Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa tiếp thị truyền th
Luận án: Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa tiếp thị truyền thông xã hội và ý định mua sản phẩm xanh trường hợp nội thất xanh.
Trường Đại học Tài chính-Marketing
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
297
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ chế trung gian: Tiếp thị xã hội và ý định mua xanh
- Số trang:
- 297 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tài chính-Marketing
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Thị Hương
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ chế trung gian Tiếp thị xã hội và ý định mua xanh
Nghiên cứu này tập trung phân tích cơ chế trung gian trong mối quan hệ giữa tiếp thị truyền thông xã hội và ý định mua sản phẩm xanh. Cụ thể, luận án xem xét cách các biến số trung gian ảnh hưởng đến tác động này. Điều này giúp hiểu sâu hơn về quá trình ra quyết định của người tiêu dùng. Kết quả cung cấp cái nhìn chi tiết về cách tiếp thị số định hình hành vi mua sắm bền vững. Nghiên cứu xác định các yếu tố trung gian quan trọng. Chúng đóng vai trò cầu nối, biến tác động của truyền thông xã hội thành ý định mua hàng. Việc làm rõ vai trò trung gian này rất cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp phát triển chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn. Luận án đặt trường hợp cụ thể là sản phẩm nội thất xanh. Đây là lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng lớn. Việc hiểu cơ chế này hỗ trợ phát triển thị trường sản phẩm bền vững.
1.1. Định nghĩa vai trò trung gian trong nghiên cứu
Vai trò trung gian được hiểu là sự tác động gián tiếp. Một biến độc lập ảnh hưởng đến biến phụ thuộc thông qua một hoặc nhiều biến khác. Trong nghiên cứu này, tiếp thị truyền thông xã hội không chỉ tác động trực tiếp. Nó còn tác động thông qua các yếu tố trung gian. Các yếu tố này bao gồm thái độ, chuẩn chủ quan, giá trị cảm nhận, và kiến thức sản phẩm xanh. Chúng đóng vai trò biến số trung gian. Việc xác định rõ vai trò này rất quan trọng. Nó giúp lý giải cơ chế phản hồi phức tạp trong hành vi tiêu dùng. Mô hình nghiên cứu này làm nổi bật mối liên hệ nhân quả gián tiếp. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình ảnh hưởng.
1.2. Các biến số trung gian chính được xác định
Luận án xác định bốn biến số trung gian chính. Đó là thái độ, chuẩn chủ quan, giá trị cảm nhận, và kiến thức sản phẩm xanh. Thái độ tích cực của người tiêu dùng đối với sản phẩm xanh là một yếu tố quan trọng. Chuẩn chủ quan phản ánh áp lực xã hội từ những người xung quanh. Giá trị cảm nhận đề cập đến lợi ích mà người tiêu dùng nhận được. Kiến thức sản phẩm xanh giúp họ hiểu rõ hơn về đặc tính bền vững. Các biến này cùng nhau giải thích tác động của tiếp thị truyền thông xã hội. Chúng là kênh dẫn truyền tác động đến ý định mua nội thất xanh. Kết quả chỉ ra rằng thái độ, chuẩn chủ quan, và giá trị cảm nhận có vai trò trung gian đáng kể.
1.3. Tác động gián tiếp của tiếp thị truyền thông xã hội
Tiếp thị truyền thông xã hội có tác động gián tiếp mạnh mẽ. Nó ảnh hưởng đến thái độ, chuẩn chủ quan và giá trị cảm nhận của người tiêu dùng. Thông qua việc tạo ra nhận thức, tăng cường thông tin và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Các nền tảng xã hội là công cụ hiệu quả. Chúng giúp thay đổi nhận thức và hành vi. Khi thái độ tích cực được hình thành, hoặc giá trị cảm nhận tăng lên. Ý định mua sản phẩm xanh cũng sẽ tăng theo. Cơ chế điều hòa này cho thấy tầm quan trọng của chiến lược nội dung. Nội dung cần tập trung vào việc tạo ra các yếu tố trung gian này. Sự tác động gián tiếp này là cốt lõi của mối quan hệ nhân quả được nghiên cứu.
II.Yếu tố điều tiết Kiểm soát mối quan hệ mua sản phẩm xanh
Nghiên cứu cũng khám phá các yếu tố điều tiết. Các yếu tố này có khả năng làm thay đổi cường độ mối quan hệ. Cụ thể, luận án xem xét sự quan tâm môi trường và kiến thức môi trường. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tác động. Chúng ảnh hưởng đến ý định mua nội thất xanh. Việc nhận diện các yếu tố điều tiết giúp điều hòa chiến lược tiếp thị. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh thông điệp. Điều này phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng. Quá trình điều tiết này là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của các hoạt động xúc tiến. Hiểu rõ cơ chế điều hòa này giúp dự đoán hành vi tiêu dùng tốt hơn. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh ngày càng tăng sự quan tâm đến bền vững.
2.1. Khái niệm yếu tố điều tiết và tầm quan trọng
Yếu tố điều tiết là một biến số làm thay đổi sức mạnh. Nó có thể thay đổi hướng của mối quan hệ giữa hai biến khác. Trong bối cảnh này, các yếu tố điều tiết sẽ củng cố hoặc làm suy yếu tác động. Chúng tác động đến mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận và ý định mua sản phẩm xanh. Tầm quan trọng của yếu tố điều tiết rất lớn. Nó giúp giải thích sự khác biệt trong phản ứng của người tiêu dùng. Mặc dù tiếp thị truyền thông xã hội có tác động. Nhưng mức độ tác động này không đồng nhất ở mọi cá nhân. Sự kiểm soát của các yếu tố điều tiết giải thích sự biến động này. Nghiên cứu này làm rõ quá trình điều tiết phức tạp này.
2.2. Sự quan tâm môi trường Biến số điều tiết
Sự quan tâm môi trường được xác định là một yếu tố điều tiết. Nó ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận và ý định mua nội thất xanh. Người tiêu dùng có mức độ quan tâm môi trường cao hơn. Họ có xu hướng phản ứng mạnh mẽ hơn. Họ sẽ chuyển giá trị cảm nhận tích cực thành ý định mua. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc truyền tải thông điệp về lợi ích môi trường. Thông điệp cần được truyền tải rõ ràng. Nó cần phải phù hợp với mức độ quan tâm của đối tượng. Sự kiểm soát của yếu tố này là then chốt. Nó giúp tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị xanh. Đây là một cơ chế điều hòa hành vi tiêu dùng quan trọng.
2.3. Kiến thức môi trường Yếu tố điều hòa tác động
Kiến thức môi trường cũng đóng vai trò điều hòa tác động. Nó ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận và ý định mua nội thất xanh. Người tiêu dùng có kiến thức môi trường sâu rộng. Họ có khả năng đánh giá cao hơn các sản phẩm xanh. Họ hiểu rõ hơn về tác động tích cực của chúng. Do đó, mối liên hệ giữa giá trị cảm nhận và ý định mua sẽ mạnh hơn. Việc cung cấp thông tin môi trường chính xác rất quan trọng. Nó giúp nâng cao ý thức và kiến thức của người tiêu dùng. Yếu tố này giúp kiểm soát hiệu quả của các chương trình xúc tiến sản phẩm bền vững. Cơ chế điều hòa này cần được các nhà tiếp thị lưu ý.
III.Phương pháp nghiên cứu định tính định lượng hiệu quả
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp này kết hợp định tính và định lượng. Nó nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu định tính được thực hiện trước. Nó giúp khám phá sâu sắc các khái niệm. Từ đó, xây dựng mô hình phù hợp với bối cảnh thực tế. Sau đó, nghiên cứu định lượng kiểm định các giả thuyết. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ người tiêu dùng. Quá trình này được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều. Nó giúp xác nhận các mối liên hệ nhân quả. Phương pháp luận rõ ràng là nền tảng. Nó đảm bảo tính khoa học và giá trị ứng dụng của luận án.
3.1. Nghiên cứu định tính Thảo luận chuyên gia nhóm
Giai đoạn nghiên cứu định tính bao gồm thảo luận trực tiếp với chuyên gia. Nó còn bao gồm thảo luận nhóm tập trung. Mục tiêu chính là chỉnh sửa từ ngữ, loại bỏ và bổ sung biến quan sát. Việc này đảm bảo phù hợp với bối cảnh thị trường nội thất xanh. Các cuộc thảo luận này cung cấp thông tin chuyên sâu. Nó giúp tinh chỉnh bảng hỏi cho nghiên cứu định lượng. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của các khái niệm được đo lường. Đây là bước quan trọng trong quá trình điều tiết và chuẩn hóa thang đo.
3.2. Nghiên cứu định lượng Thu thập dữ liệu phân tích
Nghiên cứu định lượng được thực hiện qua hai giai đoạn. Giai đoạn sơ bộ với 193 quan sát hợp lệ. Giai đoạn chính thức với 589 quan sát. Đối tượng là người tiêu dùng tại TP. HCM. Dữ liệu sơ cấp được thu thập và xử lý bằng phần mềm SmartPLS. SmartPLS giúp phân tích mô hình cấu trúc. Nghiên cứu sơ bộ đã loại bỏ 02 biến quan sát. Chúng không đạt hệ số tải mong muốn. Các biến còn lại đạt giá trị hội tụ và phân biệt. Điều này xác nhận độ tin cậy của thang đo. Nghiên cứu chính thức cung cấp dữ liệu đủ lớn. Nó cho phép kiểm định các giả thuyết một cách vững chắc. Đây là quá trình kiểm soát và đánh giá chặt chẽ.
3.3. Công cụ phân tích và độ tin cậy của dữ liệu
Phần mềm SmartPLS được sử dụng cho phân tích dữ liệu. Công cụ này hiệu quả cho các mô hình phức tạp. Luận án đã kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Nó cũng tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA). Các kiểm định này đảm bảo độ tin cậy và tính hợp lệ của thang đo. Kết quả cho thấy mô hình đo lường có mức độ tin cậy nhất quán. Mức độ chính xác về sự hội tụ và giá trị phân biệt được chấp nhận. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khoa học. Nó xác nhận tính chính xác của các mối liên hệ nhân quả được đề xuất.
IV.Phát hiện chính Tác động truyền thông xã hội và mua xanh
Kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều phát hiện quan trọng. Chúng làm rõ các cơ chế trung gian và điều tiết. Tiếp thị truyền thông xã hội tác động tích cực đến nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm thái độ, chuẩn chủ quan, giá trị cảm nhận, và kiến thức sản phẩm xanh. Điều này khẳng định vai trò của truyền thông số. Luận án cũng chỉ ra các yếu tố trung gian chính. Chúng là cầu nối giữa tiếp thị và ý định mua. Bên cạnh đó, các yếu tố điều tiết cũng được xác nhận. Chúng tăng cường mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận và ý định mua. Các phát hiện này góp phần vào lý thuyết. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hành vi tiêu dùng xanh. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành quản trị kinh doanh.
4.1. Mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp được xác nhận
Mô hình cấu trúc cho thấy nhiều mối quan hệ. Tiếp thị truyền thông xã hội tác động cùng chiều. Nó ảnh hưởng đến thái độ, chuẩn chủ quan, giá trị cảm nhận, và kiến thức sản phẩm xanh. Đồng thời, hòa hợp thiên nhiên cũng tác động cùng chiều. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua nội thất xanh. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của cảm nhận cá nhân. Các tác động gián tiếp thông qua các biến trung gian được xác nhận. Chúng phác thảo một bức tranh toàn diện. Nó về cách các yếu tố này liên kết với nhau. Mối liên hệ nhân quả này là cơ sở để phát triển chiến lược tiếp thị.
4.2. Vai trò trung gian của thái độ chuẩn chủ quan giá trị
Các biến thái độ, chuẩn chủ quan, và giá trị cảm nhận có vai trò trung gian. Chúng truyền tải tác động giữa tiếp thị truyền thông xã hội và ý định mua nội thất xanh. Khi người tiêu dùng tiếp xúc với tiếp thị xã hội. Họ hình thành thái độ tích cực. Họ chịu ảnh hưởng từ chuẩn mực xã hội. Họ cảm nhận được giá trị sản phẩm. Tất cả những điều này thúc đẩy ý định mua. Đây là một cơ chế phản hồi quan trọng. Nó chỉ ra rằng việc chỉ tập trung vào tiếp thị trực tiếp là chưa đủ. Việc xây dựng các yếu tố trung gian này là cần thiết. Nó giúp củng cố hiệu quả của chiến dịch. Đây là một cơ chế điều hòa hiệu quả.
4.3. Yếu tố điều tiết củng cố ý định mua sản phẩm xanh
Sự quan tâm môi trường và kiến thức môi trường có vai trò điều tiết. Chúng tác động dương đến mối quan hệ. Cụ thể là giữa giá trị cảm nhận và ý định mua nội thất xanh. Điều này có nghĩa là, với những người quan tâm và có kiến thức. Giá trị cảm nhận về sản phẩm xanh sẽ mạnh mẽ hơn. Nó sẽ được chuyển hóa thành ý định mua hàng. Yếu tố điều tiết này giải thích sự khác biệt. Nó giải thích phản ứng của các nhóm khách hàng khác nhau. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cách kiểm soát và điều hòa hành vi tiêu dùng.
V.Hàm ý thực tiễn Nâng cao ý định mua nội thất xanh
Các phát hiện từ nghiên cứu có nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng. Chúng áp dụng cho các nhà quản lý và doanh nghiệp. Đặc biệt là những đơn vị kinh doanh sản phẩm xanh. Việc hiểu rõ cơ chế trung gian và điều tiết là then chốt. Nó giúp phát triển các chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn. Doanh nghiệp có thể tận dụng truyền thông xã hội. Mục tiêu là để định hình thái độ và nâng cao giá trị cảm nhận. Đồng thời, việc giáo dục người tiêu dùng về môi trường cũng rất cần thiết. Nó giúp tăng cường hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị. Nghiên cứu này cung cấp lộ trình rõ ràng. Nó giúp tăng cường ý định mua sắm bền vững. Từ đó, thúc đẩy sự phát triển của thị trường nội thất xanh.
5.1. Chiến lược tiếp thị truyền thông xã hội hiệu quả
Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược tiếp thị truyền thông xã hội thông minh. Chiến lược này nên tập trung vào việc tạo ra thái độ tích cực. Nó cũng cần tăng cường chuẩn chủ quan và giá trị cảm nhận. Sử dụng các nội dung sáng tạo và tương tác. Điều này giúp khuyến khích chia sẻ thông tin về sản phẩm xanh. Nhấn mạnh lợi ích về sức khỏe, môi trường và tiết kiệm chi phí. Các chiến dịch cần khéo léo lồng ghép thông điệp về sự bền vững. Việc này cần được thực hiện một cách tự nhiên. Nó giúp thúc đẩy mối liên hệ nhân quả giữa tiếp thị và ý định mua. Đây là một cách để kiểm soát và điều hòa nhận thức khách hàng.
5.2. Tăng cường nhận thức và kiến thức về sản phẩm xanh
Nâng cao nhận thức và kiến thức môi trường là rất quan trọng. Nó giúp tăng cường ý định mua sản phẩm xanh. Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin rõ ràng. Thông tin cần về nguồn gốc, quy trình sản xuất và lợi ích môi trường. Điều này có thể thực hiện qua blog, infographic, video trên mạng xã hội. Các chương trình giáo dục khách hàng cũng cần được triển khai. Nó giúp giải đáp thắc mắc về sản phẩm xanh. Từ đó, xây dựng lòng tin và sự hiểu biết sâu sắc. Đây là một yếu tố điều hòa mạnh mẽ cho quyết định mua hàng.
5.3. Phát triển sản phẩm xanh đáp ứng giá trị cảm nhận
Để thực sự thành công, sản phẩm nội thất xanh cần được phát triển. Nó cần đáp ứng và vượt qua kỳ vọng về giá trị cảm nhận. Điều này bao gồm chất lượng sản phẩm, thiết kế, độ bền, và tính thẩm mỹ. Đừng chỉ tập trung vào yếu tố 'xanh'. Sản phẩm phải mang lại giá trị thực tế cho người tiêu dùng. Kết hợp yếu tố bền vững với các lợi ích cụ thể. Ví dụ: an toàn cho sức khỏe, tuổi thọ cao, dễ dàng bảo trì. Việc này giúp củng cố mối liên hệ giữa giá trị cảm nhận và ý định mua. Nó tạo ra một cơ chế điều hòa mạnh mẽ cho sự lựa chọn của khách hàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (297 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH-MARKETING TRẦN THỊ HƯƠNG CƠ CHẾ TRUNG GIAN VÀ ĐIỀU TIẾT TRONG MỐI QUAN HỆ GIỮA TIẾP THỊ TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI VÀ Ý ĐỊNH MUA SẢN PHẨM XANH: TRƯỜNG HỢP NỘI THẤT XANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2025 BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH-MARKETING TRẦN THỊ HƯƠNG CƠ CHẾ TRUNG GIAN VÀ ĐIỀU TIẾT TRONG MỐI QUAN HỆ GIỮA TIẾP THỊ TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI VÀ Ý ĐỊNH MUA SẢN PHẨM XANH: TRƯỜNG HỢP NỘI THẤT XANH Ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số ngành: 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS NGUYỄN MINH NGỌC 2. AO THU HOÀI Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa Tiếp thị truyền thông xã hội và Ý định mua sản phẩm xanh: Trường hợp Nội thất xanh” là công trình nghiên cứu khoa học của chính tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Người hướng dẫn khoa học. Các kết quả nghiên cứu thể hiện trong luận án là hoàn toàn trung thực.
Một phần nhỏ của luận án đã được công bố trong bài báo khoa học nhằm kiểm tra và củng cố tính khoa học của luận án, các nội dung còn lại chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào. Các kết quả nghiên cứu khác được sử dụng trong luận án đều được trích dẫn đúng theo quy định. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2025 Nghiên cứu sinh 1 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gởi lời cảm ơn sâu sắc và sự kính trọng đến Thầy và Cô đã hướng dẫn nhiệt tình và đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình tôi làm luận án. Thầy Cô đã luôn động viên, khích lệ và chỉ dẫn cho tôi về kiến thức chuyên môn cũng như cách thức thực hiện các bước trong quá trình làm luận án.
Tôi xin chân thành gởi lời cảm ơn đến quý Thầy, Cô Ban Giám hiệu của Trường và Thầy, Cô của Viện Đào tạo Sau đại học trường Đại học Tài chính – Marketing đã tạo điều kiện và hỗ trợ tôi học tập, nghiên cứu trong thời gian qua. Xin chân thành gởi lời cảm ơn đến các Thầy Cô đã đứng lớp giảng dạy cho tôi các học phần của quá trình nghiên cứu, chân thành cảm ơn Thầy, Cô trưởng khoa QTKD và khoa Marketing của Trường đã giảng dạy và tạo điều kiện cho tôi tham gia các hội thảo nghiên cứu khoa học ý nghĩa. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô đồng nghiệp, những người bạn, các chuyên gia, các bạn sinh viên đã cổ vũ, hỗ trợ cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu luận án. Cuối cùng, tôi xin gởi lời cảm ơn đặc biệt đến gia đình gồm Má, các anh chị em, chồng và con đã hỗ trợ về thời gian, tạo điều kiện cũng như khuyến khích tinh thần cho tôi rất nhiều để tôi có thêm động lực hoàn thành luận án.
Xin chân thành cảm ơn TP. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2025 Nghiên cứu sinh 2 TÓM TẮT LUẬN ÁN Nghiên cứu này tìm hiểu sự tác động của nhân tố tiếp thị truyền thông xã hội đến ý định mua sản phẩm xanh (nội thất xanh) qua các biến trung gian và điều tiết, tác động trực tiếp của nhân tố hòa hợp thiên nhiên đến ý định mua sản phẩm xanh (nội thất xanh). Trong đó, các biến trung gian là thái độ, chuẩn chủ quan, giá trị cảm nhận và kiến thức sản phẩm xanh; nhân tố điều tiết là sự quan tâm môi trường và kiến thức môi trường. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính (thảo luận trực tiếp cùng với các chuyên gia và thảo luận nhóm) và nghiên cứu định lượng (nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức), các dữ liệu sơ cấp thu thập được tác giả xử lý qua phần mềm SmartPLS.
Kết quả của nghiên cứu định tính đã chỉnh sửa từ ngữ, lược bỏ và bổ sung thêm biến quan sát mới cho phù hợp với bối cảnh thực tế để phục vụ cho nghiên cứu định lượng. Trong nghiên cứu định lượng sơ bộ có 193 quan sát hợp lệ, qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy có 02 biến quan sát (GPK2 và GPI1) bị loại do có hệ số tải nhỏ hơn 0,6. Còn lại 34 biến quan sát đạt giá trị hội tụ và đạt giá trị phân biệt với 20 giả thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức được tác giả thực hiện với 589 quan sát là những người tiêu dùng đủ điều kiện nghiên cứu tại TP.
HCM cho thấy: (1) Mô hình đo lường có mức độ tin cậy nhất quán, mức độ chính xác về sự hội tụ, giá trị phân biệt cho kết quả các tập biến quan sát được sử dụng trong nghiên cứu đo lường các khái niệm đều đáp ứng và chấp nhận; (2) Mô hình cấu trúc cho thấy tiếp thị truyền thông xã hội tác động cùng chiều đến thái độ, chuẩn chủ quan, giá trị cảm nhận, kiến thức sản phẩm xanh; thái độ, chuẩn chủ quan, giá trị cảm nhận tác động cùng chiều đến ý định mua nội thất xanh; hòa hợp thiên nhiên tác động cùng chiều đến ý định mua nội thất xanh; thái độ, chuẩn chủ quan, giá trị cảm nhận có vai trò trung gian trong sự tác động giữa tiếp thị truyền thông xã hội và ý định mua nội thất xanh; sự quan tâm môi trường, kiến thức môi trường có vai trò điều tiết tác động dương đến mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận và ý định mua nội thất xanh. Trong đó, giá trị cảm nhận tác động manh nhất đến ý định mua nội thất xanh (β= 0,757), kế đến là sự tác động của tiếp thị truyền thông xã hội đến thái độ (β= 0,678), sau đó là sự tác động của tiếp thị truyền thông xã hội đến chuẩn chủ quan (β= 0,568) và tác động của tiếp thị truyền thông xã hội đến giá trị cảm nhận (β= 0,555). Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc cho thấy 3 có 13 giả thuyết của mô hình nghiên cứu đề xuất được chấp nhận và loại bỏ 07 giả thuyết do p value lớn hơn 0,05. Kết quả kiểm định vai trò của biến trung gian cho thấy biến “thái độ”, “chuẩn chủ quan” và “giá trị cảm nhận” có vai trò trung gian giữa biến “tiếp thị truyền thông xã hội và ý định mua nội thất xanh”.
Kết quả kiểm định vai trò của biến điều tiết cho thấy biến “ sự quan tâm môi trường”, và “kiến thức môi trường” có vai trò điều tiết dương đến mối quan hệ giữa “giá trị cảm nhận” và “ý định mua nội thất xanh”. Từ khóa: ý định mua, tiếp thị truyền thông xã hội, giá trị cảm nhận, sự quan tâm môi trường, kiến thức sản phẩm xanh, kiến thức môi trường, 4 ABSTRACT This study investigates the impact of social media marketing factors on green product purchase intention (green furniture) through mediating and moderating variables, the direct impact of the nature harmony factor on green product purchase intention (green furniture). In which, the mediating variables are attitude, subjective norm, perceived value and green product knowledge; moderating factors are environmental concern and environmental knowledge. The thesis uses qualitative research methods (direct discussion with experts and group discussion) and quantitative research (preliminary quantitative research and official quantitative research), the collected primary data are processed by the author through SmartPLS software.
The results of the qualitative research are edited, edited, and new observation variables are added to suit the actual context to serve the quantitative research. In the preliminary quantitative study, there were 193 valid surveys. Through Cronbach's Alpha reliability testing and EFA exploratory factor analysis, 02 observed variables (GPK2 and GPI1) were eliminated due to loading coefficients less than 0,6. The remaining 34 observed variables achieved convergent validity and discriminant validity with 20 research hypotheses.
The official quantitative study results conducted by the author with 589 observation samples of eligible consumers in Ho Chi Minh City showed that: (1) The measurement model has a consistent level of reliability, the level of convergence accuracy, and discriminant validity for the results of the observed variable sets used in the study to measure the concepts are all met and accepted; (2) The structural model shows that social media marketing has a positive impact on attitudes, subjective norms, perceived value, and green product knowledge; Attitude, subjective norm, perceived value have a positive impact on intention to buy green furniture; harmony with nature has a positive impact on intention to buy green furniture; attitude, subjective norm, perceived value have a mediating role in the impact between social media marketing and intention to buy green furniture; environmental concern, environmental knowledge have a positive moderating role on the relationship between perceived value and intention to buy green furniture. In which, perceived value has the strongest impact on intention to buy green furniture (β= 0.757), followed by the impact of social media marketing on attitude (β= 0.678), then the impact of social media marketing on subjective norm (β= 0.568) and the impact of social media marketing on perceived value (β= 0. The results of the structural model testing showed 5 that 13 hypotheses of the proposed research model were accepted and 07 hypotheses were rejected because the p value was greater than 0. The results of the testing of the role of the mediating variable showed that the variables “attitude”, “subjective norm” and “perceived value” had a mediating role between the variable “social media marketing and green furniture purchase intention”.
The results of the testing of the role of the moderating variable showed that the variables “environmental concern” and “environmental knowledge” had a positive moderating role on the relationship between “perceived value” and “green furniture purchase intention”. Keywords: purchase intention, social media marketing, perceived value, environmental concern, green product knowledge, environmental knowledge, 6 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN. vii DANH MỤC BẢNG.
xii DANH MỤC HÌNH. xiv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .xv CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU .1 SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU .1 Về bối cảnh thực tiễn .2 Về bối cảnh lý thuyết .3 Khoảng trống nghiên cứu .2 MỤC TIÊU, CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát. Mục tiêu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu .3 ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .4 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .5 Ý NGHĨA CỦA LUẬN ÁN .1 Ý nghĩa về mặt lý luận .2 Ý nghĩa về mặt thực tiễn .6 BỐ CỤC, CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .26 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU .1 Tiếp thị truyền thông xã hội .3 Chuẩn chủ quan .4 Giá trị cảm nhận.5 Kiến thức sản phẩm xanh .6 Hòa hợp thiên nhiên .7 Sự quan tâm môi trường .8 Kiến thức môi trường .2 CÁC LÝ THUYẾT NỀN LIÊN QUAN.
Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB). Lý thuyết thái độ, hành vi – bối cảnh (ABC) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hương (2025). Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính-Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-che-trung-gian-va-die-u-tie-t-trong-mo-i-quan-he-giu-a-tie-p-thi-truye-n
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa tiếp thị truyền thông xã hội và ý định mua sản phẩm xanh trường hợp nội thất xanh.
Luận án "Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính-Marketing. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa" có 297 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.