Tổng quan Chương trình Đào tạo Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh: Mục tiêu, Thời gian, Đối tượng
Luận án: Chuong trinh dao tao tien si qtkd. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Đại học Điện lực
Luan An
Chương trình đào tạo
Số trang
52
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mục tiêu chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh trọng tâm
- Số trang:
- 52 trang
- Trường:
- Đại học Điện lực
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mục tiêu chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh trọng tâm
Chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh hướng tới đào tạo cán bộ khoa học trình độ cao. Học viên phát triển khả năng giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu. Chương trình thúc đẩy tư duy khoa học, năng lực tiếp cận, giải quyết các vấn đề liên ngành. Đây là cơ hội vàng để phát triển sự nghiệp học thuật và nghiên cứu. Chương trình PhD Business Administration đảm bảo năng lực giảng dạy bậc đại học và sau đại học. Mục tiêu đào tạo tiến sĩ quản lý được thiết lập rõ ràng.
1.1. Mục tiêu chung của chương trình PhD Business Administration
Chương trình đào tạo Tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh đào tạo cán bộ khoa học. Học viên đạt trình độ chuyên môn sâu. Có khả năng giảng dạy và nghiên cứu cấp cao. Năng lực giải quyết vấn đề khoa học, liên ngành được hình thành. Đồng thời, chương trình PhD Business Administration trang bị năng lực đào tạo đại học, sau đại học. Khóa học hướng đến sự xuất sắc trong cả lý thuyết và ứng dụng. Đây là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai.
1.2. Mục tiêu cụ thể sau đào tạo tiến sĩ quản lý
Sau khi hoàn thành chương trình, nghiên cứu sinh có khả năng phát hiện vấn đề nghiên cứu mới. Các vấn đề này xuất phát từ thực tiễn và lý luận kinh tế, kinh doanh. Năng lực nghiên cứu độc lập trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh được củng cố. Phạm vi bao gồm marketing, nguồn nhân lực, chiến lược, tác nghiệp. Nghiên cứu thực hiện dưới dạng đề tài, bài báo, tham luận khoa học có tính ứng dụng cao. Chương trình đào tạo tiến sĩ quản lý phát triển năng lực đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả. Học viên có khả năng lãnh đạo nhóm nghiên cứu. Kiến thức và kỹ năng giảng dạy, biên soạn giáo trình cho bậc đại học và sau đại học được trang bị đầy đủ. Đạt được bằng tiến sĩ quản lý là minh chứng cho năng lực vượt trội.
II. Yêu cầu đầu vào chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh
Tuyển sinh chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh dành cho nhiều đối tượng. Các yêu cầu đầu vào tiến sĩ được quy định rõ ràng. Thí sinh cần đáp ứng tiêu chí về bằng cấp và chuyên ngành. Chương trình ưu tiên các ứng viên có nền tảng học vấn vững chắc. Mục đích là đảm bảo chất lượng đầu vào cao nhất cho chương trình đào tạo tiến sĩ quản lý. Điều này giúp nghiên cứu sinh đạt được thành công trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu chuyên sâu.
2.1. Đối tượng tuyển sinh tiến sĩ Quản trị Kinh doanh
Đối tượng tuyển sinh bao gồm các thí sinh tốt nghiệp cao học. Ngành tốt nghiệp phải đúng, phù hợp hoặc gần với chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Các thí sinh tốt nghiệp đại học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh cũng được xét tuyển. Đây là yêu cầu đầu vào tiến sĩ cơ bản. Chương trình tìm kiếm những ứng viên có tiềm năng nghiên cứu xuất sắc. Năng lực học thuật và tư duy phản biện là yếu tố quan trọng. Thí sinh cần chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ theo quy định. Việc này đảm bảo quá trình xét tuyển diễn ra thuận lợi.
2.2. Các ngành học phù hợp cho bằng tiến sĩ quản lý
Ngành đúng với chuyên ngành Quản trị Kinh doanh là các ngành đào tạo về Quản trị Kinh doanh. Ngành phù hợp là các ngành đào tạo liên quan đến nhóm ngành Kinh doanh. Ngành gần bao gồm Kinh tế học, Tài chính-Ngân hàng, Kế toán-Kiểm toán. Các ngành Quản trị-Quản lý, Quản lý công nghiệp cũng thuộc diện xét tuyển. Sự đa dạng về chuyên ngành phù hợp giúp chương trình thu hút nhiều tài năng. Sau khi hoàn thành, học viên sẽ nhận bằng tiến sĩ quản lý danh giá. Bằng cấp này mở ra nhiều cơ hội sự nghiệp. Điều kiện này tạo nên một đội ngũ nghiên cứu đa ngành.
2.3. Quy định cụ thể cho các diện thí sinh dự tuyển
Thí sinh có bằng Thạc sĩ tại Đại học Điện lực đúng chuyên ngành, tốt nghiệp dưới 5 năm (Đối tượng A1) không cần học bổ sung. Thí sinh có bằng Đại học loại xuất sắc đúng chuyên ngành (Đối tượng A2) phải tham gia học bổ sung. Thí sinh tốt nghiệp Thạc sĩ ngành gần/phù hợp hoặc tốt nghiệp Thạc sĩ tại Đại học Điện lực trên 5 năm (Đối tượng A3) cũng yêu cầu học bổ sung. Mỗi đối tượng có yêu cầu riêng để tham gia đào tạo quản trị kinh doanh ở bậc cao nhất. Các quy định này đảm bảo nền tảng kiến thức đồng đều cho tất cả nghiên cứu sinh.
III. Thời gian đào tạo Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh linh hoạt
Chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh cung cấp các lựa chọn thời gian đào tạo linh hoạt. Điều này phù hợp với điều kiện của từng nghiên cứu sinh. Các hệ đào tạo tập trung và không tập trung được thiết kế để tối ưu hóa quá trình học tập. Việc này đảm bảo học viên có thể hoàn thành chương trình theo lộ trình phù hợp nhất. Mục tiêu là giúp nghiên cứu sinh đạt được bằng tiến sĩ quản lý hiệu quả.
3.1. Thời lượng đào tạo cho chương trình DBA và PhD
Hệ tập trung liên tục kéo dài 3 năm đối với nghiên cứu sinh có bằng Thạc sĩ. Đối với nghiên cứu sinh có bằng Đại học, thời lượng là 4 năm. Đây là lộ trình truyền thống, yêu cầu sự cam kết cao. Chương trình DBA và PhD mang đến sự lựa chọn phù hợp với định hướng sự nghiệp. Khối lượng kiến thức lớn yêu cầu thời gian nghiên cứu đủ dài. Nền tảng học thuật vững chắc sẽ được xây dựng trong thời gian này.
3.2. Lựa chọn hệ đào tạo tập trung và không tập trung
Hệ không tập trung liên tục có thời gian đào tạo 4 năm cho nghiên cứu sinh có bằng Thạc sĩ. Trong đó, tổng thời gian học tập và nghiên cứu tại Trường là 3 năm. 12 tháng đầu tiên yêu cầu tập trung liên tục tại Trường. Đây là lựa chọn phù hợp cho những người đang công tác. Chương trình PhD Business Administration cung cấp sự linh hoạt cao. Nó giúp nghiên cứu sinh cân bằng giữa công việc và học tập. Lựa chọn này vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo và nghiên cứu.
IV. Cấu trúc đào tạo Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh chuyên sâu
Cấu trúc đào tạo Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh được thiết kế chuyên sâu. Nó bao gồm các học phần bắt buộc và bổ sung. Khối lượng kiến thức được xác định rõ ràng cho từng đối tượng. Chương trình cung cấp một lộ trình học tập toàn diện. Điều này giúp nghiên cứu sinh phát triển năng lực nghiên cứu độc lập. Đây là nền tảng vững chắc để đạt được bằng tiến sĩ quản lý, đặc biệt là trong chương trình research-based PhD.
4.1. Khối lượng kiến thức cần tích lũy trong chương trình
Khối lượng kiến thức bao gồm học phần Tiến sĩ và học phần bổ sung. Nghiên cứu sinh có bằng Thạc sĩ cần tích lũy tối thiểu 9 tín chỉ Tiến sĩ. Các tín chỉ bổ sung sẽ được xác định nếu có. Nghiên cứu sinh mới có bằng Đại học cần tối thiểu 9 tín chỉ Tiến sĩ. Ngoài ra, cần hoàn thành các tín chỉ thuộc Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh. Việc này không yêu cầu làm luận văn Thạc sĩ. Đây là yêu cầu cơ bản của đào tạo quản trị kinh doanh cấp tiến sĩ.
4.2. Các học phần bổ sung cho chương trình research based PhD
Các học phần bổ sung đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp các nghiên cứu sinh có nền tảng khác biệt đạt chuẩn. Nghiên cứu sinh mới có bằng Đại học phải hoàn thành các tín chỉ Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh. Các tín chỉ này giúp bù đắp kiến thức cơ bản. Điều này đảm bảo học viên sẵn sàng cho nghiên cứu chuyên sâu. Đây là đặc điểm của chương trình research-based PhD. Mục đích là cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc.
4.3. Cấu trúc chương trình đào tạo tiến sĩ quản lý
Cấu trúc chương trình đào tạo tiến sĩ quản lý gồm ba phần chính. Phần học phần bổ sung có yêu cầu khác nhau tùy đối tượng. Đối tượng A1 không cần học phần bổ sung. Đối tượng A2 cần hoàn thành chương trình Thạc sĩ (29 tín chỉ). Đối tượng A3 cần tối thiểu 4 tín chỉ bổ sung. Sau đó là các học phần Tiến sĩ bắt buộc. Các học phần này phải đạt mức điểm B trở lên. Học phần bổ sung cần đạt mức điểm C trở lên. Hệ thống chấm điểm rõ ràng theo thang điểm chữ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (52 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPHẦN I TỔNG QUAN VỀ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO 1 CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Tên chương trình: Chương trình đào tạo Tiến sĩ Chuyên ngành Quản trị kinh doanh Trình độ đào tạo: Tiến sĩ Chuyên ngành đào tạo: Quản trị kinh doanh (Management) Mã chuyên ngành: 62340101 1. Mục tiêu đào tạo 1. Mục tiêu chung Chương trình đào tạo Tiến sĩ Chuyên ngành Quản trị kinh doanh nhằm đào tạo các cán bộ khoa học có trình độ chuyên môn sâu, có khả năng giảng dạy và nghiên cứu ở trình độ cao các lĩnh vực thuộc về Quản trị kinh doanh, có tư duy khoa học, có khả năng tiếp cận và giải quyết các vấn đề khoa học chuyên ngành và liên ngành. Đồng thời có đủ năng lực tham gia đào tạo bậc đại học và sau đại học.
Mục tiêu cụ thể Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, tiến sĩ Chuyên ngành Quản trị kinh doanh: - Có khả năng phát hiện những vấn đề nghiên cứu mới xuất phát từ thực tiễn và lý luận trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh. - Có kiến thức và năng lực thực hiện các nghiên cứu một cách độc lập trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh (marketing, nguồn nhân lực, chiến lược, tác nghiệp .) dưới dạng các đề tài nghiên cứu, bài báo và tham luận khoa học có khả năng áp dụng thực tế cao. - Có năng lực đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh. - Có khả năng lãnh đạo nhóm nghiên cứu thuộc lĩnh vực kinh tế và kinh doanh.
- Có kiến thức và kỹ năng để giảng dạy và biên soạn giáo trình và tài liệu giảng dạy cho bậc đại học và sau đại học trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh. Thời gian đào tạo - Hệ tập trung liên tục: 3 năm liên tục đối với NCS có bằng Ths, 4 năm đối với NCS có bằng ĐH. - Hệ không tập trung liên tục: 4 năm đối với NCS có bằng Ths, trong đó tổng thời gian học tập, nghiên cứu tại Trường là 3 năm và 12 tháng đầu tiên tập trung liên tục tại Trường. Khối lượng kiến thức Khối lượng kiến thức bao gồm khối lượng các học phần Tiến sĩ và khối lượng của các học phần bổ sung được xác định cụ thể trong mục 4.
- NCS đã có bằng thạc sĩ: Tối thiểu 9 tín chỉ + khối lượng bổ sung nếu có - NCS mới có bằng đại học: Tối thiểu 9 tín chỉ + các tín chỉ thuộc Chương trình đào tạo thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (không yêu cầu làm luận văn) 4. Đối tượng tuyển sinh Đối tượng tuyển sinh: Các thí sinh tốt nghiệp cao học với ngành tốt nghiệp đúng với chuyên ngành Quản trị kinh doanh, phù hợp hoặc gần với chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Các thi sinh tốt nghiệp đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Trong đó: - Ngành đúng với chuyên ngành Quản trị kinh doanh: ngành đào tạo về Quản trị kinh doanh - Ngành phù hợp với chuyên ngành Quản trị kinh doanh: các ngành đào tạo liên quan tới ngành Quản trị kinh doanh thuộc nhóm ngành Kinh doanh; - Ngành gần với chuyên ngành Quản trị kinh doanh: nhóm các ngành có liên quan đến quản lý: Kinh tế học, Tài chính-Ngân hàng, Kế toán-Kiểm toán, Quản trị-Quản lý, Quản lý công nghiệp.
Cụ thể như sau: - Các thí sinh có bằng tốt nghiệp Thạc sĩ tại trường Đại học Điện lực đúng với chuyên ngành đào đào tạo Tiến sĩ và có thời gian tốt nghiệp thạc sĩ tính đến thời 3 điểm dự thi dưới 5 năm. Đây là đối tượng không phải tham gia học bổ sung. Gọi tắt là đối tượng A1 - Các thí sinh có bằng tốt nghiệp đại học loại xuất sắc với ngành tốt nghiệp đúng với chuyên ngành Tiến sĩ, đây là đối tượng phải tham gia học bổ sung. Gọi tắt là đối tượng A2 - Các thí sinh tốt nghiệp Thạc sĩ với chuyên ngành gần, phù hợp với chuyên ngành đào đào tạo Tiến sĩ hoặc thí sinh có bằng tốt nghiệp Thạc sĩ tại trường Đại học Điện lực đúng với chuyên ngành đào đào tạo Tiến sĩ nhưng có thời gian tốt nghiệp thạc sĩ tính đến thời điểm dự thi trên 5 năm.
Đây là đối tượng phải tham gia học bổ sung. Gọi tắt là đối tượng A3 5. Quy trình đào tạo, điều kiệu công nhận đạt Quy trình đào tạo được thực hiện theo học chế tín chỉ, tuân thủ Quy định về tổ chức và quản lý đào tạo sau đại học của ĐH Điện lực. - Các học phần bổ sung phải đạt mức điểm C trở lên (xem mục 6).
- Các học phần Tiến sĩ phải đạt mức điểm B trở lên (xem mục 6). Thang điểm - Việc chấm điểm kiểm tra - đánh giá học phần (bao gồm các điểm kiểm tra và điểm thi kết thúc học phần) được thực hiện theo thang điểm từ 0 đến 10, làm tròn đến một chữ số thập phân sau dấu phẩy. Điểm học phần là điểm trung bình có trọng số của các điểm kiểm tra và điểm thi kết thúc (tổng của tất cả các điểm kiểm tra, điểm thi kết thúc đã nhân với trọng số tương ứng của từng điểm được quy định trong đề cương chi tiết học phần). - Điểm học phần được làm tròn đến một chữ số thập phân sau dấu phẩy, sau đó được chuyển thành điểm chữ với mức như sau: Điểm số từ 8,5 – 10 chuyển thành điểm A (Giỏi) Điểm số từ 7,0 – 8,4 chuyển thành điểm B (Khá) Điểm số từ 5,5 – 6,9 chuyển thành điểm C (Trung bình) Điểm số từ 4,0 – 5,4 chuyển thành điểm D (Trung bình yếu) 4 Điểm số dưới 4,0 chuyển thành điểm F (Kém) 7.
Nội dung chương trình 7. Cấu trúc Cấu trúc chương trình đào tạo trình độ Tiến sĩ gồm có 3 phần như sau: Phần Nội dung đào tạo A1 A2 A3 1 HP bổ sung 0 CT ThS (29TC) ≥ 4TC HP Tiến sĩ ≥ 9 TC 2 TLTQ Thực hiện và báo cáo trong năm học đầu tiên CĐ TS ≥ 3 CĐTS 3 NC khoa học Luận án TS Lưu ý: - Số TC qui định cho các đối tượng là số TC tối thiểu NCS phải hoàn thành. - Đối tượng A2 phải thực hiện toàn bộ các học phần qui định trong chương trình Thạc sĩ Quản trị kinh doanh, không cần thực hiện Luận văn ThS. - Đối tượng A3 thực hiện các học phần bổ sung quy định cụ thể như sau: o Nhóm 1: Các ngành đào tạo liên quan tới ngành Quản trị kinh doanh thuộc nhóm ngành Kinh doanh phải học bổ sung các môn học: Quản lý tác nghiệp nâng cao (2TC), Quản lý chiến lược (2TC).
o Nhóm 2: Nhóm các ngành có liên quan đến quản lý: Kinh tế học, Tài chính-Ngân hàng, Kế toán-Kiểm toán, Quản trị-Quản lý, Quản lý công nghiệp phải học bổ sung các môn học: Quản lý tác nghiệp nâng cao (2TC), 5 Quản lý chiến lược (2TC), Phương pháp định lượng trong quản lý kinh tế (2TC), Quản lý Marketing (2TC). o Nhóm 3: Nhóm các thí sinh có bằng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh nhưng có thời gian tốt nghiệp thạc sĩ tính đến thời điểm dự thi trên 5 năm thì phải học bổ sung các môn học: Quản lý tác nghiệp nâng cao (2TC), Quản lý chiến lược (2TC). - Các HP Tiến sĩ được người hướng dẫn đề xuất từ chương trình đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ của trường nhằm trang bị kiến thức cần thiết phục vụ cho đề tài nghiên cứu cụ thể của Luận án Tiến sĩ. Học phần bổ sung Danh mục các học phần bổ sung thuộc chương trình đào tạo thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh được mô tả trong quyển “Chương trình đào tạo Thạc sĩ Chuyên ngành Quản trị kinh doanh” hiện hành của Trường Đại học Điện lực.
NCS phải hoàn thành các học phần bổ sung trong thời hạn 2 năm kể từ ngày có quyết định là NCS. Các học phần Tiến sĩ 7. Danh mục học phần Tiến sĩ Các học phần Tiến sĩ được chia làm hai phần: học phần bắt buộc và học phần tự chọn. NCS phải hoàn thành 2 học phần bắt buộc và 2 học phần tự chọn dưới đây.
Học phần tiến sĩ bắt buộc: TT Mã số Tên học phần Giảng viên Tín chỉ Khối lượng 1 MA7011 Phương pháp 1. TS Nguyễn Tố Tâm 2 nghiên cứu 2. Vũ Đức Nghĩa trong kinh doanh 6 2 MA7012 Thống kê ứng 1. Trần Thanh Tuấn 3 dụng trong 2.
Vũ Đức Nghĩa nghiên cứu kinh tế và quản lý 2. Học phần tiến sĩ tự chọn: 3 MA7013 Một số vấn đề 1. Lê Anh Tuấn 2 về quản lý tác 2. Dương Mạnh Cường nghiệp và logistics 4 MA 7014 Quản lý 1.
Lê Anh Tuấn 3 logistics và 2. Dương Mạnh Cường chuỗi cung ứng 5 MA 7015 Quản lý kinh 1. Nguyễn Tố Tâm 3 doanh theo hiệu 2. Nguyễn Thị quả Hòa 6 MA 7016 Nghiên cứu 1.
Nguyễn Thanh Dần 3 Marketing 2. Trần Hồng Nguyên 7 MA 7017 Mô hình và 1. Trần Thanh Tuấn 3 phương pháp tối 2. Dương Trung Kiên ưu nâng cao 8 MA 7018 Quản lý đổi mới 1.
Trương Huy Hoàng 2 2. Dương Trung Kiên 9 MA7019 Mô phỏng hệ 1. Lê Anh Tuấn 3 gián đoạn trong 2. Dương Mạnh Cường nghiên cứu kinh tế 7 7.
Mô tả tóm tắn học phần Tiến sĩ MA7011 Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh Học phần nhằm cung cấp các kiến thức lý thuyết về quá trình nghiên cứu trong khoa học kinh tế, các loại hình và phương pháp nghiên cứu, phương pháp xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu, lấy mẫu, đo lường và thang đo nghiên cứu, thiết kế bản câu hỏi, các phương pháp phân tích dữ liệu nghiên cứu, viết báo cáo và thuyết trình kết quả nghiên cứu. MA7012 Thống kê ứng dụng trong nghiên cứu kinh tế và quản lý Học phần trang bị cho nghiên cứu sinh khả năng phân tích dữ liệu thông qua việc sử dụng các công cụ thống kê thông dụng; có khả năng sử dụng thành thạo phần mềm SPSS, Eview,… trong việc phân tích dữ liệu định lượng; Diễn giải và trình bày khoa học, hiệu quả kết quả phân tích dữ liệu. MA7013 Một số vấn đề về quản lý tác nghiệp và logistics Cung cấp cho nghiên cứu sinh các kiến thức quan trọng về một số mặt của công tác quản trị tác nghiệp. Đây là các quyết định quan trọng của tác nghiệp có khả năng gây ảnh hưởng lớn tới hiệu quả quản lý thực tế của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động của đơn vị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh: Mục tiêu, Đối tượng (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Đại học Điện lực]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chuong-trinh-dao-tao-tien-si-qtkd
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh: Mục tiêu, Đối tượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Chuong trinh dao tao tien si qtkd. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh: Mục tiêu, Đối tượng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Điện lực.
Luận án "Chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh: Mục tiêu, Đối tượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh: Mục tiêu, Đối tượng" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh: Mục tiêu, Đối tượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh: Mục tiêu, Đối tượng" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chương trình Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh: Mục tiêu, Đối tượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.