Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậu tương glycine max

Luận án: Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậu tương glycine max l merill. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

64

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương: Giới thiệu
Số trang:
64 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương Giới thiệu

Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật chuyển gen cbf1 vào cây đậu tương. Mục tiêu là tạo ra giống đậu tương có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện môi trường khắc nghiệt. Gen CBF1 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các phản ứng chống stress của thực vật. Việc đưa gen này vào cây đậu tương mở ra triển vọng cải thiện năng suất cây trồng. Kỹ thuật di truyền thực vật được áp dụng để đạt được mục tiêu này. Quá trình biến đổi gen cần được thực hiện cẩn thận. Cây đậu chuyển gen sau đó được đánh giá biểu hiện. Công trình này góp phần vào sự phát triển của nông nghiệp bền vững. Nó cung cấp kiến thức nền tảng cho việc ứng dụng rộng rãi. Các thách thức về biến đổi khí hậu đòi hỏi giải pháp sáng tạo. Kỹ thuật này là một trong những giải pháp tiềm năng.

1.1. Mục tiêu chính của đề tài chuyển gen CBF1

Đề tài đặt mục tiêu nghiên cứu chuyển gen CBF1 vào các giống đậu tương. Mục tiêu bao gồm xác định hiệu quả của quá trình biến nạp gen. Đồng thời, đánh giá sự có mặt và biểu hiện của gen chuyển. Nghiên cứu mong muốn tạo ra cây đậu tương mang gen CBF1. Các cây này sẽ có khả năng chống chịu stress tốt hơn. Việc này góp phần vào việc cải thiện giống cây trồng. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường năng suất nông nghiệp.

1.2. Lý do chọn cây đậu tương cho biến đổi gen CBF1

Cây đậu tương là cây trồng lương thực quan trọng toàn cầu. Nhu cầu đậu tương cao trong cả nước và trên thế giới. Tuy nhiên, cây đậu tương thường chịu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường bất lợi. Các yếu tố này bao gồm hạn hán và nhiệt độ thấp. Gen CBF1 đã được chứng minh có khả năng tăng cường tính chống chịu. Việc chuyển gen CBF1 vào đậu tương giúp nâng cao năng suất. Nó đảm bảo an ninh lương thực. Đây là ứng dụng quan trọng của kỹ thuật di truyền thực vật.

1.3. Đóng góp khoa học từ nghiên cứu biểu hiện gen

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về quá trình chuyển gen cbf1. Nó cũng đánh giá biểu hiện gen trên cây đậu tương. Kết quả giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của gen CBF1. Dữ liệu này có giá trị cho các nghiên cứu biến đổi gen sau này. Nó mở ra hướng mới trong cải tạo giống cây trồng. Công trình này là một bước tiến trong lĩnh vực kỹ thuật di truyền thực vật. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong nông nghiệp.

II.Tổng quan về gen CBF1 và kỹ thuật di truyền thực vật

Tổng quan tài liệu trình bày nền tảng khoa học cho nghiên cứu. Gen CBF1 là yếu tố phiên mã quan trọng trong thực vật. Gen này thuộc họ CBF/DREB. Gen CBF1 điều hòa biểu hiện các gen phản ứng với stress. Các stress này bao gồm lạnh, hạn hán, và độ mặn cao. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của gen CBF1 là cần thiết. Kỹ thuật di truyền thực vật sử dụng Agrobacterium tumefaciens là phương pháp phổ biến. Vi khuẩn này có khả năng chuyển một đoạn DNA (T-DNA) vào bộ gen thực vật. Quá trình tái tổ hợp DNA là cơ sở của kỹ thuật này. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh hiệu quả của chuyển gen CBF1. Nhiều loại cây trồng đã được biến đổi gen thành công. Nền tảng này giúp định hình phương pháp nghiên cứu.

2.1. Đặc điểm gen CBF1 và vai trò chống chịu stress

Gen CBF1 là một gen chủ chốt trong con đường tín hiệu chống stress. Gen này mã hóa protein liên kết với yếu tố đáp ứng khô hạn (DRE). Protein CBF1 kích hoạt các gen đích liên quan đến khả năng chống chịu. Khả năng này bao gồm bảo vệ màng tế bào, tổng hợp chất chống oxy hóa. Việc biểu hiện gen CBF1 ở mức độ cao giúp cây tăng sức đề kháng. Nó đặc biệt hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt. Gen này là mục tiêu lý tưởng cho chuyển gen.

2.2. Vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens trong chuyển gen

Agrobacterium tumefaciens là một công cụ sinh học mạnh mẽ. Vi khuẩn này tự nhiên có khả năng chuyển DNA vào tế bào thực vật. Quá trình chuyển gen này dựa trên Ti-plasmid của vi khuẩn. Đoạn T-DNA từ plasmid được tích hợp vào bộ gen cây chủ. Các nhà khoa học đã sửa đổi Ti-plasmid. Plasmid được sử dụng để mang gen mục tiêu như gen CBF1. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa lĩnh vực kỹ thuật di truyền thực vật. Nó cho phép tái tổ hợp DNA chính xác.

2.3. Các nghiên cứu trước đây về biểu hiện gen CBF1

Nhiều nghiên cứu đã thực hiện chuyển gen CBF1 vào cây trồng khác nhau. Các nghiên cứu này bao gồm lúa, thuốc lá, và ngô. Kết quả cho thấy sự tăng cường khả năng chống chịu stress. Cây chuyển gen thường có biểu hiện gen tốt hơn. Việc đánh giá biểu hiện gen là bước quan trọng. Các phương pháp như PCR và Western blot thường được sử dụng. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho việc áp dụng gen CBF1 vào đậu tương. Chúng xác nhận tiềm năng của gen.

III.Phương pháp biến đổi gen và đánh giá biểu hiện

Phần này mô tả chi tiết các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu. Vật liệu bao gồm ba giống đậu tương: DT22, Cọc chùm, và Cúc Hà Bắc. Gen CBF1 được đưa vào cây thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận. Môi trường nuôi cấy và điều kiện thí nghiệm phải tối ưu. Sau khi chuyển gen, các cây được chọn lọc. Quá trình chọn lọc dựa trên khả năng chống chịu chất diệt cỏ Basta. Các cây chuyển gen dương tính sau đó được đánh giá biểu hiện. Việc đánh giá này là bước thiết yếu. Nó xác nhận sự tích hợp và hoạt động của gen CBF1. Các bước này đảm bảo tính khoa học và chính xác của nghiên cứu.

3.1. Vật liệu nghiên cứu và chủng đậu tương chuyển gen

Nghiên cứu sử dụng ba giống đậu tương phổ biến tại Việt Nam. Các giống này gồm DT22, Cọc chùm và Cúc Hà Bắc. Plasmid mang gen CBF1 được đưa vào vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Chủng vi khuẩn này được sử dụng để tải nạp gen vào thực vật. Vật liệu thực vật khỏe mạnh là yếu tố quan trọng. Chất lượng vật liệu ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển gen. Việc lựa chọn giống đậu tương phù hợp là cần thiết.

3.2. Quy trình chuyển gen Agrobacterium vào đậu tương

Quy trình chuyển gen sử dụng phương pháp biến nạp qua Agrobacterium. Cấy ghép mẫu vật thực vật đã chuẩn bị vào dịch Agrobacterium. Thời gian đồng nuôi cấy và điều kiện nuôi cấy được tối ưu hóa. Sau đó, mẫu được chuyển sang môi trường tái sinh. Môi trường này chứa chất chọn lọc để loại bỏ tế bào không biến đổi. Quá trình tái sinh cây hoàn chỉnh từ các tế bào đã chuyển gen là then chốt. Kỹ thuật này là nền tảng của việc tạo ra cây đậu chuyển gen.

3.3. Phương pháp đánh giá biểu hiện gen CBF1 hiệu quả

Các cây đậu tương tái sinh được đánh giá bằng PCR. Phân tích PCR xác nhận sự có mặt của gen CBF1 trong bộ gen cây. Để đánh giá biểu hiện gen, các kỹ thuật như phân tích PCR thời gian thực (qPCR) và Western blot có thể được áp dụng. PCR thời gian thực định lượng mức độ mRNA của gen CBF1. Western blot xác định sự tổng hợp protein CBF1. Những phương pháp này giúp xác định mức độ biểu hiện. Chúng cũng đánh giá chức năng của gen chuyển trong cây. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả.

IV.Kết quả chuyển gen CBF1 và biểu hiện trên cây đậu

Phần này trình bày các kết quả chính từ quá trình nghiên cứu. Ba giống đậu tương được biến đổi gen thành công. Cây chuyển gen dương tính được xác định qua nhiều bước. Kết quả biến nạp gen CBF1 vào giống đậu tương DT22 cho thấy hiệu quả. Tương tự, giống Cọc chùm và Cúc Hà Bắc cũng được biến nạp. Tỉ lệ tái sinh và khả năng sống sót của cây chuyển gen được ghi nhận. Việc xác nhận sự có mặt của gen CBF1 là bước quan trọng nhất. Điều này khẳng định thành công của quá trình tái tổ hợp DNA. Các kết quả này mở ra tiềm năng lớn cho đậu tương chuyển gen.

4.1. Tỉ lệ biến nạp gen CBF1 thành công trên đậu tương

Thí nghiệm cho thấy tỉ lệ biến nạp gen CBF1 khác nhau giữa các giống đậu tương. Giống DT22, Cọc chùm và Cúc Hà Bắc đều có cây chuyển gen. Tỉ lệ tạo đa chồi và tỉ lệ chọn lọc mẫu biến nạp được theo dõi. Các số liệu này phản ánh hiệu quả của quá trình chuyển gen. Kết quả biến nạp thành công là cơ sở cho các bước tiếp theo. Điều này chứng tỏ tính khả thi của kỹ thuật.

4.2. Xác nhận sự có mặt của gen CBF1 bằng PCR

Các cây đậu tương tái sinh sau chọn lọc được kiểm tra bằng PCR. Phân tích PCR khuếch đại một đoạn đặc trưng của gen CBF1. Kết quả PCR dương tính xác nhận sự tích hợp gen CBF1 vào bộ gen cây. Đây là bằng chứng quan trọng cho sự thành công của quá trình chuyển gen. Các cây dương tính sẽ được sử dụng cho đánh giá biểu hiện gen. Bước này là bắt buộc để đảm bảo chính xác.

4.3. Đánh giá sơ bộ biểu hiện gen CBF1 trên thực địa

Sau khi xác nhận sự có mặt của gen, cây chuyển gen được đưa ra trồng. Việc trồng trên thực địa giúp đánh giá sơ bộ biểu hiện gen. Quan sát các đặc tính hình thái và sinh lý là bước đầu. Mặc dù phân tích PCR thời gian thực hoặc Western blot chưa được chi tiết. Tuy nhiên, đánh giá sơ bộ giúp nhận định tiềm năng. Các đặc điểm như sức sống, tăng trưởng cũng được ghi nhận. Đây là những dấu hiệu ban đầu về sự biểu hiện gen thành công. Nghiên cứu sâu hơn sẽ cần thiết.

V.Đánh giá thành công biến đổi gen và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả tích cực trong biến đổi gen. Việc tạo ra cây đậu tương chuyển gen cbf1 là một thành công đáng kể. Nghiên cứu xác nhận khả năng tích hợp gen ngoại lai vào cây đậu tương. Đây là tiền đề cho việc phát triển giống cây trồng mới. Các giống này có khả năng chống chịu stress môi trường. Ứng dụng của kỹ thuật di truyền thực vật ngày càng mở rộng. Nó góp phần giải quyết các thách thức trong nông nghiệp hiện đại. Thành công này mang lại hy vọng lớn cho tương lai nông nghiệp.

5.1. Thành công trong việc tạo cây đậu tương chuyển gen

Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra cây đậu tương chuyển gen cbf1. Gen cbf1 được tích hợp vào bộ gen của các giống đậu tương. Quá trình chọn lọc và xác nhận bằng PCR đã khẳng định điều này. Đây là bước quan trọng để khai thác tiềm năng của gen CBF1. Thành công này mở ra cơ hội cải thiện giống cây trồng. Nó cũng là một minh chứng cho hiệu quả của kỹ thuật chuyển gen.

5.2. Hướng phát triển của cây đậu chuyển gen CBF1

Các cây đậu chuyển gen CBF1 cần được nghiên cứu sâu hơn. Cần tiến hành phân tích biểu hiện gen chi tiết bằng PCR thời gian thực. Cần đánh giá protein CBF1 bằng Western blot. Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào đánh giá khả năng chống chịu stress. Các điều kiện như hạn hán, lạnh sẽ được kiểm tra. Việc này giúp xác định hiệu quả thực sự của gen chuyển. Nó cung cấp cơ sở cho các ứng dụng thương mại.

5.3. Ý nghĩa thực tiễn của kỹ thuật di truyền thực vật

Kỹ thuật di truyền thực vật mang lại lợi ích to lớn. Nó giúp tạo ra giống cây trồng có năng suất cao. Các giống này cũng có khả năng chống chịu tốt hơn. Ứng dụng của gen CBF1 vào đậu tương là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này góp phần vào việc đảm bảo an ninh lương thực. Nó cũng hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững trong tương lai. Kỹ thuật này là một công cụ mạnh mẽ để đối phó với biến đổi khí hậu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậu tương glycine max l merill

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (64 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM -------------------------------------------- NGÔ THỊ BẢO OANH NGHIÊN CỨU CHUYỂN GEN CBF1 VÀ ĐÁNH GIÁ BIỂU HIỆN TRÊN CÂY ĐẬU TƯƠNG (GLYCINE MAX (L.) MERRILL) LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Thái Nguyên, năm 2020 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM -------------------------------------------- NGÔ THỊ BẢO OANH NGHIÊN CỨU CHUYỂN GEN CBF1 VÀ ĐÁNH GIÁ BIỂU HIỆN TRÊN CÂY ĐẬU TƯƠNG (GLYCINE MAX (L.) MERRILL) Ngành: Công nghệ sinh học Mã số ngành: 8.01 LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN TIẾN DŨNG 2. NGÔ XUÂN BÌNH Thái Nguyên, năm 2020 i LỜI CẢM ƠN Trang đầu tiên em xin gửi lời cảm ơn tới Ban giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm cùng các thầy cô giáo trong Khoa đã tạo điều kiện thuận lợi cho em hoàn thành đề tài nghiên cứu này. Đặc biệt, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, gửi lời cảm ơn chân thành tới GS.

Ngô Xuân Bình và thầy giáo TS. Nguyễn Tiến Dũng, giảng viên khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ và hướng dẫn em trong thời gian thực hiện luận văn. Cuối cùng em xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới gia đình, người thân và bạn bè đã động viên, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Em xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày tháng năm 2020 Học viên Ngô Thị Bảo Oanh ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. iv DANH MỤC HÌNH ẢNH. vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa Khoa học và thực tiễn của đè tài luận án.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nguồn gốc và phân loại cây đậu tương. Đặc tính chống chịu của cây đậu tương. Tình hình sản xuất đậu tương trong nước và trên thế giới.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. Đặc điểm của gen CBF1. Đặc điểm gen CBF1.

Các nghiên cứu về gene CBF1. Vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens và quá trình chuyển gen vào cây trồng .1 Đặc điểm chung của vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens .2 Cấu trúc và chức năng của Ti-Plasmid. Cấu trúc và chức năng T-DNA .4 Cơ chế phân tử của việc chuyển gen thông qua Agrobacterium tumefaciens 14 iii Chương 2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Vật liệu nghiên cứu. Vật liệu thực vật. Vật liệu di truyền. Thiết bị thí nghiệm.

Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phân tích, đánh giá cây sau chuyển gen.

Chọn lọc dòng chuyển gen bằng phun chất diệt cỏ Basta. Error! Bookmark not defined. Các chỉ tiêu đánh giá. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Kết quả biến nạp gen CBF1 vào giống đậu tương DT22, cọc chùm, Cúc Hà Bắc thông qua vi khuẩn A. Kết quả biến nạp gen CBF1 vào giống đậu tương DT22. Kết quả biến nạp gen CBF1 vào giống đậu tương cọc chùm. Kết quả biến nạp gen CBF1 vào giống đậu tương Cúc Hà Bắc.

Đánh giá đậu tương chuyển gen dương tính bằng sử dụng phương pháp PCR. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 4847 TÀI LIỆU THAM KHẢO iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. 1 Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới những năm gần đây.

2 Tình hình sản xuất đậu tương tại Việt Nam những năm gần đây. 1 Kết quả tạo đa chồi của các thí nghiệm chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương DT22 thông qua vi khuẩn A. 2 Kết quả chọn lọc mẫu biến nạp của các thí nghiệm chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương DT22 thông qua vi khuẩn A. 3 Kết quả chuyển cây đậu tương sau biến nạp ra bầu đất của các thí nghiệm chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương DT22 thông qua vi khuẩn A.

4 Kết quả chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương DT22 thông qua vi khuẩn A. 5 Kết quả tạo đa chồi của các thí nghiệm chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương Cọc chùm thông qua vi khuẩn A. 6 Kết quả chọn lọc mẫu biến nạp của các thí nghiệm chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương cọc chùm thông qua vi khuẩn A. 7 Kết quả chuyển cây đậu tương sau biến nạp ra bầu đất của các thí nghiệm chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương cọc chùm thông qua vi khuẩn A.

8 Kết quả chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương cọc chùm thông qua vi khuẩn A. 9 Kết quả tạo đa chồi của các thí nghiệm chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương Cúc Hà Bắc thông qua vi khuẩn A. 10 Kết quả chọn lọc mẫu biến nạp của các thí nghiệm chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương Cúc Hà Bắc thông qua vi khuẩn A. 11 Kết quả chuyển cây đậu tương sau biến nạp ra bầu đất của các thí nghiệm chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương Cúc Hà Bắc thông qua vi khuẩn A.

12 Kết quả chuyển gen CBF1 vào cây đậu tương Cúc Hà Bắc thông qua vi khuẩn A. 13 Kết quả tách chiết DNA tổng số của các cây chuyển gen T0. 14 Đánh giá biểu hiện gen ở cây chuyển gen T0 bằng PCR. 45 vi DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

Sơ đồ cấu trúc Ti-plasmid dạng octopyne. 13 Hình 2 Sự tương tác giữa Agrobacterium với tế bào thực vật và cơ chế chuyển T-DNA. Sơ đồ quy trình biến nạp gen vào đậu tương. Một số hình ảnh quá trình biến nạp gen CBF1 vào giống đậu tương DT22 thông qua vi khuẩn A.

Hình ảnh cây chuyển gen tái sinh trên môi trường SEM (A) và ra. Cây đậu tương chuyển gen thu được sau quá trình biến nạp gen CBF1 vào giống đậu tương DT22 thông qua vi khuẩn A. Kết quả biến nạp – tái sinh chồi chuyển gen CBF1 vào giống đậu tương cọc chùm thông qua vi khuẩn A. Kết quả mẫu biến nạp kéo dài chồi và ra rễ.

Cây đậu tương chuyển gen thu được sau quá trình biến nạp gen CBF1 vào giống đậu tương cọc chùm thông qua vi khuẩn A. Kết quả biến nạp – tái sinh chồi chuyển gen CBF1 vào giống đậu tương Cúc Hà Bắc thông qua vi khuẩn A. Kết quả mẫu biến nạp kéo dài chồi và ra rễ. Cây đậu tương chuyển gen thu được sau quá trình biến nạp gen CBF1 vào giống đậu tương Cúc Hà Bắc thông qua vi khuẩn A.

Hình ảnh sàng lọc cây chuyển gen sau 3 ngày bằng Basta. Kết quả phân tích PCR cây chuyển gen T0. 46 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CCM Cocultivation medium - Môi trường đồng nuôi cấy cDNA Complementary DNA CTAB Hexadecyltrimethylammonium bromide LB Luria-Bertani OD600 Mật độ vi khuẩn đo ở bước sóng 600 nm bằng quang phổ kế PCR Polymerase Chain Reaction PCR Polymerase Chain Reaction RM Rooting medium - Môi trường ra rễ SEM Shoot elongation medium - Môi trường kéo dài chồi SIM Shoot induction medium - Môi trường tạo đa chồi 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài.

Đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) thuộc họ Đậu (Fabaceae) là loại cây trồng có giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế cao. Các giống đậu tương trồng ở Việt Nam thuộc giống phụ G. Soja, chi Glycine. Hiện nay, đậu tương trồng ở Việt Nam có hai nguồn gốc, đó là các giống địa phương và các giống nhập nội [1], [2].

Hạt đậu tương có hàm lượng protein từ 32% - 52%, chứa nhiều amino acid không thay thế (lysin, triptophan, metionin, leucin.) cần thiết cho cơ thể người và động vật. Ngoài giá trị dinh dưỡng trong hạt, đậu tương còn là cây trồng lý tưởng trong hệ thống luân canh do có khả năng cải tạo đất. Sản phẩm từ cây đậu tương được sử dụng rất đa dạng như dùng trực tiếp hạt thô hoặc chế biến thành đậu phụ, ép thành dầu đậu tương, nước tương, làm bánh kẹo, sữa đậu tương.đáp ứng nhu cầu đạm trong khẩu phần ăn hàng ngày của người cũng như gia súc. Việt Nam đứng thứ 3 thế giới, sau Trung Quốc, Thái Lan về lượng tiêu thụ sữa đậu tương với khoảng 613 triệu lít/năm và thứ 7 thế giới tính theo bình quân đầu người với 6,8 lít/người/năm.

Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, đậu tương là một trong 4 loại cây trồng chủ lực, nhưng điều bất cập là diện tích gieo trồng ngày càng giảm. Diện tích đất canh tác nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp do sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ. Bên cạnh đó, nhu cầu về sản lượng hạt đậu tương để phục vụ cho phát triển chăn nuôi, công nghiệp chế biến ngày một tăng. Sản lượng đậu tương không đáp ứng đủ nhu cầu trong nước, do đó phải nhập khẩu từ các nước bên ngoài (Theo Tổng 2 cục Hải quan (GCO), trong 8 tháng đầu vụ Mùa 2016-2017, Việt Nam đã nhập khẩu 919 nghìn tấn đậu tương trị giá 392 triệu USD).

Thêm nữa, tình trạng biến đổi khí hậu toàn cầu, hạn hán kéo dài, lượng mưa không đều ở các vùng vào các thời điểm trong năm là một khó khăn lớn cho sản xuất nông nghiệp ở nhiều nước châu Á, châu Phi, Nam Mỹ… Ngoài những tác động trực tiếp lên quá trình canh tác, biến đổi khí hậu còn làm thu hẹp diện tích. Sử dụng giống đậu tương biến đổi gen là một tiến bộ quan trọng trong ngành sản xuất đậu tương của thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Đậu tương được xem là cây trồng nhạy cảm với các biến đổi khí hậu. Dưới điều kiện bất lợi của môi trường như: hạn, mặn, lạnh…sẽ làm giảm khả năng điều hòa trao đổi chất, ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây, làm giảm năng suất cây trồng.

Gen CBF (C-repeat binding factor) là một nhóm gen có mặt trong nhiều loại thực vật như: Arabidopsis, lúa mì, cà chua, cây cải… Có bốn thành viên của họ CBF giữ vai trò quan trọng trong cây, giúp cây phản ứng với những stresses phi sinh học, giúp các hoạt động trao đổi chất tiếp tục diễn ra không bị ngừng trệ, làm tăng thời gian sinh trưởng và phát triển của cây. Dó đó sẽ góp phần cải thiện năng suất cũng như chất lượng hạt. Ba gen CBF1, CBF2 và CBF3 nằm trên nhiễm sắc thể số 4 phản ứng với nhiệt lạnh [30] đã chứng minh vai trò nâng cao tính chịu lạnh ở cây thông qua cơ chế bảo vệ tế bào khi gặp điều kiện bất lợi [31] trong khi gen CBF4 rất cần thiết cho phản ứng khi khô hạn xảy ra. Ngoài vai trò tăng cường khả năng chịu lạnh của thực vật gen CBF2 ở Arabidopsis đã được chứng minh làm chậm quá trình lão hóa của lá và kéo dài tuổi thọ khoảng thời gian hai tuần [28].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thị Bảo Oanh (2020). Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chuyen-gen-cbf1-va-danh-gia-bieu-hien-tren-cay-dau-tuong-glycine-max-l-merill

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậu tương glycine max l merill. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậ" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậ" có 64 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chuyển gen cbf1 và đánh giá biểu hiện trên cây đậ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter