Luận án tiến sĩ Trần Thị Hồng Phương về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái Việt Nam hội nhập quốc tế
Luận án: Luận án tiến sĩ cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở việt nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Trần Thị Hồng Phương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam
Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái đóng vai trò trung tâm trong ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng sâu sắc đến thương mại quốc tế, đầu tư nước ngoài và lạm phát. Sự lựa chọn cơ chế tỷ giá phù hợp là thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Các chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa cần được phối hợp hiệu quả để quản lý biến động tỷ giá. Hiểu rõ các yếu tố tác động và cơ chế vận hành là nền tảng quan trọng. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam luôn nỗ lực tìm kiếm mô hình điều hành tối ưu. Mục tiêu hướng đến là vừa duy trì tính linh hoạt, vừa đảm bảo sự ổn định của thị trường ngoại hối. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nhiều góc nhìn. Tuy nhiên, một khoảng trống vẫn tồn tại trong việc phân tích toàn diện. Phân tích này bao gồm mối quan hệ giữa tỷ giá, lạm phát, cán cân thương mại và nợ nước ngoài trong điều kiện hội nhập. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về cơ chế này, từ lý luận đến thực tiễn.
1.1. Khái niệm và phân loại tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái là giá của một đồng tiền được biểu thị bằng một đồng tiền khác. Đây là yếu tố then chốt trong các giao dịch quốc tế. Tỷ giá hối đoái có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Phân loại phổ biến bao gồm tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực. Tỷ giá danh nghĩa là tỷ lệ trao đổi trực tiếp giữa hai đồng tiền. Tỷ giá thực điều chỉnh tỷ giá danh nghĩa theo chênh lệch giá cả giữa các quốc gia. Ngoài ra, có thể phân loại theo thời điểm giao dịch. Tỷ giá giao ngay áp dụng cho các giao dịch được thực hiện ngay lập tức. Tỷ giá kỳ hạn áp dụng cho các giao dịch sẽ diễn ra trong tương lai. Sự hiểu biết chính xác về các loại tỷ giá này là cần thiết. Nó giúp phân tích tác động của tỷ giá lên nền kinh tế. Đây là cơ sở để Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xây dựng chính sách điều hành. Mục tiêu là đạt được sự ổn định của tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá và nền kinh tế
Nhiều yếu tố tác động đến sự biến động của tỷ giá hối đoái. Các yếu tố kinh tế vĩ mô quan trọng bao gồm lạm phát, lãi suất và tăng trưởng kinh tế. Lạm phát cao ở một quốc gia làm giảm giá trị đồng tiền quốc gia đó. Điều này dẫn đến sự mất giá của đồng tiền so với các đồng tiền khác. Lãi suất cao có thể thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài. Điều này làm tăng nhu cầu đối với đồng tiền trong nước, đẩy tỷ giá lên. Cán cân thương mại và cán cân thanh toán quốc tế cũng có ảnh hưởng lớn. Thâm hụt cán cân thương mại có thể gây áp lực giảm giá đồng tiền nội tệ. Các yếu tố chính trị, tâm lý thị trường cũng đóng vai trò nhất định. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước có tác động trực tiếp đến tỷ giá. Sự biến động của tỷ giá hối đoái có nhiều tác động. Nó ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu, nợ nước ngoài và thu hút đầu tư nước ngoài. Ổn định tỷ giá hối đoái là mục tiêu quan trọng. Nó góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững.
1.3. Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái và lý thuyết Bộ ba bất khả thi
Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái là hệ thống quy định và công cụ. Chúng được sử dụng để quản lý và tác động đến tỷ giá. Các cơ chế phổ biến gồm chế độ tỷ giá cố định, thả nổi và thả nổi có quản lý. Lý thuyết “Bộ ba bất khả thi” là nền tảng quan trọng trong lựa chọn cơ chế tỷ giá. Lý thuyết này chỉ ra rằng một quốc gia không thể cùng lúc đạt được ba mục tiêu. Ba mục tiêu đó là: chế độ tỷ giá cố định, dòng vốn tự do và chính sách tiền tệ độc lập. Các nhà hoạch định chính sách phải hy sinh một trong ba mục tiêu. Việt Nam, trong quá trình hội nhập quốc tế, phải cân nhắc cẩn trọng. Việc lựa chọn cơ chế tỷ giá phù hợp là cần thiết. Nó giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, nó cần hỗ trợ phát triển thị trường ngoại hối. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã áp dụng cơ chế tỷ giá linh hoạt. Cơ chế này dựa trên rổ tiền tệ và được điều hành có quản lý. Sự lựa chọn này nhằm tối ưu hóa các mục tiêu chính sách trong bối cảnh hội nhập.
II.Cơ sở lý luận và kinh nghiệm về cơ chế tỷ giá hội nhập
Việc lựa chọn và vận hành cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái phù hợp là yếu tố sống còn. Đặc biệt, nó quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển trong quá trình hội nhập quốc tế. Sự hội nhập mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm thách thức. Các lý thuyết kinh tế cung cấp nền tảng vững chắc cho việc này. Đồng thời, kinh nghiệm từ các quốc gia khác là bài học quý giá. Điều này giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách của mình. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích từ thị trường ngoại hối toàn cầu. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần hiểu rõ các tác động của dòng vốn quốc tế. Đồng thời, việc duy trì sự độc lập trong chính sách tiền tệ cũng rất quan trọng. Nghiên cứu sâu về các mô hình thành công sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác. Đây là bước đi chiến lược để đạt được sự ổn định và phát triển bền vững.
2.1. Tác động của hội nhập quốc tế lên tỷ giá
Hội nhập quốc tế tạo ra nhiều tác động đa chiều đến cơ chế điều hành tỷ giá. Mở cửa tài khoản vốn cho phép dòng vốn đầu tư nước ngoài di chuyển tự do hơn. Điều này có thể làm tăng hoặc giảm áp lực lên tỷ giá hối đoái. Khi có dòng vốn lớn đổ vào, đồng tiền nội tệ có thể lên giá. Ngược lại, việc rút vốn nhanh có thể gây mất giá. Các cam kết hội nhập tài chính yêu cầu nới lỏng kiểm soát ngoại hối. Điều này làm tăng tính phức tạp trong điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Áp lực cạnh tranh quốc tế cũng đòi hỏi một tỷ giá linh hoạt. Tỷ giá này hỗ trợ xuất khẩu và duy trì cán cân thương mại. Hội nhập làm tăng sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế. Các cú sốc bên ngoài có thể nhanh chóng lan truyền. Điều này đòi hỏi cơ chế tỷ giá phải có khả năng thích ứng cao. Duy trì ổn định tỷ giá trong bối cảnh này là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự phối hợp chính sách hiệu quả giữa các bộ, ngành.
2.2. Lựa chọn cơ chế tỷ giá trong hội nhập
Việc lựa chọn cơ chế điều hành tỷ giá trong hội nhập quốc tế là quyết định chiến lược. Lý thuyết “Bộ ba bất khả thi” chỉ rõ rằng không thể đạt đồng thời ba mục tiêu. Ba mục tiêu đó là: tỷ giá cố định, tự do hóa vốn và chính sách tiền tệ độc lập. Các quốc gia phải cân nhắc ưu tiên của mình. Một số quốc gia chọn kiểm soát dòng vốn để duy trì tỷ giá ổn định và chính sách tiền tệ độc lập. Một số khác chấp nhận tỷ giá linh hoạt để đạt được hai mục tiêu còn lại. Việt Nam đã dần chuyển sang chế độ tỷ giá thả nổi có quản lý. Đây là lựa chọn nhằm tạo sự linh hoạt cần thiết. Đồng thời, nó vẫn giữ được vai trò điều tiết của Ngân hàng Nhà nước. Quyết định này nhằm hỗ trợ hội nhập tài chính. Nó cũng giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, việc thực hiện yêu cầu sự tinh tế trong việc sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ. Mục tiêu là đảm bảo thị trường ngoại hối hoạt động hiệu quả.
2.3. Kinh nghiệm điều hành tỷ giá các nước
Kinh nghiệm từ các quốc gia như Trung Quốc, Thái Lan và Singapore cung cấp nhiều bài học quý giá. Trung Quốc duy trì chế độ tỷ giá cố định có quản lý chặt chẽ. Cơ chế này hỗ trợ xuất khẩu và kiểm soát dòng vốn. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với cáo buộc thao túng tiền tệ. Thái Lan đã trải qua khủng hoảng tài chính châu Á. Quốc gia này chuyển từ tỷ giá cố định sang thả nổi có quản lý. Bài học là sự cần thiết của một tỷ giá linh hoạt và quản lý rủi ro hiệu quả. Singapore áp dụng chế độ tỷ giá dựa trên rổ tiền tệ. Chính sách này được điều chỉnh theo biên độ. Mục tiêu là quản lý lạm phát và duy trì khả năng cạnh tranh. Các quốc gia này đều có điểm chung. Họ điều chỉnh cơ chế tỷ giá theo từng giai đoạn phát triển và mức độ hội nhập. Việt Nam có thể học hỏi từ những thành công và thất bại này. Việc này giúp tìm ra mô hình phù hợp nhất với điều kiện kinh tế và mục tiêu chính sách của mình. Mục tiêu là phát triển thị trường ngoại hối một cách bền vững.
III.Phân tích thực trạng điều hành tỷ giá Việt Nam 2007 2020
Giai đoạn 2007-2020 đánh dấu những chuyển biến quan trọng trong cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam. Việt Nam đã đẩy mạnh tiến trình hội nhập quốc tế và mở cửa tài chính. Điều này đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh chính sách tỷ giá linh hoạt hơn. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý thị trường ngoại hối. Các khung khổ pháp lý về quản lý ngoại hối và giao dịch đã được hoàn thiện. Tuy nhiên, cũng có những thách thức không nhỏ. Việc bị gắn mác là quốc gia thao túng tiền tệ đã tạo áp lực lớn. Nó đòi hỏi Việt Nam phải minh bạch hóa hơn nữa các chính sách. Đánh giá toàn diện thực trạng giúp nhận diện các thành công và hạn chế. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá trong tương lai. Mục tiêu là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ hội nhập bền vững.
3.1. Tiến trình hội nhập quốc tế và ngành ngân hàng
Tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam diễn ra mạnh mẽ từ những năm 2000. Việc gia nhập WTO năm 2007 là một dấu mốc quan trọng. Điều này thúc đẩy Việt Nam mở cửa nền kinh tế, bao gồm cả ngành ngân hàng. Các cam kết về hội nhập tài chính và mở cửa tài khoản vốn đã tăng lên. Điều này tạo áp lực cho việc điều chỉnh chính sách ngoại hối và tỷ giá. Ngành ngân hàng Việt Nam đã chứng kiến sự tham gia của nhiều ngân hàng nước ngoài. Các quy định về giao dịch ngoại tệ cũng dần được nới lỏng. Mục tiêu là tăng tính minh bạch và hiệu quả của thị trường ngoại hối. Tuy nhiên, việc mở cửa cũng mang lại rủi ro. Các rủi ro như biến động dòng vốn lớn và áp lực lên tỷ giá. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải liên tục thích nghi. Cơ chế điều hành cần linh hoạt để đối phó với những thay đổi này. Đồng thời, nó cần đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.
3.2. Khuôn khổ pháp lý và vai trò Ngân hàng Nhà nước
Khuôn khổ pháp lý về quản lý ngoại hối của Việt Nam đã được củng cố. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giữ vai trò tối cao trong điều hành tỷ giá hối đoái. Ngân hàng Nhà nước ban hành các quy định về giao dịch vãng lai và giao dịch vốn. Các quy định về sử dụng ngoại tệ trong nước và quản lý thị trường vàng cũng được chú trọng. Mục tiêu là chống đô la hóa và duy trì giá trị đồng Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước sử dụng nhiều công cụ để điều hành tỷ giá. Các công cụ này bao gồm mua bán ngoại tệ trên thị trường liên ngân hàng. Ngoài ra, việc quy định biên độ dao động tỷ giá và lãi suất cũng là các công cụ quan trọng. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước không chỉ là điều hành kỹ thuật. Đó còn là định hướng kỳ vọng thị trường và duy trì lòng tin. Việc hoàn thiện khung pháp lý là cần thiết. Nó giúp tăng cường hiệu quả điều hành và phù hợp với thông lệ quốc tế.
3.3. Diễn biến cơ chế điều hành tỷ giá Việt Nam
Giai đoạn 2007-2020 chứng kiến nhiều thay đổi trong cơ chế điều hành tỷ giá của Việt Nam. Giai đoạn 2007-2011, tỷ giá chịu áp lực lớn từ lạm phát cao và thâm hụt cán cân thương mại. Ngân hàng Nhà nước chủ yếu điều hành theo cơ chế neo giữ tương đối cứng. Giai đoạn 2011-2016, Việt Nam chuyển dần sang cơ chế linh hoạt hơn. Biên độ tỷ giá được điều chỉnh rộng hơn. Các công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng linh hoạt hơn. Từ năm 2016, Ngân hàng Nhà nước áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm. Tỷ giá này dựa trên rổ tiền tệ của các đối tác thương mại, có biên độ dao động. Cơ chế này được đánh giá là minh bạch và linh hoạt hơn. Tuy nhiên, cuối giai đoạn này, Việt Nam bị Bộ Tài chính Hoa Kỳ gắn mác là quốc gia thao túng tiền tệ. Điều này tạo ra thách thức lớn. Nó đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều hành. Mục tiêu là phù hợp với các chuẩn mực quốc tế và đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.
IV.Đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái
Việc hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái là nhiệm vụ cấp bách. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Các giải pháp cần hướng đến mục tiêu kép. Một là duy trì sự ổn định của thị trường ngoại hối. Hai là tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực. Cơ chế điều hành cần linh hoạt và minh bạch hơn. Việc phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa hiệu quả là chìa khóa. Các giải pháp phải tính đến xu hướng phát triển của hệ thống tài chính, tiền tệ thế giới. Đồng thời, cần phù hợp với điều kiện kinh tế đặc thù của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là tránh những rủi ro tiềm ẩn. Mục tiêu này bao gồm nguy cơ bị coi là thao túng tiền tệ. Đồng thời, nó cần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế mở.
4.1. Mục tiêu và nguyên tắc lựa chọn cơ chế tỷ giá
Mục tiêu hàng đầu của cơ chế điều hành tỷ giá là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Mục tiêu này bao gồm kiểm soát lạm phát, ổn định cán cân thanh toán và thúc đẩy tăng trưởng. Đồng thời, cơ chế phải hỗ trợ xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Các nguyên tắc lựa chọn cơ chế tỷ giá cần được tuân thủ. Đầu tiên, cơ chế phải phù hợp với trình độ phát triển của thị trường tài chính. Nó cũng cần phù hợp với mức độ hội nhập quốc tế của Việt Nam. Thứ hai, cần đảm bảo tính linh hoạt để thích ứng với các cú sốc. Linh hoạt trong nước và quốc tế đều cần thiết. Thứ ba, cơ chế cần minh bạch và dễ dự đoán. Điều này giúp các chủ thể kinh tế có thể lập kế hoạch tốt hơn. Cuối cùng, việc lựa chọn cơ chế tỷ giá cần hỗ trợ chính sách tiền tệ độc lập. Mục tiêu là tránh bị phụ thuộc quá mức vào các yếu tố bên ngoài. Đây là điều kiện tiên quyết để Ngân hàng Nhà nước chủ động trong điều hành.
4.2. Giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá
Giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá đến năm 2025 và tầm nhìn 2030 cần toàn diện. Việt Nam cần tiếp tục duy trì cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý. Cơ chế này cần linh hoạt hơn nữa. Nó sẽ cho phép thị trường ngoại hối đóng vai trò lớn hơn trong việc xác định tỷ giá. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần sử dụng hiệu quả các công cụ chính sách tiền tệ. Các công cụ này bao gồm lãi suất tái cấp vốn, nghiệp vụ thị trường mở và dự trữ bắt buộc. Việc điều hành cần phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Điều này giúp tạo ra môi trường vĩ mô ổn định. Năng lực dự báo và phân tích thị trường cần được nâng cao. Điều này giúp đưa ra các quyết định chính sách kịp thời. Các giải pháp phải hướng tới mục tiêu chống đô la hóa. Đồng thời, nó cần thúc đẩy thanh toán bằng đồng nội tệ. Mục tiêu là tăng cường vị thế của đồng Việt Nam trên thị trường quốc tế.
4.3. Kiến nghị chính sách nâng cao năng lực thực thi
Để nâng cao năng lực thực thi cơ chế điều hành tỷ giá, cần có các kiến nghị chính sách cụ thể. Đối với Chính phủ và các Bộ, ngành liên quan, cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý ngoại hối. Điều này nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi. Cần thúc đẩy đa dạng hóa đối tác thương mại và đầu tư. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cần tiếp tục cải tiến phương pháp xác định tỷ giá trung tâm. Phương pháp này cần minh bạch và phản ánh đúng cung cầu thị trường. Cần tăng cường năng lực phân tích và dự báo biến động tỷ giá. Việc này hỗ trợ ra quyết định chính sách chính xác. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý ngoại hối cũng rất quan trọng. Đồng thời, cần phát triển thị trường ngoại hối. Các công cụ phái sinh cần được phát triển. Điều này giúp các doanh nghiệp quản lý rủi ro tỷ giá hiệu quả hơn. Mục tiêu là hướng tới một thị trường ngoại hối hiện đại và hội nhập.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ HỒNG PHƢƠNG CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ HỒNG PHƢƠNG CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ Ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 9340410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Tô Thị Ánh Dƣơng 2. Phạm Thanh Bình HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI VÀ CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI. Tổng quan nghiên cứu về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái. Nghiên cứu về cơ chế tỷ giá hối đoái.
Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái và lý thuyết ―Bộ ba bất khả thi‖. Nghiên cứu về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái tại Việt Nam. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái với lạm phát, với cán cân thương mại và vay nợ nước ngoài của Việt Nam. Khoảng trống trong các nghiên cứu.
19 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM VỀ CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái. Khái niệm tỷ giá hối đoái. Phân loại tỷ giá hối đoái.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái đến nền kinh tế. Cơ sở lý luận về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái. Cơ chế tỷ giá hối đoái.
Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái. Vai trò của cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái trong điều hành chính sách tiền tệ. Cơ điều hành tỷ giá hối đoái trong điều kiện hội nhập quốc tế. Hội nhập quốc tế.
Ảnh hưởng của hội nhập quốc tế đến cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái. Lựa chọn cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái trong hội nhập quốc tế - Lý thuyết ―Bộ ba bất khả thi‖. Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái của một số nƣớc và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Kinh nghiệm của Trung Quốc.
Kinh nghiệm của Thái Lan. Kinh nghiệm của Singapore. Bài học kinh nghiệm từ cơ chế điều hành tỷ giá của các nước.65 Tiểu kết Chƣơng 2. 68 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ.
Tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam và ngành ngân hàng. Tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Tiến trình hội nhập quốc tế của ngành ngân hàng Việt Nam. Các cam kết về hội nhập tài chính và mở cửa tài khoản vốn.
Khuôn khổ pháp lý về quản lý ngoại hối và cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc điều hành tỷ giá hối đoái và quản lý thị trường ngoại hối. Quy định về quản lý ngoại hối và giao dịch vãng lai. Quy định về giao dịch hối đoái và trạng thái ngoại tệ của tổ chức tín dụng.
Quy định về sử dụng ngoại tệ trong nước, quản lý thị trường vàng và chống đô la hóa. Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam giai đoạn 2007-2020. Tổng quan cách thức điều hành tỷ giá hối đoái của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Diễn biến kinh tế vĩ mô, tỷ giá và cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam giai đoạn 2007- 2011.
Diễn biến kinh tế vĩ mô, tỷ giá và cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái giai đoạn 2011 – 2016. Diễn biến kinh tế vĩ mô, tỷ giá và cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái mới giai đoạn 2016-2020. Việt Nam bị gắn mác là quốc gia thao túng tiền tệ và vấn đề đặt ra trong cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái. Đánh giá cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam, 2007-2020.
Những thành công của cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái. Một số hạn chế trong cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái. Nguyên nhân của những hạn chế trong cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái. 127 Tiểu kết Chƣơng 3.
130 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Xu hướng hệ thống tài chính, tiền tệ thế giới và Việt Nam đến năm 2030. Xu hướng của hệ thống tài chính, tiền tệ thế giới đến năm 2030. Bối cảnh kinh tế và định hướng điều hành cơ chế tỷ giá hối đoái của Việt Nam.
Mục tiêu và các nguyên tắc lựa chọn cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái đến năm 2025 và tầm nhìn 2030. Lựa chọn cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái phù hợp. Sử dụng và phối hợp hiệu quả các công cụ của chính sách tiền tệ trong điều hành tỷ giá hối đoái.
Nhóm giải pháp nâng cao năng lực thực thi cơ chế tỷ giá hối đoái linh hoạt. Nhóm giải pháp xác định và tính tỷ giá trung tâm. Hoàn thiện công tác quản lý ngoại hối ở Việt Nam. Kiến nghị chính sách.
Đối với Chính phủ, các Bộ, ngành. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. 152 Tiểu kết Chƣơng 4.154 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
174 iv MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Mở cửa và hội nhập quốc tế là xu hướng tất yếu của mọi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Một trong những chính sách kinh tế vĩ mô luôn được các quốc gia quan tâm đến trong quá trình hội nhập quốc tế là cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái (chính sách tỷ giá hối đoái). Chính sách tỷ giá hối đoái là việc Ngân hàng Trung ương sử dụng hệ thống các công cụ, các biện pháp trong một thời kỳ nhất định để tác động đến cung cầu trên thị trường ngoại hối nhằm điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
Vì vậy, mỗi quốc gia sẽ xây dựng và điều hành một chính sách tỷ giá hối đoái phù hợp với khuôn khổ chính sách tiền tệ đã lựa chọn trong từng thời kỳ. Theo Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF), nếu lựa chọn khuôn khổ chính sách tiền tệ lạm phát mục tiêu thì phần lớn các quốc gia lựa chọn chính sách tỷ giá hối đoái linh hoạt (gần 40 quốc gia). Thực tiễn cho thấy, đa số các nước thực hiện chính sách tiền tệ lạm phát mục tiêu đã thành công trong việc kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Năm 2007, Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Từ đó đến nay, Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, đặc biệt là, Việt Nam đã ký Hiệp định đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) vào năm 2018, Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) năm 2020 và nhiều hiệp định thương mại song phương và đa phương đã và đang tiến hành ký kết. Tuy nhiên, hội nhập quốc tế nói chung, hội nhập tài chính nói riêng vừa là cơ hội nhưng cũng là thách thức đối với Việt Nam trong công tác điều hành chính sách tiền tệ, chính sách tỷ giá và quản lý thị trường ngoại hối. Cụ thể: Trong năm 2007-2008, nền kinh tế Việt Nam đã đón nhận một lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp, tạo đà cho tăng trưởng kinh tế (tăng trưởng GDP năm 2007: 8,5%, năm 2008: 6,2%). Tuy nhiên, dòng vốn này đã làm thay đổi quan hệ cung cầu trên thị trường ngoại hối, để đối phó với tình hình dư cung ngoại tệ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã tiến hành mua ngoại tệ.
Hệ quả của việc mua ngoại tệ là lạm phát tăng, đỉnh điểm là năm 2008 tỷ lệ lạm phát lên tới 19,9%, và năm 2011 tỷ lệ lạm phát là 18,13%. Giai đoạn 2011-2015, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã thành công 1 trong việc duy trì ổn định tỷ giá hối đoái, nhưng thị trường tài chính toàn cầu biến động mạnh vào năm 2015, như việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) điều chỉnh tăng lãi suất làm cho đồng USD liên tục lên giá; Trung Quốc bất ngờ điều chỉnh mạnh và thay đổi cơ chế điều hành tỷ giá đồng Nhân dân tệ; Đồng tiền của các đối tác thương mại chính của Việt Nam đồng loạt giảm giá mạnh. Trước tình hình đó, ngay sau khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phá giá đồng Nhân dân tệ (RMB) vào ngày 11 và 12/08/2015, NHNN đã điều chỉnh biên độ tỷ giá giữa VND và USD tăng từ +1% lên +2%. Tiếp đó, đón đầu các tác động bất lợi của khả năng Fed tăng lãi suất và biến động của thị trường tài chính thế giới, ngày 19/08/2015, NHNN đã điều chỉnh tỷ giá bình quân liên ngân hàng giữa VND và USD thêm 1%, đồng thời mở rộng biên độ tỷ giá từ +2% lên +3%.
Như vậy, trong năm 2015, NHNN đã điều chỉnh tăng tỷ giá 3% và điều chỉnh biên độ thêm 2% (từ mức +1% lên +3%). Năm 2015 cũng là năm kết thúc một thời gian dài NHNN điều hành tỷ giá neo cố định vào đồng USD. Từ ngày 04/01/2016, NHNN bắt đầu điều hành tỷ giá theo tỷ giá trung tâm. Cơ chế điều hành tỷ giá mới có những ưu điểm sau: Tỷ giá hối đoái niêm yết và giao dịch hàng ngày của các ngân hàng biến động nhanh và sát cung cầu thị trường hơn, do đó sẽ hạn chế đầu cơ ngoại tệ; Đảm bảo vai trò quản lý của NHNN theo định hướng mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ; Giảm bớt tính ―tổn thương‖ cho nền kinh tế trước những biến động tiền tệ trên thị trường thế giới; Hỗ trợ thị trường phái sinh ngoại tệ phát triển, đáp ứng yêu cầu phòng ngừa rủi ro tỷ giá của các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp trong các giao dịch mua bán của mình, tăng tính thanh khoản và phát triển thị trường tài chính; và tăng dự trữ ngoại hối.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hồng Phương (2021). Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái Việt Nam hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-che-dieu-hanh-ty-gia-hoi-doi-viet-nam-hoi-nhap-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái Việt Nam hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở việt nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái Việt Nam hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái Việt Nam hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái Việt Nam hội nhập quốc tế" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái Việt Nam hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.