Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự phát triển kinh tế xã
Luận án: Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự phát triển kinh tế xã hội miền tây nghệ an hiện nay la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Lu
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chính sách xóa đói giảm nghèo: Khái niệm và lý luận nền tảng.
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thúy Cường
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Chính sách xóa đói giảm nghèo là tập hợp các chủ trương, biện pháp của Đảng và Nhà nước nhằm cải thiện đời sống vật chất, tinh thần của người dân. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các khu vực và đối tượng dân cư. Các chính sách này tập trung vào các hộ nghèo, huyện nghèo, xã nghèo, vùng nghèo. Nhờ đó, tỷ lệ hộ nghèo tại Việt Nam giảm đáng kể. Tuy nhiên, việc thực hiện chính sách chưa đồng đều. Cần có sự hiểu biết sâu sắc về khái niệm và lý luận để triển khai hiệu quả. Chính sách này không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt. Nó còn hướng tới Chính sách giảm nghèo bền vững. Nền tảng lý luận vững chắc giúp định hướng đúng đắn các Chương trình mục tiêu quốc gia. Các chương trình này cần phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể. Điều này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài của các biện pháp. Sự thành công của chính sách phụ thuộc vào việc áp dụng lý luận vào thực tiễn.
1.1. Định nghĩa và phân loại chính sách giảm nghèo.
Chính sách giảm nghèo là tổng thể các hành động của nhà nước. Mục đích là nâng cao mức sống cho những nhóm dân cư gặp khó khăn. Nó bao gồm hỗ trợ về thu nhập, tiếp cận các dịch vụ xã hội. Chính sách có thể phân loại theo mục tiêu. Một loại là giảm nghèo tuyệt đối, tập trung đáp ứng nhu cầu thiết yếu. Loại khác là giảm nghèo tương đối, nhằm thu hẹp khoảng cách thu nhập. Giảm nghèo đa chiều là cách tiếp cận hiện đại. Nó đánh giá nghèo dựa trên nhiều khía cạnh khác nhau. Các khía cạnh này bao gồm giáo dục, y tế, nhà ở, việc làm. Cách tiếp cận này giúp chính sách trở nên toàn diện hơn. Việc phân loại giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn rõ ràng. Từ đó, họ thiết kế các Chương trình mục tiêu quốc gia phù hợp. Các chương trình này có thể là Hỗ trợ người nghèo về nhà ở. Hoặc là các gói Tín dụng ưu đãi cho sản xuất.
1.2. Vai trò của chính sách giảm nghèo bền vững.
Chính sách giảm nghèo bền vững đóng vai trò trung tâm. Nó không chỉ cải thiện đời sống trước mắt. Chính sách còn tạo nền tảng cho Phát triển kinh tế xã hội lâu dài. Các chính sách này giúp ổn định xã hội, giảm thiểu rủi ro cho các nhóm yếu thế. Chúng thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình phát triển. Một vai trò quan trọng là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các chương trình Đào tạo nghề cho người nghèo là ví dụ điển hình. Chúng giúp người lao động có kỹ năng, tăng khả năng tìm việc làm. Chính sách còn đảm bảo An sinh xã hội. Nó tạo điều kiện cho mọi người dân Tiếp cận dịch vụ cơ bản. Các dịch vụ này bao gồm y tế, giáo dục, nước sạch. Điều này góp phần xây dựng một xã hội công bằng hơn. Vai trò của chính sách là đa diện. Nó tác động từ cá nhân đến cộng đồng, từ kinh tế đến xã hội.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách.
Hiệu quả của chính sách giảm nghèo chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Cơ chế quản lý, giám sát là một yếu tố then chốt. Sự phối hợp giữa các cấp, ngành cần chặt chẽ. Nguồn lực tài chính cũng rất quan trọng. Việc phân bổ nguồn lực cần công bằng và minh bạch. Khả năng Tiếp cận dịch vụ cơ bản của người dân cũng ảnh hưởng trực tiếp. Mức độ tham gia của cộng đồng vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách cũng vậy. Nhận thức của người dân về quyền và lợi ích của mình là điều cần thiết. Các yếu tố khách quan như điều kiện tự nhiên, đặc điểm văn hóa vùng miền cũng tác động. Ví dụ, điều kiện địa lý khó khăn ở Miền Tây Nghệ An có thể làm giảm hiệu quả chính sách. Chính sách cần linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng địa phương. Sự kém hiệu quả có thể dẫn đến Bất bình đẳng thu nhập. Cần xem xét kỹ lưỡng mọi khía cạnh để tối ưu hóa hiệu quả chính sách.
II.
Miền Tây Nghệ An là khu vực có nhiều khó khăn. Địa hình phức tạp, điều kiện kinh tế - xã hội còn hạn chế. Chính sách xóa đói giảm nghèo đã được triển khai mạnh mẽ tại đây. Các Chương trình mục tiêu quốc gia đã mang lại những kết quả nhất định. Tỷ lệ hộ nghèo giảm qua các năm là một dấu hiệu tích cực. Tuy nhiên, mức độ giảm chưa đồng đều. Một số vùng sâu, vùng xa vẫn đối mặt với tỷ lệ nghèo cao. Giảm nghèo đa chiều là phương pháp tiếp cận đang được áp dụng. Nó giúp đánh giá toàn diện hơn tình hình nghèo. Các chính sách Hỗ trợ người nghèo về giáo dục, y tế được ưu tiên. Tín dụng ưu đãi cũng được cung cấp cho các hộ sản xuất. Tuy nhiên, khả năng Tiếp cận dịch vụ cơ bản vẫn còn là thách thức. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, chất lượng dịch vụ còn hạn chế. Các thách thức này đòi hỏi sự điều chỉnh và nỗ lực lớn hơn.
2.1. Đánh giá hiệu quả chính sách giảm nghèo đa chiều.
Việc đánh giá hiệu quả chính sách giảm nghèo đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Mô hình Giảm nghèo đa chiều giúp nhìn nhận sâu sắc hơn. Nó không chỉ đo lường thu nhập. Nó còn xem xét khả năng Tiếp cận dịch vụ cơ bản. Các dịch vụ này bao gồm giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch. Miền Tây Nghệ An đã có những tiến bộ. Trẻ em đến trường nhiều hơn. Tỷ lệ hộ có nước sạch tăng. Tuy nhiên, chất lượng giáo dục và y tế ở vùng sâu còn thấp. Điều kiện nhà ở cho người nghèo vẫn là vấn đề. Bất bình đẳng thu nhập vẫn tồn tại giữa các nhóm dân cư. Các kết quả này cho thấy cần có những điều chỉnh. Chính sách cần tập trung vào các chiều thiếu hụt nhất. Cần tăng cường đầu tư vào những lĩnh vực thiết yếu. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển đồng đều hơn.
2.2. Tác động của chính sách đến phát triển kinh tế xã hội.
Chính sách xóa đói giảm nghèo có tác động rõ rệt đến Phát triển kinh tế xã hội ở Miền Tây Nghệ An. Chính sách đã góp phần ổn định đời sống. Nó tạo điều kiện cho người dân tham gia vào các hoạt động sản xuất. Các chương trình Tín dụng ưu đãi đã hỗ trợ nông dân. Họ có vốn đầu tư phát triển kinh tế hộ gia đình. Các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng được triển khai. Điện, đường, trường, trạm được cải thiện. Điều này thúc đẩy giao thương, sản xuất. Đào tạo nghề cho người nghèo giúp tăng năng suất lao động. Nó cũng đa dạng hóa ngành nghề. Chất lượng cuộc sống được nâng cao. An sinh xã hội cũng được đảm bảo hơn. Tuy nhiên, tốc độ phát triển vẫn chậm hơn các vùng khác. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn nữa. Chính sách cần tạo ra động lực nội sinh cho kinh tế địa phương.
2.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong thực thi.
Thực thi chính sách giảm nghèo tại Miền Tây Nghệ An còn nhiều hạn chế. Nhiều nguyên nhân đã được chỉ ra. Nguồn lực tài chính phân bổ chưa thật sự hiệu quả. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành còn lỏng lẻo. Năng lực cán bộ thực thi chính sách ở cơ sở còn yếu. Thiếu kiến thức chuyên môn, kỹ năng quản lý. Nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế. Họ có tâm lý trông chờ, ỷ lại vào Nhà nước. Đặc điểm địa lý phức tạp, hạ tầng yếu kém làm khó khăn việc triển khai. Khả năng Tiếp cận dịch vụ cơ bản bị ảnh hưởng. Sự chưa đồng đều trong Phát triển kinh tế xã hội vẫn hiện hữu. Bất bình đẳng thu nhập cũng là một vấn đề. Các chính sách đôi khi chưa thực sự phù hợp với đặc thù văn hóa. Cần có giải pháp tổng thể để khắc phục những tồn tại này.
III.
Để phát huy tối đa vai trò của Chính sách xóa đói giảm nghèo, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải toàn diện. Chúng cần tác động từ nhận thức đến hành động. Điều quan trọng là phải tăng cường năng lực cho cán bộ. Cán bộ cần hiểu rõ chính sách, có kỹ năng thực thi. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho chính người nghèo. Họ cần chủ động vươn lên thoát nghèo. Các Chương trình mục tiêu quốc gia cần được rà soát. Chúng cần đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với thực tiễn. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa là cần thiết. Sự tham gia của doanh nghiệp, cộng đồng là quan trọng. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu phải được ưu tiên. Điều này giúp cải thiện Tiếp cận dịch vụ cơ bản. Các giải pháp cần hướng tới mục tiêu Chính sách giảm nghèo bền vững.
3.1. Nâng cao nhận thức và năng lực cán bộ.
Nâng cao nhận thức cho người nghèo là yếu tố then chốt. Họ cần hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình. Tránh tâm lý trông chờ, ỷ lại. Khuyến khích ý chí tự lực, tự cường vươn lên. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho cán bộ thực thi chính sách. Cán bộ cần được đào tạo bài bản về kiến thức, kỹ năng. Họ cần nắm vững các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Kỹ năng quản lý, giám sát, đánh giá cần được cải thiện. Cán bộ cần có tinh thần trách nhiệm cao. Họ cần gần dân, hiểu dân. Việc tập huấn, bồi dưỡng định kỳ là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả Hỗ trợ người nghèo. Nó cũng đảm bảo các Chương trình mục tiêu quốc gia được triển khai đúng hướng.
3.2. Huy động nguồn lực và đầu tư cơ sở hạ tầng.
Huy động nguồn vốn đầu tư là một giải pháp quan trọng. Ngân sách nhà nước cần được phân bổ hợp lý. Đồng thời, cần đẩy mạnh xã hội hóa chính sách giảm nghèo. Khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức xã hội tham gia. Họ có thể đóng góp tài chính, nhân lực. Các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng cần được ưu tiên. Đường giao thông, hệ thống thủy lợi, điện, trường học, trạm y tế. Sự phát triển hạ tầng giúp cải thiện đời sống. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho Phát triển kinh tế xã hội. Việc Tiếp cận dịch vụ cơ bản của người dân sẽ dễ dàng hơn. Đặc biệt ở các vùng khó khăn như Miền Tây Nghệ An. Các gói Tín dụng ưu đãi cần được mở rộng. Chúng cần đến đúng đối tượng. Điều này thúc đẩy sản xuất, kinh doanh.
3.3. Đẩy mạnh đào tạo nghề và tạo việc làm.
Giáo dục, đào tạo nghề đóng vai trò sống còn trong Chính sách giảm nghèo bền vững. Cần đẩy mạnh các chương trình Đào tạo nghề cho người nghèo. Các chương trình này cần phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Nâng cao chất lượng nguồn lao động. Trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết cho người dân. Sau đào tạo, cần có giải pháp giải quyết việc làm. Hỗ trợ người dân tiếp cận các cơ hội việc làm. Khuyến khích phát triển các mô hình sản xuất, kinh doanh. Tạo ra sinh kế bền vững. Điều này giúp người nghèo tự chủ về kinh tế. Giảm sự phụ thuộc vào trợ cấp. Góp phần giảm Bất bình đẳng thu nhập. Các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp cho người nghèo cũng cần được quan tâm. Chúng cần mang lại hiệu quả thiết thực.
IV.
Chính sách xóa đói giảm nghèo không chỉ là vấn đề xã hội. Nó còn là động lực quan trọng cho Phát triển kinh tế xã hội bền vững. Khi người nghèo thoát nghèo, họ trở thành lực lượng sản xuất. Họ tham gia tích cực vào chuỗi giá trị kinh tế. Sức mua của họ tăng lên. Điều này kích thích thị trường nội địa. An sinh xã hội được đảm bảo. Sự ổn định xã hội là tiền đề cho phát triển. Các chính sách này giúp phân bổ lại nguồn lực. Chúng giảm thiểu Bất bình đẳng thu nhập. Từ đó, tạo ra môi trường kinh doanh ổn định hơn. Các Chương trình mục tiêu quốc gia đóng góp vào việc này. Chúng định hướng các nguồn lực tập trung vào các vùng khó khăn. Việc này giúp thu hẹp khoảng cách phát triển. Chính sách cần được duy trì và hoàn thiện. Nó đảm bảo mục tiêu phát triển toàn diện của đất nước.
4.1. Cải thiện an sinh xã hội và tiếp cận dịch vụ cơ bản.
Một trong những tác động lớn nhất là cải thiện An sinh xã hội. Các Chính sách giảm nghèo bền vững tập trung vào việc này. Người nghèo được Hỗ trợ người nghèo về y tế, giáo dục, nhà ở. Bảo hiểm y tế được cấp phát miễn phí. Học phí được miễn giảm cho con em hộ nghèo. Các chương trình xây dựng nhà ở cho người nghèo được triển khai. Điều này giúp họ Tiếp cận dịch vụ cơ bản tốt hơn. Họ không còn lo lắng về chi phí khám chữa bệnh. Con cái họ có cơ hội học tập. Môi trường sống được cải thiện. Sự an tâm về cuộc sống giúp họ tập trung vào phát triển kinh tế. Nó cũng giảm gánh nặng cho hệ thống y tế công cộng. Đảm bảo một xã hội công bằng.
4.2. Giảm bất bình đẳng thu nhập và khoảng cách phát triển.
Chính sách xóa đói giảm nghèo đóng vai trò quan trọng trong giảm Bất bình đẳng thu nhập. Nó góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Các chương trình Tín dụng ưu đãi cung cấp vốn cho người nghèo. Họ có thể đầu tư sản xuất, kinh doanh. Điều này giúp tăng thu nhập cho các hộ gia đình. Đào tạo nghề cho người nghèo giúp họ có việc làm tốt hơn. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động. Các vùng nghèo, vùng sâu, vùng xa được ưu tiên đầu tư. Hạ tầng được cải thiện. Điều này giúp rút ngắn khoảng cách phát triển giữa các khu vực. Sự đồng đều trong phát triển là mục tiêu. Nó tạo ra một xã hội ổn định hơn. Phát triển kinh tế xã hội trở nên bền vững.
4.3. Phát triển kinh tế địa phương thông qua tín dụng ưu đãi.
Tín dụng ưu đãi là một công cụ mạnh mẽ. Nó thúc đẩy Phát triển kinh tế xã hội tại các địa phương nghèo. Các ngân hàng chính sách xã hội cung cấp vốn vay với lãi suất thấp. Người nghèo có thể đầu tư vào nông nghiệp. Họ có thể mở rộng chăn nuôi, trồng trọt. Hoặc họ có thể phát triển các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp. Các khoản vay này giúp tạo ra sinh kế. Nó tăng thu nhập cho hộ gia đình. Tăng cường khả năng tự chủ kinh tế. Điều này không chỉ giúp cá nhân thoát nghèo. Nó còn kích thích kinh tế địa phương. Các hoạt động sản xuất tăng lên. Việc làm được tạo ra. Chính sách giảm nghèo bền vững nhờ đó được củng cố. Các địa phương có thể phát triển tiềm năng sẵn có.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIEN HAN LAM KHOA HQC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỌI NGUYÊN THỊ THÚY CƯỜNG CHÍNH SÁCH XOA DOI GIAM NGHEO VAVAI TRO CUA NO DOI VOI SU PHAT TRIEN KINH TE - XA HOI MIEN TAY NGHE AN HIEN NAY LUAN AN TIEN Si TRIET HOC HA NOI - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HQC VIEN KHOA HOC XA HOI NGUYEN THI THUY CUONG CHÍNH SÁCH XOA DOI GIAM NGHEO VAVAI TRO CUA NO DOI VOI SU PHAT TRIEN KINH TE - XA HOI MIEN TAY NGHE AN HIEN NAY Chuyén nganh: CNDVBC& CNDVLS Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC: 1. DOAN MINH DUE HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đoàn Minh Duệ. Các số liệu trong luận án là trung thực, mọi tham khảo trong luận án đều có nguồn trích dẫn rõ ràng.
Những kết luận được nêu trong luận án chưa từng công bố ở bất kỳ công trình khoa học nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN MỤC LỤC Chuong 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN DE TAI 1. Những công trình nghiên cứu về ly luận chính sách xoá đói giảm nghèo ở THƯỚC ta HIỂT 1Ã 670100160 03/0360001/03611041036010300961260/00660000000000400100000001 9006000090020 00y 2E 7 1. Những công trình nghiên cứu về thực trạng vai trò chính sách xoá đói giảm nghèo đối với sự phát triển kinh tế - xã hội nói chung và miền Tây Nghệ IATTHTOHTIỂT E” csscsottotEE51601561445415814515851585588560134085800359055E0856052018800052898850501005805008053Ä 21 1.
Những công trình nghiên cứu về giải pháp nhằm phát huy vai trò của chính sách xoá đói giảm nghèo đối với sự phát triển kinh tế - xã hội ở miền Tay Ngh@ Ath. 31 Chuong 2: CHINH SACH XOA DOI GIAM NGHEO Ở NƯỚC TA HIEN NAY- MOT SO VAN DE LY LUAN. Chính sách xoá đói giảm nghèo: Khái niệm, phân loại và cấu trúc. Vai trò của chính sách xoá đói giảm nghèo đối với sự phát triển kinh tế - 2.
Các nhân tố tác động đến vai trò của chính sách xoá đói giảm nghèo. 63 Chương 3: VAI TRÒ CỦA CHÍNH SÁCH XOÁ ĐÓI GIÁM NGHÈO ĐÓI VỚI SỰ PHÁT TRIÊN KINH TẾ - XÃ HỘI MIÈN TÂY NGHỆ AN - THỰC TRANG, NGUYEN NHAN VA MOT SO VAN DE DAT RA. Khái lược về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và đặc điểm dân cư miền Tây Nghệ An ảnh hưởng đến việc phát huy vai trò của chính sách xoá đói IốITIYTTDH Ïccsorcsssxc00000% 0550656915 85609065636. Vai trò của chính sách xóa đói giảm nghèo đối với sự phát triển kinh tế - xã hội miền Tây Nghệ An: thực trạng và nguyên nhân.
Một số vấn đề đặt ra trong việc phát huy vai trò của chính sách xoá đói giảm nghèo đối với sự phát triển kinh tế - xã hội miền Tây Nghệ An. 109 Chương 4: MỘT SÓ GIẢI PHÁP CƠ BẢN NHẰM PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO ĐÓI VỚI SỰ PHAT TRIEN KINH TE - XA HOI MIEN TAY NGHE AN HIEN 4. Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức cho người nghèo về xóa đói giảm nghèo đồng thời nâng cao nhận thức cho cán bộ thực thi, tổ chức, quản lý chính sách xoá đói giảm ngO. Nhóm giải pháp huy động nguồn vốn đầu tư, thực hiện xã hội hoá chính sách xoá đói giảm nghèo, đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng.
Nhóm giải pháp tăng cường sự phối hợp tổ chức thực hiện giữa các cơ quan, đoàn thê và người nghèo, đồng thời tăng cường công tác kiêm tra, giám sát, đánh giá, hoàn thiện công tác quản lý Nhà nước về chính sách xoá đói GiáiTiVNig ROTfsssssonssoinsgi 500 80068586888080808880883081366ão6gãtGtðtGvibfVEbdVeEdVEDWV600160016001900160 135 4. Nhóm giải pháp đẩy mạnh giáo dục đào tạo nghề, nâng cao chất lượng nguồn lao động, giải quyết việc làm cho người nghèo.c c5 2 511 n1 nnnnnnnnn sgk e 146 DANH MUC CAC CONG TRINH CUA TAC GIA DA CONG BO.149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO./Administrator/Desktop/Downloads/Luan an sua nop PB KIN 2 (1).doc - _Toc394505747#_Toc394505747 DANH MUC CAC CHU CAI VIET TAT TRONG LUẬN ÁN CSVC CP DTTS ND NQ QL THCS THPT UBND XDGN XHCN Cơ sở vật chất Chính phủ Dân tộc thiểu số Nghị định Nghị quyết Quốc lộ Trung học cơ sở Trung học phố thông Uỷ ban nhân dân Xoá đói giảm nghèo Xã hội chủ nghĩa ./Administrator/Desktop/Downloads/Luan án sua nop PB KIN 2 (1).doc - _Toc394505750#_Toc394505750 MỞ ĐÀU 1. Lí do chọn đề tài Qua 30 năm (1986- 2016) dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam, công cuộc đổi mới đã đạt được những thành tựu vô cùng to lớn, đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội và đang trên đà phát triển, tiền hành sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, xây dựng nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Một trong những thành tựu vẻ vang đó phải kế đến việc ban hành các chủ trương, chính sách xóa đói giảm nghèo của Đảng và Nhà nước.
Đây là chủ trương lớn của Việt Nam nhằm cải thiện đời sống vật chất và tỉnh thần, thu hẹp khoảng cách trình độ phát triển giữa các khu vực, dân cư, tập trung vào các đối tượng người nghèo, huyện nghèo, xã nghèo, vùng nghèo. Nhờ đó, trải qua một thời gian, tỷ lệ hộ nghèo ở Việt Nam đã giảm một cách đáng kể, từ trên 58% năm 1993 xuống còn khoảng 8% năm 2014, bình quân tốc độ nghèo giảm 2% mỗi năm [202], đã góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người nghèo. Tuy nhiên, thành tựu đạt được trong xoá đói giảm nghèo có sự chưa đồng đều giữa các vùng miễn trong cả nước, dường như chưa đáp ứng mong muốn của người dân và của các cấp, các ngành so với nguồn lực to lớn mà nhà nước và các tổ chức xã hội đã bỏ ra, do điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và đặc điểm dân cư ở các địa phương khác nhau, dẫn đến hiệu quả phát huy vai trò chính sách xoá đói giảm nghèo có sự khác nhau. Qua thực tế hiện nay ở các vùng thành phố, thị xã, tỷ lệ hộ đói nghèo thấp, còn các vùng nông thôn và miền núi nhất là vùng tập trung nhiều đồng bao dân tộc thiểu số tỷ lệ hộ đói nghèo vẫn còn rất cao.
Vùng miền Tây Nghệ An là một minh chứng cho vấn đề này. Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước ta đã dành sự quan tâm đặc biệt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội nơi đây, ban hành nhiều chủ trương, chính sách, chương trình, dự án xoá đói giảm nghèo, tạo nhiều cơ chế giúp bà con các vùng dân tộc thiêu số xóa đói giảm nghèo, từng bước cải thiện đời sống sinh hoạt, giảm nghèo đa chiều được tổ chức triển khai thực hiện trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội, như Nghị quyết 30a/CP, chương trình 134, 135/CP. và dự án xây dựng nông thôn mới, đã góp phần phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng, làm thay đổi bộ mặt các huyện miễn Tây Nghệ An. Mặc dầu vậy, nhưng kinh tế - xã hội miền Tây Nghệ An vẫn còn nhiều khó khăn, công tác giảm nghèo cho đồng bào các dân tộc thiểu số vẫn còn nhiều thách thức.
Một số huyện của miền Tây Nghệ An tập trung nhiều đồng bào dân tộc thiêu số sinh sống tỷ lệ hộ nghèo có giảm những vẫn còn ở mức cao so với các vùng miền trong tỉnh cũng như trong cả nước. Điền hình như 4 huyện thuộc diện hưởng Chương trình 30a/CP ở miền Tây Nghệ An có tỷ lệ hộ nghèo rất lớn là: Tương Dương 51,55%; Quế Phong 41,18%; Kỳ Sơn 60,93%; Quỳ Châu là 45,02% [146, tr. Hệ thống cơ sở hạ tầng còn thiếu và yêu, người nghèo ít có điều kiện tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản về y té, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, thông tin. Trình độ dân trí rất thấp, trẻ em đến tuổi không đi học, bỏ học giữa chừng còn nhiều.
Một số huyện vùng cao của miền Tây Nghệ An cán bộ công chức chủ yếu là dân tộc Mông, trình độ không đồng đều, phần lớn là trình độ trung cấp, thậm chí 40% số cán bộ công chức chưa có trình độ chuyên môn [148, tr. Bên cạnh đó, những thành tựu trong việc phát huy vai trò chính sách xoá đói giảm nghèo thiếu tính bền vững, bình quân mỗi năm có trên 20.000 hộ tái nghèo [168, tr. Phải chăng là do chính sách xóa đói giảm nghèo vẫn còn nhiều hạn chế. Việc giải quyết vấn đề xóa đói giảm nghèo chưa nhằm trúng đối tượng người nghèo, phương thức thực hiện chưa tốt, chủ yếu theo tư duy truyền thống chỉ quan tâm đến các vấn đề như ăn, mặc, ở nhằm ổn định trước mắt, tách rời tăng trưởng kinh tế với xóa đói giảm nghèo không còn phù hợp, quá lỗi thời, nên chưa phát huy được vai trò của nó trong công cuộc xóa đói giảm nghèo ở các vùng đặc biệt khó khăn như miền Tây Nghệ An, cần phải cấp bách đổi mới tư duy về xóa đói giảm nghèo.
Trước thực tế đó, trong thời gian qua đã có nhiều học giả, các nhà khoa học bắt tay vào việc nghiên cứu các công trình khoa học với mong muốn xoá đói giảm nghèo bền vững ở nơi đây. Nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu về vai trò của chính sách xoá đói giảm nghèo đối với sự phát triển kinh tế - xã hội ở miền Tây Nghệ An theo cách tiếp cận nghèo đa chiều dưới góc độ triết học. Xuất phát từ những yêu cầu trên, nhằm góp phần phục vụ chiến lược phát triển con người Việt Nam toàn diện trong thời kỳ hội nhập, đây mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, xây dựng và bảo vệ tổ quốc, nghiên cứu sinh đã lựa chọn vấn đề: “Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự phát triển kinh tế- xã hội miền Tây Nghệ An hiện nay”, làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ Triết học, chuyên nghành CNDVBC và CNDVLS. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích nghiên cứu Thông qua việc làm rõ một số vấn đẻ lý luận về chính sách XĐGN ở nước ta hiện nay, thực trạng vai trò của chính sách xóa đói, giảm nghèo đối với sự phát triển kinh tế - xã hội các huyện miền Tây Nghệ An theo cách tiếp cận nghèo đa chiều dưới góc độ triết học. Luận án đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm phát huy vai trò của chính sách xóa đói, giảm nghèo đối với sự phát triển kinh tế - xã hội miền Tây Nghệ An hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thúy Cường (2017). Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự p [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chinh-sach-xoa-doi-giam-ngheo-va-vai-tro-cua-no-doi-voi-su-phat-trien-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự p" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự phát triển kinh tế xã hội miền tây nghệ an hiện nay la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Lu
Luận án "Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự p" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự p" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự p" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự p" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự p" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách xóa đói giảm nghèo và vai trò của nó đối với sự p" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.