Luận án TS Lịch sử: Chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868) - Trần Thị Tâm
Phân tích chi tiết sự phát triển kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868). Khám phá các cải cách, thị trường và tác động lịch sử.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
74
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chuyển Biến Kinh Tế Nhật Bản Tokugawa: Tổng Quan Phát Triển
- Số trang:
- 74 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Trần Thị Tâm
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chuyển Biến Kinh Tế Nhật Bản Tokugawa Tổng Quan Phát Triển
Thời kỳ Tokugawa (1600-1868) chứng kiến những chuyển biến sâu sắc trong kinh tế Nhật Bản. Sau hàng thế kỷ nội chiến, Mạc phủ Tokugawa thiết lập một chính quyền tập trung, mang lại sự ổn định cần thiết. Sự ổn định này tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực. Nông nghiệp đạt những bước tiến đáng kể. Thủ công nghiệp Nhật Bản phát triển đa dạng. Thương mại nội địa bùng nổ, kéo theo sự đô thị hóa Edo và các thành phố lớn khác. Kinh tế tiền tệ Nhật Bản dần thay thế nền kinh tế tự cung tự cấp. Các chính sách của Mạc phủ Tokugawa, dù đôi khi bảo thủ như Chính sách bế quan tỏa cảng (Sakoku), vẫn không thể ngăn cản sự thay đổi. Các tầng lớp xã hội cũng chịu ảnh hưởng. Tầng lớp samurai kinh tế đối mặt với thách thức mới. Thương nhân Nhật Bản ngày càng khẳng định vai trò. Tổng quan này phác thảo một nền kinh tế năng động, chuẩn bị cho những thay đổi lớn sau này.
1.1. Bối cảnh chính trị xã hội thời kỳ Mạc phủ Tokugawa
Mạc phủ Tokugawa củng cố quyền lực, thiết lập hệ thống phong kiến tập quyền. Edo trở thành trung tâm chính trị, thu hút dân cư từ khắp nơi. Xã hội phân chia rõ ràng thành bốn đẳng cấp: samurai, nông dân, thợ thủ công và thương nhân. Hệ thống này duy trì trật tự xã hội nghiêm ngặt. Mạc phủ ban hành nhiều luật lệ nhằm kiểm soát chặt chẽ các Daimyo và dân chúng. Chính sách bế quan tỏa cảng (Sakoku) được thực thi triệt để, hạn chế giao lưu với thế giới bên ngoài. Chính sách này nhằm ngăn chặn ảnh hưởng phương Tây và Kitô giáo. Tuy nhiên, nó cũng kìm hãm một số khía cạnh phát triển. Dù vậy, sự ổn định chính trị là yếu tố then chốt. Nó cho phép các hoạt động kinh tế nội địa phát triển không ngừng. Các yếu tố xã hội cũng định hình lại cấu trúc kinh tế Nhật Bản.
1.2. Nền tảng kinh tế trước khi Tokugawa thành lập
Trước khi Mạc phủ Tokugawa thành lập vào năm 1600, Nhật Bản trải qua thời kỳ Sengoku (Chiến quốc) đầy biến động. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp lúa nước. Kỹ thuật canh tác còn hạn chế. Thương mại nội địa đã hình thành nhưng quy mô nhỏ lẻ. Các thị trấn nhỏ mọc lên xung quanh các lâu đài. Giao thương với các nước láng giềng như Trung Quốc và Triều Tiên đã tồn tại. Tuy nhiên, chiến tranh triền miên cản trở sự phát triển kinh tế đồng bộ. Các Daimyo cạnh tranh quyền lực, nguồn lực. Hệ thống tiền tệ chưa hoàn chỉnh, việc trao đổi bằng hiện vật phổ biến. Thủ công nghiệp chủ yếu phục vụ nhu cầu địa phương. Mức độ đô thị hóa còn thấp. Đây là giai đoạn chuẩn bị cho sự bùng nổ kinh tế dưới thời Tokugawa.
1.3. Sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế toàn diện
Thời kỳ Tokugawa chứng kiến sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế Nhật Bản. Nền kinh tế chuyển từ tự cung tự cấp sang kinh tế hàng hóa. Nông nghiệp vẫn là trụ cột, nhưng thương mại và thủ công nghiệp Nhật Bản phát triển mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Đô thị hóa Edo diễn ra nhanh chóng, biến thành phố này thành một trong những đô thị lớn nhất thế giới. Kinh tế tiền tệ Nhật Bản dần thay thế việc sử dụng gạo làm phương tiện trao đổi chính. Tầng lớp thương nhân Nhật Bản nổi lên, tích lũy của cải và ảnh hưởng. Họ thúc đẩy sự lưu thông hàng hóa. Tầng lớp samurai kinh tế dần chuyển vai trò từ chiến binh sang hành chính. Các chính sách Mạc phủ Tokugawa ảnh hưởng sâu sắc đến sự phân bố nguồn lực. Sự thay đổi này đặt nền móng vững chắc cho công nghiệp hóa Nhật Bản sau này.
II.Nông Nghiệp Tokugawa Phát Triển Đổi Mới Sản Xuất
Nông nghiệp Tokugawa là xương sống của nền kinh tế Nhật Bản trong suốt giai đoạn này. Mạc phủ và các Daimyo tập trung vào việc tăng cường sản xuất lúa gạo, vì đây là nguồn thu thuế chính. Nhiều chính sách ruộng đất được ban hành nhằm khuyến khích mở rộng diện tích canh tác và cải thiện năng suất. Những cải tiến đáng kể trong kỹ thuật canh tác đã được áp dụng. Điều này bao gồm việc sử dụng công cụ mới, phương pháp bón phân hiệu quả và hệ thống thủy lợi tiên tiến. Sự đa dạng hóa cây trồng cũng là một điểm nhấn, với các loại cây công nghiệp như bông, trà và dâu tằm được trồng rộng rãi. Nông nghiệp phát triển ổn định giúp nuôi sống dân số đang tăng trưởng. Đồng thời, nó tạo ra thặng dư nông sản, thúc đẩy thương mại nội địa và sự phát triển của các đô thị. Tuy nhiên, gánh nặng thuế nông dân vẫn rất nặng. Nông nghiệp vẫn là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động kinh tế khác.
2.1. Chính sách ruộng đất và mở rộng canh tác nông nghiệp
Mạc phủ Tokugawa và các phiên chủ Daimyo thực hiện nhiều chính sách ruộng đất hiệu quả. Mục tiêu chính là tăng cường sản lượng lúa gạo. Lúa gạo là nguồn thu chính của chính quyền. Các dự án khai hoang, thủy lợi quy mô lớn được triển khai. Điều này giúp mở rộng đáng kể diện tích đất canh tác. Chính quyền khuyến khích nông dân áp dụng các biện pháp tăng năng suất. Chính sách này tạo ra nguồn lương thực ổn định cho toàn dân. Nó cũng đảm bảo nguồn thu cho Mạc phủ Tokugawa và tầng lớp samurai. Việc mở rộng ruộng đất còn ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội. Một số nông dân giàu lên, trở thành địa chủ. Nông nghiệp Tokugawa là nền tảng nuôi sống một dân số đông đảo. Nó cũng cung cấp nguyên liệu cho các ngành thủ công nghiệp Nhật Bản.
2.2. Cải tiến kỹ thuật đa dạng hóa cây trồng sản xuất
Thời Tokugawa chứng kiến nhiều cải tiến kỹ thuật trong nông nghiệp. Công cụ canh tác được cải tiến, giúp tăng hiệu quả lao động. Các phương pháp bón phân, luân canh trở nên phổ biến. Giống cây trồng mới được du nhập và phát triển. Bên cạnh lúa gạo, các cây công nghiệp như bông, trà, dâu tằm được trồng rộng rãi. Sự đa dạng hóa này không chỉ tăng thu nhập cho nông dân. Nó còn thúc đẩy sự phát triển của thủ công nghiệp dệt và các ngành liên quan. Chất lượng sản phẩm nông nghiệp được nâng cao. Những tiến bộ này giúp nông nghiệp Nhật Bản đạt năng suất cao. Nó tạo ra thặng dư cần thiết cho sự phát triển của kinh tế tiền tệ Nhật Bản. Đây là bước đệm quan trọng cho các ngành công nghiệp khác.
2.3. Tác động của nông nghiệp tới đời sống dân cư Tokugawa
Sự phát triển của nông nghiệp Tokugawa có tác động lớn đến đời sống dân cư. Sản lượng lương thực tăng lên giúp cải thiện mức sống cơ bản. Tuy nhiên, nông dân vẫn phải gánh chịu gánh nặng thuế cao. Họ thường phải nộp thuế bằng lúa gạo, điều này duy trì quyền lực của Mạc phủ. Một số nông dân giàu có trở thành địa chủ. Họ cho thuê đất và tích lũy tài sản. Nhiều nông dân nghèo phải rời bỏ làng quê. Họ tìm kiếm cơ hội ở các đô thị như Edo. Nông nghiệp tạo ra thặng dư. Thặng dư này kích thích thương mại và sự phát triển của các thành thị. Nó cũng góp phần vào đô thị hóa Edo và các trung tâm khác. Sự phân hóa giàu nghèo trong nông thôn ngày càng rõ rệt.
III.Thương Mại Thủ Công Nghiệp Nhật Bản Tăng Trưởng Đô Thị
Thương mại nội địa và thủ công nghiệp Nhật Bản bùng nổ mạnh mẽ trong thời kỳ Tokugawa. Mặc dù Chính sách bế quan tỏa cảng (Sakoku) hạn chế giao thương quốc tế, nội thương vẫn phát triển vượt bậc. Các tuyến đường giao thông được cải thiện. Hệ thống Sankin-kōtai của Mạc phủ Tokugawa gián tiếp thúc đẩy sự luân chuyển hàng hóa và tiền tệ. Các hiệp hội thương nhân, Kabu Nakama, xuất hiện. Họ độc quyền một số mặt hàng và kiểm soát thị trường. Các ngành thủ công nghiệp truyền thống như dệt, gốm sứ, sơn mài đạt đến đỉnh cao. Ngành khai mỏ và luyện kim cũng phát triển mạnh mẽ, cung cấp kim loại cho hệ thống tiền tệ. Sự phát triển của các ngành này kéo theo quá trình đô thị hóa Edo, Osaka, Kyoto. Các thành phố trở thành trung tâm kinh tế sầm uất. Tầng lớp thương nhân Nhật Bản đóng vai trò ngày càng quan trọng trong xã hội. Họ tích lũy vốn liếng, ảnh hưởng đến văn hóa và kinh tế.
3.1. Sự phát triển nội thương và hệ thống Kabu Nakama
Nội thương Nhật Bản phát triển rực rỡ trong thời Tokugawa. Các tuyến đường bộ và đường thủy được xây dựng, kết nối các vùng sản xuất với trung tâm tiêu thụ. Hệ thống Sankin-kōtai, yêu cầu các Daimyo luân phiên về Edo, đã thúc đẩy vận tải và thương mại. Nó tạo ra nhu cầu lớn về hàng hóa và dịch vụ. Các thị trường địa phương phát triển và liên kết chặt chẽ hơn. Sự ra đời và hoạt động của các Kabu Nakama, tức các hiệp hội thương nhân độc quyền, là một đặc điểm nổi bật. Họ kiểm soát giá cả, chất lượng hàng hóa và phân phối. Thương mại Edo trở thành trung tâm sầm uất bậc nhất. Các thành phố lớn khác như Osaka và Kyoto cũng là những đầu mối thương mại quan trọng. Điều này góp phần vào sự hình thành một nền kinh tế hàng hóa sôi động.
3.2. Thủ công nghiệp Nhật Bản và ngành khai mỏ luyện kim
Thủ công nghiệp Nhật Bản đạt trình độ kỹ thuật cao. Các ngành nghề truyền thống như dệt lụa, gốm sứ, sơn mài, sản xuất kiếm... phát triển mạnh mẽ. Chúng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của tầng lớp samurai và thị dân giàu có. Các xưởng thủ công tập trung ở các thành phố lớn. Ngành khai mỏ và luyện kim cũng là mũi nhọn kinh tế. Nhật Bản nổi tiếng với sản lượng vàng, bạc, đồng lớn. Kim loại này cung cấp nguyên liệu cho hệ thống tiền tệ. Các mỏ lớn được Mạc phủ Tokugawa kiểm soát chặt chẽ. Sự phát triển của thủ công nghiệp và khai khoáng tạo ra nhiều việc làm. Nó cũng thúc đẩy sự chuyên môn hóa trong sản xuất. Đây là tiền đề quan trọng cho sự công nghiệp hóa sau này.
3.3. Đô thị hóa Edo và vai trò của thương nhân Nhật Bản
Thời kỳ Tokugawa chứng kiến quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Edo, kinh đô của Mạc phủ, phát triển thành một siêu đô thị. Nó trở thành thành phố lớn nhất thế giới vào thế kỷ 18. Các đô thị khác như Osaka (trung tâm thương mại) và Kyoto (trung tâm văn hóa) cũng tăng trưởng nhanh chóng. Tầng lớp thương nhân Nhật Bản đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển này. Họ là những người kết nối sản xuất với tiêu thụ, tích lũy vốn liếng và tạo ra sự giàu có. Mặc dù ở đẳng cấp xã hội thấp, sức ảnh hưởng kinh tế của họ ngày càng lớn. Họ tài trợ cho văn hóa, nghệ thuật và xây dựng nên một nền văn hóa thị dân độc đáo. Sự giàu có của thương nhân đã thách thức cấu trúc xã hội truyền thống.
IV.Kinh Tế Tiền Tệ Nhật Bản Tokugawa Ảnh Hưởng Mạc Phủ
Kinh tế tiền tệ Nhật Bản phát triển mạnh mẽ dưới thời Tokugawa. Việc sử dụng tiền tệ trở nên phổ biến, thay thế dần hình thức trao đổi bằng gạo hoặc hiện vật. Mạc phủ Tokugawa đóng vai trò chủ chốt trong việc kiểm soát và phát hành tiền tệ. Hệ thống tiền tệ ổn định hơn, thúc đẩy các giao dịch thương mại và sự phát triển của thị trường hàng hóa. Tuy nhiên, Chính sách bế quan tỏa cảng (Sakoku) của Mạc phủ hạn chế giao thương quốc tế, chỉ cho phép một số đối tác cụ thể tại Nagasaki. Điều này định hình đặc điểm riêng của nền kinh tế tiền tệ Nhật Bản. Các chính sách khác như Hệ thống Sankin-kōtai cũng có tác động gián tiếp đến lưu thông tiền tệ. Tầng lớp samurai kinh tế, dù vẫn hưởng lương bằng gạo, cũng chịu ảnh hưởng bởi sự biến động của giá gạo và sự phát triển của kinh tế tiền tệ. Những ảnh hưởng này cho thấy sự kiểm soát chặt chẽ của Mạc phủ đối với mọi mặt kinh tế.
4.1. Sự tiền tệ hóa và kinh tế hàng hóa dưới Mạc phủ Tokugawa
Thời kỳ Tokugawa đánh dấu sự chuyển đổi sang kinh tế tiền tệ Nhật Bản. Mạc phủ Tokugawa thực hiện chính sách thống nhất tiền tệ. Các đồng tiền vàng, bạc, đồng được đúc và lưu hành rộng rãi. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch thương mại. Kinh tế hàng hóa phát triển mạnh mẽ, thay thế hình thức trao đổi bằng gạo. Nông dân có thể bán sản phẩm nông nghiệp để lấy tiền. Thương nhân Nhật Bản sử dụng tiền tệ để tích lũy của cải và mở rộng kinh doanh. Sự tiền tệ hóa giúp thị trường trở nên linh hoạt hơn. Nó cũng tăng cường khả năng kiểm soát kinh tế của Mạc phủ. Đây là một bước tiến quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề khác. Nó cũng tạo ra mầm mống cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.
4.2. Chính sách bế quan tỏa cảng Sakoku và giao thương khu vực
Chính sách bế quan tỏa cảng (Sakoku) là một đặc điểm nổi bật của thời kỳ Tokugawa. Chính sách này hạn chế giao thương với các nước phương Tây, trừ Hà Lan tại cảng Nagasaki. Mạc phủ Tokugawa muốn ngăn chặn ảnh hưởng của Kitô giáo và công nghệ phương Tây. Tuy nhiên, giao thương với các nước trong khu vực vẫn tiếp diễn. Các thuyền buôn Trung Quốc và Triều Tiên vẫn được phép giao dịch. Thương mại với Vương quốc Ryukyu (nay là Okinawa) cũng được duy trì. Chính sách này bảo vệ nền kinh tế nội địa khỏi sự cạnh tranh từ bên ngoài. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển tự lực của các ngành công nghiệp. Dù có hạn chế, thương mại khu vực vẫn đóng góp vào sự lưu thông hàng hóa và kinh tế tiền tệ Nhật Bản.
4.3. Tầng lớp samurai kinh tế và hệ thống Sankin kōtai
Tầng lớp samurai kinh tế đối mặt với nhiều thách thức. Họ nhận lương bằng lúa gạo. Giá gạo biến động ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Samurai không còn vai trò chiến đấu, chuyển sang vai trò hành chính. Nhiều samurai rơi vào cảnh khó khăn tài chính. Hệ thống Sankin-kōtai (chế độ luân phiên chầu hầu) là một chính sách quan trọng của Mạc phủ Tokugawa. Nó yêu cầu các Daimyo phải sống luân phiên ở Edo và phiên của họ. Điều này buộc các Daimyo phải duy trì hai dinh thự và chi phí đi lại tốn kém. Chi phí này kích thích thương mại, vận tải và dịch vụ. Hệ thống này giúp Mạc phủ kiểm soát chặt chẽ các Daimyo. Nó cũng góp phần vào sự phát triển của đô thị hóa Edo và nền kinh tế hàng hóa.
V.Chính Sách Tokugawa Tác Động Kinh Tế Xã Hội Rộng
Các chính sách của Mạc phủ Tokugawa có tác động sâu rộng đến kinh tế và xã hội Nhật Bản. Nền kinh tế đạt được nhiều thành tựu đáng kể, nhưng cũng tồn tại những hạn chế cố hữu. Mạc phủ kiểm soát chặt chẽ mọi mặt đời sống. Kinh tế thời kỳ này mang đặc điểm của một xã hội phong kiến nhưng lại chứa đựng mầm mống của chủ nghĩa tư bản. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại, thủ công nghiệp và kinh tế tiền tệ đã làm thay đổi cấu trúc xã hội. Các đô thị phát triển, tạo ra một tầng lớp thị dân mới. Nền kinh tế Tokugawa đã chuẩn bị những điều kiện cần thiết cho cuộc Duy Tân Minh Trị. Nó tích lũy vốn, phát triển kỹ thuật và giáo dục một phần dân chúng. Sự suy yếu kinh tế của Mạc phủ và tầng lớp samurai cũng là yếu tố thúc đẩy thay đổi. Các tác động này định hình tương lai của Nhật Bản.
5.1. Thành tựu hạn chế chính của kinh tế thời kỳ Tokugawa
Kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa đạt nhiều thành tựu nổi bật. Nông nghiệp phát triển mạnh, dân số tăng trưởng ổn định. Thủ công nghiệp và thương mại nội địa bùng nổ, kéo theo đô thị hóa Edo và các thành phố lớn. Kinh tế tiền tệ Nhật Bản được thiết lập và lưu hành rộng rãi. Tuy nhiên, nền kinh tế này cũng có những hạn chế. Sự phân hóa giàu nghèo sâu sắc, đặc biệt giữa tầng lớp thương nhân và nông dân, samurai. Chính sách bế quan tỏa cảng (Sakoku) hạn chế sự tiếp cận khoa học, công nghệ tiên tiến từ phương Tây. Mạc phủ Tokugawa kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động kinh tế, đôi khi cản trở sự đổi mới. Những hạn chế này góp phần vào sự suy yếu của Mạc phủ vào cuối thời kỳ.
5.2. Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế phong kiến Nhật Bản
Nền kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa mang đặc điểm pha trộn độc đáo. Nó là một nền kinh tế phong kiến dựa trên nông nghiệp lúa nước. Hệ thống đẳng cấp xã hội cứng nhắc. Tuy nhiên, nó cũng chứa đựng mầm mống kinh tế tư bản chủ nghĩa. Kinh tế tiền tệ Nhật Bản phát triển, thương mại nội địa bùng nổ. Tầng lớp thương nhân Nhật Bản tích lũy vốn và ảnh hưởng. Họ thách thức hệ thống đẳng cấp truyền thống. Các đô thị như Edo phát triển mạnh mẽ, trở thành trung tâm tiêu thụ lớn. Mặc dù Chính sách bế quan tỏa cảng (Sakoku) hạn chế, sự năng động nội tại của nền kinh tế vẫn rất lớn. Sự pha trộn này tạo nên một mô hình kinh tế đặc biệt. Nó khác biệt so với các nền kinh tế phong kiến khác ở châu Á.
5.3. Điều kiện chuẩn bị cho cuộc Duy Tân Minh Trị
Những chuyển biến kinh tế thời kỳ Tokugawa đã chuẩn bị những điều kiện cần thiết cho cuộc Duy Tân Minh Trị. Nông nghiệp Tokugawa đủ sức nuôi sống một dân số đông đảo. Thương mại và thủ công nghiệp Nhật Bản đã tích lũy được vốn và kỹ thuật. Kinh tế tiền tệ Nhật Bản đã hình thành. Hệ thống giáo dục, dù chưa phổ cập, cũng đã tạo ra một lực lượng tri thức nhất định. Mạc phủ Tokugawa suy yếu về kinh tế và chính trị. Tầng lớp samurai kinh tế gặp khó khăn. Các thương nhân Nhật Bản có tiềm lực tài chính. Những yếu tố này tạo tiền đề vững chắc cho một cuộc cách mạng kinh tế, xã hội. Duy Tân Minh Trị đã kế thừa và phát huy những thành tựu kinh tế của thời Tokugawa, đưa Nhật Bản bước vào kỷ nguyên hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (74 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN THỊ TÂM CHUYỂN BIẾN KINH TẾ NHẬT BẢN THỜI KỲ TOKUGAWA (1600 1868) Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 62.11 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN VĂN TẬN HUẾ 2018 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế. Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phản biện 1: PGS. Nguyễn Duy Dũng Viện Nghiên cứu Đông Nam Á.
Phản biện 2: PGS. Hoàng Văn Hiển Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Phản biện 3: PGS. Phạm Qúy Long Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á.
Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế tại số 4 Lê Lợi, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.giờ……ngày……tháng……năm……. Có thể tìm hiểu luận án tại Thư viện trường Đại học Khoa học, Đại học Huế và Thư viện Quốc gia Việt Nam. MỤC LỤC MỤC LỤC.4 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Các nguồn tài liệu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của đề tài. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu đề tài ở trong nước.
Tình hình nghiên cứu đề tài ở nước ngoài. Nhận xét về các kết quả nghiên cứu và vấn đề đặt ra cho luận án. Nhận xét về các kết quả nghiên cứu. Các vấn đề đặt ra cho luận án cần giải quyết.
NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KINH TẾ NHẬT BẢN THỜI KỲTOKUGAWA. Tình hình chính trị, xã hội Nhật Bản dưới thời Mạc phủ Tokugawa. Tình hình chính trị. Tình hình xã hội.
Sự phát triển của các ngành kinh tế Nhật Bản trước năm 1600. Tình hình kinh tế nông nghiệp và thủ công nghiệp. Tình hình thương nghiệp. Sự xâm nhập của các nước phương Tây và thái độ của chính quyền Nhật Bản.
Giai đoạn trước năm 1639. CHUYỂN BIẾN KINH TẾ CỦA NHẬT BẢN TRÊN CÁC NGÀNH CHỦ YẾU THỜI KỲ TOKUGAWA (16001868). Trên lĩnh vực nông nghiệp. Chính sách ruộng đất và phát triển nông nghiệp.
Những chuyển biến trong nông nghiệp. Những cải tiến trong canh tác nông nghiệp. Tác động của việc mở rộng diện tích đất canh tác. Đa dạng hóa cây trồng, chất lượng sản phẩm và hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Trên lĩnh vực thủ công nghiệp công nghiệp. Khai mỏ và luyện kim. Sự phát triển nội thương. Sự ra đời và hoạt động của các Kabu Nakama.
Tiền tệ hóa và sự phát triển của kinh tế hàng hóa. Buôn bán với các nước trong khu vực và phương Tây. Với các nước trong khu vực. Với các nước phương Tây.
MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ KINH TẾ NHẬT BẢN THỜI KỲ TOKUGAWA. Thành tựu và hạn chế chính của kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa. Trong lĩnh vực nông nghiệp. Trong lĩnh vực thủ công nghiệp và công nghiệp.
Trong lĩnh vực thương nghiệp. Đặc điểm kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa. Nền kinh tế có mối liên hệ chặt chẽ với các yếu tố chính trị, xã hội. Kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa chịu sự chi phối mạnh mẽ của bối cảnh quốc tế và khu vực.
Nền kinh tế phong kiến phương Đông với những tương đồng và dị biệt. Nền kinh tế đã có sự xuất hiện các mầm mống kinh tế tư bản chủ nghĩa. Tác động của của những chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa. Tác động đến chính trị, xã hội.
Tác động đến sự phát triển của thành thị, nông thôn. Tác động đến văn hóa, tư tưởng. Chuyển biến của kinh tế thời kỳ Tokugawa đã chuẩn bị những điều kiện cần thiết cho Minh Trị Duy tân .23 TABLE OF CONTENTS. The rationale of the research.
Research aims and tasks. Subjects and Scope of study. Scope of study. Approaches and research methods of the thesis.
Contributions of the thesis. Structure of the thesis. AN OVERVIEW OF THE RESEARCH. Domestic research works related to the thesis.
Foreign research works related to the thesis. Evaluation of the results of research projects related to the thesis and the issues posed in the thesis. Evaluation of the results of research projects related to the thesis. Some issues posed to address in the thesis.
FACTORS AFFECTING THE JAPANESE ECONOMY IN TOKUGAWA PERIOD. The political and social situation of Japan in the Tokugawa period. The development of the Japanese economy before 1600. Economic situation of agriculture and handicraft.
The penetration of Western countries and the attitude of the Japanese government. The period before 1639. The period of 16391854. The period of 18541868.
JAPANESE ECONOMIC TRANSFORMATION IN MAJOR INDUSTRIES IN TOKUGAWA PERIOD (1600 1868). In the field of agriculture. Land policy and agricultural development. Changes in agriculture.
Improvements in agricultural cultivation. Impact of the expansion of farmland. Diversification of crops, product quality and agricultural production. In the field of handicrafts industry.
Mining and metallurgy industry. In the field of business. The development of domestic trade and the activities of Nakama. Domestic trade’s development.
The birth and the activities of the Nakuma Kabu 16 3. Monetization and development of commodity economy. Trade with countries in the region and the West. With countries in the region.
With Western countries. 17 CHAPTER 4: EVALUATION OF THE JAPANESE ECONOMY IN THE TOKUGAWA PERIOD. Achievements and limitations of Japanese economy in the Tokugawa period. In the field of agriculture.
In the field of handicrafts and industry. In the field of business. The Japanese economy’s characteristics in the Tokugawa period. The economy had close connections with political and social factors.
The Japanese economy in the Tokugawa period was strongly influenced by the international and regional contexts. Eastern feudal economy with similarities and differences. There was the appearance of the capitalist economic sphere in the economy. The impact of the changes in Tokugawa economy.
The impact on politics and society. Impact on the development of urban and rural areas. The impact on culture and thoughts. Transformations of the Tokugawa economy prepared the necessary conditions for the Meiji Restoration.22 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Nhật Bản là quốc gia hải đảo nằm ở sườn phía đông của lục địa châu Á có diện tích khoảng 378.000 km² với 4 quần đảo chính: Hokkaido ở phía Bắc, Shikoku và Honshu ở giữa, Kyushu là quần đảo ở phía Nam. Đất nước này nằm ở phía đông của bán đảo Triều Tiên, Nga, Trung Quốc và trải dài từ biển Okhotsk ở phía bắc đến biển Hoa Đông ở phía nam. Không chỉ được biết đến với bề dày truyền thống văn hóa, Nhật Bản còn là một trong những nước có nền công nghiệp hiện đại, một xã hội văn minh và là một trong ba cường quốc kinh tế lớn nhất thế giới. Nhật Bản là quốc gia có nền kinh tế lớn thứ ba toàn cầu tính theo tổng sản phẩm nội địa cũng như theo sức mua tương đương chỉ sau Hoa Kỳ và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và là đất nước đứng thứ 5 trên thế giới trong lĩnh vực đầu tư cho quốc phòng; xếp thứ 4 thế giới về xuất khẩu và đứng thứ 6 thế giới về nhập khẩu.
Quốc gia này đồng thời là thành viên của tổ chức Liên Hiệp Quốc, Nhóm các quốc gia có nền công nghiệp hàng đầu thế giới (G7) và Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á Thái Bình Dương (APEC). Vị trí, tầm vóc và những điều đặc biệt về Nhật Bản luôn là chủ đề nghiên cứu của nhiều học giả trên thế giới. Những công trình, bài viết đều hướng đến mục đích nhận diện đặc trưng của các thời kỳ lịch sử và xem xét vai trò của nó trong tiến trình phát triển chung của quốc gia này. Dưới góc độ trên, lịch sử Nhật Bản nói chung và kinh tế thời kỳ Mạc phủ Tokugawa (16001868) nói riêng luôn nhận được nhiều tiếp cận mới từ giới chuyên môn.
Đây là thời kỳ mà cơ sở kinh tế của đất nước vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp, bên cạnh đó là quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hóa, tiền tệ. Đặc biệt, những biểu hiện mới của thương nghiệp với sức mạnh kinh tế của giới thương nhân ngày càng được khẳng định mạnh mẽ. Sự phát triển của nội thương và ngoại thương, nông nghiệp và thủ công nghiệp, sự lớn mạnh của đẳng cấp thương nhân và sự phát triển của các thành phố lớn như Osaka, Edo, Kyoto… đã trở thành những huyết mạch kinh tế nhằm hướng đến một thị trường nội địa thống nhất qua các hoạt động của hệ thống ngân hàng, tín dụng. Mặc dù phải “trả giá đắt” cho những lần “chảy máu bạc” “chảy máu vàng” nhưng ứng xử của Mạc phủ Tokugawa với phương Tây đã góp phần 1 “bảo toàn” an ninh, quốc thể và chủ quyền dân tộc.
Nhật Bản đã không để mất độc lập vào tay thực dân phương Tây mà còn trở thành quốc gia “đối đẳng” với họ vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Có được những thành tựu ấy, nhiều quan điểm đã ngợi ca công cuộc Minh Trị Duy tân như là “cuộc cách mạng vĩ đại” của châu Á đưa Nhật Bản phát triển vượt bậc và trở thành một cường quốc nhờ công nghệ phương Tây. Chính vì thế, nói đến lịch sử Nhật Bản, từ trước đến nay đa phần các nhà nghiên cứu đều có khuynh hướng đề cao công cuộc Minh Trị Duy tân và cho đó là nền tảng trong sự phát triển của Nhật Bản sau này. Rõ ràng, công cuộc Minh Trị Duy tân đã có giá trị rất lớn đối với sự phát triển của kinh tế Nhật Bản.
Nhưng một số câu hỏi nghiên cứu được đặt ra là, vậy thì, “đêm trước” của cải cách Minh Trị, tức là thời kỳ Tokugawa (16001868), kinh tế Nhật Bản đang ở trong tình trạng nào? Và thời kỳ này đã chuẩn bị những tiền đề, điều kiện gì để Minh Trị bước vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa thành công như vậy? Nếu không có những chuyển biến kinh tế từ thời Tokugawa thì Nhật Bản có tiến hành duy tân thành công được hay không? Phải chăng, để có sự thành công của Minh Trị Duy tân thì tất yếu phải có những nền tảng kinh tế được tạo dựng từ thời kỳ Mạc phủ Tokugawa? Từ nhận thức đó, chúng tôi thấy rằng việc nghiên cứu về chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa có một ý nghĩa quan trọng trong việc nhận thức mối liên hệ chặt chẽ giữa quá khứ và hiện tại, giữa truyền thống và hiện đại để cắt nghĩa rõ hơn những bước đi “thần kỳ” của quốc gia này. Về ý nghĩa khoa học, nghiên cứu chuyển biến kinh tế của Nhật Bản thời kỳ Tokugawa, chúng tôi mong muốn làm rõ một giai đoạn phát triển lịch sử đáng chú ý của quốc gia có nhiều nét tương đồng về lịch sử và văn hóa với Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Tâm (2018). Chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chuyen-bien-kinh-te-nhat-ban-thoi-ky-tokugawa-1600-1868
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chi tiết sự phát triển kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868). Khám phá các cải cách, thị trường và tác động lịch sử.
Luận án "Chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868)" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868)" có 74 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển biến kinh tế Nhật Bản thời kỳ Tokugawa (1600-1868)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.