Luận án chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Luận án: 1 luan an le thanh son 16 5. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chiến lược Phát triển Kinh tế Biển BRVT Bền Vững
Số trang:
225 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chiến lược Phát triển Kinh tế Biển BRVT Bền Vững

Phần này thiết lập tầm nhìn nền tảng cho kinh tế biển Bà Rịa - Vũng Tàu. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một chiến lược kinh tế biển BRVT toàn diện. Mục tiêu là đạt được phát triển kinh tế biển bền vững, cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường biển. Chính sách định hướng các hoạt động kinh tế, đảm bảo hiệu quả và trách nhiệm xã hội. Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu có vị trí địa lý chiến lược, tiềm năng lớn về biển. Phát triển kinh tế biển không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn củng cố an ninh quốc phòng. Chính phủ cam kết tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Các cơ chế khuyến khích được ban hành. Chúng thu hút nguồn lực trong và ngoài nước. Tăng cường năng lực cạnh tranh cho các ngành kinh tế biển là ưu tiên hàng đầu. Phát triển khoa học công nghệ biển cũng rất quan trọng, giúp nâng cao năng suất và chất lượng. Quy hoạch tổng thể cần tích hợp các yếu tố môi trường, đảm bảo tính bền vững lâu dài là trọng tâm. Chính sách khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới, hướng tới phát triển ngành nghề biển hiện đại. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng cần được đào tạo, đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển.

1.1. Tầm nhìn và mục tiêu chiến lược tổng thể

Tầm nhìn đặt Bà Rịa - Vũng Tàu trở thành trung tâm kinh tế biển hàng đầu Việt Nam. Một mục tiêu trọng tâm là phát triển kinh tế biển bền vững. Tỉnh hướng tới phát triển đa ngành, đa lĩnh vực. Các ngành kinh tế mũi nhọn bao gồm cảng biển, du lịch, dầu khí, và nuôi trồng hải sản. Mục tiêu cụ thể là tăng trưởng GDP từ biển ở mức cao. Đảm bảo sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển. Giữ gìn đa dạng sinh học biển. Tăng cường năng lực ứng phó biến đổi khí hậu. Chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khuyến khích ứng dụng công nghệ cao. Hợp tác quốc tế là một yếu tố quan trọng, giúp tiếp cận tri thức và nguồn vốn. Các chỉ số về môi trường được giám sát chặt chẽ, đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Chính sách cũng tập trung vào nâng cao chất lượng cuộc sống cư dân ven biển, đảm bảo an sinh xã hội cho họ. Các dự án phát triển cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định môi trường. Đánh giá tác động môi trường (EIA) là bắt buộc.

1.2. Định hướng phát triển các ngành kinh tế trọng điểm

Định hướng tập trung vào các ngành có lợi thế cạnh tranh. Cảng biển, du lịch, dầu khí, và thủy sản là những ngành chủ lực. Phát triển cảng biển Cái Mép - Thị Vải thành cảng trung chuyển quốc tế. Nâng cao dịch vụ logistics biển Bà Rịa - Vũng Tàu. Mục tiêu là giảm chi phí, tăng hiệu quả vận chuyển. Du lịch biển Bà Rịa - Vũng Tàu được định hướng phát triển theo hướng cao cấp. Các sản phẩm du lịch đa dạng, thân thiện môi trường. Ngành dầu khí ngoài khơi tiếp tục là trụ cột, cần được khai thác hiệu quả, an toàn. Song song đó, nuôi trồng thủy sản công nghệ cao được khuyến khích, giúp tăng giá trị sản phẩm. Khai thác hải sản BRVT được quản lý chặt chẽ, đảm bảo nguồn lợi không bị cạn kiệt. Chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất. Đầu tư vào công nghệ hiện đại là cần thiết. Khuyến khích liên kết chuỗi giá trị, tạo ra giá trị gia tăng cao.

II. Quy hoạch Biển Bà Rịa Vũng Tàu Động lực Tăng trưởng

Quy hoạch biển Bà Rịa - Vũng Tàu là yếu tố then chốt, định hình sự phát triển bền vững của tỉnh. Một quy hoạch toàn diện giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó giảm thiểu xung đột giữa các hoạt động kinh tế. Tăng cường khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu. Quy hoạch cần tích hợp các yếu tố về kinh tế, xã hội, môi trường. Đảm bảo tính khả thi và linh hoạt. Chính sách yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Công tác lấy ý kiến cộng đồng cũng rất quan trọng, tạo sự đồng thuận trong thực hiện. Các khu vực kinh tế biển được xác định rõ ràng. Phân vùng chức năng giúp tối ưu hóa sử dụng đất và mặt nước biển. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông kết nối là ưu tiên. Phát triển các khu công nghiệp, khu chế xuất biển. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Khuyến khích đầu tư vào các dự án xanh, thân thiện môi trường. Đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ tài nguyên.

2.1. Đẩy mạnh quy hoạch không gian biển tích hợp

Quy hoạch biển Bà Rịa - Vũng Tàu đòi hỏi phương pháp tiếp cận tích hợp. Nó cân bằng giữa bảo tồn và khai thác. Phân vùng không gian biển rõ ràng cho từng mục đích. Các khu vực bảo tồn biển được bảo vệ nghiêm ngặt. Khu vực khai thác hải sản BRVT có quy định cụ thể. Khu vực phát triển du lịch, cảng biển được quy hoạch chi tiết. Chính sách ưu tiên các dự án mang lại giá trị gia tăng cao. Đầu tư vào công nghệ giám sát và quản lý biển. Nó đảm bảo thực thi quy hoạch hiệu quả. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường biển. Tham vấn các chuyên gia quốc tế trong quá trình lập quy hoạch, đảm bảo tính khoa học và hiện đại. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn, đồng thời phải linh hoạt điều chỉnh khi cần thiết, thích ứng với thay đổi môi trường và kinh tế.

2.2. Phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ hiện đại

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là động lực quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững. Xây dựng và nâng cấp hệ thống giao thông. Đường bộ, đường sắt, đường thủy kết nối cảng biển. Mở rộng sân bay Côn Đảo. Nâng cao năng lực cảng biển Cái Mép - Thị Vải. Phát triển các tuyến đường vành đai. Chúng kết nối khu công nghiệp với cảng. Hệ thống điện, nước, viễn thông được đảm bảo. Nó đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt. Đầu tư vào hạ tầng du lịch: khách sạn, khu nghỉ dưỡng, điểm tham quan chất lượng cao. Phát triển hệ thống xử lý chất thải hiện đại, giảm thiểu ô nhiễm môi trường biển. Chính sách khuyến khích đầu tư PPP (Đối tác công tư). Nó huy động nguồn lực xã hội. Đảm bảo hạ tầng phát triển đồng bộ. Điều này phục vụ tốt cho chiến lược kinh tế biển BRVT.

III. Phát triển Cảng biển Du lịch và Dịch vụ Biển BRVT

Các ngành kinh tế này đóng vai trò then chốt trong chiến lược kinh tế biển BRVT. Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu có lợi thế tự nhiên: vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên thuận lợi. Chính sách tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó tối ưu hóa các lợi thế sẵn có. Đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng cảng biển và du lịch. Phát triển dịch vụ logistics biển Bà Rịa - Vũng Tàu toàn diện. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đảm bảo tính chuyên nghiệp trong từng ngành. Mục tiêu là biến Bà Rịa - Vũng Tàu thành trung tâm dịch vụ biển hàng đầu khu vực. Thu hút du khách và nhà đầu tư quốc tế. Phát triển gắn liền với bảo vệ môi trường biển. Đây là yếu tố sống còn. Chính sách khuyến khích các dự án thân thiện môi trường. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững.

3.1. Nâng cao năng lực cảng biển Cái Mép Thị Vải

Cảng biển Cái Mép - Thị Vải là cửa ngõ quan trọng. Nó phục vụ xuất nhập khẩu hàng hóa khu vực phía Nam. Chính sách ưu tiên phát triển cảng thành trung tâm trung chuyển quốc tế. Đầu tư vào công nghệ bốc xếp hiện đại. Nâng cấp luồng lạch, tăng cường khả năng tiếp nhận tàu lớn. Mở rộng hệ thống kho bãi, trung tâm phân phối. Phát triển dịch vụ logistics biển Bà Rịa - Vũng Tàu tích hợp. Nó bao gồm vận tải đa phương thức, hải quan điện tử. Cải thiện thủ tục hành chính, giảm thời gian thông quan. Đào tạo đội ngũ nhân lực cảng biển chuyên nghiệp. Tăng cường hợp tác với các hãng tàu lớn. Mở rộng mạng lưới tuyến vận tải quốc tế. Đảm bảo Cái Mép - Thị Vải duy trì vị thế cạnh tranh. Nó đóng góp lớn vào phát triển kinh tế biển bền vững của tỉnh.

3.2. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch biển cao cấp

Du lịch biển Bà Rịa - Vũng Tàu có tiềm năng lớn, cần được khai thác hiệu quả. Chính sách tập trung phát triển du lịch chất lượng cao. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Không chỉ nghỉ dưỡng biển. Các loại hình du lịch sinh thái, khám phá, thể thao biển được khuyến khích. Phát triển du lịch MICE (Hội nghị, khen thưởng, hội thảo, triển lãm). Đầu tư vào các khu nghỉ dưỡng sang trọng. Xây dựng các điểm đến độc đáo. Quảng bá hình ảnh du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu ra thế giới. Nâng cao chất lượng dịch vụ, đào tạo nhân lực. Bảo tồn giá trị văn hóa, lịch sử địa phương. Phát triển du lịch gắn liền với bảo vệ môi trường, đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm như Côn Đảo. Đảm bảo du lịch đóng góp vào phát triển kinh tế biển bền vững.

3.3. Phát triển dịch vụ logistics biển hiệu quả

Dịch vụ logistics biển Bà Rịa - Vũng Tàu cần được hiện đại hóa. Nó giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ logistics thông minh. Xây dựng các trung tâm logistics quy mô lớn. Phát triển hệ thống kho bãi thông minh. Tăng cường kết nối đa phương thức: đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không. Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi. Đào tạo nguồn nhân lực logistics chất lượng cao. Hợp tác với các đối tác logistics quốc tế. Nó giúp học hỏi kinh nghiệm, mở rộng thị trường. Chính sách này là trụ cột cho sự phát triển của cảng biển Cái Mép - Thị Vải. Nó góp phần vào phát triển kinh tế biển bền vững của tỉnh.

IV. Nâng tầm Ngành Dầu khí Nuôi trồng Thủy sản Cao cấp

Hai ngành này là trụ cột kinh tế truyền thống và tiềm năng mới. Ngành dầu khí ngoài khơi đóng góp lớn vào ngân sách. Nuôi trồng thủy sản công nghệ cao mở ra hướng đi mới. Chính sách tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả. Đồng thời, nó đảm bảo tính bền vững môi trường. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ dầu khí. Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Ứng dụng công nghệ mới trong nuôi trồng thủy sản. Nâng cao chuỗi giá trị sản phẩm. Bảo vệ môi trường biển là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động khai thác. Tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân địa phương, đảm bảo an sinh xã hội cho họ. Chính sách khuyến khích hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp, và nhà khoa học.

4.1. Tối ưu hóa khai thác dầu khí và dịch vụ liên quan

Ngành dầu khí ngoài khơi tiếp tục là ngành kinh tế chủ lực. Chính sách tập trung vào khai thác hiệu quả các mỏ dầu khí. Áp dụng công nghệ tiên tiến để tăng hệ số thu hồi dầu. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ dầu khí, bao gồm khoan, sửa chữa giàn khoan, vận chuyển. Xây dựng Bà Rịa - Vũng Tàu thành trung tâm dịch vụ dầu khí khu vực. Đảm bảo an toàn tuyệt đối trong hoạt động. Phòng ngừa và ứng phó sự cố tràn dầu. Đầu tư vào nghiên cứu phát triển các nguồn năng lượng mới. Giảm dần sự phụ thuộc vào dầu khí, chuẩn bị cho kỷ nguyên sau dầu khí. Chính sách khuyến khích đầu tư từ các tập đoàn lớn. Nó mang lại công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Nó góp phần vào phát triển kinh tế biển bền vững.

4.2. Khuyến khích nuôi trồng thủy sản công nghệ cao

Nuôi trồng thủy sản công nghệ cao là hướng đi chiến lược. Nó giúp tăng giá trị sản phẩm. Giảm áp lực khai thác tự nhiên. Chính sách ưu tiên các mô hình nuôi trồng hiện đại: nuôi tôm công nghệ cao, nuôi cá biển khép kín. Ứng dụng công nghệ sinh học. Kiểm soát chất lượng con giống, thức ăn. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Phát triển các vùng nuôi tập trung. Nó có cơ sở hạ tầng đồng bộ. Hỗ trợ ngư dân chuyển đổi mô hình sản xuất, từ khai thác truyền thống sang nuôi trồng. Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm thủy sản Bà Rịa - Vũng Tàu. Mở rộng thị trường xuất khẩu. Đảm bảo khai thác hải sản BRVT được quản lý tốt. Nó song song với phát triển nuôi trồng. Mục tiêu là phát triển kinh tế biển bền vững.

V. Hoàn thiện Chính sách Kinh tế Biển Bà Rịa Vũng Tàu

Các chính sách hiện hành cần được rà soát, đánh giá. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và tính phù hợp. Chính sách phát triển kinh tế biển Bà Rịa - Vũng Tàu phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu và khu vực. Việc hoàn thiện chính sách đòi hỏi sự phối hợp đa ngành. Tham vấn ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp và chuyên gia. Chính sách phải tạo động lực mạnh mẽ cho đầu tư. Nó khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp biển. Đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế và xã hội. Bảo vệ môi trường biển là ưu tiên hàng đầu. Tỉnh cam kết xây dựng một môi trường pháp lý ổn định. Nó là nền tảng cho phát triển kinh tế biển bền vững.

5.1. Cải cách chính sách hỗ trợ nguồn lực

Chính sách cần tập trung vào hỗ trợ nguồn lực hiệu quả. Chính sách về đất đai cần rõ ràng, minh bạch. Đảm bảo quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư. Chính sách tín dụng ưu đãi cho các dự án biển. Đặc biệt là dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Chính sách đào tạo và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Chú trọng các ngành như hàng hải, du lịch, công nghệ biển. Khuyến khích nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ. Tạo quỹ phát triển khoa học công nghệ biển. Giảm thuế, phí cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực mới. Các chính sách này hỗ trợ thực hiện chiến lược kinh tế biển BRVT. Chúng thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững.

5.2. Tăng cường hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ

Hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng. Nó giúp Bà Rịa - Vũng Tàu tiếp cận công nghệ mới. Học hỏi kinh nghiệm quản lý từ các nước tiên tiến. Chính sách khuyến khích các dự án hợp tác với đối tác nước ngoài. Đặc biệt trong lĩnh vực phát triển năng lượng tái tạo biển, công nghệ dầu khí. Hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Thu hút các chuyên gia, nhà khoa học quốc tế. Xây dựng các chương trình đào tạo liên kết. Nâng cao năng lực nghiên cứu, ứng dụng. Đảm bảo chuyển giao công nghệ hiệu quả. Chính sách cần đơn giản hóa thủ tục đầu tư. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hấp dẫn. Hợp tác quốc tế giúp mở rộng thị trường. Nó tăng cường năng lực cạnh tranh cho các ngành kinh tế biển. Đóng góp vào phát triển kinh tế biển bền vững.

VI. Khai thác Hải sản Bền vững Năng lượng Tái tạo Biển

Phát triển kinh tế biển không thể tách rời bảo vệ môi trường. Đặc biệt là bảo tồn nguồn lợi hải sản. Chính sách cần cân bằng giữa khai thác và bảo tồn. Nó đảm bảo khai thác hải sản BRVT bền vững. Đồng thời, phát triển năng lượng tái tạo biển là xu hướng tất yếu. Nó giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Góp phần giảm phát thải carbon. Chính sách khuyến khích đầu tư vào các dự án điện gió, điện mặt trời trên biển. Ứng dụng công nghệ mới để tăng hiệu quả. Bảo vệ sinh thái biển khỏi tác động tiêu cực. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Các quy định pháp luật cần nghiêm minh. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Mục tiêu là xây dựng Bà Rịa - Vũng Tàu xanh, sạch, đẹp.

6.1. Quản lý khai thác hải sản hiệu quả có trách nhiệm

Khai thác hải sản BRVT cần được quản lý chặt chẽ. Đảm bảo nguồn lợi không bị cạn kiệt. Chính sách quy định rõ ràng về hạn ngạch khai thác. Cấm các phương pháp đánh bắt hủy diệt. Tăng cường tuần tra, kiểm soát trên biển. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Khuyến khích ngư dân chuyển đổi sang đánh bắt xa bờ. Đầu tư vào tàu thuyền hiện đại, công nghệ bảo quản sau thu hoạch. Nâng cao giá trị sản phẩm. Xây dựng các khu bảo tồn biển. Duy trì đa dạng sinh học biển. Hỗ trợ ngư dân áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Chứng nhận sản phẩm thủy sản bền vững. Nó mở rộng thị trường xuất khẩu. Chính sách hướng tới phát triển kinh tế biển bền vững. Đảm bảo sinh kế lâu dài cho ngư dân.

6.2. Thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo từ biển

Phát triển năng lượng tái tạo biển là ưu tiên chiến lược. Nó góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Chính sách khuyến khích đầu tư vào điện gió ngoài khơi. Nghiên cứu tiềm năng điện sóng, điện thủy triều. Xây dựng cơ chế ưu đãi cho các dự án năng lượng sạch. Giảm thuế, hỗ trợ vốn, ưu đãi về đất đai. Hợp tác với các đối tác quốc tế có kinh nghiệm. Chuyển giao công nghệ sản xuất, lắp đặt. Đào tạo nhân lực chuyên môn cao trong lĩnh vực này. Đảm bảo quá trình phát triển năng lượng tái tạo thân thiện môi trường. Đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng. Mục tiêu là Bà Rịa - Vũng Tàu trở thành trung tâm năng lượng sạch khu vực. Nó đóng góp vào phát triển kinh tế biển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1 luan an le thanh son 16 5

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG LÊ THANH SƠN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 BỘ KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG LÊ THANH SƠN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số :62310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS LÊ THỊ ANH VÂN HÀ NỘI - 2017 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi, các kết quả nghiên cứu trong luận án là xác thực và chưa từng được công bố trong kỳ bất công trình nào khác trước đó. Tác giả luận án Lê Thanh Sơn ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin thể hiện sự biết ơn chân thành đến các thầy cô giáo Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương và các nhà khoa học đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành Luận án này. Tôi xin chân thành biết ơn sâu sắc đối với PGS.TS Lê Thị Anh Vân - giáo viên hướng dẫn khoa học, đã giúp đỡ tôi về kiến thức và phương pháp nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành Lãnh đạo Viện nghiên cứu và quản lý kinh tế Trung ương, Lãnh đạo Trung tâm tư vấn quản lý - đào tạo và Hội đồng khoa học, gia đình và đồng nghiệp đã nhiệt tình hỗ trợ, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Xin trân trọng cảm ơn ! Tác giả luận án Lê Thanh Sơn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH VẼ. xi PHẦN MỞ ĐẦU.

1 Chương 1:TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong nước.

Những vấn đề thuộc đề tài luận án chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu giải quyết. Các vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết. Phương hướng giải quyết các vấn đề nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài luận án.

Đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi nghiên cứu đề tài luận án. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu đề tài luận án.16 Chương 2:CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCHPHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO. Kinh tế biển và hải đảo. Quan điểm về kinh tế biển và hải đảo.

Vị trí của kinh tế biển và hải đảo. Phát triển kinh tế biển và hải đảo. Khái niệm và đặc điểm phát triển kinh tế biển và hải đảo. Vai trò của phát triển kinh tế biển và hải đảo.

Tiêu chí phản ánh sự phát triển kinh tế biển và hải đảo. Các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến phát triển kinh tế biển và hải đảo. Chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo ở địa phương cấp tỉnh. Khái niệm và phân loại chính sách tác động đến phát triển kinh tế biển và hải đảo ở địa phương cấp tỉnh.

Nguyên tắc trong hoạch định và thực thi chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo cấp tỉnh. Các chính sách cụ thể tác động đến phát triển kinh tế biển và hải đảo ở địa phương cấp tỉnh. Các tiêu chí đánh giá chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo ở địa phương cấp tỉnh. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng chính sách và hiệu quả thực thi chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo ở địa phương cấp tỉnh.

Kinh nghiệm về chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo của một số nước trên thế giới, một số địa phương trong nước và bài học rút ra cho tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm của một số địa phương trong nước. Bài học rút ra cho tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu về chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo.

52 Chương 3:THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU. Khái quát điều kiện tự nhiên của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Khái quát thực trạng phát triển kinh tế biển và hải đảo của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2010-2015. Thực trạng ngành dầu khí tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Thực trạng ngành cảng biển tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Thực trạng ngành du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Thực trạng ngành hải sản tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Thực trạng thực hiện một số chính sách cụ thể tác động đến các yếu tố nguồn lực trong phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Thực trạng chính sách ưu đãi về sử dụng đất đai. Thực trạng chính sách hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng. Thực trạng chính sách hỗ trợ tín dụng. Thực trạng chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực.

Thực trạng chính sách hỗ trợ phát triển thị trường. Đánh giá thực trạng chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Đánh giá tính hiệu lực, tính hiệu quả, sự phù hợp của chính sách. Đánh giá theo nội dung của chính sách.

109 Chương 4:PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU. Bối cảnh và phương hướng phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Bối cảnh quốc tế và khu vực. Phương hướng phát triển các ngành kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Phương hướng hoàn thiện chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.1 Quan điểm hoàn thiện chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh BRVT.2 Phương hướng hoàn thiện chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh BRVT. Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách ưu đãi về sử dụng đất đai. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng 121 4.

Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ tín dụng. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển thị trường 139 4. Nhóm giải pháp khác.

Một số kiến nghị. Nhà nước tiếp tục hoàn thiện các chính sách vĩ mô về phát triển kinh tế biển và hải đảo. Tăng cường liên kết, hợp tác với các địa phương khác trong Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Nâng cao chất lượng công tác quy hoạch phát triển các ngành kinh tế biển và hải đảo.

149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Ý nghĩa BRVT Bà Rịa - Vũng Tàu CIDA Cơ quan hợp tác phát triển quốc tế Canada COC Bộ Quy tắc ứng xử của các bên ở Biển Đông CSXH Chính sách xã hội DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DOC Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông DWT Đơn vị đo năng lực vận tải an toàn của tàu thủy tính bằng tấn GDP Tổng sản phẩm quốc nội HSSV Học sinh sinh viên ICD Cảng nội địa KHCN Khoa học công nghệ KTTĐPN Kinh tế trọng điểm phía Nam MICE Du lịch kết hợp với hội thảo, tổ chức sự kiện NCS Nghiên cứu sinh NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NSNN Ngân sách Nhà nước OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế QLNN Quản lý nhà nước UBND Ủy ban nhân dân VSMT Vệ sinh môi trường WTO Tổ chức Thương mại thế giới XTTM Xúc tiến thương mại viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Mô tả mẫu điều tra thứ nhất.2: Mô tả mẫu điều tra thứ hai.3: Mô tả mẫu điều tra thứ ba.1: Tỷ trọng dầu khí trên tổng sản phẩm toàn tỉnh.2: Giá trị xuất khẩu dầu khí tỉnh BRVT.3: Tỷ trọng nộp thuế ngành dầu khí trên tổng nộp ngân sách tỉnh.4: Doanh thu và khối lượng vận tải thủy trên địa bàn tỉnh BRVT.5: Doanh thu ngành du lịch tỉnh BRVT.6: Số lượt khách du lịch tỉnh BRVT.7: Cơ cấu tổng sản phẩm trên địa bàn trừ dầu thô và khí đốt theo giá hiện hành phân theo khu vực kinh tế.8: Số lượng và công suất tàu, thuyển có động cơ khai thác hải sản phân theo nhóm công suất.9: Giá trị sản phẩm thu được trên 1 hecta mặt nước nuôi trồng thủy sản phân theo cấp huyện.10: Số lượng và công suất tàu, thuyền có động cơ khai thác hải sản phân theo phạm vi khai thác.11: Giá trị sản xuất ngành thủy sản.12: Đánh giá chính sách ưu đãi về sử dụng đất của BRVT theo quan điểm của doanh nghiệp.13: Đánh giá chính sách ưu đãi về sử dụng đất của BRVT theo quan điểm của hộ kinh doanh cá thể.14: Đánh giá chính sách ưu đãi về sử dụng đất của BRVT theo quan điểm của cán bộ QLNN về kinh tế.15: Đánh giá chính sách hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng của BRVT theo quan điểm của doanh nghiệp.16: Đánh giá chính sách hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng của BRVT theo ix quan điểm của hộ kinh doanh cá thể.17: Đánh giá chính sách hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng của BRVT theo quan điểm của cán bộ QLNN về kinh tế.18: Đánh giá chính sách hỗ trợ tín dụng của BRVT theo quan điểm của doanh nghiệp.19: Đánh giá chính sách hỗ trợ tín dụng của BRVT theo quan điểm của hộ kinh doanh cá thể.20: Đánh giá chính sách hỗ trợ tín dụng của BRVT theo quan điểm của cán bộ QLNN về kinh tế.21: Đánh giá chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực của BRVT theo quan điểm của doanh nghiệp.22: Đánh giá chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực của BRVT theo quan điểm của hộ kinh doanh cá thể.23: Đánh giá chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực của BRVT theo quan điểm của cán bộ QLNN về kinh tế.24: Đánh giá chính sách hỗ trợ phát triển thị trường của BRVT theo quan điểm của doanh nghiệp.25: Đánh giá chính sách hỗ trợ phát triển thị trường của BRVT theo quan điểm của hộ kinh doanh cá thể.26: Đánh giá chính sách hỗ trợ phát triển thị trường của BRVT theo quan điểm của cán bộ QLNN về kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thanh Sơn (2017). Chính sách phát triển kinh tế biển đảo Bà Rịa - Vũng Tàu [Luận án tiến sĩ, Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chinh-sach-phat-trien-kinh-te-bien-ba-ria-vung-tau-luan-an-le-thanh-son

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách phát triển kinh tế biển đảo Bà Rịa - Vũng Tàu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: 1 luan an le thanh son 16 5. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Chính sách phát triển kinh tế biển đảo Bà Rịa - Vũng Tàu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chính sách phát triển kinh tế biển đảo Bà Rịa - Vũng Tàu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách phát triển kinh tế biển đảo Bà Rịa - Vũng Tàu" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chính sách phát triển kinh tế biển đảo Bà Rịa - Vũng Tàu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách phát triển kinh tế biển đảo Bà Rịa - Vũng Tàu" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách phát triển kinh tế biển đảo Bà Rịa - Vũng Tàu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter