Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực sông trà khúc sông

Luận án: Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực sông trà khúc sông vệ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận: Cảnh quan, mâu thuẫn sử dụng đất
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận Cảnh quan mâu thuẫn sử dụng đất

Nghiên cứu đặt nền móng lý luận vững chắc cho việc phân tích mâu thuẫn sử dụng đất trong các lưu vực sông. Tổng quan các công trình khoa học được thực hiện. Phân tích tập trung vào cảnh quan và xung đột đất đai. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ. Định nghĩa cảnh quan như một địa hệ thống được trình bày. Mục đích là hiểu rõ cơ chế phát sinh mâu thuẫn. Các mối liên hệ giữa dịch vụ cảnh quan và xung đột đất đai được xem xét kỹ lưỡng. Nền tảng này định hướng cho việc giải quyết các thách thức quản lý tài nguyên. Nó hỗ trợ xây dựng các giải pháp bền vững cho lưu vực sông. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp lý thuyết. Điều này nhằm đạt được hiệu quả cao trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tổng quan nghiên cứu cảnh quan và đất đai

Phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu hiện có. Nghiên cứu xem xét các công trình về cảnh quan. Nghiên cứu tập trung mục đích giải quyết mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực sông. Đánh giá hướng nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất. Phân tích dịch vụ cảnh quan. Nghiên cứu cũng khảo sát hướng ứng dụng GIS và UAV. Các công nghệ này phục vụ nghiên cứu cảnh quan và sử dụng đất. Các nghiên cứu liên quan đến lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ được tổng hợp. Tổng quan cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc.

1.2. Khái niệm cảnh quan địa hệ thống mâu thuẫn đất

Định nghĩa cảnh quan là một địa hệ thống phức tạp. Cảnh quan là tài nguyên không gian quan trọng. Nó phục vụ các hoạt động khai thác, sử dụng đất. Nghiên cứu làm rõ khái niệm mâu thuẫn sử dụng đất. Mâu thuẫn xuất hiện trong cảnh quan lưu vực sông. Các yếu tố gây ra xung đột được phân tích. Các tác động của mâu thuẫn đến môi trường được đánh giá. Lý thuyết về tài nguyên và môi trường được vận dụng.

1.3. Mối quan hệ dịch vụ cảnh quan và xung đột đất

Phân tích mối quan hệ giữa dịch vụ cảnh quan và mâu thuẫn sử dụng đất. Dịch vụ cảnh quan bao gồm các lợi ích sinh thái, xã hội. Các lợi ích này cung cấp từ cảnh quan. Khi các dịch vụ này bị ảnh hưởng, mâu thuẫn nảy sinh. Nghiên cứu đề xuất định hướng tổ chức không gian. Định hướng này nhằm sử dụng hợp lý tài nguyên. Mục tiêu là quản lý mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực sông. Điều này dựa vào cảnh quan và dịch vụ cảnh quan.

II.Phương pháp luận nghiên cứu cảnh quan lưu vực

Một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ được thiết lập. Hệ thống này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Quan điểm tiếp cận tổng hợp được áp dụng. Nó giúp xem xét cảnh quan như một chỉnh thể phức tạp. Quy trình nghiên cứu được xây dựng bài bản. Các bước từ thu thập dữ liệu đến phân tích và đề xuất giải pháp được trình bày rõ ràng. Công nghệ hiện đại được tích hợp. Ứng dụng GIS và UAV nâng cao hiệu quả khảo sát. Điều này cung cấp dữ liệu chính xác cho việc đánh giá cảnh quan. Phương pháp luận này là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các vấn đề mâu thuẫn sử dụng đất. Đồng thời, nó định hướng cho quản lý tài nguyên bền vững.

2.1. Quan điểm tiếp cận tổng hợp trong nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quan điểm tiếp cận hệ thống. Hệ thống cảnh quan được coi là một chỉnh thể. Các yếu tố tự nhiên và nhân văn tương tác. Quan điểm này giúp hiểu rõ sự phức tạp của lưu vực sông. Nghiên cứu cũng sử dụng cách tiếp cận tổng hợp. Phân tích đa chiều các khía cạnh về đất đai và môi trường. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn toàn diện. Quan điểm này định hướng cho việc giải quyết các mâu thuẫn sử dụng đất.

2.2. Quy trình thực hiện nghiên cứu chuyên sâu

Quy trình nghiên cứu được xây dựng bài bản. Bắt đầu từ thu thập dữ liệu cơ bản. Tiếp theo là phân tích, xử lý dữ liệu. Các bước đánh giá dịch vụ cảnh quan được thực hiện. Sau đó, xác định các điểm mâu thuẫn sử dụng đất. Cuối cùng, đề xuất giải pháp quản lý. Quy trình đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Nó giúp đạt được mục tiêu nghiên cứu.

2.3. Ứng dụng công nghệ GIS UAV trong khảo sát

Công nghệ Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được ứng dụng rộng rãi. GIS giúp lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. GIS hỗ trợ phân tích không gian cảnh quan. Máy bay không người lái (UAV) cũng được sử dụng. UAV cung cấp dữ liệu ảnh chất lượng cao. Dữ liệu này giúp khảo sát chi tiết thực địa. Ứng dụng công nghệ tăng cường độ chính xác. Nâng cao hiệu quả trong thu thập, xử lý dữ liệu. Các công cụ này là nền tảng cho việc đánh giá tài nguyên.

III.Cấu trúc cảnh quan hiện trạng sử dụng đất lưu vực

Nghiên cứu tập trung phân tích sâu sắc cấu trúc cảnh quan. Đặc điểm này thuộc lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Các yếu tố tự nhiên và nhân văn được xem xét. Địa hình, thổ nhưỡng, thảm thực vật tạo nên sự đa dạng. Các hoạt động khai thác tài nguyên cũng ảnh hưởng. Hiện trạng và biến động sử dụng đất được đánh giá chi tiết. Phân vùng cảnh quan được thực hiện dựa trên các tiêu chí khoa học. Điều này giúp xác định rõ các tiểu vùng. Phân tích cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó làm nổi bật những thay đổi trong cảnh quan và sử dụng đất. Đây là cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ việc nhận diện các vấn đề và mâu thuẫn tiềm ẩn.

3.1. Đặc điểm tự nhiên xã hội tạo thành cảnh quan

Lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ có vị trí địa lý đặc trưng. Các yếu tố địa hình, địa mạo đa dạng. Thổ nhưỡng phong phú tạo nên sự khác biệt. Thảm thực vật tự nhiên và nhân tạo cũng được mô tả. Các hoạt động khai thác tài nguyên diễn ra mạnh mẽ. Tai biến thiên nhiên thường xuyên xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến sự hình thành cảnh quan. Nó cũng tác động đến hiện trạng sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích sâu các yếu tố này.

3.2. Phân vùng cấu trúc cảnh quan sông Trà Khúc Vệ

Hệ thống đơn vị phân loại cảnh quan được xác định. Các tiêu chí phân loại rõ ràng được áp dụng. Nghiên cứu mô tả đặc điểm cấu trúc cảnh quan. Sự phân hóa cảnh quan lưu vực sông được làm rõ. Nguyên tắc và tiêu chí phân vùng cảnh quan được thiết lập. Các tiểu vùng cảnh quan được xác định chi tiết. Đặc điểm và cấu trúc của từng tiểu vùng được trình bày. Phân vùng này là cơ sở cho quản lý không gian.

3.3. Biến động hiện trạng sử dụng đất theo thời gian

Hiện trạng sử dụng đất trong lưu vực được đánh giá. Các loại hình sử dụng đất chính được thống kê. Biến động sử dụng đất trong các giai đoạn được phân tích. Thay đổi về diện tích và mục đích sử dụng đất được ghi nhận. Các nguyên nhân dẫn đến biến động được làm rõ. Điều này bao gồm yếu tố kinh tế, xã hội và chính sách. Phân tích biến động cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp nhận diện các khu vực có tiềm năng mâu thuẫn.

IV.Đánh giá dịch vụ cảnh quan mâu thuẫn sử dụng đất

Nghiên cứu thực hiện đánh giá toàn diện các dịch vụ cảnh quan. Các giá trị sinh thái, kinh tế, xã hội được định lượng và định tính. Việc này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ lợi ích mà cảnh quan mang lại. Từ đó, các điểm nóng mâu thuẫn sử dụng đất được xác định. Mâu thuẫn có thể phát sinh do cạnh tranh tài nguyên. Các tác động của những mâu thuẫn này đến môi trường được phân tích. Phân tích này làm nổi bật sự cần thiết của quản lý hiệu quả. Mục tiêu là bảo vệ cảnh quan và đảm bảo phát triển bền vững. Kết quả đánh giá là cơ sở cho các giải pháp quản lý tài nguyên.

4.1. Phân tích chức năng và giá trị dịch vụ cảnh quan

Nghiên cứu phân tích các chức năng chính của cảnh quan. Các chức năng này bao gồm cung cấp, điều tiết, hỗ trợ và văn hóa. Giá trị của từng dịch vụ cảnh quan được đánh giá định lượng và định tính. Ví dụ, giá trị cung cấp nước, điều hòa khí hậu, du lịch sinh thái. Việc đánh giá này làm nổi bật tầm quan trọng của cảnh quan. Nó giúp nhận diện các khu vực có giá trị cao. Đồng thời, nó là nền tảng cho việc xác định mâu thuẫn.

4.2. Xác định các điểm nóng mâu thuẫn sử dụng đất

Quy trình xác định mâu thuẫn sử dụng đất được thiết lập. Các khu vực có xung đột tiềm năng được khoanh vùng. Mâu thuẫn có thể phát sinh giữa nông nghiệp và đô thị hóa. Xung đột cũng xuất hiện giữa bảo tồn và khai thác tài nguyên. Các chỉ số mâu thuẫn được sử dụng để định lượng. Bản đồ mâu thuẫn sử dụng đất được xây dựng. Việc này giúp trực quan hóa các "điểm nóng". Nó là cơ sở để đưa ra các giải pháp can thiệp.

4.3. Đánh giá tác động mâu thuẫn đến tài nguyên môi trường

Tác động của mâu thuẫn sử dụng đất đến tài nguyên môi trường được đánh giá. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng đến chất lượng nước, đất, đa dạng sinh học. Các vấn đề như suy thoái tài nguyên, ô nhiễm môi trường được phân tích. Tác động đến sinh kế cộng đồng cũng được xem xét. Đánh giá này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó nhấn mạnh sự cấp bách của việc quản lý mâu thuẫn. Mục tiêu là bảo vệ cảnh quan và tài nguyên bền vững.

V.Định hướng quản lý sử dụng đất bền vững lưu vực sông

Luận án đề xuất các giải pháp chiến lược. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu mâu thuẫn sử dụng đất. Đồng thời, chúng định hướng phát triển bền vững cho lưu vực sông. Quy hoạch cảnh quan được xây dựng dựa trên dịch vụ cảnh quan. Việc này đảm bảo tối ưu hóa lợi ích sinh thái và kinh tế. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Chúng hỗ trợ các cơ quan quản lý. Mục tiêu là xây dựng chính sách hiệu quả. Các giải pháp hướng đến bảo vệ tài nguyên môi trường. Chúng cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Định hướng này là nền tảng. Nó giúp xây dựng tương lai bền vững cho lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ.

5.1. Giải pháp giảm thiểu mâu thuẫn sử dụng đất hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm giảm thiểu mâu thuẫn sử dụng đất. Giải pháp bao gồm tăng cường quy hoạch vùng. Điều chỉnh chính sách sử dụng đất hiện hành. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Khuyến khích mô hình phát triển kinh tế xanh. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng. Chúng có tính khả thi cao.

5.2. Đề xuất quy hoạch cảnh quan dựa vào dịch vụ cảnh quan

Một mô hình quy hoạch cảnh quan mới được đề xuất. Mô hình này tích hợp dịch vụ cảnh quan. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích sinh thái và kinh tế. Quy hoạch xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn. Đồng thời, xác định các khu vực cho phát triển. Việc này đảm bảo cân bằng giữa phát triển và bảo vệ. Dịch vụ cảnh quan trở thành yếu tố cốt lõi trong quy hoạch. Quy hoạch này hướng đến quản lý tài nguyên bền vững.

5.3. Hướng phát triển bền vững cho lưu vực sông Trà Khúc Vệ

Luận án đưa ra các khuyến nghị chiến lược. Các khuyến nghị hướng tới phát triển bền vững. Mục tiêu là bảo vệ lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Phát triển kinh tế gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học. Đảm bảo an ninh lương thực và nguồn nước. Tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu. Các khuyến nghị này có ý nghĩa thực tiễn. Chúng giúp định hình chính sách quản lý tài nguyên. Đồng thời, chúng hỗ trợ xây dựng kế hoạch hành động cụ thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực sông trà khúc sông vệ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN DƯ VŨ VIỆT QUÂN CƠ SỞ CẢNH QUAN CHO NGHIÊN CỨU MÂU THUẪN SỬ DỤNG ĐẤT LƯU VỰC SÔNG TRÀ KHÚC - SÔNG VỆ LUẬN ÁN TIẾN QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Hà Nội, 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN DƯ VŨ VIỆT QUÂN CƠ SỞ CẢNH QUAN CHO NGHIÊN CỨU MÂU THUẪN SỬ DỤNG ĐẤT LƯU VỰC SÔNG TRÀ KHÚC - SÔNG VỆ Chuyên ngành: Quản lý tài nguyên và môi trường Mã số: 9850101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Cao Huần Hà Nội, 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và đã được công bố theo đúng quy định. Kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ một nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả Dư Vũ Việt Quân i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.

Nguyễn Cao Huần. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới thầy hướng dẫn đã định hướng, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm nghiên cứu, thường xuyên động viên, góp ý, sửa chữa để tác giả hoàn thiện luận án này. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Phòng Đào tạo, Ban Lãnh đạo Khoa Địa lý, Bộ môn Địa mạo và Địa lý - Môi trường biển, Bộ môn Sinh thái cảnh quan và Môi trường đã tạo điều kiện học tập, hoàn thành các học phần trong chương trình đào tạo tiến sĩ, hỗ trợ cơ sở vật chất và môi trường nghiên cứu thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Quý thầy cô, các nhà khoa học và đồng nghiệp tại Trường Khoa học Tự nhiên, Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Ngãi, Trường Đại học Quy Nhơn và Học viện Nông nghiệp Việt Nam và nhiều cơ quan chuyên môn khác đã chia sẻ kinh nghiệm và đóng góp ý kiến quý báu cho luận án.

NCS xin cảm ơn các cơ quan, tổ chức, các viện nghiên cứu đã giúp đỡ và cung cấp các dữ liệu bản đồ, tài liệu và số liệu liên quan tới luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Đề tài “Nghiên cứu cảnh quan biển, đảo nhiệt đới ẩm, gió mùa ở Việt Nam phục vụ phát triển kinh tế biển xanh bền vững” - Mã số ĐTĐL.CN-91/21 do TS. Trần Văn Trường chủ trì, đã hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân tình tới những người thân yêu nhất trong gia đình, anh chị em, bạn bè luôn động viên, chia sẻ và hỗ trợ nghiên cứu sinh để đạt được kết quả tốt nhất.

Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả Dư Vũ Việt Quân ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC HÌNH. 4 MỤC LỤC BẢNG. Tính cấp thiết của nghiên cứu.

Mục tiêu và nội dung của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phạm vi không gian. Phạm vi khoa học. Điểm mới của luận án. Luận điểm bảo vệ của luận án.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Cơ sở tài liệu thực hiện luận án.

Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CẢNH QUAN VÀ MÂU THUẪN SỬ DỤNG ĐẤT LƯU VỰC SÔNG. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan. Các công trình về cảnh quan cho mục đích nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực sông.

Hướng nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất và đánh giá dịch vụ cảnh quan. Hướng ứng dụng GIS và UAV trong nghiên cứu cảnh quan và sử dụng đất. Các nghiên cứu liên quan đến lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Cơ sở lý luận về nghiên cứu cảnh quan và mâu thuẫn sử dụng đất trong lưu vực sông.

Lưu vực sông với những khía cạnh đặc trưng riêng về cảnh quan và sử dụng đất. Cảnh quan - địa hệ thống, tài nguyên không gian cho các hoạt động khai thác sử dụng đất. Mâu thuẫn sử dụng đất trong cảnh quan lưu vực sông. Mối quan hệ dịch vụ cảnh quan với mâu thuẫn sử dụng đất.

Định hướng tổ chức không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và quản lý mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực sông dựa vào cảnh quan và dịch vụ cảnh quan. Quan điểm, phương pháp và quy trình nghiên cứu. Quan điểm tiếp cận nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu thực hiện đề tài.

Phương pháp nghiên cứu. 46 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC CẢNH QUAN VÀ SỬ DỤNG ĐẤT LƯU VỰC SÔNG TRÀ KHÚC - SÔNG VỆ. Vị trí địa lý.

Đặc điểm các yếu tố thành tạo cảnh quan. Địa hình, địa mạo. Thổ nhưỡng. Thảm thực vật.

Các hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên. Tai biến thiên nhiên. Đặc điểm cấu trúc và sự phân hóa cảnh quan lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Hệ thống đơn vị phân loại cảnh quan và các tiêu chí xác định.

Đặc điểm cấu trúc cảnh quan lưu vực sông Trà Khúc – sông Vệ. Phân vùng cảnh quan lưu vực sông Trà Khúc – sông Vệ. Nguyên tắc và tiêu chí phân vùng. Đặc điểm và cấu trúc các tiểu vùng cảnh quan.

Hiện trạng sử dụng đất và biến động sử dụng đất trong lưu vực. Hiện trạng sử dụng đất. Biến động sử dụng đất. 102 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.

PHÂN TÍCH CHỨC NĂNG, ĐÁNH GIÁ DỊCH VỤ CẢNH QUAN VÀ XÁC ĐỊNH MÂU THUẪN SỬ DỤNG ĐẤT PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG KHÔNG GIAN SỬ DỤNG HỢP LÝ TÀI NGUYÊN VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG LƯU VỰC SÔNG TRÀ KHÚC - SÔNG VỆ. Nhận diện, xác định và phân tích chức năng chính của các kiểu và các tiểu vùng cảnh quan KVNC. Nhận diện và xác định chức năng của các kiểu cảnh quan. Các chức năng chính của các tiểu vùng cảnh quan.

Đánh giá dịch vụ cảnh quan. Hệ thống phân loại dịch vụ cảnh quan khu vực nghiên cứu. Đánh giá dịch vụ cảnh quan khu vực nghiên cứu. Xác định mâu thuẫn sử dụng đất trong cảnh quan lưu vực sông Trà Khúc – sông Vệ.

Mâu thuẫn sử dụng đất dựa theo tính không tương hợp giữa chức năng và dịch vụ cảnh quan. Xác định các điểm nóng mâu thuẫn sử dụng đất theo khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và giải pháp quản lý mâu thuẫn. Cơ sở định hướng.

Định hướng không gian sử dụng hợp lí tài nguyên và bảo vệ môi trường. Các giải pháp quản lý mâu thuẫn sử dụng đất trong lưu vực sông. 159 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 164 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

167 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 171 TÀI LIỆU THAM KHẢO. - 1 - 3 MỤC LỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ quy trình nghiên cứu thực hiện đề tài luận án.

Vị trí khu vực nghiên cứu – Lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Bản đồ địa chất lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Bản đồ địa mạo lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Bản đồ độ cao và mạng lưới dòng chảy sông Trà Khúc - sông Vệ.

Bản đồ Thổ nhưỡng lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Thảm thực vật tự nhiên á nhiệt đới trên núi. Rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới. Bản đồ thảm thực vật lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ.

Cây hàng năm (khoai mì) tại Ba Tơ. Các loại cây lâu năm. Bản đồ cảnh quan lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Chú giải bản đồ cảnh quan.

Bản đồ phân vùng cảnh quan lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất LVS Trà Khúc - sông Vệ năm 2020. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất LVS Trà Khúc - sông Vệ năm 2010. Bản đồ biến động sử dụng đất lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ giai đoạn 2010 - 2020.

Sơ đồ tiềm năng dịch vụ điều tiết và duy trì KVNC. Sơ đồ điểm nóng mâu thuẫn sử dụng đất đối với cặp kinh tế - xã hội. Sơ đồ điểm nóng mâu thuẫn sử dụng đất đối với cặp kinh tế - môi trường142 Hình 3. Sơ đồ điểm nóng mâu thuẫn sử dụng đất đối với cặp xã hội - môi trường 143 Hình 3.

Định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường LVS Trà Khúc - sông Vệ. Bản đồ định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và BVMT TVCQ I. Bản đồ định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và BVMT TVCQ II. Bản đồ định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và BVMT TVCQ III.

Bản đồ định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và BVMT TVCQ IV. Bản đồ định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và BVMT TVCQ V. Bản đồ định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và BVMT TVCQ VI. Bản đồ định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và BVMT TVCQ VII.

158 5 MỤC LỤC BẢNG Bảng 1. Sự tương hợp thống nhất giữa chức năng và dịch vụ cảnh quan. Phân loại mức độ xói mòn đất tại lưu vực sông Trà Khúc. Nhiệt độ bình quân tháng, năm tại một số trạm thuộc KVNC.

Tổng lượng mưa trung bình tháng và năm tại một số trạm thuộc KVNC. Đặc trưng hình thái lưu vực sông Trà Khúc - sông Vệ. Hệ thống phân loại cảnh quan lưu vực sông Trà Khúc- sông Vệ. Cấu trúc các tiểu vùng cảnh quan.

Thống kê diện tích các loại sử dụng đất KVNC năm 2010 và 2020. Diện tích và cơ cấu sử dụng đất theo các tiểu vùng cảnh quan năm 2020 107 Bảng 2. Diện tích và cơ cấu sử dụng đất theo các tiểu vùng cảnh quan năm 2020 107 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dư Vũ Việt Quân (2025). Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-so-canh-quan-cho-nghien-cuu-mau-thuan-su-dung-dat-luu-vuc-song-tra-khuc-song

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực sông trà khúc sông vệ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ sở cảnh quan cho nghiên cứu mâu thuẫn sử dụng đất lưu vực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter