Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cysticercus cellulosae

Luận án: Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cysticercus cellulosae gây ra tại tỉnh tỉnh sơn la điện biên và biện pháp phòng chống. Xem tó

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ thú y

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan bệnh gạo lợn: Vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
Số trang:
156 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Ký sinh trùng và Vi sinh vật học Thú y
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan bệnh gạo lợn Vấn đề và mục tiêu nghiên cứu

Luận án tập trung vào bệnh gạo lợn do ấu trùng Cysticercus cellulosae. Đây là một bệnh ký sinh trùng thú y gây hậu quả nghiêm trọng. Bệnh ảnh hưởng đến cả lợn và sức khỏe con người. Nghiên cứu xác định thực trạng và đề xuất giải pháp phòng chống. Vùng Sơn La và Điện Biên được chọn làm địa điểm khảo sát. Các tỉnh này có tập quán chăn nuôi truyền thống. Tỷ lệ nhiễm bệnh gạo lợn ở lợn và sán dây Taenia solium ở người cần được đánh giá. Việc tìm kiếm biện pháp phòng trị bệnh sán gạo hiệu quả là rất cần thiết.

1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu bệnh gạo lợn

Bệnh gạo lợn (Cysticercosis ở lợn) là một bệnh ký sinh trùng nghiêm trọng. Bệnh do ấu trùng sán dây lợn, Cysticercus cellulosae, gây ra. Bệnh này ảnh hưởng lớn đến sức khỏe vật nuôi và con người. Lợn mắc bệnh làm giảm giá trị kinh tế. Người ăn thịt lợn nhiễm bệnh chưa nấu chín có thể mắc bệnh sán dây. Điều này gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu tập trung vào các khu vực có nguy cơ cao. Sơn La và Điện Biên là hai tỉnh miền núi. Tập quán chăn nuôi và vệ sinh chưa đảm bảo. Tình hình bệnh gạo lợn tại đây cần được đánh giá. Việc tìm giải pháp phòng chống là cấp thiết.

1.2. Mục tiêu chính của luận án

Luận án xác định đặc điểm dịch tễ của bệnh gạo lợn. Nghiên cứu thực hiện tại Sơn La và Điện Biên. Đánh giá tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus cellulosae ở lợn. Đồng thời, xác định tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia solium ở người. Luận án cũng so sánh các yếu tố nguy cơ. Tập quán chăn nuôi và thói quen ăn uống được phân tích. Mục tiêu bao gồm đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả. Những biện pháp này nhằm giảm thiểu tác động của bệnh. Bảo vệ sức khỏe động vật và cộng đồng.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Công trình bổ sung kiến thức về ký sinh trùng thú y. Đặc biệt là về bệnh gạo lợn ở Việt Nam. Kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng cho ngành thú y. Hỗ trợ việc xây dựng chính sách phòng chống bệnh. Giúp cải thiện vệ sinh thú y tại các vùng nghiên cứu. Nâng cao nhận thức của người dân về bệnh. Góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

II.Sán dây Taenia solium và ấu trùng Cysticercus cellulosae

Bệnh gạo lợn gây ra bởi ấu trùng của sán dây Taenia solium. Sán dây lợn trưởng thành ký sinh trong ruột người. Trứng sán thải ra môi trường qua phân. Lợn ăn phải trứng sẽ nhiễm ấu trùng Cysticercus cellulosae. Ấu trùng này phát triển thành nang sán trong cơ bắp lợn. Đây là nguồn lây bệnh cho người. Hiểu rõ đặc điểm sinh học và dịch tễ học sán lợn là cơ sở để kiểm soát bệnh.

2.1. Đặc điểm sinh học của sán dây Taenia solium

Sán dây Taenia solium là một loài sán dây ký sinh ở người. Người là vật chủ chính của sán trưởng thành. Sán sống trong ruột non của người. Sán có cấu trúc dẹt, phân đốt. Mỗi đốt sán chứa hàng nghìn trứng. Trứng sán được thải ra môi trường qua phân. Vòng đời của sán dây Taenia solium cần hai vật chủ. Vật chủ trung gian là lợn. Vật chủ chính là người.

2.2. Ấu trùng Cysticercus cellulosae và cơ chế bệnh sinh

Ấu trùng Cysticercus cellulosae là giai đoạn nang sán của Taenia solium. Lợn ăn phải trứng sán sẽ nhiễm ấu trùng. Trứng nở thành ấu trùng trong ruột lợn. Ấu trùng xuyên qua thành ruột vào máu. Chúng di chuyển đến các cơ quan như cơ, não, tim. Tại đây, chúng phát triển thành nang sán (cysticercus). Sự hiện diện của nang sán gây ra bệnh gạo lợn (cysticercosis ở lợn). Bệnh gây viêm, tổn thương mô. Cơ chế sinh bệnh liên quan đến phản ứng miễn dịch. Các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào số lượng và vị trí nang sán.

2.3. Dịch tễ học và triệu chứng bệnh gạo lợn

Bệnh gạo lợn có đặc điểm dịch tễ gắn liền với tập quán sinh hoạt. Thói quen vệ sinh kém và ăn thịt lợn chưa nấu chín góp phần lây lan. Ở lợn, bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh thường chỉ phát hiện khi giết mổ. Nang sán có thể thấy rõ trong cơ bắp. Nang sán giống hạt gạo. Điều này gây giảm giá trị thịt lợn. Bệnh gạo lợn ở lợn là vấn đề lớn. Nó ảnh hưởng kinh tế chăn nuôi. Nó cũng là nguồn lây nhiễm cho người. Hiểu rõ dịch tễ học sán lợn giúp kiểm soát bệnh.

III.Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học sán lợn

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp đa dạng để đánh giá dịch tễ học sán lợn. Đối tượng bao gồm lợn tại các lò mổ và hộ gia đình, cùng với người dân địa phương. Các phương pháp thu thập dữ liệu dịch tễ học được sử dụng. Chúng bao gồm khảo sát, phỏng vấn và xét nghiệm. Quy trình nghiên cứu thực nghiệm cũng được tiến hành. Gây nhiễm ấu trùng Cysticercus cellulosae cho lợn. Điều này giúp xác định đặc điểm và đề xuất biện pháp chẩn đoán bệnh ký sinh trùng hiệu quả.

3.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu chính

Nghiên cứu tập trung vào các đối tượng cụ thể. Lợn nuôi tại hộ gia đình và lò mổ được khảo sát. Người dân tại các huyện của Sơn La và Điện Biên cũng là đối tượng. Các tỉnh này được chọn do điều kiện kinh tế xã hội. Tập quán chăn nuôi truyền thống vẫn phổ biến. Thời gian nghiên cứu kéo dài trong một giai đoạn nhất định. Địa điểm được lựa chọn kỹ lưỡng. Đảm bảo tính đại diện cho vùng miền. Các mẫu vật thu thập từ lợn và người.

3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu dịch tễ học

Dữ liệu dịch tễ học sán lợn được thu thập đa dạng. Khảo sát cắt ngang tại các hộ chăn nuôi và lò mổ. Kiểm tra thịt lợn sau giết mổ để phát hiện nang sán. Phỏng vấn người dân về tập quán chăn nuôi. Thông tin về thói quen ăn uống cũng được thu thập. Các phương pháp xét nghiệm phân được sử dụng. Nhằm phát hiện trứng và đốt sán dây Taenia solium ở người. Dữ liệu được ghi chép cẩn thận. Đảm bảo độ chính xác và khách quan.

3.3. Quy trình nghiên cứu thực nghiệm và chẩn đoán

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước chặt chẽ. Lợn khỏe mạnh được gây nhiễm ấu trùng sán dây. Mục đích là tái tạo bệnh gạo lợn trong điều kiện kiểm soát. Thẩm định loài sán dây Taenia solium từ người là bước quan trọng. Sau đó, ấu trùng được dùng để gây nhiễm cho lợn thí nghiệm. Theo dõi sự phát triển của bệnh. Đánh giá hiệu quả các biện pháp phòng chống. Các phương pháp chẩn đoán bệnh ký sinh trùng hiện đại được áp dụng. Bao gồm kiểm tra đại thể và vi thể. Phân tích kết quả bằng thống kê.

IV.Thực trạng bệnh gạo lợn và sán dây ở Sơn La Điện Biên

Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng bệnh gạo lợn tại Sơn La và Điện Biên. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus cellulosae ở lợn cao. Điều này tương ứng với tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia solium ở người. Các tập quán chăn nuôi và thói quen ăn uống không an toàn là nguyên nhân chính. Kết quả chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa bệnh ở lợn và người. Cần có các biện pháp can thiệp để giảm thiểu cysticercosis ở lợn và sán dây ở người.

4.1. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus cellulosae ở lợn

Kết quả nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus cellulosae đáng kể. Tỷ lệ này biến đổi giữa các huyện. Một số khu vực có tỷ lệ nhiễm cao hơn. Điều này phản ánh sự khác biệt trong tập quán chăn nuôi. Lợn nuôi thả rông hoặc chuồng trại không đảm bảo vệ sinh có nguy cơ cao. Bệnh gạo lợn là mối lo ngại. Nang sán được tìm thấy ở nhiều vị trí. Phổ biến nhất là cơ lưỡi, cơ hoành, tim. Việc phát hiện sớm bệnh gạo lợn là cần thiết.

4.2. Tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia solium ở người

Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia solium ở người. Các đối tượng được khảo sát đều ở các huyện có lợn nhiễm bệnh. Tỷ lệ nhiễm người có sự tương quan với vùng có lợn gạo. Điều này nhấn mạnh chu trình lây nhiễm. Thói quen ăn thịt lợn chưa nấu chín là yếu tố nguy cơ chính. Người dân cần nâng cao nhận thức về nguy hiểm của bệnh.

4.3. Mối tương quan tập quán chăn nuôi và thói quen ăn uống

Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố. Tập quán chăn nuôi lợn và thói quen ăn uống của người dân được đánh giá. Chăn nuôi lợn thả tự do làm tăng nguy cơ lợn tiếp xúc mầm bệnh. Lợn ăn phải phân người nhiễm sán dây là nguyên nhân chính. Thói quen ăn các món từ thịt lợn sống hoặc tái. Ví dụ như nem chua, tiết canh, lợn mán tái. Đây là đường lây trực tiếp sán dây Taenia solium cho người. Sự tương quan giữa hai yếu tố này rất rõ ràng. Nó cho thấy tính cấp thiết của các biện pháp can thiệp tổng thể. Cả vệ sinh thú y và ý thức cộng đồng đều quan trọng.

V.Giải pháp phòng trị bệnh gạo lợn hiệu quả

Luận án đề xuất các giải pháp phòng trị bệnh sán gạo toàn diện. Các biện pháp này dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Việc thẩm định loài sán và gây nhiễm giúp hiểu rõ cơ chế bệnh. Đánh giá thời gian sống của ấu trùng Cysticercus cellulosae trong môi trường. Từ đó, xây dựng chiến lược vệ sinh thú y hiệu quả. Mục tiêu là cắt đứt chu trình lây nhiễm của sán dây lợn và ấu trùng Cysticercus cellulosae, bảo vệ sức khỏe vật nuôi và con người.

5.1. Thẩm định loài sán và gây nhiễm thực nghiệm

Nghiên cứu tiến hành thẩm định loài sán dây Taenia solium. Các mẫu sán được thu thập từ người. Sau đó, trứng sán được dùng để gây nhiễm cho lợn thí nghiệm. Mục đích là tái tạo bệnh gạo lợn. Quy trình này giúp xác nhận khả năng lây nhiễm. Nó cũng cung cấp vật liệu để nghiên cứu các biện pháp phòng trị. Kết quả gây nhiễm cho thấy sự hình thành nang sán. Vị trí và mật độ nang sán được ghi nhận. Việc này rất quan trọng để hiểu sâu hơn về bệnh.

5.2. Đánh giá thời gian sống của ấu trùng ở ngoại cảnh

Nghiên cứu cũng tập trung vào khả năng tồn tại của ấu trùng. Ấu trùng Cysticercus cellulosae được theo dõi trong điều kiện ngoại cảnh. Nhiệt độ và độ ẩm là các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả cho thấy ấu trùng có thể sống sót trong một khoảng thời gian nhất định. Thông tin này giúp xác định các điểm yếu trong chu trình lây nhiễm. Nó hỗ trợ việc xây dựng chiến lược vệ sinh chuồng trại. Việc xử lý phân lợn và phân người cần được chú trọng. Giảm thiểu sự lây lan của mầm bệnh.

5.3. Biện pháp phòng chống và vệ sinh thú y

Các biện pháp phòng trị bệnh sán gạo được đề xuất. Cần nâng cao vệ sinh thú y tại các trang trại và hộ gia đình. Quản lý phân thải của người và lợn là trọng tâm. Cấm chăn nuôi lợn thả rông. Kiểm soát giết mổ lợn chặt chẽ hơn. Tất cả thịt lợn phải được kiểm tra bệnh gạo lợn. Nấu chín kỹ thịt lợn trước khi ăn. Tuyên truyền giáo dục về nguy cơ bệnh là cần thiết. Nâng cao ý thức cộng đồng. Áp dụng đồng bộ các giải pháp. Nó sẽ giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh.

VI.Kết luận và khuyến nghị về vệ sinh thú y

Luận án đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu. Xác định rõ thực trạng bệnh gạo lợn và sán dây ở người. Đề xuất các giải pháp phòng chống toàn diện. Các khuyến nghị bao gồm nâng cao vệ sinh thú y và ý thức cộng đồng. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về ký sinh trùng thú y. Mục tiêu hướng tới là loại trừ bệnh gạo lợn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tóm tắt các phát hiện quan trọng

Luận án đã xác định rõ thực trạng bệnh gạo lợn. Bệnh do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra. Tỷ lệ nhiễm bệnh ở lợn và người tại Sơn La, Điện Biên khá cao. Tập quán chăn nuôi và thói quen ăn uống là các yếu tố nguy cơ chính. Mối tương quan giữa bệnh ở người và lợn được chứng minh. Các phát hiện này cung cấp bức tranh toàn diện. Nền tảng cho các can thiệp hiệu quả.

6.2. Kiến nghị nâng cao sức khỏe cộng đồng

Cần tăng cường công tác tuyên truyền giáo dục. Nâng cao nhận thức về phòng chống bệnh sán dây lợn. Thực hiện nghiêm ngặt vệ sinh thú y trong chăn nuôi. Hướng dẫn người dân nấu chín kỹ thịt lợn. Phát động phong trào xây dựng nhà vệ sinh hợp lý. Xử lý phân an toàn là việc cần làm ngay. Kiểm soát chặt chẽ việc giết mổ và tiêu thụ thịt lợn. Phải đảm bảo thịt lợn không có dấu hiệu bệnh gạo lợn. Hợp tác liên ngành là chìa khóa. Ngành y tế và thú y cần phối hợp.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ký sinh trùng thú y

Các nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục. Cần phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh ký sinh trùng tiên tiến hơn. Đặc biệt là những phương pháp nhanh và chính xác. Nghiên cứu sâu hơn về vaccine phòng bệnh. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các biện pháp phòng chống. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tỉnh khác. So sánh hiệu quả các mô hình can thiệp khác nhau. Mục tiêu là loại trừ bệnh gạo lợn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cysticercus cellulosae gây ra tại tỉnh tỉnh sơn la điện biên và biện pháp phòng chống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NCS. ĐỖ THỊ LAN PHƯƠNG NGHIÊN CỨU BỆNH GẠO LỢN DO ẤU TRÙNG Cysticercus cellulosae GÂY RA TẠI TỈNH SƠN LA, ĐIỆN BIÊN VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG Ngành: Ký sinh trùng và Vi sinh vật học Thú y Mã số: 9.04 Thái Nguyên, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NCS. ĐỖ THỊ LAN PHƯƠNG NGHIÊN CỨU BỆNH GẠO LỢN DO ẤU TRÙNG Cysticercus cellulosae GÂY RA TẠI TỈNH SƠN LA, ĐIỆN BIÊN VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG Ngành: Ký sinh trùng và Vi sinh vật học Thú y Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÚ Y Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Kim Lan 2.

Nguyễn Thị Ngân Thái Nguyên, 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và người hướng dẫn khoa học. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện đề tài đều đã được cảm ơn. Mọi thông tin trích dẫn trong Luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.

TÁC GIẢ Đỗ Thị Lan Phương ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Thị Kim Lan và PGS. Nguyễn Thị Ngân - những Nhà khoa học đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tôi hết sức tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện to lớn về cơ sở vật chất, nhân lực, vật lực của Ban Giám đốc, Ban Đào tạo - Đại học Thái Nguyên; Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Ban chủ nhiệm Khoa Chăn nuôi thú y, Bộ môn Thú y trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, tập thể cán bộ giảng dạy, học viên cao học Nguyễn Thị Thùy và sinh viên các khóa 45, 46, 47, Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Chi cục Thú y tỉnh Sơn La, Điện Biên; trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp; các cán bộ, nhân dân địa phương của các huyện ở tỉnh Sơn La và Điện Biên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi vô cùng biết ơn các thành viên trong gia đình và bạn bè đã luôn ở bên tôi, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Thái Nguyên, ngày 30 tháng 3 năm 2020 NGHIÊN CỨU SINH Đỗ Thị Lan Phương iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.

vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài. 3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI.

Một số đặc điểm của sán dây Taenia solium và ấu trùng Cysticercus cellulosae. Vị trí của sán dây Taenia solium trong hệ thống phân loại động vật. Đặc điểm của sán dây Taenia solium. Đặc điểm của ấu trùng Cysticercus cellulosae.

Đặc điểm bệnh do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra ở lợn và người. Đặc điểm dịch tễ của bệnh. Cơ chế sinh bệnh. Triệu chứng, bệnh tích.

Biện pháp phòng trị bệnh. Một số đặc điểm của tỉnh Sơn La và Điện Biên. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Nghiên cứu trong nước.

Bệnh gạo lợn do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra. Bệnh ấu trùng Cysticercus cellulosae ở người. Nghiên cứu ở nước ngoài. Bệnh gạo lợn do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra.

Bệnh ấu trùng Cysticercus cellulosae trên người. 33 iv CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Động vật và các loại mẫu nghiên cứu. Dụng cụ, thiết bị và hóa chất.

Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh gạo lợn do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra tại tỉnh Sơn La và Điện Biên. Nghiên cứu bệnh gạo trên lợn gây nhiễm. Nghiên cứu một số biện pháp phòng chống bệnh gạo cho lợn.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh gạo lợn ở tỉnh Sơn La và Điện Biên. Nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra. Nghiên cứu biện pháp phòng chống bệnh gạo cho lợn.

48 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh gạo lợn do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra tại tỉnh Sơn La và Điện Biên. Thực trạng nhiễm ấu trùng Cysticercus cellulosae ở lợn tại tỉnh Sơn La và Điện Biên. Thực trạng nhiễm sán dây Taenia solium ở người tại một số huyện của tỉnh Sơn La và Điện Biên.

So sánh nguy cơ lợn bị nhiễm ấu trùng Cysticercus cellulosae theo tập quán chăn nuôi của người dân ở tỉnh Sơn La và Điện Biên. So sánh nguy cơ người bị nhiễm sán dây Taenia solium theo thói quen ăn uống ở tỉnh Sơn La và Điện Biên. Xác định tương quan giữa tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia solium ở người và tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus cellulosae ở lợn tại Sơn La và Điện Biên. Nghiên cứu bệnh gạo trên lợn gây nhiễm.

Thẩm định loài sán dây Taenia solium ký sinh ở người để gây nhiễm bệnh gạo cho lợn. Kết quả gây nhiễm cho lợn. Nghiên cứu biện pháp phòng chống bệnh gạo trên lợn. Theo dõi thời gian chết của ấu trùng Cysticercus cellulosae ở ngoại cảnh.

Theo dõi thời gian chết của ấu trùng Cysticercus cellulosae trong thịt khi xử lý bằng nhiệt độ cao (luộc thịt). Theo dõi thời gian chết của ấu trùng Cysticercus cellulosae trong thịt khi xử lý thịt ở nhiệt độ thấp. Theo dõi thời gian chết của ấu trùng khi chế biến thịt hun khói. Thử nghiệm thuốc điều trị bệnh gạo cho lợn.

Xây dựng bản đồ dịch tễ sự lưu hành bệnh gạo lợn ở 2 tỉnh Sơn La và Điện Biên. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh gạo cho lợn. 107 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 111 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

113 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Cysticercus cellulosae: C. cellulosae Taenia solium: T. solium Taenia saginata: T. saginata Taenia asiatica T.

asiatica cs: Cộng sự TT: thể trọng BNN & PTNT: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn TN: thí nghiệm GOT: Aspartate Aminotrasferase GPT: Alanine Aminotransferase KCTG: Ký chủ trung gian KCCC: Ký chủ cuối cùng ĐC: Đối chứng OD: Optical density OR: Odds ratio H.: Huyện NN & PTNT: Nông nghiệp và phát triển nông thôn 09 - BNN & PTNT: Thông tư 09 Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn Hb: Hemoglobin Nxb: Nhà xuất bản vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Số lợn đã mổ khám theo các chỉ tiêu nghiên cứu. Tỷ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng C. cellulosae ở một số huyện của tỉnh Sơn La và Điện Biên.

Tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. cellulosae theo tuổi lợn. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. cellulosae theo mùa vụ.

Tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. cellulosae theo phương thức chăn nuôi. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. cellulosae ở lợn địa phương và lợn lai.

Tỷ lệ nhiễm ấu trùng ở lợn địa phương và lợn lai cùng được nuôi theo phương thức thả rông. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. cellulosae ở lợn theo địa hình. Thực trạng một số tập quán chăn nuôi và sinh hoạt của nhân dân ở tỉnh Sơn La và Điện Biên.

Thực trạng tập quán ăn uống của nhân dân ở tỉnh Sơn La và Điện Biên. Tỷ lệ nhiễm sán dây T. solium trong số người điều tra tại 2 tỉnh. Tỷ lệ nhiễm sán dây T.

solium ở người theo nhóm tuổi. Tỷ lệ nhiễm sán dây ở người theo giới tính. So sánh nguy cơ lợn bị nhiễm ấu trùng C. cellulosae theo tập quán chăn nuôi tại tỉnh Sơn La.

So sánh nguy cơ lợn bị nhiễm ấu trùng C. cellulosae theo tập quán chăn nuôi tại tỉnh Điện Biên. So sánh nguy cơ người bị nhiễm sán dây T. Tương quan giữa tỷ lệ nhiễm sán dây T.

solium ở người và tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. Kết quả BLAST trình tự CO1 của các mẫu nghiên cứu. Khoảng cách di truyền giữa các quần thể loài T. solium dựa trên phân tích trình tự gen CO1.

Kết quả gây nhiễm trứng sán dây T. solium cho lợn. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của lợn mắc bệnh gạo do gây nhiễm. Sự thay đổi một số chỉ tiêu hệ hồng cầu của lợn mắc bệnh gạo do gây nhiễm.

Sự thay đổi một số chỉ tiêu hệ bạch cầu của lợn mắc bệnh gạo do gây nhiễm. Sự thay đổi một số chỉ tiêu sinh hóa máu của lợn mắc bệnh gạo do gây nhiễm. Tổn thương đại thể của lợn mắc bệnh gạo do gây nhiễm. Số lợn có tổn thương vi thể trong 14 lợn gây nhiễm.

Thời gian chết của ấu trùng C. cellulosae ở ngoại cảnh. Thời gian chết của ấu trùng C. cellulosae trong thịt khi xử lý bằng nhiệt độ cao (luộc thịt).

Thời gian chết của ấu trùng C. cellulosae khi xử lý thịt ở nhiệt độ thấp. Thời gian chết của ấu trùng C. cellulosae trong thịt hun khói.

Độ an toàn của phác đồ điều trị bệnh gạo cho lợn. Hiệu lực của phác đồ điều trị bệnh gạo trên lợn gây nhiễm. Tỷ lệ mẫu huyết thanh xét nghiệm ELISA dương tính (có kháng thể kháng kháng nguyên của ấu trùng C. Triệu chứng lâm sàng của lợn có huyết thanh dương tính.

Hiệu lực của phác đồ III điều trị bệnh gạo lợn trên thực địa. Tỷ nhiễm ấu trùng C. cellulosae ở lợn tại các xã, thị trấn thuộc 3 huyện của tỉnh Sơn La. Tỷ nhiễm ấu trùng C .cellulosae ở lợn tại các xã thuộc 3 huyện của tỉnh Điện Biên.

105 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Đốt trưởng thành T.3: Vòng đời của sán dây T.4: Sán non trong bọc ấu trùng .5: Ấu trùng hoàn chỉnh. Biểu đồ tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. cellulosae ở 3 huyện thuộc tỉnh Sơn La. Biểu đồ tỷ lệ nhiễm ấu trùng C.

cellulosae ở 3 huyện thuộc tỉnh Điện Biên. Biểu đồ tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. cellulosae theo tuổi lợn. Biểu đồ tỷ lệ nhiễm ấu trùng C.

cellulosae theo mùa vụ. Biểu đồ tỷ lệ nhiễm ấu trùng C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Lan Phương (2020). Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cy [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cysticercus cellulosae gây ra tại tỉnh tỉnh sơn la điện biên và biện pháp phòng chống. Xem tó

Luận án "Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cy" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng và Vi sinh vật học Thú y. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cy" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thú y nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng cy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter