Luận án: Cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty - Phạm Thị Trang

Luận án phân tích cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng lớn, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu tổn thất tài chính cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kiểm soát rủi ro hợp đồng giá trị lớn: Sự cần thiết.
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Hợp đồng giá trị lớn đóng vai trò trọng yếu trong hoạt động kinh doanh của công ty. Các giao dịch này thường tiềm ẩn rủi ro cao, ảnh hưởng trực tiếp đến tài chính và uy tín. Việc thiếu một cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng hiệu quả có thể dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần chủ động trong quản lý rủi ro hợp đồng. Điều này giúp bảo vệ tài sản, tối ưu hóa lợi nhuận. Công tác kiểm soát nội bộ hợp đồng cần được ưu tiên. Nó đảm bảo tuân thủ pháp luật, chính sách công ty. Mọi khía cạnh từ khởi tạo đến thực hiện hợp đồng đều cần được giám sát chặt chẽ. Đặc biệt, hợp đồng giá trị lớn yêu cầu thẩm định hợp đồng giá trị lớn kỹ lưỡng. Một Khung quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) toàn diện là cần thiết. ERM giúp nhận diện, đánh giá và ứng phó với rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu rủi ro hợp đồng. Điều này tạo môi trường kinh doanh ổn định, bền vững. Các công ty phải hiểu rõ tầm quan trọng của việc này.

1.1. Khái niệm và đặc điểm hợp đồng giá trị lớn.

Hợp đồng giá trị lớn là giao dịch có giá trị tài chính đáng kể. Các giao dịch này thường vượt quá ngưỡng quy định của công ty. Chúng bao gồm các hợp đồng mua bán, đầu tư, sáp nhập, hoặc cung cấp dịch vụ. Đặc điểm chính là mức độ rủi ro cao, tác động lớn đến công ty. Giá trị hợp đồng không chỉ là tiền mặt. Nó còn có thể là tài sản, quyền lợi kinh doanh. Việc xác định ngưỡng giá trị lớn thường dựa trên quy mô doanh nghiệp. Các hợp đồng này đòi hỏi quy trình phê duyệt hợp đồng đặc biệt. Thẩm định hợp đồng giá trị lớn là bắt buộc. Rủi ro pháp lý hợp đồng, rủi ro tài chính hợp đồng luôn hiện hữu. Các công ty cần hiểu rõ những đặc điểm này. Từ đó, xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hợp đồng phù hợp.

1.2. Tại sao cần kiểm soát rủi ro hợp đồng hiệu quả.

Kiểm soát rủi ro hợp đồng hiệu quả bảo vệ công ty. Nó ngăn chặn tổn thất tài chính, pháp lý, và uy tín. Các hợp đồng giá trị lớn mang đến cơ hội nhưng cũng đi kèm thách thức. Rủi ro có thể phát sinh từ đối tác, thị trường, hoặc nội bộ. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hợp đồng vững chắc giúp giảm thiểu rủi ro hợp đồng. Nó đảm bảo các điều khoản bảo vệ hợp đồng được thiết lập. Việc đánh giá rủi ro hợp đồng liên tục là yếu tố sống còn. Điều này giúp công ty phản ứng kịp thời trước các biến động. Không có kiểm soát, rủi ro pháp lý hợp đồng có thể gây tranh chấp. Rủi ro tài chính hợp đồng có thể dẫn đến phá sản. Công ty cần một Khung quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) tích hợp. ERM giúp đưa ra quyết định sáng suốt. Nó củng cố khả năng chống chịu của doanh nghiệp.

II.

Việc nhận diện và đánh giá rủi ro hợp đồng là bước đầu tiên. Nó là nền tảng cho mọi chiến lược quản lý rủi ro hợp đồng. Công ty cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Điều này đảm bảo không bỏ sót bất kỳ mối nguy tiềm tàng nào. Rủi ro có thể xuất hiện từ nhiều nguồn khác nhau. Chúng bao gồm rủi ro pháp lý hợp đồng, rủi ro tài chính hợp đồng. Rủi ro vận hành và rủi ro danh tiếng cũng rất quan trọng. Quy trình đánh giá rủi ro hợp đồng phải được tiêu chuẩn hóa. Nó cần áp dụng cho tất cả hợp đồng giá trị lớn. Thẩm định hợp đồng giá trị lớn đòi hỏi chuyên môn cao. Các bên liên quan cần tham gia tích cực. Từ đó, công ty có thể xây dựng điều khoản bảo vệ hợp đồng phù hợp. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro hợp đồng một cách chủ động.

2.1. Phân loại các loại rủi ro hợp đồng chính.

Rủi ro hợp đồng được phân loại thành nhiều nhóm. Rủi ro pháp lý hợp đồng bao gồm các vấn đề về hiệu lực, tuân thủ pháp luật. Nó liên quan đến tranh chấp, vi phạm hợp đồng. Rủi ro tài chính hợp đồng liên quan đến khả năng thanh toán. Biến động tỷ giá, lãi suất, hoặc khả năng đối tác vỡ nợ là ví dụ. Rủi ro vận hành phát sinh từ việc thực hiện hợp đồng. Nó bao gồm chậm trễ, sai sót, hoặc không đạt được kết quả mong muốn. Rủi ro danh tiếng có thể xảy ra khi đối tác gặp vấn đề. Việc ký kết với đối tác không uy tín có thể ảnh hưởng đến công ty. Khung quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) giúp tổng hợp các loại rủi ro. Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện. Từ đó, công ty có thể đưa ra các biện pháp kiểm soát nội bộ hợp đồng hiệu quả.

2.2. Phương pháp đánh giá phân tích rủi ro tài chính.

Đánh giá rủi ro hợp đồng cần phương pháp luận rõ ràng. Phân tích rủi ro tài chính hợp đồng là một phần quan trọng. Công ty sử dụng các công cụ như phân tích SWOT, ma trận rủi ro. Các mô hình định lượng giúp đo lường mức độ rủi ro. Điều này bao gồm phân tích khả năng vỡ nợ của đối tác. Đánh giá tính thanh khoản, khả năng sinh lời của dự án. Công ty cũng cần xem xét các kịch bản xấu nhất. Quy trình thẩm định hợp đồng giá trị lớn cần có sự tham gia của chuyên gia tài chính. Họ đánh giá tác động tiềm ẩn lên dòng tiền, lợi nhuận. Kết quả phân tích giúp xác định các điều khoản bảo vệ hợp đồng cần thiết. Từ đó, các biện pháp giảm thiểu rủi ro hợp đồng được đề xuất. Các báo cáo rủi ro phải được cập nhật thường xuyên.

III.

Một cơ chế kiểm soát nội bộ hợp đồng vững chắc là trụ cột. Nó đảm bảo các giao dịch hợp đồng diễn ra an toàn. Cơ chế này cần bao gồm các chính sách, quy trình, và công cụ. Mục tiêu là quản lý rủi ro hợp đồng từ đầu đến cuối. Nó phải được tích hợp vào hoạt động hàng ngày của công ty. Điều này bao gồm việc thiết lập các vai trò, trách nhiệm rõ ràng. Phân công quyền hạn trong quy trình phê duyệt hợp đồng là thiết yếu. Công ty cần tạo ra một môi trường kiểm soát mạnh mẽ. Điều này bao gồm văn hóa tuân thủ, đạo đức kinh doanh. Một Khung quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) hỗ trợ việc này. ERM cung cấp cấu trúc tổng thể. Nó giúp công ty nhận diện, đánh giá, giảm thiểu rủi ro hợp đồng.

3.1. Các thành phần chính của cơ chế kiểm soát rủi ro.

Cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng có nhiều thành phần. Môi trường kiểm soát tạo ra nền tảng cho ý thức rủi ro. Hoạt động đánh giá rủi ro hợp đồng là quá trình liên tục. Nó nhận diện và phân tích các rủi ro. Hoạt động kiểm soát là các biện pháp cụ thể. Chúng nhằm giảm thiểu rủi ro hợp đồng. Ví dụ bao gồm ủy quyền, phân chia nhiệm vụ. Thông tin và truyền thông đảm bảo mọi người hiểu rõ chính sách. Nó cung cấp dữ liệu cần thiết cho việc ra quyết định. Giám sát là quá trình đánh giá hiệu quả của cơ chế. Nó đảm bảo cơ chế vận hành đúng hướng. Tất cả các thành phần này phải hoạt động hài hòa. Chúng hỗ trợ lẫn nhau trong việc quản lý rủi ro hợp đồng toàn diện.

3.2. Vai trò của kiểm soát nội bộ trong quản lý hợp đồng.

Kiểm soát nội bộ hợp đồng đóng vai trò then chốt. Nó đảm bảo các quy định được tuân thủ nghiêm ngặt. Kiểm soát nội bộ giúp giảm thiểu rủi ro gian lận, sai sót. Nó đảm bảo tính chính xác của thông tin hợp đồng. Các quy trình kiểm soát được thiết kế để phòng ngừa. Chúng phát hiện và khắc phục kịp thời các vấn đề. Ví dụ, phân công trách nhiệm rõ ràng. Yêu cầu phê duyệt nhiều cấp cho hợp đồng giá trị lớn. Thẩm định hợp đồng giá trị lớn là một hoạt động kiểm soát quan trọng. Kiểm soát nội bộ cũng thúc đẩy sự minh bạch. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình. Điều này góp phần xây dựng lòng tin trong công ty. Nó cũng giúp công ty đạt được mục tiêu kinh doanh.

IV.

Quy trình phê duyệt hợp đồng là một phần cốt lõi. Nó kiểm soát hợp đồng giá trị lớn. Quy trình này đảm bảo mọi giao dịch đều được xem xét kỹ lưỡng. Nó giúp phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn. Việc thẩm định hợp đồng giá trị lớn là bắt buộc. Hoạt động này cần có sự tham gia của các chuyên gia. Đó là luật sư, tài chính, kỹ thuật. Mục tiêu là đánh giá toàn diện các khía cạnh của hợp đồng. Quy trình cần được tiêu chuẩn hóa. Nó phải minh bạch và dễ thực hiện. Công ty cần xác định rõ các cấp độ phê duyệt. Điều này phụ thuộc vào giá trị và tính chất của hợp đồng. Một quy trình chặt chẽ giúp giảm thiểu rủi ro hợp đồng. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công ty.

4.1. Các bước trong quy trình phê duyệt hợp đồng.

Quy trình phê duyệt hợp đồng thường bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là khởi tạo và dự thảo hợp đồng. Tiếp theo là đánh giá rủi ro hợp đồng ban đầu. Bộ phận pháp lý xem xét rủi ro pháp lý hợp đồng. Bộ phận tài chính thực hiện phân tích rủi ro tài chính hợp đồng. Các điều khoản bảo vệ hợp đồng được đề xuất và đàm phán. Sau đó, hợp đồng được trình lên các cấp quản lý có thẩm quyền. Hội đồng quản trị hoặc ban giám đốc sẽ phê duyệt đối với hợp đồng giá trị lớn. Mọi phê duyệt đều phải được ghi lại. Điều này tạo cơ sở cho kiểm toán nội bộ. Quy trình này đảm bảo tính hợp lệ của hợp đồng. Nó cũng đảm bảo giảm thiểu rủi ro hợp đồng hiệu quả.

4.2. Thẩm định hợp đồng giá trị lớn và các tiêu chí.

Thẩm định hợp đồng giá trị lớn là một hoạt động chuyên sâu. Nó đánh giá toàn diện các rủi ro. Các tiêu chí thẩm định bao gồm tính hợp pháp của hợp đồng. Xem xét khả năng thực hiện của đối tác. Đánh giá tính khả thi về mặt tài chính, kỹ thuật. Phân tích tác động đến hoạt động kinh doanh của công ty. Đặc biệt, rủi ro pháp lý hợp đồng luôn được ưu tiên. Các chuyên gia pháp lý xem xét các điều khoản, quyền và nghĩa vụ. Họ đảm bảo hợp đồng tuân thủ pháp luật hiện hành. Tiêu chí tài chính bao gồm khả năng sinh lời. Cũng như các rủi ro liên quan đến dòng tiền. Một báo cáo thẩm định chi tiết cần được lập. Báo cáo này là cơ sở cho quyết định phê duyệt cuối cùng. Nó đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro hợp đồng.

V.

Giảm thiểu rủi ro hợp đồng đòi hỏi chiến lược đa chiều. Nó kết hợp các điều khoản bảo vệ hợp đồng mạnh mẽ. Cũng như một Khung quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) toàn diện. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực. Nó duy trì lợi ích của công ty. Các điều khoản hợp đồng cần được soạn thảo cẩn thận. Chúng phải dự đoán trước các kịch bản rủi ro. ERM cung cấp một cách tiếp cận tổng thể. Nó giúp công ty nhận diện và quản lý rủi ro ở mọi cấp độ. ERM không chỉ là phòng ngừa. Nó còn là cơ hội để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này là rất quan trọng. Nó giúp công ty tăng cường khả năng chống chịu.

5.1. Xây dựng điều khoản bảo vệ hợp đồng hiệu quả.

Điều khoản bảo vệ hợp đồng là lá chắn pháp lý. Chúng được thiết kế để giảm thiểu rủi ro hợp đồng. Các điều khoản này bao gồm điều khoản phạt vi phạm. Điều khoản bồi thường thiệt hại. Điều khoản về chấm dứt hợp đồng sớm. Điều khoản bất khả kháng cũng rất quan trọng. Công ty cần đưa vào các điều khoản giải quyết tranh chấp. Ví dụ: trọng tài hoặc tòa án. Việc soạn thảo cần sự tham vấn của chuyên gia pháp lý. Họ đảm bảo tính chặt chẽ và khả thi. Các điều khoản này phải rõ ràng, minh bạch. Chúng cần dễ hiểu cho tất cả các bên. Việc này giúp công ty tránh được rủi ro pháp lý hợp đồng. Nó cũng bảo vệ lợi ích tài chính của công ty.

5.2. Tích hợp Khung quản lý rủi ro doanh nghiệp ERM .

Khung quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) tích hợp quản lý rủi ro hợp đồng. ERM cung cấp cái nhìn toàn cảnh về rủi ro. Nó bao gồm các rủi ro chiến lược, tài chính, vận hành, tuân thủ. ERM giúp công ty thiết lập một quy trình thống nhất. Đó là nhận diện, đánh giá rủi ro hợp đồng. Cũng như kiểm soát và giám sát rủi ro. ERM thúc đẩy văn hóa rủi ro trong toàn tổ chức. Mọi nhân viên đều nhận thức và có trách nhiệm. Nó giúp công ty đưa ra quyết định dựa trên thông tin rủi ro. Điều này tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. ERM là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp tăng cường khả năng phục hồi của công ty. Từ đó, công ty có thể đối phó hiệu quả với mọi thách thức.

VI.

Cơ sở pháp lý vững chắc là nền tảng. Nó giúp kiểm soát rủi ro hợp đồng trong công ty. Các văn bản pháp luật quy định về hợp đồng. Chúng quy định về quản trị doanh nghiệp. Điều này tạo hành lang pháp lý cho hoạt động kinh doanh. Công ty phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này. Việc hiểu rõ luật pháp giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý hợp đồng. Nó cũng giúp công ty xây dựng quy trình nội bộ phù hợp. Các đạo luật như Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự là ví dụ. Chúng quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên. Cũng như thẩm quyền của các cơ quan trong công ty. Nắm vững cơ sở pháp lý là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo các hợp đồng giá trị lớn được thực hiện đúng luật.

6.1. Quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng.

Pháp luật Việt Nam có nhiều quy định về hợp đồng. Bộ luật Dân sự quy định các nguyên tắc chung. Nó cũng quy định về hiệu lực, thực hiện, chấm dứt hợp đồng. Luật Doanh nghiệp quy định về thẩm quyền của Hội đồng quản trị. Nó cũng quy định về Đại hội đồng cổ đông. Điều này áp dụng cho việc ký kết hợp đồng giá trị lớn. Các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết việc thực hiện. Công ty cần thường xuyên cập nhật các quy định mới. Việc này giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật. Nó cũng giúp xây dựng các điều khoản bảo vệ hợp đồng phù hợp. Rủi ro pháp lý hợp đồng có thể phát sinh. Nó có thể do không nắm vững quy định. Hoặc do soạn thảo hợp đồng không đúng luật.

6.2. Thẩm quyền trách nhiệm trong kiểm soát rủi ro.

Pháp luật quy định rõ thẩm quyền và trách nhiệm. Các thành viên trong công ty có trách nhiệm kiểm soát rủi ro hợp đồng. Hội đồng quản trị hoặc Hội đồng thành viên có quyền phê duyệt hợp đồng giá trị lớn. Ban giám đốc chịu trách nhiệm điều hành, thực hiện. Các bộ phận chức năng như pháp chế, kế toán, tài chính. Họ có nhiệm vụ đánh giá rủi ro hợp đồng. Họ cũng có nhiệm vụ kiểm soát nội bộ hợp đồng. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng giúp tăng cường hiệu quả. Nó đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khung quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) hỗ trợ phân định vai trò. ERM giúp thiết lập cơ chế giám sát. Điều này đảm bảo mọi quy trình được thực hiện đúng cách. Từ đó, giảm thiểu rủi ro hợp đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM THỊ TRANG CƠ CHẾ KIỂM SOÁT RỦI RO ĐỐI VỚI HỢP ĐỒNG CÓ GIÁ TRỊ LỚN TRONG CÔNG TY LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM THỊ TRANG CƠ CHẾ KIỂM SOÁT RỦI RO ĐỐI VỚI HỢP ĐỒNG CÓ GIÁ TRỊ LỚN TRONG CÔNG TY LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Chuyên ngành đào tạo: Luật Kinh tế Mã số 9 38 01 07 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phan Chí Hiếu 2. Vũ Đặng Hải Yến HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng.

Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Phạm Thị Trang LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với TS. Phan Chí Hiếu và TS.

Vũ Đặng Hải Yến là hai ngƣời hƣớng dẫn khoa học của tôi. Thầy cô đã tận tình hƣớng dẫn về khoa học, động viên khích lệ giúp cho tôi có thể vƣợt qua những khó khăn để hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin đƣợc gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy cô trong Ban giám hiệu, Khoa Pháp luật kinh tế, Phòng đào tạo Sau đại học – Trƣờng Đại học Luật Hà Nội, Ban giám hiệu, các đồng nghiệp tại Trƣờng Đại học Kiểm sát Hà Nội, ngƣời thân, bạn bè đã động viên, ủng hộ, chia sẻ để tác giả có những điều kiện tốt nhất trong suốt thời gian học tập và hoàn thành bản luận án. Xin trân trọng cảm ơn.

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật dân sự COSO The Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission1 CTHD Công ty hợp danh CTCP Công ty cổ phần DGCL Delaware General Corporation Law ĐHĐCĐ Đại hội đồng cổ đông DNNN Doanh nghiệp nhà nƣớc ERM Enterprise Risk Management HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên IFC International Finance Corporation LDN Luật doanh nghiệp MBCA Model Business Corporation Act OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế TCN Trƣớc Công nguyên TNHH Trách nhiệm hữu hạn UPA Uniform Partnership Act ULPA Uniform Liability Partnership Act 1 Là một ủy ban thuộc Hội đồng Quốc gia Mỹ về chống gian lận khi lập báo cáo tài chính (The National Commission on Fraudulent Financial Reporting), đƣợc thành lập vào năm 1985 dƣới sự bảo trợ của 5 tổ chức là: Hiệp hội Kế toán viên Công chứng Mỹ (AICPA); Hội Kế toán Mỹ (American Accounting Association); Hiệp hội Quản trị viên Tài chính (The Financial Executives Institute - FEI); Hiệp hội Kế toán viên Quản trị (Institute of Management Accountants - IMA); Hiệp hội Kiểm toán viên Nội bộ (The Institute of Internal Auditors - IIA). MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Những điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án .6 PHẦN TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những nghiên cứu về cách tiếp cận và nhận diện hợp đồng có giá trị lớn. Những nghiên cứu về kiểm soát hợp đồng có giá trị lớn. Nhận xét tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.

Những kết quả nghiên cứu về cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty trên thế giới và ở Việt Nam sẽ đƣợc kế thừa trong luận án. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu đối với đề tài luận án. Một số câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu đặt ra khi nghiên cứu luận án. Về khía cạnh lý luận :.

VỀ khía cạnh pháp luật thực định. Các đề xuất, kiến nghị. Các học thuyết, lý thuyết, nguyên tắc ảnh hƣởng đến cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty. Lý thuyết về phân định giữa quyền sở hữu và quyền quản lý trong nội bộ công ty của Eugene F.

Fama và Micheal C. Lý thuyết về đại diện. Nguyên tắc việc trong nhà (“indoor management”). Lý thuyết về hợp đồng .29 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ KIỂM SOÁT RỦI RO ĐỐI VỚI HỢP ĐỒNG CÓ GIÁ TRỊ LỚN TRONG CÔNG TY.

Khái quát chung về hợp đồng có giá trị lớn. Khái niệm hợp đồng. Nhận diện hợp đồng có giá trị lớn trong công ty. Một số vấn đề lý luận về cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty.

Khái niệm rủi ro, kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn. Khái niệm rủi ro. Khái niệm kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn. Khái niệm cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn.

Sự cần thiết phải kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty. Những yếu tố cấu thành cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty. Cơ sở pháp lý để thiết lập cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty. Các thiết chế thực hiện việc kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty.

Nội dung pháp luật về cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty. Về thẩm quyền quyết định việc xác lập hợp đồng có giá trị lớn. Kiểm soát việc xác định giá trị hợp đồng. Về việc công khai hoá thông tin liên quan đến hợp đồng có giá trị lớn trong nội bộ công ty.

Về trình tự, thủ tục xác lập hợp đồng. Về vấn đề hiệu lực pháp lý của hợp đồng. Về quyền khởi kiện của cổ đông/ thành viên. Về chế tài xử lý đối với các vi phạm trong việc xác lập, thực hiện hợp đồng .83 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.88 CHƢƠNG 2 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ CƠ CHẾ KIỂM SOÁT RỦI RO ĐỐI VỚI HỢP ĐỒNG CÓ GIÁ TRỊ LỚN TRONG CÔNG TY VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH.

Về nhận diện hợp đồng có giá trị lớn trong công ty cần kiểm soát. Hợp đồng có giá trị lớn do công ty tự quyết định và ghi nhận trong Điều lệ của công ty. Nhận diện hợp đồng có giá trị lớn theo tỷ lệ giá trị quy định trong Luật doanh nghiệp. Về thẩm quyền quyết định việc xác lập hợp đồng có giá trị lớn.

Về kiểm soát việc xác định giá trị của hợp đồng. Về việc công khai hoá thông tin liên quan đến hợp đồng trong nội bộ công ty. Về trình tự, thủ tục xác lập hợp đồng. Về vấn đề hiệu lực pháp lý của hợp đồng.

Về quyền khởi kiện của cổ đông/thành viên công ty. Về các chế tài xử lý đối với các vi phạm trong việc xác lập, thực hiện hợp đồng .144 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.150 CHƢƠNG 3 KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT RỦI RO ĐỐI VỚI HỢP ĐỒNG CÓ GIÁ TRỊ LỚN TRONG CÔNG TY. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật nhằm kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty. Đảm bảo hài hoà giữa việc bảo vệ quyền tự do kinh doanh của công ty và chức năng quản lý kinh tế của nhà nƣớc.

Đảm bảo lợi ích của chủ sở hữu công ty đồng thời không can thiệp trực tiếp vào hoạt động điều hành của bộ máy quản lý và các chức danh quản lý công ty. Cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty xuất phát từ nhu cầu và phục vụ cho hoạt động quản trị nội bộ công ty. Đảm bảo tính toàn diện, đầy đủ và thống nhất trong các quy định về kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn. Đảm bảo sự tƣơng thích với các thông lệ quốc tế về quản trị rủi ro.

Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty. Hoàn thiện các quy định pháp luật để nhận diện một cách đầy đủ, chính xác và đơn giản hơn về hợp đồng có giá trị lớn. Hoàn thiện các quy định về thẩm quyền xác lập hợp đồng có giá trị lớn. Hoàn thiện quy định về việc công bố thông tin liên quan đến hợp đồng có giá trị lớn.

Hoàn thiện các quy định về trình tự, thủ tục xác lập hợp đồng có giá trị lớn. Hoàn thiện các quy định về hiệu lực pháp lý của hợp đồng có giá trị lớn. Hoàn thiện các quy định về quyền khởi kiện của cổ đông/thành viên. Hoàn thiện các quy định về chế tài xử lý đối với các vi phạm trong việc xác lập hợp đồng có giá trị lớn.

Các giải pháp nhằm thực thi việc kiểm soát hợp đồng có giá trị lớn trong nội bộ doanh nghiệp. Nâng cao trách nhiệm của công ty trong việc kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn. Xây dựng và hoàn thiện các quy định nội bộ công ty về nhận diện hợp đồng có giá trị lớn. Xây dựng và hoàn thiện các quy định nội bộ trong công ty về kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn .3 Tổ chức thực hiện các quy định về kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn.

Nâng cao hiệu quả thực thi các quy định về kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn. Nâng cao hiệu quả của quản trị công ty. Nâng cao nhận thức, bồi dƣỡng kiến thức pháp luật cho các chủ thể. Nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của công ty, các chủ thể trong công ty.

Nâng cao vị trí, vai trò của cơ quan giải quyết tranh chấp .182 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.185 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .187 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .188 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Trang (2020). Cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng giá trị lớn trong công ty [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-che-kiem-soat-rui-ro-hop-dong-gia-tri-lon-trong-cong-ty

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng giá trị lớn trong công ty" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng lớn, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu tổn thất tài chính cho doanh nghiệp.

Luận án "Cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng giá trị lớn trong công ty" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng giá trị lớn trong công ty" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng giá trị lớn trong công ty" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng giá trị lớn trong công ty" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng giá trị lớn trong công ty" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ chế kiểm soát rủi ro hợp đồng giá trị lớn trong công ty" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter