Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 vào cây đậu tương phụ
Luận án: Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 vào cây đậu tương phục vụ sản xuất vaccine thực vật la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Lu
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhu cầu vaccine thực vật chống H5N1 từ cây đậu tương
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Hiền
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhu cầu vaccine thực vật chống H5N1 từ cây đậu tương
Cúm A/H5N1 là mối đe dọa toàn cầu. Hàng năm, bệnh cúm gây tử vong cao, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người. Virus H5N1 đặc biệt nguy hiểm cho gia cầm, lây lan nhanh chóng qua nhiều châu lục. Tại Việt Nam, dịch cúm H5N1 gây thiệt hại lớn cho chăn nuôi, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Việt Nam và Indonesia ghi nhận tỷ lệ tử vong do H5N1 cao nhất thế giới. Việc khống chế dịch cúm A/H5N1 gặp nhiều thách thức. Hệ gen virus biến đổi liên tục. Nguồn lây nhiễm từ chim di cư và thủy cầm rất khó kiểm soát. Vaccine là biện pháp thiết yếu để phòng ngừa, ngăn chặn dịch bệnh. Tuy nhiên, vaccine truyền thống có giá thành cao, khó bảo quản, độ an toàn chưa tối ưu. Nhu cầu phát triển vaccine mới, hiệu quả, an toàn, giá rẻ là cấp thiết. Vaccine thực vật nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Vaccine này được sản xuất trong các bộ phận ăn được của cây. Chúng có hoạt tính tương tự vaccine thông thường, nhưng dễ sản xuất, dễ bảo quản, an toàn hơn. Cây đậu tương, với giá trị kinh tế cao, là lựa chọn lý tưởng cho việc sản xuất vaccine thực vật. Nghiên cứu này tập trung vào chuyển gen mã hóa protein H5N1 vào đậu tương. Mục tiêu là sản xuất vaccine thực vật.
1.1. Thách thức từ dịch cúm A H5N1 và hạn chế vaccine truyền thống
Virus cúm A/H5N1 gây dịch nghiêm trọng. Bệnh lây lan nhanh, tỷ lệ tử vong cao ở người. Dịch cúm gia cầm H5N1 gây thiệt hại kinh tế lớn. Virus biến đổi gen liên tục, gây khó khăn cho phòng chống. Nguồn lây nhiễm khó kiểm soát từ chim di cư. Vaccine là giải pháp phòng bệnh chính. Tuy nhiên, vaccine truyền thống đắt đỏ. Chúng cần điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Độ an toàn còn là vấn đề. Có nhu cầu cấp bách về vaccine mới tốt hơn.
1.2. Lợi ích của vaccine ăn được sản xuất từ thực vật
Vaccine thực vật mang lại nhiều ưu điểm. Chúng được sản xuất trong các bộ phận ăn được của cây. Có thể ăn tươi hoặc chế biến. Việc sản xuất hàng loạt dễ dàng, chỉ cần tăng diện tích trồng. Vaccine thực vật ổn định, an toàn cao. Chúng dễ bảo quản, dễ sử dụng. Chi phí sản xuất thấp, hiệu quả kinh tế cao. Đậu tương là cây trồng phù hợp. Nó có giá trị dinh dưỡng cao. Khả năng biểu hiện gen thành công trên đậu tương đã được chứng minh. Vaccine thực vật là hướng đi chiến lược cho y tế công cộng. Đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
II.Mục tiêu quy trình nghiên cứu chuyển gen H5N1 vào đậu tương
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Đầu tiên, cần thiết kế vector mang gen HA. Đây là đoạn gen mã hóa protein bề mặt HA1 của virus cúm A/H5N1. Vector này sẽ được sử dụng cho quá trình chuyển gen. Mục tiêu thứ hai là tạo ra cây đậu tương chuyển gen thành công. Cây đậu tương này cần mang cấu trúc đoạn gen HA1. Quan trọng hơn, protein tái tổ hợp HA1 phải được biểu hiện trong hạt đậu tương. Sự biểu hiện này là chìa khóa để sản xuất vaccine thực vật. Nội dung nghiên cứu bao gồm nhiều bước tuần tự. Các bước này nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Quá trình bắt đầu từ thiết kế gen. Sau đó là nhân dòng gen, tạo vector. Cuối cùng là biến nạp và phân tích cây chuyển gen. Toàn bộ quy trình được thực hiện cẩn thận. Mục đích là đạt được sản phẩm vaccine thực vật tiềm năng.
2.1. Mục tiêu chính Thiết kế vector và tạo cây đậu tương chuyển gen
Mục tiêu chính là thiết kế vector. Vector này mang cấu trúc gen HA. Cụ thể là đoạn gen HA1 của virus cúm A/H5N1. Sau đó, mục tiêu là tạo cây đậu tương chuyển gen. Cây này cần mang cấu trúc gen HA1. Protein tái tổ hợp HA1 phải được biểu hiện. Biểu hiện này phải diễn ra trong hạt đậu tương. Đây là yếu tố then chốt cho vaccine thực vật.
2.2. Các bước cụ thể trong nội dung nghiên cứu gen H5N1
Nội dung nghiên cứu bắt đầu với việc thiết kế gen HA. Cùng với đó là đoạn gen HA1. Gen được nhân dòng trong vi khuẩn E.coli. Sau đó tạo vector chuyển gen. Vector mang cấu trúc gen HA và đoạn gen HA1. Tiếp theo là biến nạp vector vào vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Vi khuẩn này được dùng để lây nhiễm lá thuốc lá. Mục đích là tái sinh cây thuốc lá chuyển gen. Phát triển hệ thống tái sinh đa chồi cho đậu tương là cần thiết. Hệ thống này phục vụ chuyển gen hiệu quả. Vector mang gen gus được chuyển vào đậu tương. Hiệu quả chuyển gen gus được đánh giá trên giống ĐT12 và DT84. Cuối cùng, vector mang đoạn gen HA1 được chuyển vào đậu tương. Sự có mặt của gen HA1 được phân tích ở thế hệ T0. Biểu hiện protein HA1 được xác định ở hạt đậu tương thế hệ T1. Kỹ thuật PCR và Western blot được sử dụng.
III.Phát triển hệ thống chuyển gen hiệu quả cho sản xuất vaccine
Quá trình phát triển hệ thống chuyển gen đòi hỏi sự tỉ mỉ. Mục tiêu là đảm bảo gen mục tiêu được tích hợp và biểu hiện ổn định. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình. Điều này bao gồm tái sinh cây, đánh giá hiệu quả chuyển gen. Cây đậu tương là đối tượng chính. Đầu tiên, hệ thống tái sinh đa chồi được phát triển. Hệ thống này rất quan trọng cho chuyển gen ở đậu tương. Nó giúp tạo ra nhiều cây con từ một mô ban đầu. Điều này tăng cơ hội thành công của các cây chuyển gen. Tiếp theo, cấu trúc vector mang gen gus được chuyển vào cây đậu tương. Gen gus là gen chỉ thị. Việc đánh giá hiệu quả chuyển gen gus trên các giống đậu tương ĐT12 và DT84 là cần thiết. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp cải thiện phương pháp chuyển gen chính.
3.1. Tối ưu hóa tái sinh đa chồi để chuyển gen vào cây đậu tương
Hệ thống tái sinh đa chồi được phát triển. Nó hỗ trợ chuyển gen hiệu quả vào cây đậu tương. Bước này quan trọng để có đủ vật liệu thực vật. Vật liệu này cần cho biến nạp gen. Cấu trúc vector mang gen gus được chuyển vào đậu tương. Đánh giá hiệu quả chuyển gen gus được tiến hành. Giống đậu tương ĐT12 và DT84 được sử dụng. Điều này cung cấp cơ sở dữ liệu. Nó giúp tối ưu hóa quy trình cho gen HA1.
3.2. Chuyển gen HA1 và phân tích biểu hiện protein HA1 ở hạt
Cấu trúc vector mang đoạn gen HA1 được chuyển vào cây đậu tương. Các cây ở thế hệ T0 được phân tích. Mục đích là xác định sự có mặt của đoạn gen chuyển HA1. Kỹ thuật PCR được sử dụng cho việc này. Tiếp theo, dòng cây đậu tương chuyển gen ở thế hệ T1 được phân tích. Kỹ thuật PCR và lai Western blot được áp dụng. Điều này nhằm xác định sự biểu hiện của protein HA1. Protein HA1 được tìm thấy trong hạt đậu tương. Đây là bước quan trọng để xác nhận khả năng sản xuất vaccine.
IV.Đóng góp mới Vector chuyển gen H5N1 và hiệu suất thành công
Luận án này mang lại những đóng góp khoa học quan trọng. Các đóng góp này mở ra hướng đi mới trong sản xuất vaccine thực vật. Đặc biệt là cho virus cúm A/H5N1. Kết quả nghiên cứu đã giải quyết được các thách thức kỹ thuật. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho các ứng dụng trong tương lai. Hai cấu trúc vector được thiết kế thành công. Các vector này mang gen HA và đoạn gen HA1. Chúng biểu hiện trong hạt thực vật. Điều này là một bước tiến lớn. Các chủng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens tái tổ hợp cũng đã được tạo ra. Chúng mang cấu trúc gen HA và đoạn gen HA1 của virus cúm A/H5N1. Sự thành công này là yếu tố cốt lõi. Nó cho phép chuyển gen hiệu quả vào cây trồng.
4.1. Thiết kế vector gen HA HA1 và tạo chủng Agrobacterium tái tổ hợp
Hai cấu trúc vector đã được thiết kế thành công. Các vector này mang gen HA và đoạn gen HA1. Chúng có khả năng biểu hiện trong hạt thực vật. Đây là một thành tựu quan trọng. Việc này cung cấp công cụ cần thiết cho chuyển gen. Chủng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens tái tổ hợp cũng được tạo ra. Chúng mang cấu trúc gen HA và đoạn gen HA1 của virus cúm A/H5N1. Sự thành công này là bước đầu tiên. Nó cho phép tích hợp gen virus vào cây trồng.
4.2. Đánh giá hiệu suất chuyển gen gus vào giống đậu tương DT12 DT84
Giống đậu tương ĐT12 và DT84 được thử nghiệm. Chúng được sử dụng để chuyển gen gus. Hiệu suất chuyển gen được kiểm tra ở giai đoạn hạt. Kết quả cho thấy hiệu suất 7.8% đối với giống ĐT12. Đối với giống DT84, hiệu suất là 4.3%. Các số liệu này là cơ sở quan trọng. Chúng giúp đánh giá khả năng chuyển gen vào đậu tương. Đồng thời, chúng cũng định hướng cho việc tối ưu hóa quy trình. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao hơn trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NGUYEN THU HIEN NGHIEN CUU CHUYEN GEN MA HOA PROTEIN BE MAT CUA VIRUS H5N1 VAO CAY ĐẬU TƯƠNG PHUC VU SAN XUAT VACCINE THUC VAT LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC THÁI NGUYÊN - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NGUYÊN THU HIÈN NGHIEN CU'U CHUYEN GEN MA HOA PROTEIN BE MAT CUA VIRUS H5N1 VAO CAY DAU TUONG PHUC VU SAN XUAT VACCINE THUC VAT Chuyén nganh: Di truyén hoc Mã số: 62 42 01 21 LUAN AN TIEN Si SINH HOC Người hướng dẫn khoa học: ` ` 1. CHU HOÀNG HÀ 2. CHU HOÀNG MẬU THÁI NGUYÊN - 2013 MO DAU 1. Đặt vấn đề Cúm là một căn bệnh nguy hiểm gây tử vong cao và hằng năm trên thế giới đã có hơn nửa tỷ người mắc bệnh.
Hiện nay, virus cúm A/H5NI- chủng virus nguy hiểm nhất ở gia cầm đã lan truyền trên 40 quốc gia ở châu Á, Trung đông, châu Âu và châu Phi. Ở nước ta, dịch cúm gia cầm H5NI xảy ra từ những tháng cuối năm 2003 gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi gia cầm và ảnh hưởng đến sức khoẻ con người. Việt Nam và Indonesia là hai quốc gia có số người nhiễm virus cũm A/H5NI và có tỷ lệ tử vong cao nhất so với các quốc gia trên thế giới. Chính vì vậy nghiên cứu làm sáng tỏ bệnh cúm A/H5NI và nhân tố gây bệnh để xây dựng biện pháp phòng và khống chế bệnh là yêu cầu thực tiễn đặt ra.
Dịch cúm gia cầm diễn biến ngày càng phức tạp vì hệ gen của virus cúm A luôn biến đổi. Bên cạnh đó, nguồn tàng trữ và lây lan bệnh là chim di cư và thủy cầm rất khó kiểm soát và khống chế. Hiện nay, việc phòng chống virus cúm A nói chung và H5NI nói riêng, bên cạnh các biện pháp phòng chống dịch như tiêu độc, xử lý gia cầm bị bệnh, thanh lý gia cằm nhiễm hoặc nguy cơ nhiễm thì biện pháp sử dụng vaccine vẫn là hướng thiết yếu nhất để khống chế và ngăn chặn sự lây lan dịch sang người. Hiện nay, ngoài vaccine truyền thống, vaccine thế hệ mới được tạo ra bằng các phương pháp tái tổ hợp và di truyền ngược đang được sử dụng rộng rãi.
Tuy nhiên, các loại vaccine này có nhược điểm như giá thành cao, khó bảo quản và mức độ an toàn thấp. Do vậy, các nhà khoa học trên thế giới vẫn đang tiếp tục phát triển những loại vaccine mới có tính ưu việt hơn, rẻ hơn, dễ bảo quản, an toàn và hiệu quả hơn. Vaccine ăn được từ thực vật là vaccine tác động vào thể dịch, kích thích cả hệ thống miễn dịch thể dịch và miễn dịch tế bảo. Vaccine thực vật có hoạt tính tương tự như vaccine thông thường, chỉ khác là vaccine này được thực vật sản xuất trong những phần ăn được như lá, củ, quả và hạt.
Vaccine thực vật có một số ưu điểm nổi bật so với các loại vaccine khác ở chỗ có thể ăn tươi hoặc nấu chín; đễ đàng sản xuất khôi lượng lớn bằng cách tăng diện tích trồng cây chuyền gen có khả năng sản xuất kháng nguyên; vaccine thực vật có tính ôn định, an toàn cao, dé bảo quản, dễ sử dụng và có hiệu quả kinh tế. Ở Việt Nam, đậu tương là cây có giá trị kinh tế cao, hạt đậu tương là nguồn thực phẩm chính cho vật nuôi và con người. Sự biểu hiện thành công gen gus trén cây đậu tương là cơ sở của việc ứng dụng kỹ thuật chuyển gen để sản xuất các chất có dược tính như vaccine trong hạt đậu tương. Với ưu điểm nổi bật như sản xuất đơn giản, giá thành thấp, hiệu quả cao trong phòng bệnh và có độ an toan, vaccine sản xuất từ thực vật được xem là hướng đi phù hợp trong chiến lược chăm sóc sức khoẻ cộng đồng ở các quốc gia đang phát triển.
Xuất phát từ lý do trên chúng tôi đã tiến hành đề tài luận án là: “Wghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus H5N1 vào cây đậu tương phục vụ sản xuất vaccine thực vật”. Mục tiêu nghiên cứu Thiết kế được vector mang cấu trúc gen /A, đoạn gen HAI cua virus cúm A/H5NI. Tạo được cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc đoạn gen HA! và biểu hiện được protein tái tổ hợp HAI ở hạt đậu tương. Nội dung nghiên cứu 3.
Thiết kế và tổng hợp gen H4 vả đoạn gen HA!, nhân dòng gen HA và đoạn gen HAI trong tế bào vi khuân E.coli va tạo vector chuyên gen mang cấu tric gen HA va doan gen HAI. Biến nạp cấu tric vector chuyén gen mang gen HA va doan gen HAI vao vi khuan A. Lay nhiém vi khuan A. tumefaciens tái tô hợp vào mô lá thuốc lá và tái sinh tạo cây thuốc lá chuyển gen mang gen HA và đoạn gen HAI; 3.
Phát triển hệ thống tái sinh đa chồi phục vụ chuyền gen ở cây đậu tương; 3. Chuyên cấu trúc vector mang gen gus biểu hiện ở hạt vào cây đậu tương. Đánh giá hiệu quả chuyên gen øus ở giống đậu tương ĐT12 và DT84; 3. Chuyển cấu trúc vector mang đoạn gen A7 vào cây đậu tương và phân tích sự có mặt của đoạn gen chuyển HAI ở cây đậu tương của thế hệ T0; 3.
Phân tích dòng cây đậu tương chuyền gen ở thế hệ T1 bằng kỹ thuật PCR và lai Western blot dé xdc dinh sự biểu hiện của protein A7 ở hạt đậu tương. Những đóng góp mới của luận án 4. Hai cầu trúc vector mang gen HA và mang đoạn gen #47 biểu hiện trong hạt đã được thiết kế thành công và tạo được chủng vi khuân Agrobacterium tumefaciens tái tổ hợp mang cẫu trúc gen HA, đoạn gen /⁄A/ của virus cúm A/HSN1. Giéng dau tuong DT12 va DT84 da duoc thir nghiém chuyén gen gus.
Hiéu suất chuyển gen được kiểm tra ở giai đoạn hạt là 7,8% đối với giống ĐT12 và 4,3 % với giống DT84. Chuyên cấu trúc SLHEP-HAI vào cây đậu tương và thu được § dòng cây đậu tương ở thế hệ To mang cấu trúc vector biểu hiện đặc trưng trong hạt SLHEP-HAI. Ở thế hệ TI đã thu được dòng đậu tương HII chuyên gen mang đoạn gen HAI và biểu hiện thành công protein HAI trong hạt của dòng đậu tương HII. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Về khoa học: Đã thiết kế được vector chuyên gen mang cấu trúc gen #A và đoạn gen HA! biểu hiện ở hạt thực vật.
Biểu hiện thành công gen gus ở hạt. Đã hoàn thiện được quy trình tái sinh đa chồi ở cây đậu tương. Với việc lây nhiễm vi khuẩn A. tumefaciens tai tô hợp vào mô đậu tương đã tốn thương, tạo cây đậu tương chuyển gen và đã biểu hiện thành công protein HAI của virus HSN1 trong hạt đậu tương.
Về thực tiễn: Với kết quả protein HAI đã được biểu hiện thành công trong hạt đậu tương ở thế hệ T¡ là cơ sở của việc tiếp tục kiểm tra đáp ứng khả năng miễn dịch của gia cầm, đồng thời làm tiền đề cho việc nghiên cứu sản xuất vaccine ăn được ở thực vật. Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1. BENH CUM GIA CAM VA VIRUS CUM A/H5NI 1. Bệnh cúm gia cầm và dịch bệnh cúm A/H5NI Cum gia cầm (Avian Influenza, AI) là bệnh truyền nhiễm cấp tính của gia cầm, do nhóm virus cúm A thuộc họ Orthomyxoviridae gay ra [38].
Day là nhóm virus có biên độ rộng, được phân chia thành nhiều phân type khác nhau dựa trên kháng nguyên HA và NA có trên bề mặt capsid của hạt virus. Nhóm virus cúm A có 16 phân type HA (từ H1 đến H16) và 9 phân type NA (từ N1 đến N9) và sự tái tổ hợp giữa các phân type HA và NA sẽ tạo ra nhiều phân type khác nhau về độc tính và khả năng gây bệnh [42]. Virus cam A/HS5NI có độc lực cao và gây bệnh trên người vào những năm 1996-2008 [106]. Chủng virus cúm A/HSNI được phát hiện lần đầu tiên gây bệnh dịch trên gà tại Scotland vào năm 1959.
Sau đó, cũm A/HSNI đã tái xuất hiện tại Quảng Đông (1996) và Hồng Kông (1997) với sự biến đổi sâu sắc, không những gây chết gia cầm mà còn thích ứng trên người và gây chết người bệnh [142]. Năm 2003, virus H5NI gây ra dịch cúm trên gia cầm tại Hồng Kông, Trung Quốc và lây lan sang hàng chục quốc gia ở châu Á, châu Âu và châu Phi, trong đó có Việt Nam. Cấu trúc virus cúm A/H5NI vẫn như trước đó, nhưng xét về độc lực , loài vật chủ nhiễm bệnh, tính kháng nguyên- miễn dịch và mức độ truyền lây có nhiều nét đặc trưng hơn và khác với những biến chủng H5NI trước đây. Các chủng virus cũúm A/HSNI thuộc phân dòng Thanh Hải (nguồn gốc vùng Bắc Trung Quốc) xuất hiện cuối năm 2005, bắt đầu lan sang một số nước vùng Trung Á, Nga rồi tràn ngập vào các nước vùng Tây Á, bao gồm cả Thổ Nhĩ Kỳ, các nước Bắc-Trung Phi, trong đó Ai Cập và Nigeria là các nước chịu thiệt hại nhiều nhất [25].
Theo thống kê của Tô chức Y tế thế giới (WHO) đến tháng 3/2013, đã có tới 622 trường hợp mắc cúm A/H5NI, trong đó có 371 trường hợp đã tử vong, chiếm 59,65%. Trong đó quốc gia có số người mắc bệnh và số tử vong cao là các nước AI cập, Indonesia và Việt Nam. Kết quả điều tra dịch tễ học cho thấy, hầu hết những ca nhiễm cúm gia cầm HSNI trên người đều có liên quan đến tiếp xúc với gia cầm bị bệnh hoặc trung gian qua thực phẩm chế biến từ gia cầm bị bệnh hoặc qua tiếp xúc trực tiếp như giết mô, vận chuyển, mua bán gia cầm. Việt Nam được WHO xác định là quốc gia “điểm nóng” do virus cúm A/H5NI có các điều kiện thuận lợi đề tiền hóa thích nghỉ lây nhiễm và trở thành virus của người.
Ở Việt Nam, đại dịch bùng phát từ năm 2003, đã tái phát qua bốn đợt dịch. Đợt thứ nhất xảy ra ở 57 tỉnh, thành phố; đợt dịch thứ tư gần đây nhất xảy ra 6 21 tinh, thành phô, đã tiêu hủy trên 50 triệu gia cầm các loại, thiệt hại lên đến hàng ngàn tỷ đồng [9]. Qua điều tra dịch tễ, các trường hợp nhiễm cúm A/H5NI trên người được ghi nhận đồng thời với thời điểm có địch cúm trên gia cầm. Mặc dù số ca nhiễm ít nhưng tỷ lệ tử vong rất cao (59%) và chỉ phí điều trị rất tốn kém, do vậy biện pháp tốt nhất là dự phòng để tránh mắc bệnh [7].
Đặc tính của virus cúm A/HSNI Virus cam A/H5N1 man cảm với nhiệt độ, với các dung môi hòa tan lipid, với các loại hóa chất sát trùng và oxy hóa, với formaldehyde và với các tia phóng xạ. Các hạt virus ton tại trong pH từ 6,5 đến 7,9.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Hiền (2013). Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 v [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chuyen-gen-ma-hoa-protein-be-mat-cua-virus-h5n1-vao-cay-dau-tuong-phuc-vu-san
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 vào cây đậu tương phục vụ sản xuất vaccine thực vật la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Lu
Luận án "Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 v" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 v" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chuyển gen mã hóa protein bề mặt của virus h5n1 v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.