Luận án: Cơ cấu vốn mục tiêu cho công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam - Nguyễn Thị Tuyết Lan
Luận án Nguyễn Thị Tuyết Lan tập trung nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích Cơ cấu vốn doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Tuyết Lan
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích Cơ cấu vốn doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam
Cơ cấu vốn là vấn đề cốt lõi quyết định sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu cơ cấu vốn của các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam. Nó làm rõ các thành phần chính, bao gồm Vốn chủ sở hữu và Nợ vay, cùng tác động của chúng đến hiệu quả kinh doanh. Việc hiểu rõ cơ cấu vốn giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tài chính sáng suốt. Mục tiêu là tìm kiếm một cơ cấu vốn tối ưu, cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành xây dựng, một ngành đòi hỏi nguồn vốn lớn và ổn định. Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết và thực tiễn cơ cấu vốn, tạo nền tảng cho các giải pháp cụ thể. Các khái niệm như Đòn bẩy tài chính và Chi phí sử dụng vốn (WACC) được xem xét kỹ lưỡng. Sự lựa chọn giữa Nợ vay và Vốn chủ sở hữu ảnh hưởng trực tiếp đến Chi phí sử dụng vốn và lợi nhuận cổ đông. Doanh nghiệp cần xác định cơ cấu vốn mục tiêu phù hợp với đặc thù ngành và tình hình thị trường.
1.1. Tổng quan lý thuyết cơ cấu vốn
Cơ cấu vốn đại diện cho tỷ lệ các loại nguồn vốn dài hạn mà doanh nghiệp sử dụng. Hai thành phần chính là Vốn chủ sở hữu và Nợ vay. Vốn chủ sở hữu đến từ cổ đông, mang lại quyền kiểm soát và không yêu cầu hoàn trả định kỳ. Nợ vay bao gồm các khoản vay ngân hàng, Phát hành trái phiếu, có chi phí lãi vay và nghĩa vụ hoàn trả cụ thể. Các lý thuyết cơ cấu vốn nổi bật như lý thuyết Modigliani-Miller, lý thuyết chi phí đại diện, và lý thuyết trật tự phân hạng. Mỗi lý thuyết đưa ra góc nhìn khác nhau về cách thức doanh nghiệp tối ưu cơ cấu vốn. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu Chi phí sử dụng vốn (WACC) và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ Đòn bẩy tài chính của công ty. Hiểu các lý thuyết này là nền tảng để xây dựng một cơ cấu vốn vững chắc.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn công ty
Cơ cấu vốn của doanh nghiệp chịu tác động từ nhiều nhân tố. Các nhân tố vi mô bao gồm quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, cơ cấu tài sản và tốc độ tăng trưởng. Ví dụ, doanh nghiệp lớn thường có khả năng tiếp cận Nợ vay dễ dàng hơn. Doanh nghiệp có lợi nhuận cao có thể dựa nhiều vào Vốn chủ sở hữu hoặc trả nợ tốt hơn. Ngành xây dựng với đặc thù dự án lớn, thời gian dài, thường cần Nguồn vốn huy động đáng kể. Các nhân tố vĩ mô bao gồm chính sách thuế, lãi suất thị trường, tốc độ lạm phát, và tình hình phát triển của thị trường chứng khoán. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ, sự ổn định kinh tế cũng ảnh hưởng đến quyết định huy động vốn. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp công ty dự đoán và điều chỉnh cơ cấu vốn phù hợp, hướng tới Tối ưu hóa cơ cấu vốn. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định Phát hành cổ phiếu hoặc Phát hành trái phiếu chiến lược.
II.Thực trạng Cơ cấu vốn công ty xây dựng Việt Nam 2005 2017
Giai đoạn 2005-2017 chứng kiến nhiều biến động trong ngành xây dựng Việt Nam. Thực trạng cơ cấu vốn của các công ty xây dựng niêm yết phản ánh rõ điều này. Ngành xây dựng thường có nhu cầu vốn lớn cho các dự án quy mô, kéo dài. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa Nguồn vốn huy động từ Vốn chủ sở hữu và Nợ vay. Dữ liệu giai đoạn này cho thấy xu hướng và đặc điểm cụ thể trong việc sử dụng Đòn bẩy tài chính. Phân tích thực trạng giúp xác định các vấn đề tồn tại và những điểm mạnh. Nó cung cấp bức tranh chân thực về cách các công ty xây dựng đã tài trợ hoạt động của mình. Các chỉ số như Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, Chi phí sử dụng vốn bình quân đã được khảo sát. Mục tiêu là làm rõ mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh của các công ty. Kết quả này là cơ sở để đề xuất các giải pháp Tối ưu hóa cơ cấu vốn trong tương lai.
2.1. Đặc điểm ngành xây dựng và vốn công ty
Ngành xây dựng Việt Nam có những đặc thù riêng biệt. Ngành này gắn liền với các dự án lớn, chu kỳ dài, rủi ro cao và biến động theo chu kỳ kinh tế. Nhu cầu vốn đầu tư ban đầu rất lớn, đòi hỏi Nguồn vốn huy động đa dạng. Các công ty xây dựng thường phải dựa vào cả Vốn chủ sở hữu và Nợ vay để tài trợ dự án. Khả năng vay nợ và huy động vốn từ thị trường chứng khoán ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh. Thị trường xây dựng cũng chịu tác động mạnh bởi chính sách kinh tế vĩ mô và thị trường bất động sản. Sự biến động của chi phí nguyên vật liệu, giá nhân công cũng ảnh hưởng đến dòng tiền và nhu cầu vốn. Điều này khiến việc Quản lý vốn lưu động trở nên phức tạp. Doanh nghiệp phải duy trì một Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hợp lý để đảm bảo an toàn tài chính và khả năng thực hiện dự án.
2.2. Phân tích thực trạng cơ cấu vốn hiệu quả kinh doanh
Phân tích thực trạng cơ cấu vốn của các công ty xây dựng niêm yết giai đoạn 2005-2017 cho thấy bức tranh đa chiều. Nhiều công ty có xu hướng tăng cường sử dụng Nợ vay để tài trợ cho các dự án lớn. Điều này giúp tận dụng Đòn bẩy tài chính nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về khả năng thanh toán. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ở một số doanh nghiệp cho thấy mức độ rủi ro cao. Bên cạnh đó, khả năng sinh lời và hiệu quả kinh doanh cũng có sự khác biệt giữa các công ty. Mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh được phân tích định lượng. Các chỉ số như ROA (tỷ suất lợi nhuận trên tài sản) và ROE (tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) được sử dụng để đánh giá. Kết quả chỉ ra rằng việc duy trì một cơ cấu vốn cân bằng có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả. Tối ưu hóa cơ cấu vốn là chìa khóa để đạt được sự phát triển bền vững.
III.Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tối ưu hóa cơ cấu vốn
Phần này trình bày các phát hiện từ nghiên cứu thực nghiệm về cơ cấu vốn của các công ty xây dựng niêm yết. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp định lượng để xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các kết quả cung cấp bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính. Đặc biệt, nó làm sáng tỏ cách các nhân tố nội tại và ngoại tại tác động đến quyết định tài trợ của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ những tác động này là cơ sở để doanh nghiệp định hình lại cơ cấu vốn của mình. Mục tiêu là đạt được sự Tối ưu hóa cơ cấu vốn, giảm thiểu Chi phí sử dụng vốn (WACC) và tăng cường giá trị cổ đông. Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết đã đặt ra. Kết quả định lượng được bổ sung bằng nghiên cứu định tính, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn. Từ đó, các công ty có thể đưa ra quyết định Phát hành cổ phiếu hoặc Phát hành trái phiếu hiệu quả hơn.
3.1. Các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn thực nghiệm
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác định nhiều nhân tố ảnh hưởng đáng kể đến cơ cấu vốn. Quy mô doanh nghiệp thường tỷ lệ thuận với khả năng tiếp cận Nợ vay. Các công ty lớn hơn có thể huy động vốn dễ dàng hơn với chi phí thấp hơn. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự lựa chọn giữa Nợ vay và Vốn chủ sở hữu. Các công ty có lợi nhuận cao có thể ưu tiên giữ lại lợi nhuận, giảm nhu cầu vay nợ. Cấu trúc tài sản cũng là một yếu tố quan trọng; doanh nghiệp có nhiều tài sản cố định có thể sử dụng Đòn bẩy tài chính cao hơn. Tốc độ tăng trưởng và rủi ro kinh doanh cũng được chứng minh có tác động. Ngoài ra, các yếu tố vĩ mô như lãi suất thị trường và chính sách thuế cũng ảnh hưởng đến Chi phí sử dụng vốn. Những phát hiện này cung cấp cơ sở vững chắc để xây dựng mô hình cơ cấu vốn mục tiêu.
3.2. Tác động của cơ cấu vốn mục tiêu tới lợi nhuận
Nghiên cứu làm rõ tác động của việc đạt được cơ cấu vốn mục tiêu đến hiệu quả kinh doanh. Một cơ cấu vốn được tối ưu hóa giúp giảm Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). WACC thấp hơn đồng nghĩa với việc gia tăng giá trị doanh nghiệp và lợi nhuận cho cổ đông. Việc duy trì một Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hợp lý giúp cân bằng giữa rủi ro tài chính và lợi ích thuế từ Nợ vay. Quá nhiều Nợ vay có thể dẫn đến rủi ro vỡ nợ, trong khi quá ít Nợ vay có thể bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng. Kết quả thực nghiệm cho thấy các công ty xây dựng đạt gần cơ cấu vốn mục tiêu có xu hướng hoạt động hiệu quả hơn. Tối ưu hóa cơ cấu vốn không chỉ là giảm chi phí mà còn là nâng cao khả năng cạnh tranh và sự linh hoạt trong Nguồn vốn huy động.
IV.Giải pháp xây dựng Cơ cấu vốn mục tiêu hiệu quả bền vững
Việc xây dựng một cơ cấu vốn mục tiêu bền vững là cực kỳ quan trọng đối với các công ty xây dựng. Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn vốn. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao nội lực, đa dạng hóa Nguồn vốn huy động, và quản lý rủi ro hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một cơ cấu vốn không chỉ phù hợp với đặc điểm ngành mà còn thích ứng được với biến động thị trường. Tối ưu hóa cơ cấu vốn giúp doanh nghiệp giảm Chi phí sử dụng vốn (WACC), tăng cường khả năng sinh lời. Đồng thời, nó giúp cải thiện hình ảnh doanh nghiệp trước các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng. Các giải pháp được đưa ra dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm và kinh nghiệm quốc tế. Chúng hướng tới sự phát triển ổn định và bền vững cho các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam. Việc thực hiện các giải pháp này cần sự phối hợp đồng bộ từ cấp quản lý cao nhất.
4.1. Nâng cao năng lực tài chính huy động vốn hiệu quả
Công ty cần gia tăng Vốn chủ sở hữu thông qua lợi nhuận giữ lại hoặc Phát hành cổ phiếu mới. Tăng vốn tự có giúp giảm sự phụ thuộc vào Nợ vay, cải thiện Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Bên cạnh đó, đa dạng hóa các kênh Nguồn vốn huy động là cần thiết. Các doanh nghiệp nên khai thác hiệu quả kênh Phát hành trái phiếu doanh nghiệp, vay ngân hàng thương mại, và các quỹ đầu tư. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với các tổ chức tài chính giúp tiếp cận nguồn vốn với điều kiện ưu đãi. Quản lý vốn lưu động hiệu quả cũng là một yếu tố then chốt. Tối ưu hóa chu kỳ luân chuyển vốn, quản lý tốt các khoản phải thu, phải trả. Điều này giúp giảm áp lực về Nguồn vốn huy động ngắn hạn. Công ty cần có kế hoạch tài chính rõ ràng, dự báo dòng tiền chính xác để chủ động trong mọi tình huống.
4.2. Tối ưu hóa cơ cấu vốn thông qua quản trị doanh nghiệp
Quản trị doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong Tối ưu hóa cơ cấu vốn. Điều chỉnh quy mô doanh nghiệp một cách hợp lý, phù hợp với năng lực quản lý và thị trường. Nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh giúp tăng lợi nhuận, từ đó gia tăng Vốn chủ sở hữu. Đầu tư đổi mới tài sản cố định, áp dụng công nghệ mới để nâng cao năng suất, giảm chi phí. Đổi mới phương thức làm việc, tinh gọn bộ máy quản lý cũng góp phần tiết kiệm chi phí. Mở rộng danh mục tài sản thế chấp giúp công ty dễ dàng tiếp cận Nợ vay với lãi suất ưu đãi hơn. Tăng cường độ minh bạch của thông tin tài chính giúp thu hút nhà đầu tư. Điều này làm tăng khả năng Phát hành cổ phiếu và Phát hành trái phiếu thành công. Hoàn thiện hệ thống đánh giá doanh nghiệp nội bộ để đưa ra quyết định tài chính chính xác. Những giải pháp này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa Đòn bẩy tài chính và giảm Chi phí sử dụng vốn (WACC).
V.Khuyến nghị chính sách pháp lý ngành xây dựng Việt Nam
Để hỗ trợ các công ty xây dựng niêm yết Tối ưu hóa cơ cấu vốn, cần có sự vào cuộc của các cơ quan quản lý. Phần này đưa ra các khuyến nghị về chính sách và khung pháp lý. Các khuyến nghị hướng tới việc tạo môi trường thuận lợi hơn cho Nguồn vốn huy động và hoạt động của doanh nghiệp. Chính sách cần tập trung vào việc ổn định thị trường, giảm rủi ro, và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Một môi trường pháp lý minh bạch và công bằng sẽ khuyến khích đầu tư và giúp các doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tiếp cận vốn. Việc hoàn thiện các quy định liên quan đến thị trường vốn cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm các quy định về Phát hành cổ phiếu, Phát hành trái phiếu và các công cụ tài chính khác. Các khuyến nghị này nhằm mục đích xây dựng một ngành xây dựng vững mạnh, đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung của Việt Nam.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ ngành xây dựng
Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để hỗ trợ ngành xây dựng. Cần có các chính sách kích cầu thị trường bất động sản một cách bền vững. Điều này sẽ tạo việc làm, tăng nhu cầu cho các công ty xây dựng. Luật Đấu thầu 2013 và Nghị định 63 cần được rà soát, sửa đổi để tạo sự cạnh tranh công bằng. Các quy định về đấu thầu cần minh bạch, khuyến khích các công ty xây dựng chất lượng cao. Khung pháp lý mới cho hình thức đối tác công tư (PPP) cần được phát triển. PPP giúp huy động Nguồn vốn huy động từ khu vực tư nhân vào các dự án hạ tầng lớn. Luật Xây dựng (sửa đổi) 2014 cũng cần được cập nhật để phù hợp với thực tiễn phát triển. Các quy hoạch phát triển đô thị, hạ tầng cần rõ ràng, dài hạn. Điều này giúp các doanh nghiệp xây dựng có tầm nhìn, kế hoạch đầu tư và Tối ưu hóa cơ cấu vốn hiệu quả hơn.
5.2. Phát triển thị trường vốn hỗ trợ tài chính doanh nghiệp
Để hỗ trợ các công ty xây dựng, cần phát triển thị trường vốn hiệu quả hơn. Hoàn thiện hệ thống đánh giá các doanh nghiệp xây dựng. Hệ thống này cần cung cấp thông tin minh bạch, đáng tin cậy cho nhà đầu tư và ngân hàng. Phát triển, mở rộng các thị trường vốn vay, bao gồm cả tín dụng trung và dài hạn. Ngân hàng cần có các sản phẩm tài chính linh hoạt, phù hợp với đặc thù ngành xây dựng. Hoàn thiện các hình thức hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp, như bảo lãnh tín dụng, quỹ bảo lãnh. Điều này giúp giảm rủi ro cho các ngân hàng và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận Nợ vay. Khuyến khích Phát hành trái phiếu doanh nghiệp, tạo cơ chế đơn giản hơn cho doanh nghiệp huy động vốn. Cải thiện tính thanh khoản và độ sâu của thị trường chứng khoán để thuận lợi cho Phát hành cổ phiếu. Các chính sách này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong Quản lý vốn lưu động và Tối ưu hóa cơ cấu vốn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ****************** NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN CƠ CẤU VỐN MỤC TIÊU CHO CÁC CÔNG TY NGÀNH XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ****************** NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN CƠ CẤU VỐN MỤC TIÊU CHO CÁC CÔNG TY NGÀNH XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS LÊ VĂN LUYỆN 2.TS NGUYỄN THỊ HOÀI LÊ HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Xác nhận của giáo viên hướng dẫn Tác giả luận án PGS.TS Lê Văn Luyện Nguyễn Thị Tuyết Lan ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU.vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
vii LỜI MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. 1 2 Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CƠ CẤU VỐN, CƠ CẤU VỐN MỤC TIÊU CỦA DOANH NGHIỆP.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu về cơ cấu vốn và cơ cấu vốn mục tiêu 7 1.1 Các nghiên cứu trên thế giới.2 Các nghiên cứu ở Việt Nam.3 Khoảng trống nghiên cứu.2 Cơ sở lý thuyết về cơ cấu vốn và cơ cấu vốn mục tiêu.1 Tổng quan về cơ cấu vốn. Các lý thuyết về cơ cấu vốn.
Cơ cấu vốn mục tiêu của doanh nghiệp.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn của doanh nghiệp. Các nhân tố vi mô. Các nhân tố vĩ mô.4 Tác động của cơ cấu vốn mục tiêu đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.1 Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.2 Vai trò của cơ cấu vốn đối với hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp 51 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Khung phân tích và mô hình nghiên cứu.2 Nguồn dữ liệu.3 Phương pháp ước lượng.4 Nghiên cứu định tính.65 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG CƠ CẤU VỐN VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC CÔNG TY NGÀNH XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005-2017.1 Tổng quan về ngành Xây dựng ở Việt Nam.1 Lịch sử phát triển ngành Xây dựng.2 Đặc điểm ngành Xây dựng Việt Nam.3 Chi phí Xây dựng.4 Thị trường Xây dựng.2 Thực trạng về cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành Xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2005 - 201775 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ CƠ CẤU VỐN VÀ CƠ CẤU VỐN MỤC TIÊU CỦA CÁC CÔNG TY NGÀNH XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.1 Mô tả thống kê và tương quan các biến trong nghiên cứu định lượng 93 4.2 Kết quả ước lượng và thảo luận trong nghiên cứu định lượng.1 Kết quả ước lượng và thảo luận các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn và cơ cấu vốn của các công ty ngành Xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.2 Kết quả ước lượng và thảo luận tác động của cơ cấu vốn mục tiêu tới hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành Xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.3 Kết quả nghiên cứu định tính. 107 iv CHƯƠNG 5 XÂY DỰNG CƠ CẤU VỐN MỤC TIÊU CHO CÁC CÔNG TY NGÀNH XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.1 Triển vọng và xu hướng của ngành Xây dựng.2 Giải pháp xây dựng cơ cấu vốn mục tiêu cho các cho các công ty ngành Xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.1 Điều chỉnh quy mô doanh nghiệp một cách hợp lý.2 Nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.3 Gia tăng vốn tự có và khai thác thêm các kênh huy động vốn.4 Đầu tư đổi mới tài sản cố định.5 Đổi mới phương thức làm việc.6 Mở rộng danh mục tài sản thế chấp.7 Hoàn thiện hệ thống đánh giá các doanh nghiệp.8 Tăng cường độ minh bạch của thông tin.9 Hoàn thiện các hình thức hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp.10 Phát triển, mở rộng các thị trường vốn vay.3 Các khuyến nghị về luật và chính sách liên quan đến ngành Xây dựng .1 Chính sách kích cầu thị trường Bất động sản.2 Luật Đấu thầu 2013 Và Nghị định 63 về công tác đấu thầu.3 Khung pháp lý mới cho hình thức PPP.4 Luật Xây Dựng (sửa đổi) 2014.5 Các quy hoạch phát triển.
125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.127 DANH MỤC VÀ TÀI LIỆU THAM KHẢO.129 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải BĐS Bất động sản CCV Cơ cấu vốn CCVMT Cơ cấu vốn mục tiêu CSH Chủ sở hữu CSHA Cơ sở hạ tầng DN Doanh nghiệp FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FE Mô hình tác động cố định GDP Tổng thu nhập quốc nội GTVT Giao thông vận tải HNX Sàn giao dịch Hà Nội HOSE Sàn giao dịch thành phố Hồ Chí Minh HQKD Hiệu quả kinh doanh NCS Nghiên cứu sinh NĐT Nhà đầu tư OLS Bình phương nhỏ nhất thông thường RE Mô hình tác động ngẫu nhiên ROA Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ROE Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Số lượng các doanh nghiệp ngành Xây dựng niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam.2 Giả thuyết về tác động của các nhân tố đến cơ cấu vốn của doanh nghiệp và cơ sở khoa học. Giả thuyết về tác động của các nhân tố đến cơ cấu vốn của doanh nghiệp và cơ sở khoa học (tiếp).3 Quy mô mẫu theo sàn và loại hình sở hữu.1 Chi phí xây dựng tại một số nước ở Châu Á.2 Chương trình phát triển đô thị Quốc gia giai đoạn 2012 - 2020.
Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu. Hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình.3 Kết quả ước lượng các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn.4 Cơ cấu vốn mục tiêu bình quân của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 2005 – 2017101 Bảng 4.5: Kết quả ước lượng cho ROA.6: Kết quả ước lượng cho ROE.7: Kết quả ước lượng cho ROA.8: Kết quả ước lượng cho ROE.106 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Biểu đồ biến động của ngành Xây dựng và GDP.2 Tỷ trọng các thành phần kinh tế trong ngành Xây dựng.3 Tỷ trọng ngành xây dựng theo nhóm công trình và vùng miền.4 Cơ cấu chi phí xây dựng.5 Tình hình nợ xấu BĐS.6 Dư nợ cho vay BĐS.7 Cơ cấu vốn bình quân của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng giai đoạn 2005-2017.8 Cơ cấu nguồn vốn bình quân của các doanh nghiệp thuộc bộ Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005 - 2017.9 Cơ cấu nguồn vốn bình quân của các doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam giai đoạn 2005 - 2017.10 Quy mô của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017.11 Tỷ lệ khấu hao tài sản cố định/Tổng tài sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017.12 Tỷ lệ thu nhập trước lãi vay và thuế/Tổng tài sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2008-201782 Biểu đồ 3.13 Tỷ lệ tài sản cố định hữu hình/Tổng tài sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng giai đoạn 2005-2017.14 Tỷ lệ thuế thu nhập/Lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017.15 Tỷ lệ chi đầu tư tài sản cố định/Tổng tài sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng Việt Nam giai đoạn 2005-2017.16 Tỷ lệ lãi vay/Thu nhập trước lãi vay và thuế của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng giai đoạn 2005-2017.17 Tỷ lệ tài sản ngắn hạn/Nợ ngắn hạn của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017.18 Tỷ lệ chi trả cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017.19 Tỷ lệ giá vốn hàng bán/Doanh thu thuần của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng giai đoạn 2005-2017.20 Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.21 Mối quan hệ giữa CCV và HQKD.1 Dự báo tốc độ tăng trưởng ngành xây dựng và tổng mức đầu tư.111 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và vận hành theo cơ chế thị trường, các ngành kinh tế, nhất là những ngành thâm dụng vốn như ngành Xây dựng, được tiếp cận với nhiều nguồn vốn hơn để mở rộng quy mô hoạt động. Trong giai đoạn 2005-2009, tốc độ tăng trưởng của ngành Xây dựng bình quân đạt 9,6%/năm và giai đoạn 2010-2015 đạt 4,6%/năm.
Dự tính từ nay đến năm 2020, Việt Nam cần thu hút khoảng 202 nghìn tỷ đồng mỗi năm để phát triển hạ tầng giao thông và khoảng 125 nghìn tỷ đồng mỗi năm cho các dự án hạ tầng điện, v. Đây sẽ là thị trường tiềm năng vô cùng to lớn cho ngành Xây dựng để phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội phát triển, doanh nghiệp ngành Xây dựng tại Việt Nam còn phải đối mặt với nhiều khó khăn. Những ảnh hưởng xấu của các cuộc khủng hoảng kinh tế, những biến động liên tục của lãi suất và lạm phát cũng như các chính sách quản lý của Nhà nước đã ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp ngành Xây dựng.
Những vấn đề này khiến các doanh nghiệp ngành Xây dựng Việt Nam ngày càng quan tâm đến bài toán quản trị tài chính doanh nghiệp mà trọng tâm là thiết lập một cơ cấu vốn mục tiêu cho doanh nghiệp. Cơ cấu vốn mục tiêu hợp lý sẽ giúp các doanh nghiệp ngành Xây dựng tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, hạn chế rủi ro tài chính và là nền tảng vững chắc giúp doanh nghiệp đương đầu với những biến động từ bên ngoài. Việc nghiên cứu về cơ cấu vốn mục tiêu, đặc biệt là các nhân tố tác động đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp ngành Xây dựng là rất cần thiết và có tính ứng dụng cao trong thực tế. Bên cạnh đó, theo tính toán từ số liệu báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán cho thấy, ngành Xây dựng có tỷ lệ vốn vay so vốn chủ sở hữu rất cao, lên tới 3,10 lần (2017).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Tuyết Lan (2019). Cơ cấu vốn công ty xây dựng niêm yết Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-cau-von-cong-ty-xay-dung-niem-yet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ cấu vốn công ty xây dựng niêm yết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Nguyễn Thị Tuyết Lan tập trung nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Cơ cấu vốn công ty xây dựng niêm yết Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Cơ cấu vốn công ty xây dựng niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ cấu vốn công ty xây dựng niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cơ cấu vốn công ty xây dựng niêm yết Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ cấu vốn công ty xây dựng niêm yết Việt Nam" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ cấu vốn công ty xây dựng niêm yết Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.