Luận án TS: Chủ nghĩa hiện thực trong khoa nghiên cứu văn học Việt Nam (1975-nay)
Luận án: Toàn văn luận án tiến sĩ ngữ văn vấn đề chủ nghĩa hiện thực trong khoa nghiên cứu văn học ở việt nam từ 1975 đến nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chủ nghĩa hiện thực: Định nghĩa & Lịch sử hình thành
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Hạnh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chủ nghĩa hiện thực Định nghĩa Lịch sử hình thành
Chủ nghĩa hiện thực là một vấn đề trung tâm trong nghiên cứu văn học. Nó liên quan mật thiết đến mối quan hệ giữa văn học và hiện thực đời sống. Sự nhận thức mối quan hệ này là cơ bản để hiểu bản chất văn học. Chủ nghĩa hiện thực thể hiện mối quan hệ này một cách rõ ràng nhất. Nó cũng là một trong hai kiểu sáng tác chính: kiểu tái hiện. Con người đã sử dụng kiểu tư duy nghệ thuật này từ rất sớm. Nó tiếp tục được ứng dụng cho đến ngày nay. Chủ nghĩa hiện thực không phải là khái niệm mới. Nó cũng không phải vấn đề lỗi thời. Tầm quan trọng của nó vẫn được khẳng định. Điều này đúng với văn học thế giới và văn học Việt Nam. Chủ nghĩa hiện thực giữ vai trò quan trọng trong việc phản ánh thực tại. Nó cho phép người đọc nhìn nhận cuộc sống qua lăng kính nghệ thuật. Đây là nền tảng cho sự phát triển của phê bình văn học Việt Nam. Chủ nghĩa hiện thực đóng góp vào việc hình thành các lý luận văn học hiện thực. Nó định hướng cách nhìn nhận tác phẩm văn học tiêu biểu 1975-nay. Luận án này nghiên cứu sâu về vấn đề này. Nó xem xét các khía cạnh lý luận và ứng dụng.
1.1. Khái niệm cốt lõi của chủ nghĩa hiện thực
Chủ nghĩa hiện thực là một trong những khái niệm quan trọng nhất của lý luận văn học hiện thực. Nó định nghĩa cách văn học phản ánh thế giới khách quan. Khái niệm này nhấn mạnh sự tái hiện chân thực đời sống. Nó không ngừng được thảo luận và định nghĩa lại. Trong văn học Việt Nam, khái niệm này liên tục được làm rõ. Đặc biệt là từ sau năm 1975. Các nhà nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa văn học và thực tại xã hội. Nó liên quan đến việc xây dựng hình tượng điển hình. Đây là một đặc điểm cơ bản của chủ nghĩa hiện thực. Chủ nghĩa hiện thực đặt nền tảng cho việc phân tích sâu sắc. Nó giúp hiểu các tác phẩm văn học tiêu biểu 1975-nay. Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa từng là một nhánh quan trọng. Nó định hình tư duy sáng tác và phê bình. Tuy nhiên, cách tiếp cận hiện thực đã dần mở rộng. Nó bao gồm nhiều góc nhìn đa chiều hơn. Điều này làm phong phú thêm phê bình văn học Việt Nam.
1.2. Lịch sử và phát triển của trào lưu hiện thực
Chủ nghĩa hiện thực là một trào lưu văn học lớn. Nó cũng là một phương pháp sáng tác quan trọng. Trào lưu này đã định hình tiến trình văn học thế giới. Nó ảnh hưởng mạnh mẽ đến các trào lưu khác. Dấu ấn của nó vẫn còn trong văn học đương đại Việt Nam. Việc nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực không bao giờ cũ. Giá trị của nó vẫn tiếp tục lôi cuốn các nhà nghiên cứu. Thành quả nghiên cứu về chủ nghĩa hiện thực rất phong phú. Tuy nhiên, nó vẫn cần được bổ sung và hoàn thiện. Lịch sử chủ nghĩa hiện thực trải dài qua nhiều thế kỷ. Nó có những biến đổi nhất định theo từng giai đoạn. Các nhà nghiên cứu đã đưa ra nhiều cách lý giải khái niệm. Họ cũng phân tích sự hình thành và phát triển của nó. Quan niệm về chủ nghĩa hiện thực có thể khác nhau. Đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa và xã hội cụ thể. Trong văn học Việt Nam, chủ nghĩa hiện thực có đặc điểm riêng. Nó chịu ảnh hưởng của bối cảnh lịch sử. Đồng thời, nó cũng tiếp thu lý luận từ nước ngoài. Luận án tập trung vào giai đoạn từ năm 1975 đến nay. Đây là giai đoạn có nhiều chuyển biến trong văn học. Đặc biệt là với sự xuất hiện của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa. Chủ nghĩa hiện thực phê phán cũng dần định hình. Nó mang đến cái nhìn đa chiều trong văn học.
II.Tiếp thu Lý luận Hiện thực tại Việt Nam 1975 Nay
Việt Nam đã sớm tiếp thu lý luận về chủ nghĩa hiện thực. Đặc biệt, từ sau năm 1975, quá trình này diễn ra mạnh mẽ hơn. Các nghiên cứu về chủ nghĩa hiện thực có điều kiện tốt hơn. Kết quả nghiên cứu đạt được rõ rệt hơn. Việc tiếp thu lý luận từ các nghiên cứu nước ngoài rất quan trọng. Nó giúp làm phong phú thêm lý luận văn học hiện thực của Việt Nam. Lý luận văn nghệ Marxist đóng vai trò chủ đạo. Nó được tiếp thu và truyền bá rộng rãi. Các nguyên tắc cơ bản của lý luận Marxist được áp dụng. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến phê bình văn học Việt Nam. Nó cũng định hình cách tiếp cận tác phẩm văn học tiêu biểu 1975-nay. Sự tiếp thu này không chỉ là sự sao chép. Đó là quá trình chọn lọc, vận dụng sáng tạo. Nó phù hợp với bối cảnh xã hội và văn hóa Việt Nam. Điều này giúp phát triển nền văn học đương đại Việt Nam. Các nhà nghiên cứu đã nỗ lực tìm hiểu sâu. Họ muốn làm rõ các khái niệm và nguyên tắc. Việc này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Việc tiếp thu này là nền tảng cho sự phát triển của văn học hậu 1975.
2.1. Ảnh hưởng lý luận văn nghệ Marxist và nước ngoài
Lý luận văn nghệ Marxist là nguồn ảnh hưởng lớn. Nó định hình lý luận về chủ nghĩa hiện thực ở Việt Nam. Đặc biệt là trong giai đoạn từ 1975 trở đi. Các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa được nhấn mạnh. Chúng trở thành kim chỉ nam cho sáng tác và phê bình. Bên cạnh đó, các nghiên cứu từ nước ngoài cũng được tiếp thu. Điều này giúp mở rộng tầm nhìn về chủ nghĩa hiện thực. Các nhà nghiên cứu Việt Nam đã học hỏi nhiều phương pháp. Họ học cách phân tích và đánh giá tác phẩm. Sự tiếp thu này không thụ động. Nó luôn đi kèm với quá trình chọn lọc và bản địa hóa. Mục tiêu là xây dựng lý luận văn học hiện thực của riêng Việt Nam. Lý luận này phải phù hợp với đặc điểm văn hóa và lịch sử. Nó phải giải thích được hiện thực đời sống trong văn học. Việc này góp phần vào sự phát triển của phê bình văn học Việt Nam. Nó giúp các nhà nghiên cứu có cái nhìn đa chiều hơn. Các tác phẩm văn học hậu 1975 được phân tích một cách có hệ thống.
2.2. Vận dụng lý luận trong nghiên cứu văn học Việt Nam
Lý luận về chủ nghĩa hiện thực được vận dụng rộng rãi. Nó áp dụng trong nghiên cứu văn học Việt Nam. Các lĩnh vực chính bao gồm nghiên cứu lý luận văn học. Nó cũng xuất hiện trong nghiên cứu lịch sử văn học. Đặc biệt, nó có vai trò lớn trong nghiên cứu phê bình văn học. Phương pháp sáng tác hiện thực được phân tích kỹ lưỡng. Các tác phẩm văn học được đánh giá qua lăng kính này. Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa là trọng tâm. Nó được xem xét từ nhiều góc độ khác nhau. Việc vận dụng này giúp đánh giá đúng giá trị tác phẩm. Nó cũng khám phá sâu sắc hiện thực đời sống trong văn học. Giai đoạn hậu 1975, văn học Việt Nam có nhiều thay đổi. Các nhà nghiên cứu cần phương pháp mới. Họ cần cái nhìn đa chiều trong văn học. Lý luận hiện thực giúp cung cấp công cụ này. Nó cho phép nhận diện các đặc điểm mới của văn học. Điều này bao gồm cả chủ nghĩa hiện thực phê phán. Nó cũng giúp làm rõ sự phát triển của văn học thời kỳ Đổi Mới. Việc này tạo nên các tác phẩm văn học tiêu biểu 1975-nay.
III.Đổi mới nghiên cứu Chủ nghĩa hiện thực trong Đổi Mới
Thời kỳ Đổi Mới mang đến những thay đổi lớn. Nó tác động mạnh mẽ đến nghiên cứu văn học. Đặc biệt là đối với vấn đề chủ nghĩa hiện thực. Các quan điểm và phương pháp nghiên cứu được đổi mới. Quan điểm trước đây có thể mang tính chất khuôn mẫu. Giờ đây, các nhà nghiên cứu tìm kiếm sự linh hoạt. Họ tiếp cận vấn đề một cách cởi mở hơn. Việc này bao gồm cả việc xem xét chủ nghĩa hiện thực phê phán. Phương pháp nghiên cứu cũng đa dạng hóa. Có sự kết hợp giữa các trường phái khác nhau. Điều này tạo ra cái nhìn đa chiều trong văn học. Nó giúp đánh giá chính xác hơn các tác phẩm văn học tiêu biểu 1975-nay. Sự đổi mới này là cần thiết. Nó giúp phản ánh đúng bản chất phức tạp của văn học. Nó cũng phù hợp với sự phát triển của xã hội. Các nhà nghiên cứu không ngừng tìm tòi. Họ muốn đưa ra những lý giải mới. Điều này góp phần vào sự phát triển của phê bình văn học Việt Nam. Nó làm sâu sắc thêm lý luận văn học hiện thực. Văn học đương đại Việt Nam có nhiều điểm nhấn mới.
3.1. Thay đổi quan điểm và phương pháp nghiên cứu
Giai đoạn Đổi Mới đã thúc đẩy sự thay đổi sâu rộng. Nó tác động đến quan điểm về chủ nghĩa hiện thực. Các nhà nghiên cứu không còn bị gò bó trong một khuôn khổ. Họ mở rộng tầm nhìn, chấp nhận nhiều lý thuyết hơn. Từ đó, cái nhìn đa chiều trong văn học được khuyến khích. Phương pháp nghiên cứu cũng trở nên linh hoạt. Có sự kết hợp giữa phân tích nội dung và hình thức. Các yếu tố xã hội, văn hóa, lịch sử đều được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp phê bình văn học Việt Nam phát triển. Nó trở nên toàn diện và sâu sắc hơn. Các tác phẩm văn học hậu 1975 được tiếp cận một cách mới mẻ. Đặc biệt, sự xuất hiện của chủ nghĩa hiện thực phê phán. Nó đòi hỏi các công cụ phân tích tinh vi hơn. Lý luận văn học hiện thực cũng phải cập nhật liên tục. Nó phải theo kịp những chuyển biến trong sáng tác. Điều này đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả của nghiên cứu.
3.2. Sự dịch chuyển trong lý luận văn nghệ Marxist tại Việt Nam
Lý luận văn nghệ Marxist cũng trải qua sự đổi mới. Điều này diễn ra cả ở Việt Nam và trên thế giới. Tại Việt Nam, sự đổi mới này có ý nghĩa đặc biệt. Nó giúp lý luận Marxist thích ứng với thời cuộc. Quan điểm về chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa được xem xét lại. Các hạn chế trước đây được nhìn nhận rõ hơn. Có sự mở rộng trong cách hiểu và áp dụng. Điều này không làm mất đi giá trị cốt lõi. Ngược lại, nó giúp lý luận trở nên linh hoạt hơn. Nó có thể đối thoại với các lý thuyết khác. Việc đổi mới này cũng ảnh hưởng đến văn học hậu 1975. Các tác phẩm không còn bị gò bó trong khuôn khổ cũ. Hiện thực đời sống trong văn học được phản ánh chân thực hơn. Điều này khuyến khích sự xuất hiện của các cái nhìn đa chiều. Văn học đương đại Việt Nam trở nên phong phú hơn. Nó thể hiện sự trưởng thành trong tư duy phê bình. Sự dịch chuyển này là một phần tất yếu. Nó phản ánh quá trình phát triển của lý luận. Việc này nhằm cung cấp cách hiểu sâu sắc hơn về chủ nghĩa hiện thực.
IV.Văn học hậu 1975 Hiện thực Đa chiều
Văn học Việt Nam từ 1975 đến nay phản ánh hiện thực phức tạp. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động xã hội. Hiện thực đời sống trong văn học không còn đơn giản. Nó không chỉ là hình ảnh một chiều. Các tác giả đi sâu vào những khía cạnh ít được đề cập. Họ khai thác các vấn đề nội tâm con người. Sự đấu tranh cá nhân trước thời cuộc cũng là chủ đề. Văn học thời kỳ Đổi Mới đã mở ra nhiều không gian. Nó cho phép các nhà văn thể hiện cái nhìn đa chiều. Chủ nghĩa hiện thực phê phán xuất hiện rõ nét hơn. Nó không ngại chỉ ra những mặt trái xã hội. Sự đa dạng trong cách thể hiện hiện thực là điểm nổi bật. Các tác phẩm văn học tiêu biểu 1975-nay chứng minh điều này. Chúng cho thấy sự thay đổi trong tư duy sáng tác. Nó cũng phản ánh sự phát triển của xã hội Việt Nam. Phê bình văn học Việt Nam cũng phải thay đổi. Nó cần công cụ mới để phân tích sự phức tạp này. Lý luận văn học hiện thực cũng cần được cập nhật. Văn học đương đại Việt Nam trở nên sống động hơn.
4.1. Sự phức tạp của hiện thực đời sống trong văn học
Hiện thực đời sống trong văn học hậu 1975 trở nên đa tầng. Nó không chỉ dừng lại ở việc miêu tả khách quan. Các tác giả khám phá những mâu thuẫn nội tại của xã hội. Họ đi sâu vào thế giới nội tâm con người. Các vấn đề về thân phận, đạo đức, và sự tha hóa được đặt ra. Điều này thể hiện một cái nhìn đa chiều trong văn học. Nó khác biệt so với chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa truyền thống. Các nhà văn thể hiện sự dũng cảm khi đối diện với cái phức tạp. Họ không né tránh những mặt tối của cuộc sống. Điều này làm cho các tác phẩm văn học tiêu biểu 1975-nay có giá trị. Chúng mang tính phê phán và nhân văn sâu sắc. Phê bình văn học Việt Nam cần ghi nhận điều này. Nó cần có lý luận văn học hiện thực đủ mạnh. Nó phải giải thích được sự chuyển mình của văn học. Sự phức tạp này là dấu hiệu trưởng thành của văn học đương đại Việt Nam. Nó khẳng định tầm quan trọng của chủ nghĩa hiện thực phê phán.
4.2. Nhận diện chủ nghĩa hiện thực đương đại Việt Nam
Chủ nghĩa hiện thực tiếp tục tồn tại trong thế kỷ XXI. Nó mang một diện mạo mới trong văn học đương đại Việt Nam. Không còn là chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa thuần túy. Nó tiếp nhận và biến đổi theo hướng mở rộng. Các nhà nghiên cứu cố gắng nhận diện bản chất mới này. Họ tìm kiếm những đặc điểm riêng biệt. Chủ nghĩa hiện thực hiện nay không cố định. Nó có thể hòa trộn với các trào lưu khác. Sự xuất hiện của cái nhìn đa chiều trong văn học là yếu tố quan trọng. Các tác phẩm phản ánh nhiều góc độ cuộc sống. Nó không giới hạn trong một quan điểm duy nhất. Điều này tạo nên sự phong phú cho văn học hậu 1975. Các tác giả khai thác chiều sâu tâm lý nhân vật. Họ đặt ra các câu hỏi về đạo đức, thân phận con người. Việc này đòi hỏi lý luận văn học hiện thực phải phát triển. Nó cần các công cụ phân tích mới mẻ. Phê bình văn học Việt Nam cần linh hoạt. Nó cần nhận ra những sắc thái tinh tế của hiện thực. Điều này giúp đánh giá đúng các tác phẩm văn học tiêu biểu 1975-nay.
V.Vai trò của Chủ nghĩa hiện thực trong Văn học Việt
Chủ nghĩa hiện thực giữ vai trò không thể phủ nhận. Nó định hình văn học Việt Nam từ quá khứ đến hiện tại. Nó là cầu nối giữa văn học và hiện thực đời sống. Sự nghiên cứu về nó không bao giờ ngừng lại. Giá trị của nó được khẳng định qua nhiều thế hệ. Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa đã từng chi phối. Nó góp phần tạo nên nền văn học cách mạng. Tuy nhiên, văn học hậu 1975 đã phát triển. Nó cho thấy những biến đổi quan trọng trong cách nhìn hiện thực. Chủ nghĩa hiện thực phê phán đã xuất hiện. Nó mang đến cái nhìn đa chiều trong văn học. Việc này làm phong phú thêm phê bình văn học Việt Nam. Lý luận văn học hiện thực cũng phải không ngừng phát triển. Nó cần thích ứng với sự phức tạp của văn học đương đại Việt Nam. Các tác phẩm văn học tiêu biểu 1975-nay là minh chứng. Chúng cho thấy sự đa dạng và chiều sâu trong phản ánh hiện thực. Chủ nghĩa hiện thực vẫn là một phương pháp mạnh mẽ. Nó giúp khám phá bản chất con người và xã hội.
5.1. Tầm quan trọng của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa
Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa từng giữ vai trò chủ đạo. Nó định hướng sáng tác văn học trong một thời gian dài. Đặc biệt là giai đoạn trước Đổi Mới. Tuy nhiên, tầm quan trọng của nó vẫn được nhìn nhận. Nó góp phần xây dựng nền văn học cách mạng. Nó phản ánh cuộc sống, con người trong giai đoạn lịch sử đặc biệt. Mặc dù có những tranh cãi, đóng góp của nó là không thể phủ nhận. Các tác phẩm văn học tiêu biểu của giai đoạn này vẫn có giá trị. Chúng là một phần quan trọng của lịch sử văn học Việt Nam. Việc nghiên cứu nó giúp hiểu rõ hơn bối cảnh. Nó cũng giúp lý giải sự phát triển của văn học hậu 1975. Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa cung cấp một góc nhìn. Nó là một phương pháp sáng tác và phê bình. Ngay cả khi các quan điểm được đổi mới, nó vẫn là nền tảng. Phê bình văn học Việt Nam cần đánh giá khách quan. Nó cần nhìn nhận vai trò lịch sử của trào lưu này. Điều này làm giàu thêm lý luận văn học hiện thực. Nó là cơ sở để so sánh với văn học đương đại Việt Nam.
5.2. Khám phá cái nhìn đa chiều trong phê bình văn học
Nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực hôm nay đòi hỏi cái nhìn đa chiều. Đặc biệt là trong phê bình văn học Việt Nam. Các tác phẩm văn học hậu 1975 thường phức tạp. Chúng phản ánh hiện thực đời sống đa dạng. Không thể áp dụng một khuôn mẫu duy nhất. Việc khám phá cái nhìn đa chiều giúp phân tích sâu sắc. Nó cho phép nhận ra nhiều tầng nghĩa trong tác phẩm. Chủ nghĩa hiện thực phê phán là một biểu hiện của sự đa chiều này. Nó không chỉ miêu tả bề nổi. Nó đi sâu vào mâu thuẫn, xung đột xã hội và nội tâm. Lý luận văn học hiện thực cần phát triển. Nó cần các công cụ để giải mã những phức tạp này. Các nhà nghiên cứu cần linh hoạt trong phương pháp. Họ cần chấp nhận nhiều cách tiếp cận khác nhau. Điều này làm phong phú thêm văn học đương đại Việt Nam. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của phê bình. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó giúp văn học Việt Nam hội nhập tốt hơn. Cái nhìn đa chiều là chìa khóa để hiểu rõ hơn về tác phẩm văn học tiêu biểu 1975-nay.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------- NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH VẤN ĐỀ CHỦ NGHĨA HIỆN THỰC TRONG KHOA NGHIÊN CỨU VĂN HỌC Ở VIỆT NAM TỪ 1975 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Thành phố Hồ Chí Minh - năm 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------- NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH VẤN ĐỀ CHỦ NGHĨA HIỆN THỰC TRONG KHOA NGHIÊN CỨU VĂN HỌC Ở VIỆT NAM TỪ 1975 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Lý luận văn học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: GS. Huỳnh Như Phương Phản biện độc lập: PGS. Vũ Tuấn Anh PGS. Phạm Quang Long Phản biện 1: PGS.
Nguyễn Hữu Hiếu Phản biện 2: PGS. Nguyễn Thành Thi Phản biện 3: PGS. Vũ Tuấn Anh Thành phố Hồ Chí Minh - năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, không sao chép bất kì luận án nào khác. Những nội dung có tham khảo và sử dụng những thông tin từ các tài liệu, những ý kiến, phát hiện của các nhà nghiên cứu khác trong luận án đều đã được chú thích và thống kê trong danh mục tài liệu tham khảo.
Người viết luận án Nguyễn Thị Hồng Hạnh MỤC LỤC Trang Mở đầu 01 1. Lí do chọn đề tài……. Lịch sử vấn đề…………………. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án…………. Cấu trúc của luận án……………. Chủ nghĩa hiện thực - khái niệm, lịch sử và đặc điểm….
Sự xuất hiện của thuật ngữ ……………………. Một số cách lí giải khái niệm……………………. Lịch sử hình thành……………………………………. Hai quan niệm khác nhau về lịch sử hình thành chủ nghĩa hiện thực.
Cơ sở hình thành của chủ nghĩa hiện thực thế kỉ XIX. Nguyên tắc lịch sử - cụ thể………………………………. Nhân vật trung tâm và cảm hứng chủ đạo……………………………. Nguyên tắc điển hình hóa……………………………….
Mối quan hệ giữa chủ quan và khách quan …………………………. Một số phương diện nghệ thuật khác………………………………. Đặc điểm của chủ nghĩa hiện thực trong văn học Việt Nam…………. Tiếp thu và vận dụng lý luận về chủ nghĩa hiện thực …….
Tiếp thu lý luận về chủ nghĩa hiện thực từ các nghiên cứu nước ngoài ………………………………………………………………. Tiếp thu và truyền bá lý luận văn nghệ Marxist ……. Tiếp thu lý luận về chủ nghĩa hiện thực của nước ngoài ……. Vận dụng tư tưởng văn nghệ Marxist và lý luận về chủ nghĩa hiện thực trong nghiên cứu văn học Việt Nam ……………………….
Nghiên cứu lý luận văn học…………………. Nghiên cứu lịch sử văn học. Nghiên cứu phê bình văn học …. Đổi mới nghiên cứu về chủ nghĩa hiện thực.
Đổi mới lý luận văn nghệ Marxist …………………. Đổi mới lý luận văn nghệ Marxist ở Việt Nam. Đổi mới lý luận văn nghệ Marxist trên thế giới………. Đổi mới quan điểm và phương pháp nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực ………………………………………………………………….
Đổi mới quan điểm trong nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực……. Đổi mới phương pháp trong nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực……. Số phận lịch sử của chủ nghĩa hiện thực. Chủ nghĩa hiện thực trong thế kỉ XX ………….
Nhận diện chủ nghĩa hiện thực trong văn học những năm đầu thế kỷ XXI. 185 Những công trình liên quan đến luận án………………………. 190 Tài liệu tham khảo……………………………………. Lí do chọn đề tài 1.
Vào những năm đầu thế kỉ XXI, nhắc đến chủ nghĩa hiện thực, ít ai còn cho đây là vấn đề mới. Tuy vậy, cũng không ai cho đó là một vấn đề cũ bởi khó có thể phủ nhận tầm quan trọng của chủ nghĩa hiện thực trong đời sống văn học của thế giới nói chung và văn học Việt Nam nói riêng cho đến nay. Trước hết, chủ nghĩa hiện thực liên quan đến mối quan hệ giữa văn học và hiện thực - một trong những mối quan hệ cơ bản của văn học. Nhận thức được mối quan hệ này góp phần quan trọng vào việc nhận thức bản chất của văn học, trong khi đó, chủ nghĩa hiện thực là nơi thể hiện khăng khít nhất mối quan hệ ấy.
Bên cạnh đó, chủ nghĩa hiện thực cũng liên quan đến một trong hai kiểu sáng tác cơ bản của văn học - kiểu sáng tác tái hiện. Đây vốn là một trong hai kiểu tư duy nghệ thuật mà con người sử dụng để làm nên những sáng tác văn học từ xa xưa cho đến tận bây giờ. Không những vậy, chủ nghĩa hiện thực còn là một trào lưu, một phương pháp sáng tác quan trọng của tiến trình văn học thế giới, có ảnh hưởng không nhỏ đối với những trào lưu khác và vẫn còn lưu dấu trong những sáng tác hôm nay. Vì lẽ đó, đặt vấn đề nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực sẽ không bao giờ là một công việc lỗi thời và vô bổ.
Do có quan hệ mật thiết với các vấn đề cơ bản của đời sống văn học nên chủ nghĩa hiện thực đã trở thành tâm điểm chú ý của rất nhiều nhà nghiên cứu từ trước tới nay. Chủ nghĩa hiện thực đã hiện diện trong rất nhiều công trình nghiên cứu lớn nhỏ suốt hơn hai thế kỷ nay và vẫn có triển vọng xuất hiện trong các công trình nghiên cứu tương lai bởi giá trị của chủ nghĩa hiện thực vẫn còn có “sức vẫy gọi” và thành quả nghiên cứu về chủ nghĩa hiện thực tuy phong phú nhưng vẫn đòi hỏi tiếp tục được bổ sung, hoàn thiện. Ở Việt Nam, việc nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực đã sớm được tiến hành nhưng có điều kiện tốt và có kết quả rõ rệt hơn cả vẫn là từ sau 1975. Tuy nhiên, việc khảo sát và đánh giá công tác nghiên cứu vấn đề chủ nghĩa hiện thực trong giai đoạn này chưa được thực hiện một cách hệ thống và toàn diện.
Đã đến lúc cần có một công trình nghiên cứu thực hiện nhiệm vụ này. 2 Vì vậy, nghiên cứu Vấn đề chủ nghĩa hiện thực trong khoa nghiên cứu văn học ở Việt Nam từ 1975 đến nay là cơ hội để chúng tôi khảo sát lịch sử nghiên cứu vấn đề chủ nghĩa hiện thực, qua đó, có thể nhận thức chủ nghĩa hiện thực một cách đầy đủ hơn, đồng thời thấy được mức độ quan tâm và khả năng tiếp cận, xử lí một vấn đề học thuật mang tầm vóc quốc tế như chủ nghĩa hiện thực trong điều kiện nghiên cứu ở Việt Nam. Lịch sử vấn đề Lịch sử nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực ở Việt Nam, có thể nói, được bắt đầu từ khi sáng tác hiện thực chủ nghĩa đầu tiên xuất hiện trong văn học Việt Nam. Vì vậy, khó có thể kể hết được những công trình lớn nhỏ đề cập đến chủ nghĩa hiện thực.
Song, có thể tạm chia ra hai loại, một loại nghiên cứu về bản thân chủ nghĩa hiện thực và một loại nghiên cứu về việc khảo sát, phân tích, đánh giá vấn đề chủ nghĩa hiện thực. Loại thứ nhất bao gồm những giáo trình và những công trình nghiên cứu lý luận văn học, những giáo trình và những công trình nghiên cứu lịch sử văn học, những nghiên cứu phê bình về văn học hiện thực của các nhà nghiên cứu Việt Nam cũng như của các nhà nghiên cứu nước ngoài đã được dịch thuật và giới thiệu đến bạn đọc Việt Nam, đồng thời đã đi vào đời sống sinh hoạt học thuật của Việt Nam. Loại nghiên cứu này là những tài liệu chúng tôi đã tham khảo và có nhắc đến trong luận án ở những phần khảo sát nhất định, xin không kể ra trong lịch sử vấn đề của luận án. Loại thứ hai bao gồm những nghiên cứu về các vấn đề đặt ra xung quanh lý luận và lịch sử, sáng tạo và tiếp nhận văn học hiện thực chủ nghĩa.
Đây chính là những tài liệu có ý nghĩa quan trọng giúp chúng tôi thực hiện đề tài luận án. Việc nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực trước 1975 đã sớm được thực hiện và có những thành quả nhất định. Đặc biệt, không khí nghiên cứu cũng khá sôi nổi với không ít những sự kiện quan trọng trong đời sống nghiên cứu phê bình văn học như cuộc tranh luận giữa duy tâm hay duy vật, giữa văn học “vị nghệ thuật” và văn học “vị nhân sinh” (1935 -1939), cuộc tranh luận văn nghệ Việt Bắc (1949), cuộc tranh 3 luận xung quanh tập thơ Việt Bắc của Tố Hữu (1954), cuộc đấu tranh chống Nhân văn - Giai phẩm (1957), cuộc trao đổi ý kiến về biểu hiện thực tế cuối những năm 50, đầu những năm 60, chống tô hồng, chống bôi đen, vấn đề phá vỡ logic cuộc sống năm 1962, vấn đề phụng sự sự thật năm 1974,… Những sự kiện văn học đó đã lôi cuốn sự tham gia của rất nhiều nhà nghiên cứu, với những ý kiến trao đổi, tranh luận với nhau xoay quanh mối quan hệ giữa văn học và hiện thực, về bản chất của quá trình sáng tạo của nhà văn cũng như chức năng của văn học, … Sau 1975, việc nghiên cứu vấn đề chủ nghĩa hiện thực cũng không kém phần sôi nổi, được đánh dấu bằng những sự kiện văn học nổi bật. Chuyển biến quan trọng đầu tiên có thể kể đến là bài viết của Nguyễn Minh Châu, Viết về chiến tranh (Văn nghệ quân đội, 11/1978).
Từ kinh nghiệm sáng tác của mình, nhà văn đã bày tỏ băn khoăn về quan niệm bấy lâu của chúng ta về hiện thực: “Hình như trong ý niệm sâu xa của người Việt Nam chúng ta, hiện thực của văn học có khi không phải là cái hiện thực tồn tại mà là cái hiện thực mọi người đang hi vọng, đang mơ ước” và cho rằng “trên con đường đi đến chủ nghĩa hiện thực, đôi khi chúng ta phải khai chiến cả với những quan niệm tốt đẹp và lâu dài của chính mình” [27, tr. Ý kiến này không chỉ chạm đến vấn đề văn học hiện thực ở khâu sáng tạo mà còn là ở sự tiếp nhận (của cấp có thẩm quyền), đang đẩy văn học vào chỗ đánh mất tính chân thực. Sự khơi mào của Nguyễn Minh Châu đã được Hoàng Ngọc Hiến hưởng ứng bằng bài viết Về một đặc điểm của văn học nghệ thuật nước ta trong giai đoạn vừa qua (Văn nghệ, 23/ 1979). Nhà nghiên cứu đã mạnh dạn chỉ ra tư tưởng cốt lõi đã chi phối diện mạo văn học Việt Nam thời gian qua, đó là “sự miêu tả cái phải tồn tại lấn át sự miêu tả cái đang tồn tại”, nhà văn phải miêu tả cuộc sống “cho phải đạo” hơn là cho chân thực nên sinh ra những tác phẩm minh họa cho cái cao cả, mà ông gọi là “chủ nghĩa hiện thực phải đạo” [251].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2015). Chủ nghĩa hiện thực trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chu-nghia-hien-thuc-nghien-cuu-van-hoc-viet-nam-1975-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chủ nghĩa hiện thực trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Toàn văn luận án tiến sĩ ngữ văn vấn đề chủ nghĩa hiện thực trong khoa nghiên cứu văn học ở việt nam từ 1975 đến nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Luận án "Chủ nghĩa hiện thực trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Chủ nghĩa hiện thực trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chủ nghĩa hiện thực trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chủ nghĩa hiện thực trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chủ nghĩa hiện thực trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chủ nghĩa hiện thực trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.