Luận án Tiến sĩ: Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII (Tống Văn Lợi)

Luận án TS: Chuyển biến xã hội nông thôn châu thổ sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII. Phân tích sâu sắc lịch sử, văn hóa, cấu trúc xã hội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ 17-18
Số trang:
256 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Lịch sử Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ 17 18

Châu thổ Sông Hồng trải qua những biến đổi sâu sắc trong thế kỷ XVII-XVIII. Đây là giai đoạn lịch sử đầy biến động. Các yếu tố chính trị, kinh tế tác động mạnh mẽ đến đời sống. Xã hội nông thôn chứng kiến nhiều chuyển biến. Cơ cấu xã hội nông thôn thay đổi rõ rệt. Sự phân hóa xã hội diễn ra mạnh mẽ. Tầng lớp địa chủ gia tăng quyền lực. Nông dân đối mặt nhiều thách thức. Luận án này khám phá các khía cạnh của sự biến đổi xã hội. Nghiên cứu tập trung vào vùng Đồng bằng Bắc Bộ. Tìm hiểu nguyên nhân và hệ quả của những thay đổi này. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử. Đời sống làng xã không còn như trước. Quy ước làng xã bị ảnh hưởng. Những thay đổi này định hình xã hội Việt Nam. Nó đặt nền móng cho các giai đoạn sau. Sự phát triển kinh tế thương nghiệp cũng góp phần. Đô thị hóa bắt đầu nhen nhóm. Những người nông dân phải tìm cách thích nghi. Tình hình kinh tế - xã hội thời Lê Trung Hưng có nhiều phức tạp. Nó tạo ra những làn sóng di cư. Đất đai trở thành nguồn gốc của mọi mâu thuẫn. Luận án phân tích sâu sắc các mối quan hệ. Giữa nhà nước, làng xã, và người dân. Nó soi sáng các giá trị văn hóa và tín ngưỡng. Những giá trị đó cũng chịu ảnh hưởng của thời cuộc.

1.1. Bối cảnh lịch sử Vùng nông thôn Châu thổ Sông Hồng

Châu thổ Sông Hồng là khu vực trọng yếu của Đại Việt. Nơi đây có nền văn minh lúa nước lâu đời. Đời sống cư dân gắn liền với sản xuất nông nghiệp. Làng xã là đơn vị hành chính và xã hội cơ bản. Thế kỷ XVII-XVIII, khu vực này chịu nhiều biến động. Các cuộc chiến tranh liên miên làm kiệt quệ sức dân. Chính sách của nhà nước cũng không ổn định. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt thường xuyên. Nạn đói, dịch bệnh bùng phát. Cơ sở hạ tầng sản xuất không phát triển. Thương nghiệp bắt đầu nhen nhóm. Giao lưu văn hóa diễn ra mạnh mẽ hơn. Vùng Đồng bằng Bắc Bộ trở thành trung tâm của những chuyển biến. Đặc biệt là những biến đổi xã hội sâu sắc. Nó tác động đến mọi mặt đời sống nông thôn. Tình trạng mất mùa thường xuyên xảy ra. Người dân phải gánh chịu nhiều loại thuế. Ruộng đất bị phân chia không đều. Đây là giai đoạn chuyển mình của lịch sử. Làng quê truyền thống bắt đầu có sự khác biệt. Hệ thống tín ngưỡng dân gian vẫn giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, Phật giáo cũng có sự trỗi dậy. Bối cảnh lịch sử tạo tiền đề cho những thay đổi. Những thay đổi này định hình diện mạo xã hội. Và cơ cấu xã hội nông thôn sau này.

1.2. Tổng quan Sự biến đổi xã hội nông thôn trọng yếu

Sự biến đổi xã hội nông thôn thế kỷ XVII-XVIII là một quá trình phức tạp. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Cơ cấu xã hội nông thôn thay đổi từ gốc rễ. Mối quan hệ giữa các tầng lớp cũng dịch chuyển. Địa chủ trở thành thế lực kinh tế, chính trị. Nông dân bị phân hóa mạnh mẽ. Từ người nông dân tự canh thành tá điền. Thậm chí là lưu dân. Biến đổi không chỉ dừng lại ở kinh tế. Nó còn ảnh hưởng đến thiết chế làng xã. Các quy ước làng xã bị chi phối bởi quyền lực mới. Hoạt động sản xuất nông nghiệp không đủ nuôi sống người dân. Nhiều người phải chuyển sang thủ công nghiệp. Hoặc tìm cách buôn bán nhỏ lẻ. Sự di động xã hội diễn ra liên tục. Từ nông thôn ra thành thị. Hoặc từ vùng này sang vùng khác. Đây là dấu hiệu của sự bất ổn xã hội. Nhưng cũng là động lực cho những thay đổi. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó lý giải các yếu tố thúc đẩy những chuyển biến này. Đồng thời, phân tích hệ quả của chúng. Giai đoạn này là điểm nhấn trong lịch sử Việt Nam. Nó cho thấy khả năng thích nghi của cộng đồng. Dù đối mặt với nhiều khó khăn.

II.Yếu tố tác động biến đổi xã hội Đồng bằng Bắc Bộ thế kỷ 17

Nhiều yếu tố đã tác động đến biến đổi xã hội ở Đồng bằng Bắc Bộ. Giai đoạn thế kỷ 17 chứng kiến những xáo trộn lớn. Từ chính trị, kinh tế đến văn hóa. Bối cảnh chính trị lưỡng đầu làm suy yếu quyền lực trung ương. Các cuộc chiến tranh liên miên gây ra tổn thất nặng nề. Kinh tế tư hữu ruộng đất phát triển mạnh mẽ. Chế độ ruộng đất thay đổi cấu trúc sở hữu. Kinh tế hàng hóa khởi sắc, nhưng cũng tạo ra áp lực. Chính sách tô thuế, binh dịch đè nặng lên nông dân. Thiên tai thường xuyên xảy ra. Khả năng khắc phục của nhà nước hạn chế. Tất cả những yếu tố này tương tác. Chúng tạo nên một bức tranh xã hội phức tạp. Mọi tầng lớp trong làng xã đều chịu ảnh hưởng. Đặc biệt là tầng lớp nông dân. Sự phân hóa xã hội ngày càng sâu sắc. Địa chủ tích lũy tài sản. Nông dân mất đất. Họ phải đối mặt với nguy cơ bần cùng hóa. Những yếu tố này không hoạt động độc lập. Chúng có mối liên hệ mật thiết với nhau. Tạo thành một chuỗi phản ứng. Chuỗi phản ứng này đẩy nhanh tốc độ chuyển biến xã hội. Nó định hình lại cơ cấu xã hội nông thôn. Và tác động đến cả đời sống văn hóa, tín ngưỡng của người dân.

2.1. Tác động chính trị Thiết chế lưỡng đầu chiến tranh Trịnh Nguyễn

Tình hình chính trị rối ren làm suy yếu nhà nước. Thiết chế “lưỡng đầu” tồn tại. Vua Lê chỉ có danh nghĩa. Quyền lực thực sự nằm trong tay chúa Trịnh. Điều này tạo ra sự phân tán quyền lực. Gây khó khăn trong quản lý đất nước. Chiến tranh Trịnh-Nguyễn kéo dài hàng thập kỷ. Nó tiêu tốn rất nhiều nguồn lực. Nông dân phải gánh chịu binh dịch nặng nề. Nguồn nhân lực bị huy động vào chiến tranh. Sản xuất nông nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ruộng đất bị bỏ hoang. Đời sống nhân dân vô cùng cực khổ. Tình trạng này làm suy yếu lòng tin vào chính quyền. Gây ra bất ổn xã hội. Những biến động chính trị đẩy nhanh quá trình phân hóa xã hội. Đặc biệt là ở vùng Châu thổ Sông Hồng. Các yếu tố này còn tạo điều kiện cho tham nhũng. Quan lại địa phương lạm dụng quyền lực. Gây thêm gánh nặng cho nông dân. Mâu thuẫn xã hội ngày càng gay gắt. Nó là một trong những nguyên nhân chính. Dẫn đến những chuyển biến xã hội sâu sắc.

2.2. Yếu tố kinh tế Tư hữu ruộng đất kinh tế hàng hóa

Kinh tế tư hữu ruộng đất phát triển mạnh mẽ. Chế độ sở hữu ruộng đất thay đổi. Ruộng đất tập trung ngày càng nhiều vào tay địa chủ. Nông dân bị mất đất. Họ phải trở thành tá điền. Hoặc phải đi làm thuê. Kinh tế hàng hóa cũng có sự khởi sắc. Các chợ, đô thị mới xuất hiện. Thương nghiệp phát triển. Điều này thúc đẩy sản xuất. Nhưng cũng làm gia tăng sự phân hóa giàu nghèo. Những người có vốn tích lũy nhanh chóng. Nông dân nhỏ lẻ khó cạnh tranh. Họ phải bán sản phẩm với giá thấp. Nhiều người bị bần cùng hóa. Sự phát triển của kinh tế thị trường. Nó làm suy yếu nền kinh tế tự cung tự cấp. Nông dân phải phụ thuộc vào thị trường. Điều này tạo ra nhiều cơ hội. Nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sự biến đổi kinh tế là động lực chính. Nó tạo ra những chuyển biến xã hội. Đặc biệt là ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ. Nó thúc đẩy quá trình tái cơ cấu xã hội. Ảnh hưởng đến mọi tầng lớp cư dân. Từ làng xã đến từng hộ gia đình.

III.Cơ cấu xã hội nông thôn Di động phân hóa địa chủ nông dân

Cơ cấu xã hội nông thôn trải qua những thay đổi lớn. Thế kỷ XVII-XVIII, sự phân hóa xã hội diễn ra mạnh mẽ. Địa chủ nổi lên như một tầng lớp thống trị mới. Nông dân bị phân hóa thành nhiều hạng. Từ nông dân tự canh đến tá điền, cố nông. Sự di động xã hội diễn ra liên tục. Nhiều người rời bỏ làng xã. Họ tìm kiếm cơ hội ở nơi khác. Hiện tượng lưu tán trở nên phổ biến. Quy ước làng xã truyền thống dần mất đi vai trò. Quyền lực trong làng xã chuyển dịch. Từ những người cao tuổi sang những người giàu có. Tức là tầng lớp địa chủ. Điều này làm thay đổi bản chất của làng xã. Nơi vốn là cộng đồng tự quản. Mâu thuẫn giữa các tầng lớp gia tăng. Đặc biệt là giữa địa chủ và nông dân. Chính sách của nhà nước không thể kiểm soát. Hoặc không muốn kiểm soát tình hình này. Thực trạng phân hóa xã hội này. Nó để lại hậu quả lâu dài. Ảnh hưởng đến sự ổn định của đất nước. Và là nguyên nhân của nhiều cuộc nổi dậy sau này. Đây là một giai đoạn bản lề. Nó định hình lại cơ cấu xã hội nông thôn Việt Nam. Vùng Châu thổ Sông Hồng là tâm điểm của những chuyển biến này.

3.1. Sự di động xã hội Thay đổi vị thế nông dân

Di động xã hội là đặc điểm nổi bật trong giai đoạn này. Nông dân bị mất ruộng đất. Họ không còn nơi nương tựa. Nhiều người phải rời bỏ làng quê. Họ trở thành những người tha hương. Số lượng tá điền và cố nông gia tăng nhanh chóng. Điều này làm thay đổi vị thế của nông dân. Họ không còn là chủ nhân của ruộng đất. Mà phải phụ thuộc vào địa chủ. Sự di chuyển không chỉ là về địa lý. Nó còn là sự chuyển dịch về địa vị xã hội. Từ người có địa vị trong làng. Trở thành người không có tiếng nói. Hoặc phải chịu sự áp bức. Hiện tượng lưu tán gây ra nhiều hệ lụy. Nguồn lao động không ổn định. An ninh trật tự làng xã bị đe dọa. Nông dân tìm cách thoát khỏi cảnh bần cùng. Một số tìm đến các vùng đất mới khai hoang. Một số khác dạt vào các đô thị. Hoặc tham gia vào các hoạt động buôn bán nhỏ. Sự di động này làm tan rã cấu trúc xã hội cũ. Đồng thời, nó tạo ra những cộng đồng mới. Những cộng đồng này ít gắn bó hơn. Nhưng cũng năng động hơn trong việc tìm kiếm sinh kế.

3.2. Phân hóa xã hội Tầng lớp địa chủ nông dân

Sự phân hóa xã hội diễn ra ngày càng sâu sắc. Nó tạo ra sự đối lập rõ rệt. Một bên là tầng lớp địa chủ giàu có. Họ tích lũy ruộng đất và tài sản. Họ nắm giữ quyền lực trong làng xã. Một bên là tầng lớp nông dân nghèo khó. Họ bị mất ruộng đất. Phải bán sức lao động để sống. Nông dân bị bóc lột nặng nề. Họ phải chịu tô tức cao. Và các nghĩa vụ lao dịch khác. Sự phân hóa này không chỉ ở kinh tế. Nó còn ở địa vị chính trị, xã hội. Địa chủ có tiếng nói trong việc quản lý làng xã. Nông dân không có quyền lực. Họ bị gạt ra ngoài lề. Mâu thuẫn giữa hai tầng lớp này gay gắt. Đôi khi bùng phát thành các cuộc nổi dậy. Điều này làm cho cơ cấu xã hội nông thôn trở nên căng thẳng. Nó không còn sự ổn định như trước. Sự phân hóa này là kết quả của nhiều yếu tố. Từ chính sách nhà nước đến sự phát triển kinh tế. Nó là một dấu hiệu rõ ràng. Về sự suy yếu của chế độ phong kiến. Và sự hình thành của một cấu trúc xã hội mới. Một cấu trúc dựa trên sở hữu tài sản. Thay vì địa vị dòng dõi hay tuổi tác.

IV.Làng xã Châu thổ Sông Hồng Thiết chế hoạt động thế kỷ 18

Làng xã Châu thổ Sông Hồng là trung tâm đời sống. Thiết chế làng xã truyền thống chịu nhiều biến động. Thế kỷ XVIII, quyền lực trong làng xã dịch chuyển. Từ những người có uy tín, tuổi cao. Sang những người giàu có, tức tầng lớp địa chủ. Quy ước làng xã, hương ước vẫn tồn tại. Nhưng nội dung của chúng thay đổi. Chúng phản ánh quyền lợi của những người giàu. Nông dân nghèo khó ít có tiếng nói. Làng xã không còn là cộng đồng bình đẳng. Mà là nơi diễn ra sự cạnh tranh. Và sự chi phối của quyền lực kinh tế. Hoạt động quản lý làng xã phức tạp hơn. Thu thuế, điều hòa lao dịch trở thành gánh nặng. Xã hội nông thôn trở nên căng thẳng. Mâu thuẫn giữa các thành viên làng xã gia tăng. Sự biến đổi của làng xã. Nó phản ánh tình trạng chung của đất nước. Một quốc gia đang suy yếu. Và phải đối mặt với nhiều thách thức. Làng xã vẫn duy trì vai trò quan trọng. Nó là nơi bảo tồn văn hóa, tín ngưỡng. Tuy nhiên, nó cũng là nơi. Phản ánh rõ nét nhất sự phân hóa xã hội. Và những chuyển biến xã hội sâu sắc. Những thay đổi này có ý nghĩa to lớn. Nó tác động đến sự phát triển của Việt Nam. Về mặt chính trị, kinh tế và xã hội.

4.1. Chức năng làng xã Quản lý và đời sống nông thôn

Làng xã có nhiều chức năng quan trọng. Nó là đơn vị quản lý hành chính cơ sở. Làng xã thu thuế, tổ chức binh dịch. Nó điều hòa sản xuất nông nghiệp. Đảm bảo an ninh trật tự trong thôn xóm. Làng xã còn là trung tâm đời sống văn hóa, tín ngưỡng. Nơi tổ chức các lễ hội, cúng bái. Giúp duy trì sự gắn kết cộng đồng. Tuy nhiên, trong thế kỷ XVIII. Các chức năng này bắt đầu bị biến đổi. Quyền quản lý thường rơi vào tay địa chủ. Các hoạt động cộng đồng bị chi phối bởi người giàu. Nông dân nghèo ít có tiếng nói. Vai trò của làng xã vẫn thiết yếu. Nhưng bản chất của nó đã thay đổi. Làng xã trở thành một công cụ. Công cụ để thực thi chính sách của nhà nước. Đồng thời, cũng là nơi. Địa chủ củng cố quyền lực của mình. Những chức năng này cho thấy sự phức tạp. Của cơ cấu xã hội nông thôn thời bấy giờ. Nó là nơi diễn ra cả sự hợp tác lẫn mâu thuẫn. Giữa các tầng lớp và cá nhân. Sự biến đổi chức năng làng xã. Là một phần của chuyển biến xã hội lớn hơn.

4.2. Biến đổi thiết chế Quy ước hương ước làng xã

Thiết chế làng xã truyền thống dần biến đổi. Quy ước làng xã và hương ước là các luật lệ địa phương. Chúng từng là nền tảng của sự công bằng. Nhưng trong thế kỷ XVII-XVIII. Các quy ước này bị sửa đổi. Hoặc bị giải thích theo hướng có lợi cho địa chủ. Những người giàu có, nhiều ruộng đất. Họ có ảnh hưởng lớn đến việc xây dựng hương ước. Nông dân nghèo bị hạn chế quyền lợi. Họ không có tiếng nói trong các quyết định chung. Sự thay đổi này làm suy yếu tính tự quản của làng xã. Nó làm gia tăng sự bất bình đẳng. Các lệ làng trở thành công cụ. Công cụ để bảo vệ quyền lợi của giới tinh hoa. Điều này dẫn đến sự rạn nứt trong cộng đồng. Tình trạng này phản ánh rõ nét. Quá trình phân hóa xã hội ở Châu thổ Sông Hồng. Từ một xã hội ít phân biệt. Chuyển sang một xã hội có sự phân tầng rõ rệt. Biến đổi thiết chế làng xã là một dấu hiệu quan trọng. Nó cho thấy sự suy tàn của các giá trị cũ. Và sự nổi lên của những giá trị mới. Những giá trị này dựa trên quyền sở hữu. Thay vì truyền thống và tình nghĩa. Đây là một chuyển biến xã hội mang tính lịch sử.

V.Tác động kinh tế đến chuyển biến xã hội và địa chủ nông dân

Các yếu tố kinh tế có vai trò quyết định. Chúng tác động mạnh mẽ đến chuyển biến xã hội. Đặc biệt là đến tình hình của địa chủ và nông dân. Sự phát triển của chế độ tư hữu ruộng đất. Nó làm gia tăng tài sản và quyền lực của địa chủ. Nông dân mất đi tư liệu sản xuất chính. Họ bị bần cùng hóa và phải làm thuê. Kinh tế hàng hóa phát triển cũng tạo ra hai mặt. Một mặt, nó thúc đẩy sản xuất. Một mặt khác, nó làm sâu sắc thêm phân hóa xã hội. Nông dân nhỏ lẻ không thể cạnh tranh. Họ buộc phải bán đất đai. Hoặc bán sức lao động để tồn tại. Sản xuất nông nghiệp vẫn là chủ đạo. Nhưng cách thức tổ chức đã thay đổi. Quan hệ sản xuất mang tính bóc lột nhiều hơn. Những yếu tố này không hoạt động riêng lẻ. Chúng tương tác và tạo ra một vòng xoáy. Một vòng xoáy của sự thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống. Từ cấu trúc gia đình đến quy ước làng xã. Vùng Đồng bằng Bắc Bộ là điển hình. Của những tác động kinh tế này. Nó cho thấy sức mạnh của kinh tế. Trong việc định hình xã hội. Và mối quan hệ giữa các tầng lớp. Sự chuyển biến xã hội là hệ quả tất yếu. Của những thay đổi về kinh tế cơ bản. Nó là một quá trình lịch sử phức tạp. Nó vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.

5.1. Kinh tế tư hữu ruộng đất Gia tăng quyền lực địa chủ

Chế độ tư hữu ruộng đất phát triển mạnh mẽ. Đây là động lực chính. Nó làm thay đổi cơ cấu sở hữu. Địa chủ mua gom ruộng đất. Từ những nông dân nghèo khó. Hoặc từ những ruộng công của làng xã. Điều này làm tăng nhanh tài sản của địa chủ. Họ trở thành những người giàu có. Và có quyền lực rất lớn trong làng xã. Quyền lực này không chỉ về kinh tế. Mà còn cả về chính trị và xã hội. Địa chủ có tiếng nói trong việc quyết định các vấn đề chung. Họ có thể chi phối các quy ước làng xã. Nông dân phụ thuộc hoàn toàn vào địa chủ. Họ phải cày cấy trên ruộng đất của địa chủ. Và phải nộp tô tức nặng nề. Sự gia tăng quyền lực địa chủ. Nó làm suy yếu vai trò của các thiết chế khác. Ví dụ như vai trò của làng xã truyền thống. Hoặc vai trò của chính quyền trung ương. Những người địa chủ thường là quan lại đã về hưu. Hoặc những người có quan hệ với chính quyền. Điều này càng củng cố vị thế của họ. Nó làm sâu sắc thêm sự phân hóa xã hội nông thôn. Và là nguyên nhân của nhiều mâu thuẫn.

5.2. Thương nghiệp phát triển Ảnh hưởng đến nông dân

Kinh tế hàng hóa và thương nghiệp khởi sắc. Các đô thị và chợ mọc lên nhiều hơn. Điều này tạo ra cơ hội mới. Nông dân có thể bán sản phẩm nông nghiệp. Hoặc sản phẩm thủ công nghiệp của mình. Tuy nhiên, nó cũng mang lại nhiều thách thức. Nông dân nhỏ lẻ thường gặp khó khăn. Họ không có vốn. Không có kinh nghiệm buôn bán. Họ dễ bị các thương lái lớn ép giá. Điều này làm giảm thu nhập của nông dân. Một số người phải bỏ ruộng đất. Để tìm kế sinh nhai khác. Ví dụ như làm nghề buôn bán nhỏ. Hoặc làm thuê trong các xưởng thủ công. Sự phát triển thương nghiệp. Nó thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Nhưng cũng làm gia tăng sự phân hóa giàu nghèo. Những người có vốn, có quan hệ. Họ dễ dàng làm giàu hơn. Còn nông dân thì ngày càng bần cùng hóa. Ảnh hưởng của thương nghiệp không chỉ là kinh tế. Nó còn thay đổi lối sống, tư duy của người dân. Đặc biệt là ở vùng Châu thổ Sông Hồng. Nơi có nhiều tuyến giao thương quan trọng. Sự chuyển biến này là một phần của quá trình hiện đại hóa. Mặc dù vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.

VI.Hậu quả chuyển biến xã hội Phân hóa nông dân địa chủ tăng

Hậu quả của chuyển biến xã hội rất rõ ràng. Sự phân hóa nông dân diễn ra sâu sắc. Địa chủ ngày càng gia tăng quyền lực và tài sản. Đây là hai mặt của cùng một vấn đề. Nông dân nghèo đi, mất ruộng đất. Họ trở thành tá điền hoặc cố nông. Nhiều người phải lưu tán khắp nơi. Điều này gây ra bất ổn xã hội nghiêm trọng. Lòng tin vào nhà nước suy giảm. Các cuộc nổi dậy nổ ra thường xuyên hơn. Cơ cấu xã hội nông thôn bị phá vỡ. Mối quan hệ giữa các tầng lớp trở nên căng thẳng. Làng xã không còn là nơi che chở. Mà trở thành nơi diễn ra sự bóc lột. Những hậu quả này có tác động dài hạn. Chúng định hình lại bản chất xã hội Việt Nam. Đặc biệt là ở Châu thổ Sông Hồng. Giai đoạn này là minh chứng. Cho sự thất bại của chính quyền. Trong việc quản lý và điều hòa xã hội. Nó cũng là một lời cảnh báo. Về sự nguy hiểm của bất bình đẳng. Khi nó phát triển quá mức. Sự phát triển không bền vững này. Dẫn đến những hệ lụy không mong muốn. Nó là một giai đoạn lịch sử quan trọng. Cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Để hiểu rõ hơn về quá trình phát triển của dân tộc.

6.1. Sự gia tăng địa chủ Thôn tính ruộng đất tài sản

Địa chủ trở thành tầng lớp có quyền lực nhất. Họ tích lũy ruộng đất và tài sản khổng lồ. Việc thôn tính ruộng đất diễn ra mạnh mẽ. Địa chủ mua lại ruộng đất của nông dân. Đặc biệt khi nông dân gặp khó khăn. Hoặc ruộng công của làng xã bị biến thành ruộng tư. Điều này làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo. Địa chủ có khả năng kiểm soát kinh tế. Và cả chính trị ở cấp độ làng xã. Họ thường là những người có học thức. Hoặc có quan hệ với chính quyền. Điều này càng củng cố vị thế của họ. Họ trở thành trung tâm quyền lực mới. Thay thế cho các già làng, bô lão. Sự gia tăng địa chủ không chỉ là về số lượng. Mà còn là về mức độ ảnh hưởng. Họ có thể thay đổi các quy ước làng xã. Hoặc chi phối các quyết định quan trọng. Điều này làm thay đổi bản chất của làng xã. Từ một cộng đồng tự quản. Chuyển thành một cấu trúc phân tầng rõ rệt. Sự bành trướng của địa chủ. Là một hệ quả tất yếu. Của các yếu tố kinh tế và chính trị. Trong thế kỷ XVII-XVIII. Nó là một trong những chuyển biến xã hội lớn nhất. Ảnh hưởng đến hàng triệu nông dân.

6.2. Phân hóa nông dân Bần cùng hóa lưu tán

Nông dân bị phân hóa thành nhiều hạng. Một bộ phận bị bần cùng hóa hoàn toàn. Họ mất hết ruộng đất. Phải làm tá điền hoặc cố nông. Cuộc sống của họ rất khó khăn. Họ phải nộp tô tức cao. Và chịu nhiều gánh nặng khác. Một bộ phận nông dân khác phải lưu tán. Họ rời bỏ làng quê. Để tìm kế sinh nhai ở nơi khác. Hiện tượng lưu tán này rất phổ biến. Nó gây ra tình trạng bất ổn xã hội. Nhiều vùng đất bị bỏ hoang. Nguồn lao động không ổn định. Sự phân hóa này không chỉ là kinh tế. Nó còn là sự tan rã của các mối quan hệ xã hội. Nông dân mất đi sự gắn kết với làng xã. Họ trở thành những cá nhân cô độc. Dễ bị lợi dụng và bóc lột. Hậu quả này rất nghiêm trọng. Nó làm suy yếu sức mạnh của tầng lớp nông dân. Là nền tảng của xã hội phong kiến. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của đất nước. Và là nguyên nhân của nhiều cuộc nổi dậy. Trong các thế kỷ sau. Sự bần cùng hóa và lưu tán của nông dân. Là một trong những biểu hiện rõ ràng nhất. Của chuyển biến xã hội tại Châu thổ Sông Hồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Đóng góp mới của luận án
Bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tài liệu
1.1.1. Nghiên cứu chung về làng xã vùng nông thôn châu thổ sông Hồng
1.1.2. Nghiên cứu về tổ chức hành chính và thiết chế quản lý xã hội vùng nông thôn châu thổ sông Hồng
1.1.3. Nghiên cứu về chế độ ruộng đất và kinh tế vùng nông thôn châu thổ sông Hồng
1.1.4. Nghiên cứu về chuyển biến xã hội vùng nông thôn châu thổ sông Hồng
1.2. Địa bàn nghiên cứu
1.2.1. Điều kiện tự nhiên
1.2.2. Tổ chức đơn vị hành chính và quản lý
1.2.2.1. Diên cách hành chính
1.2.2.2. Tổ chức bộ máy
1.2.3. Hoạt động sản xuất
1.2.3.1. Sản xuất nông nghiệp
1.2.3.2. Thủ công nghiệp, thương nghiệp
1.3. Tiểu kết Chương 1
2. CHƯƠNG 2: CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHUYỂN BIẾN XÃ HỘI VÙNG NÔNG THÔN CHÂU THỔ SÔNG HỒNG THẾ KỶ XVII - XVIII
2.1. Tác động của bối cảnh lịch sử
2.1.1. Các yếu tố chính trị
2.1.1.1. Thiết chế chính trị “lưỡng đầu”
2.1.1.2. Đánh dẹp các thế lực họ Mạc và chiến tranh Trịnh - Nguyễn
2.1.2. Các yếu tố kinh tế
2.1.2.1. Sự phát triển của chế độ tư hữu ruộng đất
2.1.2.2. Sự khởi sắc của kinh tế hàng hoá và hưng khởi của đô thị
2.1.3. Các yếu tố văn hoá
2.1.3.1. Sự trỗi dậy của Phật giáo và tín ngưỡng dân gian
2.1.3.2. Tiếp xúc, giao lưu văn hoá với phương Tây
2.2. Tác động của chính sách nhà nước
2.2.1. Chính sách tô thuế
2.2.2. Chính sách binh dịch, lao dịch và các nghĩa vụ khác với Nhà nước
2.3. Thiên tai và hạn chế trong khắc phục của Nhà nước
2.4. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: DI ĐỘNG XÃ HỘI VÀ CHUYỂN BIẾN TRONG THIẾT CHẾ XÃ HỘI VÙNG NÔNG THÔN CHÂU THỔ SÔNG HỒNG THẾ KỶ XVII - XVIII
3.1. Di động xã hội
3.1.1. Di dân nông thôn - thành thị
3.1.2. Người nước ngoài
3.2. Cơ chế đẳng cấp và giao lưu đẳng cấp
3.2.1. Cơ chế đẳng cấp
3.2.2. Cơ chế “giao lưu” đẳng cấp
3.3. Chuyển biến trong thiết chế xã hội nông thôn
3.3.1. Mối quan hệ Nhà nước và làng xã
3.3.1.1. Phân chia lợi ích từ nguồn lực làng xã
3.3.1.2. Thiết chế quản lý: tính song hành giữa hai bộ phận nhà nước và làng xã
3.3.1.3. Phản ứng của làng xã trước áp lực nhà nước
3.3.2. Nạn cường hào, các hiện tượng xã hội nổi bật
3.3.2.1. Nạn cường hào
3.3.2.2. Hiện tượng dân xiêu tán - ngụ cư
3.3.2.3. Khởi nghĩa nông dân
3.4. Tiểu kết Chương 3
4. CHƯƠNG 4: CHUYỂN BIẾN TRONG CẤU TRÚC XÃ HỘI NGHỀ NGHIỆP VÙNG NÔNG THÔN CHÂU THỔ SÔNG HỒNG THẾ KỶ XVII - XVIII
4.1. Tầng lớp Nho sĩ
4.1.1. Tầng lớp Nho sĩ bình dân
4.1.2. Phân hoá trong bộ phận Nho sĩ quan liêu
4.2. Tầng lớp nông dân
4.2.1. Sự lớn mạnh của tầng lớp địa chủ
4.2.2. Xu hướng thu hẹp của nông dân tư hữu và tình trạng bần cùng hoá
4.3. Tầng lớp thợ thủ công, thương nhân và mối quan hệ giữa tiềm lực kinh tế và địa vị xã hội
4.3.1. Thợ thủ công và làng nghề
4.3.2. Thương nhân và làng buôn
4.3.3. Mối quan hệ giữa tiềm lực kinh tế và địa vị xã hội
4.4. Tiểu kết Chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chuyển biến xã hội vùng nông thôn châu thổ sông hồng thế kỷ xvii xviii

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------- TỐNG VĂN LỢI CHUYỂN BIẾN XÃ HỘI VÙNG NÔNG THÔN CHÂU THỔ SÔNG HỒNG THẾ KỶ XVII - XVIII LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội-2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------- TỐNG VĂN LỢI CHUYỂN BIẾN XÃ HỘI VÙNG NÔNG THÔN CHÂU THỔ SÔNG HỒNG THẾ KỶ XVII - XVIII Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam Mã số 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS VŨ VĂN QUÂN Hà Nội-2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này do tôi viết. Các số liệu, trích dẫn, tư liệu trong luận án đảm bảo độ tin cậy, trung thực, chính xác, có dẫn nguồn cụ thể. Kết quả nghiên cứu tại luận án chưa từng được công bố tại bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này.

Tác giả luận án Tống Văn Lợi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ nhiều người. Tôi muốn gửi lời cám ơn đến: - PGS.TS Vũ Văn Quân - thầy hướng dẫn đã tận tình và hết sức vất vả với tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Đồng thời, với cá nhân tôi, gia đình thầy đã luôn dành cho tôi những tình cảm tốt nhất. - Các thầy cô, bạn bè ở Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển - nơi tôi công tác là GS.TS Nguyễn Quang Ngọc, GS.TS Phạm Hồng Tung đã luôn nhắc nhở tôi phải hoàn thành nhiệm vụ.

Anh Đỗ Kiên đã cùng tôi chia sẻ những gì mà cả hai anh em phải đối mặt hàng ngày. - Khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - cơ sở đào tạo đã tạo mọi điều kiện để tôi học tập và nghiên cứu, nơi tôi có những người bạn thật sự thân thiết dù nhiều tuổi hay ít tuổi hơn tôi mà tôi không thể kể hết tên được. Họ đã luôn hậu thuẫn tôi, mọi nơi, mọi lúc với tinh thần trách nhiệm, tình cảm hoàn toàn vô tư, trong sáng. - Bộ môn Lịch sử Việt Nam cổ trung đại - nơi những thầy cô đã luôn ủng hộ và góp ý cho tôi những vấn đề khoa học mà luận án vấp phải.TSKH Vũ Minh Giang, PGS.TS Phan Phương Thảo.

dành cho tôi những sự nghiêm cẩn cần thiết trong khoa học, đồng thời vẫn luôn ưu ái cho cá nhân tôi. - Một người anh, một người bạn và một người em đã cùng tôi chia sẻ những đam mê trong chặng đường tìm hiểu về lịch sử Việt Nam. - Gia đình và con gái Anh Đào cùng 2 người em từ nhỏ của tôi và gia đình họ luôn âm thầm là động lực cho tôi, dù đã có những lúc tôi thật sự mệt mỏi. - Cuối cùng, một sự thành kính tri ân những tình cảm đặc biệt của GS Phan Huy Lê và PGS.TSKH Nguyễn Hải Kế đã dành cho tôi.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Tống Văn Lợi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT NXB Nhà xuất bản H. Hà Nội Tp. Thành phố ĐHQGHN Đại học Quốc gia Hà Nội KHXH Khoa học xã hội 10-1717 Tháng 10 năm Đinh Dậu (1717) (âm lịch) 27/4/1694 Ngày 27 tháng 4 năm 1694 (dương lịch) DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH Hình 1.1: Bản đồ vùng châu thổ sông Hồng - tứ trấn thế kỷ XVII-XVIII Bảng 2.1: Thuế ruộng đất vào các thời điểm 1664, 1670, 1722, 1728 Bảng 2.2: Thuế 8 chợ ở Thăng Long Bảng 3.1: Số lượng xã tự sự và tiền cấp cho quan chức từ tứ phẩm đến nhất phẩm Bảng 3.2: Cúng hậu thế kỷ XVIII ở thôn Nội, xã Bá Dương, huyện Từ Liêm Bảng 3.3: Đóng góp của xã cho các lễ tiết trong năm Bảng 4.1: Thuế thân vào hai thời điểm 1625 - 1722 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Đóng góp mới của luận án. Bố cục luận án. 17 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan tài liệu. Nghiên cứu chung về làng xã vùng nông thôn châu thổ sông Hồng.

Nghiên cứu về tổ chức hành chính và thiết chế quản lý xã hội vùng nông thôn châu thổ sông Hồng. Nghiên cứu về chế độ ruộng đất và kinh tế vùng nông thôn châu thổ sông Hồng. Nghiên cứu về chuyển biến xã hội vùng nông thôn châu thổ sông Hồng. Địa bàn nghiên cứu.

Điều kiện tự nhiên .2 Tổ chức đơn vị hành chính và quản lý .1 Diên cách hành chính .2 Tổ chức bộ máy. Hoạt động sản xuất .1 Sản xuất nông nghiệp. Thủ công nghiệp, thương nghiệp. 42 Tiểu kết Chương 1.

44 CHƯƠNG 2 CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHUYỂN BIẾN XÃ HỘI VÙNG NÔNG THÔN CHÂU THỔ SÔNG HỒNG THẾ KỶ XVII - XVIII. Tác động của bối cảnh lịch sử. Các yếu tố chính trị.Thiết chế chính trị “lưỡng đầu”. Đánh dẹp các thế lực họ Mạc và chiến tranh Trịnh - Nguyễn.

Các yếu tố kinh tế. Sự phát triển của chế độ tư hữu ruộng đất. Sự khởi sắc của kinh tế hàng hoá và hưng khởi của đô thị. Các yếu tố văn hoá.

Sự trỗi dậy của Phật giáo và tín ngưỡng dân gian. Tiếp xúc, giao lưu văn hoá với phương Tây. Tác động của chính sách nhà nước. Chính sách tô thuế.

Chính sách binh dịch, lao dịch và các nghĩa vụ khác với Nhà nước. Thiên tai và hạn chế trong khắc phục của Nhà nước. 79 Tiểu kết Chương 2. 84 CHƯƠNG 3 DI ĐỘNG XÃ HỘI VÀ CHUYỂN BIẾN TRONG THIẾT CHẾ XÃ HỘI VÙNG NÔNG THÔN CHÂU THỔ SÔNG HỒNG THẾ KỶ XVII - XVIII.

Di động xã hội. 86 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Di dân nông thôn - thành thị. Người nước ngoài.

Cơ chế đẳng cấp và giao lưu đẳng cấp. Cơ chế đẳng cấp. Cơ chế “giao lưu” đẳng cấp. Chuyển biến trong thiết chế xã hội nông thôn.

Mối quan hệ Nhà nước và làng xã. Phân chia lợi ích từ nguồn lực làng xã. Thiết chế quản lý: tính song hành giữa hai bộ phận nhà nước và làng xã. Phản ứng của làng xã trước áp lực nhà nước.

Nạn cường hào, các hiện tượng xã hội nổi bật. Nạn cường hào. Hiện tượng dân xiêu tán - ngụ cư. Khởi nghĩa nông dân.

125 Tiểu kết Chương 3. 129 CHƯƠNG 4 CHUYỂN BIẾN TRONG CẤU TRÚC XÃ HỘI NGHỀ NGHIỆP VÙNG NÔNG THÔN CHÂU THỔ SÔNG HỒNG THẾ KỶ XVII - XVIII. Tầng lớp Nho sĩ. Tầng lớp Nho sĩ bình dân.

Phân hoá trong bộ phận Nho sĩ quan liêu. Tầng lớp nông dân. Sự lớn mạnh của tầng lớp địa chủ. Xu hướng thu hẹp của nông dân tư hữu và tình trạng bần cùng hoá.

Tầng lớp thợ thủ công, thương nhân và mối quan hệ giữa tiềm lực kinh tế và địa vị xã hội. Thợ thủ công và làng nghề. Thương nhân và làng buôn. Mối quan hệ giữa tiềm lực kinh tế và địa vị xã hội.

166 Tiểu kết Chương 4. 171 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 175 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 185 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Châu thổ sông Hồng là cái nôi của nền văn minh Việt cổ, văn hóa Đông Sơn và quốc gia Văn Lang - Âu Lạc, nơi nuôi dưỡng và bảo tồn ý thức dân tộc trong hơn 1.000 năm Bắc thuộc, trở thành động lực, sức mạnh của sự quật khởi vào thế kỷ X, mở ra kỷ nguyên độc lập cho quốc gia Đại Việt. Đồng thời châu thổ sông Hồng được bồi đắp phù sa liên tục là địa bàn lý tưởng để sản xuất nông nghiệp. Cư dân nông thôn, kinh tế nông nghiệp, xã hội nông dân là những hằng số cơ bản của châu thổ sông Hồng nói riêng, của Việt Nam nói chung. Những hằng số đó, mặt tích cực là bảo lưu các giá trị truyền thống, mặt tiêu cực là tính chất bảo thủ, khép kín.

Nước ta hiện nay vẫn là một quốc gia nông nghiệp với hơn 70% dân cư đang sống ở nông thôn. Phát triển nông nghiệp, nông thôn đã, đang và sẽ vẫn là mối quan tâm hàng đầu, có vai trò quyết định đối với ổn định kinh tế xã hội đất nước. Vùng nông thôn nói chung, vùng nông thôn châu thổ sông Hồng, do đó có ý nghĩa quan trọng, tiếp tục thu hút nhiều nghiên cứu trên mọi lĩnh vực Khi nghiên cứu về lịch sử Việt Nam thế kỷ XVII - XVIII, nhiều nhà nghiên cứu lưu ý đến những đặc điểm: Về lãnh thổ và thể chế chính trị, một chuỗi các sự kiện trong thế kỷ XVI dẫn đến sự hình thành Đàng Ngoài - Đàng Trong với thể chế vua Lê, chúa Trịnh và chúa Nguyễn. Vua Lê, chúa Trịnh kiểm soát vùng lãnh thổ từ sông Gianh trở ra Bắc.

Phía nam sông Gianh, các chúa Nguyễn kế tiếp nhau khai thác, kiểm soát và xác lập chủ quyền lãnh thổ trên vùng đất phương Nam và khu vực biển đảo rộng lớn. Về kinh tế và văn hóa: sự bất ổn chính trị và chia cắt lãnh thổ không kèm theo hiện tượng suy thoái về kinh tế và văn hóa mà ngược lại, kinh tế của Đại Việt có những bước phát triển, nội - ngoại thương mở rộng, giao lưu mạnh mẽ với bên ngoài. Có thể thấy rõ các yếu tố chính trị, kinh tế và văn hóa thời kỳ này tương đối rõ nét nhưng những vấn đề về xã hội, trong đó có chuyển biến xã hội chưa thực sự rõ ràng. Thành tựu nghiên cứu đã phác họa một bức tranh chung về Đàng Ngoài nhưng về xã hội, sự chuyển biến xã hội như thế nào vẫn rất cần được nghiên cứu, lý giải thấu đáo.

Bởi vì chuyển biến xã hội là một trong những nguyên nhân căn bản dẫn đến sự phát triển của xã hội. Đặc biệt, chuyển biến xã hội ở vùng nông thôn châu thổ sông Hồng rất cần được nghiên cứu bài bản, đầy đủ để có thể nhận diện vai trò của khu vực này, vai trò của chuyển biến xã hội diễn ra tại đây đối với sự phát triển của lịch sử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tống Văn Lợi (2019). Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chuyen-bien-xa-hoi-nong-thon-chau-tho-song-hong-the-ky-xvii-xviii

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Chuyển biến xã hội nông thôn châu thổ sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII. Phân tích sâu sắc lịch sử, văn hóa, cấu trúc xã hội.

Luận án "Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển biến xã hội nông thôn Châu thổ Sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter