Luận án: Chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam - Nghiên cứu của Tiến sĩ Lê Mai Trang

Chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam: Phân tích chuyên sâu của TS, đề xuất giải pháp chiến lược tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động tỷ giá hối đoái tới xuất khẩu Việt Nam
Số trang:
185 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động tỷ giá hối đoái tới xuất khẩu Việt Nam

Chính sách tỷ giá hối đoái đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy xuất khẩu. Tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Một tỷ giá cạnh tranh giúp sản phẩm Việt Nam hấp dẫn hơn. Điều này hỗ trợ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam. Luận án phân tích sâu rộng mối quan hệ này. Tác động của tỷ giá hối đoái được đánh giá cả định tính và định lượng. Mục tiêu là tìm ra chính sách tối ưu. Chính sách tỷ giá cần cân bằng giữa ổn định và khả năng cạnh tranh. Điều này đảm bảo lợi ích lâu dài cho nền kinh tế. Hiểu rõ tác động của tỷ giá hối đoái là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược phù hợp. Các chiến lược này nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu đạt hiệu quả cao nhất. Đồng thời, nó duy trì sự ổn định vĩ mô.

1.1. Tỷ giá và kim ngạch xuất khẩu Việt Nam

Tỷ giá hối đoái có liên hệ mật thiết với kim ngạch xuất khẩu Việt Nam. Khi VND giảm giá so với các đồng tiền chủ chốt, hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn. Điều này khuyến khích nhập khẩu từ Việt Nam. Ngược lại, hàng nhập khẩu vào Việt Nam sẽ đắt hơn. Sự thay đổi này thúc đẩy cán cân thương mại có lợi. Nó góp phần vào tăng trưởng tổng thể của kim ngạch xuất khẩu Việt Nam. Tuy nhiên, tác động không phải lúc nào cũng tức thì. Có độ trễ nhất định trong phản ứng của thị trường. Các yếu tố khác như cầu thế giới và năng lực sản xuất cũng quan trọng. Chính phủ cần quản lý tỷ giá một cách linh hoạt. Mục đích là để tận dụng tối đa lợi thế cạnh tranh. Điều này tránh những cú sốc kinh tế không mong muốn.

1.2. Vai trò của tỷ giá thực hiệu quả

Bên cạnh tỷ giá danh nghĩa, tỷ giá thực hiệu quả (REER) có ý nghĩa đặc biệt. REER đo lường sức cạnh tranh của một quốc gia so với các đối tác thương mại chính. Một REER được giữ ở mức cạnh tranh giúp duy trì năng lực cạnh tranh xuất khẩu bền vững. Nếu REER quá cao (đồng nội tệ bị định giá quá cao), xuất khẩu sẽ gặp khó khăn. Sản phẩm Việt Nam trở nên đắt đỏ hơn. Ngược lại, một REER hợp lý thúc đẩy doanh nghiệp xuất khẩu. Nó khuyến khích đầu tư vào các ngành định hướng xuất khẩu. Ngân hàng Nhà nước cần theo dõi sát sao REER. Mục tiêu là điều chỉnh chính sách tiền tệ kịp thời. Điều này giúp đảm bảo VND phản ánh đúng giá trị thực. Đồng thời, nó hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu.

II.Chính sách tỷ giá thúc đẩy năng lực cạnh tranh xuất khẩu

Một chính sách tỷ giá được xây dựng tốt là công cụ mạnh mẽ. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam. Chính sách này không chỉ tác động đến giá cả. Nó còn ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và doanh nghiệp xuất khẩu. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường ổn định. Trong đó, các doanh nghiệp có thể lập kế hoạch dài hạn. Quyết định về tỷ giá hối đoái cần xem xét nhiều khía cạnh. Bao gồm lạm phát, tăng trưởng kinh tế và cán cân thanh toán. Chính sách linh hoạt giúp ứng phó tốt hơn với biến động kinh tế toàn cầu. Đồng thời, nó bảo vệ xuất nhập khẩu Việt Nam khỏi các cú sốc bên ngoài. Việc duy trì một tỷ giá thực cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho các ngành xuất khẩu chủ lực.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Lạm phát trong nước, lãi suất, tăng trưởng GDP là các yếu tố nội tại. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp (FII) cũng có tác động lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), giá dầu thế giới, và diễn biến trên thị trường ngoại hối toàn cầu đều quan trọng. Ngân hàng Nhà nước phải phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này. Mục đích là đưa ra các điều chỉnh phù hợp cho VND. Điều này giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, nó hỗ trợ năng lực cạnh tranh xuất khẩu mà không gây ra rủi ro lạm phát hay mất ổn định tài chính.

2.2. Phá giá tiền tệ và lợi ích xuất khẩu

Phá giá tiền tệ là một công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng để thúc đẩy xuất khẩu. Khi VND mất giá, hàng hóa Việt Nam trở nên rẻ hơn đối với người mua nước ngoài. Điều này có thể nhanh chóng tăng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam. Nó đặc biệt có lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu trong ngắn hạn. Tuy nhiên, phá giá tiền tệ cũng có những rủi ro. Nó làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu và máy móc. Điều này có thể dẫn đến lạm phát trong nước. Quyết định phá giá tiền tệ cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó đòi hỏi sự đánh đổi giữa lợi ích xuất khẩu và ổn định giá cả. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng tối ưu cho xuất nhập khẩu Việt Nam và nền kinh tế.

III.Thực trạng xuất khẩu và chính sách tỷ giá VND

Giai đoạn 2005-2015, xuất nhập khẩu Việt Nam chứng kiến nhiều biến động. Đồng thời, chính sách tỷ giá cũng được điều chỉnh linh hoạt. Việt Nam đã nỗ lực duy trì tăng trưởng xuất khẩu ổn định. Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức từ kinh tế thế giới. Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam đã tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn này. Sự phát triển của các mặt hàng chủ lực đóng góp lớn vào thành công này. Chính sách tiền tệ và quản lý VND trên thị trường ngoại hối đã có những thay đổi quan trọng. Mục đích là nhằm thích ứng với tình hình mới. Việc phân tích thực trạng này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách đã triển khai. Đồng thời, nó rút ra kinh nghiệm quý báu cho tương lai.

3.1. Diễn biến thị trường ngoại hối và VND

Trong giai đoạn 2005-2015, thị trường ngoại hối Việt Nam có nhiều diễn biến phức tạp. VND đã trải qua những giai đoạn ổn định. Đồng thời, nó cũng đối mặt với áp lực mất giá. Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện nhiều biện pháp can thiệp. Mục đích là để bình ổn thị trường ngoại hối. Các chính sách điều hành tỷ giá được áp dụng dựa trên diễn biến kinh tế trong nước và quốc tế. Những điều chỉnh này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí xuất nhập khẩu Việt Nam. Nó cũng tác động đến lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu. Việc phân tích diễn biến này giúp hiểu rõ hơn về các quyết định chính sách. Nó cung cấp cơ sở cho việc dự báo xu hướng tương lai của VND.

3.2. Tình hình xuất nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2005 2015

Xuất nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2005-2015 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Nhiều mặt hàng chủ lực như dệt may, giày dép, điện tử đã đóng góp lớn. Tuy nhiên, cơ cấu xuất khẩu vẫn còn phụ thuộc vào các sản phẩm gia công. Giá trị gia tăng chưa cao. Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam tăng trưởng, nhưng nhập khẩu cũng tăng nhanh. Điều này đôi khi dẫn đến thâm hụt thương mại. Chính sách tỷ giá đã có vai trò nhất định trong việc hỗ trợ xuất khẩu. Tuy nhiên, nó cũng cần đối mặt với thách thức từ sự cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp xuất khẩu đã phải thích nghi nhanh chóng. Họ cần tận dụng các cơ hội và vượt qua khó khăn để duy trì hoạt động và tăng trưởng.

IV.Kinh nghiệm quốc tế về chính sách tỷ giá hiệu quả

Nhiều quốc gia đã sử dụng chính sách tỷ giá như một công cụ chiến lược. Mục tiêu là để thúc đẩy tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu. Việc học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế là cần thiết cho Việt Nam. Các mô hình thành công cung cấp bài học quý giá. Chúng chỉ ra cách quản lý tỷ giá thực hiệu quảthị trường ngoại hối. Các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Thái Lan đã áp dụng các chính sách đa dạng. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng phù hợp với bối cảnh kinh tế của mình. Phân tích những thành công và thất bại này giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách tiền tệ của mình. Nó hướng tới mục tiêu tăng cường năng lực cạnh tranh xuất khẩu bền vững.

4.1. Chính sách tỷ giá của Trung Quốc và Nhật Bản

Trung Quốc nổi tiếng với việc kiểm soát chặt chẽ thị trường ngoại hối. Chính phủ đã duy trì tỷ giá hối đoái ở mức có lợi cho xuất khẩu trong nhiều năm. Điều này giúp Trung Quốc trở thành cường quốc xuất khẩu. Tuy nhiên, chính sách này cũng gặp phải chỉ trích quốc tế. Nhật Bản, một quốc gia xuất khẩu lớn khác, có cách tiếp cận khác. Nhật Bản thường can thiệp vào thị trường khi đồng Yên lên giá quá mạnh. Mục đích là để bảo vệ năng lực cạnh tranh xuất khẩu của các doanh nghiệp xuất khẩu. Cả hai trường hợp đều cho thấy sự chủ động trong quản lý tỷ giá. Mỗi quốc gia áp dụng chiến lược phù hợp với mục tiêu kinh tế riêng. Điều này có tác động của tỷ giá hối đoái lớn đến kim ngạch xuất khẩu Việt Nam khi cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

4.2. Bài học cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam

Từ kinh nghiệm của các nước, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học. Cần có sự linh hoạt trong điều hành chính sách tỷ giá. Đồng thời, cần một tầm nhìn dài hạn. Duy trì một tỷ giá thực hiệu quả là yếu tố sống còn. Nó giúp doanh nghiệp xuất khẩu cạnh tranh. Chính sách tiền tệ cần chú trọng ổn định vĩ mô. Nó cần tránh các cú sốc gây mất giá hoặc tăng giá quá mức của VND. Ngoài ra, cần phát triển thị trường ngoại hối minh bạch và hiệu quả. Điều này giúp các doanh nghiệp xuất khẩu dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Việc đa dạng hóa thị trường và mặt hàng xuất khẩu cũng là yếu tố quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tác động của tỷ giá hối đoái tiêu cực.

V.Giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá cho doanh nghiệp xuất khẩu

Để tối ưu hóa chính sách tỷ giá nhằm thúc đẩy xuất khẩu, Việt Nam cần có các giải pháp đồng bộ. Chính sách cần hướng tới mục tiêu ổn định và cạnh tranh bền vững. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc điều hành VND. Nó còn bao gồm các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu. Đồng thời, nó cần hoàn thiện khung khổ pháp lý cho thị trường ngoại hối. Mục đích là để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho xuất nhập khẩu Việt Nam. Các đề xuất cần được xây dựng dựa trên phân tích kỹ lưỡng thực trạng. Nó cũng cần có sự tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Điều này đảm bảo tác động của tỷ giá hối đoái là tích cực nhất.

5.1. Định hướng chính sách tỷ giá tương lai

Chính sách tỷ giá trong tương lai cần tiếp tục duy trì ổn định. Đồng thời, nó cần đảm bảo tỷ giá thực hiệu quả cạnh tranh. Ngân hàng Nhà nước cần linh hoạt hơn trong điều hành VND. Mục đích là để ứng phó với các cú sốc bên ngoài. Việc chuyển đổi dần sang một chế độ tỷ giá linh hoạt hơn có thể được xem xét. Điều này giúp VND phản ánh đúng hơn cung cầu trên thị trường ngoại hối. Định hướng cần tập trung vào việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào phá giá tiền tệ. Thay vào đó, nó cần tập trung nâng cao giá trị gia tăng của hàng hóa xuất khẩu. Điều này sẽ giúp tăng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam bền vững và chất lượng hơn.

5.2. Tối ưu hóa tác động của tỷ giá hối đoái

Việc tối ưu hóa tác động của tỷ giá hối đoái đòi hỏi nhiều giải pháp. Cần tăng cường năng lực dự báo và phân tích của Ngân hàng Nhà nước. Điều này giúp đưa ra các quyết định chính sách tiền tệ kịp thời. Phát triển thị trường ngoại hối sâu rộng và thanh khoản cao là cần thiết. Nó giúp các doanh nghiệp xuất khẩu dễ dàng phòng ngừa rủi ro. Các chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, cần được đẩy mạnh. Chính phủ có thể cung cấp các công cụ bảo hiểm tỷ giá hoặc tín dụng xuất khẩu. Điều này giúp xuất nhập khẩu Việt Nam ổn định hơn. Các biện pháp này sẽ cùng nhau tạo nên một môi trường thuận lợi. Nó giúp kim ngạch xuất khẩu Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu của việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, dữ liệu, luận cứ được sử dụng trong luận án có trích dẫn nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tiến hành một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 13 tháng 02 năm 2017 Nghiên cứu sinh Lê Mai Trang ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn GS,TS.

Đinh Văn Sơn và PGS,TS. Đào Minh Phúc đã nhiệt tình hướng dẫn để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Ban giám hiệu Trường Đại học Thương mại, Khoa Sau đại học, đặc biệt là các Thầy Cô giáo trong ban chủ nhiệm Khoa Sau đại học, Khoa Kinh tế - Luật, Khoa Tài chính - Ngân hàng, Bộ môn Kinh tế Vĩ mô, Bộ môn Ngân hàng - Chứng khoán đã tạo điều kiện, động viện, góp ý chuyên môn trong quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh cũng bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến các Thầy Cô trong hội đồng đánh giá chuyên đề, hội đồng đánh giá luận án cấp cơ sở và phản biện kín đã có những đóng góp cụ thể, chi tiết về mặt chuyên môn giúp cho nghiên cứu sinh hoàn thiện tốt hơn luận án của mình.

Cuối cùng nghiên cứu sinh cảm ơn gia đình đã luôn tạo điều kiện, động viên, hỗ trợ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Cảm ơn các anh chị em ở Ngân hàng Nhà nước và Tổng cục Thống kê đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu phục vụ cho luận án. Nghiên cứu sinh Lê Mai Trang iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC HÌNH VẼ - BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. viii MỞ ĐẦU…………. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.

Mục đích và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án .4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU………………… .Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án .Các nghiên cứu lý thuyết về mô hình phát triển kinh tế liên quan đến chính sách tỷ giá hối đoái…………… .Các nghiên cứu về lựa chọn chế độ tỷ giá hối đoái.Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của tỷ giá hối đoái đến cán cân thương mại và xuất khẩu………….Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án .Các câu hỏi nghiên cứu của luận án .Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Tổng hợp các phương pháp nghiên cứu và công cụ hỗ trợ nghiên cứu của luận án. 20 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

21 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI HƯỚNG TỚI MỤC TIÊU XUẤT KHẨU. Tỷ giá hối đoái và tác động của tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu. Xuất khẩu và vai trò của xuất khẩu trong phát triển kinh tế. Tỷ giá hối đoái và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.

Các yếu tố tác động đến xuất khẩu. Tác động của tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu. Chính sách tỷ giá hối đoái và lựa chọn chính sách tỷ giá hối đoái hướng tới mục tiêu xuất khẩu………………. Chế độ tỷ giá.

Chính sách tỷ giá. Chính sách tỷ giá hối đoái hướng tới mục tiêu xuất khấu. Chính sách tỷ giá hối đoái hướng tới mục tiêu xuất khẩu của một số quốc gia và bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam. Chính sách tỷ giá hối đoái của Nhật Bản.

Chính sách tỷ giá hối đoái của Trung Quốc. Chính sách tỷ giá hối đoái của Thái Lan. Chính sách tỷ giá hối đoái của Hàn Quốc. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

56 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 57 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU VÀ CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI CỦA VIỆT NAM. Hoạt động xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2005-2015. Thực trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2005-2015.

Thực trạng xuất khẩu một số mặt hàng chủ lực giai đoạn 2005-2015. Chính sách tỷ giá hối đoái của Việt Nam giai đoạn 2005-2015. Vài nét khái quát về tình hình kinh tế thế giới, trong nước và chính sách tiền tệ của Việt Nam……………………. Diễn biến tỷ giá hối đoái giai đoạn 2005-2015.

Thực trạng chính sách tỷ giá hối đoái của Việt Nam giai đoạn 2005-2015. 87 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 97 CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI ĐẾN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM. Đánh giá định tính tác động của chính sách tỷ giá đến xuất khẩu.

Tác động của chính sách tỷ giá đến kim ngạch xuất khẩu .Tác động của chính sách tỷ giá đối với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Đánh giá định lượng tác động của chính sách tỷ giá đến xuất khẩu. Ứng dụng mô hình VAR phân tích tác động của tỷ giá đến xuất khẩu. Ứng dụng mô hình hồi quy đơn giản để phân tích tác động của tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu ba mặt hàng chủ lực.

Đánh giá chung tác động của chính sách tỉ giá hối đoái tới xuất khẩu của Việt Nam. Kết quả đạt được. Hạn chế và nguyên nhân. 116 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.

118 CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG XUẤT KHẨU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ HƯỚNG TỚI MỤC TIÊU THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM. Định hướng xuất khẩu và chính sách tỷ giá hối đoái hướng tới mục tiêu thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2016-2020, tầm nhìn 2030. Định hướng xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2016-2020, tầm nhìn 2030. Yêu cầu và định hướng chính sách tỷ giá hối đoái của Việt Nam giai đoạn 2016-2020, tầm nhìn 2030 125 5.

Giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái hướng tới mục tiêu thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam…………. Giải pháp về lựa chọn chế độ tỷ giá hối đoái. Giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái. Lựa chọn các công cụ điều hành tỷ giá thúc đẩy xuất khẩu.

Các giải pháp hỗ trợ và điều kiện. Phối hợp hiệu quả chính sách tỷ giá hối đoái với chính sách tiền tệ, chính sách lãi suất và chính sách tài khóa. Đổi mới mô hình tăng trưởng xuất khẩu hướng tới xuất khẩu bền vững. 146 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.

154 KẾT LUẬN: DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .x TÀI LIỆU THAM KHẢO. xi PHỤ LỤC………. xiv Phụ lục 1: Phân loại chính sách tỷ giá của IMF. xiv Phụ lục 2: Tỷ trọng các nước áp dụng cơ chế tỷ giá theo phân loại của IMF.

xiv Phụ lục 3: Tỷ giá JPY/USD. xiv Phụ lục 4: Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Nhật Bản (triệu USD). xv Phụ lục 5: Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Trung Quốc (1994-1997). xv Phụ lục 7: Tỷ giá và xuất khẩu của Thái Lan (1997-2005).

xvi Phụ lục 8: Tỷ giá và xuất khẩu của Hàn Quốc (1997-2005). xvii Phụ lục 9: Thị trường xuất khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn 2005-2015. xvii Phụ lục 10: Tăng trưởng thương mại hàng hóa thế giới. xviii Phụ lục 11: Kim ngạch và tỷ trọng một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam giai đoạn 2005-2009………….

xix Phụ lục 12: Kim ngạch và tỷ trọng một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam giai đoạn 2010-2015………. xx Phụ lục 13: Diện tích, năng suất và sản lượng cà phê Viêt Nam giai đoạn 2005-2015. xxii Phụ lục 14: Cơ cấu thị trường xuất khẩu cà phê Việt Nam giai đoạn 2005-2015. xxii Phụ lục 15: Thị trường xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Châu Âu đoạn 2005-2015.

xxiii Phụ lục 16: Sản lượng thủy sản của Viêt Nam giai đoạn 2005-2015. xxiii Phụ lục 17: Thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam giai đoạn 2010-2015. xxiv Phụ lục 18: Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu thủy sản Việt Nam giai 2010-2015. xxiv Phụ lục 19: Tăng trưởng kinh tế thế giới 2005-2015.

xxv Phụ lục 20: Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô giai đoạn 2005-2015. xxvi Phụ lục 21 :Tỷ giá USD so với VND và các ngoại tệ chính trong khu vực Đông Nam Á giai đoạn 2006-2015…………. xxvi Phụ lục 22: Tỷ giá hiệu lực danh nghĩa (NEER) và tỷ giá hiệu lực thực tế (REER). xvii Phụ lục 23: Kiểm định tính dừng.

xviii Phụ lục 24: Xác định độ trễ tối ưu. xviii Phụ lục 25: Kiểm định tương quan chuỗi và tính ổn định của mô hình. xix Phụ lục 26: Kết quả hồi quy 3 mặt hàng: Dệt may-Cà phê-Thủy sản. xx vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung CNY Đồng Nhân dân tệ Trung Quốc DTNH Dự trữ ngoại hối EUR Đồng Euro FED Cục dự trự liên bang JPY Đồng Yên Nhật KRW Đồng Won Hàn Quốc NEER Tỷ giá hiệu lực danh nghĩa NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương NK Nhập khẩu NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn PBOC Ngân hàng trung ương Trung Quốc REER Tỷ giá thực hữu dụng SGD Đồng Đô la Singapore TCHQ Tổng cục hải quan TCTD Tổ chức tín dụng TCTK Tổng cục thống kê TGBQLNH Tỷ giá bình quân liên ngân hàng THB Đồng Bath Thái Lan TPCP Trái phiếu chính phủ TWD Đồng tiền của Đài Loan USD Đồng Đô la Mỹ VND Việt Nam đồng XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu vii DANH MỤC HÌNH VẼ - BẢNG BIỂU Hình/Bảng Tên hình vẽ - bảng biểu Trang Hình 1.1 Đồ thị Swan 6 Hình 1.2 Tam giác bất khả thi 7 Hình 1.3 Xu hướng hội tụ của mẫu hình bộ ba bất khả thi ở các quốc gia 8 thị trường mới nổi Hình 2.1 Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu 32 Hình 2.2 Tác động của tỷ giá đến khối lượng hàng xuất khẩu 35 Hình 2.3 Tác động của xuất khẩu đến tỷ giá hối đoái 36 Hình 4.1 Kết quả hàm phản ứng đẩy của các biến số với cú sốc tỷ giá 109 Hình 4.2 Kết quả hàm phản ứng đẩy của tỷ giá với cú sốc xuất khẩu 110 hàng hóa Bảng 3.4 Chế độ tỷ giá của Việt Nam giai đoạn 2005-2015 87 Bảng 3.5 Các công cụ của chính sách tỷ giá giai đoạn 2005-2015 89 Bảng 4.1 Các biến số trong mô hình VAR 106 Bảng 4.2 Kết quả ước lượng mô hình VAR 107 Bảng 5.1 Tổng hợp định hướng chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu thời 123 kỳ 2016-2012 Bảng 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Mai Trang (2017). Chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chinh-sach-ty-gia-hoi-doai-thuc-day-xuat-khau-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam: Phân tích chuyên sâu của TS, đề xuất giải pháp chiến lược tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh.

Luận án "Chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu tại Việt Nam" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter