Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu số lượng tiểu cầ
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu số lượng tiểu cầu nồng độ fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định được can thiệp đ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ngưng tập tiểu cầu: tầm quan trọng bệnh tim mạch
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Trần Thị Hải Hà
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ngưng tập tiểu cầu tầm quan trọng bệnh tim mạch
Luận án nghiên cứu biến đổi tiểu cầu và các yếu tố đông máu. Tập trung vào độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen. Đối tượng là bệnh nhân đau thắt ngực ổn định. Các bệnh nhân này được can thiệp động mạch vành qua da, sử dụng clopidogrel. Nghiên cứu nhằm hiểu cơ chế bệnh sinh. Đồng thời, đánh giá hiệu quả thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu. Điều này cần thiết để kiểm soát nguy cơ huyết khối. Bệnh tim mạch thường liên quan rối loạn đông máu. Kiểm soát chức năng tiểu cầu là ưu tiên. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho huyết học. Phát hiện có thể cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Giảm huyết khối là trọng tâm. Nâng cao hiểu biết về kết tập tiểu cầu giúp tối ưu hóa điều trị.
1.1. Tổng quan về tiểu cầu và ngưng tập tiểu cầu
Tiểu cầu là thành phần quan trọng của hệ thống đông máu. Chúng có vai trò chính trong cầm máu và hình thành huyết khối. Ngưng tập tiểu cầu là quá trình tiểu cầu kết dính lại. Quá trình này tạo nút tiểu cầu tại vị trí tổn thương mạch. Nhiều yếu tố ảnh hưởng độ ngưng tập. Các chất chủ vận như ADP kích hoạt tiểu cầu. Hoạt hóa tiểu cầu dẫn đến thay đổi hình dạng và giải phóng hạt. Rối loạn chức năng tiểu cầu gây chảy máu hoặc huyết khối. Đánh giá chức năng tiểu cầu là cần thiết. Đây là yếu tố then chốt trong bệnh tim mạch. Hiểu biết về tiểu cầu giúp dự phòng và điều trị. Huyết học lâm sàng tìm phương pháp đánh giá chính xác độ ngưng tập tiểu cầu. Điều này giúp điều chỉnh liệu pháp, ảnh hưởng nguy cơ huyết khối.
1.2. Vai trò ngưng tập tiểu cầu trong bệnh tim mạch
Trong bệnh tim mạch, ngưng tập tiểu cầu có vai trò kép. Nó cần thiết cho cầm máu. Tuy nhiên, nó cũng góp phần hình thành huyết khối, gây tắc nghẽn mạch. Huyết khối dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định, mảng xơ vữa vỡ. Tiểu cầu nhanh chóng hoạt hóa và ngưng tập. Kết tập tiểu cầu quá mức là nguyên nhân chính gây biến cố tim mạch cấp. Ức chế ngưng tập tiểu cầu là chiến lược điều trị cốt lõi. Thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu giảm nguy cơ huyết khối. Đặc biệt sau can thiệp động mạch vành. Nghiên cứu này đánh giá thay đổi ngưng tập tiểu cầu sau can thiệp và dùng clopidogrel. Nó cung cấp cái nhìn về nguy cơ huyết khối và tối ưu hóa điều trị.
1.3. Đau thắt ngực ổn định và can thiệp động mạch vành
Đau thắt ngực ổn định biểu hiện bệnh động mạch vành. Bệnh gây thiếu máu cục bộ cơ tim. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là thủ thuật tái thông mạch. Sau PCI, nguy cơ huyết khối trong stent tăng. Điều này do tổn thương nội mạc kích hoạt tiểu cầu và hệ thống đông máu. Việc dùng thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu là bắt buộc. Clopidogrel, kết hợp aspirin, ức chế ngưng tập tiểu cầu hiệu quả. Nó phòng ngừa hình thành huyết khối. Nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân này. Đánh giá biến đổi tiểu cầu và fibrinogen. Điều này giúp hiểu đáp ứng với clopidogrel. Đồng thời phát hiện bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, đưa ra chiến lược điều trị phù hợp. Quản lý hiệu quả rối loạn đông máu là thiết yếu.
II.Phương pháp đánh giá chức năng tiểu cầu fibrinogen
Nghiên cứu áp dụng thiết kế tiến cứu. Đối tượng lựa chọn cẩn thận theo tiêu chuẩn. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy dữ liệu. Các phép đo thực hiện ở nhiều thời điểm: trước và sau can thiệp động mạch vành. Phương pháp này theo dõi biến đổi theo thời gian. Các thông số chính bao gồm độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu và nồng độ fibrinogen. Đánh giá toàn diện chức năng tiểu cầu và yếu tố đông máu. Các xét nghiệm huyết học theo quy trình chuẩn. Điều này đảm bảo kết quả chính xác. Dữ liệu phân tích thống kê cẩn thận. Mục đích là xác định mối liên quan và ý nghĩa lâm sàng. Phương pháp cung cấp bằng chứng khoa học. Nó đánh giá hiệu quả của clopidogrel và nguy cơ rối loạn đông máu.
2.1. Đối tượng nghiên cứu bệnh nhân đau thắt ngực ổn định
Đối tượng là bệnh nhân đau thắt ngực ổn định. Họ được chỉ định can thiệp động mạch vành qua da. Tất cả được điều trị bằng clopidogrel. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm tuổi, bệnh lý kèm, yếu tố nguy cơ tim mạch. Tiêu chuẩn loại trừ gồm rối loạn đông máu nặng, bệnh gan thận. Hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng tiểu cầu khác. Lựa chọn đối tượng nghiêm ngặt giảm yếu tố nhiễu, tăng giá trị nghiên cứu. Dữ liệu lâm sàng thu thập chi tiết: tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ. Kết quả giúp đánh giá toàn diện đặc điểm nhóm bệnh nhân.
2.2. Quy trình xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu và huyết học
Quy trình xét nghiệm được tiêu chuẩn hóa. Độ ngưng tập tiểu cầu đo bằng phương pháp quang học. Đây là phương pháp phổ biến, đáng tin cậy. Các chất chủ vận như ADP kích hoạt tiểu cầu. Chỉ số độ ngưng tập tối đa và tốc độ ngưng tập được ghi nhận. Số lượng tiểu cầu xác định bằng máy đếm huyết học tự động. Nồng độ fibrinogen đo bằng phương pháp Clauss. Tất cả xét nghiệm thực hiện tại phòng thí nghiệm chuyên sâu. Việc này đảm bảo chất lượng, độ chính xác. Mẫu máu lấy và xử lý đúng quy trình. Phân tích thông số huyết học này cung cấp thông tin quý giá. Nó liên quan chức năng tiểu cầu và nguy cơ huyết khối.
2.3. Theo dõi hiệu quả thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu
Hiệu quả thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu theo dõi liên tục. Điều này thực hiện trước, ngay sau, và các thời điểm sau can thiệp. Theo dõi bao gồm đánh giá độ ngưng tập tiểu cầu. Nó xác định đáp ứng từng bệnh nhân với clopidogrel. Một số bệnh nhân không đáp ứng đủ, làm tăng nguy cơ huyết khối. Xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu là công cụ quan trọng. Nó giúp nhận diện bệnh nhân này. Dữ liệu cũng thu thập về biến cố lâm sàng. Ví dụ huyết khối trong stent hoặc thiếu máu cục bộ. Kết hợp dữ liệu xét nghiệm và lâm sàng mang lại bức tranh toàn diện. Nó giúp quản lý tốt hơn rối loạn đông máu. Mục tiêu tối ưu hóa phác đồ điều trị, giảm biến chứng bệnh tim mạch.
III.Kết quả biến đổi ngưng tập tiểu cầu sau can thiệp động mạch
Nghiên cứu ghi nhận biến đổi đáng kể ở độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu và nồng độ fibrinogen. Quan sát trước và sau can thiệp động mạch vành. Đặc biệt, độ ngưng tập tiểu cầu giảm rõ rệt sau dùng clopidogrel, chứng tỏ hiệu quả ức chế thuốc. Tuy nhiên, vẫn có tỷ lệ bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ. Tỷ lệ này thay đổi tùy phương pháp đánh giá. Các phát hiện quan trọng trong huyết học lâm sàng. Chúng giúp nhận diện bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, điều chỉnh phác đồ thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu. Điều này phòng ngừa huyết khối hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng phân tích mối liên quan giữa biến đổi này và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể về tầm quan trọng của theo dõi chức năng tiểu cầu.
3.1. Biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu trước và sau can thiệp
Trước can thiệp, độ ngưng tập tiểu cầu thường cao, phản ánh hoạt hóa tiểu cầu và nguy cơ huyết khối. Sau can thiệp động mạch vành và dùng clopidogrel, độ ngưng tập tiểu cầu giảm đáng kể. Điều này cho thấy ức chế tiểu cầu thành công, mục tiêu chính của thuốc. Tuy nhiên, mức độ giảm không đồng đều. Một số bệnh nhân vẫn duy trì độ ngưng tập cao, tiềm ẩn nguy cơ hình thành huyết khối, đặc biệt trong stent. Số lượng tiểu cầu và nồng độ fibrinogen cũng biến động. Những thay đổi này cần đánh giá kỹ. Kết quả nhấn mạnh sự cần thiết của theo dõi định kỳ, giúp tối ưu hóa điều trị.
3.2. Ảnh hưởng của clopidogrel đến kết tập tiểu cầu
Clopidogrel là một pro-drug, chuyển hóa thành dạng hoạt động. Dạng này ức chế thụ thể P2Y12 trên tiểu cầu. Clopidogrel ngăn cản ADP gắn vào thụ thể, ức chế hoạt hóa và kết tập tiểu cầu. Cơ chế này giảm khả năng hình thành huyết khối, đặc biệt quan trọng sau can thiệp động mạch vành. Nghiên cứu đã chứng minh clopidogrel giảm đáng kể ngưng tập tiểu cầu. Hiệu quả không phải lúc nào cũng tối ưu. Yếu tố như gen, tương tác thuốc, bệnh nền ảnh hưởng chuyển hóa. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp cá thể hóa điều trị. Nó giúp lựa chọn liều lượng hoặc loại thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu phù hợp. Đây là chìa khóa quản lý rối loạn đông máu hiệu quả.
3.3. Tỷ lệ không đáp ứng với thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu
Một phát hiện quan trọng là tỷ lệ không đáp ứng với clopidogrel. Tỷ lệ này đáng kể trong nhóm nghiên cứu. Không đáp ứng có nghĩa là độ ngưng tập tiểu cầu vẫn cao. Tình trạng này làm tăng nguy cơ huyết khối, đặc biệt là huyết khối trong stent. Các yếu tố liên quan không đáp ứng được phân tích, bao gồm chỉ số khối cơ thể, tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ. Nhận diện sớm bệnh nhân không đáp ứng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Điều chỉnh có thể là tăng liều clopidogrel hoặc chuyển sang thuốc mạnh hơn. Điều này giúp tối ưu hóa bảo vệ bệnh nhân, giảm thiểu biến cố huyết khối. Nâng cao chất lượng điều trị rối loạn đông máu.
IV.Clopidogrel và quản lý rối loạn đông máu huyết khối
Clopidogrel đóng vai trò then chốt trong dự phòng huyết khối, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim mạch. Thuốc này là một phần không thể thiếu của phác đồ điều trị kháng ngưng tập tiểu cầu kép sau can thiệp động mạch vành. Tuy nhiên, hiệu quả clopidogrel có thể khác nhau tùy cá thể, gây thách thức trong quản lý lâm sàng. Một tỷ lệ bệnh nhân không đạt mức độ ức chế tiểu cầu mong muốn, dẫn đến nguy cơ cao hơn về biến cố huyết khối. Quản lý rối loạn đông máu đòi hỏi theo dõi chặt chẽ và chiến lược điều trị cá thể hóa. Mục tiêu tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Huyết học lâm sàng tiếp tục phát triển công cụ mới, giúp đánh giá hiệu quả thuốc và điều chỉnh liệu pháp chính xác.
4.1. Cơ chế tác dụng của clopidogrel trên tiểu cầu
Clopidogrel là tác nhân ức chế tiểu cầu nhóm thienopyridine. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn vĩnh viễn thụ thể P2Y12 trên tiểu cầu. Khi ADP gắn vào thụ thể P2Y12, nó kích hoạt tiểu cầu. Clopidogrel, sau chuyển hóa, gắn vào thụ thể P2Y12, ngăn cản ADP gắn vào. Từ đó, ức chế hoạt hóa và kết tập tiểu cầu. Cơ chế này giảm khả năng hình thành huyết khối, đặc biệt quan trọng sau can thiệp động mạch vành. Hiểu rõ cơ chế này giúp giải thích biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu. Đồng thời đưa ra chiến lược điều trị tối ưu.
4.2. Khó khăn trong điều trị thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu
Điều trị bằng thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu gặp nhiều khó khăn. Một trong số đó là biến thiên trong đáp ứng của bệnh nhân. Một số người không chuyển hóa clopidogrel hiệu quả, dẫn đến nồng độ thuốc hoạt động thấp. Mức độ ức chế ngưng tập tiểu cầu không đủ. Các yếu tố như gen, tuổi tác, chức năng gan, tương tác thuốc ảnh hưởng hiệu quả clopidogrel. Ngoài ra, nguy cơ chảy máu là lo ngại lớn khi sử dụng phác đồ kháng tiểu cầu kép. Cần cân bằng giữa nguy cơ huyết khối và chảy máu, đòi hỏi đánh giá cẩn thận. Xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu giúp tối ưu hóa liều lượng và lựa chọn thuốc. Mục tiêu đạt hiệu quả bảo vệ tối đa, giảm thiểu rủi ro rối loạn đông máu.
4.3. Tối ưu hóa phác đồ điều trị để giảm huyết khối
Để giảm thiểu nguy cơ huyết khối, cần tối ưu hóa phác đồ điều trị ở bệnh nhân sau can thiệp động mạch vành. Theo dõi độ ngưng tập tiểu cầu giúp xác định bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, điều chỉnh liều clopidogrel hoặc cân nhắc chuyển sang thuốc mạnh hơn như prasugrel, ticagrelor. Yếu tố lâm sàng và kết quả xét nghiệm huyết học cần kết hợp để cá thể hóa. Mục tiêu là đạt ức chế tiểu cầu tối ưu, giảm nguy cơ chảy máu. Chiến lược này giúp cải thiện tiên lượng, giảm biến cố tim mạch và huyết khối tái phát. Quản lý rối loạn đông máu cần tiếp cận toàn diện.
V.Ý nghĩa lâm sàng và ứng dụng trong điều trị bệnh tim
Kết quả từ luận án có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng về biến đổi chức năng tiểu cầu và vai trò của fibrinogen. Đặc biệt ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định sau can thiệp động mạch vành, dùng clopidogrel. Hiểu biết về đáp ứng cá thể với thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu là then chốt để cá thể hóa điều trị. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ huyết khối và các biến cố tim mạch. Phát hiện này hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn, cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển mới trong xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu và quản lý rối loạn đông máu. Mục tiêu cuối cùng là giảm gánh nặng bệnh tim mạch và huyết khối.
5.1. Tầm quan trọng của xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu đóng vai trò ngày càng quan trọng. Nó giúp đánh giá chức năng tiểu cầu ở bệnh nhân đang điều trị thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu. Các xét nghiệm này cung cấp thông tin quý giá về hiệu quả ức chế tiểu cầu của thuốc. Nó giúp nhận diện bệnh nhân có đáp ứng thấp hoặc không đáp ứng, từ đó điều chỉnh điều trị kịp thời. Việc này giúp giảm nguy cơ hình thành huyết khối, đặc biệt là huyết khối trong stent. Huyết học lâm sàng tích cực phát triển phương pháp xét nghiệm mới, đảm bảo độ chính xác và khả năng ứng dụng. Các xét nghiệm này không chỉ giúp theo dõi mà còn dự đoán nguy cơ biến cố tim mạch. Chúng là công cụ hữu ích trong quản lý rối loạn đông máu.
5.2. Hướng dẫn cá thể hóa điều trị thuốc kháng ngưng tập
Dựa trên kết quả nghiên cứu và tầm quan trọng của chức năng tiểu cầu. Cá thể hóa điều trị thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu là cần thiết. Các yếu tố di truyền, lâm sàng, và tương tác thuốc ảnh hưởng hiệu quả clopidogrel. Bác sĩ có thể sử dụng kết quả xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu để lựa chọn loại thuốc hoặc điều chỉnh liều lượng tối ưu. Ví dụ, bệnh nhân không đáp ứng clopidogrel có thể chuyển sang prasugrel hoặc ticagrelor. Chiến lược cá thể hóa giúp tối đa hóa hiệu quả bảo vệ, đồng thời giảm thiểu biến chứng như chảy máu hoặc huyết khối. Đây là bước tiến quan trọng trong điều trị bệnh tim mạch và rối loạn đông máu.
5.3. Tiềm năng giảm biến cố tim mạch và huyết khối
Việc áp dụng phát hiện từ luận án có tiềm năng lớn giảm đáng kể các biến cố tim mạch: nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tử vong. Đặc biệt là giảm nguy cơ huyết khối trong stent sau can thiệp. Bằng cách tối ưu hóa phác đồ thuốc kháng ngưng tập tiểu cầu dựa trên đánh giá chức năng tiểu cầu cá thể. Bác sĩ có thể bảo vệ bệnh nhân hiệu quả hơn. Nghiên cứu này góp phần phát triển các hướng dẫn lâm sàng. Các hướng dẫn này giúp quản lý bệnh nhân đau thắt ngực ổn định, tăng cường hiểu biết về huyết học. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện tiên lượng lâu dài, nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân bệnh tim mạch. Nó giảm gánh nặng của rối loạn đông máu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN THỊ HẢI HÀ NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN Ở BỆNH NHÂN ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH ĐƯỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA CÓ SỬ DỤNG CLOPIDOGREL LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN THỊ HẢI HÀ NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN Ở BỆNH NHÂN ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH ĐƯỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA CÓ SỬ DỤNG CLOPIDOGREL Chuyên ngành : Nội tim mạch Mã số : 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Lịch HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày08 tháng12năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Hải Hà LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, chúng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc Học viện Quân y, Phòng đào tạo sau đại học, và các phòng, khoa, ban liên quan.
Ban Giám đốc bệnh viện Hữu Nghị. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Tim – Thận – Khớp - Nội tiết, Thày chủ nhiệm Bộ môn PGS. TS Nguyễn Oanh Oanh và Quí Thầy Cô Bộ môn đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ về mọi mặt để tôi hoàn thành luận văn này. Đặc biệt, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.Lê Văn Thạch và TS.
Đặng Lịch, những người thầy trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn với tất cả lòng nhiệt tình và tâm huyết. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Lê Việt Thắng đã luôn động viên, hỗ trợ và giúp đỡ tôi hoàn thiện luận văn này. Tôi luôn biết ơn các bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên khoa Nội Tim mạch, khoa Tim mạch can thiệp, khoa Huyết học truyền máu, khoa Sinh Hóa bệnh viện Hữu Nghị luôn hết lòng giúp đỡ tôi thực hiện luận văn này.
Cảm ơn các bệnh nhân đã hợp tác cùng tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc đến bố, mẹ, anh chị em và bạn bè luôn động viên, chia sẻ với tôi trong quá trình học tập, hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi rất cảm ơn Chồng và các con yêu quí luôn là nguồn động viên, giúp đỡ, an ủi, sát cánh cùng tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt mọi công việc và luận án này. Hà Nội, tháng 12 năm 2017 Trần Thị Hải Hà MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH. Cơ chế bệnh sinh. Biểu hiện lâm sàng cơn đau thắt ngực ổn định. Các thăm dò cận lâm sàng.
Các yếu tố nguy cơ của bệnh tim thiếu máu cục bộ. Điều trị bệnh đau thắt ngực ổn định. VAI TRÒ CỦA CÁC THUỐC CHỐNG NGƯNG TẬP TIỂU CẦU TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH. Tiểu cầu và độ ngưng tập tiểu cầu.
Cơ chế tác dụng của thuốc chống ngưng tập tiểu cầu. Các phương pháp đánh giá hiệu quả của thuốc chống ngưng tập tiểu cầu. Các chỉ định điều trị aspirin và clopidogrel ở BN TMCBCT được can thiệp ĐMV qua da. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU Ở BỆNH NHÂN THIẾU MÁU CỤC BỘ CƠ TIM TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.
Nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu quốc tế. 34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Tiến hành nghiên cứu. Quy trình tiến hành xét nghiệm độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ Fibrinogen. Phác đồ điều trị thuốc chống ngưng tập tiểu cầu và thuốc chống đông ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định được can thiệp động mạch vành. Quy trình theo dõi BN sau can thiệp.
Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. SƠ ĐỒ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN TRƯỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH. Mối liên quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng ở các thời điểm trước can thiệp động mạch vành. Mối liên quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với một số yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng, ở các thời điểm sau can thiệp động mạch vành.73 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Chỉ số khối cơ thể (BMI). Đặc điểm tổn thương và vị trí can thiệp động mạch vành của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tiền sử bệnh mạch vành và tiền sử gia đình.
Đặc điểm yếu tố nguy cơ tim mạch của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CÀU, SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN TRƯỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH. Số lượng bệnh nhân theo dõi được sau can thiệp. Biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu của bệnh nhân trước và sau can thiệp động mạch vành.
Biến đổi số lượng tiểu cầu của nhóm bệnh nhân trước và sau can thiệp động mạch vành. Biến đổi nồng độ fibrinogen của bệnh nhân trước và sau can thiệp động mạch vành. Tỷ lệ không đáp ứng với clopidogrel ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN VỚI MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ, ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG Ở CÁC THỜI ĐIỂM TRƯỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH.
Mối liên quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng ở điểm trước uống clopidogrel và can thiệp động mạch vành. Mối liên quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng ở các thời điểm sau can thiệp động mạch vành. Đặc điểm biến cố của nhóm bệnh nhân nghiên cứu sau can thiệp. Mối liên quan giữa biến cố tim mạch sau can thiệp động mạch vành với mức độ đáp ứng với clopidogrel.
119 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN.120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AA Acid Arachidonic. ADP Adenosin Di Phosphat. ADA American Diabet Association - Hội đái tháo đường Mỹ AHA/ACC American Heart Association /American College of Cardiology - Hội Tim mạch /Trường môn Tim mạch Mỹ. ATII Angiotensin II.
BMI Body Mass Index - Chỉ số khối cơ thể. BMV Bệnh mạch vành BN Bệnh nhân BTTMCB Bệnh tim thiếu máu cục bộ CCS Canadian Cardiovascular Society – Hội Tim Mạch Canada CĐTN Cơn đau thắt ngực CHO Cholesterol. COX-1 Cyclooxygenase- 1 ĐTĐ Điện tâm đồ ĐTĐ type II Đái tháo đường týp II. ĐMV Động mạch vành ĐTNÔĐ Đau thắt ngực ổn định GP IIb/IIIa Thụ thể Glucoprotein IIb/IIIa HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol – Lipoprotein - Cholesterol tỷ trọng cao.
JNC Joint National Committee on Prevention, Detection, evaluation and Treatment of High Blood Pressure- Ủy ban liên Quốc gia về phòng ngừa, phát hiện đánh giá và điều trị tăng huyết áp. LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol – Lipoprotein - Cholesterol tỷ trọng thấp. LTA Light Transmission Aggregometry – Ngưng tập quang học. MSCT Multislice computed tomography MRI Magnetic resonance imaging- Chụp cộng hưởng từ NCEP-ATPIII The National Cholesterol Education Program - Adult Treatment Panel III – Chương trình giáo dục Quốc gia về cholesterol - Hướng dẫn điều trị cho người lớn lần III.
NMCT Nhồi máu cơ tim. NPGS Nghiệm pháp gắng sức NTTC Ngưng tập tiểu cầu. PFA-100 Platelet Function Analyzer-Xét nghiệm chức năng tiểu cầu. PCI Percutaneous Coronary Intervention- Can thiệp động mạch vành qua da RLCHLP Rối loạn chuyển hóa lipid.
TC Tiểu cầu TG Triglycerid. THA Tăng huyết áp. TMCBCT Thiếu máu cục bộ cơ tim TXA2 Thromboxane A2. VXĐM Vữa xơ động mạch v-WF Yếu tố von-Wilebrand WHO World Health Organization - Tổ chức Y tế Thế giới.
YTNC Yếu tố nguy cơ. DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân độ đau thắt ngực. Phân loại yếu tố nguy cơ.
Tóm tắt chỉ định tái tưới máu cho BN có đau thắt ngực ổn định hoặc thiếu máu cục bộ cơ tim yên lặng theo Hội Tim Mạch Châu Âu 2014. Các phương pháp đo độ ngưng tập tiểu cầu đánh giá tình trạng ức chế ngưng tập tiểu cầu của các thuốc kháng P2Y12. Phân loại khả năng xuất hiện huyết khối. Đặc điểm tuổi, BMI của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm phân bố tuổi theo giới của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm động mạch vành tổn thương và can thiệp. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu. Số lượng bệnh nhân theo dõi tại các thời điểm nghiên cứu.
Độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen trước điều trị clopidogrel và can thiệp động mạch vành. Biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu ở các thời điểm trước và sau can thiệp 60 3. Biến đổi số lượng tiểu cầu ở các thời điểm trước và sau can thiệp 60 3. Biến đổi nồng độ fibrinogen ở các thời điểm trước và sau can thiệp.
Sự thay đổi độ ngưng tập tiểu cầu ở các thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân được theo dõi đủ 6 tháng. Sự thay đổi số lượng tiểu cầu ở các thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân được theo dõi đủ 6 tháng. Sự thay đổi nồng độ fibrinogen ở các thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân được theo dõi đủ 6 tháng. Tỷ lệ không đáp ứng với clopidogrel ở các thời điểm sau can thiệp ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Tỷ lệ không đáp ứng với clopidogrel ở thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân theo dõi đủ 6 tháng. Mức độ đáp ứng với clopidogrel sau 5 ngày và 3 tháng can thiệp trên 79 bệnh nhân theo dõi đủ 6 tháng. Mức độ đáp ứng với clopidogrel sau 3 tháng và 6 tháng can thiệp ở 79 bệnh nhân theo dõi đủ 6 tháng. Đặc điểm độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen trước điều trị clopidogrel và can thiệp động mạch vành theo giới tính.
Đặc điểm độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen trước điều trị clopidogrel và can thiệp động mạch vành theo độ tuổi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hải Hà (2017). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/clopidogrel
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu số lượng tiểu cầu nồng độ fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định được can thiệp đ
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.