Cơ học lượng tử và lý thuyết hấp dẫn: Từ Sachs đến Einstein

Khám phá sự giao thoa giữa cơ học lượng tử và hấp dẫn, hai trụ cột của vật lý hiện đại. Tìm hiểu về các lý thuyết và thách thức trong việc thống nhất chúng.

Trường ĐH

Springer

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lịch sử & Triết lý Cơ học lượng tử và Hấp dẫn lượng tử
Số trang:
208 trang
Trường:
Springer
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lịch sử Triết lý Cơ học lượng tử và Hấp dẫn lượng tử

Tài liệu đi sâu vào lịch sử và triết lý của Cơ học lượng tử và các lý thuyết hấp dẫn. Nó bắt đầu với sự phát triển ban đầu của Cơ học lượng tử, nêu bật các thí nghiệm và mô hình then chốt. Sau đó, nội dung chuyển sang lịch sử các lý thuyết hấp dẫn, đỉnh cao là Thuyết tương đối rộng của Einstein. Mục tiêu chính là khám phá những nỗ lực ban đầu trong việc xây dựng một Lý thuyết Hấp dẫn Lượng tử thống nhất, giải quyết những mâu thuẫn giữa hai trụ cột của vật lý hiện đại. Sự hiểu biết về bối cảnh lịch sử và triết học cung cấp nền tảng vững chắc để khám phá các khái niệm phức tạp về không thời gian, lượng tử hóa và các tương tác cơ bản.

1.1. Sự phát triển ban đầu của Cơ học lượng tử

Tài liệu xem xét lịch sử và triết lý Cơ học lượng tử. Những thí nghiệm then chốt như nhiễu xạ electron khẳng định tính chất sóng-hạt của vật chất. Các mô hình nguyên tử, đặc biệt là nguyên tử Bohr, cung cấp hiểu biết sơ khai về phổ nguyên tử và cấu trúc nguyên tử. Sự ra đời của Cơ học lượng tử thay đổi cách nhìn vật lý cổ điển. Nó đưa ra khái niệm lượng tử hóa năng lượng, mô tả hành vi của vật chất ở cấp độ nguyên tử và dưới nguyên tử. Các diễn giải khác nhau về Cơ học lượng tử xuất hiện, mỗi diễn giải cố gắng giải thích bản chất thực tại lượng tử. Lý thuyết này thách thức trực giác, đặt ra nhiều câu hỏi triết học sâu sắc về phép đo, sự chồng chất và tính không cục bộ. Nó đặt nền móng cho Thuyết trường lượng tử, mô tả tương tác của các hạt cơ bản.

1.2. Thuyết tương đối rộng và những dự đoán then chốt

Lịch sử của lý thuyết hấp dẫn dẫn đến Thuyết tương đối rộng của Einstein được phân tích kỹ lưỡng. Định luật 3 Newton cung cấp nền tảng ban đầu cho việc mô tả lực hấp dẫn. Thuyết tương đối rộng định nghĩa lại khái niệm hấp dẫn, không phải là lực mà là sự biến dạng của không thời gian cong gây ra bởi khối lượng và năng lượng. Các dự đoán mang tính cách mạng của Thuyết tương đối rộng bao gồm độ lệch ánh sáng bởi trường hấp dẫn mạnh và sự dịch chuyển bất thường của cận điểm sao Thủy. Những dự đoán này đã được kiểm chứng thực nghiệm với độ chính xác cao, củng cố vững chắc vị thế của lý thuyết. Nó mô tả chính xác vũ trụ ở quy mô lớn, từ sự tiến hóa của các thiên hà đến cấu trúc của các hố đen. Lý thuyết này cung cấp khuôn khổ cho vũ trụ học hiện đại, mặc dù chưa tích hợp được với Cơ học lượng tử.

1.3. Khát vọng Lý thuyết Hấp dẫn Lượng tử

Sự khác biệt căn bản giữa Cơ học lượng tử và Thuyết tương đối rộng thúc đẩy các nhà vật lý tìm kiếm một Lý thuyết Hấp dẫn Lượng tử. Hai lý thuyết này mô tả các lĩnh vực khác nhau của vật lý với các nguyên lý không tương thích. Cơ học lượng tử thành công rực rỡ ở quy mô vi mô, trong khi Thuyết tương đối rộng thống trị ở quy mô vĩ mô và vũ trụ. Một lý thuyết thống nhất sẽ giải quyết các vấn đề như điểm kỳ dị hố đen, thông tin mất mát trong hố đen và giai đoạn ban đầu cực kỳ nóng, dày đặc của vũ trụ. Các phương pháp tiếp cận hiện đại bao gồm Lượng tử hóa hấp dẫn vòng (Vành hấp dẫn lượng tử) và Thuyết dây, dù tài liệu này tập trung vào các phương pháp khác do Mendel Sachs phát triển. Việc hòa giải hai lý thuyết là một trong những thách thức lớn nhất và quan trọng nhất của vật lý hiện đại. Nó hứa hẹn một hiểu biết hoàn chỉnh hơn, sâu sắc hơn về vũ trụ và các tương tác cơ bản của nó.

II.Thuyết tương đối rộng Nền tảng Hấp dẫn lượng tử

Phần này tập trung vào các khía cạnh cơ bản của Thuyết tương đối rộng, cung cấp nền tảng toán học và vật lý. Nó khám phá cách Einstein định nghĩa hấp dẫn thông qua sự cong của không thời gian. Các phương trình trường Einstein, giải pháp Schwarzschild, và các nguyên lý cơ bản như nguyên lý biến phân và phương trình trắc địa được phân tích chi tiết. Những khái niệm này là thiết yếu để hiểu cách Thuyết tương đối rộng mô tả động lực học của vũ trụ và đặt ra các thách thức cho việc Lượng tử hóa hấp dẫn.

2.1. Không thời gian cong và phương trình trường Einstein

Thuyết tương đối rộng được Einstein xây dựng dựa trên khái niệm không thời gian cong. Ngôn ngữ không thời gian được sử dụng để mô tả tương tác hấp dẫn một cách hình học. Nguyên lý bất biến của tốc độ ánh sáng là một nguyên lý cơ bản, không thay đổi đối với mọi người quan sát trong mọi hệ quy chiếu quán tính. Hệ mét Riemannian mô tả hình học nội tại của không thời gian. Các phương trình trường Einstein là cốt lõi của lý thuyết, thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa sự cong của không thời gian và sự phân bố của vật chất, năng lượng trong đó. Những phương trình này mô tả động lực học của vũ trụ và cách vật chất làm cong không gian xung quanh. Chúng được suy ra một cách thanh lịch từ nguyên lý biến phân, thể hiện tính nhất quán và vẻ đẹp của lý thuyết. Phương trình chân không là một trường hợp đặc biệt, mô tả không thời gian vắng vật chất, nhưng vẫn có thể cong.

2.2. Giải pháp Schwarzschild và giới hạn Newton

Giải pháp Schwarzschild là một giải pháp quan trọng và mang tính biểu tượng của phương trình trường Einstein. Nó mô tả không thời gian bên ngoài một vật thể khối lượng lớn, không quay và không tích điện, như một ngôi sao hay hành tinh. Giải pháp này dẫn đến hiểu biết về hố đen, một trong những dự đoán đáng kinh ngạc và thú vị nhất của Thuyết tương đối rộng. Trong giới hạn yếu trường và tốc độ thấp, giải pháp Schwarzschild quy về định luật hấp dẫn của Newton. Điều này cho thấy tính đúng đắn và tính tổng quát của lý thuyết Einstein, chứng minh rằng Thuyết tương đối rộng là sự mở rộng hợp lý và chính xác hơn của vật lý cổ điển. Giải pháp cũng giải thích chính xác hiện tượng tiến động cận điểm của Sao Thủy, một vấn đề không thể giải thích bằng hấp dẫn Newton.

2.3. Nguyên lý biến phân và phương trình trắc địa

Các phương trình trường của Einstein có thể được suy ra một cách thanh lịch từ nguyên lý biến phân, một cách tiếp cận mạnh mẽ và thống nhất trong vật lý lý thuyết. Nguyên lý này nhấn mạnh vai trò của nguyên lý tác dụng tối thiểu trong việc xác định các phương trình cơ bản. Phương trình trắc địa mô tả đường đi tự nhiên nhất của các hạt tự do (không chịu tác động của lực phi hấp dẫn) trong không thời gian cong. Hạt di chuyển dọc theo đường có độ dài cực trị, thường là đường ngắn nhất hoặc dài nhất, giữa hai điểm trong không thời gian. Đây là biểu hiện trực tiếp của nguyên lý tương đương, nơi hấp dẫn được coi là một biểu hiện hình học của không thời gian chứ không phải một lực truyền thống. Việc hiểu phương trình trắc địa rất quan trọng để mô tả chuyển động của các vật thể thiên văn, từ các hành tinh đến tia sáng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách vật chất phản ứng với sự cong của không thời gian.

III.Hướng tới Lý thuyết trường thống nhất Lượng tử hóa hấp dẫn

Phần này tập trung vào nỗ lực của Mendel Sachs nhằm xây dựng một Lý thuyết trường thống nhất, một bước tiến quan trọng hướng tới Lượng tử hóa hấp dẫn. Tài liệu khám phá cách các phương trình trường Einstein có thể được biểu diễn dưới dạng Quaternion và liên hệ với các trường điện từ. Việc này mở ra khả năng thống nhất các lực cơ bản và cung cấp một khuôn khổ mới để hiểu các tương tác vật lý. Mục tiêu là tạo ra một lý thuyết có thể bao hàm cả Thuyết trường lượng tử và Thuyết tương đối rộng, vượt qua những hạn chế của các mô hình hiện có.

3.1. Lý thuyết trường thống nhất với đại số Quaternion

Tài liệu khám phá ý tưởng về một Lý thuyết trường thống nhất, tìm cách kết hợp hấp dẫn với các lực cơ bản khác như điện từ. Việc sử dụng dạng Quaternion cho phương trình trường Einstein là một cách tiếp cận độc đáo được đề xuất. Đại số Quaternion cung cấp một khuôn khổ toán học mở rộng, cho phép biểu diễn các trường vật lý một cách thống nhất và mạnh mẽ hơn. Mục tiêu chính là tìm ra một mô tả duy nhất cho tất cả các tương tác trong tự nhiên. Điều này là một bước tiến quan trọng hướng tới Lượng tử hóa hấp dẫn, giải quyết sự không tương thích giữa Cơ học lượng tử và Thuyết tương đối rộng. Một lý thuyết thống nhất có thể làm sáng tỏ những bí ẩn sâu sắc của vũ trụ và các tương tác cơ bản.

3.2. Liên hệ giữa trường hấp dẫn và trường điện từ

Lý thuyết trường thống nhất của Sachs cố gắng liên hệ trường hấp dẫn với trường điện từ, hai trong số bốn tương tác cơ bản. Việc sử dụng biểu diễn tensor đối xứng và phản đối xứng của Thuyết tương đối rộng được xem xét. Phần tensor đối xứng có thể liên quan trực tiếp đến phương trình trường Einstein, mô tả hấp dẫn. Mặt khác, phần tensor phản đối xứng có tiềm năng dẫn đến các phương trình trường Maxwell, mô tả điện từ. Điều này gợi ý một sự kết nối sâu sắc giữa các lực cơ bản, vốn được coi là tách biệt trong các mô hình trước đây. Một dạng biến đổi của trường điện từ trong không thời gian cong có thể được suy ra từ cách tiếp cận này. Sự liên kết này là chìa khóa để xây dựng một mô hình vật lý hoàn chỉnh và nhất quán hơn.

3.3. Các phương trình trường và nguyên lý tác dụng tối thiểu

Các phương trình trường Quaternion-metric, nền tảng của lý thuyết thống nhất được đề xuất, được suy ra một cách có hệ thống từ nguyên lý tác dụng tối thiểu. Nguyên lý này là một công cụ mạnh mẽ trong vật lý lý thuyết, đảm bảo tính nhất quán của lý thuyết và sự tuân thủ các nguyên tắc bảo toàn cơ bản. Dạng Quaternion của phương trình trắc địa cũng được phát triển, cung cấp một cái nhìn mới về cách các hạt di chuyển trong không thời gian cong dưới ảnh hưởng của hấp dẫn. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc của không thời gian và các tương tác vật lý. Việc xây dựng một lý thuyết thống nhất đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý cơ bản và việc sử dụng các công cụ toán học tiên tiến. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một lý thuyết có thể bao hàm cả Thuyết trường lượng tử và hấp dẫn, mở ra một kỷ nguyên mới trong vật lý.

IV.Cơ học lượng tử từ Thuyết tương đối tương tác cơ bản

Phần này khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa Cơ học lượng tử và Thuyết tương đối, đặc biệt là thông qua khái niệm khối lượng quán tính. Nó thảo luận về việc suy ra các nguyên tắc lượng tử từ khuôn khổ tương đối tính và nghiên cứu các tương tác cơ bản. Nguyên lý Pauli và sự hình thành/hủy cặp hạt được trình bày trong bối cảnh này. Cách tiếp cận này tìm cách thống nhất các mô tả về vật chất và tương tác, cung cấp một cái nhìn toàn diện về vũ trụ.

4.1. Khối lượng quán tính và nguồn gốc Cơ học lượng tử

Tài liệu khám phá khả năng suy ra Cơ học lượng tử từ một lý thuyết về khối lượng quán tính được xây dựng trong khuôn khổ Thuyết tương đối. Khối lượng quán tính được xem xét dưới góc độ Thuyết tương đối rộng, cung cấp một cách tiếp cận khác để hiểu nguồn gốc của các hiện tượng lượng tử. Các phương trình trường vật chất trong Thuyết tương đối rộng được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp một khuôn khổ cho các tương tác cơ bản. Quan điểm này có thể là một bước quan trọng hướng tới Lượng tử hóa hấp dẫn bằng cách tích hợp trực tiếp các nguyên lý lượng tử vào lý thuyết hấp dẫn. Nó cũng liên hệ nguyên lý Mach với nguyên lý Mach tổng quát, nhấn mạnh sự tương tác của vật chất trong vũ trụ để xác định tính quán tính. Cách tiếp cận này thách thức các quan điểm truyền thống về mối quan hệ giữa các lĩnh vực vật lý.

4.2. Nguyên lý Pauli và sự hình thành hủy cặp hạt

Nguyên lý loại trừ Pauli là một trụ cột của Cơ học lượng tử, chi phối hành vi của các fermion. Tài liệu thảo luận về nguyên lý này và mối liên hệ sâu sắc của nó với quá trình hình thành và hủy cặp hạt. Mô hình hạt riêng lẻ và giới hạn trường tự do được phân tích để hiểu rõ hơn về các hiện tượng này. Bảo toàn tương tác là một nguyên lý quan trọng được nhấn mạnh. Thống kê Fermi-Dirac được suy ra từ các điều kiện phi tương đối tính, mô tả phân bố của các hạt trong trạng thái năng lượng. Các cặp hạt-phản hạt liên kết ở trạng thái cơ bản được nghiên cứu chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý hạt. Động lực học của các cặp này có ý nghĩa sâu sắc đối với sự hiểu biết về vật chất. Sự hình thành cặp, chân không vật lý và bức xạ vật đen cũng được xem xét như các hệ quả của nguyên lý này.

4.3. Tương tác cơ bản và trường vật chất

Một công thức tương tác cơ bản được phát triển trong khuôn khổ của Thuyết tương đối rộng. Công thức này giúp giải thích lực hấp dẫn hút trong giới hạn Newton, xác nhận tính nhất quán với vật lý cổ điển. Thuyết vũ trụ dao động được đề xuất, mô tả một vũ trụ trải qua các chu kỳ giãn nở và co lại. Tài liệu cũng trình bày một công thức spinor của lý thuyết điện từ trong cả thuyết tương đối hẹp và rộng. Các bất biến và phương trình bảo toàn trong công thức spinor được xem xét kỹ lưỡng, thể hiện tính đúng đắn của lý thuyết. Hàm tương tác điện từ trong phương trình trường vật chất được phân tích. Khái niệm tác động trì hoãn từ xa cũng được đề cập, mở rộng hiểu biết về truyền tương tác. Điều này cung cấp một cái nhìn tổng thể về các tương tác trong một lý thuyết trường thống nhất, tích hợp các lực cơ bản.

V.Vật lý hạt Vũ trụ học lượng tử Hố đen và hơn thế

Phần cuối cùng mở rộng ứng dụng của Thuyết tương đối rộng và Cơ học lượng tử vào vật lý hạt và vũ trụ học. Nó khám phá cấu trúc nguyên tử, các hạt cơ bản, và mối liên hệ với Mô hình chuẩn. Các hiện tượng vật lý thiên văn như hố đen, pulsar, và động lực học của vũ trụ dao động được thảo luận. Phần này cũng đi sâu vào các câu hỏi lớn của vũ trụ học lượng tử, bao gồm sự phân tách vật chất và phản vật chất trong vũ trụ sơ khai, cung cấp một bức tranh toàn diện về vũ trụ từ quy mô nhỏ nhất đến lớn nhất.

5.1. Cấu trúc nguyên tử hạt cơ bản và Mô hình chuẩn

Tài liệu đi sâu vào vật lý nguyên tử và hạt cơ bản, áp dụng các nguyên lý lượng tử. Phương trình trường Hydrogen được tuyến tính hóa để phân tích các đặc tính của nguyên tử đơn giản nhất. Sự tách Lamb, một hiệu ứng lượng tử tinh tế, được nghiên cứu. Năng lượng liên kết neutron và các đặc tính khác của neutron như thời gian sống và mô men từ được xác định và phân tích. Các cặp khối lượng như electron-muon và phổ lepton vô hạn được thảo luận, mở rộng hiểu biết về các hạt cơ bản. Tỷ lệ khối lượng và thời gian sống của pion trung hòa và tích điện được kiểm tra, cung cấp dữ liệu quan trọng cho Mô hình chuẩn vật lý hạt. Sự vi phạm CP trong phân rã Kaon trung hòa cũng được xem xét. Khái niệm lượng tử hóa điện tích trong Thuyết tương đối rộng cũng được đề xuất. Những nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về Mô hình chuẩn vật lý hạt và những giới hạn tiềm năng của nó.

5.2. Hố đen Pulsar và động lực học Vũ trụ học lượng tử

Thuyết tương đối rộng được áp dụng rộng rãi cho vật lý thiên văn và vũ trụ học. Nguyên lý tương đương được thảo luận sâu, là nền tảng cho sự hiểu biết về hấp dẫn. Phương trình trắc địa Quaternion cho quỹ đạo dừng được sử dụng để phân tích chuyển động thiên thể. Vấn đề Schwarzschild và hiện tượng tiến động cận điểm của hành tinh được trình bày chi tiết. Luật Hubble và các mô hình vũ trụ học khác nhau được xem xét, đặc biệt là thuyết vũ trụ dao động. Động lực học giãn nở và co lại của vũ trụ được khám phá, đưa ra cái nhìn về vận mệnh của vũ trụ. Cấu trúc xoắn ốc của vũ trụ cũng được đề cập. Hố đen và pulsar được nghiên cứu sâu, bao gồm các mô hình khả thi của pulsar và chuyển động dao động tắt dần của chúng. Những phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về Vũ trụ học lượng tử và các vật thể thiên văn cực đoan.

5.3. Vũ trụ dao động và phân tách vật chất phản vật chất

Mô hình vũ trụ dao động là một điểm nhấn quan trọng trong phần vũ trụ học của tài liệu. Mô hình này đề xuất một vũ trụ trải qua các chu kỳ giãn nở và co lại vô hạn. Điều này khác biệt đáng kể so với mô hình vũ trụ giãn nở mãi mãi hiện tại. Nó cung cấp một giải pháp tiềm năng cho các vấn đề vũ trụ học như điểm kỳ dị ban đầu và vấn đề entropy. Sự phân tách vật chất và phản vật chất trong vũ trụ sơ khai cũng được thảo luận. Đây là một câu hỏi quan trọng trong vật lý hạt và vũ trụ học hiện đại, liên quan đến sự bất đối xứng bariogenesis. Việc hiểu được sự mất cân bằng này là chìa khóa để giải thích sự tồn tại của vật chất trong vũ trụ hiện tại. Những nghiên cứu này cố gắng đưa ra một bức tranh toàn diện về sự tiến hóa và cấu trúc của vũ trụ dựa trên các nguyên lý của Thuyết tương đối rộng và gợi mở về Lượng tử hóa hấp dẫn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quantum mechanics and gravity

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

com Mendel Sachs QUANTUM MECHANICS AND GRAVITY Springer www.1 History and Philosophy of the Quantum Theory 2 1.4 Atomic Spectra and the Bohr Atom 4 1.5 The Seminal Experiment: Electron Diffraction .6 Interpretations of Quantum Mechanics 9 1.2 History and Philosophy of Theories of Gravity Leading to the Theory of General Relativity 11 1.1 Newton's Third Law of Motion 15 1.2 Predictions of Einstein's Theory of General Relativity 18 1.3 A Quantum Theory of Gravity. The Theory of General Relativity: Einstein's Formulation 25 2.1 The Spacetime Language .2 On Invariance of the Speed of Light 27 2.3 The Riemannian Metric 28 2.4 Expression of Einstein's Field Equations 30 2.5 Einstein's Equations from the Variational Principle .6 The Vacuum Equation 34 2.7 The Geodesic Equation 36 2.8 The Schwarzschild Solution and the Newtonian Limit. A Unified Field Theory 43 3.1 Einstein's Field Theory in Quaternion Form 44 3.2 Spin Affine Connection ~, 47 3.3 The Quaternion Variables in a Riemannian Spacetime .com XII Contents 3.4 Derivation of the Quaternion Metrical Field Equations from the Principle of Least Action 50 3.5 A Symmetric Tensor-Antisymmetric Tensor Representation of General Relativity 53 3.1 Einstein's Field Equation from the Symmetric Tensor Part 54 3.2 The Maxwell Field Equations from the Antisymmetric Part 55 3.6 The Geodesic Equation in Quaternion Form 58 3. Quantum Mechanics from a Theory of Inertial Mass in Relativity 63 4.2 Discovery of Quantum Mechanics 67 4.3 Inertial Mass from General Relativity 71 4.4 The Matter Field Equations in General Relativity 73 4.6 The Elementary Interaction 75 4.7 Proof of the Attractive Gravitational Force in the Newtonian Limit and the Oscillating Universe Cosmology 76 4.8 From the Mach Principle to the Generalized Mach Principle 77 5.2 Interpretation of Maxwell's Equations in the Holistic Field Theory 83 5.3 The Elementary Interaction Formulation 84 5.4 A Spinor Formulation of Electromagnetic Theory in Special-Relativity 85 5.5 Invariants and Conservation Equations in the Spinor Formalism 86 5.6 Lagrangian for the Spinor Formulation of Electromagnetism 88 5.7 Faraday's Approach and the Mach Principle 90 5.8 Spinor Formulation of Electromagnetism in General Relativity 90 5.9 Extension of the Spinor Conservation Laws of Electromagnetism in General Relativity 91 www.com Contents XIII 5.10 The Electromagnetic Interaction Functional in the Matter Field Equations 94 5.11 Delayed Action at a Distance 95 6.

The Pauli Principle and Pair Creation/Annihilation 97 6.2 The Individual Particle Model 100 6.3 t h e Free Field Limit , 100 6.4 Conservation of Interaction 101 6.5 The Pauli Exclusion Principle 103 6.6 Sufficiency of the Three Conditions for Proof of the Pauli Principle .7 Fermi-Dirac Statistics from the Nonrelativistic Approximation for & 110 6.8 Bound Particle-Antiparticle Pairs. Ground State Ill 6.9 Energy and Momentum of the Bound Pair in its Ground State 113 6.10 Dynamical Properties of the Pair in its Ground State .11 Pair Creation, the Physical Vacuum, and Blackbody Radiation 117 7. Atomic and Elementary Particle Physics 121 7.1 Linearization of the Hydrogen Field Equation .2 The Lamb Splitting 127 7.1 Binding Energy of the Neutron: A Phenomenological Determination 131 7.2 The Neutron Lifetime 132 7.3 The Neutron Magnetic Moment 134 7.4 Mass Doublets: The Electron-Muon 135 7.5 Infinite Lepton Spectrum 136 7.1 Ratio of Neutral and Charged Pion Masses 139 7.2 Ratio of Neutral and Charged Pion Lifetimes.7 CP Violation in Neutral Kaon Decay .8 Charge Quantization in General Relativity 143 www.com XIV Contents 8. Astrophysics and Cosmology in General Relativity .2 Principle of Equivalence 150 8.3 The Quaternion Geodesic for a Stationary Orbit 152 8.5 The Schwarzschild Problem 155 8.6 The Radial Solution and Perihelion Precession 158 8.7 The Hubble Law and Cosmology 159 8.1 The Oscillating Universe Cosmology 160 8.2 Dynamics of the Expansion and Contraction of the Universe 161 8.3 Spiral Structure of the Universe 163 8.8 Black Holes and Pulsars 166 8.1 Possible Model of a Pulsar • 168 8.2 Damped Oscillatory Motion and Pulsars 170 8.9 Separation of Matter and Antimatter in the Early Universe 171 Bibliography 175 Index 189 www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mendel Sachs (n.d.). Cơ học lượng tử và lý thuyết hấp dẫn [Luận án tiến sĩ, Springer]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-hoc-luong-tu-ly-thuyet-hap-dan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ học lượng tử và lý thuyết hấp dẫn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá sự giao thoa giữa cơ học lượng tử và hấp dẫn, hai trụ cột của vật lý hiện đại. Tìm hiểu về các lý thuyết và thách thức trong việc thống nhất chúng.

Luận án "Cơ học lượng tử và lý thuyết hấp dẫn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Springer.

Luận án "Cơ học lượng tử và lý thuyết hấp dẫn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ học lượng tử và lý thuyết hấp dẫn" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Cơ học lượng tử và lý thuyết hấp dẫn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ học lượng tử và lý thuyết hấp dẫn" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ học lượng tử và lý thuyết hấp dẫn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter