Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở việt nam

Luận án: Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu cơ cấu chi ngân sách thúc đẩy kinh tế bền vững
Số trang:
163 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu cơ cấu chi ngân sách thúc đẩy kinh tế bền vững

Cơ cấu chi ngân sách nhà nước đóng vai trò then chốt trong định hình quỹ đạo phát triển kinh tế của một quốc gia. Việc phân bổ nguồn lực công hiệu quả có thể kích thích tăng trưởng, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Tài liệu này đi sâu phân tích mối quan hệ giữa cơ cấu chi ngân sách và các yếu tố cấu thành sự phát triển bền vững, bao gồm tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Các chính sách tài khóa được thiết kế phù hợp giúp điều tiết nền kinh tế, tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và sản xuất. Hiệu quả chi tiêu công là trọng tâm để đạt được các mục tiêu dài hạn. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét tổng thể các yếu tố này để xây dựng một cơ cấu chi ngân sách tối ưu, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

1.1. Khái niệm phát triển kinh tế bền vững và các đặc trưng.

Phát triển kinh tế bền vững là quá trình tăng trưởng kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội cho các thế hệ hiện tại và tương lai. Các đặc trưng chính bao gồm tăng trưởng kinh tế ổn định, sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu ô nhiễm, nâng cao chất lượng cuộc sống, và giảm bất bình đẳng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu là tạo ra sự cân bằng hài hòa, tránh hy sinh lợi ích dài hạn vì mục tiêu ngắn hạn. Cơ cấu chi ngân sách nhà nước cần phản ánh định hướng này, ưu tiên các khoản chi có tác động lan tỏa, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

1.2. Vai trò cơ cấu chi ngân sách nhà nước trong phát triển.

Cơ cấu chi ngân sách nhà nước là công cụ quan trọng để nhà nước can thiệp và định hướng nền kinh tế. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô, tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế. Việc phân bổ chi đầu tư phát triển vào hạ tầng, giáo dục, y tế, khoa học công nghệ tạo động lực cho tăng trưởng tiềm năng. Chi thường xuyên đảm bảo vận hành bộ máy nhà nước, cung cấp dịch vụ công thiết yếu, góp phần ổn định xã hội. Một cơ cấu chi hợp lý có thể khắc phục các thất bại thị trường, phân phối lại thu nhập, và giảm thiểu các cú sốc kinh tế. Ngân sách nhà nước thông qua chính sách tài khóa là yếu tố quyết định để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững.

1.3. Mục tiêu hướng tới cơ cấu chi ngân sách tối ưu.

Mục tiêu của một cơ cấu chi ngân sách tối ưu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đồng thời duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và đạt được các mục tiêu bền vững. Điều này bao gồm việc gia tăng tỷ trọng chi đầu tư phát triển có hiệu quả, giảm dần các khoản chi thường xuyên không cần thiết, và kiểm soát nợ công. Cơ cấu chi cần linh hoạt, thích ứng với bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế. Ưu tiên chi cho đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, và bảo vệ môi trường là cần thiết. Nâng cao hiệu quả chi tiêu công, đảm bảo tính minh bạch, và trách nhiệm giải trình trong quản lý ngân sách là các yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này. Cơ cấu chi tối ưu hỗ trợ sự phát triển hài hòa, công bằng và bền vững.

II.Chi ngân sách nhà nước Vai trò khái niệm đặc điểm

Chi ngân sách nhà nước là một khía cạnh trọng yếu của tài chính công, phản ánh các quyết định phân bổ nguồn lực của chính phủ. Hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và cách phân loại chi ngân sách là cơ sở để đánh giá hiệu quả của chính sách tài khóa. Các khoản chi này không chỉ phục vụ các chức năng cơ bản của nhà nước mà còn định hình năng lực cạnh tranh và tiềm năng phát triển của nền kinh tế. Sự thay đổi trong cơ cấu chi ngân sách thường đi kèm với các thay đổi trong ưu tiên phát triển quốc gia. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu chi giúp đưa ra các giải pháp chính sách phù hợp, góp phần củng cố nền tảng cho tăng trưởng bền vững.

2.1. Định nghĩa và đặc điểm của chi ngân sách nhà nước.

Chi ngân sách nhà nước là các khoản chi dùng để thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của nhà nước. Các khoản chi này bao gồm đầu tư phát triển, chi thường xuyên, chi trả nợ, và chi dự trữ. Chi ngân sách có các đặc điểm như tính bắt buộc, tính không hoàn trả trực tiếp, và tính hiệu quả tổng thể. Nó phản ánh quyền lực nhà nước trong việc phân phối lại thu nhập quốc dân. Các khoản chi này được thực hiện theo nguyên tắc và quy định pháp luật. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu chung của xã hội, cung cấp hàng hóa và dịch vụ công. Tính chất công cộng của chi ngân sách đòi hỏi sự minh bạch và quản lý chặt chẽ.

2.2. Phân loại cơ cấu chi ngân sách Chi đầu tư chi thường xuyên.

Cơ cấu chi ngân sách nhà nước được phân loại chủ yếu thành chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên. Chi đầu tư phát triển bao gồm các khoản chi xây dựng cơ sở hạ tầng, mua sắm tài sản cố định, đầu tư vào các dự án kinh tế - xã hội quan trọng. Mục tiêu là tạo ra tài sản mới, nâng cao năng lực sản xuất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chi thường xuyên là các khoản chi cho hoạt động hành chính, sự nghiệp, quốc phòng, an ninh, và an sinh xã hội. Nó đảm bảo duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Tỷ lệ giữa chi đầu tư và chi thường xuyên phản ánh định hướng phát triển của quốc gia. Cần cân đối hợp lý để vừa đảm bảo vận hành, vừa tạo động lực phát triển.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu chi ngân sách.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu chi ngân sách nhà nước. Các yếu tố kinh tế bao gồm mức độ phát triển kinh tế, thu nhập quốc dân, và chu kỳ kinh tế. Các yếu tố xã hội như dân số, cấu trúc xã hội, và các yêu cầu về an sinh xã hội cũng tác động lớn. Chính sách của chính phủ, ưu tiên phát triển quốc gia, và các mục tiêu kinh tế vĩ mô đóng vai trò định hướng. Ngoài ra, các yếu tố quốc tế như hội nhập kinh tế, cam kết quốc tế, và tình hình kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng đến quyết định phân bổ chi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách tài khóa linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi.

III.Phân tích thực trạng chi ngân sách và tăng trưởng kinh tế

Thực trạng cơ cấu chi ngân sách nhà nước ở Việt Nam giai đoạn 2011-2020 cho thấy nhiều điểm cần xem xét kỹ lưỡng. Mặc dù chi ngân sách đã đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, vẫn còn những hạn chế về hiệu quả và sự phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững. Việc phân tích các dữ liệu chi tiêu công giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đề xuất các cải cách cần thiết. Đánh giá chi tiết cơ cấu chi theo từng nội dung và chức năng là cơ sở để hoàn thiện chính sách tài khóa. Những tồn tại, hạn chế trong cơ cấu chi ngân sách cần được nhìn nhận một cách khách quan để đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời, hướng tới một nền tài chính quốc gia lành mạnh và bền vững.

3.1. Tổng quan tình hình chi ngân sách Việt Nam giai đoạn 2011 2020.

Giai đoạn 2011-2020, chi ngân sách nhà nước của Việt Nam đã tăng trưởng đáng kể, phản ánh sự mở rộng của nền kinh tế và các nhu cầu chi tiêu công. Tổng chi có xu hướng tăng, chủ yếu tập trung vào chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển. Tuy nhiên, tỷ trọng chi đầu tư phát triển có lúc sụt giảm, gây lo ngại về khả năng tạo động lực tăng trưởng dài hạn. Nợ công được kiểm soát, nhưng áp lực trả nợ vẫn hiện hữu. Chính sách tài khóa đã nỗ lực duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, song vẫn còn thách thức trong việc cân đối thu chi và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực ngân sách.

3.2. Đánh giá cơ cấu chi theo nội dung và chức năng chính phủ.

Cơ cấu chi ngân sách theo nội dung cho thấy tỷ trọng chi thường xuyên vẫn chiếm phần lớn. Chi cho sự nghiệp giáo dục, y tế, an sinh xã hội có xu hướng tăng, phản ánh cam kết của nhà nước đối với các mục tiêu xã hội. Tuy nhiên, tỷ lệ chi đầu tư phát triển đôi khi chưa đạt kỳ vọng, ảnh hưởng đến nguồn vốn cho các dự án trọng điểm. Theo chức năng, chi cho quản lý nhà nước, quốc phòng, an ninh vẫn là những khoản chi lớn. Đánh giá này chỉ ra sự cần thiết phải rà soát, cơ cấu lại chi thường xuyên để dành nguồn lực cho chi đầu tư phát triển hiệu quả hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng dịch vụ công.

3.3. Hạn chế tồn tại trong cơ cấu chi ngân sách hiện nay.

Cơ cấu chi ngân sách nhà nước Việt Nam còn một số hạn chế. Chi thường xuyên vẫn ở mức cao, chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến lãng phí nguồn lực. Chi đầu tư công còn dàn trải, hiệu quả chưa cao, chậm tiến độ và thất thoát ở một số dự án. Áp lực nợ công, mặc dù được kiểm soát, vẫn đòi hỏi chính sách tài khóa thận trọng. Tỷ trọng chi cho khoa học công nghệ, bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu chưa tương xứng với yêu cầu phát triển bền vững. Việc phân bổ chi ngân sách chưa thực sự phản ánh đầy đủ các ưu tiên dài hạn của quốc gia. Nâng cao hiệu quả chi tiêu công là yêu cầu cấp thiết.

IV.Nâng cao hiệu quả chi tiêu công cho phát triển bền vững

Để đạt được mục tiêu phát triển kinh tế bền vững, việc hoàn thiện cơ cấu chi ngân sách nhà nước và nâng cao hiệu quả chi tiêu công là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc tối ưu hóa cả chi đầu tư phát triển lẫn chi thường xuyên, đồng thời tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Chính sách tài khóa cần được thiết kế để khuyến khích đổi mới, bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội. Thực hiện cải cách đồng bộ trong quản lý ngân sách sẽ giúp Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng từ nguồn lực công, giảm thiểu rủi ro và tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế bền vững trong tương lai.

4.1. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi đầu tư phát triển.

Hoàn thiện cơ cấu chi đầu tư phát triển đòi hỏi ưu tiên các dự án trọng điểm, có sức lan tỏa lớn, tạo động lực tăng trưởng kinh tế. Cần tập trung đầu tư vào hạ tầng chiến lược, công nghệ cao, giáo dục và y tế chất lượng cao. Nâng cao chất lượng lập kế hoạch, thẩm định, và giám sát dự án đầu tư công. Áp dụng các tiêu chí đánh giá hiệu quả chặt chẽ, tránh dàn trải và thất thoát. Khuyến khích hình thức hợp tác công-tư (PPP) để huy động nguồn lực xã hội. Cải cách thể chế, loại bỏ các rào cản hành chính trong triển khai dự án là cần thiết. Điều này sẽ giúp chi đầu tư phát triển thực sự trở thành đòn bẩy cho nền kinh tế.

4.2. Tối ưu hóa chi thường xuyên và quản lý nợ công.

Tối ưu hóa chi thường xuyên đòi hỏi cải cách hành chính, tinh giản bộ máy, giảm các khoản chi không cần thiết và chống lãng phí. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý để nâng cao hiệu suất. Phát triển cơ chế tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp công để giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Về quản lý nợ công, cần duy trì mức nợ an toàn, bền vững, tránh gây áp lực lên ổn định kinh tế vĩ mô. Ưu tiên vay nợ với lãi suất ưu đãi, kỳ hạn dài, và sử dụng hiệu quả nguồn vốn vay. Chính sách tài khóa cần chủ động trong việc cơ cấu lại nợ, đa dạng hóa nguồn vốn vay để giảm thiểu rủi ro.

4.3. Đẩy mạnh minh bạch và trách nhiệm giải trình chi tiêu công.

Minh bạch và trách nhiệm giải trình là trụ cột để nâng cao hiệu quả chi tiêu công. Cần công khai, đầy đủ thông tin về ngân sách nhà nước, từ khâu lập, phân bổ, đến thực hiện và quyết toán. Tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân, và cộng đồng xã hội đối với các hoạt động chi tiêu công. Xây dựng cơ chế đánh giá hiệu suất chi tiêu định kỳ, có sự tham gia của các chuyên gia độc lập. Các sai phạm trong quản lý và sử dụng ngân sách cần được xử lý nghiêm minh. Điều này không chỉ giúp kiểm soát tham nhũng mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào quản lý tài chính công, góp phần vào phát triển kinh tế bền vững.

V.Kinh nghiệm quốc tế về cơ cấu chi và tăng trưởng bền vững

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng thành công các mô hình cơ cấu chi ngân sách để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Việc nghiên cứu và học hỏi từ những kinh nghiệm này mang lại nhiều bài học giá trị cho Việt Nam. Từ chính sách thắt chặt chi tiêu công để kiểm soát nợ và lạm phát, đến các chiến lược đầu tư công có định hướng để kích thích tăng trưởng, mỗi mô hình đều có những điểm đặc thù. Áp dụng linh hoạt các bài học này, có sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh kinh tế, xã hội và chính trị của Việt Nam, sẽ giúp hoàn thiện chính sách tài khóa quốc gia, hướng tới mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững.

5.1. Học hỏi từ chính sách thắt chặt chi tiêu công ở OECD.

Các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) giai đoạn 2010-2019 thường áp dụng chính sách thắt chặt chi tiêu công để giảm bội chi ngân sách và kiểm soát nợ công. Mục tiêu là kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô sau khủng hoảng tài chính. Các biện pháp bao gồm cắt giảm chi thường xuyên, cải cách hệ thống lương hưu và an sinh xã hội, cũng như tối ưu hóa chi đầu tư công. Kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của kỷ luật tài khóa, sự cần thiết phải cân bằng giữa chi tiêu công và khả năng tài chính của nhà nước. Nó là bài học về sự chủ động của chính sách tài khóa trong việc đối phó với thách thức kinh tế.

5.2. Bài học về cơ cấu chi thúc đẩy tăng trưởng tại Trung Quốc.

Trung Quốc đã áp dụng một cơ cấu chi ngân sách tập trung vào đầu tư cơ sở hạ tầng quy mô lớn và các ngành công nghiệp chiến lược để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Chính sách này ưu tiên chi đầu tư phát triển, đặc biệt vào giao thông, năng lượng, và công nghệ. Sự phối hợp giữa đầu tư công và chính sách công nghiệp đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, thu hút đầu tư tư nhân và tạo việc làm. Mặc dù có những thách thức về hiệu quả và bền vững môi trường, kinh nghiệm của Trung Quốc cung cấp bài học về vai trò định hướng của nhà nước trong việc sử dụng chi ngân sách để tạo dựng năng lực cạnh tranh quốc gia.

5.3. Áp dụng linh hoạt kinh nghiệm quốc tế vào Việt Nam.

Việt Nam có thể áp dụng linh hoạt các bài học kinh nghiệm quốc tế về cơ cấu chi ngân sách. Từ kinh nghiệm thắt chặt chi tiêu công của OECD, Việt Nam có thể học hỏi cách kiểm soát nợ công, nâng cao hiệu quả chi thường xuyên, và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Từ mô hình Trung Quốc, có thể rút ra bài học về việc tập trung chi đầu tư phát triển vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên, tạo động lực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự chọn lọc, điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam, tránh sao chép máy móc. Cần chú trọng xây dựng thể chế quản lý ngân sách vững mạnh và minh bạch để các chính sách thực sự phát huy hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH DƯƠNG TIẾN DŨNG CƠ CẤU CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2021 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH DƯƠNG TIẾN DŨNG CƠ CẤU CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học 1. NGUYỄN VĂN BÌNH 2. LÊ THỊ THÙY VÂN HÀ NỘI – 2021 iii LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian nghiên cứu, Nghiên cứu sinh đã hoàn thành Luận án với đề tài “Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam”. Nghiên cứu sinh xin được gửi lời cảm ơn trân trọng tới TS.

Nguyễn Văn Bình và TS. Lê Thị Thùy Vân, đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn Nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện Luận án này. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Quý thầy cô giáo của Học viện Tài chính, Khoa Tài chính công đã truyền đạt cho Nghiên cứu sinh những kiến thức lý luận cơ bản trong quá trình nghiên cứu, học tập tại Học viện và góp ý cho cho Nghiên cứu sinh tại Hội đồng đánh giá chuyên đề và Hội đồng đánh giá Luận án ở cấp Bộ môn, cấp Học viện. Nghiên cứu sinh xin trân thành cảm ơn Lãnh đạo và cán bộ, công chức của Vụ Ngân sách nhà nước, Bộ Tài chính đã giúp đỡ Nghiên cứu sinh trong quá trình tìm hiểu thực tế, cũng như đã cung cấp những thông tin, số liệu cần thiết để thực hiện Luận án này.

Xin trân trọng cảm ơn! Dương Tiến Dũng iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực. Tác giả luận án Dương Tiến Dũng v MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án.

Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN NHỮNG NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Các nghiên cứu ở ngoài nước.2 Các nghiên cứu ở trong nước.2 Nhận xét chung về kết quả các công trình đã nghiên cứu.1 Những giá trị có thể tiếp thu.2 Những vấn đề liên quan đến Luận án chưa được đề cập.3 Định hướng nghiên cứu của Luận án.16 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. LÝ LUẬN CƠ BẢN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CƠ CẤU CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG.1 Phát triển kinh tế bền vững.1 Quan niệm về phát triển kinh tế bền vững.2 Đặc trưng của phát triển kinh tế bền vững.2 Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.1 Khái niệm, đặc điểm chi ngân sách nhà nước.2 Khái niệm, nội dung, tiêu chí đánh giá cơ cấu chi ngân sách nhà nước.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu chi ngân sách nhà nước.4 Vai trò cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.3 Kinh nghiệm quốc tế về cơ cấu chi ngân sách thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và bài học kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam.1 Cơ cấu chi theo hướng thắt chặt chi tiêu công để giảm bội chi ngân sách và nợ công, kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô ở các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế giai đoạn 2010-2019.2 Cơ cấu chi ngân sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Trung Quốc.3 Cơ cấu chi theo cấp ngân sách ở các nước.4 Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam.61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG CƠ CẤU CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM.1 Tình hình kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước giai đoạn 2011-2020.2 Thực trạng cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2011-2020.1 Khuôn khổ pháp lý về cơ cấu chi ngân sách nhà nước.2 Cơ cấu chi ngân sách nhà nước theo nội dung kinh tế.3 Cơ cấu chi ngân sách nhà nước theo chức năng của chính phủ.4 Cơ cấu chi theo phân cấp ngân sách.3 Đánh giá thực trạng cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam giai đoạn 2011-2020.2 Những tồn tại, hạn chế.3 Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế.109 vii KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

HOÀN THIỆN CƠ CẤU CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM.1 Bối cảnh và thách thức đặt ra đối với cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong thời gian tới.1 Bối cảnh.2 Định hướng phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam và thách thức đặt ra đối với cơ cấu chi ngân sách nhà nước trong thời gian tới.2 Mục tiêu cơ cấu chi ngân sách nhà nước trong giai đoạn 2021-2030.1 Mục tiêu tổng quát.2 Mục tiêu cụ thể.3 Giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam trong thời gian tới.1 Nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý, sử dụng ngân sách nhà nước.2 Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi ngân sách nhà nước theo nội dung kinh tế.3 Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi ngân sách nhà nước theo chức năng của Chính phủ .4 Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ cấu chi ngân sách nhà nước theo cấp ngân sách trung ương và ngân sách địa phương.5 Nhóm giải pháp tăng cường quản lý, nâng cao hiệu quả chi ngân sách nhà nước.4 Điều kiện thực hiện giải pháp.137 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.145 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt - ADB : Ngân hàng phát triển châu Á - ASXH : An sinh xã hội - ĐTPT : Đầu tư phát triển - GDP : Tổng sản phẩm quốc nội - GINI : Hệ số bất bình đẳng thu nhập - GNP : Tổng sản phẩm quốc gia - ICOR : Hệ số sử dụng vốn - IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế - KT-XH : Kinh tế - xã hội - EU : Liên minh châu Âu - NSĐP : Ngân sách địa phương - NSNN : Ngân sách nhà nước - NSTW : Ngân sách trung ương - OECD : Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế - TFP : Năng suất các nhân tố tổng hợp - WB : Ngân hàng Thế giới - XDCB : Xây dựng cơ bản ix DANH MỤC CÁC BẢNG STT Nội dung Tran g 1.1 Quy mô chi ngân sách ở một số nước giai đoạn 2009-2018 49 2.2 Điều chỉnh chi ngân sách theo chức năng của Chính phủ ở 51 một số nước giai đoạn 2009-2013 3.1 Một số chỉ tiêu phát triển KT-XH hội 5 năm 2011-2015 66 4.2 Một số chỉ tiêu phát triển KT-XH 5 năm 2016-2020 70 5.3 Đầu tư xã hội và tăng trưởng GDP giai đoạn 2011-2020 72 6.4 Thu NSNN giai đoạn 2011-2020 73 7.5 Chi NSNN giai đoạn 2011-2020 74 8.6 Chi NSNN và tăng trưởng GDP giai đoạn 2011-2020 75 9.7 Các chỉ tiêu về nợ giai đoạn 2016-2020 76 10.8 Chi ĐTPT giai đoạn 2011-2020 81 11.9 Chi thường xuyên giai đoạn 2011-2020 86 12.10 Chi trả nợ giai đoạn 2011-2020 89 13.11 Cơ cấu một số lĩnh vực chi thường xuyên giai đoạn 94 2011-2020 14.12 Cơ cấu chi theo cấp ngân sách giai đoạn 2011-2020 99 x DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ STT Nội dung Trang 1.1 Cơ cấu chi NSNN theo lĩnh vực 79 2.1 Tốc độ tăng GDP và một số chỉ tiêu KT-XH giai đoạn 71 2016-2020 3.2 Tỷ lệ bội chi NSNN so GDP giai đoạn 2016-2020 75 4.3 Tỷ trọng chi ĐTPT trong tổng chi NSNN giai đoạn 82 2016-2020 5.4 Cơ cấu vốn đầu tư xã hội giai đoạn 2011-2020 82 6.5 Cơ cấu vốn đầu tư NSTW giai đoạn 2016-2020 theo vùng 84 7.6 Tỷ trọng chi thường xuyên trong tổng chi NSNN giai 86 đoạn 2016-2020 8.7 Tỷ trọng chi trả nợ so tổng thu, tổng chi NSNN giai đoạn 89 2016-2020 9.8 Cơ cấu chi đầu tư vốn trái phiếu Chính phủ giai đoạn 91 2011-2019 10.9 Tỷ trọng chi NSTW, NSĐP trong tổng chi NSNN giai 99 đoạn 2016-2020 12.10 Thu, chi NSĐP giai đoạn 2006-2020 101 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kết quả nhiều công trình nghiên cứu mang tính lý thuyết và thực nghiệm thời gian qua cho thấy cơ cấu chi ngân sách nhà nước (NSNN) có tác động lớn đến sự phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) của mỗi quốc gia. Với giới hạn về nguồn lực NSNN, điều chỉnh cơ cấu chi NSNN theo những kịch bản ưu tiên phù hợp với bối cảnh KT-XH trong từng thời kỳ là then chốt của chính sách tài khóa nói chung và chính sách chi NSNN nói riêng. Thực hiện Nghị quyết số 07-NQ/TW ngày 18 tháng 11 năm 2016 của Bộ Chính trị về chủ trương, giải pháp cơ cấu lại NSNN, quản lý nợ công, đảm bảo nền tài chính quốc gia an toàn, bền vững; Nghị quyết số 25/2016/QH14 ngày 09 tháng 11 năm 2016 của Quốc hội về kế hoạch tài chính 05 năm quốc gia giai đoạn 2016- 2020, cơ cấu chi NSNN của Việt Nam đã có nhiều chuyển biến, đóng góp tích cực vào những thành tựu của công cuộc đổi mới và phát triển đất nước, duy trì đà tăng trưởng kinh tế bình quân đạt xấp xỉ 6%/năm trong giai đoạn 2011-2020, đưa nước ta vào nhóm các nước đang phát triển có thu nhập trung bình; phát triển toàn diện các lĩnh vực giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, bảo vệ môi trường, đảm bảo an sinh xã hội (ASXH), củng cố quốc phòng, an ninh; tạo nền tảng cho việc thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế bền vững đất nước theo các Nghị quyết đại hội của Đảng, đặc biệt là từ Đại hội lần thứ X đến Đại hội lần thứ XII (giai đoạn 2006-2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Tiến Dũng (2021). Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bề [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-cau-chi-ngan-sach-nha-nuoc-thuc-day-phat-trien-kinh-te-ben-vung-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bề" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bề" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bề" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bề" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bề" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bề" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ cấu chi ngân sách nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế bề" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter