Luận án tiến sĩ về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại tỉnh Thanh Hóa đến việc tạo việc làm, thu nhập và phát triển kinh tế địa phương.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá tiến độ cổ phần hóa DNNN ở Thanh Hóa
Số trang:
230 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá tiến độ cổ phần hóa DNNN ở Thanh Hóa

Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Thanh Hóa là một phần quan trọng của chính sách tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước quốc gia. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, tiến độ này không phải lúc nào cũng thuận lợi. Tỉnh Thanh Hóa đối mặt với nhiều yếu tố đặc thù. Các yếu tố này ảnh hưởng đến việc thực hiện các kế hoạch cổ phần hóa. Việc đánh giá khách quan tiến độ giúp nhận diện các điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, các giải pháp phù hợp có thể được đề xuất. Đây là bước cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của khu vực doanh nghiệp.

1.1. Thực trạng các giai đoạn cổ phần hóa

Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Thanh Hóa trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, trọng tâm là các doanh nghiệp nhỏ, ít phức tạp. Sau đó, các doanh nghiệp lớn hơn, có quy mô tài sản đáng kể được đưa vào danh sách tái cấu trúc. Tiến độ cổ phần hóa chịu ảnh hưởng lớn từ chính sách quốc gia và điều kiện kinh tế địa phương. Việc triển khai gặp phải những chậm trễ nhất định. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Các báo cáo cho thấy số lượng doanh nghiệp đã hoàn thành cổ phần hóa chưa đạt mục tiêu đề ra. Nhiều đơn vị vẫn còn trong quá trình chờ phê duyệt hoặc thực hiện các bước chuẩn bị cuối cùng.

1.2. Kết quả và hạn chế của quá trình tái cấu trúc

Cổ phần hóa đã mang lại một số kết quả tích cực. Các doanh nghiệp sau cổ phần hóa có xu hướng cải thiện hiệu quả kinh doanh. Năng lực cạnh tranh được nâng cao thông qua việc thay đổi cơ cấu quản lý. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Việc tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước không phải lúc nào cũng thuận lợi. Các vấn đề về định giá tài sản, xử lý nợ đọng kéo dài quá trình. Cơ chế pháp luật về cổ phần hóa đôi khi chưa đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thực tiễn. Mục tiêu thu hút đầu tư, đặc biệt là cổ đông chiến lược, chưa đạt được như kỳ vọng. Nhiều doanh nghiệp vẫn còn phụ thuộc vào nguồn vốn nhà nước sau cổ phần hóa.

II.Những thách thức của cổ phần hóa DNNN tại Thanh Hóa

Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Thanh Hóa đối mặt với nhiều rào cản. Những thách thức này bao gồm từ khâu định giá tài sản đến việc xử lý các vấn đề xã hội. Khung pháp lý chưa hoàn chỉnh và nhận thức hạn chế cũng là yếu tố gây khó khăn. Việc giải quyết các vấn đề này là chìa khóa để đảm bảo sự thành công của quá trình chuyển đổi. Các thách thức đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp quản lý và doanh nghiệp. Việc đưa ra các giải pháp phù hợp sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ và nâng cao chất lượng cổ phần hóa. Các vấn đề cần được xem xét một cách toàn diện.

2.1. Khó khăn trong định giá và xử lý nợ doanh nghiệp

Định giá doanh nghiệp nhà nước là một thách thức lớn. Tài sản cố định và tài sản vô hình thường khó xác định giá trị chính xác. Việc đánh giá đất đai, thương hiệu gặp nhiều vướng mắc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp khi cổ phần hóa. Xử lý nợ của các doanh nghiệp cũng là vấn đề phức tạp. Nợ xấu, nợ khó đòi làm giảm sức hấp dẫn của doanh nghiệp. Chúng gây cản trở quá trình thoái vốn nhà nước. Nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với các khoản nợ tồn đọng từ lâu. Điều này đòi hỏi các giải pháp tài chính linh hoạt, hiệu quả. Tính minh bạch trong định giá là yếu tố sống còn.

2.2. Vấn đề lao động dôi dư và chuyển đổi sở hữu

Sắp xếp lại lực lượng lao động là một nội dung quan trọng. Các doanh nghiệp nhà nước thường có số lượng lao động dôi dư. Việc giải quyết chế độ cho người lao động mất việc gây áp lực lớn. Nó đòi hỏi nguồn kinh phí và chính sách hỗ trợ kịp thời. Quá trình chuyển đổi cấu trúc sở hữu cũng nảy sinh nhiều xung đột. Mối quan hệ giữa các nhóm cổ đông mới phức tạp. Cổ đông nhà nước, cổ đông nội bộ và cổ đông bên ngoài cần sự hòa hợp. Việc đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên là cần thiết. Điều này góp phần vào sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp. Vấn đề quản trị doanh nghiệp sau chuyển đổi cũng là một mối quan tâm.

2.3. Hạn chế về nhận thức và khung pháp lý

Nhận thức về cổ phần hóa còn chưa đồng bộ. Nhiều cán bộ, công nhân viên vẫn e ngại sự thay đổi. Tâm lý chần chừ, trì hoãn tiến độ cổ phần hóa. Khung pháp lý điều tiết hoạt động chưa hoàn chỉnh. Một số quy định pháp luật về cổ phần hóa chưa rõ ràng. Điều này tạo ra lỗ hổng trong quá trình thực hiện. Công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin chưa hiệu quả. Các thiết chế hỗ trợ quá trình cổ phần hóa còn yếu. Năng lực của đội ngũ cán bộ thực hiện công tác cổ phần hóa cần được nâng cao. Việc xây dựng một môi trường pháp lý vững chắc là ưu tiên hàng đầu.

III.Định giá và thoái vốn nhà nước trong cổ phần hóa DNNN

Định giá doanh nghiệp và thoái vốn nhà nước là hai khía cạnh cốt lõi của cổ phần hóa. Việc thực hiện đúng đắn hai khía cạnh này quyết định thành công của cả quá trình. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu ngân sách nhà nước và khả năng thu hút đầu tư. Một chiến lược định giá và thoái vốn hiệu quả sẽ thúc đẩy thị trường chứng khoán phát triển. Đồng thời, nó giúp doanh nghiệp có được nguồn vốn mới và công nghệ hiện đại. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng là nguyên tắc hàng đầu. Điều này xây dựng niềm tin cho các nhà đầu tư và cổ đông.

3.1. Phương pháp định giá doanh nghiệp nhà nước

Định giá doanh nghiệp là bước cốt lõi. Giá trị doanh nghiệp phải được xác định minh bạch, công bằng. Các phương pháp định giá phổ biến bao gồm phương pháp tài sản, phương pháp thu nhập, chiết khấu dòng tiền. Việc áp dụng đúng phương pháp rất quan trọng. Nó đảm bảo lợi ích của nhà nước và nhà đầu tư. Các tài sản vô hình như thương hiệu, bí quyết công nghệ cần được tính toán. Giá trị quyền sử dụng đất cũng phải được xem xét kỹ lưỡng. Một ủy ban định giá độc lập thường được thành lập. Ủy ban này đảm bảo tính khách quan trong quá trình định giá. Điều này giúp tránh thất thoát tài sản nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước.

3.2. Chiến lược thoái vốn và thu hút cổ đông chiến lược

Thoái vốn nhà nước cần chiến lược rõ ràng. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, phải duy trì sự ổn định xã hội. Việc thu hút cổ đông chiến lược là yếu tố then chốt. Cổ đông chiến lược mang lại vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Họ góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh. Quá trình lựa chọn cổ đông chiến lược cần minh bạch. Các tiêu chí đánh giá phải rõ ràng. Điều này giúp doanh nghiệp có đối tác phù hợp. Việc niêm yết trên thị trường chứng khoán cũng là một kênh thoái vốn hiệu quả. Nó giúp mở rộng cơ hội thu hút đầu tư từ công chúng và thúc đẩy quản trị doanh nghiệp theo hướng hiện đại.

IV.Nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp sau cổ phần hóa

Sau cổ phần hóa, trọng tâm chuyển sang việc nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Điều này là cần thiết để các doanh nghiệp mới thành lập phát triển bền vững. Một hệ thống quản trị tốt sẽ thu hút thêm đầu tư. Nó cũng cải thiện hiệu quả kinh doanh và tăng năng lực cạnh tranh. Các chuẩn mực quản trị hiện đại cần được áp dụng. Điều này bao gồm minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình. Việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý là yếu tố then chốt. Quản trị tốt giúp tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn. Nó đảm bảo lợi ích hài hòa giữa các cổ đông.

4.1. Cải thiện cấu trúc quản trị công ty

Sau cổ phần hóa, cấu trúc quản trị cần được đổi mới. Hệ thống quản trị doanh nghiệp phải tuân thủ chuẩn mực quốc tế. Điều này bao gồm việc thành lập Hội đồng quản trị độc lập. Vai trò của Ban kiểm soát cần được tăng cường. Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt. Các quy định về công bố thông tin cần được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này giúp cổ đông và thị trường có cái nhìn rõ ràng. Quyết định kinh doanh phải dựa trên lợi ích chung của cổ đông. Quản trị doanh nghiệp hiệu quả thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nó cũng giúp doanh nghiệp thu hút đầu tư mới, đặc biệt là các cổ đông chiến lược dài hạn.

4.2. Khuyến khích đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh

Thu hút đầu tư tiếp tục là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Các chính sách ưu đãi đầu tư cần được xây dựng. Mục tiêu là thu hút vốn từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu xuyên suốt. Doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các biện pháp này giúp doanh nghiệp thích nghi với thị trường. Đồng thời, chúng tăng cường hiệu quả kinh doanh. Việc niêm yết trên thị trường chứng khoán cũng là một cách hiệu quả để thu hút nguồn vốn và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.

V.Giải pháp thúc đẩy cổ phần hóa DNNN bền vững tại Thanh Hóa

Để đẩy nhanh tiến độ và nâng cao chất lượng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường quản lý nhà nước. Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp sau cổ phần hóa. Việc khuyến khích thu hút đầu tư và tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước là ưu tiên hàng đầu. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Chúng phải có khả năng cạnh tranh trên thị trường. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của tỉnh.

5.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và pháp luật

Cần rà soát và hoàn thiện pháp luật về cổ phần hóa. Các quy định cần đồng bộ, minh bạch hơn. Điều này giúp loại bỏ các rào cản hành chính. Cơ chế chính sách cần tạo thuận lợi cho tiến độ cổ phần hóa. Cần có chính sách đặc thù cho từng loại hình doanh nghiệp. Đặc biệt là những doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc đặc thù. Nhà nước cần có biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp sau cổ phần hóa. Điều này bao gồm chính sách về thuế, đất đai, tín dụng. Nó góp phần ổn định hoạt động kinh doanh. Đồng thời, nó khuyến khích tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước một cách hiệu quả, hướng tới việc thu hút đầu tư.

5.2. Tăng cường công tác quản lý nhà nước và hỗ trợ doanh nghiệp

Công tác quản lý nhà nước cần được nâng cao. Việc giám sát quá trình cổ phần hóa phải chặt chẽ. Cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ thực hiện. Công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin cần đẩy mạnh. Nâng cao nhận thức xã hội về lợi ích của cổ phần hóa. Các thiết chế hỗ trợ cần được phát triển mạnh mẽ. Ví dụ: tư vấn định giá, tư vấn tài chính. Điều này giúp doanh nghiệp có đủ thông tin, nguồn lực. Việc thu hút đầu tư từ thị trường chứng khoán cần được khuyến khích. Các cơ quan quản lý cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp niêm yết. Quản trị doanh nghiệp cần được tập trung để đảm bảo minh bạch.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Những công trình đã công bố liên quan đến nội dung luận án
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về CPH DNNN nói chung
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về những vấn đề kinh tế-xã hội nảy sinh trong quá trình CPH và hậu CPH DNNN
1.1.3. Các công trình nghiên cứu quá trình CPH DNNN trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
1.2. Kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố và những vấn đề đặt ra cần được nghiên cứu tiếp
1.2.1. Những kết quả chủ yếu của các công trình nghiên cứu trên
1.2.2. Một số vấn đề đặt ra cần được nghiên cứu tiếp
2. Chương 2: CÁC VẤN ĐỀ KINH TẾ - XÃ HỘI NẢY SINH TRONG QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HÓA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
2.1. Khái lược chung về cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước
2.1.1. Doanh nghiệp nhà nước và vai trò của chúng trong nền kinh tế thị trường
2.1.2. Những hạn chế của các DNNN và nguyên nhân của chúng
2.1.3. Thực chất của CPH doanh nghiệp nhà nước
2.1.4. Cổ phần hóa DNNN – giải pháp cơ bản nhằm khắc phục những yếu kém của khu vực DNNN và nâng cao hiệu quả chung của nền kinh tế
2.2. Các vấn đề kinh tế - xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước
2.2.1. Xung đột lợi ích – cội nguồn sâu sa của các vấn đề kinh tế-xã hội nẩy sinh trong quá trình CPH DNNN
2.2.2. Các vấn đề kinh tế-xã hội cụ thể thường nảy sinh trong quá trình CPH DNNN
2.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến các vấn đề kinh tế- xã hội nảy sinh trong quá trình CPH DNNN
2.3.1. Môi trường cạnh tranh và khung pháp lý điều tiết hoạt động chung của các doanh nghiệp
2.3.2. Khuôn khổ pháp lý và tính minh bạch của tiến trình cổ phần hóa các DNNN
2.3.3. Những biện pháp hỗ trợ của nhà nước đối với các doanh nghiệp trong quá trình cổ phần hóa
2.3.4. Các thiết chế hỗ trợ quá trình CPH DNNN
2.3.5. Đội ngũ cán bộ làm công tác CPH
2.3.6. Nhận thức xã hội về quá trình CPH DNNN
2.4. Thực tiễn giải quyết những vấn đề kinh tế- xã hội nảy sinh trong quá trình này ở một số địa phương và bài học kinh nghiệm cho Thanh Hóa
2.4.1. Thực tiễn giải quyết những vấn đề kinh tế- xã hội nảy sinh trong quá trình này ở một số địa phương
2.4.2. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Thanh Hóa
3. Chương 3: TIẾN TRÌNH CỔ PHẦN HÓA VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ KINH TẾ - XÃ HỘI ĐẶT RA TỪ QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HÓA CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Ở TỈNH THANH HÓA
3.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội và DNNN của Thanh Hóa ảnh hưởng đến quá trình CPH DNNN
3.1.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội
3.1.2. Đặc điểm DNNN của Thanh Hóa trước cổ phần hóa
3.2. Tình hình, kết quả thực hiện CPH DNNN ở Thanh Hóa
3.2.1. Các giai đoạn triển khai thực hiện cổ phần hóa các DNNN
3.2.2. Một số kết quả và nhận xét chung
3.3. Những vấn đề kinh tế - xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa
3.3.1. Tâm lý chần chừ, e ngại, ngăn trở tiến trình CPH
3.3.2. Vấn đề xác định giá trị các doanh nghiệp Nhà nước để cổ phần hoá
3.3.3. Việc đánh giá và xử lý nợ của các DN cổ phần hóa
3.3.4. Vấn đề sắp xếp lại lực lượng lao động và giải quyết lao động “dôi dư” trong các DNCPH
3.3.5. Vấn đề chuyển đổi cấu trúc sở hữu và quan hệ giữa các nhóm cổ đông
3.3.6. Vấn đề quản lý nhà nước và sự phân biệt đối xử đối với DN sau CPH (so với DNNN)
3.4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến các vấn đề kinh tế - xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa DNNN ở Thanh Hóa
3.4.1. Cơ chế, chính sách về CPH DNNN
3.4.2. Công tác quản lý nhà nước về CPH DNNN trên địa bàn tỉnh chưa theo kịp với yêu cầu
3.4.3. Các thiết chế hỗ trợ tiến trình CPH DNNN còn kém phát triển
3.4.4. Nhận thức xã hội và công tác tuyên truyền về CPH còn hạn chế
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP GIẢI QUYẾT CÁC VẤN ĐỀ KINH TẾ - XÃ HỘI NẢY SINH TRONG QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HÓA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Ở TỈNH THANH HÓA
4.1. Quan điểm giải quyết các vấn đề kinh tế- xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa những năm tới
4.1.1. Bối cảnh của cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa những năm tới
4.1.2. Quan điểm giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa
4.2. Một số giải pháp nhằm hạn chế và giải quyết các vấn đề kinh tế- xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa những năm tới
4.2.1. Đổi mới phương pháp định giá đi đôi với nâng cao kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ định giá tài sản doanh nghiệp
4.2.2. Minh bạch hóa vấn đề tài chính và quyền sở hữu của Nhà nước trong doanh nghiệp sau CPH
4.2.3. Phân định rõ và tách bạch chức năng quản lý Nhà nước với chức năng chủ sở hữu Nhà nước tại các CTCP
4.2.4. Hoàn thiện môi trường kinh doanh, đảm bảo tính bình đẳng trong đối xử giữa các loại hình doanh nghiệp, bảo vệ quyền lợi của người lao động trong các doanh nghiệp sau CPH
4.2.5. Tăng cường vai trò và trách nhiệm của các cấp chính quyền địa phương và nâng cao vai trò của Ban đổi mới doanh nghiệp nhà nước trong quá trình CPH DNNN
4.3. Một số kiến nghị với Nhà nước và bộ/ ngành hữu quan
DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ những vấn đề kinh tế xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước ở tỉnh thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRỊNH VĂN SÖY NHỮNG VẤN ĐỀ KINH TẾ - XÃ HỘI NẢY SINH TRONG QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HÓA CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC Ở TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRỊNH VĂN SÖY NHỮNG VẤN ĐỀ KINH TẾ - XÃ HỘI NẢY SINH TRONG QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HÓA CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC Ở TỈNH THANH HÓA Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ CHÍNH TRỊ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Phí Mạnh Hồng HÀ NỘI - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi, có sự hỗ trợ giúp đỡ của Thầy giáo hướng dẫn, một số thầy cô giáo khác và bạn bè, đồng nghiệp. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trịnh Văn Súy TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Danh mục chữ viết tắt. i Danh mục bảng biểu. ii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Những công trình đã công bố liên quan đến nội dung luận án. Các công trình nghiên cứu về CPH DNNN nói chung. Các công trình nghiên cứu về những vấn đề kinh tế-xã hội nảy sinh trong quá trình CPH và hậu CPH DNNN. Các công trình nghiên cứu quá trình CPH DNNN trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.

Kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố và những vấn đề đặt ra cần đƣợc nghiên cứu tiếp. Những kết quả chủ yếu của các công trình nghiên cứu trên. Một số vấn đề đặt ra cần được nghiên cứu tiếp. 21 Chƣơng 2: CÁC VẤN ĐỀ KINH TẾ - XÃ HỘI NẢY SINH TRONG QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HÓA DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.

Khái lƣợc chung về cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nƣớc. Doanh nghiệp nhà nước và vai trò của chúng trong nền kinh tế thị trường. Những hạn chế của các DNNN và nguyên nhân của chúng. Thực chất của CPH doanh nghiệp nhà nước.

Cổ phần hóa DNNN – giải pháp cơ bản nhằm khắc phục những yếu kém của khu vực DNNN và nâng cao hiệu quả chung của nền kinh tế. 36 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các vấn đề kinh tế - xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nƣớc. Xung đột lợi ích – cội nguồn sâu sa của các vấn đề kinh tế-xã hội nẩy sinh trong quá trình CPH DNNN.

Các vấn đề kinh tế-xã hội cụ thể thường nảy sinh trong quá trình CPH DNNN. Những yếu tố ảnh hƣởng đến các vấn đề kinh tế- xã hội nảy sinh trong quá trình CPH DNNN. Môi trường cạnh tranh và khung pháp lý điều tiết hoạt động chung của các doanh nghiệp. Khuôn khổ pháp lý và tính minh bạch của tiến trình cổ phần hóa các DNNN.

Những biện pháp hỗ trợ của nhà nước đối với các doanh nghiệp trong quá trình cổ phần hóa. Các thiết chế hỗ trợ quá trình CPH DNNN. Đội ngũ cán bộ làm công tác CPH. Nhận thức xã hội về quá trình CPH DNNN.

Thực tiễn giải quyết những vấn đề kinh tế- xã hội nảy sinh trong quá trình này ở một số địa phƣơng và bài học kinh nghiệm cho Thanh Hóa. Thực tiễn giải quyết những vấn đề kinh tế- xã hội nảy sinh trong quá trình này ở một số địa phương. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Thanh Hóa. 71 Chƣơng 3: TIẾN TRÌNH CỔ PHẦN HÓA VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ KINH TẾ - XẪ HỘI ĐẶT RA TỪ QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HÓA CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC Ở TỈNH THANH HÓA.

Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội và DNNN của Thanh Hóa ảnh hƣởng đến quá trình CPH DNNN. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội. 76 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đặc điểm DNNN của Thanh Hóa trước cổ phần hóa .Tình hình, kết quả thực hiện CPH DNNN ở Thanh Hóa.

Các giai đoạn triển khai thực hiện cổ phần hóa các DNNN. Một số kết quả và nhận xét chung. Những vấn đề kinh tế - xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nƣớc ở Thanh Hóa. Tâm lý chần chừ, e ngại, ngăn trở tiến trình CPH.

Vấn đề xác định giá trị các doanh nghiệp Nhà nước để cổ phần hoá. Việc đánh giá và xử lý nợ của các DN cổ phần hóa. Vấn đề sắp xếp lại lực lượng lao động và giải quyết lao động “dôi dư” trong các DNCPH. Vấn đề chuyển đổi cấu trúc sở hữu và quan hệ giữa các nhóm cổ đông.

Vấn đề quản lý nhà nước và sự phân biệt đối xử đối với DN sau CPH (so với DNNN). Một số yếu tố ảnh hƣởng đến các vấn đề kinh tế - xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa DNNN ở Thanh Hóa. Cơ chế, chính sách về CPH DNNN. Công tác quản lý nhà nước về CPH DNNN trên địa bàn tỉnh chưa theo kịp với yêu cầu.

Các thiết chế hỗ trợ tiến trình CPH DNNN còn kém phát triển. Nhận thức xã hội và công tác tuyên truyền về CPH còn hạn chế. 109 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP GIẢI QUYẾT CÁC VẤN ĐỀ KINH TẾ - XÃ HỘI NẢY SINH TRONG QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HÓA DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC Ở TỈNH THANH HÓA. Quan điểm giải quyết các vấn đề kinh tế- xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nƣớc ở Thanh Hóa những năm tới.

112 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bối cảnh của cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa những năm tới. Quan điểm giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa. Một số giải pháp nhằm hạn chế và giải quyết các vấn đề kinh tế- xã hội nảy sinh trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nƣớc ở Thanh Hóa những năm tới.

Đổi mới phương pháp định giá đi đôi với nâng cao kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ định giá tài sản doanh nghiệp. Minh bạch hóa vấn đề tài chính và quyền sở hữu của Nhà nước trong doanh nghiệp sau CPH. Phân định rõ và tách bạch chức năng quản lý Nhà nước với chức năng chủ sở hữu Nhà nước tại các CTCP. Hoàn thiện môi trường kinh doanh, đảm bảo tính bình đẳng trong đối xử giữa các loại hình doanh nghiệp, bảo vệ quyền lợi của người lao động trong các doanh nghiệp sau CPH.

Tăng cường vai trò và trách nhiệm của các cấp chính quyền địa phương và nâng cao vai trò của Ban đổi mới doanh nghiệp nhà nước trong quá trình CPH DNNN. Một số kiến nghị với Nhà nƣớc và bộ/ ngành hữu quan. 149 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

154 PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CPH : Cổ phần hóa CTCP : Công ty cổ phần CPH DNNN : Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nƣớc DCF : Dòng tiền chiết khấu DN : Doanh nghiệp DNNN : Doanh nghiệp nhà nƣớc DNCPH : Doanh nghiệp cổ phần hóa DNTN : Doanh nghiệp tƣ nhân ĐMPTDN : Đổi mới phát triển doanh nghiệp HĐQT : Hội đồng quản trị KVTN : Khu vực tƣ nhân KVTN : Khu vực tƣ nhân KT-XH: : Kinh tế- xã hội KTNN : Kinh tế nhà nƣớc NDT : Nhân dân tệ SCIC : Tổng công ty kinh doanh vốn nhà nƣớc SLĐ : Sức lao động SNG : Cộng đồng các quốc gia độc lập SXKD : Sản xuất kinh doanh TBCN : Tƣ bản chủ nghĩa TCT : Tổng công ty TĐKT : Tập đoàn kinh tế TĐKT, TCT : Tập đoàn kinh tế, tổng công ty TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TTCK : Thị trƣờng chứng khoán UBND : Ủy ban nhân dân VNN : Vốn nhà nƣớc XHCN : Xã hội chủ nghĩa i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Một số kết quả của các DN CPH của tỉnh Thừa Thiên - Huế năm 2010 .2: So sánh tỷ lệ tăng thu nhập của ngƣời lao động và tăng lợi nhuận của 3 CTCP. Tỷ trọng cơ cấu kinh tế của tỉnh Thanh Hóa. Tốc độ tăng trƣởng kinh tế Thanh Hóa 2006-2012 (%).

Thu nhập bình quân đầu ngƣời/tháng giai đoạn 2002-2012.4: Số doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ và nợ khó đòi (tính đến 1/1/1995). 80 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kể từ năm 1986, với đƣờng lối Đổi Mới của Đảng Cộng sản Việt Nam, nền kinh tế nƣớc ta đã từng bƣớc chuyển từ cơ chế kinh tế kế hoạch hoá tập trung sang cơ chế kinh tế thị trƣờng có sự quản lý của Nhà nƣớc, theo định hƣớng xã hội chủ nghĩa. Trong bƣớc chuyển đổi này, các doanh nghiệp nhà nƣớc (DNNN) - bộ phận trọng yếu của nền kinh tế, nói chung đã không thích ứng đƣợc, bộc lộ nhiều yếu kém , hoạt động thiếu hiệu quả, không tƣơng xứng với vai trò mà chúng đƣợc kỳ vọng cũng nhƣ các nguồn lực mà chúng nắm giữ.

Trƣớc tình hình đó, vào đầu những năm 1990, Đảng và Nhà nƣớc đã chủ trƣơng đổi mới một cách căn bản, toàn diện đối với các DNNN. Nhiều chính sách và giải pháp đã đƣợc tiến hành, trong đó có giải pháp chuyển đổi các DNNN thành Công ty cổ phần (cổ phần hoá các DNNN). Đây là biện pháp quan trọng nhằm tạo ra sự chuyển biến căn bản về cơ cấu sở hữu và hoạt động của các DNNN, để thông qua đó nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh của chính khu vực DNNN cũng nhƣ của cả nền kinh tế. Sau hơn 20 năm tổ chức thực hiện cổ phần hóa (CPH) DNNN, các chỉ tiêu nhƣ: vốn, doanh thu, lợi nhuận, thu nhập của ngƣời lao động.

tại nhiều doanh nghiệp sau CPH đã có sự cải thiện rõ rệt. Tuy vậy, tính đến nay tiến trình này vẫn diễn ra chậm chạp. Khu vực DNNN vẫn còn chiếm tỷ trọng lớn, hoạt động của nhiều DN sau CPH còn khó khăn, hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh thấp, thậm chí nhiều doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Văn Súy (2015). Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-phan-hoa-doan-hinh-nha-nuoc-o-thanh-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại tỉnh Thanh Hóa đến việc tạo việc làm, thu nhập và phát triển kinh tế địa phương.

Luận án "Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Thanh Hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter