tích hợp dữ liệu. Nó cho phép hệ thống xác định thông tin liên quan. Ngay cả khi không có sự trùng khớp trực tiếp, sự gần gũi về ngữ nghĩa vẫn có thể được xác định. Điều này tăng cường tính linh hoạt và thông minh của Hệ quản trị CSDL hướng đối tượng (OODBMS). Nó cho phép phân tích và suy luận dữ liệu phức tạp hơn. Khả năng phân biệt các sắc thái ngữ nghĩa tinh tế trong dữ liệu mờ là một lợi thế đáng kể.
2.2. Phụ thuộc thuộc tính mờ và luật suy dẫn
Phụ thuộc thuộc tính mờ tổng quát hóa các phụ thuộc hàm truyền thống. Phần này định nghĩa chính thức các phụ thuộc thuộc tính mờ trong Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Nó giải thích cách một tập hợp các thuộc tính mờ có thể xác định một tập hợp khác đến một mức độ nhất định. Ví dụ, mức lương "rất cao" có thể ngụ ý một nhân viên "có kinh nghiệm". Các phụ thuộc này không rõ ràng. Chúng đi kèm với các mức độ chắc chắn hoặc mờ. Tài liệu trình bày một tập hợp các luật suy dẫn. Các luật này cho phép suy ra các phụ thuộc mờ mới từ các phụ thuộc hiện có. Điều này tương tự như các tiên đề của Armstrong trong cơ sở dữ liệu quan hệ. Tuy nhiên, các luật này được điều chỉnh cho Tập mờ. Chúng tính đến sự mơ hồ cố hữu trong dữ liệu. Các luật này rất quan trọng để chuẩn hóa. Chúng hỗ trợ thiết kế cơ sở dữ liệu có cấu trúc tốt. Chúng ngăn ngừa các bất thường dữ liệu khi có thông tin mờ. Việc hiểu các phụ thuộc này và các luật suy dẫn của chúng là rất cần thiết. Nó đảm bảo tính nhất quán logic của lược đồ cơ sở dữ liệu. Nó tạo điều kiện quản lý dữ liệu hiệu quả. Nó tạo thành một phần quan trọng của Biểu diễn tri thức mờ trong cơ sở dữ liệu.
2.3. Truy vấn Null và lập luận tương tự
Việc xử lý các giá trị null và xấp xỉ các câu trả lời là một thách thức phổ biến. Phần này giải quyết vấn đề Truy vấn Null trong các hệ thống hướng đối tượng mờ. Các giá trị null thường biểu thị thông tin bị thiếu hoặc không xác định. Trong ngữ cảnh mờ, điều này có thể được quản lý với các mức độ không đầy đủ. Tài liệu khám phá các phương pháp để xử lý các truy vấn chứa null. Nó thảo luận về cách Logic mờ có thể gán các thước đo khả năng hoặc sự cần thiết cho các câu trả lời. Điều này giúp xác định các phản hồi hợp lý nhất. Hơn nữa, phần này giới thiệu khái niệm Lập luận tương tự. Điều này cho phép hệ thống tìm các câu trả lời "tương tự" khi không có sự trùng khớp chính xác. Nếu không thể tìm thấy câu trả lời trực tiếp cho một truy vấn, hệ thống có thể tận dụng sự gần gũi về ngữ nghĩa. Nó đề xuất các lựa chọn thay thế dựa trên các mối quan hệ mờ đã được thiết lập. Một thuật toán để tìm câu trả lời gần đúng cho các truy vấn Null được trình bày. Thuật toán này tăng cường tính mạnh mẽ của Hệ quản trị CSDL hướng đối tượng (OODBMS). Nó cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp kết quả có ý nghĩa ngay cả với dữ liệu không đầy đủ. Khả năng này rất quan trọng đối với các ứng dụng thực tế mà dữ liệu hiếm khi hoàn hảo.
III.Truy vấn mờ trong hệ thống hướng đối tượng không chắc chắn
Phần này tập trung vào các kỹ thuật nâng cao để Truy vấn mờ trong các hệ thống hướng đối tượng xử lý sự không chắc chắn. Việc truy xuất thông tin liên quan một cách hiệu quả từ một Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ là tối quan trọng. Các ngôn ngữ truy vấn truyền thống không đủ khi xử lý các thuật ngữ ngôn ngữ và mức độ thật. Tài liệu trình bày chi tiết cách các nguyên tắc logic mờ được tích hợp vào xử lý truy vấn. Điều này cho phép người dùng thể hiện các truy vấn một cách tự nhiên hơn. Nó hỗ trợ các truy vấn sử dụng các mô tả định tính. Ví dụ, tìm kiếm "nhân viên có chuyên môn cao và hiệu suất khá". Trọng tâm là phát triển các cơ chế truy vấn mạnh mẽ. Các cơ chế này cung cấp kết quả có ý nghĩa bất chấp sự không chính xác của dữ liệu. Cuộc thảo luận bao gồm các phép toán đại số mờ khác nhau. Các phép toán này được điều chỉnh từ đại số quan hệ cổ điển. Tuy nhiên, chúng được mở rộng để hoạt động trên các tập mờ đối tượng. Các phần mở rộng này cho phép thao tác dữ liệu mạnh mẽ và linh hoạt. Phần này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc diễn giải ngữ nghĩa trong quá trình truy vấn. Nó đảm bảo rằng hệ thống hiểu đúng ý định của người dùng. Khả năng này tăng cường tính hữu ích và thông minh tổng thể của Hệ quản trị CSDL hướng đối tượng (OODBMS). Nó làm cho chúng phù hợp với các hệ thống hỗ trợ quyết định phức tạp.
3.1. Các phép toán đại số mờ trên đối tượng
Nền tảng của xử lý truy vấn mờ nằm ở các phép toán đại số mờ. Phần này mô tả cách các phép toán đại số chuẩn (chọn, chiếu, kết nối, hợp, giao, hiệu) được điều chỉnh cho Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. "Phép chọn mờ" cho phép lọc các đối tượng dựa trên các điều kiện mờ. Chẳng hạn, chọn các đối tượng mà một thuộc tính "gần với giá trị X". "Phép chiếu mờ" trích xuất các thuộc tính mờ liên quan. Nó cũng có thể thực hiện các tổng hợp trên các giá trị mờ. "Phép tích mờ" kết hợp các đối tượng từ các lớp khác nhau. "Phép kết nối mờ" liên kết các đối tượng dựa trên các điều kiện khớp mờ. Các phép toán này xử lý Tập mờ và các mức độ thuộc tương ứng của chúng. Chúng tạo ra các tập mờ kết quả. Mỗi đối tượng kết quả được liên kết với một mức độ thuộc hoặc liên quan. Các phần mở rộng này cho phép truy vấn linh hoạt và mạnh mẽ. Chúng tạo thành cốt lõi của bất kỳ Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu nào cho các hệ thống hướng đối tượng mờ. Chúng rất quan trọng để triển khai Logic mờ trong thao tác dữ liệu.
3.2. Phương pháp truy vấn dữ liệu mờ hiệu quả
Ngoài các phép toán cơ bản, Truy vấn mờ hiệu quả đòi hỏi các phương pháp phức tạp. Phần này khám phá các chiến lược để tối ưu hóa các truy vấn mờ. Nó thảo luận các kỹ thuật để truy xuất dữ liệu dựa trên lân cận ngữ nghĩa. Điều này có nghĩa là tìm các đối tượng "gần" với các tiêu chí được chỉ định. Ngay cả khi chúng không khớp chính xác. Ví dụ, nếu một truy vấn yêu cầu nhiệt độ "rất cao", các đối tượng có nhiệt độ "cao" cũng có thể liên quan. Phương pháp này sử dụng các thước đo khoảng cách hoặc hàm tương tự giữa các Tập mờ. Cách tiếp cận này mở rộng phạm vi kết quả tìm kiếm. Nó tăng cơ hội tìm thấy thông tin hữu ích. Tài liệu cũng đề cập đến các thuật toán để suy luận xấp xỉ trong quá trình thực thi truy vấn. Các thuật toán này giúp giải quyết sự mơ hồ và không chắc chắn cố hữu trong Thông tin ngôn ngữ mờ. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác và độ thu hồi của các truy vấn mờ. Nó đảm bảo rằng Hệ quản trị CSDL hướng đối tượng (OODBMS) cung cấp các câu trả lời toàn diện và phù hợp. Truy vấn mờ hiệu quả là điều cần thiết cho các ứng dụng thực tế. Nó cho phép ra quyết định trong thời gian thực trong môi trường phức tạp.
3.3. Truy vấn mờ với lượng từ ngôn ngữ
Việc thể hiện các Truy vấn mờ phức tạp thường liên quan đến lượng từ ngôn ngữ. Phần này kiểm tra cách tích hợp các lượng từ này vào các truy vấn mờ. Các lượng từ ngôn ngữ bao gồm các thuật ngữ như "hầu hết", "ít", "nhiều" hoặc "khoảng một nửa". Ví dụ, một truy vấn có thể yêu cầu "tìm các phòng ban mà hầu hết nhân viên còn trẻ". Các lượng từ này thêm một lớp biểu đạt khác vào ngôn ngữ truy vấn. Chúng cho phép người dùng đặt các câu hỏi phản ánh quá trình tư duy của con người. Tài liệu thảo luận các phương pháp để diễn giải các lượng từ này. Nó liên quan đến việc định nghĩa Hàm thuộc tương ứng của chúng. Điều này cho phép hệ thống đánh giá các mệnh đề mờ liên quan đến số lượng. Việc sử dụng các lượng từ ngôn ngữ tăng cường tính tự nhiên của tương tác với Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Nó tạo điều kiện phân tích dữ liệu trực quan hơn. Khả năng này đại diện cho một bước tiến đáng kể. Nó vượt ra ngoài các điều kiện "đúng/sai" đơn giản. Nó hỗ trợ truy xuất thông tin phong phú hơn, nhiều sắc thái hơn. Nó đóng góp vào một hệ thống Biểu diễn tri thức mờ mạnh mẽ hơn. Điều này làm cho cơ sở dữ liệu thông minh hơn và thân thiện với người dùng hơn.
IV.Ứng dụng Logic mờ và biểu diễn tri thức mờ
Phần này tổng hợp các ý nghĩa thực tiễn của việc tích hợp Logic mờ vào Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Những tiến bộ được thảo luận trong toàn bộ tài liệu đã nâng cao khả năng cho các ứng dụng thực tế. Khả năng mô hình hóa, lưu trữ và truy vấn Thông tin ngôn ngữ mờ thay đổi cách các hệ thống tương tác với dữ liệu vốn dĩ mơ hồ hoặc không chắc chắn. Các hệ thống như vậy tìm thấy tiện ích trong các lĩnh vực đa dạng. Chúng bao gồm chẩn đoán y tế, hệ thống chuyên gia, hệ thống khuyến nghị và dự báo tài chính. Sự mạnh mẽ do các cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ mang lại cho phép ra quyết định thông minh hơn. Các cơ sở dữ liệu này có thể xử lý các đánh giá định tính và đánh giá chủ quan. Chúng không bị giới hạn bởi dữ liệu số chính xác. Tài liệu nhấn mạnh cách cách tiếp cận này khắc phục những hạn chế của các mô hình cơ sở dữ liệu truyền thống, rõ ràng. Nó nêu bật tiềm năng phát triển các giải pháp phần mềm dễ thích nghi và lấy con người làm trung tâm hơn. Việc tích hợp logic mờ tăng cường trí thông minh và tính linh hoạt tổng thể của Hệ quản trị CSDL hướng đối tượng (OODBMS). Điều này làm cho chúng trở thành công cụ không thể thiếu cho các môi trường dữ liệu phức tạp. Nó mở đường cho nghiên cứu và phát triển trong tương lai trong các hệ thống thông minh.
4.1. Biểu diễn tri thức mờ trong CSDL
Biểu diễn tri thức mờ hiệu quả là nền tảng của các hệ thống thông minh. Phần này trình bày chi tiết cách các cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ cung cấp một khuôn khổ phong phú cho mục đích này. Tri thức có thể được biểu thị bằng các quy tắc mờ. Ví dụ, "NẾU nhiệt độ CAO VÀ độ ẩm CAO THÌ mức độ thoải mái THẤP". Các quy tắc này sử dụng Biến ngôn ngữ và Hàm thuộc. Cơ sở dữ liệu không chỉ lưu trữ dữ liệu thô mà còn lưu trữ các mối quan hệ và quy tắc suy luận chi phối nó. Các đối tượng có thể đóng gói không chỉ các thuộc tính mờ mà còn cả các phương thức mờ đại diện cho tri thức hành vi. Mô hình dữ liệu hướng đối tượng tự nhiên hỗ trợ các cấu trúc tri thức phức tạp, phân cấp. Khi kết hợp với tính mờ, nó mang lại sự linh hoạt chưa từng có. Điều này cho phép hệ thống suy luận về Tập mờ và đưa ra kết luận với các mức độ chắc chắn. Khả năng này rất quan trọng đối với các hệ thống chuyên gia và ứng dụng AI. Nó cho phép chúng bắt chước suy luận giống con người. Phần này nhấn mạnh sức mạnh của FOODBs như một nền tảng cho biểu diễn tri thức. Nó hỗ trợ các cơ chế suy luận phức tạp.
4.2. Vai trò của Logic mờ trong hệ thống
Logic mờ đóng một vai trò không thể thiếu trong việc phát triển Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ mạnh mẽ. Phần này làm nổi bật những đóng góp cơ bản của nó. Logic mờ cung cấp các công cụ toán học. Những công cụ này mô hình hóa và xử lý thông tin không chính xác. Nó vượt ra ngoài logic Boolean cổ điển. Nó cho phép sự thật một phần. Điều này rất quan trọng để xử lý Thông tin ngôn ngữ mờ. Logic mờ cho phép định nghĩa Hàm thuộc, định lượng mức độ một phần tử thuộc về một Tập mờ. Nó củng cố các phép toán mờ và Truy vấn mờ. Hơn nữa, logic mờ tạo điều kiện cho Lập luận tương tự. Nó hỗ trợ suy luận xấp xỉ trong hệ thống cơ sở dữ liệu. Điều này cho phép hệ thống đưa ra phỏng đoán có căn cứ hoặc rút ra kết luận hợp lý. Ngay cả khi dữ liệu chính xác không có sẵn. Việc tích hợp logic mờ biến đổi một OODBMS truyền thống. Nó biến nó thành một hệ thống thông minh. Hệ thống này có thể đối phó với những phức tạp trong thế giới thực. Nó cung cấp các phản hồi giống con người hơn. Nó tăng cường khả năng thích ứng và tiện ích tổng thể của cơ sở dữ liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (115 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐOÀN VĂN THẮNG CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG VỚI THÔNG TIN NGÔN NGỮ MỜ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐOÀN VĂN THẮNG CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG VỚI THÔNG TIN NGÔN NGỮ MỜ Chuyên ngành: Bảo đảm toán học cho máy tính và hệ thống tính toán Mã số: 62. 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS ĐOÀN VĂN BAN 2.TS TRƯƠNG CÔNG TUẤN HÀ NỘI – 2014 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Viện Công nghệ Thông tin. Để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được sự chỉ bảo tận tình, cùng những đòi hỏi nghiêm khắc của PGS.TS Đoàn Văn Ban, người đã truyền đạt rất nhiều kiến thức quí báu cũng như những kinh nghiệm nghiên cứu khoa học trong suốt thời gian tác giả theo học nghiên cứu sinh. Tác giả cũng đã nhận được sự hướng dẫn và quan tâm giúp đỡ của PGS.TS Trương Công Tuấn.
Nhân dịp này, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sự kính trọng sâu sắc đối với các Thầy. Trong thời gian làm nghiên cứu sinh ở Viện Công nghệ Thông tin, tác giả được tiếp nhận những kiến thức quý giá và sự quan tâm chân tình từ các thầy, cô giáo ở Viện. Tác giả xin gửi tới các thầy, cô lòng biết ơn, và lời cảm ơn chân thành nhất. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, Bộ phận quản lý Nghiên cứu sinh và các Phòng chức năng của Viện Công nghệ Thông tin đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, nghiên cứu của tác giả tại Viện.
Tác giả xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin hữu nghị Việt Hàn, Ban Giám hiệu trường Cao đẳng Công Thương Hồ Chí Minh, Ban Chủ nhiệm khoa Công nghệ Thông tin và các Phòng chức năng của trường Cao đẳng Công Thương đã quan tâm giúp đỡ mọi mặt để tác giả hoàn thành nhiệm vụ học tập. Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm, động viên và những đóng góp quý báu của các đồng nghiệp. Sự quan tâm, mong mỏi của mọi thành viên trong Gia đình là một trong những động cơ để tác giả nỗ lực học tập, nghiên cứu. Luận án này, như một món quà tinh thần, xin đáp lại những niềm quan tâm, mong mỏi đó.
Cuối cùng, tác giả xin biểu thị sự biết ơn tới những người thân và bạn bè đã ưu ái, giúp đỡ, động viên, khích lệ để tác giả hoàn thành luận án này. LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin khẳng định tất cả các kết quả được trình bày trong luận án là của riêng tác giả, không sao chép từ bất kỳ một công trình nào khác. Nếu có điều gì không trung thực, tác giả xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Đoàn Văn Thắng Mục lục Danh mục các thuật ngữ và từ viết tắt i Danh sách hình vẽ ii Danh sách bảng iii MỞ ĐẦU 1 Chương 1.
TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ 6 1. Thông tin không đầy đủ trong mô hình CSDL. Thông tin sai lệch. Thông tin thiếu chính xác.
Thông tin không chắc chắn. Các phép toán trên tập mờ. Tổng quát hoá ba phép toán cơ bản trên tập mờ. Biến ngôn ngữ.
Mô hình biểu diễn dữ liệu mờ với ngữ nghĩa của đại số gia tử. Đại số gia tử. Đại số gia tử tuyến tính đầy đủ. Mô hình CSDL hướng đối tượng mờ.
Đối tượng mờ. Giá trị thuộc tính. Phương thức. Quan hệ lớp đối tượng mờ.
Quan hệ kế thừa mờ. Mô hình lớp đối tượng mờ. Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu. PHỤ THUỘC DỮ LIỆU TRONG MÔ HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ 39 2.
Quan hệ ngữ nghĩa của dữ liệu mờ. Đối sánh giá trị khoảng. Sự tương đương hai giá trị thuộc tính. Xấp xỉ ngữ nghĩa.
Phụ thuộc thuộc tính mờ và tập luật suy dẫn. Phụ thuộc thuộc tính mờ trong lớp đối tượng. Các luật suy dẫn trên phụ thuộc thuộc tính mờ. Phụ thuộc phương thức mờ trong lớp đối tượng.
Truy vấn Null và lập luận tương tự. Các giá trị Null. Truy vấn Null. Lập luận tương tự.
Thuật toán tìm câu trả lời gần đúng cho truy vấn Null. Một số ví dụ minh họa. TRUY VẤN DỮ LIỆU TRONG HỆ THỐNG HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG VỚI THÔNG TIN KHÔNG CHẮC CHẮN 70 3. Đối tượng mờ dư thừa.
Các phép toán đại số mờ. Phép chọn mờ. Phép chiếu mờ. Phép tích mờ.
Phép kết nối mờ. Phép hợp mờ. Phép giao mờ. Phép trừ mờ.
Phương pháp truy vấn dữ liệu mờ. Tìm kiếm dữ liệu theo lân cận ngữ nghĩa. Truy vấn mờ với lượng từ ngôn ngữ. Một số ví dụ minh họa.
96 KẾT LUẬN 97 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO 100 i Danh mục thuật ngữ, từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh Ký hiệu Biến ngôn ngữ Linguistic variable Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng Object-Oriented DataBase OODB Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ Fuzzy Object-Oriented DataBase FOODB Dữ liệu ngôn ngữ Linguistic data Đại số gia tử tuyến tính Linear Hedge algebra Đại số gia tử Hedge algebra HA Đại số đối tượng mờ Fuzzy Object Algebra Đối tượng phức hợp Composite object Định danh đối tượng Object Identity OID Giá trị chân lý Truth value Lập luận xấp xỉ Approximate reasoning Lược đồ đối tượng Object Schemas Nhóm quản trị cơ sở đối tượng Object DataBase ODMG Management Group Ngôn ngữ truy vấn đối tượng Object Query Language OQL Ngôn ngữ truy vấn đối tượng mờ Fuzzy Object Query Language FOQL Quan hệ kế thừa Inheritance relationship Quan hệ kết nhập Aggregation relationship Phân cấp thừa kế mờ Fuzzy inheritance hierarchy Phụ thuộc hàm mờ Fuzzy Fuctional Dependency FFD Phụ thuộc phương thức mờ Fuzzy Method Dependency FMD Lân cận mờ Fuzzy Neighborhood FN ii Danh sách hình vẽ 2.4 Tính mờ của trẻ và già .5 Lớp đối tượng Sinh Viên .6 Lược đồ lớp NhanVien .1 Mối quan hệ giữa lớp SinhVien và PhongHoc. 90 iii Danh sách bảng 2.1 Thể hiện của lớp SinhVien .2 Thể hiện của lớp SinhVien khi chuyển về giá trị khoảng và đối sánh với các khoảng mờ của thuộc tính.3 Kết quả thực hiện truy vấn 2.4 Kết quả thực hiện truy vấn 2.5 Thể hiện của lớp BoPhan và QuanLy .6 Ma trận độ tương tự giữa các thuộc tính .7 Kết quả thực hiện trong truy vấn 2.1 Các thể hiện của lớp PhongHoc và SinhVien .2 Kết quả truy vấn 3.3 Kết quả truy vấn 3. 95 MỞ ĐẦU Như chúng ta đã biết, mô hình hướng đối tượng (HĐT) truyền thống đã chứng tỏ nhiều ưu điểm trong các vấn đề mô hình hóa, thiết kế và hiện thực các hệ thống lớn, từ phần mềm cho đến cơ sở dữ liệu (CSDL). Đó là nhờ mô hình này có khả năng biểu diễn trạng thái và hành vi của các đối tượng cũng như sự phân cấp, phân loại và quan hệ giữa chúng trong các ứng dụng thực tế.
Hơn nữa, mô hình hướng đối tượng còn giúp tối ưu dữ liệu và tái sử dụng mã khi xây dựng hệ thống thông qua cơ chế thừa kế thông tin giữa các lớp đối tượng. Tuy nhiên, trong mô hình HĐT truyền thống, các mối quan hệ cũng như trạng thái và hành vi của các đối tượng luôn luôn được thể hiện một cách chắc chắn và chính xác. Điều này không hoàn toàn phù hợp với thực tế, bởi thông tin về các đối tượng trong thế giới thực có thể mơ hồ, không chắc chắn, không đầy đủ. Hệ quả là các ứng dụng dựa trên mô hình CSDL HĐT truyền thống không biểu diễn được các đối tượng mà thông tin về chúng không được xác định một cách chắc chắn và chính xác.
Chẳng hạn, các ứng dụng mô hình CSDL truyền thống không thể trả lời các truy vấn như “tìm tất cả những bệnh nhân trẻ có tiền sử bệnh viêm thanh quản”; hoặc “tìm tất cả các gói bưu kiện có thể tích khoảng 25000 cm3 ”,. trong đó trẻ và khoảng 25000 là những khái niệm và giá trị không chính xác. Để khắc phục được các hạn chế như vậy, các nghiên cứu gần đây đã tập trung nghiên cứu mô hình CSDL HĐT có khả năng biểu diễn và xử lý được các đối tượng mà thông tin về chúng có thể không chắc chắn và không chính xác. Trên tinh thần đó, trong những năm qua đã có nhiều cách tiếp cận khác nhau để giải quyết các vấn đề này.
Một số nghiên cứu của George, Buckles và Petry, 1993 [25]; Yazici và George, 1999 [47]; Yazici, George và Aksoy 1999 [48] cho phép giá trị thuộc tính đối tượng là một tập các giá trị mờ kết hợp với một quan hệ tương tự trên miền giá trị thuộc tính. Tùy theo ngữ cảnh, tập các giá trị 2 thuộc tính được định nghĩa là tuyển hoặc hội logic của các giá trị này. Ngữ nghĩa của các giá trị tập mờ được xác định thông qua các quan hệ tương tự trên các miền giá trị thuộc tính tương ứng. Vì các giá trị thuộc tính đối tượng là những tập mờ, nên các lớp đối tượng cũng trở nên mờ.
Ngoài ra, sự phân loại và phân cấp lớp là mờ nên mức độ thành viên lớp của các đối tượng cũng được mờ hóa theo. Như trong mô hình CSDL quan hệ mờ, trong các các mô hình CSDL HĐT mờ, phương pháp biểu diễn giá trị thuộc tính đối tượng bởi các phân bố khả năng. Các nghiên cứu theo tiếp cận này rất đa dạng và khả năng mô hình hóa các đối tượng mờ cũng rất khác nhau. Nhóm tác giả Van Gyseghem và De Caluwe [44] kết hợp với lý thuyết tập mờ đã định nghĩa lớp như một tập các tính chất gồm các thuộc tính và phương thức lớp xác định các đối tượng mờ của lớp.
Mỗi phương thức được biểu diễn như một hàm thao tác trên các giá trị tập mờ của thuộc tính đối tượng. Bao hàm và phân cấp lớp mờ được xác định thông qua bao hàm các miền giá trị thuộc tính tương ứng của các lớp. Thừa kế không chắc chắn thuộc tính lớp được tính toán thông qua mức độ bao hàm lớp con trong lớp cha. Mô hình dựa trên lý thuyết xác suất đầu tiên được nhóm tác giả Kornatzky và Shimony đề xuất năm 1994 [27].
Trong mô hình này, lớp được định nghĩa như một tập các thuộc tính mà giá trị của chúng có thể kết hợp với một phân bố xác suất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Văn Thắng (2014). Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng với thông tin ngôn ngữ mờ luận [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Công nghệ Thông tin]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-so-du-lieu-huong-doi-tuong-voi-thong-tin-ngon-ngu-mo-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng với thông tin ngôn ngữ mờ luận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn xây dựng CSDL hướng đối tượng tích hợp thông tin ngôn ngữ mờ. Nâng cao khả năng biểu diễn và truy vấn dữ liệu phức tạp.
Luận án "Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng với thông tin ngôn ngữ mờ luận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Công nghệ Thông tin. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng với thông tin ngôn ngữ mờ luận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng với thông tin ngôn ngữ mờ luận" thuộc chuyên ngành Bảo đảm toán học cho máy tính và hệ thống tính toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng với thông tin ngôn ngữ mờ luận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng với thông tin ngôn ngữ mờ luận" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng với thông tin ngôn ngữ mờ luận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.