Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin và
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin và đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột. Xem tóm tắt v
Công nghệ dược phẩm và bào chế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án tiến sĩ dược học: Bào chế hệ tiểu phân nano ART
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ dược phẩm và bào chế
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án tiến sĩ dược học Bào chế hệ tiểu phân nano ART
Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin (ART). Nghiên cứu đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực công nghệ dược. Mục tiêu là phát triển dạng bào chế đặc biệt nhằm cải thiện hiệu quả điều trị sốt rét. Bệnh sốt rét vẫn là thách thức lớn đối với sức khỏe toàn cầu. Artemisinin là thuốc chủ lực. Tuy nhiên, ART có sinh khả dụng thấp. Việc ứng dụng tiểu phân nano giúp giải quyết hạn chế này. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của thuốc nano. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong hệ phân phối thuốc. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu
Mục tiêu chính của luận án là xây dựng công thức và quy trình bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin. Sau đó, tiến hành đánh giá chi tiết tính chất lý hóa của hệ. Cuối cùng, khảo sát tác động diệt ký sinh trùng sốt rét của hệ tiểu phân nano ART trên mô hình chuột. Nghiên cứu nhằm xác định khả năng cải thiện hiệu quả điều trị. Ý nghĩa khoa học thể hiện qua việc tối ưu hóa công nghệ bào chế. Phát triển thuốc nano giảm liều, tăng tác dụng. Ý nghĩa thực tiễn là tạo ra dạng bào chế đặc biệt cho Artemisinin. Đây là bước tiến quan trọng trong điều trị sốt rét. Góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu cũng mở đường cho việc phát triển các hệ phân phối thuốc tiên tiến khác.
1.2. Tổng quan về công nghệ bào chế hệ tiểu phân
Công nghệ bào chế hệ tiểu phân nano là lĩnh vực nghiên cứu phát triển nhanh chóng. Tiểu phân nano trong ngành dược thường có kích thước từ 1 đến 1000 nm. Chúng mang lại nhiều lợi thế. Ưu điểm bao gồm tăng sinh khả dụng, kiểm soát giải phóng thuốc, và giảm độc tính. Luận án tập trung vào tiểu phân nano lipid. Đây là loại hệ phân phối thuốc hứa hẹn. Các phương pháp bào chế hệ tiểu phân nano lipid được tổng quan. Bao gồm các kỹ thuật như đồng nhất hóa áp suất cao. Tá dược được sử dụng cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Artemisinin gặp vấn đề về độ tan kém. Hệ tiểu phân nano có thể khắc phục nhược điểm này. Việc bào chế hệ tiểu phân nano ART hứa hẹn tăng cường hiệu quả điều trị sốt rét. Các nghiên cứu trước đây về Artemisinin và ứng dụng cũng được tổng hợp. Tổng quan này đặt nền tảng cho việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu.
II.Nghiên cứu công nghệ bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin
Phần nghiên cứu thực nghiệm chi tiết các bước trong quá trình bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin. Từ lựa chọn nguyên vật liệu đến tối ưu hóa quy trình. Luận án áp dụng các kỹ thuật tiên tiến trong công nghệ dược. Đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dạng bào chế đặc biệt này. Mối tương tác giữa các thành phần công thức được khảo sát kỹ lưỡng. Đây là yếu tố then chốt để có được hệ tiểu phân ổn định và hiệu quả. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng. Chúng giúp đánh giá chính xác tính chất của hệ tiểu phân nano. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên sâu về bào chế hệ tiểu phân.
2.1. Đối tượng và vật liệu sử dụng
Đối tượng nghiên cứu chính là hoạt chất Artemisinin. Các vật liệu nghiên cứu bao gồm hỗn hợp lipid Compritol® 888 ATO và LabrafacTM PG. Chúng đóng vai trò là pha dầu trong hệ tiểu phân nano lipid. Ngoài ra, chất diện hoạt như polysorbat 80 và Gelucire® 50/13 cũng được sử dụng. Chúng giúp ổn định hệ tiểu phân nano. Các hóa chất và dung môi có độ tinh khiết cao. Tất cả nguyên vật liệu đều đạt tiêu chuẩn dược dụng. Việc lựa chọn kỹ lưỡng các tá dược này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước tiểu phân, hiệu suất nang hóa và độ ổn định của hệ. Các thiết bị nghiên cứu chuyên dụng cũng được liệt kê. Bao gồm máy đồng nhất hóa áp suất cao, máy đo kích thước tiểu phân laser diffraction, và các thiết bị phân tích khác. Công tác chuẩn bị vật liệu kỹ lưỡng là nền tảng cho quá trình bào chế thành công.
2.2. Quy trình và phương pháp bào chế hệ tiểu phân
Quy trình bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin được phát triển một cách khoa học. Ban đầu, đánh giá sự tương tác giữa hỗn hợp lipid và ART. Xác định nhiệt độ tan chảy và khả năng hòa tan của ART trong pha lipid. Điều này giúp tối ưu hóa thành phần công thức. Phương pháp bào chế chủ yếu là đồng nhất hóa áp suất cao (HPH). Đây là kỹ thuật phổ biến để tạo ra tiểu phân nano có kích thước đồng đều. Các yếu tố như áp suất đồng nhất hóa, số chu kỳ và tỷ lệ các thành phần được khảo sát. Mục tiêu là đạt được kích thước tiểu phân mong muốn và chỉ số đa phân tán thấp. Sau đó, tiến hành đánh giá tính chất của hệ tiểu phân nano ART. Các thông số được đo bao gồm kích thước tiểu phân (KTTP), chỉ số đa phân tán (PdI). Hiệu suất nang hóa (HSNH) cũng được xác định. Độ bền vật lý của hệ tiểu phân nano cũng được kiểm tra trong điều kiện bảo quản khác nhau. Quá trình này đảm bảo tính ổn định và chất lượng của thuốc nano.
III.Đánh giá tác động diệt KST sốt rét của tiểu phân nano
Phần này trình bày các kết quả quan trọng của luận án. Nó tập trung vào đặc tính của hệ tiểu phân nano ART và hiệu quả diệt ký sinh trùng sốt rét. Các dữ liệu được phân tích một cách cẩn thận. Chúng chứng minh khả năng cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của Artemisinin khi được bào chế dưới dạng tiểu phân nano. Kết quả cũng cho thấy sự thành công trong việc tạo ra một dạng bào chế đặc biệt. Dạng này có tiềm năng ứng dụng cao trong y học. Việc đánh giá trên mô hình in vivo cung cấp bằng chứng cụ thể về tác dụng dược lý. Điều này khẳng định giá trị của công nghệ dược và hệ phân phối thuốc nano.
3.1. Kết quả xây dựng công thức và tính chất tiểu phân
Kết quả khảo sát đã xác định được công thức tối ưu cho hệ tiểu phân nano ART. Hỗn hợp lipid và chất diện hoạt được lựa chọn phù hợp. Nó tạo ra các tiểu phân nano có kích thước trung bình nhỏ. Chỉ số đa phân tán thấp, cho thấy độ đồng đều cao. Hiệu suất nang hóa Artemisinin đạt mức tốt. Điều này đảm bảo lượng hoạt chất lớn được tải nạp vào hệ. Các đặc tính này rất quan trọng cho sự ổn định và hiệu quả của thuốc nano. Hình thái tiểu phân được quan sát bằng kính hiển vi điện tử (SEM, TEM). Kết quả cho thấy tiểu phân có hình dạng cầu và phân tán tốt. Tính ổn định của hệ tiểu phân nano ART được đánh giá. Hệ duy trì được các đặc tính lý hóa trong thời gian bảo quản nhất định. Các thông số này khẳng định thành công trong công nghệ bào chế hệ tiểu phân.
3.2. Hiệu quả điều trị sốt rét trên mô hình chuột
Hệ tiểu phân nano Artemisinin đã được đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột. Chuột được gây nhiễm Plasmodium berghei. So sánh hiệu quả giữa nhóm dùng ART dạng tự do và nhóm dùng ART dạng tiểu phân nano. Kết quả cho thấy hệ tiểu phân nano ART có hiệu quả diệt ký sinh trùng vượt trội. Tỷ lệ ký sinh trùng trong máu chuột giảm đáng kể. Thời gian sống của chuột được kéo dài hơn. Điều này chứng minh sinh khả dụng của Artemisinin đã được cải thiện. Khả năng kiểm soát giải phóng thuốc cũng được tăng cường. Hiệu quả cao hơn nhờ đặc tính của tiểu phân nano. Kết quả này mở ra triển vọng ứng dụng lâm sàng cho thuốc nano ART. Nó khẳng định vai trò của dạng bào chế đặc biệt trong điều trị các bệnh truyền nhiễm.
IV.Tiềm năng ứng dụng của dạng bào chế đặc biệt Artemisinin
Nghiên cứu về bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng. Nó không chỉ cải thiện hiệu quả điều trị sốt rét mà còn mở rộng hướng phát triển cho công nghệ dược. Việc tối ưu hóa hệ phân phối thuốc là chìa khóa. Nó giúp giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến dược động học của thuốc. Dạng bào chế đặc biệt này có thể được phát triển thành các sản phẩm thuốc nano thương mại. Mang lại lợi ích to lớn cho bệnh nhân. Nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng cho vai trò quan trọng của luận án tiến sĩ dược học trong đổi mới y học.
4.1. Cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị
Hệ tiểu phân nano Artemisinin đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể sinh khả dụng. Điều này trực tiếp dẫn đến hiệu quả điều trị sốt rét tốt hơn. Kích thước tiểu phân nano giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Nó thúc đẩy quá trình hấp thu. Cơ chế kiểm soát giải phóng thuốc giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này kéo dài thời gian tác dụng. Đồng thời, dạng bào chế đặc biệt này có thể giảm liều dùng. Nó giúp hạn chế tác dụng phụ. Việc cải thiện sinh khả dụng là một trong những mục tiêu hàng đầu của công nghệ dược. Thành công này của thuốc nano ART là một bước tiến quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của hệ phân phối thuốc nano.
4.2. Hướng phát triển cho thuốc nano và hệ phân phối thuốc
Luận án này mở ra nhiều hướng phát triển cho thuốc nano và hệ phân phối thuốc. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa công thức. Ví dụ, thử nghiệm các loại tá dược mới. Mở rộng ứng dụng sang các hoạt chất khác có vấn đề về sinh khả dụng. Phát triển các hệ phân phối thuốc đa chức năng. Chúng có khả năng nhắm đích cụ thể vào tế bào ký sinh trùng. Đánh giá độc tính lâu dài và thử nghiệm lâm sàng trên người. Điều này sẽ củng cố vị thế của dạng bào chế đặc biệt Artemisinin. Tăng cường khả năng tiếp cận thuốc hiệu quả cho cộng đồng. Công nghệ dược tiếp tục đổi mới. Tiểu phân nano là trọng tâm trong việc tạo ra các liệu pháp điều trị tiên tiến hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO ARTEMISININ VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG DIỆT KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT TRÊN CHUỘT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Thành Phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BÀO CHẾ HỆ TIỂU PHÂN NANO ARTEMISININ VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG DIỆT KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT TRÊN CHUỘT Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm và bào chế Mã số: 62720402 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG MINH CHÂU 2. NGUYỄN MINH ĐỨC Thành Phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt, bảng đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt Danh mục các bảng, hình, biểu đồ và sơ đồ MỞ ĐẦU. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu và thành tựu của công nghệ nano.
Khái niệm và phân loại tiểu phân nano trong ngành dược. Phương pháp bào chế hệ tiểu phân nano lipid. Phương pháp phân tích tính chất của hệ tiểu phân nano lipid. Các tá dược dùng trong bào chế hệ tiểu phân nano ART.
Artemisinin và nghiên cứu ứng dụng trong điều trị sốt rét. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả đánh giá sự tương tác giữa hỗn hợp lipid (Compritol 888® ATO – LabrafacTM PG) và ART. Kết quả xây dựng công thức và quy trình bào chế hệ tiểu phân nano ART. Kết quả đánh giá tính chất của hệ tiểu phân nano ART.
Kết quả đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét của hệ tiểu phân nano ART trên chuột gây nhiễm P. Tương tác giữa hỗn hợp lipid (Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG) và ART. Công thức và quy trình bào chế hệ tiểu phân nano ART. Tính chất của hệ tiểu phân nano ART.
Tác động diệt ký sinh trùng sốt rét của hệ tiểu phân nano ART trên chuột gây nhiễm Plasmodium berghei.146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFM Atomic force microscopy ART Artemisinin ACTs Artemisinin – based combination therapies ARTs Artemisinin and its derivatives CT Công thức D Day DĐ Dược điển DHA Dihydroartemisinin DM Dung môi D/N Dầu/Nước DSC Differential scanning calorimetry HPH High pressure homogenization HPLC High performance liquid chromatography HSNH Hiệu suất nang hóa KHV Kính hiển vi KT Kết tủa KST Ký sinh trùng KTTP Kích thước tiểu phân LD Laser diffraction N/D Nước/Dầu N/D/N Nước/Dầu/Nước NLC Nanostructured lipid carriers NT Nhũ tương PCS Photon correlation spectroscopy PD Pha dầu PdI Poly dispersity index PEG Polyethylen glycol PN Pha nước PTHC Phóng thích hoạt chất PTNH Phần trăm nang hóa RESS Rapid expansion from supercritical solutions RH Relative humidity SAS Supercritical antisolvent SEM Scanning electron microscopy SLN Solid lipid nanoparticles STH Siêu tới hạn TB Trung bình TEM Transmission electron microscope TN Thí nghiệm BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Artemisinin and its derivatives Artemisinin và dẫn chất Artemisinin – based combination therapies Các liệu pháp phối hợp dựa vào artemisinin Atomic force microscopy Phương pháp kính hiển vi lực nguyên tử Day Ngày Differential scanning calorimetry Quét nhiệt vi sai High pressure homogenization Đồng nhất hóa áp suất cao High performance liquid chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao Laser diffraction Nhiễu xạ laser Nanostructured lipid carriers Giá mang lipid cấu trúc nano Photon correlation spectroscopy Phổ tương quan photon Poly dispersity index Chỉ số đa phân tán Rapid expansion from supercritical solutions Khuếch trương nhanh từ dung dịch siêu tới hạn Relative humidity Độ ẩm tương đối Scanning electron microscopy Phương pháp kính hiển vi điện tử quét Solid lipid nanoparticles Tiểu phân nano lipid rắn Supercritical antisolvent Đối kháng dung môi siêu tới hạn Transmission electron microscopy Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Số lượng công bố về vật liệu nano ở một số nước ASEAN và Nhật.2 Một số chế phẩm thuốc nano đang lưu hành trên thị trường.3 Một số lipid lớp đơn và dầu dùng trong bào chế tiểu phân nano lipid.4 Ưu nhược điểm của các phương pháp bào chế tiểu phân nano.1 Nguyên vật liệu nghiên cứu.2 Hóa chất và dung môi nghiên cứu.3 Trang thiết bị nghiên cứu.4 Thành phần công thức bào chế tiểu phân nano ART.5 Các mức của yếu tố khảo sát.1 Thể chất của hỗn hợp Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG.2 Nhiệt độ tan chảy của hỗn hợp Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG và lượng ART khác nhau.3 Thành phần các công thức bào chế hệ tiểu phân nano.4 Kết quả khảo sát một số tính chất của hệ tiểu phân nano.5 Thông số KTTP của CT 6.6 Thành phần công thức với chất diện hoạt polysorbat 80.7 Thông số KTTP của mẫu 25, 26 và 27.8 Thành phần công thức với hỗn hợp chất diện hoạt polysorbat 80 – Gelucire® 50/13.9 Kết quả đánh giá một số tính chất của mẫu 19, 20 và 21.10 Thông số KTTP của mẫu 19, 20 và 21.11 Thành phần công thức với hỗn hợp polysorbat 80 - phosphatidylcholin 73 Bảng 3.12 Kết quả đánh giá một số tính chất của CT 22, 23 và 24.13 Thông số KTTP của CT 22, 23 và 24.14 Thành phần các công thức phối hợp phosphatidylcholin.15 Kết quả đánh giá một số tính chất của CT 16, 17 và 18.16 Thông số KTTP của CT 17 và 18.17 Thành phần công thức với hỗn hợp chất diện hoạt polysorbat 80 – SimulsolTM 4000 P.18 Thông số KTTP của CT 28, 29 và 30.19 Thông số KTTP của mẫu đồng nhất hóa bằng HPH.20 Thông số KTTP của mẫu sau khi tăng áp suất đồng nhất hóa.21 Tính chất của các hệ tiểu phân có hàm lượng ART khác nhau.22 Các mức của yếu tố khảo sát.23 Ma trận bố trí thí nghiệm và kết quả.24 KTTP của 6 TN ở điều kiện cơ bản.25 Kích thước tiểu phân TB của thí nghiệm tiến đến vùng gần dừng.26 Thông số KTTP của các lô kiểm chứng.27 Sự thay đổi KTTP trong quá trình khảo sát.28 Thông số kích thước của hệ tiểu phân nano ART.29 Các thông số sắc ký của thẩm định tính tuyến tính.30 Các thông số thẩm định độ lặp lại.31 Các thông số sắc ký của ART.32 Các thông số thẩm định độ đúng.33 Hàm lượng % và hiệu suất nang hóa của hệ tiểu phân nano ART.34 Dữ liệu lượng hoạt chất phóng thích của hệ tiểu phân nano ART.35 Thành phần công thức bào chế hệ tiểu phân nano ART.36 Tiêu chuẩn nguyên liệu của công thức bào chế hệ tiểu phân nano ART .37 Chỉ tiêu chất lượng của hệ tiểu phân nano ART.38 Thông số KTTP của hệ tiểu phân nano ART các lô nâng cấp.39 Hàm lượng %, PTNH và HSNH của lô nâng cấp.40 Lượng hoạt chất phóng thích của lô nâng cấp.41 Tính chất của hệ tiểu phân lô nâng cấp.42 Bảng tóm tắt tính chất của tiểu phân lô tối ưu và lô nâng cấp.43 Kết quả tính chất cảm quan của hệ tiểu phân nano không chứa ART.44 Thông số KTTP của hệ tiểu phân nano không chứa ART ở 6 ± 2 oC .45 Giá trị p so sánh KTTP của hệ tiểu phân nano không chứa ART theo thời gian bảo quản với tháng 0.46 Tính chất cảm quan của hệ tiểu phân nano ART ở 6 ± 2 oC.47 Giá trị p so sánh KTTB của hệ tiểu phân nano ART ở 6 ± 2 oC.48 KTTP và HSNH của hệ tiểu phân nano ART ở 6 ± 2 oC.49 Tính chất cảm quan của hệ tiểu phân ART ở 30 ± 2 oC / 75 ± 5% RH.50 Giá trị p so sánh kích thước của hệ tiểu phân nano ART theo thời gian bảo quản với tháng 0 ở 30 ± 2 oC / 75 ± 5% RH.51 KTTP và HSNH của hệ tiểu phân nano ART ở 30 ± 2 oC / 75 ± 5% RH .52 Mật độ KST (KST/vi trường) của lô chứng âm và các lô điều trị 122 Bảng 3.53 Giá trị p đánh giá mật độ KST giữa lô chứng âm và lô điều trị.54 Tỉ lệ giảm mật độ KST trong máu chuột giữa lô chứng âm và lô điều trị .55 Thời gian sống sót của chuột lô chứng âm và các lô điều trị (ngày 35) 125 Bảng 3.56 Thời gian sạch KST trong máu chuột của các lô điều trị (ngày 35) 125 Bảng 3.57 Thời gian duy trì tình trạng sạch KST trong máu chuột của các lô điều trị (ngày 35).1 Kích thước của tiểu phân nano ART ở các áp suất và chu kỳ khác nhau135 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Tỉ lệ bằng sáng chế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe của một số quốc gia trên thế giới (a) và tỉ lệ bằng sáng chế trong các lĩnh vực ứng dụng (b).2 Cấu tạo SLN (a), NLC dạng I (b), NLC dạng II (c) và NLC dạng III (d) .3 Hình minh họa cấu tạo (a) và cơ chế hoạt động (b) của máy HPH.4 Các phương pháp đo kích thước và vùng kích thước phù hợp.5 Vị trí định vị hoạt chất nang hóa ở tiểu phân.6 Hình minh họa sự giải phóng hoạt chất qua túi thẩm tách.7 Hình minh họa tế bào Franz.8 Công thức hóa học của artemisinin.1 Hình ảnh tiểu phân của CT 13 quan sát bằng KHV (x 100).2 Hình ảnh tiểu phân của CT 12 quan sát bằng KHV (x 100).3 Hình ảnh tiểu phân của CT 9 quan sát bằng KHV (x 100).4 Hình ảnh tiểu phân của CT 6 quan sát bằng KHV (x 100).5 Hình ảnh tiểu phân nano ART chụp bằng TEM (x 50.6 Hình ảnh tiểu phân của lô nâng cấp chụp bằng TEM (x 30.7 Hình ảnh tiểu phân ART sau 3 tháng bảo quản ở 6 ± 2 oC (x 50.8 Hình ảnh tiểu phân ART sau 6 tháng bảo quản ở 6 ± 2 oC (x 30.9 Hình ảnh tiểu phân sau 4 tháng bảo quản ở 30 ± 2 oC / 75 ± 5% RH (x 30.121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.2 Biểu đồ nhiệt độ chảy của Compritol® 888 ATO và các hỗn hợp lipid 61 Biểu đồ 3.3 Biểu đồ nhiệt của hỗn hợp Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG – ART 62 Biểu đồ 3.4 Biểu đồ nhiệt độ tan chảy của hỗn hợp Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG và lượng ART khác nhau.5 Biểu đồ phân bố kích cỡ tiểu phân của CT 6.6 Biểu đồ phân bố kích cỡ tiểu phân của CT 25 (a), 27 (b) và 26 (c) 70 Biểu đồ 3.7 Biểu đồ phân bố kích cỡ tiểu phân CT 20 (a), CT 21 (b) và 19 (c) 72 Biểu đồ 3.8 Biểu đồ phân bố kích cỡ tiểu phân CT 22 (a), 24 (b) và 23 (c).9 Biểu đồ phân bố kích cỡ tiểu phân của CT 18 (a) và 17 (b).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân (2017) [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chuot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin và đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột. Xem tóm tắt v
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc bào chế hệ tiểu phân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.