Chương trình môn triết học dùng cho các lớp cao học và nghiên cứu sinh 5 tín chỉ của TS. Nguyễn Văn Sanh
Nghiên cứu triết học chuyên sâu với chương trình cao học dành cho nghiên cứu sinh. Phát triển tư duy phản biện và kỹ năng nghiên cứu triết học vượt trội.
Năm xuất bản
Số trang
63
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chương trình Triết học cao học - Nghiên cứu sinh
- Số trang:
- 63 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Sanh
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chương trình Triết học cao học Nghiên cứu sinh
Chương trình này cung cấp nền tảng vững chắc về lý thuyết triết học cho học viên triết học sau đại học. Khóa học tập trung vào các khái niệm cốt lõi, chức năng và lịch sử phát triển của chuyên ngành triết học. Học viên được trang bị phương pháp nghiên cứu triết học cần thiết. Đây là chương trình 5 tín chỉ học phần, thiết kế riêng cho thạc sĩ triết học và tiến sĩ triết học. Nội dung giúp học viên chuẩn bị tốt cho luận văn tiến sĩ hoặc các nghiên cứu sâu hơn. Chương trình đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của triết học trong đời sống và khoa học. Nó giúp người học hình thành thế giới quan khoa học, rèn luyện tư duy phản biện. Khóa học còn cung cấp nền tảng vững chắc cho mọi nghiên cứu triết học ở trình độ cao.
1.1. Giới thiệu tổng quan chương trình triết học sau đại học
Chương trình này là đề cương môn học triết học được biên soạn cho trình độ triết học sau đại học. Nó dành cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học. Khóa học có tổng cộng 5 tín chỉ học phần. Mục tiêu chính là cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc về lý thuyết triết học. Học viên sẽ khám phá bản chất, chức năng và vai trò của triết học. Chương trình giúp định hình tư duy khoa học. Nó trang bị công cụ phương pháp nghiên cứu triết học hiện đại. Đây là bước đệm quan trọng cho bất kỳ chuyên ngành triết học nào. Các thạc sĩ triết học và tiến sĩ triết học sẽ tìm thấy giá trị cốt lõi trong từng phần. Nội dung bao gồm lịch sử phát triển của triết học qua các thời kỳ. Nó còn đi sâu vào các trường phái tư tưởng chính.
1.2. Mục tiêu học phần và số tín chỉ học phần
Học phần triết học sau đại học này có tổng 5 tín chỉ học phần. Mục tiêu cụ thể là giúp học viên nắm vững khái niệm lý thuyết triết học cơ bản. Học viên hiểu rõ nguồn gốc, đối tượng và chức năng của triết học. Nắm bắt được phương pháp nghiên cứu triết học chính. Phân biệt được các trường phái và vấn đề cơ bản của triết học. Học viên còn được giới thiệu về lịch sử triết học thế giới. Từ đó, phát triển năng lực tư duy biện chứng và phản biện. Chuẩn bị nền tảng vững chắc cho quá trình thực hiện luận văn tiến sĩ hoặc thạc sĩ triết học. Việc học này cũng góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu triết học. Đề cương môn học được xây dựng chi tiết.
II.Khái luận Triết học Chức năng bản chất cốt lõi
Khái luận này trình bày bản chất cốt lõi của triết học. Triết học là hạt nhân lý luận của thế giới quan. Nó định hình cách con người nhìn nhận vũ trụ. Chương trình triết học sau đại học đi sâu vào định nghĩa và nguồn gốc triết học. Nguồn gốc nhận thức và xã hội đều được xem xét. Triết học có hai chức năng chính: thế giới quan và phương pháp luận. Chức năng thế giới quan định hướng nhận thức. Chức năng phương pháp luận cung cấp công cụ tư duy. Vấn đề cơ bản của triết học cũng được phân tích. Đây là nội dung quan trọng cho mọi nghiên cứu triết học. Lý thuyết triết học được truyền tải rõ ràng.
2.1. Khái niệm Triết học và nguồn gốc hình thành
Triết học được định nghĩa là hệ thống các quan điểm chung nhất về thế giới. Nó là hạt nhân lý luận của thế giới quan. Sự ra đời của triết học gắn liền với nhu cầu nhận thức và xã hội. Nguồn gốc nhận thức xuất phát từ sự phát triển tư duy. Nguồn gốc xã hội liên quan đến sự phân công lao động. Triết học khác với các loại hình thế giới quan khác. Đối tượng của triết học rộng lớn. Nó bao gồm các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nắm vững khái niệm này là bước đầu tiên cho mọi nghiên cứu triết học. Đặc biệt quan trọng cho học viên triết học sau đại học. Đề cương môn học cung cấp chi tiết các nội dung này.
2.2. Chức năng thế giới quan và phương pháp luận Triết học
Triết học thực hiện hai chức năng cơ bản. Thứ nhất là chức năng thế giới quan. Nó cung cấp một hệ thống quan điểm toàn diện. Hệ thống này giúp con người nhận thức thế giới. Thế giới quan triết học có vai trò định hướng quan trọng. Thứ hai là chức năng phương pháp luận. Triết học cung cấp các nguyên tắc, phương pháp chung nhất cho nhận thức và hành động. Các cấp độ phương pháp luận được phân tích rõ. Mối quan hệ giữa triết học và các khoa học cụ thể rất mật thiết. Cả về thế giới quan và phương pháp luận. Điều này là nền tảng cho phương pháp nghiên cứu triết học hiện đại. Đây là một phần cốt yếu của lý thuyết triết học.
2.3. Vấn đề cơ bản và các trường phái Triết học
Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại. Vấn đề này có hai mặt: mặt bản thể luận và mặt nhận thức luận. Việc giải quyết vấn đề này quyết định sự phân chia các trường phái. Các trường phái triết học chính gồm nhất nguyên luận, nhị nguyên luận. Nhất nguyên luận bao gồm chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Chủ nghĩa duy vật coi vật chất là cái có trước. Chủ nghĩa duy tâm coi ý thức là cái có trước. Nhị nguyên luận thừa nhận cả hai tồn tại độc lập. Phái khả tri và bất khả tri cũng được thảo luận. Đây là trọng tâm của chuyên ngành triết học và lý thuyết triết học.
III.Phương pháp nghiên cứu Triết học Biện chứng
Phần này đi sâu vào phương pháp nghiên cứu triết học. Nó tập trung vào sự khác biệt giữa phương pháp siêu hình và biện chứng. Phương pháp biện chứng là công cụ tư duy quan trọng. Phương pháp siêu hình có những đặc điểm và nguồn gốc riêng. Phương pháp biện chứng nhìn nhận sự vật trong mối liên hệ. Nó thấy sự phát triển, mâu thuẫn nội tại. Các hình thức cơ bản của phép biện chứng cũng được trình bày. Bao gồm biện chứng tự phát, duy tâm và duy vật. Hiểu rõ các phương pháp này là yếu tố then chốt. Nó giúp học viên triết học sau đại học nâng cao năng lực nghiên cứu triết học. Đặc biệt là trong việc phân tích lý thuyết triết học.
3.1. Phân biệt phương pháp siêu hình và biện chứng
Phương pháp siêu hình nhìn sự vật biệt lập, tĩnh tại. Nó bỏ qua mối liên hệ và sự phát triển. Phương pháp này có nguồn gốc từ tư duy kinh nghiệm. Đặc điểm của nó là tuyệt đối hóa các mặt đối lập. Ngược lại, phương pháp biện chứng nhìn sự vật trong mối liên hệ phổ biến. Nó thấy sự vận động, phát triển không ngừng. Phương pháp này thừa nhận mâu thuẫn là nguồn gốc của sự phát triển. Vai trò của phương pháp biện chứng rất lớn. Nó giúp nhận thức thế giới một cách khoa học. Đây là một khía cạnh quan trọng của phương pháp nghiên cứu triết học. Học viên thạc sĩ triết học và tiến sĩ triết học cần nắm vững.
3.2. Các hình thức cơ bản của phép biện chứng
Phép biện chứng bao gồm biện chứng khách quan và tư duy biện chứng. Biện chứng khách quan tồn tại trong bản thân sự vật. Tư duy biện chứng là sự phản ánh biện chứng khách quan. Có ba hình thức cơ bản của phép biện chứng. Thứ nhất là biện chứng tự phát. Đây là phép biện chứng chất phác thời cổ đại. Thứ hai là biện chứng duy tâm. Đại diện là Hegel, coi ý niệm tuyệt đối là nguồn gốc. Thứ ba là biện chứng duy vật. Hình thức này do Marx và Engels phát triển. Nó là sự thống nhất giữa thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng. Đây là một lý thuyết triết học phức tạp. Học viên nghiên cứu triết học cần hiểu rõ các sắc thái này.
IV.Tổng quan Lịch sử Triết học Phát triển và Phân kỳ
Lịch sử triết học là hành trình phát triển của tư duy nhân loại. Phần này giới thiệu khái niệm lịch sử triết học. Nó phân tích các quy luật chi phối sự phát triển này. Lịch sử triết học không chỉ là sự tổng hợp các tác phẩm. Nó còn là sự phản ánh lịch sử khách quan của tư duy. Các phương pháp nghiên cứu lịch sử triết học cũng được đề cập. Bao gồm phương pháp kinh nghiệm-lịch sử và lý luận-logic. Mối quan hệ giữa triết học và điều kiện kinh tế-xã hội được nhấn mạnh. Sự tác động của khoa học cụ thể và đấu tranh trường phái cũng quan trọng. Việc phân kỳ lịch sử triết học dựa trên nhiều căn cứ. Điều này giúp học viên triết học sau đại học có cái nhìn tổng thể. Đây là nền tảng cho mọi nghiên cứu triết học.
4.1. Khái niệm Lịch sử Triết học và quy luật phát triển
Lịch sử triết học là khoa học nghiên cứu sự phát triển của tư duy triết học. Nó phản ánh lịch sử khách quan của triết học. Lịch sử triết học không chỉ là liệt kê các trường phái. Nó là sự tổng hợp các lý thuyết triết học theo trình tự thời gian. Các quy luật phát triển của lịch sử triết học rất đa dạng. Nó bao gồm mối quan hệ với điều kiện kinh tế xã hội. Điều kiện kinh tế và chính trị xã hội ảnh hưởng sâu sắc. Mối quan hệ với các khoa học tự nhiên và xã hội cũng quan trọng. Sự đấu tranh giữa các trường phái triết học thúc đẩy phát triển. Sự thâm nhập và bổ sung lẫn nhau giữa các trường phái cũng diễn ra.
4.2. Tiêu chí và phân kỳ lịch sử Triết học
Phân kỳ lịch sử triết học là việc chia lịch sử triết học thành các giai đoạn. Các căn cứ phân kỳ rất đa dạng. Căn cứ lịch sử và căn cứ tương đồng là hai yếu tố chính. Căn cứ lịch sử dựa trên các biến cố lớn. Căn cứ tương đồng dựa trên điểm chung của tư tưởng. Các thời kỳ chính được phân chia. Bao gồm triết học phương Đông cổ trung đại. Triết học phương Tây cổ, trung, cận và hiện đại. Triết học Mác – Lênin cũng là một giai đoạn quan trọng. Việc phân kỳ giúp nghiên cứu triết học có hệ thống. Nó giúp học viên triết học sau đại học dễ dàng theo dõi. Đây là nội dung thiết yếu trong đề cương môn học.
V.Triết học phương Đông cổ trung đại Ấn Độ và Trung Hoa
Chương này khám phá lý thuyết triết học phương Đông. Nó tập trung vào triết học Ấn Độ và Trung Hoa cổ trung đại. Điều kiện ra đời và nét đặc thù của mỗi nền triết học được phân tích. Triết học Ấn Độ nổi bật với tính duy linh và xu hướng hướng nội. Triết học Trung Hoa quan tâm giải quyết vấn đề chính trị-đạo đức. Các tư tưởng cơ bản từ Vêđa, Upanisad của Ấn Độ được trình bày. Các học thuyết Âm-Dương, Ngũ hành, Khổng Tử, Lão Tử, Mặc Tử của Trung Hoa cũng được khảo sát. Đây là phần quan trọng cho học viên chuyên ngành triết học quan tâm đến phương Đông. Nghiên cứu triết học khu vực này cung cấp nhiều góc nhìn độc đáo.
5.1. Triết học Ấn Độ Điều kiện đặc thù và tư tưởng cốt lõi
Triết học Ấn Độ cổ trung đại ra đời trong điều kiện kinh tế-xã hội đặc biệt. Nền văn hóa phát triển qua nhiều giai đoạn. Triết học Ấn Độ mang nét đặc thù rõ rệt. Tính duy linh thể hiện sự ảnh hưởng sâu đậm của tín ngưỡng. Tính thần bí có mặt trong cả nội dung và hình thức. Xu hướng hướng nội và học thuyết cứu khổ là điểm nhấn. Học thuyết này tập trung vào giải thoát khỏi đau khổ. Tư tưởng triết học thời kỳ Vêđa, Upanisad là những nền tảng. Các trường phái chính thống như Vaisesika, Nyaya, Samkhya, Yoga, Mimansa, Vêđanta. Các trường phái không chính thống như Jaina, Lôkayata, Budda cũng hình thành. Đây là nội dung chuyên sâu của chuyên ngành triết học phương Đông.
5.2. Triết học Trung Hoa Nét đặc trưng và các học thuyết chính
Triết học Trung Hoa cổ trung đại cũng phát triển trong điều kiện lịch sử cụ thể. Nét đặc thù của triết học Trung Hoa là sự quan tâm đến chính trị-đạo đức. Chữ "Tâm" được coi trọng. Các quan điểm triết học đa dạng, đôi khi đối lập. Các tư tưởng triết học chính gồm Thuyết Âm – Dương, ngũ hành. Thuyết Âm – Dương nói về sự thống nhất của các mặt đối lập. Thuyết ngũ hành với tương sinh, tương khắc, ứng dụng rộng rãi. Học thuyết Khổng Tử tập trung vào nhân, lễ, chính danh. Mạnh Tử và Tuân Tử đã bổ sung, phát triển Nho giáo. Học thuyết Lão Tử với phép biện chứng tự phát, thuyết vô vi. Học thuyết Mặc Tử với lý luận nhận thức và bác ái. Đây là những lý thuyết triết học có ảnh hưởng lớn. Chúng là đối tượng nghiên cứu triết học chuyên sâu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (63 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN TRIẾT HỌC DÙNG CHO CÁC LỚP CAO HỌC VÀ NGHIÊN CỨU SINH (5 TÍN CHỈ) TS. NGUYỄN VĂN SANH HÀ NỘI - 2009 1 CHƯƠNG I KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC VÀ LỊCH SỬ TRIẾT HỌC I.Triết học- chức năng thế giới quan và phương pháp luận của triết học. Khái niệm Triết học và nguồn gốc của Triết học. Khái niệm Triết học 1.
Sự ra đời của Triết học. Triết học-Hạt nhân lý luận của thế giới quan. Thế giới quan và cấu trúc. Các loại hình thế giới quan.
Đặc điểm thế giới quan Triết học. Đối tượng của Triết học. Nguồn gốc của Triết học. Nguồn gốc nhận thức.
Nguồn gốc xã hội. Chức năng thế giới quan và phương pháp luận của Triết học. Chức năng thế giới quan. Vai trò thế giới quan trong cuộc sống.
Vai trò thế giới quan Triết học.Quan hệ Triết học và khoa học cụ thể về mặt thế giới quan. Chức năng phương pháp luận. Phương pháp luận và các cấp độ phương pháp luận. Vai trò phương pháp luận Triết học.Quan hệ Triết học và khoa học cụ thể về mặt phương pháp luận.
Vấn đề cơ bản của Triết học. Vấn đề cơ bản của Triết học. Nội dung vấn đề cơ bản của Triết học. Định nghĩa vấn đề cơ bản.
Hai mặt vấn đề cơ bản. Vai trò vấn đề cơ bản của Triết học 1. Phân chia trường phái Triết học. Qui định các vấn đề khác của Triết học.
Các trường phái Triết học. Trường phái nhất nguyên và nhị nguyên. Chủ nghĩa duy vật. Chủ nghĩa duy tâm.
Nhị nguyên luận. Phái khả tri và bất khả tri. Thuyết khả tri. Thuyết bất khả tri.
Thuyết hoài nghi và thuyết không thể biết. Biện chứng và siêu hình. Phương pháp siêu hình và phương pháp biện chứng. Phương pháp siêu hình.
Đặc điểm phương pháp tư duy siêu hình. Nguồn gốc của phương pháp tư duy siêu hình. Phương pháp biện chứng. Đặc điểm phương pháp tư duy biện chứng.
Vai trò của phương pháp tư duy biện chứng. Các hình thức cơ bản của phép biện chứng. Phép biện chứng. Biện chứng khách quan và tư duy biện chứng.
Định nghĩa phép biện chứng. Các hình thức của phép biện chứng. Phép biện chứng tự phát. Phép biện chứng duy tâm.
Phép biện chứng duy vật. Lịch sử Triết học và phân kỳ lịch sử Triết học. Khái niệm lịch sử Triết học. Lịch sử khách quan của Triết học.
Lịch sử Triết học với tư cách là lịch sử phát triển của tư duy. Lịch sử Triết học và các tác phẩm Triết học. Khoa học lịch sử Triết học. Sự phản ánh lịch sử khách quan Triết học.
Phương pháp lịch sử Triết học. Phương pháp kinh nghiệm - lịch sử. Phương pháp lý luận – logic. Các tính quy luật phát triển của lịch sử Triết học.
Mối quan hệ với điều kiện kinh tế xã hội. Điều kiện kinh tế. Điều kiện chính trị xã hội. Mối quan hệ với các khoa học cụ thể.
Khoa học tự nhiên. Khoa học xã hội. Sự thâm nhập của đấu tranh giữa các trường phái Triết học. Đấu tranh giữa các trường phái.
Sự thâm nhập, bổ sung lẫn nhau giữa các trường phái. Phân kỳ lịch sử Triết học. Các căn cứ phân kỳ lịch sử Triết học. Căn cứ lịch sử.
Căn cứ tương đồng. Phân chia các thời kỳ lịch sử Triết học. Triết học phương Đông cổ trung đại. Triết học phương Tây cổ, trung, cận và hiện đại.
Triết học Mác Lênin. 4 CHƯƠNG II KHÁI LƯỢC LỊCH SỬ TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG CỔ - TRUNG ĐẠI I.Triết học Ấn Độ cổ - trung đại 1. Điều kiện ra đời và nét đặc thù 1. Điều kiện ra đời 1.
Điều kiện kinh tế - xã hội. Các giai đoạn phát triển văn hóa. Nét đặc thù. Tính duy linh 1.
Mang dấu ấn sâu đậm về tín ngưỡng. Tính thần bí trong nội dung và hình thức Triết học. Xu hướng hướng nội và học thuyết cứu khổ 1. Xu hướng hướng nội và xuất thuế.
Học thuyết cứu khổ và phương thức nhận thức. Tính kế tục và tránh mâu thuẫn. Những tư tưởng cơ bản. Tư tưởng triết học thời kỳ Vêđa 2.
Tư tưởng triết học trong kinh Vêđa 2. Tư tưởng triết học trong kinh Upanisad 2. Tư tưởng triết học trong sử thi Râmyana và Mahabharata. Tư tưởng triết học của 9 trường phái thời cổ đại 2.
Các trường phái chính thống. Trường phái Vaisesika và Nyaya.2 Trường phái Samkhya và Yoga. Trường phái Mimansa và Vêđanta. Các trường phái không chính thống.
Trường phái Jaina. Trường phái Lôkayata. Trường phái Budda. Tư tưởng triết học Ấn Độ trung đại.
Sự phát triển tư tưởng phật giáo. Tư tưởng triết học thời kỳ hồi giáo. Triết học trung hoa cổ - trung đại 1.Điều kiện ra đời và nét đặc thù 1. Điều kiện ra đời 1.
Điều kiện kinh tế - xã hội 1. Các giai đoạn phát triển xã hội. Nét đặc thù 1. Quan tâm giải quyết những vấn đề chính trị- đạo đức 1.
Coi trọng chữ tâm 1. Các quan điểm đã dạng, khác nhau, thậm chí đối lập 2. Tư tưởng triết học 2. Thuyết Âm – Dương, ngũ hành 2.
Thuyết Âm - Dương 2. Sự thống nhất Âm - Dương 2. Thuyết ngũ hành 2. Ngũ hành và tương sinh, tương khắc 2.
Ngũ hành và ứng dụng trong đời sống 2. Quan hệ giữa Âm – Dương và ngũ hành 2. Học thuyết triết học Khổng Tử 2. Chữ nhân và các khái niệm nho gia 2.
Lý luận nhận thức 2. Thuyết chính danh (Lễ trị - Đức và hình) 2. Sự bổ sung và phát triển Khổng tử 2. Mạnh tử - Khổng tử thời chiến quốc 2.
Tuân tử - Nho học thực nghiệm 2. Học thuyết triết học Lão tử 2. Phép biện chứng tự phát 2. Thuyết vô vi (nhưng lại bất vô vi) 2.
Sự phát triển Đạo gia 2. Học thuyết triết học Mặc tử 2. Lý luận nhận thức 2. Phái hậu Mặc 2.
Sự hình thành phái pháp gia 2. Học thuyết triết học Hàn Phi Tử 6 2. Chủ nghĩa tham nghiệm 2. Thuyết Pháp – Thuật – Thế 3.
Diễn biến tư tưởng triết học trong xã hội phong kiến Trung hoa 3. Sự phát triển tư tưởng trong cac thời kỳ 3. Thời Ngụy – Tấn 3. Thời Tùy – Đường 3.
Thời Minh - Thanh 3. Một số xu hướng phát triển 3. Sự thống trị của Nho giáo và cuộc đấu tranh giữa các trường phái 3. Sự xâm nhập Phật giáo và khuynh hướng dung hòa Nho – Phật – Đạo trong lý học III.
Khái lược về lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam 1. Điều kiện lịch sử và nét đặc thù 1.Điều kiện lịch sử 1. Điều kiện kinh tế - xã hội 1. Lịch sử dành và giữ độc lập dân tộc 1.
Nét đặc thù 1. Ảnh hưởng tư tưởng triết học Trung Hoa 1. Khuynh hướng nhân văn, nhân đạo 2. Một số nội dung cơ bản 2.
Sự đan xen giữa tư tưởng duy vật và duy tâm 2. Lập trường duy tâm 2. Lập trường duy vật 2. Tư tưởng yêu nước 2.
Nhận thức về dân tộc và độc lập dân tộc 2. Quan niệm về Nhà nước ngang hàng phương Bắc 2. Nhận thức động lực cuộc đấu tranh cứu nước và giữ nước 2. Quan niệm về đạo làm người 2.
Vận dụng tư tưởng nhân đạo trong Nho gia, Đạo gia và Phật gia 2. Tư tưởng đoàn kết, chia sẻ, tương trợ (chữ tình) 2. Tư tưởng lấy dân làm gốc 3. Sự kế thừa và phát triển tư tưởng triết học Việt Nam của Hồ Chí Minh 3.
Tư tưởng yêu nước 3. Tư tưởng về dân tộc và giải phóng dân tộc 7 3. Tư tưởng về đại đoàn kết dân tộc 3. Tư tưởng về đạo làm người 3.
Trung với Đảng, hiếu với dân 3. Lấy dân làm gốc, xây dựng Nhà nước của dân, do dân, vì dân 3. Tư tưởng nhân văn trong quan niệm đạo đức, văn hóa 8 CHƯƠNG III KHÁI LƯỢC LỊCH SỬ TRIẾT HỌC PHƯƠNG TÂY I.Triết học Hy Lạp cổ đại 1. Điều kiện ra đời và nét đặc thù 1.
Điều kiện ra đời 1. Hoàn cảnh kinh tế - xã hội 1. Sự phát triển của tư tưởng, khoa học kỹ thuật 1. Nét đặc thù 1.
Tính bách khoa 1. Cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và duy tâm 1. Chứa đựng mầm mống của các loại thế giới quan triết học 2. Tư tưởng triết học 2.
Các trường phái trong thời kỳ đầu 2. Liên minh Pitago 2. Trường phái Êlê 2. Các trường phái trong thời kỳ phát triển 2.
Empêđôcơlơ và Anaxago 2. Thuyết nguyên tử 2. Triết học duy tâm 2. Các trường phái triết học thời kỳ sau 2.
Trường phái Pơlatôn và Tiêu dao 2. Chủ nghĩa khắc kỷ sơ khai 2. Chủ nghĩa hoài nghi II. Triết học Tây Âu thời trung cổ 1.
Điều kiện ra đời và nét đặc thù 1. Hoàn cảnh kinh tế - xã hội 1. Vai trò tôn giáo và sự áp chế về tư tưởng 1. Nét đặc thù 1.
Sự độc tôn của chủ nghĩa kinh viện 1. Đấu tranh giữa phái duy danh và duy thực 9 2. Tư tưởng triết học 2. Chủ nghĩa kinh viện 2.
Giáo phụ học 2. Các đại biểu điển hình 2. Cuộc đấu tranh giữa phái duy danh và phái duy thực 2. Quan điểm đối lập giữa phái duy danh và phái duy thực 2.
Đại biểu phái duy danh và duy thực 2. Các khuynh hướng duy vật trước thời phục hưng 2. Xôgieđơ Barabăng 2. Uyliam ôccam III.
Triết học châu Âu thời phục hưng và cận đại 1.Điều kiện ra đời và nét đặc thù 1. Điều kiện ra đời 1. Hoàn cảnh kinh tế - xã hội 1. Sự phát triển tư tưởng nhân văn và khoa học kỹ thuật 1.
Nét đặc thù 1. Sự thắng lợi của chủ nghĩa duy vật 1. Sự gắn kết giữa triết học và khoa học tự nhiên. Phương pháp siêu hình, máy móc.
Sự xuất hiện trao lưu tư tưởng triết học chủ nghĩa xã hội không tưởng. Tư tưởng triết học 2. Triết học Tây Âu thời kỳ Phục hưng 2. Nicơlai Kudan 2.
Gioocđanô Brunô 2. Triết học Tây Âu thời Phục hưng và cận đại 2. Chủ nghĩa duy vật Anh 2. Phơraxi Bêcơn 2.
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan Anh 2. Giooc Beccơli 10 2. Chủ nghĩa duy vật máy moc Pháp 2. Giuyliêng ôphơroa Đơ Lametri 2.
Pie Giăng giooc Cabanit 2. Chủ nghĩa duy vật thuộc phái “Bách khoa toàn thư” 2. Đơni Đidơrô 2. Côlôđơ Ađơrien Henvêtiuyt 2.
Pôn Hăngri Hônbach IV. Triết học cổ điển Đức 1. Điều kiện ra đời và nét đặc thù 1. Điều kiện ra đời 1.
Hoàn cảnh kinh tế - xã hội 1. Mâu thuẫn tư tưởng trong xã hội Đức và giai cấp tư sản Đức 1. Nét đặc thù 1. Lý luận Đức của cách mạng Pháp 1.
Hệ thống duy tâm và phương pháp biện chứng 2. Tư tưởng triết học 2. Thời kỳ trước phê phán 2. Thời kỳ phê phán 2.
Vật tự nó và antinôni 2. Hệ phạm trù và logic biênj chứng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Sanh (2009). Chương trình triết học cao học - nghiên cứu sinh 5 tín chỉ [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chuong-trinh-triet-hoc-cao-hoc-nghien-cuu-sinh-5-tin-chi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chương trình triết học cao học - nghiên cứu sinh 5 tín chỉ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu triết học chuyên sâu với chương trình cao học dành cho nghiên cứu sinh. Phát triển tư duy phản biện và kỹ năng nghiên cứu triết học vượt trội.
Luận án "Chương trình triết học cao học - nghiên cứu sinh 5 tín chỉ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Chương trình triết học cao học - nghiên cứu sinh 5 tín chỉ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chương trình triết học cao học - nghiên cứu sinh 5 tín chỉ" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chương trình triết học cao học - nghiên cứu sinh 5 tín chỉ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chương trình triết học cao học - nghiên cứu sinh 5 tín chỉ" có 63 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chương trình triết học cao học - nghiên cứu sinh 5 tín chỉ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.