Luận án: Cơ cấu vốn doanh nghiệp dịch vụ du lịch Huế trong nền kinh tế thị trường

Phân tích cơ cấu vốn doanh nghiệp dịch vụ du lịch Huế, đề xuất giải pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn.

Tác giả

Luan An

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích cơ cấu vốn doanh nghiệp: lý luận và thực tiễn
Số trang:
103 trang
Chuyên ngành:
Tài chính doanh nghiệp
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích cơ cấu vốn doanh nghiệp lý luận và thực tiễn

Cơ cấu vốn là nền tảng của mọi doanh nghiệp. Nó quyết định cách thức doanh nghiệp tài trợ cho hoạt động kinh doanh. Tài liệu này đi sâu vào cơ sở lý luận về cơ cấu vốn, các thành phần chính như nợ và vốn chủ sở hữu. Các lý thuyết quan trọng về cơ cấu vốn được trình bày, bao gồm các quan điểm về cách tối ưu hóa cơ cấu vốn. Phân tích cơ cấu vốn giúp doanh nghiệp du lịch Huế đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, đồng thời quản lý rủi ro tài chính doanh nghiệp du lịch. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên hệ chặt chẽ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính. Các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng làm rõ các yếu tố ảnh hưởng cơ cấu vốn và ngưỡng nợ tối ưu. Hiểu rõ lý thuyết là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nguồn vốn doanh nghiệp du lịch, một ngành có đặc thù riêng.

1.1. Khái niệm cơ cấu vốn và nguồn vốn doanh nghiệp

Cơ cấu vốn thể hiện tỷ lệ giữa các loại nguồn vốn tài trợ cho doanh nghiệp. Nó bao gồm nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu. Mỗi nguồn vốn có chi phí sử dụng vốn và mức độ rủi ro khác nhau. Nguồn vốn doanh nghiệp du lịch cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Việc huy động vốn du lịch Huế đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm ngành. Các doanh nghiệp có thể lựa chọn vay nợ từ ngân hàng hoặc phát hành cổ phiếu. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và rủi ro. Cơ cấu vốn tối ưu giúp doanh nghiệp giảm chi phí sử dụng vốn bình quân. Đồng thời, nó tăng giá trị thị trường của doanh nghiệp. Nắm vững các thành phần cơ cấu vốn là thiết yếu cho quản trị tài chính doanh nghiệp.

1.2. Lý thuyết nền tảng về tối ưu hóa cơ cấu vốn

Nhiều lý thuyết đã được phát triển để giải thích cơ cấu vốn tối ưu. Lý thuyết Modigliani-Miller cho rằng cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong thị trường hoàn hảo. Tuy nhiên, khi có thuế và chi phí phá sản, cơ cấu vốn lại trở nên quan trọng. Lý thuyết đánh đổi đề xuất có một tỷ lệ nợ tối ưu. Vượt quá tỷ lệ này, chi phí phá sản tăng lên, làm giảm giá trị doanh nghiệp. Lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại, sau đó là nợ, cuối cùng mới đến vốn chủ sở hữu mới. Những lý thuyết này định hình cách doanh nghiệp thực hiện tối ưu hóa cơ cấu vốn. Chúng cung cấp khuôn khổ để phân tích cơ cấu vốn và các yếu tố ảnh hưởng.

1.3. Mối liên hệ cơ cấu vốn với hiệu quả tài chính

Cơ cấu vốn có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính ngành du lịch có thể khuếch đại lợi nhuận. Tuy nhiên, nó cũng gia tăng rủi ro tài chính doanh nghiệp du lịch. Một cơ cấu vốn cân bằng giúp giảm chi phí sử dụng vốn và tăng lợi nhuận. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối quan hệ phức tạp này. Cơ cấu vốn tối ưu giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả kinh doanh du lịch Huế cao nhất. Nó đồng thời duy trì khả năng thanh toán và giảm thiểu rủi ro. Phân tích cơ cấu vốn là công cụ quan trọng để đánh giá mối liên hệ này. Hiểu được sự tương tác giữa nợ, vốn chủ sở hữu và hiệu quả là chìa khóa thành công.

II.Thực trạng cơ cấu vốn doanh nghiệp du lịch Huế hiện nay

Chương này đi sâu vào thực trạng cơ cấu vốn của các doanh nghiệp dịch vụ du lịch tại thành phố Huế. Tình hình phát triển du lịch Việt Nam và Huế được phân tích chi tiết. Huế là một điểm đến du lịch quan trọng, thu hút lượng lớn du khách. Sự phát triển này tạo ra nhu cầu lớn về nguồn vốn doanh nghiệp du lịch. Tuy nhiên, việc huy động vốn du lịch Huế vẫn đối mặt nhiều thách thức. Nghiên cứu tiến hành khảo sát cơ cấu vốn tại các doanh nghiệp du lịch Huế. Các kết quả đánh giá cho thấy những đặc điểm riêng biệt. Chúng phản ánh điều kiện kinh tế thị trường và đặc thù ngành du lịch. Thực trạng hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp du lịch Huế cũng được đánh giá. Việc này giúp xác định những tồn tại cần khắc phục. Phân tích cơ cấu vốn thực tế cung cấp cái nhìn chân thực về bức tranh tài chính ngành du lịch Huế.

2.1. Bức tranh phát triển du lịch và huy động vốn Huế

Du lịch Huế đã có những bước phát triển mạnh mẽ. Lượng khách du lịch và doanh thu tăng trưởng ổn định trong nhiều năm. Điều này tạo động lực lớn cho các doanh nghiệp dịch vụ du lịch. Tuy nhiên, các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong huy động vốn du lịch Huế. Nguồn vốn doanh nghiệp du lịch chủ yếu đến từ vốn tự có và vay ngân hàng. Khả năng tiếp cận các nguồn vốn khác còn hạn chế. Đặc điểm mùa vụ của ngành du lịch cũng ảnh hưởng đến dòng tiền. Nó khiến việc quản lý tài chính doanh nghiệp trở nên phức tạp hơn. Phân tích tình hình phát triển giúp hiểu rõ bối cảnh huy động vốn.

2.2. Đánh giá kết quả khảo sát cơ cấu vốn doanh nghiệp

Khảo sát cơ cấu vốn tại các doanh nghiệp du lịch Huế mang lại nhiều thông tin giá trị. Kết quả cho thấy tỷ lệ nợ trong cơ cấu vốn có sự khác biệt giữa các loại hình doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp dựa vào nợ vay để tài trợ cho hoạt động. Chi phí sử dụng vốn từ các nguồn khác nhau cũng được ghi nhận. Mục tiêu của khảo sát là xác định các nhân tố ảnh hưởng cơ cấu vốn. Đồng thời, nó đánh giá mức độ quan tâm của doanh nghiệp đến việc tối ưu hóa cơ cấu vốn. Các dữ liệu này phản ánh thực trạng nguồn vốn doanh nghiệp du lịch. Chúng là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp.

2.3. Hiệu quả tài chính thực tế của doanh nghiệp du lịch Huế

Thực trạng hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp du lịch Huế được đánh giá qua các chỉ số ROA, ROE. Các chỉ số này cho thấy khả năng sinh lời và hiệu suất sử dụng vốn. Nhiều doanh nghiệp đạt được hiệu quả kinh doanh du lịch Huế tốt. Tuy nhiên, vẫn còn những doanh nghiệp gặp khó khăn. Điều này có thể do cơ cấu vốn chưa tối ưu hoặc quản trị tài chính doanh nghiệp chưa hiệu quả. Rủi ro tài chính doanh nghiệp du lịch cũng là một yếu tố cần được xem xét. Phân tích các chỉ số tài chính giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu. Đây là thông tin quan trọng để đưa ra định hướng cải thiện.

III.Tác động các yếu tố đến hiệu quả kinh doanh du lịch Huế

Phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh du lịch Huế. Chương này chỉ ra những tồn tại trong cơ cấu vốn của các doanh nghiệp du lịch Huế. Chúng có thể bao gồm tỷ lệ nợ quá cao hoặc quá thấp, chi phí sử dụng vốn chưa tối ưu. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực tế và các phương pháp ước lượng mô hình kinh tế lượng. Mục tiêu là phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính. Các kiểm định lựa chọn mô hình và kết quả hồi quy được trình bày chi tiết. Việc này giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra những nhận định khoa học về quản trị tài chính doanh nghiệp. Hiểu rõ các mối quan hệ này là nền tảng để đề xuất giải pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn.

3.1. Các tồn tại chính trong cơ cấu vốn doanh nghiệp

Nhiều doanh nghiệp du lịch Huế đang đối mặt với các tồn tại trong cơ cấu vốn. Một số có tỷ lệ nợ quá cao, làm tăng rủi ro tài chính doanh nghiệp du lịch. Điều này đặc biệt đáng lo ngại trong các giai đoạn kinh tế khó khăn. Chi phí sử dụng vốn cao do khả năng tiếp cận vốn hạn chế cũng là một vấn đề. Nguồn vốn doanh nghiệp du lịch chưa đa dạng. Phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn vốn có thể gây bất ổn. Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn hơn trong huy động vốn du lịch Huế. Những tồn tại này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.

3.2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính

Nghiên cứu đã phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp du lịch Huế. Các yếu tố này bao gồm quy mô doanh nghiệp, tuổi đời, cơ cấu tài sản, và đặc biệt là cơ cấu vốn. Đòn bẩy tài chính ngành du lịch có tác động hai mặt. Nó có thể làm tăng lợi nhuận nhưng cũng đẩy cao rủi ro. Khả năng quản trị tài chính doanh nghiệp và kiểm soát chi phí sử dụng vốn cũng là yếu tố then chốt. Việc phân tích định lượng giúp định lượng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Từ đó, có thể đưa ra các khuyến nghị chính xác để cải thiện hiệu quả.

3.3. Kết quả mô hình hồi quy và thảo luận nghiên cứu

Kết quả phân tích mô hình hồi quy cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính. Một số yếu tố có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích biến động hiệu quả kinh doanh du lịch Huế. Chẳng hạn, tỷ lệ nợ có thể có tác động tích cực ở một mức độ nhất định, sau đó lại chuyển sang tiêu cực. Điều này ủng hộ lý thuyết đánh đổi về cơ cấu vốn tối ưu. Thống kê mô tả các biến và phân tích tương quan cũng cung cấp cái nhìn tổng quan. Thảo luận kết quả nghiên cứu giúp làm rõ ý nghĩa thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở cho các giải pháp tái cơ cấu vốn hiệu quả.

IV.Giải pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn cho du lịch Huế phát triển

Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể để tái cơ cấu vốn cho doanh nghiệp dịch vụ du lịch Huế. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả tài chính trong nền kinh tế thị trường. Các quan điểm cần quán triệt trong tái cấu trúc được làm rõ. Đặc điểm kinh doanh du lịch, tính mùa vụ và rủi ro cao, là yếu tố quan trọng cần xem xét. Việc tái cơ cấu vốn cần gắn liền với giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Tái cấu trúc tài sản dài hạn và tài sản ngắn hạn phải phù hợp với yêu cầu kinh doanh. Các giải pháp được chia thành nhóm trực tiếp và gián tiếp. Nhóm giải pháp này tập trung vào tối ưu hóa cơ cấu vốn, quản lý nguồn vốn doanh nghiệp du lịch và chi phí sử dụng vốn. Đây là những bước đi thiết yếu để các doanh nghiệp du lịch Huế phát triển bền vững.

4.1. Quan điểm tái cấu trúc vốn phù hợp đặc thù ngành

Tái cấu trúc vốn cần dựa trên đặc điểm riêng của ngành du lịch. Tính mùa vụ, sự nhạy cảm với các yếu tố bên ngoài (dịch bệnh, thiên tai) tạo ra rủi ro tài chính doanh nghiệp du lịch. Doanh nghiệp cần duy trì một tỷ lệ nợ an toàn để tránh phá sản. Nguồn vốn doanh nghiệp du lịch nên được đa dạng hóa. Quản trị tài chính doanh nghiệp cần linh hoạt để ứng phó với biến động. Quan điểm tái cơ cấu vốn theo giai đoạn phát triển của doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Một doanh nghiệp mới thành lập sẽ có nhu cầu vốn và khả năng huy động vốn du lịch Huế khác với một doanh nghiệp đã trưởng thành.

4.2. Nhóm giải pháp trực tiếp nâng cao hiệu quả tài chính

Các giải pháp trực tiếp tập trung vào việc điều chỉnh cơ cấu vốn. Doanh nghiệp cần xác định tỷ lệ nợ tối ưu dựa trên phân tích chi phí sử dụng vốn và lợi ích thuế. Tối ưu hóa cơ cấu vốn đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động trong huy động vốn du lịch Huế. Cân nhắc sử dụng các công cụ tài chính mới. Quản lý tốt dòng tiền để giảm nhu cầu vay ngắn hạn. Thực hiện đánh giá định kỳ cơ cấu vốn để điều chỉnh kịp thời. Tập trung vào việc giảm chi phí sử dụng vốn bằng cách cải thiện xếp hạng tín dụng. Tối đa hóa lợi nhuận giữ lại để tăng vốn chủ sở hữu cũng là một giải pháp quan trọng. Các giải pháp này trực tiếp tác động đến hiệu quả kinh doanh du lịch Huế.

4.3. Nhóm giải pháp gián tiếp hỗ trợ cơ cấu vốn bền vững

Các giải pháp gián tiếp bao gồm việc nâng cao năng lực quản trị tài chính doanh nghiệp. Cải thiện hệ thống kế toán, kiểm soát nội bộ. Tăng cường minh bạch thông tin tài chính để thu hút nhà đầu tư. Phát triển sản phẩm du lịch đa dạng để ổn định doanh thu và dòng tiền. Hợp tác với các đối tác để chia sẻ rủi ro và nguồn lực. Đầu tư vào công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Những giải pháp này tạo nền tảng vững chắc cho việc huy động vốn du lịch Huế và tối ưu hóa cơ cấu vốn. Chúng góp phần giảm rủi ro tài chính doanh nghiệp du lịch và tăng cường khả năng cạnh tranh.

V.Quản trị tài chính du lịch rủi ro và đòn bẩy hiệu quả

Chương cuối cùng đề xuất các kiến nghị vĩ mô và vi mô nhằm hỗ trợ ngành du lịch Huế. Chính sách hỗ trợ ngành du lịch từ Nhà nước đóng vai trò then chốt. Các định chế tài chính – ngân hàng cũng cần có những chính sách phù hợp. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi cho huy động vốn du lịch Huế. Ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Phát triển thị trường mua bán nợ cũng là một giải pháp quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn các khoản nợ. Tài liệu cũng chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu trong tương lai. Điều này giúp nâng cao hiểu biết về quản trị tài chính doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính ngành du lịch và rủi ro tài chính doanh nghiệp du lịch.

5.1. Kiến nghị chính sách vĩ mô hỗ trợ ngành du lịch

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ ngành du lịch một cách đồng bộ. Các chính sách về thuế, lãi suất, và hỗ trợ tín dụng ưu đãi là cần thiết. Điều này giúp giảm chi phí sử dụng vốn cho các doanh nghiệp. Tạo môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch. Phát triển hạ tầng du lịch và các sản phẩm du lịch đặc trưng. Khuyến khích đầu tư vào ngành du lịch thông qua các chính sách ưu đãi. Ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, và tỷ giá hối đoái. Đây là những yếu tố thiết yếu để doanh nghiệp yên tâm đầu tư và phát triển.

5.2. Vai trò định chế tài chính trong huy động vốn

Các định chế tài chính, đặc biệt là ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn doanh nghiệp du lịch. Cần có các gói tín dụng linh hoạt, phù hợp với đặc thù ngành. Phát triển các sản phẩm tài chính đa dạng. Ví dụ, cho vay theo chuỗi giá trị du lịch, tài trợ dự án du lịch xanh. Nâng cao năng lực thẩm định và đánh giá rủi ro tài chính doanh nghiệp du lịch. Điều này giúp tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho các doanh nghiệp. Đồng thời, nó giúp kiểm soát rủi ro cho các tổ chức tín dụng. Hỗ trợ phát triển thị trường mua bán nợ để tăng tính thanh khoản cho doanh nghiệp.

5.3. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển

Nghiên cứu này có một số hạn chế về phạm vi và dữ liệu. Dữ liệu có thể chưa bao quát hết tất cả các doanh nghiệp du lịch Huế. Các yếu tố định tính cũng cần được xem xét sâu hơn. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát. Phân tích tác động của các yếu tố ngoại sinh như biến đổi khí hậu, công nghệ số. Nghiên cứu sâu hơn về đòn bẩy tài chính ngành du lịch và cách quản trị rủi ro. Khám phá các phương pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn mới. Điều này sẽ đóng góp vào việc phát triển bền vững của ngành du lịch Huế. Nó cũng nâng cao chất lượng quản trị tài chính doanh nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ cấu vốn của các doanh nghiệp dịch vụ du lịch huế trong nền kinh tế thị trường luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ CẤU VỐN DOANH NGHIỆP VÀ NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG. Cơ sở lý luận về cơ cấu vốn doanh nghiệp. Cơ cấu vốn và các thành phần của cơ cấu vốn trong doanh nghiệp.

Một số lý thuyết và quan điểm chủ yếu về cơ cấu vốn trong doanh nghiệp. Quan niệm về hiệu quả tài chính. Mối liên hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính. Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

Nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu nước ngoài. Một số nghiên cứu về ngưỡng nợ của các doanh nghiệp.26 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CƠ CẤU VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIÊP DỊCH VỤ DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HUẾ. Khái niệm du lịch và dịch vụ du lịch.

Thực trạng phát triển du lịch Việt Nam và Thành phố Huế. Thực trạng phát triển du lịch Việt Nam. Thực trạng phát triển du lịch Huế. Khảo sát cơ cấu vốn tại các DNDVDL Huế.

Mục tiêu của khảo sát. Kết quả đánh giá về cơ cấu vốn. Thực trạng hiệu quả tài chính của các DNDVDL Huế. Những tồn tại cơ cấu vốn của các DNDVDL Huế.

Phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của DNDVDL Huế. Dữ liệu nghiên cứu. Xử lý số liệu thu thập. Các phương pháp ước lượng mô hình.

Các kiểm định lựa chọn mô hình. Mô hình kiểm định. Kết quả phân tích mô hình nghiên cứu. Thống kê mô tả các biến trong mô hình.

Phân tích tương quan. Kết quả hồi quy. Thảo luận kết quả nghiên cứu. CÁC GIẢI PHÁP TÁI CƠ CẤU VỐN CHO DOANH NGHIỆP DỊCH VỤ DU LỊCH HUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG.

Kết luận kết quả nghiên cứu. Quan điểm cần quán triệt trong tái cấu trúc cơ cấu vốn DNDVDL Huế. Đặc điểm kinh doanh du lịch. Tái cơ cấu vốn theo giai đoạn phát triển của DNDVDL Huế.

Tái cấu trúc tài sản dài hạn và tài sản ngắn hạn phải gắn với yêu cầu kinh doanh, sản phẩm kinh doanh. Các giải pháp tái cơ cấu vốn nhằm nâng cao hiệu quả tài chính. Nhóm giải pháp trực tiếp. Nhóm giải pháp gián tiếp.

Đề xuất, kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan ban ngành. Chính sách hỗ trợ ngành Du lịch. Đối với các định chế tài chính – ngân hàng. Ổn định kinh tế vĩ mô.

Phát triển thị trường mua bán nợ. Hạn chế nghiên cứu và gợi ý nghiên cứu trong tương lai .98 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. So sánh sự khác nhau giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính DN.

Thực trạng du lịch Huế giai đoạn 2013-2016. Kết quả khảo sát về ưu tiên nguồn tài trợ. Kết quả khảo sát về quan điểm lợi ích về nợ và vốn chủ sở hữu. Kết quả khảo sát mức độ quan tâm và căn cứ xây dựng cơ cấu vốn mục tiêu.

Kết quả khảo sát nhân tố ảnh hưởng và mục tiêu xây dựng. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính DN. Thống kê mô tả các biến .8: Ma trận tự tương quan giữa các biến mô hình. Kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến.

Kết quả hồi quy mô hình biến phụ thuộc ROE. Kết quả kiểm tra biến nội sinh với biến phụ thuộc ROE. Kết quả hồi quy mô hình biến phụ thuộc ROA. Kết quả kiểm tra biến nội sinh với biến phụ thuộc ROA.

Tổng hợp kết quả hồi quy phương pháp GMM. Bảng so sánh giả thiết và kết quả nghiên cứu. Kết quả hồi quy mô hình 3 và mô hình 4. Kết quả hồi quy theo ngưỡng.

Thống kê số lượng doanh nghiệp ở mỗi nhóm theo năm. Bảng so sánh giả thiết và kết quả nghiên cứu.81 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Chi phí sử dụng vốn theo quan điểm truyền thống. Nguyên tắc giá trị doanh nghiệp không thay đổi theo quan điểm M&M.

Giá trị doanh nghiệp theo quan điểm M&M có thuế. Chi phí sử dụng vốn theo quan điểm M&M có thuế. Giá trị doanh nghiệp theo lý thuyết đánh đổi cơ cấu vốn. Số lượt khách du lịch trong nước và nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2005-2016.

Tổng doanh thu dịch vụ du lịch và tỷ trọng trong GDP Việt Nam giai đoạn 2005-2016. Thực trạng doanh thu du lịch và số lượt khách đến Huế giai đoạn 2013- 2016. Mức độ quan tâm xây dựng hệ số nợ mục tiêu. Thứ tự ưu tiên nguồn tài trợ.

Người quyết định sử dụng nguồn tài trợ. Lợi ích của sử dụng vốn chủ sở hữu. Lợi ích của việc sử dụng nợ vay. Căn cứ xây dựng cơ cấu vốn mục tiêu.

Hệ số nợ mục tiêu DN khảo sát. Mức độ ảnh hưởng cơ cấu vốn đến hoạt động DN. Các nhân tố ảnh hưởng cơ cấu vốn. Các lý do thực hiện cơ cấu vốn mục tiêu.

Thực trạng hiệu quả tài chính DNDVDL Huế. Tỉ lệ ROA và ROE của các DNDVDL Huế.1: Vòng đời doanh nghiệp du lịch. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ CẤU VỐN DOANH NGHIỆP VÀ NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Nội dung chính của chương 1 là tổng quan các lý thuyết về cơ cấu vốn, hiệu quả tài chính và cơ cấu vốn tối ưu, nhằm giải thích mối liên hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính của DN. Ngoài ra, chương 1 còn hệ thống hóa lại những nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của DN và cơ cấu vốn tối ưu.

Cơ sở lý luận về cơ cấu vốn doanh nghiệp 1. Cơ cấu vốn và các thành phần của cơ cấu vốn trong doanh nghiệp Một DN khi có nhu cầu huy động vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh có thể lựa chọn từ nhiều nguồn tài trợ, đó là vốn ngắn hạn hay dài hạn, vay nợ hay vốn chủ sở hữu, và các DN có quyết định khác nhau về cơ cấu vốn do ảnh hưởng của nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài DN. Trên thế giới có một số luận điểm được đưa ra như sau: Ross và cộng sự, (2005): “Cơ cấu vốn là cách mà một công ty tự tài trợ bằng cách kết hợp nợ dài hạn, nợ ngắn hạn thường xuyên và vốn chủ sở hữu”. Mục tiêu của quản trị tài chính là kết hợp các nguồn tài trợ để tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông, và tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn cho DN.

Trong nước một số tác giả đã đưa ra định nghĩa như sau: Trần Ngọc Thơ, (2007): “Cơ cấu vốn là sự kết hợp của nợ ngắn hạn thường xuyên, nợ dài hạn, cổ phần ưu đãi, và vốn cổ phần thường được sử dụng để tài trợ cho quyết định đầu tư của DN”. Nguyễn Minh Kiều, (2008): “Cơ cấu vốn là mối quan hệ về tỷ trọng của các nguồn tài trợ khác nhau trong DN, thường là giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả, giữa nguồn vốn dài hạn và nguồn vốn ngắn hạn”. Dựa trên các định nghĩa trên và đặc điểm các DN dịch vụ du lịch tại Huế là quy mô vừa và nhỏ, kinh doanh chủ yếu là khách sạn và nhà hàng nên cơ cấu nợ ngắn hạn và dài hạn tùy thuộc vào thời gian hình thành của DN. Đối với DN mới hoạt động thì nợ dài hạn cao do nhu cầu đầu tư ban đần lớn, ngược lại DN đã kinh doanh nhiều năm thì nợ ngắn hạn cho vốn lưu động là chủ yếu.

Do đó thành phần 1 cơ cấu vốn của DN nghiên cứu trong đề tài là nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là phù hợp. Nợ phải trả Nợ phải trả là nguồn vốn tài trợ từ bên ngoài DN mà DN phải thanh toán các khoản vay theo thời hạn cam kết, và đồng thời trả tiền lãi vay theo lãi suất thỏa thuận. Ưu điểm khi tài trợ bằng nợ vay là lãi vay được trừ ra khỏi thu nhập chịu thuế, làm giảm số thuế thu nhập phải nộp, chính là lợi ích từ tấm chắn thuế. Nợ phải trả bao gồm nợ ngắn hạn và nợ dài hạn.

Đối với nợ ngắn hạn, DN có trách nhiệm thanh toán trong vòng một năm hay một chu kỳ kinh doanh. Nguồn vốn nợ ngắn hạn thường có chi phí sử dụng thấp nhưng thường tạo ra một lực thanh toán đối với DN và thường được sử dụng để đầu tư vào các tài sản ngắn hạn. Nợ ngắn hạn bao gồm: Vay và nợ ngắn hạn, phải trả người bán, người mua trả tiền trước, thuế và các khoản phải nộp Nhà nước, phải trả người lao động, chi phí phải trả, phải trả nội bộ, các khoản phải trả phải nộp khác… Đối với nợ dài hạn thì DN có trách nhiệm thanh toán trong thời gian lớn hơn một năm hay nhiều chu kỳ kinh doanh. Nguồn vốn nợ dài hạn thường được sử dụng để đầu tư vào các tài sản dài hạn.

Nợ dài hạn bao gồm: Vay và nợ dài hạn, phải trả dài hạn người bán, phải trả dài hạn nội bộ, phải trả dài hạn khác, …. Vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu không phải là một khoản nợ nên DN không phải cam kết thanh toán, người chủ sở hữu chỉ kì vọng lợi ích thu được từ hoạt động kinh doanh của DN dưới hình thức cổ tức và sự gia tăng giá trị cổ phiếu. Ưu điểm của tài trợ bằng vốn cổ phần là DN không chịu rủi ro tài chính như tài trợ bằng nợ vay. Tuy nhiên, chi phí sử dụng vốn cổ phần cao do kì vọng của cổ đông cũng như sự quản lý và giám sát của họ đối với nhà quản trị DN là nhược điểm chính của giải pháp tài trợ này.

Vốn chủ sở hữu bao gồm: Vốn đóng góp của nhà đầu tư để thành lập hoặc mở rộng DN theo quy định của chính sách tài chính hoặc quyết định của các chủ sở hữu vốn, của hội đồng quản trị; vốn được bổ sung từ kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của DN; các khoản thặng dư vốn cổ phần do phát hành cổ phiếu cao hơn 2 mệnh giá, các khoản nhận biếu, tặng, tài trợ, các khoản chênh lệch do đánh giá lại tài sản, chênh lệch tỷ giá chưa xử lý và các quỹ hình thành trong hoạt động kinh doanh (quỹ phát triển, quỹ dự trữ, quỹ khen thưởng, quỹ phúc lợi…). Mục tiêu quan trọng của nghiên cứu cơ cấu vốn là kết hợp hai nguồn tài trợ là nợ và vốn chủ sở hữu với một tỉ lệ nào là tối ưu để đạt được mục tiêu của DN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cơ cấu vốn doanh nghiệp du lịch Huế trong kinh tế thị trường (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-cau-von-doanh-nghiep-dich-vu-du-lich-hue-kinh-te-thi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ cấu vốn doanh nghiệp du lịch Huế trong kinh tế thị trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích cơ cấu vốn doanh nghiệp dịch vụ du lịch Huế, đề xuất giải pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn.

Luận án "Cơ cấu vốn doanh nghiệp du lịch Huế trong kinh tế thị trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ cấu vốn doanh nghiệp du lịch Huế trong kinh tế thị trường" thuộc chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Cơ cấu vốn doanh nghiệp du lịch Huế trong kinh tế thị trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ cấu vốn doanh nghiệp du lịch Huế trong kinh tế thị trường" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ cấu vốn doanh nghiệp du lịch Huế trong kinh tế thị trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter